I. Tổng quan về kháng sinh macrolide trong môi trường nước
Azithromycin, clarithromycin và erythromycin là ba kháng sinh thuộc nhóm macrolide được sử dụng phổ biến trong y tế và chăn nuôi. Các hợp chất này có khả năng ức chế vi khuẩn gram dương và gram âm hiệu quả. Tuy nhiên, sau khi sử dụng, phần lớn lượng kháng sinh không được cơ thể hấp thu hoàn toàn. Chúng thải ra ngoài qua nước tiểu và phân, đi vào hệ thống thoát nước thải rồi lan ra môi trường tự nhiên. Nước thải bệnh viện, nước thải nhà máy dược phẩm và nước thải chăn nuôi là các nguồn phát thải chính. Sự tích tụ kháng sinh trong nguồn nước gây ra hiện tượng kháng kháng sinh trong hệ vi sinh vật. Đây là mối nguy hiểm nghiêm trọng với sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên năm 2023 do thạc sĩ Vũ Thị Hương thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Dương Thị Tú Anh, đã xây dựng phương pháp xác định đồng thời ba kháng sinh này trong môi trường nước bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ phân tích đáng tin cậy cho công tác quan trắc môi trường nước tại Việt Nam.
1.1. Đặc điểm hóa học và dược lý của ba kháng sinh
Azithromycin có công thức phân tử C₃₈H₇₂N₂O₁₂, là dẫn xuất bán tổng hợp của erythromycin với vòng lactone 15 thành viên. Clarithromycin mang công thức C₃₈H₆₉NO₁₃, có nhóm methyl thay thế tại vị trí C-6 so với erythromycin. Erythromycin là kháng sinh macrolide tự nhiên đầu tiên được phân lập từ vi khuẩn Streptomyces erythreus. Cả ba chất đều hoạt động theo cơ chế gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ức chế tổng hợp protein. Chúng ít tan trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ phân cực.
1.2. Sự phân bố kháng sinh macrolide trong nguồn nước
Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận nồng độ kháng sinh macrolide trong nước mặt dao động từ vài ng/L đến hàng trăm µg/L tùy khu vực. Tại Việt Nam, nước thải bệnh viện và khu vực chăn nuôi có nồng độ kháng sinh vượt ngưỡng an toàn nhiều lần. Kháng sinh macrolide có khả năng hấp phụ vào trầm tích và tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Ngay cả ở nồng độ thấp, các chất này vẫn có thể gây áp lực chọn lọc làm xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc. Việc giám sát định kỳ hàm lượng kháng sinh trong các nguồn nước là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
II. Vấn đề ô nhiễm kháng sinh và thách thức phân tích
Ô nhiễm kháng sinh trong môi trường nước đang trở thành vấn đề toàn cầu. Việt Nam là một trong các quốc gia có tỷ lệ sử dụng kháng sinh cao. Lượng kháng sinh thải ra môi trường ngày càng tăng theo quy mô mở rộng của ngành y tế và chăn nuôi công nghiệp. Đặc biệt, azithromycin, clarithromycin và erythromycin được sử dụng rộng rãi điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa và da liễu. Phát hiện và định lượng chính xác ba kháng sinh này trong mẫu nước gặp nhiều khó khăn. Nền mẫu nước thải phức tạp với nhiều chất cản trở. Nồng độ kháng sinh thường rất thấp, ở mức ng/L đến µg/L. Các phương pháp phân tích cần đạt độ nhạy cao, độ chọn lọc tốt và giới hạn phát hiện thấp. Nhiều nghiên cứu trong nước đã sử dụng sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) cho độ nhạy vượt trội. Tuy nhiên, chi phí thiết bị cao hạn chế ứng dụng rộng rãi. Phương pháp HPLC-UV hoặc HPLC-DAD là lựa chọn kinh tế hơn cho các phòng thí nghiệm thông thường. Nghiên cứu của Vũ Thị Hương tập trung xây dựng quy trình HPLC phù hợp điều kiện thực tế tại Việt Nam.
2.1. Các phương pháp phân tích kháng sinh macrolide hiện hành
Nhiều phương pháp đã được nghiên cứu để xác định kháng sinh macrolide trong môi trường nước. Phương pháp phân tích quang phổ UV-Vis đơn giản nhưng độ chọn lọc thấp, khó phân biệt các chất trong hỗn hợp phức tạp. Phương pháp điện hóa và điện di mao quản (CE) cho tốc độ phân tích nhanh nhưng hạn chế về độ nhạy. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) đạt LOD tới 0,03 µg/L, độ thu hồi 85-117%, nhưng đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Phương pháp HPLC kết hợp detector DAD hoặc UV là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất phân tích và chi phí vận hành.
2.2. Thách thức trong xử lý mẫu nước thải
Mẫu nước thải bệnh viện và nước mặt chứa nhiều chất hữu cơ, vô cơ cản trở quá trình phân tích. Nồng độ kháng sinh thấp đòi hỏi bước làm giàu mẫu trước khi phân tích. Kỹ thuật chiết pha rắn (SPE) được sử dụng phổ biến để làm sạch và cô đặc mẫu. Cột SPE Oasis HLB thường được lựa chọn nhờ khả năng giữ tốt các hợp chất macrolide. Hiệu suất thu hồi sau SPE là chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng quy trình xử lý mẫu. Việc tối ưu hóa điều kiện chiết giúp nâng cao độ chính xác và độ lặp lại của kết quả phân tích.
III. Phương pháp HPLC xác định đồng thời ba kháng sinh trong nước
Nghiên cứu sử dụng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector DAD để xác định đồng thời azithromycin, clarithromycin và erythromycin. Quá trình tối ưu hóa điều kiện sắc ký được thực hiện hệ thống qua từng bước. Pha tĩnh sử dụng cột C18. Pha động gồm acetonitril (ACN) và dung dịch đệm NaH₂PO₄. Các tỷ lệ pha động khảo sát từ 10:90 đến 90:10 (v/v). Kết quả cho thấy tỷ lệ ACN:NaH₂PO₄ = 60:40 (v/v) cho phép tách ba chất hoàn toàn, pic cân đối và đối xứng tốt. Ở tỷ lệ 50:50, các pic quá gần nhau. Ở tỷ lệ 70:30 và các tỷ lệ khác, sự tách pic không đạt yêu cầu. Tốc độ dòng được khảo sát trong khoảng 0,2-1,0 mL/phút. pH pha động cũng được tối ưu hóa để đảm bảo độ ổn định và khả năng tách. Phương pháp đã được đánh giá đầy đủ về độ lặp lại, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Kết quả xác nhận phương pháp đáp ứng các tiêu chí phân tích quốc tế.
3.1. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký HPLC
Việc lựa chọn detector bước đầu dựa trên phổ hấp thụ UV của ba kháng sinh. Bước sóng phát hiện được xác định qua khảo sát pic hấp thụ đặc trưng của từng chất. Thành phần pha động ACN:NaH₂PO₄ ở tỷ lệ 60:40 (v/v) cho thời gian lưu phù hợp: erythromycin (~2,724 phút), clarithromycin (~3,309 phút), azithromycin (~4,064 phút). Diện tích pic azithromycin đạt 18.203 mAu, lớn nhất trong ba chất tại tỷ lệ pha động tối ưu. Điều kiện này đảm bảo độ phân giải cao giữa các pic và thời gian phân tích hợp lý cho ứng dụng thực tế.
3.2. Quy trình xử lý và làm giàu mẫu nước
Mẫu nước được thu thập từ các nguồn khác nhau và xử lý theo quy trình chiết pha rắn chuẩn hóa. Mẫu được lọc qua màng lọc 0,45 µm để loại bỏ tạp chất hạt rắn. Điều chỉnh pH mẫu phù hợp trước khi nạp vào cột SPE. Cột SPE được hoạt hóa, nạp mẫu, rửa tạp chất và rửa giải theo trình tự kiểm soát chặt chẽ. Dung dịch rửa giải được cô đặc và hòa lại trong dung môi phù hợp trước khi bơm vào hệ HPLC. Quy trình được đánh giá qua hiệu suất thu hồi và độ lặp lại để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy.
IV. Kết quả ứng dụng phân tích mẫu nước thực tế tại Thái Nguyên
Phương pháp HPLC sau khi tối ưu hóa và thẩm định được áp dụng phân tích mẫu nước thực tế. Đây là bước kiểm chứng quan trọng đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Mẫu nước thải bệnh viện và nước mặt tại khu vực tỉnh Thái Nguyên được thu thập và phân tích. Kết quả phát hiện sự hiện diện của kháng sinh macrolide trong một số mẫu nước khảo sát. Điều này xác nhận thực trạng ô nhiễm kháng sinh trong môi trường nước tại địa phương. Phương pháp xây dựng được chứng minh có độ nhạy đủ để phát hiện kháng sinh ở nồng độ thấp trong mẫu thực. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trắc có giá trị cho các cơ quan quản lý môi trường. Kết quả còn phục vụ xây dựng cơ sở dữ liệu về mức độ ô nhiễm kháng sinh tại Thái Nguyên. Phương pháp có thể nhân rộng áp dụng tại các phòng thí nghiệm phân tích môi trường trong cả nước với chi phí vận hành hợp lý và thiết bị phổ biến.
4.1. Kết quả thẩm định và giá trị phân tích của phương pháp
Phương pháp HPLC được thẩm định đầy đủ theo các tiêu chí quốc tế bao gồm độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính, LOD, LOQ, độ lặp lại và độ thu hồi. Khoảng tuyến tính được xác định rộng, phù hợp phân tích mẫu có nồng độ kháng sinh biến động. Độ lặp lại (RSD) đạt yêu cầu theo hướng dẫn quốc tế. Giá trị LOD và LOQ đạt mức phù hợp phân tích kháng sinh trong mẫu nước môi trường. Hệ số tương quan tuyến tính R² > 0,999 xác nhận mối quan hệ tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ khảo sát.
4.2. Ý nghĩa khoa học và đóng góp cho quan trắc môi trường
Nghiên cứu của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đóng góp phương pháp phân tích đồng thời ba kháng sinh macrolide bằng HPLC, phù hợp điều kiện phòng thí nghiệm Việt Nam. Phương pháp sử dụng thiết bị phổ biến, chi phí thấp hơn LC-MS/MS nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ xây dựng tiêu chuẩn phân tích kháng sinh trong môi trường nước tại Việt Nam. Đây là nền tảng quan trọng cho các chương trình giám sát ô nhiễm kháng sinh quốc gia trong tương lai.