Vua gia long với việc giải quyết những yêu cầu khách quan của lịch sử việt nam giai đoạn đầu thế kỷ xix 1802 1819

Chuyên khảo phân tích Vua gia long với việc giải quyết những yêu cầu khách quan của lịch sử việt nam giai đoạn đầu thế kỷ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ sử học

2014

245
5
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Vua Gia Long Bối Cảnh Lịch Sử Việt Nam 1802 1819

Giai đoạn 1802-1819 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Sau nhiều năm nội chiến, Nguyễn Ánh lên ngôi, lập ra Nhà Nguyễn, chấm dứt tình trạng chia cắt đất nước. Tuy nhiên, thời kỳ Gia Long đối mặt với nhiều thách thức lớn: khủng hoảng xã hội, kinh tế suy yếu do chiến tranh, và sự đe dọa từ chủ nghĩa thực dân phương Tây. Vua Gia Long, với vai trò người đứng đầu, phải giải quyết những yêu cầu khách quan mà lịch sử đặt ra. Nghiên cứu về giai đoạn này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò và vị thế của vua Gia Long trong lịch sử dân tộc. Theo luận văn của Nguyễn Trọng Minh, giai đoạn này mang tính bước ngoặt, đòi hỏi người lãnh đạo phải có tầm nhìn và giải pháp phù hợp để đưa đất nước vượt qua khó khăn.

1.1. Sự hình thành Vương triều Gia Long và bối cảnh lịch sử

Vương triều Gia Long được thành lập trong bối cảnh phức tạp của những chuyển biến nội tại và tác động từ tình hình quốc tế. Sự suy yếu của các tập đoàn phong kiến cát cứ, cùng với sự trỗi dậy của phong trào Tây Sơn, tạo ra một cuộc chiến tranh kéo dài. Nguyễn Ánh, với sự giúp đỡ từ bên ngoài, đã đánh bại Tây Sơn và thống nhất đất nước. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra những thách thức mới về quản lý và ổn định xã hội. Sự hình thành Nhà Nguyễn không chỉ là kết quả của chiến tranh, mà còn là sự phản ánh của những biến động sâu sắc trong lịch sử Việt Nam.

1.2. Những thách thức đặt ra cho Vua Gia Long giai đoạn 1802 1819

Vua Gia Long phải đối mặt với nhiều thách thức lớn sau khi lên ngôi. Nền kinh tế bị tàn phá bởi chiến tranh, đời sống nhân dân khó khăn. Sự chia rẽ trong xã hội, do hậu quả của nội chiến, cần được hàn gắn. Đồng thời, sự xâm nhập của văn hóa và tư tưởng phương Tây, cùng với âm mưu xâm lược của các nước thực dân, đặt ra những nguy cơ mới cho nền độc lập dân tộc. Chính sách Gia Long phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề phức tạp, từ phục hồi kinh tế đến bảo vệ chủ quyền quốc gia.

II. Thống Nhất Đất Nước Cách Gia Long Quản Lý Cương Vực Lãnh Thổ

Một trong những thành tựu lớn nhất của Gia Longcông cuộc thống nhất đất nước. Tuy nhiên, quản lý một quốc gia rộng lớn với nhiều vùng miền khác nhau là một thách thức không nhỏ. Thời kỳ Gia Long, chính quyền phải đối mặt với việc xây dựng hệ thống hành chính hiệu quả, đảm bảo sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội trên toàn lãnh thổ. Việc phân chia lại địa giới hành chính, xây dựng hệ thống giao thông, và ban hành các chính sách kinh tế phù hợp là những biện pháp quan trọng để củng cố sự thống nhất. Theo Đại Nam Nhất Thống Chí, việc quản lý đất nước thống nhất đòi hỏi sự nỗ lực lớn từ triều đình và sự đồng lòng của nhân dân.

2.1. Xây dựng hệ thống hành chính hiệu quả thời Gia Long

Để quản lý đất nước thống nhất, Gia Long đã tiến hành cải cách hành chính, chia đất nước thành các trấn, tỉnh, phủ, huyện. Hệ thống quan lại được tổ chức lại, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Tuy nhiên, việc tuyển chọn và bổ nhiệm quan lại vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến tình trạng tham nhũng và lạm quyền. Cải cách hành chính thời Gia Long nhằm mục đích tăng cường quyền lực của trung ương, nhưng cũng cần phải đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quản lý.

2.2. Phát triển giao thông và liên kết vùng miền dưới triều Gia Long

Việc xây dựng hệ thống giao thông là yếu tố quan trọng để liên kết các vùng miền và thúc đẩy phát triển kinh tế. Thời kỳ Gia Long, triều đình đã chú trọng đến việc xây dựng đường bộ, đường thủy, và các công trình thủy lợi. Tuy nhiên, do nguồn lực hạn chế, hệ thống giao thông vẫn còn nhiều hạn chế, gây khó khăn cho việc giao thương và đi lại. Việc phát triển giao thông không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là vấn đề chính trị, giúp củng cố sự thống nhất và ổn định của đất nước.

III. Chính Sách Kinh Tế Phục Hồi và Phát Triển Kinh Tế Dưới Triều Gia Long

Sau chiến tranh, nền kinh tế Việt Nam bị tàn phá nghiêm trọng. Chính sách Gia Long tập trung vào việc phục hồi và phát triển kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp. Triều đình khuyến khích khai hoang, giảm thuế, và xây dựng các công trình thủy lợi. Bên cạnh đó, thương mại cũng được chú trọng phát triển, với việc mở rộng giao thương với các nước láng giềng. Tuy nhiên, tình hình kinh tế Việt Nam 1802-1819 vẫn còn nhiều khó khăn, do thiên tai, dịch bệnh, và sự bất ổn chính trị. Theo Nguyễn Thế Anh, kinh tế và xã hội Việt Nam dưới thời các vua Nguyễn có nhiều biến động, đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt từ chính quyền.

3.1. Phát triển nông nghiệp và chính sách ruộng đất thời Gia Long

Nông nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo của Việt Nam. Gia Long đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp, như giảm thuế, cấp đất cho nông dân, và xây dựng các công trình thủy lợi. Tuy nhiên, cải cách ruộng đất thời Gia Long vẫn còn nhiều hạn chế, do sự phân bố đất đai không đều và sự lạm quyền của địa chủ. Việc phát triển nông nghiệp không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là vấn đề xã hội, giúp ổn định đời sống nhân dân và giảm thiểu bất ổn.

3.2. Thương mại và thủ công nghiệp dưới triều Gia Long

Thương mại và thủ công nghiệp cũng được chú trọng phát triển. Triều đình khuyến khích giao thương với các nước láng giềng, và xây dựng các xưởng thủ công để sản xuất hàng hóa. Tuy nhiên, kinh tế thời Gia Long vẫn còn mang tính tự cung tự cấp, và chưa có sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp. Việc phát triển thương mại và thủ công nghiệp cần phải có sự đầu tư và chính sách hỗ trợ phù hợp từ chính quyền.

IV. Đối Ngoại và Quân Sự Cách Gia Long Bảo Vệ Độc Lập Dân Tộc

Trong bối cảnh chủ nghĩa thực dân phương Tây đang mở rộng, Gia Long phải đối mặt với thách thức bảo vệ nền độc lập dân tộc. Chính sách đối ngoại của Gia Long tập trung vào việc duy trì quan hệ hòa hiếu với các nước láng giềng, đặc biệt là Trung Quốc và Xiêm. Đồng thời, triều đình cũng chú trọng xây dựng lực lượng quân đội hùng mạnh để đối phó với nguy cơ xâm lược. Tuy nhiên, Gia Long và Pháp có mối quan hệ phức tạp, do sự giúp đỡ của Pháp trong quá trình thống nhất đất nước. Theo luận văn, việc bảo vệ độc lập dân tộc là một trong những yêu cầu lịch sử quan trọng mà Gia Long phải giải quyết.

4.1. Quan hệ ngoại giao với Trung Quốc và các nước láng giềng

Duy trì quan hệ hòa hiếu với các nước láng giềng là ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại của Gia Long. Triều đình thường xuyên cử sứ thần sang Trung Quốc để triều cống và trao đổi thương mại. Quan hệ với Xiêm cũng được duy trì ổn định, mặc dù có những tranh chấp về lãnh thổ. Gia Long và các nước láng giềng cần phải có sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau để duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực.

4.2. Xây dựng quân đội hùng mạnh để bảo vệ đất nước

Để đối phó với nguy cơ xâm lược, Gia Long đã chú trọng xây dựng lực lượng quân đội hùng mạnh. Cải cách quân sự thời Gia Long bao gồm việc tăng cường huấn luyện, trang bị vũ khí hiện đại, và xây dựng hệ thống phòng thủ vững chắc. Tuy nhiên, quân đội nhà Nguyễn vẫn còn nhiều hạn chế về trang bị và kỹ thuật, so với quân đội phương Tây. Việc xây dựng quân đội hùng mạnh cần phải có sự đầu tư và chính sách phù hợp từ chính quyền.

V. Văn Hóa và Xã Hội Những Thay Đổi Dưới Triều Vua Gia Long

Văn hóa thời Gia Long có sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, do sự tiếp xúc với văn hóa phương Tây. Triều đình khuyến khích phát triển giáo dục, nhưng vẫn duy trì hệ thống khoa cử truyền thống. Tình hình xã hội Việt Nam 1802-1819 có nhiều biến động, do hậu quả của chiến tranh và sự thay đổi trong kinh tế. Việc giải quyết các vấn đề xã hội, như đói nghèo, bất công, và tệ nạn xã hội, là một thách thức lớn đối với chính quyền. Theo Nguyễn Khắc Thuần, văn hóa Việt Nam thế kỷ XIX có nhiều đặc điểm riêng, phản ánh sự thay đổi trong xã hội.

5.1. Giáo dục và khoa cử thời Gia Long

Giáo dục và khoa cử vẫn là con đường chính để tiến thân trong xã hội. Gia Long đã cho xây dựng lại Văn Miếu, Quốc Tử Giám, và mở các trường học ở các địa phương. Tuy nhiên, hệ thống giáo dục vẫn còn nhiều hạn chế, do nội dung học tập lạc hậu và sự thiếu thốn về cơ sở vật chất. Việc phát triển giáo dục cần phải có sự đổi mới và đầu tư phù hợp từ chính quyền.

5.2. Tôn giáo và tín ngưỡng trong xã hội thời Gia Long

Tôn giáo thời Gia Long có sự đa dạng, với sự tồn tại của Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, và Thiên Chúa giáo. Triều đình có chính sách tôn trọng tự do tín ngưỡng, nhưng cũng có những biện pháp kiểm soát hoạt động của các tôn giáo. Ứng xử đối với đạo Thiên Chúa là một vấn đề phức tạp, do sự liên quan của đạo này với các nước phương Tây. Việc quản lý tôn giáo cần phải có sự khéo léo và tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của người dân.

VI. Đánh Giá và Kết Luận Ảnh Hưởng Của Gia Long Đến Lịch Sử Việt Nam

Ảnh hưởng của Gia Long đối với lịch sử Việt Nam là rất lớn. Ông là người đã thống nhất đất nước, xây dựng Nhà Nguyễn, và đặt nền móng cho sự phát triển của Việt Nam trong thế kỷ XIX. Tuy nhiên, đánh giá về vua Gia Long vẫn còn nhiều tranh cãi, do những hạn chế trong chính sách và sự liên quan của ông với Pháp. Việc nghiên cứu về thời kỳ Gia Long giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của Việt Nam hiện đại. Theo Phan Huy Lê, lịch sử Việt Nam từ thế kỷ XV đến giữa thế kỷ XIX có nhiều biến động, đòi hỏi sự đánh giá khách quan và toàn diện.

6.1. Những thành tựu và hạn chế của Gia Long trong lịch sử

Những thành tựu của Gia Long bao gồm việc thống nhất đất nước, xây dựng hệ thống hành chính, và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, những hạn chế của Gia Long bao gồm sự phụ thuộc vào Pháp, sự bảo thủ trong chính sách, và sự bất công trong xã hội. Việc đánh giá về Gia Long cần phải dựa trên những bằng chứng lịch sử và sự phân tích khách quan.

6.2. Vai trò của Gia Long trong tiến trình lịch sử Việt Nam

Vai trò của Gia Long trong lịch sử là rất quan trọng. Ông là người đã đặt nền móng cho sự phát triển của Việt Nam trong thế kỷ XIX. Tuy nhiên, việc đánh giá về Gia Long cần phải đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể, và không nên quá tuyệt đối hóa hoặc phủ nhận vai trò của ông. Lịch sử triều Nguyễn là một phần quan trọng của lịch sử Việt Nam, và cần được nghiên cứu và đánh giá một cách khách quan và toàn diện.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. SỰ THIẾT LẬP CỦA VƯƠNG TRIỀU GIA LONG VÀ NHỮNG YÊU CẦU LỊCH SỬ ĐẶT RA 1. Vài nét về vua Gia Long và sự thiết lập vương triều nhà Nguyễn 1. Vài nét về vua Gia Long và quá trình bôn tẩu xây dựng lực lượng chống lại nhà Tây Sơn Vua Gia Long tên húy là Chủng, có tên là Noãn (Tên gọi này có ý nghĩa là “tượng của mặt trời khi giữa trưa” [80, 204]), tên thường gọi là Nguyễn Phúc Ánh (hay còn được gọi là Nguyễn Ánh).

Ông sinh ngày 8 tháng 2 năm Nhâm Ngọ (tức năm 1762), là con thứ ba của Hưng Tổ Hiếu Khang hoàng đế (tức Nguyễn Phúc Luân) với mẹ là Hiếu Khang hoàng hậu Nguyễn thị (tên thật là Nguyễn Thị Hoàn), cháu nội của Võ Vương Nguyễn Phúc Khoát. Nguyễn Ánh sinh ra và lớn lên trong lúc mà tình hình đất nước chứng kiến nhiều sự rối ren, cơ đồ của họ Nguyễn ở Đàng Trong đứng trước những thử thách sống còn. Khi ông mới lên 4 tuổi, cha của ông vì sự lộng quyền của Trương Phúc Loan mà qua đời1. Sự lộng hành và thâu tóm quyền lực từ chính trị đến kinh tế của bè lũ Trương Phúc Loan (nhân dân Đàng Trong gọi là Trương Tần Cối) đã dẫn đến sự sa hoa, bại hoại của hệ thống chính quyền họ Nguyễn mà theo sử sách mô tả thì: “Quan viên lớn nhỏ không ai không là không nhà cửa chạm gọt, tường vách gạch đá, the màn trướng đoạn, đồ đạc đồng thau, bàn ghế gỗ đàn gỗ trắc, chén mâm đồ sứ đồ hoa, yên cương vàng bạc, y phục gấm vóc, chiếu đệm mây hoa, phú quý 1.

Võ Vương Nguyễn Phúc Khoát nhận thấy hoàng tử thứ 2 của mình (tức Nguyễn Phúc Luân) là người thông minh đỉnh ngộ nên có ý định chọn Nguyễn Phúc Luân làm người kế vị mình“Hưng tổ Hiếu khang hoàng đế khi nhỏ khôi ngô khác thường, theo vai vế thì đáng được lập. Thế tông Hiếu võ hoàng đế sai Nội hữu Trương Văn Hạnh làm thầy, muốn để cho nối ngôi. Bắt đầu cho các chức chưởng cơ, thường được tham dự triều chính” (Quốc sử quán triều Nguyễn (2002), Đại Nam thực lục, tập I, bản dịch của viện sử học, Nxb Giáo Dục, Hà Nội, tr. 169) Tuy nhiên, sau khi Võ Vương mất, quyền hành chính trị ở Đàng Trong rơi vào quyền thần Trương Phúc Loan.

Bấy giờ Trương Phúc Loan không muốn lập Nguyễn Phúc Luân vì Luân đã lớn tuổi,khó bề thao túng. Lúc bấy giờ, một người con khác của Võ Vương là Nguyễn Phúc Thuần mới có 12 tuổi. Trương Phúc Loan bèn thông đồng với thái giám Chử Đức Hầu và nội tả Thân Kinh Hầu làm giả di mệnh, lập Nguyễn Phúc Thuần lên ngội chúa. Nguyễn Phúc Luân bị Trương Phúc Loan tống giam.

Vì quá uất ức trước sự chuyên quyền của Trương Phúc Loan và lo buồn cho tính mạng của mình mà Phúc Luân sinh bệnh rồi mất năm mới 33 tuổi 21 phong lưu, đua nhau khoe đẹp….Coi vàng bạc như cát, thóc gạo như bùn, xa xỉ nhất mực” [25, 430]. Hệ quả của sự bại hoại đó là những nỗi cơ cực đổ xuống đầu người dân bởi tình trạng tham nhũng và thối nát của bộ máy chính quyền họ Nguyễn mà như Lê Quý Đôn mô tả:“Hàng năm có hàng trăm thứ thuế mà trưng thu thì phiền phức, gian lận, nhân dân khổ về nỗi một cổ hai tròng. Cụ thể là ngoài tô thuế ruộng đất, nhân dân phải nộp thuế dân đinh, nộp tiền cung đồn cho quan lại, tiền nộp thóc vào kho, tiền khoán khố, tiền dầu đèn, tiền bao mây, tiền mỡ lợn, thuế lâm sản, thuế đầu nguồn, thuế đò, thuế chợ, thuế thuyền… Pháp lệnh rất phiền, nhân viên thu thúc rất nhiều nên dân nghèo thường khổ vì nộp gấp bội mà trong thì ty lại, ngoài thì quan bản đường, bớt xén không thể kiểm xét được… Quan lại ở Đàng Trong nhũng lạm quá đáng lắm hết thảy bổng lộc đều lấy của dân, dân chịu sao nổi” [25; 171]. Đời sống của người dân Đàng Trong lâm vào sự khốn quẩn bởi “để tích lũy của cải, nhà chúa đã cho áp dụng nhiều biện pháp bề ngoài tỏ ra rất có lợi nhưng rất tàn hại cho dân chúng; hơn nữa, người ta còn thấy chúa dùng bạo lực để chiếm đoạt những thứ gì hiếm lạ và quý giá mà thần dân của ngài có thể có được.

Các quan to bắt chước theo. Điều đó dẫn tới kết quả là dân chúng tỏ ra nghèo túng hơn so với thực tế, sinh sống trong cảnh tăm tối và chọn giấu tiền cùng những đồ vật tốt đẹp nhất của họ để tránh bị truy lùng” [15; 95]. Trong số các vùng miền của Đàng Trong, nạn đói ở Thuận Hóa là diễn ra nghiêm trọng nhất đến nổi “Thuận Hóa bị đói to, mỗi lẻ gạo trị giá một tiền, người chết đói rất nhiều, người nhà có khi ăn thịt của nhau” [77; 179]. Điều này đã được giáo sĩ Bartette xác nhận trong một bức thư vào cuối năm 1774 như sau: “Vào những tháng cuối năm Giáp Ngọ (1774), gạo đắt như vàng… tình trạng đói khổ bày ra nhiều cảnh thương tâm khó tả.

Xác chết chồng lên nhau. Có người không chịu nổi cảnh đói đã phải uống thuốc độc mà chết. Thịt người được bán ngay ở chợ. Số người chết ở Thuận Hóa lên đến quá nửa” [6; 70].

Trước những sự thống khổ phải chịu đựng, nhân dân Đàng Trong mà trước nhất là người dân vùng Thuận Hóa đã đứng lên đấu tranh 22 mạnh mẽ chống lại sự cai trị của chính quyền họ Nguyễn. Lê Quý Đôn trong Phủ Biên Tạp Lục đã ghi nhận không khí sục sôi trên như sau: “Bấy giờ, Thuận Hóa luôn mấy năm mất mùa đói kém, lại phải đánh trận bắt lính không thôi, quân dân lìa lòng, sùng sục mong làm loạn” [25; 88]. Cơ nghiệp mà họ Nguyễn gây dựng hơn 200 năm ở Đàng Trong lâm vào cảnh bi đát, đứng trước sự tồn vong. Đó chính là bối cảnh lịch sử đưa đến sự ra đời của phong trào nông dân Tây Sơn – một phong trào nông dân hết sức lớn mạnh và là kết tinh đỉnh cao của phong trào nông dân trong lịch sử Việt Nam thời Trung Đại.

Phong trào nông dân Tây Sơn nỗ ra vào năm 1771 ở vùng Tây Sơn Thượng Đạo1 rồi nhanh chóng phát triển ra những vùng xung quanh, từng bước làm chủ nhiều vùng đất đai ở Đàng Trong. Trước sự lớn mạnh của phong trào nông dân Tây Sơn, quân đội chúa Nguyễn thua trận liên tiếp, nguyên nhân chính là do “bấy giờ bình tĩnh đã lâu, tướng sĩ không quen trận mạc, khi phải đi đánh, phần nhiều thác cớ cầu miễn. Trương Phúc Loan thì lại ăn hối lộ mà sai thay người khác, mọi người đều căm oán, ra trận là chạy ngay. Do đó thế giặc càng thịnh” [25; 88].

Đến năm 1773, khi mới lên 11 tuổi, Nguyễn Ánh đã phải chứng kiến cảnh phủ thành Quy Nhơn rồi cả đất Quảng Nam rơi vào tay quân Tây Sơn. Chính quyền họ Nguyễn vì thế mà càng bị suy yếu. Chúa Trịnh ở Đàng Ngoài đã nhân cơ hội đem quân vượt giới tuyến (tức sông Gianh) để tấn công vào phía Nam. Tháng 5-1774, Trịnh Sâm cử Hoàng Ngũ Phúc làm thống tướng, Bùi Thế Đạt làm phó tướng cùng với Hoàng Phùng Cơ, Hoàng Đình Thể thống lĩnh binh lính các đạo Thanh – Nghệ xuất binh.

Đến tháng 9-1774, quân của Hoàng Ngũ Phúc đã tiến ra Bắc Bố Chính, sau đó đã bí mật vượt sông Gianh tiến đánh dinh Bố Chính và chiếm được lũy Trấn Ninh, một đồn lũy hiểm yếu rồi đóng quân ở dinh Quảng Bình. Với việc chiếm được Quảng Bình, tức là chìa khóa cửa ngõ của giang sơn chúa Nguyễn đã bị rơi vào tay quân Trịnh 1. Tây Sơn thượng đạo là vùng cao nguyên An Khê. Đây là một cao nguyên bằng phẳng với độ cao trung bình 400 mét, có sông Ba chảy qua.

Cao nguyên An Khê phía tây giáp với cao nguyên Kontum - Plâycu qua đèo Mang Giang và phía đông thông với vùng đồng bằng qua đèo Mang (đèo An Khê) 23 [106; 373]. Sau khi chiếm được Quảng Bình, Hoàng Ngũ Phúc tiếp tục tiến quân vào Nam với mục đích là tiêu diệt quan quân chúa Nguyễn, thâu tóm đất Thuận Hóa. Mùa đông năm 1774, quân Trịnh thừa thắng tiến thẳng vào Phú Xuân, tình cảnh của chúa Nguyễn giờ đây trở hết sức bi đát như lời miêu tả của giáo sĩ là Halbout trong một bức thư viết hồi tháng 7 năm 1775: “Ở Đàng Ngoài, Chúa Trịnh nghe báo về cuộc đánh nhau giữa Tây Sơn và quân chúa Nguyễn đã vội vàng phái một viên tướng đưa mấy đạo quân, mượn tiếng là dẹp loạn nhưng thực ra là lợi dụng cơ hội này mong chiếm lấy nốt đất Đàng Trong. Bị bất ngờ, chúa Nguyễn hoảng hốt bỏ chạy hôm 28 âm lịch, tính theo dương lịch là cuối tháng giêng năm 1775.

Suýt tí nữa là ngài đã bị quân Đàng Ngoài bắt được. Lúc ngài chạy xuống thuyền thì các bến sông đã bị quân Đàng Ngoài vây chặt. Ngài vội bỏ thuyền chạy trốn bằng đường bộ. Cùng chạy theo ngài chỉ có ba bốn người lính.

Vào đến tỉnh Chăm (ở đây là tỉnh Quảng Nam) thì gặp đạo quân của Ngài đang cầm cự với quân nổi loạn (chỉ quân Tây Sơn) ở đó. Mấy hôm sau, quân nổi loạn mở cuộc tiến công đánh tan đạo quân của chúa Nguyễn” [145; 41]. Lúc này, chúa Nguyễn Phúc Thuần liền đưa tàn quân của họ Nguyễn chạy vào Gia Định, dựa vào địa thế nơi đây để chống lại kẻ thù, chúa dụ rằng: “Tây Sơn dẫu một thời gian hung hăng, nhưng phía bắc có quân Trịnh, phía nam có đại binh Gia Định, trước mặt sau lưng đều bị địch, khó giữ lâu được, bọn ngươi nếu không sớm biết thời cơ, sau này không khỏi là bè đảng giặc. Chi bằng tránh chỗ tối, hướng chỗ sáng, theo ta vào Nam, ước hẹn với quân Gia Định cùng mưu đồ khôi phục, để công danh ghi sử sách, há chẳng hay” [80; 183].

Trước tình thế trên, Nguyễn Ánh đã phải cùng với hai chúa Nguyễn (Nguyễn Phúc Thuần và Nguyễn Phúc Dương) bôn ba về vùng đất Nam, trên mạn thuyền nổi trôi theo dòng may rủi của thời cuộc. Trong hoàn cảnh đó, Nguyễn Ánh đã sớm tỏ rõ được tư chất thông minh của mình. Sách sử triều Nguyễn chép rằng: “Vua thông minh vốn sẵn, được Duệ Tông (tức Nguyễn Phúc Thuần) rất quý trọng, cho ở 24 trong cung… khi vào Gia Định, được trao chức Chưởng sử, coi quân Tả dực. Mỗi khi có việc quân, Duệ Tông cùng với vua bàn tính, nhiều điều rất đúng, các tướng đều tâm phục” [80; 204].

Dù rằng tài năng sớm đã được thể hiện nhưng không vì thế mà Nguyễn Ánh lấy đó làm kiêu căng, tự mãn hay tỏ ra chuyên quyền mà lấn át hai chúa Nguyễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này không có tiêu đề cụ thể, nhưng nó có thể liên quan đến các vấn đề trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Nội dung chính có thể bao gồm các phương pháp và chiến lược để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ việc huy động vốn đến cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngân hàng, cũng như cách thức mà các ngân hàng có thể tối ưu hóa quy trình của mình để phục vụ khách hàng tốt hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh chương dương, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về cách thức huy động vốn hiệu quả trong ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Shl02 đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của ngân hàng chính sách xã hội để hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ trong ngành ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính.