Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Vai trò trung gian của vốn tâm lý trong mối quan hệ giữa thông tin kế toán quản trị và thành quả của nhà quản lý: trường hợp nghiên cứu tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Bình, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Bích Liên và PGS.TS. Nguyễn Phong Nguyên tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kế toán, mã số 9340301, năm 2022).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quản trị doanh nghiệp, thành quả của nhà quản lý (NQL) giữ vai trò then chốt đối với việc thực hiện mục tiêu tổ chức, cung cấp sản phẩm dịch vụ và duy trì lợi thế cạnh tranh. Quá trình thực hiện các hoạt động quản lý như hoạch định, đàm phán, tuyển dụng, ra quyết định và phân bổ nguồn lực đòi hỏi nhu cầu thông tin đa dạng, trong đó thông tin kế toán quản trị (TTKTQT) cung cấp cả dữ liệu tài chính và phi tài chính hỗ trợ NQL. Mặc dù vậy, tại Việt Nam, các doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm phát triển hệ thống TTKTQT (Lương Thị Yến và Trần Thanh Thủy, 2017) do quan điểm truyền thống cho rằng kế toán quản trị chỉ phù hợp với doanh nghiệp quy mô lớn, dẫn đến việc công tác kế toán chủ yếu tập trung vào kế toán tài chính và tính tuân thủ; đồng thời nhận thức của NQL về tầm quan trọng của TTKTQT còn hạn chế (Nguyễn Bích Ngọc và Đào Nam Giang, 2015).
Về mặt học thuật, tác giả xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính:
- Thiếu các nghiên cứu thực nghiệm đo lường đồng thời cả hai khía cạnh của thành quả NQL (khía cạnh hành vi gồm thành quả nhiệm vụ, thành quả theo ngữ cảnh; và khía cạnh kết quả là sự hữu hiệu của NQL) cũng như kiểm tra mối quan hệ giữa hai khía cạnh này.
- Thiếu các nghiên cứu xem xét vai trò của các biến trung gian nhằm giải thích cơ chế truyền dẫn tác động từ việc sử dụng TTKTQT đến thành quả của NQL.
- Thiếu các nghiên cứu kiểm định ảnh hưởng của TTKTQT đến vốn tâm lý và ảnh hưởng của vốn tâm lý đến thành quả của NQL.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể (Research Objectives - RO):
- RO1: Kiểm tra ảnh hưởng trực tiếp của TTKTQT đến thành quả công việc và sự hữu hiệu của NQL.
- RO2: Kiểm tra ảnh hưởng gián tiếp thông qua vai trò trung gian của vốn tâm lý, của TTKTQT đến thành quả công việc và sự hữu hiệu của NQL.
- RO3: Kiểm tra ảnh hưởng trực tiếp của thành quả công việc của NQL đến sự hữu hiệu của NQL.
Câu hỏi nghiên cứu
Để đạt được các mục tiêu trên, luận án đặt ra năm câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ):
- RQ1: TTKTQT có ảnh hưởng trực tiếp đến thành quả công việc của NQL hay không?
- RQ2: TTKTQT có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hữu hiệu của NQL hay không?
- RQ3: TTKTQT có ảnh hưởng gián tiếp đến thành quả công việc của NQL, thông qua vai trò trung gian của vốn tâm lý, hay không?
- RQ4: TTKTQT có ảnh hưởng gián tiếp đến sự hữu hiệu của NQL, thông qua vai trò trung gian của vốn tâm lý, hay không?
- RQ5: Thành quả công việc của NQL có ảnh hưởng đến sự hữu hiệu của NQL hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ sử dụng TTKTQT với 4 đặc tính chất lượng, vốn tâm lý với 4 thành phần tích cực, và thành quả của NQL ở hai khía cạnh hành vi (thành quả công việc) và kết quả (sự hữu hiệu).
- Đối tượng khảo sát: NQL ở tất cả các cấp bậc đang làm việc trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Đơn vị phân tích: Cá nhân (NQL).
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát phục vụ phân tích định lượng được thu thập vào đầu năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước xoay quanh bốn tuyến nội dung chính:
1. Các nhân tố ảnh hưởng đến thành quả công việc của NQL (Khía cạnh hành vi)
Các nghiên cứu trước đây phân tách thành quả công việc thành thành quả nhiệm vụ và thành quả theo ngữ cảnh:
- Thành quả nhiệm vụ: Chịu ảnh hưởng bởi việc tham gia ngân sách qua các cơ chế động lực và thông tin (Brownell và McInnes, 1986; Nouri và Parker, 1998; Chong và Chong, 2002; Chong và Johnson, 2007; Mai Thị Lệ Huyền, 2018; Phan Thị Mỹ Duyên, 2018; Nguyễn Thị Hương Giang, 2018; Quang và Nguyên, 2018; Nguyen và cộng sự, 2019; Guidini và cộng sự, 2020; Novlina và Indriani, 2020); kiến thức quản lý chi phí (Agbejule và Saarikoski, 2006; Farahmita, 2017); sự phân quyền ra quyết định (Gul và cộng sự, 1995); thông tin liên quan đến công việc và sự không chắc chắn của nhiệm vụ (Kren, 1992; Chong, 2004); phong cách lãnh đạo trao quyền (Nguyen và cộng sự, 2017); lãnh đạo theo chuẩn mực đạo đức (Williams và Seaman, 2016); năng lực ra quyết định (Köse và Şencan, 2016); sự phù hợp giữa nhiệm vụ và công nghệ (Norzaidi và cộng sự, 2009); chế độ đãi ngộ dựa trên ngân sách (Chong và Law, 2016); nhận thức về sự hỗ trợ của tổ chức và sự gắn kết công việc (Rich và cộng sự, 2010).
- Thành quả theo ngữ cảnh: Chịu ảnh hưởng bởi nhận thức sự hỗ trợ của tổ chức (Rich và cộng sự, 2010), khả năng tự kiểm soát bản thân (Bakker và cộng sự, 2015), và đặc điểm tính cách kết hợp với quyền tự chủ công việc (Gellatly và Irving, 2001).
2. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hữu hiệu của NQL (Khía cạnh kết quả)
Các công trình thực nghiệm chỉ ra sự hữu hiệu của NQL chịu tác động từ môi trường tổ chức, quy trình tổ chức và hỗ trợ từ tổ chức (Srivastava và Sinha, 2009; Bamel và cộng sự, 2013a, 2013b; Madan và Srivastava, 2017); thực hành phát triển nguồn nhân lực tương tác với văn hóa tổ chức (Singh, 2011); sự tự tin vào vai trò (Bamel và cộng sự, 2017); năng lực lãnh đạo (Trivellas và Reklitis, 2014); hành vi công dân tổ chức (Vivek, 2016); giá trị công việc (Rana và cộng sự, 2016); và chịu tác động tiêu cực bởi sự căng thẳng vai trò dưới sự điều tiết của điểm kiểm soát tâm lý (Srivastava, 2009).
3. Mối quan hệ giữa TTKTQT và thành quả của NQL
Các nghiên cứu tiếp cận TTKTQT theo bốn đặc tính chất lượng của Chenhall và Morris (1986): phạm vi rộng, kịp thời, tích hợp, và tổng hợp. Các tác giả như Gul (1991), Mia (1993), Gul và Chia (1994), Chia (1995), Chong (1996), Tsui (2001), Chong và Eggleton (2003), Chong (2004), Agbejule (2005), Soobaroyen và Poorundersing (2008), Etemadi và cộng sự (2009), Hammad và cộng sự (2013), Ghasemi và cộng sự (2016, 2019), Nguyen và cộng sự (2017), Fuadah và cộng sự (2020), Pedroso và cộng sự (2020) đã chứng minh ảnh hưởng của TTKTQT đến thành quả, đồng thời chỉ ra vai trò điều tiết của sự không chắc chắn môi trường, sự phân quyền, và văn hóa tổ chức.
4. Nghiên cứu về vốn tâm lý
Vốn tâm lý (Luthans và cộng sự, 2004) được chứng minh chịu tác động bởi môi trường tổ chức mang tính hỗ trợ (Luthans và cộng sự, 2008; Liu, 2013); phong cách lãnh đạo trao quyền, giao dịch và đích thực (Gooty và cộng sự, 2009; McMurray và cộng sự, 2010; Woolley và cộng sự, 2010; Rego và cộng sự, 2012; Chung Nghiệp Huân, 2019; Daraba và cộng sự, 2021); thông tin có sẵn và lượng thông tin sử dụng (Oskamp, 1965; Peterson và Pitz, 1988a; Tsai và cộng sự, 2008). Đồng thời, vốn tâm lý đóng vai trò trung gian nâng cao thành quả công việc, sự gắn kết, sự hài lòng và giảm căng thẳng, ý định nghỉ việc (Luthans và cộng sự, 2005, 2006b; Youssef và Luthans, 2007; Norman và cộng sự, 2010; Walumbwa và cộng sự, 2010; Nguyen và Nguyen, 2012; Venkatesh và Blaskovich, 2012; Qadeer và Jaffery, 2014; Siu và cộng sự, 2015; Ngô Thành Trung, 2020; Qasim và cộng sự, 2021; Ngo, 2021).
| Hướng nghiên cứu chính |
Tác giả và năm công bố tiêu biểu |
Khoảng trống luận án tập trung giải quyết |
| Thành quả của NQL |
Rich và cộng sự (2010); Bamel và cộng sự (2017); Nguyen và cộng sự (2019); Guidini và cộng sự (2020). |
Hầu hết nghiên cứu tách biệt thành quả nhiệm vụ, ít đo lường thành quả theo ngữ cảnh và sự hữu hiệu; thiếu kiểm định mối quan hệ giữa khía cạnh hành vi và kết quả. |
| Ảnh hưởng của TTKTQT |
Chenhall và Morris (1986); Chong (2004); Hammad và cộng sự (2013); Pedroso và cộng sự (2020). |
Chủ yếu khảo sát tác động trực tiếp hoặc qua biến điều tiết ngẫu nhiên; thiếu mô hình kiểm định cơ chế truyền dẫn của các biến trung gian tâm lý. |
| Vốn tâm lý trong tổ chức |
Luthans và cộng sự (2004, 2008); Siu và cộng sự (2015); Daraba và cộng sự (2021); Qasim và cộng sự (2021). |
Chưa có nhiều nghiên cứu thực nghiệm xem xét TTKTQT như tiền tố tác động đến vốn tâm lý và vai trò trung gian của vốn tâm lý đối với thành quả NQL. |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án tích hợp bốn lý thuyết khoa học để xây dựng khung phân tích và phát triển các giả thuyết:
- Lý thuyết thành quả công việc (Work Performance Theory - Blumberg và Pringle, 1982): Cho rằng thành quả cá nhân là hàm số của ba yếu tố: Năng lực (Capacity), Động lực (Willingness), và Cơ hội (Opportunity). Trong đó, các yếu tố môi trường tổ chức (cơ hội) tác động đến các yếu tố tâm lý/động lực, từ đó quyết định mức độ thực hiện công việc.
- Lý thuyết truyền thông (Communication Theory): Cung cấp góc nhìn về các cấp độ thông tin và quá trình tiếp nhận, chuyển hóa thông tin kế toán thành hành vi cụ thể của người sử dụng thông tin trong tổ chức.
- Lý thuyết trung gian nhận thức (Cognitive Mediating Theory): Giải thích cơ chế các nhân tố thuộc về nhận thức và trạng thái tâm lý đóng vai trò trung gian kết nối các kích thích từ môi trường bên ngoài (như việc tiếp nhận thông tin) với phản ứng hành vi và kết quả công việc.
- Lý thuyết mở rộng và xây dựng cảm xúc tích cực (Broaden-and-Build Theory of Positive Emotions - Fredrickson): Giải thích việc gia tăng các trạng thái tâm lý tích cực (vốn tâm lý) giúp mở rộng nhận thức, xây dựng nguồn lực tâm lý bền vững và nâng cao năng lực hành động hiệu quả.
Khái niệm nghiên cứu và cấu trúc thang đo
- Thông tin kế toán quản trị (TTKTQT): Đo lường mức độ sử dụng thông tin kế toán theo 4 đặc tính chất lượng của Chenhall và Morris (1986), gồm: (1) Phạm vi rộng, (2) Kịp thời, (3) Tích hợp, và (4) Tổng hợp. Khái niệm được mô hình hóa dưới dạng cấu trúc bậc hai.
- Vốn tâm lý (PSY): Trạng thái phát triển tâm lý tích cực của cá nhân (Luthans và cộng sự, 2004, 2006a), gồm 4 thành phần bậc một: (1) Tự tin (Self-efficacy), (2) Hy vọng (Hope), (3) Lạc quan (Optimism), và (4) Khả năng thích ứng (Resilience).
- Thành quả của NQL: Được tiếp cận toàn diện ở 2 khía cạnh:
- Khía cạnh hành vi: Thành quả công việc (Job Performance - JP), gồm Thành quả nhiệm vụ và Thành quả theo ngữ cảnh.
- Khía cạnh kết quả: Sự hữu hiệu của NQL (Managerial Effectiveness - ME).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng suy diễn thực chứng:
- Thu thập dữ liệu: Khảo sát NQL tại các doanh nghiệp Việt Nam theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất kết hợp phương pháp phát triển mầm (snowball sampling).
- Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS phiên bản 3. Kỹ thuật này phù hợp cho các mô hình phức tạp chứa nhiều biến tiềm ẩn bậc cao (bậc 2, bậc 3), cấu trúc nhiều đường dẫn trung gian và không đòi hỏi giả định nghiêm ngặt về phân phối chuẩn của dữ liệu (Hair và cộng sự, 2017a).
- Quy trình kiểm định:
- Đánh giá mô hình đo lường: Đánh giá độ tin cậy thang đo, giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE), và giá trị phân biệt cho cả các thành phần bậc thấp và bậc cao theo phương pháp tiếp cận lặp lại của Sarstedt và cộng sự (2019) dựa trên tiêu chí Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT) và tiêu chí Fornell-Larcker.
- Kiểm định bổ sung: Kiểm tra sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) bằng phân tích đơn nhân tố Harman; kiểm tra độ phù hợp mô hình (SRMR, RMStheta); kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm định các hệ số đường dẫn ($\beta$), đánh giá sức mạnh giải thích ($R^2$), đánh giá tác động quy mô ($f^2$), và kiểm định ý nghĩa thống kê của các tác động trung gian bằng kỹ thuật phân tích Bootstrapping.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này thiết lập cơ sở khoa học và định hướng toàn bộ đề tài:
- Trình bày tính cấp thiết của đề tài từ bối cảnh thực tiễn sử dụng TTKTQT tại các doanh nghiệp Việt Nam và khoảng trống học thuật trong việc đo lường hai khía cạnh thành quả NQL cùng cơ chế truyền dẫn qua biến trung gian.
- Xác định mục tiêu nghiên cứu (RO1 đến RO3), 5 câu hỏi nghiên cứu (RQ1 đến RQ5), đối tượng, phạm vi nghiên cứu (NQL trong doanh nghiệp tại Việt Nam, dữ liệu thu thập đầu năm 2020) và đơn vị phân tích cá nhân.
- Tóm tắt phương pháp nghiên cứu định lượng PLS-SEM và nêu rõ cấu trúc tổng thể gồm 6 chương của luận án.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình thực nghiệm và cơ sở lý thuyết có liên quan:
- Hệ thống hóa các nghiên cứu về nhân tố tác động đến thành quả công việc của NQL (Bảng 2.1) và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hữu hiệu của NQL (Bảng 2.2).
- Tổng hợp các nghiên cứu về ảnh hưởng của TTKTQT đến thành quả NQL (Bảng 2.3), phân tích 4 đặc tính chất lượng thông tin theo Chenhall và Morris (1986) cùng vai trò của các biến điều tiết môi trường và nhiệm vụ.
- Tổng hợp các nghiên cứu về vốn tâm lý (Bảng 2.4), phân tích các yếu tố tiền đề tác động đến vốn tâm lý và các hệ quả của vốn tâm lý đối với thành quả cá nhân và thái độ làm việc.
- Xác định rõ ba khoảng trống nghiên cứu làm tiền đề cho việc xây dựng khung lý thuyết ở chương kế tiếp.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết và xây dựng mô hình nghiên cứu
Chương này tập trung xây dựng mô hình lý thuyết và hệ thống giả thuyết:
- Trình bày bốn lý thuyết nền: Lý thuyết thành quả công việc, Lý thuyết truyền thông, Lý thuyết trung gian nhận thức, và Lý thuyết mở rộng và xây dựng cảm xúc tích cực.
- Định nghĩa chi tiết các khái niệm nghiên cứu: TTKTQT, Vốn tâm lý (tự tin, hy vọng, lạc quan, khả năng thích ứng), Thành quả công việc (thành quả nhiệm vụ, thành quả theo ngữ cảnh), và Sự hữu hiệu của NQL.
- Phát triển 6 giả thuyết về tác động trực tiếp và 4 giả thuyết về tác động trung gian kết nối các khái niệm trong mô hình nghiên cứu tổng quát.
Chương 4: Phương pháp nghiên cứu
Chương này trình bày chi tiết thiết kế và quy trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm:
- Xây dựng quy trình nghiên cứu gồm các giai đoạn chuẩn hóa thang đo, thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu.
- Kế thừa và hoàn thiện bảng câu hỏi đo lường các khái niệm bậc cao và bậc thấp (Bảng 4.4 tổng hợp thang đo cho TTKTQT, Vốn tâm lý, Thành quả công việc và Sự hữu hiệu).
- Trình bày phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất kết hợp phát triển mầm, xác định kích thước mẫu và tổ chức thu thập dữ liệu từ các NQL doanh nghiệp tại Việt Nam vào đầu năm 2020.
- Thiết lập quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SmartPLS 3, bao gồm kỹ thuật đánh giá mô hình đo lường bậc thấp, bậc cao theo Sarstedt và cộng sự (2019), phân tích sai lệch chung Harman, kiểm tra đa cộng tuyến và quy trình kiểm định vai trò biến trung gian qua Bootstrapping.
Chương 5: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương này công bố kết quả xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình cấu trúc:
- Báo cáo thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát (Bảng 5.1 và Bảng 5.2).
- Đánh giá mô hình đo lường: Thang đo các thành phần bậc thấp và bậc cao đều đạt yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ (AVE) và giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn HTMT và Fornell-Larcker (Bảng 5.3 đến Bảng 5.8). Kiểm định Harman cho thấy dữ liệu không bị sai lệch phương pháp chung; các chỉ số SRMR, RMStheta đạt độ phù hợp mô hình; hệ số VIF khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến (Bảng 5.9 và Bảng 5.10).
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Báo cáo kết quả kiểm định giả thuyết (Bảng 5.17), hệ số xác định $R^2$ (Bảng 5.15), hệ số tác động quy mô $f^2$ (Bảng 5.16), và chi tiết kiểm định vai trò trung gian (Bảng 5.11 đến Bảng 5.14).
- Thảo luận sâu về ý nghĩa học thuật của các mối quan hệ được kiểm định trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam.
Chương 6: Kết luận và hàm ý
Chương này đúc kết toàn bộ công trình nghiên cứu:
- Tổng kết các kết quả đạt được đối chiếu với các mục tiêu nghiên cứu ban đầu.
- Rút ra 7 đóng góp mới về mặt lý thuyết và 3 nhóm hàm ý thực tiễn quản trị cho các doanh nghiệp và NQL.
- Thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của đề tài về phương pháp chọn mẫu và định hướng các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả kiểm định mô hình
Quá trình phân tích dữ liệu thực nghiệm bằng PLS-SEM đã mang lại các kết quả chính:
- TTKTQT có ảnh hưởng tích cực đến thành quả công việc và sự hữu hiệu của NQL thông qua vai trò trung gian toàn phần của vốn tâm lý.
- TTKTQT có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến vốn tâm lý của NQL.
- Vốn tâm lý có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến thành quả công việc của NQL, đồng thời ảnh hưởng gián tiếp đến sự hữu hiệu của NQL thông qua vai trò trung gian một phần của thành quả công việc.
- Thành quả công việc của NQL có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến sự hữu hiệu của NQL.
- Vốn tâm lý và thành quả công việc cùng đóng vai trò trung gian truyền dẫn trong mối quan hệ giữa TTKTQT và sự hữu hiệu của NQL.
- Mô hình nghiên cứu đạt mức độ giải thích ($R^2$) từ trung bình đến cao, không bị vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến hay sai lệch do phương pháp thu thập dữ liệu.
Những đóng góp mới về mặt lý thuyết
Luận án tự nêu 7 đóng góp học thuật quan trọng:
- Bổ sung cơ chế trung gian trong nghiên cứu kế toán quản trị: Làm rõ cơ chế truyền dẫn tác động của việc sử dụng TTKTQT đến thành quả của NQL (gồm cả thành quả công việc và sự hữu hiệu), khẳng định thông tin chỉ phát huy tác động tích cực đến thành quả khi được đưa vào sử dụng thông qua các biến trung gian tâm lý.
- Củng cố Lý thuyết thành quả công việc và Lý thuyết truyền thông: Chứng minh thực nghiệm luận điểm của Blumberg và Pringle (1982) về tác động của yếu tố môi trường (cơ hội - TTKTQT) đến yếu tố tâm lý (động lực - vốn tâm lý) để tạo ra thành quả; đồng thời làm rõ cơ chế chuyển hóa thông tin thành hành vi nhận thức theo Lý thuyết truyền thông.
- Bổ sung tiền tố của vốn tâm lý: Chứng minh thông tin hỗ trợ từ hệ thống kế toán quản trị là một yếu tố môi trường tổ chức có tác động tích cực trong việc bồi đắp và phát triển vốn tâm lý của NQL.
- Chứng minh mối quan hệ giữa hành vi và kết quả: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố quan điểm của Roe (1999) và Sonnentag (2003) rằng thành quả hành vi (thành quả công việc) là tiền đề trực tiếp nâng cao thành quả kết quả (sự hữu hiệu của NQL).
- Mở rộng hệ quả của vốn tâm lý: Chứng minh các trạng thái tâm lý tích cực không chỉ tác động đến hành vi thực hiện công việc mà còn gián tiếp tạo ra các kết quả quản lý hữu hiệu.
- Tiếp cận toàn diện trong đo lường thành quả NQL: Lần đầu tiên đo lường đồng thời cả khía cạnh hành vi (gồm thành quả nhiệm vụ và thành quả theo ngữ cảnh) và khía cạnh kết quả (sự hữu hiệu), khẳng định tính phù hợp của cấu trúc thang đo đa chiều này.
- Đóng góp về phương pháp đánh giá mô hình đo lường bậc cao: Vận dụng quy trình đánh giá độ tin cậy và giá trị thang đo cho cả cấu trúc bậc thấp và bậc cao theo đề xuất của Sarstedt và cộng sự (2019) trong phân tích PLS-SEM.
Kiến nghị và hàm ý thực tiễn quản trị
- Phát triển và khai thác hệ thống TTKTQT: Các tổ chức cần chú trọng đầu tư, thiết kế và vận hành hệ thống TTKTQT đáp ứng đầy đủ bốn đặc tính chất lượng (phạm vi rộng, kịp thời, tích hợp, tổng hợp) kết hợp với ứng dụng công nghệ thông tin nhằm hỗ trợ NQL ra quyết định chính xác và điều hành hiệu quả.
- Nâng cao vốn tâm lý cho đội ngũ quản lý: Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình đào tạo, huấn luyện nhằm gia tăng năng lực vốn tâm lý tổng thể của NQL (áp dụng các mô hình can thiệp ngắn hạn như mô hình phát triển vốn tâm lý PCI của Luthans và cộng sự, 2006a); đồng thời đáp ứng tốt nhu cầu TTKTQT để củng cố sự tự tin, hy vọng, lạc quan và khả năng thích ứng của NQL.
- Đổi mới hệ thống đánh giá thành quả NQL: Doanh nghiệp nên áp dụng cách tiếp cận toàn diện khi đánh giá NQL, kết hợp cả đánh giá quá trình thực hiện công việc theo hành vi (hoàn thành nhiệm vụ được giao và hỗ trợ ngữ cảnh) lẫn đánh giá kết quả đạt được từ các hoạt động quản lý (sự hữu hiệu).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất kết hợp phát triển mầm khiến tính đại diện cho toàn bộ tổng thể doanh nghiệp tại Việt Nam có thể chưa tuyệt đối.
- Quá trình tổ chức thu thập dữ liệu trong thực tế gặp nhiều rào cản, dẫn đến kích thước mẫu thu thập được còn khiêm tốn so với kỳ vọng ban đầu.
- Dữ liệu nghiên cứu được thu thập theo phương pháp cắt ngang tại một thời điểm (đầu năm 2020) với đơn vị phân tích là cá nhân NQL tự đánh giá, chưa theo dõi được sự biến đổi theo chuỗi thời gian.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát, hướng tới áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất nhằm nâng cao tính khái quát hóa của kết quả nghiên cứu.
- Thực hiện các nghiên cứu theo phương pháp nghiên cứu dọc (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi trong mức độ sử dụng thông tin, biến động vốn tâm lý và thành quả NQL qua các giai đoạn khác nhau.
- Xem xét bổ sung các biến điều tiết thuộc về bối cảnh văn hóa tổ chức, đặc điểm ngành nghề, hoặc các biến trung gian nhận thức khác trong mối quan hệ giữa TTKTQT và thành quả quản lý.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu:
- Cung cấp khung lý thuyết tích hợp liên ngành giữa Kế toán quản trị (TTKTQT) và Hành vi tổ chức/Tâm lý học quản trị (Vốn tâm lý, Thành quả công việc, Sự hữu hiệu).
- Cung cấp mô hình phương pháp luận chi tiết về việc ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 3 để xử lý các khái niệm tiềm ẩn bậc cao (Higher-Order Constructs) theo quy chuẩn của Sarstedt và cộng sự (2019), bao gồm các kiểm định HTMT, Fornell-Larcker, kiểm tra sai lệch phương pháp đơn nhân tố Harman và phân tích tác động trung gian đa tầng bằng Bootstrapping.
- Giảng viên các trường đại học khối ngành kinh tế - quản trị:
- Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các học phần Kế toán quản trị nâng cao, Hành vi tổ chức, và Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh doanh.
- Nhà quản lý, chuyên gia nhân sự và lãnh đạo doanh nghiệp:
- Cung cấp căn cứ thực nghiệm để thiết kế hệ thống cung cấp thông tin quản trị và triển khai các giải pháp nâng cao sức khỏe tâm lý tổ chức (vốn tâm lý) cho đội ngũ cán bộ quản lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đo lường khái niệm thành quả của nhà quản lý thông qua những khía cạnh nào?
Luận án tiếp cận đo lường thành quả của NQL theo hai khía cạnh:
- Khía cạnh hành vi: Đo lường bằng khái niệm "Thành quả công việc" (Job Performance), gồm hai thành phần là Thành quả nhiệm vụ (Task performance - mức độ thực hiện các công việc thuộc bổn phận chính thức) và Thành quả theo ngữ cảnh (Contextual performance - các hành vi hỗ trợ môi trường tâm lý và xã hội của tổ chức).
- Khía cạnh kết quả: Đo lường bằng khái niệm "Sự hữu hiệu của nhà quản lý" (Managerial Effectiveness - những kết quả thực tế đạt được từ quá trình thực hiện các hoạt động quản trị).
2. Vốn tâm lý đóng vai trò trung gian như thế nào giữa TTKTQT và thành quả của NQL?
Kết quả phân tích PLS-SEM cho thấy:
- Vốn tâm lý đóng vai trò trung gian toàn phần trong mối quan hệ từ TTKTQT đến thành quả công việc và sự hữu hiệu của NQL (nghĩa là TTKTQT không tác động trực tiếp mà phải thông qua việc củng cố vốn tâm lý tích cực của NQL trước khi nâng cao thành quả).
- Vốn tâm lý tác động trực tiếp đến thành quả công việc và tác động gián tiếp đến sự hữu hiệu thông qua vai trò trung gian một phần của thành quả công việc.
- Cả vốn tâm lý và thành quả công việc đóng vai trò trung gian chuỗi kết nối giữa TTKTQT và sự hữu hiệu của NQL.
3. Bốn đặc tính chất lượng của TTKTQT trong luận án được xác định gồm những gì?
Luận án kế thừa mô hình đo lường của Chenhall và Morris (1986) để xem xét mức độ sử dụng TTKTQT thông qua 4 đặc tính:
- Phạm vi rộng (Broad scope): Thông tin tập trung vào tương lai, thông tin phi tài chính và thông tin từ môi trường bên ngoài.
- Kịp thời (Timeliness): Thông tin được cung cấp nhanh chóng, đúng lúc theo yêu cầu và có tần suất báo cáo đều đặn.
- Tích hợp (Integration): Thông tin kết nối giữa các bộ phận, phản ánh tác động qua lại giữa các phân khúc trong toàn doanh nghiệp.
- Tổng hợp (Aggregation): Thông tin được tổng hợp theo các dạng thức, thời gian hoặc mô hình phân tích quyết định khác nhau.
4. Bốn lý thuyết nền tảng được luận án vận dụng là những lý thuyết nào?
Luận án kết hợp bốn lý thuyết:
- Lý thuyết thành quả công việc (Blumberg và Pringle, 1982): Giải thích vai trò của cơ hội từ môi trường tác động đến động lực để hình thành thành quả.
- Lý thuyết truyền thông: Giải thích quá trình chuyển hóa thông tin thành hành vi nhận thức của người sử dụng.
- Lý thuyết trung gian nhận thức: Giải thích cơ chế các biến trạng thái tâm lý làm trung gian truyền dẫn kích thích ngoại cảnh đến hành vi.
- Lý thuyết mở rộng và xây dựng cảm xúc tích cực (Fredrickson): Giải thích sự phát triển và tích lũy các nguồn lực tâm lý tích cực của cá nhân.
5. Vì sao tác giả lựa chọn kỹ thuật phân tích PLS-SEM và phần mềm SmartPLS 3?
Tác giả lựa chọn PLS-SEM vì mô hình nghiên cứu có cấu trúc phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn bậc cao (bậc 2 và bậc 3), bao gồm nhiều mối quan hệ tác động trực tiếp và trung gian đa tầng. Kỹ thuật PLS-SEM hoạt động hiệu quả với các mô hình phức tạp, xử lý tốt mẫu khảo sát có quy mô vừa phải, không đòi hỏi các giả định khắt khe về phân phối chuẩn của dữ liệu và giải quyết tốt các mô hình đo lường đơn biến quan sát mà không gặp lỗi nhận dạng (Hair và cộng sự, 2017a).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hữu Bình đã kiểm định thành công cơ chế tác động của thông tin kế toán quản trị đến thành quả của nhà quản lý thông qua vai trò trung gian toàn phần của vốn tâm lý trong bối cảnh doanh nghiệp tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp Lý thuyết thành quả công việc, Lý thuyết truyền thông, Lý thuyết trung gian nhận thức và Lý thuyết mở rộng và xây dựng cảm xúc tích cực, công trình đã khẳng định giá trị của việc đo lường toàn diện thành quả quản lý ở cả khía cạnh hành vi lẫn khía cạnh kết quả. Kết quả phân tích định lượng bằng kỹ thuật PLS-SEM cung cấp nền tảng học thuật vững chắc cho các nghiên cứu kế toán hành vi tiếp theo, đồng thời mang lại các hàm ý quản trị thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hệ thống thông tin kế toán và phát triển nguồn lực tâm lý tích cực cho đội ngũ quản lý.