Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường đang là vấn đề tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng sản xuất nông nghiệp. Sự gia tăng phế thải công nghiệp, phế thải sinh hoạt và hóa chất nông nghiệp chưa qua xử lý thích hợp đã dẫn đến hiện tượng đất và nguồn nước canh tác bị ô nhiễm, làm thoái hóa chất lượng dinh dưỡng của đất và dẫn tới nguy cơ tích tụ độc chất trong các sản phẩm nông sản.

Bên cạnh các nông sản chủ lực, rau xanh là nhóm thực phẩm thiết yếu cung cấp vitamin, muối khoáng và chất xơ trong bữa ăn hàng ngày của người dân. Tuy nhiên, do đặc tính canh tác và điều kiện môi trường, rau xanh rất dễ bị nhiễm độc bởi các tác nhân hóa học, đặc biệt là sự tích tụ của các kim loại nặng độc hại như chì ($\text{Pb}$) và sự mất cân bằng hàm lượng các nguyên tố vi lượng như kẽm ($\text{Zn}$). Việc kiểm soát và định lượng hàm lượng kim loại nặng trong rau xanh là nhiệm vụ cấp thiết nhằm bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Khóa luận thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu và lựa chọn các điều kiện tối ưu trong quá trình xử lý mẫu để định lượng các kim loại kẽm ($\text{Zn}$) và chì ($\text{Pb}$) trong các loại rau.
  2. Đưa ra quy trình phân tích kẽm và chì trong rau bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa ($\text{F-AAS}$) trên thiết bị $\text{AAS}$.
  3. Áp dụng quy trình đã xây dựng để phân tích hàm lượng thực tế trên một số đối tượng mẫu rau.
  • Đối tượng nghiên cứu: Ba loại rau xanh tiêu thụ phổ biến gồm rau muống, rau cải (cải thìa) và rau xà lách.
  • Phạm vi không gian: Các vùng trồng và điểm thu thập mẫu rau trên địa bàn quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 9/2017 đến tháng 3/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và độc chất học

  • Đặc tính và vai trò sinh học của Kẽm ($\text{Zn}$): Kẽm là nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể người (nhu cầu hàng ngày ở người trưởng thành từ $10 - 15\text{ mg/ngày}$), tham gia vào cấu trúc tế bào và là thành phần của hơn 80 loại enzyme khác nhau (như enzyme vận chuyển, enzyme thủy phân, enzyme liên kết chuỗi $\text{DNA}$, enzyme amylase, pancreatinase, superoxit dismutase). Kẽm tác động chọn lọc lên quá trình tổng hợp và phân giải axit nucleic cùng protein. Tuy nhiên, việc hấp thụ quá mức kẽm có thể gây hôn mê, bất động cơ và ức chế hấp thu đồng.
  • Độc tính của Chì ($\text{Pb}$): Chì là kim loại nặng độc hại, tích lũy trong cơ thể qua chuỗi thức ăn, nước uống và không khí. Khi nồng độ chì trong máu đạt khoảng $0{,}3\text{ ppm}$, nó ức chế enzyme $\delta$-aminolevulinic acid dehydratase ($\text{ALA-dehydratase}$), ngăn cản quá trình tổng hợp porphobilinogen và hemoglobin, dẫn đến thiếu máu. Ở nồng độ cao hơn ($>0{,}8\text{ ppm}$), chì phá hủy chức năng thận và tổn thương tế bào não. Trẻ em dưới 6 tuổi và phụ nữ mang thai là đối tượng đặc biệt nhạy cảm; chì có thể thay thế canxi trong cấu trúc $\text{Ca}_3(\text{PO}_4)_2$ của xương và gây tổn thương hệ thần kinh trung ương.

Văn bản quy chuẩn pháp lý áp dụng

  • Quyết định số 46/2007/QĐ-BYT ngày 19/12/2007 của Bộ Y tế về "Quy định giới hạn tối đa ô nhiễm sinh học và hóa học trong thực phẩm".
  • Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 8-2:2011/BYT "Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia đối với giới hạn ô nhiễm kim loại nặng trong thực phẩm".
  • Tiêu chuẩn của Tổ chức Nông Lương Thế giới ($\text{FAO}$) và Tổ chức Y tế Thế giới ($\text{WHO}$) năm 1999 về giới hạn ăn vào hàng tuần có thể chấp nhận được ($\text{PTWI}$), trong đó quy định mức chì chịu đựng tạm thời đối với trẻ sơ sinh và thiếu nhi là $25\text{ }\mu\text{g/kg}$ thể trọng/tuần.
Nhóm thực phẩm theo QCVN 8-2:2011/BYT Giới hạn tối đa Chì ($\text{Pb}$) cho phép ($\text{mg/kg}$)
Rau ăn quả (không bao gồm nấm) $0{,}1 - 0{,}3$
Rau họ đậu $0{,}2$
Rau ăn củ và ăn rễ (đã gọt vỏ) $0{,}1$
Nấm $0{,}3$
Rau khô, quả khô $2{,}0$
Rau, quả đóng hộp $1{,}0$
Nước ép rau, quả $0{,}05\text{ mg/L}$

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm

  • Nguyên lý phương pháp $\text{F-AAS}$: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa dựa trên sự hấp thụ bức xạ đơn sắc của các nguyên tử tự do ở trạng thái cơ bản khi được nguyên tử hóa bằng nhiệt độ ngọn lửa đèn khí axetilen/không khí nén ($\text{C}_2\text{H}_2/\text{Air}$). Tín hiệu độ hấp thụ quang $A$ tuân theo phương trình: $$A = K \cdot C^b$$ Trong khoảng nồng độ tuyến tính xác định (khi $b = 1$), phương trình chuyển thành dạng tuyến tính $A = a \cdot C$.
  • Kỹ thuật định lượng: Áp dụng phương pháp đường chuẩn (xây dựng mối quan hệ giữa độ hấp thụ $A$ và nồng độ $C$) và phương pháp thêm chuẩn để kiểm tra, loại trừ ảnh hưởng của nền mẫu phức tạp.
  • Kỹ thuật xử lý vô cơ hóa mẫu: Phân tích, đối chiếu ba phương pháp:
    • Phương pháp xử lý ướt: Dùng axit đặc có tính oxy hóa mạnh ($\text{HNO}_3$, $\text{HClO}_4$ hoặc hỗn hợp $\text{HNO}_3 + \text{H}_2\text{O}_2$) để phá hủy chất hữu cơ.
    • Phương pháp tro hóa khô: Nung mẫu ở nhiệt độ $400 - 550^\circ\text{C}$ để chuyển kim loại về dạng oxit hoặc muối vô cơ, sau đó hòa tan bằng axit vô cơ ($\text{HCl}$, $\text{HNO}_3$).
    • Phương pháp xử lý khô – ướt kết hợp: Làm ẩm và phân hủy sơ bộ mẫu bằng lượng nhỏ axit cùng chất phụ gia ($\text{KNO}_3$) nhằm cố định các nguyên tố dễ bay hơi, sau đó tiến hành tro hóa ở nhiệt độ kiểm soát và hòa tan tro thu được.

Thiết bị và hóa chất sử dụng

  • Thiết bị: Hệ thống máy quang phổ hấp thụ nguyên tử $\text{AAS - iCE 3500}$ (hãng Thermo, Mỹ) đặt tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng; cân phân tích độ chính xác cao; lò nung; tủ sấy; bếp điện.
  • Hóa chất: Dung dịch chuẩn gốc $\text{Pb}^{2+}\text{ 1000 ppm}$, dung dịch chuẩn gốc $\text{Zn}^{2+}\text{ 1000 ppm}$; axit $\text{HNO}_3\text{ 65%}$, axit $\text{HCl 37%}$, muối phụ gia $\text{KNO}_3$, nước cất 2 lần; dung dịch pha loãng $\text{HNO}_3\text{ 0{,}1 N}$ và $\text{HCl 18%}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến đối tượng và phương pháp nghiên cứu:

  • Trình bày giá trị dinh dưỡng của rau xanh, công dụng dược học của rau muống, rau cải thìa, rau xà lách; phân tích các nguồn phát sinh ô nhiễm sinh học (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng) và ô nhiễm hóa học (thuốc bảo vệ thực vật, nitrat, kim loại nặng).
  • Trình bày đặc tính lý học, hóa học và chu trình chuyển hóa của kẽm và chì trong tự nhiên; các phản ứng hòa tan kim loại trong môi trường axit oxy hóa ($\text{HNO}_3$, $\text{H}_2\text{SO}_4$) và môi trường kiềm.
  • Tổng hợp các văn bản quy định hiện hành về vệ sinh an toàn thực phẩm đối với rau tươi (QCVN 8-2:2011/BYT, Quyết định 46/2007/QĐ-BYT, chuẩn $\text{FAO/WHO}$).
  • Tổng quan và so sánh ưu nhược điểm của các phương pháp phân tích lượng vết kim loại nặng: các phương pháp điện hóa (cực phổ cổ điển, cực phổ xung vi phân $\text{DPP}$, Von-Ampe hòa tan), phương pháp trắc quang $\text{UV-VIS}$, quang phổ phát xạ nguyên tử ($\text{AES}$), quang phổ phát xạ plasma cảm ứng ($\text{ICP-AES}$, $\text{ICP-MS}$) và quang phổ hấp thụ nguyên tử ($\text{AAS}$). Từ đó xác lập cơ sở khoa học cho việc lựa chọn kỹ thuật $\text{F-AAS}$.
  • Đánh giá cơ chế của các kỹ thuật xử lý mẫu thực vật: tro hóa ướt, tro hóa khô và khô - ướt kết hợp.

Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, khảo sát các thông số kỹ thuật và đánh giá phương pháp phân tích:

  • Pha chế dung dịch chuẩn:
    • Dãy chuẩn chì ($\text{Pb}$): Pha loãng từ dung dịch chuẩn gốc $1000\text{ mg/L}$ về dung dịch trung gian $50\text{ mg/L}$, sau đó định mức trong $\text{HNO}_3\text{ 0{,}1 N}$ thành dãy 11 bình có nồng độ từ $0{,}0\text{ mg/L}$ đến $10{,}0\text{ mg/L}$.
    • Dãy chuẩn kẽm ($\text{Zn}$): Pha loãng từ chuẩn gốc $1000\text{ mg/L}$ về dung dịch trung gian $10\text{ mg/L}$, định mức trong $\text{HNO}_3\text{ 0{,}1 N}$ thành dãy 11 bình có nồng độ từ $0{,}0\text{ mg/L}$ đến $3{,}5\text{ mg/L}$.
  • Thiết lập điều kiện đo phổ $\text{F-AAS}$ tối ưu: Lựa chọn các thông số vận hành máy $\text{iCE 3500}$ cho từng nguyên tố:
Thông số đo máy $\text{iCE 3500}$ Chì ($\text{Pb}$) Kẽm ($\text{Zn}$)
Vạch phổ hấp thụ ($\text{nm}$) $217{,}5$ $213{,}9$
Cường độ dòng đèn ($%\text{ I}_{\text{max}}$) $70$ $75$
Lưu lượng khí $\text{C}_2\text{H}_2$ ($\text{L/phút}$) $1{,}2$ $1{,}0$
Chiều cao đầu đốt/đèn ($\text{mm}$) $7$ $7$
  • Khảo sát khoảng nồng độ tuyến tính: Tiến hành đo lặp lại 3 lần tín hiệu độ hấp thụ quang ($\text{Abs}$) trên các dải nồng độ chuẩn. Xác định khoảng tuyến tính của $\text{Zn}$ trong dải nồng độ thấp và $\text{Pb}$ trong dải từ $0{,}25\text{ ppm}$ đến $10\text{ ppm}$.
  • Xây dựng đường chuẩn và phương trình hồi quy: Sử dụng công cụ hồi quy tuyến tính xác định phương trình đường chuẩn của $\text{Zn}$ ($Y = A + B \cdot C_{\text{Zn}}$) và $\text{Pb}$ ($Y = A + B \cdot C_{\text{Pb}}$), tính toán hệ số tương quan ($R$), giới hạn phát hiện ($\text{LOD}$) và giới hạn định lượng ($\text{LOQ}$).
  • Đánh giá độ lặp lại và sai số: Tiến hành đo lặp lại 10 lần ($n = 10$) tại 3 mức nồng độ (đầu, giữa, cuối khoảng tuyến tính). Tính toán độ lệch chuẩn ($S_r$), độ lệch chuẩn tương đối ($\text{RSD}%$), độ chính xác $\varepsilon$, khoảng tin cậy của phép đo và kiểm định sai số hệ thống bằng chuẩn Student ($t$).
  • Quy trình xử lý mẫu thực: Khảo sát tỷ lệ sấy khô, lượng dung môi axit, nhiệt độ nung tối ưu của phương pháp vô cơ hóa mẫu rau, xác định hàm lượng $\text{Zn}$, $\text{Pb}$ trên các mẫu thực tế và đánh giá hiệu suất thu hồi ($R%$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

1. Đánh giá độ tin cậy và sai số của phương pháp đo

Kết quả đo lặp 10 lần trên 3 mức nồng độ chuẩn của $\text{Zn}$ và $\text{Pb}$ chứng minh phương pháp có độ chụm và độ lặp lại cao:

  • Nguyên tố Kẽm ($\text{Zn}$):
    • Khảo sát tại các mức nồng độ chuẩn bị: $0{,}2\text{ ppm}$; $0{,}6\text{ ppm}$; $1{,}0\text{ ppm}$.
    • Độ lệch chuẩn tương đối $\text{RSD}%$ đạt từ $2{,}44%$ đến $3{,}12%$.
    • Giá trị kiểm định chuẩn Student $t$ thực nghiệm ở tất cả các mức nồng độ đều nhỏ hơn giá trị giới hạn tra bảng $t_{(0{,}05;\text{ }9)} = 2{,}262$.
  • Nguyên tố Chì ($\text{Pb}$):
    • Khảo sát tại các mức nồng độ chuẩn bị: $1{,}0\text{ ppm}$; $4{,}0\text{ ppm}$; $8{,}0\text{ ppm}$.
    • Độ lệch chuẩn tương đối $\text{RSD}%$ đạt mức thấp (dao động quanh $2{,}44%$).
    • Giá trị $t$ thực nghiệm đều nhỏ hơn giá trị tới hạn $t_{(0{,}05;\text{ }9)} = 2{,}262$, khẳng định phương pháp không mắc phải sai số hệ thống (loại sai số phát sinh do kỹ thuật đo, thiết bị máy móc hay thao tác của người phân tích).
Chỉ tiêu đánh giá Kẽm ($\text{Zn}$) Chì ($\text{Pb}$)
Bước sóng hấp thụ đặc trưng $213{,}9\text{ nm}$ $217{,}5\text{ nm}$
Dải nồng độ khảo sát sai số $0{,}2 - 1{,}0\text{ ppm}$ $1{,}0 - 8{,}0\text{ ppm}$
Độ lệch chuẩn tương đối ($\text{RSD}%$) $2{,}44% - 3{,}12%$ $\approx 2{,}44%$
Kiểm định Student ($t_{\text{thực nghiệm}}$ so với $t_{(0{,}05;\text{ }9)} = 2{,}262$) $t < 2{,}262$ (Không mắc sai số hệ thống) $t < 2{,}262$ (Không mắc sai số hệ thống)

2. Tối ưu hóa quy trình phân tích và vô cơ hóa mẫu

  • Thiết lập thành công các thông số vận hành thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa $\text{F-AAS iCE 3500}$ phù hợp với phép đo vi lượng $\text{Pb}$ và $\text{Zn}$.
  • Chuẩn hóa quy trình xử lý mẫu rau xanh kết hợp, hạn chế tiêu tốn hóa chất axit đậm đặc và tránh thất thoát các ion kim loại trong quá trình tro hóa nhiệt độ cao.

Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng được quy trình phân tích định lượng kẽm và chì trong mẫu rau ăn lá bằng phương pháp $\text{F-AAS}$ với các điều kiện thực nghiệm cụ thể, có độ lặp lại và độ chính xác được kiểm chứng bằng toán học thống kê.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hàm lượng $\text{Zn}$ và $\text{Pb}$ trong một số loại rau xanh trồng tại địa bàn quận Liên Chiểu, phục vụ công tác đánh giá an toàn thực phẩm tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Đối tượng nghiên cứu mới tập trung vào ba loại rau xanh phổ biến (rau muống, rau cải, rau xà lách) trên địa bàn quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng, chưa bao phủ toàn bộ các chủng loại rau và các vùng sản xuất nông nghiệp khác của thành phố.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung định lượng hai chỉ tiêu kim loại là Kẽm ($\text{Zn}$) và Chì ($\text{Pb}$).
  • Phương pháp $\text{F-AAS}$ chỉ cho phép xác định tổng hàm lượng nguyên tố kim loại trong mẫu mà không phân tích được trạng thái hóa học hoặc dạng liên kết (speciation) của kim loại trong mô thực vật.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi lấy mẫu sang các vùng canh tác và chợ đầu mối khác trên địa bàn TP. Đà Nẵng.
  • Mở rộng phân tích đồng thời các kim loại nặng độc hại khác có trong quy chuẩn QCVN 8-2:2011/BYT như Cadimi ($\text{Cd}$), Asen ($\text{As}$), Thủy ngân ($\text{Hg}$) và Đồng ($\text{Cu}$).
  • Nghiên cứu mức độ tích tụ kim loại nặng theo từng bộ phận của cây rau (rễ, thân, lá) và tương quan giữa hàm lượng kim loại trong đất/nước tưới với hàm lượng kim loại tồn dư trong rau.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Hóa học phân tích, Sư phạm Hóa học, Hóa môi trường, Công nghệ thực phẩm và Khoa học môi trường.
    • Cán bộ kỹ thuật tại các phòng kiểm nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm, các trung tâm quan trắc môi trường và nông nghiệp.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình pha chế dãy dung dịch chuẩn nồng độ vết và các thông số vận hành thiết bị quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa $\text{AAS - iCE 3500}$ (bước sóng, dòng đèn, tỷ lệ khí).
    • Phương pháp luận xử lý vô cơ hóa mẫu hữu cơ thực vật (so sánh tro hóa ướt, khô và khô - ướt kết hợp).
    • Phương pháp xử lý dữ liệu thực nghiệm phân tích: xây dựng đường chuẩn hồi quy tuyến tính, tính toán $\text{LOD}$, $\text{LOQ}$, độ chụm $\text{RSD}%$ và quy trình kiểm định sai số hệ thống thông qua phân phối Student.

Câu hỏi thường gặp

1. Thiết bị và các thông số đo phổ tối ưu nào đã được thiết lập để phân tích Pb và Zn trong khóa luận?

Nghiên cứu sử dụng hệ thống máy quang phổ hấp thụ nguyên tử $\text{AAS - iCE 3500}$ của hãng Thermo (Mỹ). Các điều kiện đo tối ưu bao gồm:

  • Đối với Chì ($\text{Pb}$): Vạch phổ hấp thụ $217{,}5\text{ nm}$, cường độ dòng đèn $70%\text{ I}_{\text{max}}$, lưu lượng khí $\text{C}_2\text{H}_2$ là $1{,}2\text{ L/phút}$, chiều cao đèn $7\text{ mm}$.
  • Đối với Kẽm ($\text{Zn}$): Vạch phổ hấp thụ $213{,}9\text{ nm}$, cường độ dòng đèn $75%\text{ I}_{\text{max}}$, lưu lượng khí $\text{C}_2\text{H}_2$ là $1{,}0\text{ L/phút}$, chiều cao đèn $7\text{ mm}$.

2. Dãy chuẩn Pb và Zn được pha chế trong môi trường axit nào và khoảng nồng độ là bao nhiêu?

Dãy chuẩn của cả hai nguyên tố đều được pha loãng và định mức trong nền dung dịch axit nitric $\text{HNO}_3\text{ 0{,}1 N}$:

  • Dãy chuẩn $\text{Pb}$: Gồm 11 bình định mức có nồng độ biến thiên từ $0{,}0\text{ mg/L}$ đến $10{,}0\text{ mg/L}$ (pha từ dung dịch trung gian $\text{Pb } 50\text{ mg/L}$).
  • Dãy chuẩn $\text{Zn}$: Gồm 11 bình định mức có nồng độ biến thiên từ $0{,}0\text{ mg/L}$ đến $3{,}5\text{ mg/L}$ (pha từ dung dịch trung gian $\text{Zn } 10\text{ mg/L}$).

3. Tác giả chứng minh phương pháp phân tích không mắc phải sai số hệ thống bằng cách nào?

Tác giả tiến hành đo lặp lại 10 lần ($n = 10$) trên 3 mẫu chuẩn có nồng độ phân bố ở đầu, giữa và cuối khoảng tuyến tính của mỗi nguyên tố. Sử dụng công thức chuẩn Student tính giá trị $t$ thực nghiệm và so sánh với giá trị tới hạn tra bảng $t_{(0{,}05;\text{ }9)} = 2{,}262$. Kết quả cho thấy tất cả các giá trị $t$ tính toán đều nhỏ hơn $2{,}262$, chứng minh phương pháp không mắc sai số hệ thống và có độ ổn định cao.

4. Giới hạn hàm lượng chì tối đa cho phép trong các loại rau theo QCVN 8-2:2011/BYT được tác giả viện dẫn là bao nhiêu?

Theo quy chuẩn QCVN 8-2:2011/BYT được viện dẫn trong khóa luận:

  • Rau ăn củ và ăn rễ (bao gồm khoai tây đã gọt vỏ): $0{,}1\text{ mg/kg}$.
  • Rau họ đậu: $0{,}2\text{ mg/kg}$.
  • Rau ăn quả (không bao gồm nấm): $0{,}1 - 0{,}3\text{ mg/kg}$.
  • Nấm: $0{,}3\text{ mg/kg}$.
  • Rau khô, quả khô: $2{,}0\text{ mg/kg}$.

5. Ưu điểm của phương pháp xử lý mẫu khô - ướt kết hợp so với phương pháp tro hóa ướt và tro hóa khô đơn thuần là gì?

Phương pháp khô - ướt kết hợp xử lý mẫu sơ bộ bằng lượng nhỏ axit và chất phụ gia trước khi nung. Phương pháp này chỉ tiêu tốn lượng axit bằng $1/4 - 1/5$ so với xử lý ướt, giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn do hóa chất và rút ngắn thời gian phân hủy. Đồng thời, việc xử lý hóa chất sơ bộ giúp giữ lại các kim loại dễ bay hơi như $\text{Pb}$, $\text{Zn}$ khi nung ở nhiệt độ cao, đảm bảo tro hóa triệt để và thu được dung dịch mẫu trong suốt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Dung đã nghiên cứu xây dựng thành công quy trình phân tích hàm lượng vết kim loại Kẽm ($\text{Zn}$) và Chì ($\text{Pb}$) trong các mẫu rau xanh bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa ($\text{F-AAS}$) trên thiết bị $\text{AAS - iCE 3500}$. Đề tài đã tối ưu hóa các thông số đo quang, khảo sát khoảng tuyến tính, đánh giá độ lặp lại và kiểm định thống kê chứng minh phương pháp không mắc sai số hệ thống với độ lệch chuẩn tương đối $\text{RSD}% < 3{,}2%$. Công trình cung cấp quy trình phân tích thực nghiệm hoàn chỉnh và nguồn dữ liệu đối chiếu hữu ích phục vụ công tác kiểm nghiệm an toàn thực phẩm và quan trắc môi trường.