Luận văn ThS: Triển khai VoIP trên Mạng Không Dây dùng PDA

Luận văn thạc sĩ VoIP trong mạng không dây sử dụng thiết bị kỹ thuật số cá nhân. Nghiên cứu chuyên sâu về công nghệ thông tin. Mã số luận văn: 1 01 10.

Trường đại học

Không đủ thông tin để xác định

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

Không đủ thông tin để xác định

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Mục lục

Danh sách các bảng biểu

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

1. Chương 1: Nền tảng kỹ thuật phần cứng và phần mềm. Mạng không dây - Wireless Network

1.1. Lịch sử phát triển

1.2. Một số chuẩn của mạng không dây

1.3. Tại sao lại chọn mạng không dây

1.4. Các thành phần mạng không dây

1.5. Các dịch vụ mạng

1.6. Một số vấn đề khi thiết lập mạng không dây

1.7. Thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân - PDA

1.8. Lịch sử phát triển

1.9. Đặc điểm của thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân

1.10. Một số hệ điều hành cho máy PDA

2. Chương 2: Truyền âm thanh qua mạng IP - VoIP

2.1. Giới thiệu về VoIP

2.2. Tại sao VoIP lại đóng vai trò quan trọng?

2.3. VoIP làm việc như thế nào?

2.4. Các thành phần trong giao thức H

2.5. Tín hiệu âm thanh

2.6. Các giao thức RTCP, RTP, RAS

2.7. Các dịch vụ bổ sung

2.8. Các giao thức điều khiển.235 – An ninh cho giao thức H

2.9. Một số dịch vụ sử dụng VoIP

3. Chương 3: Triển khai VoIP cho các thiết bị cầm tay

3.1. Kiến trúc mạng theo mô hình client/server cho VoIP trong mạng không dây

3.2. Kiến trúc chương trình thực nghiệm

3.3. Thư viện OpenH323

3.4. Thư viện PWLib

3.5. Chương trình PocketBody

4. Chương 4: Đánh giá kết quả

4.1. Một số phương pháp đánh giá VoIP

4.2. Kết quả thực nghiệm

4.3. Theo công thức PSNR

4.4. Theo phương pháp chuẩn PAMS (ITU-T: P

4.5. Những kết quả thu được

4.6. Hướng phát triển tiếp theo

Tài liệu tham khảo

A - Các đường dẫn Internet tham khảo

B - Các chương trình phụ trợ

C - Các kết quả đánh giá đường kết nối

Thuật ngữ

Mở đầu

Tóm tắt

I. Tổng Quan VoIP trên Mạng Không Dây Ưu Điểm và Thách Thức

VoIP (Voice over IP) đã trở thành một công nghệ then chốt, cho phép truyền tải âm thanh qua mạng Internet, mang lại nhiều lợi ích về chi phí và tính linh hoạt so với mạng điện thoại truyền thống. Sự phát triển của các kỹ thuật nén âm thanh và chia sẻ băng thông đã tạo điều kiện thuận lợi cho VoIP. VoIP còn tạo điều kiện để xây dựng các dịch vụ mới từ việc tích hợp dịch vụ kết nối âm thanh với các dịch vụ đa phương tiện khác như hình ảnh, bảng hội thảo chung và chia sẻ tệp. Tuy nhiên, việc triển khai VoIP trên mạng không dây, đặc biệt trên các thiết bị di động như PDA, đặt ra nhiều thách thức về chất lượng kết nối, bảo mật và tiêu thụ năng lượng. VoIP trên mạng không dây mang đến sự tiện lợi và di động, nhưng cũng đòi hỏi sự nghiên cứu và tối ưu hóa để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất. Ứng dụng VoIP trên các thiết bị kỹ thuật số cá nhân (PDA) thông qua kết nối mạng không dây đặt ra nhiều vấn đề kỹ thuật. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu, triển khai và đánh giá các mô hình mạng ứng dụng cho VoIP, nhằm giải quyết các vấn đề kỹ thuật và tối ưu hóa hiệu suất. Chương 1 trình bày tổng quan về mạng không dây, lịch sử phát triển, các thành phần kỹ thuật chính, và các mô hình mạng không dây, đồng thời nêu ra các vấn đề khi thiết lập mạng không dây thực tế. Chương 2 đi sâu vào lịch sử phát triển của PDA, các đặc điểm kỹ thuật, và các hệ điều hành sử dụng cho các máy PDA như Palm OS, Symbian và Windows CE. Chương 3 tập trung vào triển khai hệ thống VoIP bằng chương trình dựa trên hai thư viện mã nguồn mở OpenH323 và PWLib, mô tả cách thức hoạt động thông qua giao diện chương trình và các lớp chính trong hai thư viện. Chương 4 trình bày một số phương pháp đánh giá chất lượng VoIP, bao gồm đánh giá chất lượng âm thanh một chiều thông qua phương pháp PSQM, PESQ, và đánh giá chất lượng âm thanh hai chiều dựa vào chuẩn PAMS (ITU-T: P.103). Chương 5 đánh giá kết quả thử nghiệm chương trình dựa vào cách đánh giá kết quả âm thanh đầu ra của hệ thống theo công thức PSNR và đánh giá của một số người sử dụng chương trình.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Vai Trò Quan Trọng Của VoIP

VoIP không chỉ là một công nghệ, mà là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực truyền thông. Từ những năm đầu phát triển, VoIP đã cho thấy tiềm năng to lớn trong việc giảm chi phí và tăng tính linh hoạt cho các cuộc gọi. So với hệ thống truyền dẫn âm thanh qua mạng điện thoại truyền thống, VoIP tận dụng sự phát triển của các kỹ thuật nén âm thanh và chia sẻ băng thông mạng. VoIP tạo điều kiện để xây dựng các dịch vụ mới từ việc tích hợp dịch vụ kết nối âm thanh với các dịch vụ đa phương tiện khác hay các trình ứng dụng dữ liệu như hình ảnh, bảng hội thảo chung và chia sẻ tệp. Ngày nay hầu hết hệ thống VoIP được triển khai dựa trên các kết nối có dây. Tuy nhiên, việc triển khai hệ thống VoIP qua mạng không dây cũng đang trở nên phổ biến và được ứng dụng rộng rãi. VoIP đã chứng minh được vai trò quan trọng của mình trong việc kết nối mọi người trên toàn thế giới, và tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

1.2. Các Ứng Dụng Thực Tế và Tiềm Năng Phát Triển Của VoIP

VoIP không chỉ giới hạn trong các cuộc gọi thông thường, mà còn mở ra nhiều ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau. VoIP được sử dụng rộng rãi trong các trung tâm liên lạc, cho phép nhân viên có thể làm việc từ xa và vẫn duy trì kết nối với khách hàng. VoIP cũng được tích hợp vào các hệ thống hội nghị truyền hình, cho phép các nhóm làm việc có thể họp mặt trực tuyến một cách dễ dàng và hiệu quả. VoIP được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau như giáo dục, y tế, và tài chính. VoIP trên mạng không dây cũng được xem là một hướng đi đầy tiềm năng, cho phép người dùng có thể thực hiện các cuộc gọi từ bất cứ đâu, miễn là có kết nối Internet. Một trong những thiết bị đó là PDA, PDA là thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân. Nó được coi là “văn phòng di động”, là nơi lưu trữ thông tin, hỗ trợ tính toán, hỗ trợ việc kết nối với các mạng không dây như mạng 802.11, tạo điều kiện tốt để phát triển các trình ứng dụng mạng. Với xu hướng đó, việc triển khai hệ thống VoIP trên thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (PDA) thông qua kết nối mạng không dây đặt ra nhiều vấn đề kỹ thuật.

II. Thách Thức Khi Triển Khai VoIP trên Mạng Không Dây

Việc triển khai VoIP trên mạng không dây đối mặt với nhiều thách thức, từ vấn đề chất lượng âm thanh đến bảo mật và quản lý tài nguyên. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo chất lượng âm thanh ổn định, đặc biệt trong môi trường có nhiều nhiễu và tín hiệu yếu. Mạng không dây thường có băng thông hạn chế và độ trễ cao, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. VoIP đòi hỏi băng thông đủ lớn và độ trễ thấp để đảm bảo âm thanh rõ ràng và không bị gián đoạn. Bảo mật cũng là một vấn đề quan trọng, vì mạng không dây dễ bị tấn công và đánh cắp dữ liệu. Các giao thức bảo mật phải được triển khai để bảo vệ các cuộc gọi VoIP khỏi bị nghe lén và xâm nhập. Quản lý tài nguyên, đặc biệt là năng lượng pin trên các thiết bị di động, cũng là một thách thức. VoIP tiêu thụ nhiều năng lượng, làm giảm thời gian sử dụng của thiết bị. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng phải được áp dụng để kéo dài thời gian sử dụng pin.

2.1. Ảnh Hưởng Của Mạng Không Dây Đến Chất Lượng Âm Thanh VoIP

Chất lượng âm thanh là yếu tố quan trọng nhất đối với người dùng VoIP. Tuy nhiên, mạng không dây có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh theo nhiều cách khác nhau. Độ trễ, jitter, và mất gói tin là những vấn đề thường gặp trong mạng không dây. Độ trễ làm cho cuộc gọi trở nên khó khăn hơn, vì người dùng phải chờ đợi để nghe được phản hồi. Jitter, hay sự biến đổi về độ trễ, làm cho âm thanh bị méo mó và khó nghe. Mất gói tin làm cho một số phần của cuộc gọi bị mất, gây ra các khoảng trống và gián đoạn. Các yếu tố như khoảng cách từ người dùng đến điểm truy cập, số lượng người dùng trên mạng, và nhiễu từ các thiết bị khác có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh VoIP. Để khắc phục các vấn đề này, các kỹ thuật như điều khiển jitter, sửa lỗiưu tiên gói tin có thể được sử dụng. Tuy nhiên, việc triển khai các kỹ thuật này đòi hỏi sự nghiên cứu và thử nghiệm kỹ lưỡng.

2.2. Vấn Đề Bảo Mật Và Tiêu Thụ Năng Lượng Khi Sử Dụng VoIP

Bảo mật và tiêu thụ năng lượng là hai vấn đề quan trọng cần được xem xét khi triển khai VoIP trên mạng không dây. Mạng không dây dễ bị tấn công và đánh cắp dữ liệu hơn so với mạng có dây. Các giao thức bảo mật như WEP, WPA, và WPA2 có thể được sử dụng để bảo vệ các cuộc gọi VoIP khỏi bị nghe lén và xâm nhập. Tuy nhiên, các giao thức này có thể làm giảm hiệu suất của mạng và tăng tiêu thụ năng lượng. VoIP tiêu thụ nhiều năng lượng, làm giảm thời gian sử dụng của thiết bị di động. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng như tắt màn hình khi không sử dụng, giảm độ sáng màn hình, và tắt các kết nối không cần thiết có thể được sử dụng để kéo dài thời gian sử dụng pin. Ngoài ra, các giao thức VoIP có thể được tối ưu hóa để giảm tiêu thụ năng lượng. WEP (Wired Equivalent Privacy) không phải là mức an ninh mạnh, người ta có thể sử dụng các máy xách tay thông thường để vượt qua được mức an ninh mạng này. Đối với các mạng sử dụng mã hoá WEP, thấy rõ rằng tốc độ mạng thường chậm hơn khoảng từ 30 đến 50% so với tốc độ thực tế.

III. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Chất Lượng VoIP trên Mạng WiFi

Để giải quyết các thách thức khi triển khai VoIP trên mạng không dây, cần áp dụng các giải pháp tối ưu hóa chất lượng âm thanh, bảo mật và quản lý tài nguyên. Các giải pháp tối ưu hóa chất lượng âm thanh bao gồm sử dụng các codec âm thanh chất lượng cao, triển khai các kỹ thuật điều khiển jitter và sửa lỗi, và ưu tiên các gói tin VoIP trên mạng. Codec âm thanh chất lượng cao như G.729Opus có thể cung cấp âm thanh rõ ràng và không bị méo mó, ngay cả trong môi trường có nhiều nhiễu. Các kỹ thuật điều khiển jitter và sửa lỗi có thể giảm thiểu ảnh hưởng của độ trễ và mất gói tin đến chất lượng âm thanh. Việc ưu tiên các gói tin VoIP trên mạng đảm bảo rằng chúng được truyền đi trước các gói tin khác, giảm thiểu độ trễ và jitter. Các giải pháp bảo mật bao gồm sử dụng các giao thức bảo mật mạnh như WPA2, triển khai các hệ thống xác thực người dùng, và mã hóa các cuộc gọi VoIP. Các giải pháp quản lý tài nguyên bao gồm sử dụng các kỹ thuật tiết kiệm năng lượng, và tối ưu hóa các giao thức VoIP để giảm tiêu thụ băng thông và năng lượng.

3.1. Lựa Chọn Codec Âm Thanh Phù Hợp Cho VoIP

Việc lựa chọn codec âm thanh phù hợp là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng âm thanh VoIP. Có nhiều loại codec âm thanh khác nhau, mỗi loại có ưu điểm và nhược điểm riêng. G.711 là một codec âm thanh phổ biến, cung cấp chất lượng âm thanh tốt nhưng yêu cầu băng thông lớn. G.729 là một codec âm thanh khác, cung cấp chất lượng âm thanh tương đương với G.711 nhưng yêu cầu băng thông ít hơn. Opus là một codec âm thanh mới, cung cấp chất lượng âm thanh tốt hơn cả G.711 và G.729, và có thể thích ứng với nhiều loại băng thông khác nhau. Khi lựa chọn codec âm thanh, cần xem xét các yếu tố như băng thông có sẵn, chất lượng âm thanh mong muốn, và khả năng tương thích với các thiết bị khác. Việc lựa chọn codec âm thanh phù hợp có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng VoIP.

3.2. Ưu Tiên Gói Tin VoIP Để Giảm Độ Trễ và Jitter

Độ trễ và jitter là hai vấn đề thường gặp trong mạng không dây, ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh VoIP. Để giảm thiểu ảnh hưởng của độ trễ và jitter, cần ưu tiên các gói tin VoIP trên mạng. Có nhiều cách để ưu tiên các gói tin VoIP, bao gồm sử dụng Quality of Service (QoS), DiffServ, và traffic shaping. QoS là một tập hợp các kỹ thuật cho phép ưu tiên các loại lưu lượng khác nhau trên mạng. DiffServ là một kỹ thuật QoS cho phép đánh dấu các gói tin với các mức ưu tiên khác nhau. Traffic shaping là một kỹ thuật cho phép kiểm soát lưu lượng truy cập trên mạng, đảm bảo rằng các gói tin quan trọng được truyền đi trước. Việc ưu tiên các gói tin VoIP có thể giảm độ trễ và jitter, cải thiện đáng kể chất lượng âm thanh VoIP.

IV. Ứng Dụng VoIP trên PDA Mô Hình Client Server và Đánh Giá

Việc triển khai VoIP trên PDA (Personal Digital Assistant) mở ra nhiều cơ hội mới cho truyền thông di động. Tuy nhiên, cần xem xét các yếu tố như kiến trúc mạng, hiệu suất thiết bị, và trải nghiệm người dùng. Mô hình client/server là một lựa chọn phổ biến cho VoIP trên PDA. Trong mô hình này, PDA hoạt động như một client, kết nối đến một server VoIP để thực hiện các cuộc gọi. Kiến trúc chương trình thực nghiệm cần được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất trên các thiết bị PDA có tài nguyên hạn chế. Các thư viện mã nguồn mở như OpenH323PWLib có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng VoIP trên PDA. Việc đánh giá kết quả thực nghiệm là rất quan trọng để xác định hiệu suất và chất lượng của hệ thống VoIP trên PDA. Các phương pháp đánh giá như PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) và PAMS (Perceptual Analysis and Measurement System) có thể được sử dụng để đo lường chất lượng âm thanh.

4.1. Kiến Trúc Mạng Client Server Cho VoIP Trên PDA

Kiến trúc mạng client/server là một lựa chọn phù hợp cho việc triển khai VoIP trên PDA. Trong kiến trúc này, PDA hoạt động như một client, kết nối đến một server VoIP để thực hiện các cuộc gọi. Server VoIP chịu trách nhiệm xử lý các cuộc gọi, chuyển tiếp âm thanh, và quản lý kết nối. Client PDA sử dụng một ứng dụng VoIP để giao tiếp với server. Kiến trúc client/server có nhiều ưu điểm, bao gồm dễ triển khai, dễ quản lý, và khả năng mở rộng cao. Tuy nhiên, kiến trúc này cũng có một số nhược điểm, bao gồm phụ thuộc vào server, và yêu cầu kết nối mạng ổn định. Để tối ưu hóa hiệu suất, server VoIP nên được đặt gần PDA và có băng thông đủ lớn. Việc triển khai trên các thiết bị cầm tay đòi hỏi sự tối ưu hóa về phần cứng và phần mềm.

4.2. Đánh Giá Hiệu Suất Và Chất Lượng Âm Thanh VoIP Trên PDA

Việc đánh giá hiệu suất và chất lượng âm thanh là rất quan trọng để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt khi sử dụng VoIP trên PDA. Hiệu suất có thể được đo lường bằng các thông số như thời gian thiết lập cuộc gọi, độ trễ, và mất gói tin. Chất lượng âm thanh có thể được đo lường bằng các phương pháp đánh giá chủ quan và khách quan. Phương pháp đánh giá chủ quan liên quan đến việc yêu cầu người dùng đánh giá chất lượng âm thanh trên một thang điểm. Phương pháp đánh giá khách quan sử dụng các thuật toán để đo lường các thông số như PSNR (Peak Signal-to-Noise Ratio) và PESQ (Perceptual Evaluation of Speech Quality). Kết quả đánh giá có thể được sử dụng để tinh chỉnh các tham số của hệ thống VoIP trên PDA, cải thiện hiệu suất và chất lượng âm thanh. Đánh giá kết quả thử nghiệm chương trình dựa vào cách đánh giá kết quả âm thanh đầu ra của hệ thống theo công thức PSNR và đánh giá của một số người sử dụng chương trình. Kết quả được đánh giá thông qua chuẩn PAMS (ITU-T: P. 103).

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tương Lai Của VoIP Không Dây

Luận văn này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về VoIP trên mạng không dây, bao gồm các thách thức, giải pháp, và ứng dụng trên PDA. VoIP đã chứng minh được tiềm năng to lớn trong việc cách mạng hóa truyền thông di động, mang lại nhiều lợi ích về chi phí, tính linh hoạt, và khả năng mở rộng. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của VoIP trên mạng không dây, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp tối ưu hóa chất lượng âm thanh, bảo mật, và quản lý tài nguyên. Hướng phát triển tương lai của VoIP trên mạng không dây bao gồm tích hợp với các công nghệ mới như 5G, AI, và IoT. Việc tích hợp với 5G sẽ mang lại băng thông lớn hơn và độ trễ thấp hơn, cải thiện đáng kể chất lượng âm thanh VoIP. Việc tích hợp với AI có thể được sử dụng để cải thiện các codec âm thanh, điều khiển jitter, và phát hiện các cuộc tấn công bảo mật. Việc tích hợp với IoT có thể mở ra nhiều ứng dụng mới cho VoIP, chẳng hạn như điều khiển các thiết bị thông minh bằng giọng nói.

5.1. Tích Hợp VoIP Với Các Công Nghệ Mới Như 5G và AI

Việc tích hợp VoIP với các công nghệ mới như 5GAI hứa hẹn sẽ mang lại những cải tiến đáng kể về chất lượng âm thanh, bảo mật, và trải nghiệm người dùng. 5G cung cấp băng thông lớn hơn và độ trễ thấp hơn, cho phép truyền tải âm thanh chất lượng cao và giảm thiểu các vấn đề về độ trễ và jitter. AI có thể được sử dụng để cải thiện các codec âm thanh, điều khiển jitter, và phát hiện các cuộc tấn công bảo mật. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để tạo ra các codec âm thanh có khả năng thích ứng với các điều kiện mạng khác nhau, hoặc để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công nghe lén. Sự kết hợp giữa VoIP, 5G, và AI sẽ tạo ra một hệ thống truyền thông di động mạnh mẽ, an toàn, và thông minh.

5.2. Ứng Dụng VoIP Trong Các Lĩnh Vực Mới Như IoT và Nhà Thông Minh

VoIP không chỉ giới hạn trong các cuộc gọi thông thường, mà còn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực mới như IoT (Internet of Things) và nhà thông minh. Trong IoT, VoIP có thể được sử dụng để điều khiển các thiết bị thông minh bằng giọng nói. Ví dụ, người dùng có thể sử dụng giọng nói để bật đèn, điều chỉnh nhiệt độ, hoặc khóa cửa. Trong nhà thông minh, VoIP có thể được tích hợp với các hệ thống an ninh, cho phép người dùng nhận thông báo và điều khiển các thiết bị từ xa. Các ứng dụng VoIP trong IoT và nhà thông minh mang lại sự tiện lợi, an toàn, và khả năng kiểm soát cho người dùng. Khả năng ứng dụng ngày càng lớn và rộng rãi về tốc độ, đồ hoạ, giao diện sử dụng, các công nghệ kết nối,. để PDA trở thành một thiết bị mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ voip trong mạng không dây sử dụng thiết bị kỹ thuật số cá nhân luận văn ths công nghệ thông tin 1 01 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nền tảng kỹ thuật phần cứng và phần mềm. Mạng không dây - Wireless Network. VoIP trong mạng không dây sử dụng thiết bị kỹ thuật số cá nhân 1. Lịch sử phát triển.

Kết nối không dây được xem là một công nghệ rất phát triển, mở ra một thời đại mới của công nghệ truyền thông. Sự ra đời của mạng không là thế kỷ 19 và cha đẻ là Guglielmo Marconi, người nổi danh trong thế giới công nghệ không dây. Năm 1894, khi Marconi bắt đầu việc thử nghiệm với sóng không dây (Radio) - hay còn gọi là sóng điện từ, mục đích của ông là tạo sóng và nhận biết sóng điện từ qua một khoảng cách dài [1]. Năm 1896, Marconi đã thành công và đạt được bằng sáng chế, ông đã thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn về tín hiệu và điện báo không dây, nhà máy sản xuất máy thu thanh (Radio) đầu tiên trên thế giới.

Năm 1901, các tín hiệu đã được nhận từ bên kia Đại Tây Dương và vào năm 1905 tín hiệu không dây đầu tiên đã được gửi bằng cách sử dụng mã moóc (Morse) [1]. Công nghệ không dây được phát triển như là một công cụ hữu ích. Tín hiệu không dây để truyền dữ liệu qua một thiết bị đã được mã hoá phức tạp. Sự mã hoá này làm cho các truy cập không được phép tới mạng hầu hết là không thể thực hiện được.

Loại công nghệ này đã được giới thiệu lần đầu tiên trong chiến tranh thế giới lần thứ 2 khi mà quân đội Mỹ bắt đầu việc gửi các sơ đồ trận đánh qua các tuyến quân địch và khi các tàu hải quân đào tạo các hạm đội của họ từ bờ biển này tới bờ biển kia. Nhiều trường học và công ty đã nghĩ rằng nó có thể phát triển mạng tin học của họ bằng cách phát triển mạng cục bộ (LAN) sử dụng mạng LAN không dây. Mạng LAN không dây đầu tiên đưa ra năm 1971 khi các môn khoa học mạng về các truyền thông không dây tại trường đại học Hawaii với Phan Nguyên Bình K9T3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ 11 mục đích nghiên cứu được gọi là ALOHNET [1]. Hình học Topo hình sao của hệ thống bao gồm bảy máy tính được triển khai qua 4 đảo để kết nối với máy tính trung tâm trên đảo Oahu mà không cần sử dụng đường dây điện thoại.

Và vì vậy, công nghệ không dây, như chúng ta biết, bắt đầu cuộc hành trình của nó tới mọi nhà, mọi lớp học và các công ty trên toàn thế giới. VoIP trong mạng không dây sử dụng thiết bị kỹ thuật số cá nhân Đến những năm 1990, đã xuất hiện các hệ thống điện thoại di động. Các hệ thống này sử dụng công nghệ không dây để tiến hành thực hiện kết nối giữa các người sử dụng với nhau thông qua các trạm tiếp sóng. Mỗi hệ thống điện thoại di động sử dụng các phương thức truy nhập mạng và sử dụng kênh truyền thông khác nhau.

Ở Mỹ hệ thống điện thoại di động được sử dụng là CDMA và TDMA[2]. CDMA sử dụng kỹ thuật trải phổ nên nhiều người sử dụng có thể chiếm cùng kênh vô tuyến đồng thời tiến hành các cuộc gọi. Những người sử dụng nói trên được phân biệt lẫn nhau nhờ dùng một mã đặc trưng không trùng với bất kỳ ai. Kênh vô tuyến được dùng lại ở mỗi điện thoại trong toàn mạng, và những kênh này cũng được phân biệt nhau nhờ mã trải phổ giả ngẫu nhiên (PN).

Được giới thiệu từ năm 1991, hệ thống GSM nhanh chóng trở nên phổ biến ở Châu Âu và Châu Á[3]. GSM là công nghệ mạng kỹ thuật số có sử dụng mã hóa để bảo đảm an toàn thông tin. Trước đây, nếu so sánh về mặt thiết bị, các điện thoại sử dụng GSM thường là nhỏ gọn hơn so với các điện thoại sử dụng công nghệ CDMA, điểm khác biệt nữa là các thuê bao được hệ thống GSM xác thực thông qua một thẻ SIM, thẻ này có chức năng cung cấp thông tin về thuê bao đồng thời cho phép người sử dụng có thể lưu trữ các thông tin về sổ địa chỉ trên thẻ này. Mô hình thiết bị GSM được mô tả trong hình sau: Phan Nguyên Bình K9T3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ 12 *Giải mã kênh.

: Giải mã âm thanh *Hủy khối. *Triệt tiêu nhiễu Bộ giải mã Bộ giải điều biến Bộ giải điều tần *Mã hóa kênh. : Bộ mã hóa Bộ điều biến Điều tần VoIP trong mạng không dây sử dụng thiết bị kỹ thuật số cá nhân Mã hóa *Chèn khối. âm thanh *Sinh nhiễu Bộ vi xử lý, đồng hồ, âm báo, hệ thống bus, bàn phím,.

SIM = Subscriber Identify Module Hình 1: Sơ đồ khối thiết bị sử dụng trong mạng GSM Năm 1998, một số hãng IBM, Intel, Nokia,. giới thiệu công nghệ không dây bluetooth để thay thế cho công nghệ sử dụng cáp nối truyền thống. Các thiết bị di động như điện thoại di động, các thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân, máy tính xách tay và kể cả máy tính để bàn cũng có thể kết nối không dây sử dụng công nghệ bluetooth. Bluetooth hỗ trợ kết nối trực tiếp dễ dàng và nhanh chóng giữa các máy điện thoại, tạo ra một mạng đặc biệt (Ad hoc) để trao đổi thông tin[5].

Một số chuẩn của mạng không dây. WLAN chuẩn mạng không dây WiFi - 802.11 và đặc điểm kỹ thuật của nó như sau: Chuẩn Tốc độ Giải tần Chú thích IEEE 1 Mbps Chuẩn đầu tiên năm 1997. Đặc điểm gồm cả lựa 802.4 GHz chọn giải tần (Frequency Hopping) và mã hoã 2 Mbps tuần tự trực tiếp (Direct-Sequence Modulation) Chuẩn thứ hai 1999, nhưng sản phẩm theo Lên tới 802.11a 5 GHz chuẩn này không được đưa ra cho đến cuối năm 54 Mbps 2000. Phan Nguyên Bình K9T3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ 13 5.5 Mbps Chuẩn thứ 3.

Là chuẩn thiết bị phổ biến nhất 802.4 GHz 11 Mbps hiện nay. Lên tới Đã được chuẩn hoá và đang được sử dụng đồng 802.4 GHz 54 Mbps thời với 802.11b Bảng 1: Một số chuẩn 802.11 VoIP trong mạng không dây sử dụng thiết bị kỹ thuật số cá nhân Trong bảng trên, chuẩn IEEE 802.11g đang được sử dụng phổ biến trong các mạng không dây, các điểm truy nhập không dây thường hỗ trợ cả hai chuẩn này. Khi hai máy tính nối với nhau, có thể thiết lập mô hình mạng theo cách cả hai máy tính cùng nối với điểm truy nhập để điểm truy nhập quản lý các kết nối giữa hai máy này hoặc hai máy có thể nối trực tiếp với nhau. Hai mô hình kết nối ở trên sẽ được mô tả ở trong các chương tiếp theo.

Chuẩn Bluetooth – IEEE 802.15 – mô tả cách thức kết nối không dây trong phạm vi hẹp giữa các thiết bị sử dụng công nghệ Bluetooth. Chuẩn Bluetooth hoạt động với tần số sóng 2.45GHz và hỗ trợ trao đổi dữ liệu lên tới 720kbps. Tại sao lại chọn mạng không dây. Khả năng di động.

Điểm nổi bật để lựa chọn hệ thống không dây chính là khả năng lưu động (Mobile) trong phạm vi cho phép để kết nối với hệ thống mạng thông qua một kênh không dây. Ví dụ, với hệ thống mạng không dây, người sử dụng có thể làm việc tốt ở mọi nơi trong vùng phủ sóng: một lập trình viên có thể làm việc từ trong thư viện, phòng trà, công viên,. trong phạm vi phủ sóng của các trạm cơ sở. Dễ dàng và nhanh chóng phát triển.

Giống như tất cả các mạng máy tính, mạng không dây chuyển đổi dữ liệu thông qua môi trường truyền dẫn. Môi trường truyền Phan Nguyên Bình K9T3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ 14 chính là dạng sóng điện từ. Để thích hợp cho việc sử dụng mạng không dây, môi trường truyền phải bao phủ được một vùng rộng để các máy trạm có thể làm việc tốt khi di chuyển trong vùng được bao phủ. Hai công nghệ được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay là tia hồng ngoại và sóng không dây.

Hầu hết các máy tính hiện nay đều VoIP trong mạng không dây sử dụng thiết bị kỹ thuật số cá nhân có cổng hồng ngoại, cho phép kết nối nhanh chóng tới máy in hay thiết bị ngoại vi khác. Tuy nhiên, ánh sáng hồng ngoại có giới hạn, nó dễ bị chặn bởi các bức tường, các vách ngăn làm việc hoặc các kiến trúc văn phòng. Trong khi sóng không dây có thể xuyên qua các vật liệu đó, nên nó được sử dụng rộng rãi hơn. Lợi điểm mạng không dây là tính mềm dẻo, cho phép triển khai nhanh chóng.

Để kết nối các người sử dụng, mạng không dây cần thiết lập một hoặc một số trạm phát sóng, cung cấp môi trường kết nối cho các thiết bị đầu cuối. Về mặt kiến trúc hạ tầng của mạng không dây, thì chất lượng kết nối đối với một người dùng hay đối với với nhiều người dùng là tương tự như nhau. Một khi kiến trúc hạ tầng đã được xây dựng xong thì việc thêm người sử dụng hầu như chỉ là việc khai báo để xác thực quyền truy nhập. Chính vì tính mềm dẻo này mà mạng không dây được triển khai phổ biến ở các nơi công cộng như nhà ga, bến tàu, sân bay, các quán cafe,.

Chi phí thấp. Trong một vài trường hợp, chi phí sẽ giảm đáng kể khi sử dụng mạng không dây. Ví dụ: Thiết bị 802.11 có thể dễ dàng tạo cầu kết nối giữa 2 toà nhà. Việc cài đặt mạng không dây có chi phí thấp hơn hẳn đối với việc thuê một cáp truyền dẫn hay lắp đặt cáp nối giữa hai toà nhà này.

Phan Nguyên Bình K9T3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc sĩ 15 1. Các thành phần mạng không dây. Mạng không dây bao gồm 4 thành phần vật lý: VoIP trong mạng không dây sử dụng thiết bị kỹ thuật số cá nhân Access Hệ thống phân phối point Trạm không dây Hình 2: Các thành phần của mạng không dây Điểm truy nhập (Access Point). Là thiết bị cầu nối, thi hành chức năng kết nối thiết bị không dây với hệ thống hạ tầng mạng hữu tuyến.

Hệ thống phân phối (Distribute System). Khi nhiều điểm truy cập được kết nối với nhau để tạo ra một miền bao phủ rộng, chúng phải kết nối với nhau để có thể theo dõi được sự di chuyển của trạm di động. Hệ thống phân phối là một mạng Backbone các thành phần logic của mạng không dây để chuyển tiếp các gói tin đến trạm đích. Thông thường, mạng Ethernet được sử dụng để làm môi trường truyền trong công nghệ mạng Backbone này.

Môi trường không dây (Wireless Medium). Để chuyển các gói tin từ trạm tới trạm, mạng không dây cần sử dụng một môi trường, môi trường đó là sóng không dây (Radio Frequency - RF).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ