Luận văn: VJEPA và Ảnh hưởng đến Xuất khẩu Hàng hóa Việt Nam sang Nhật Bản

VJEPA mở ra nhiều cơ hội xuất khẩu cho Việt Nam sang Nhật Bản. Phân tích ưu đãi thuế quan, lợi thế cạnh tranh và thách thức cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. VJEPA là gì Tổng quan Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nhật

Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản, hay còn gọi là VJEPA (Vietnam - Japan Economic Partnership Agreement), là hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương đầu tiên của Việt Nam. Hiệp định được ký kết chính thức vào ngày 25 tháng 12 năm 2008 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 10 năm 2009. Sự ra đời của VJEPA đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ hợp tác kinh tế giữa hai quốc gia, tạo ra một khuôn khổ pháp lý toàn diện và ổn định, thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động thương mại và đầu tư. Nhật Bản, với vị thế là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, là đối tác chiến lược quan trọng của Việt Nam. Trước khi VJEPA được ký kết, quan hệ thương mại hai nước đã có những bước phát triển đáng kể, tuy nhiên vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác hết do các rào cản thuế quan và phi thuế quan. Hiệp định này ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007. Mục tiêu cốt lõi của VJEPA là tự do hóa và thuận lợi hóa thương mại hàng hóa, dịch vụ và đầu tư, từ đó tăng cường sức cạnh tranh của doanh nghiệp hai nước. Theo cam kết, trong vòng 10 năm, Nhật Bản sẽ tự do hóa 94,53% kim ngạch thương mại và Việt Nam là 87,66%. Đây là một thỏa thuận mang tính toàn diện, không chỉ bao gồm các cam kết về cắt giảm thuế quan mà còn đề cập đến các lĩnh vực khác như cải thiện môi trường kinh doanh, di chuyển lao động, và hợp tác kỹ thuật. Việc thực thi hiệp định được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích lớn cho hoạt động xuất khẩu Việt Nam - Nhật Bản, đặc biệt là các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như dệt may, nông sản, thủy sản và đồ gỗ.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết ký kết Hiệp định VJEPA

Việc hình thành Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản là một xu thế tất yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Mối quan hệ giữa hai quốc gia vốn có nền tảng vững chắc, với Nhật Bản là đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu và là nhà tài trợ ODA lớn nhất cho Việt Nam. Tuy nhiên, để đưa quan hệ kinh tế lên một tầm cao mới, tương xứng với quan hệ đối tác chiến lược, việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý song phương toàn diện là vô cùng cần thiết. Trước năm 2009, dù đã tham gia Hiệp định Đối tác Kinh tế ASEAN - Nhật Bản (AJCEP), Việt Nam vẫn chưa tận dụng được hết lợi thế so với các nước khác trong khu vực do các cam kết trong khuôn khổ đa phương không thể sâu rộng bằng cam kết song phương. Ý định đàm phán VJEPA được khởi động từ năm 2006, ngay sau khi lãnh đạo hai nước nhất trí hướng tới mục tiêu xây dựng “Quan hệ đối tác chiến lược vì hòa bình và thịnh vượng ở châu Á”. Quá trình đàm phán chính thức bắt đầu vào tháng 1 năm 2007, sau 9 phiên làm việc căng thẳng, hai bên đã hoàn tất thỏa thuận và ký kết vào cuối năm 2008. Hiệp định này ra đời không chỉ để thúc đẩy thương mại song phương mà còn nhằm tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp (FDI) từ Nhật Bản vào Việt Nam, giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến.

1.2. Phân tích những nội dung cốt lõi của VJEPA

VJEPA là một thỏa thuận toàn diện, bao quát nhiều lĩnh vực quan trọng. Nội dung nổi bật nhất tác động trực tiếp đến xuất khẩu Việt Nam - Nhật Bản là cam kết về ưu đãi thuế quan. Ngay khi hiệp định có hiệu lực, Nhật Bản cam kết xóa bỏ thuế quan đối với 88,05% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, tương đương 7.297 dòng thuế. Đối với các mặt hàng nông sản, 783 dòng thuế được hưởng thuế suất 0% ngay lập tức. Các mặt hàng thủy sản cũng được hưởng lộ trình cắt giảm thuế từ 3 đến 15 năm. Đặc biệt, hơn 95% dòng thuế hàng công nghiệp, chiếm gần 95% kim ngạch xuất khẩu công nghiệp của Việt Nam sang Nhật, được hưởng mức thuế 0%. Ngoài thương mại hàng hóa, hiệp định còn có các cam kết sâu rộng về thương mại dịch vụ, đầu tư, và cải thiện môi trường kinh doanh. Nhật Bản dành cho các nhà cung cấp dịch vụ Việt Nam những cam kết thông thoáng, vượt xa cam kết trong khuôn khổ WTO. Về đầu tư, Nhật Bản cam kết bảo hộ hoạt động đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam theo nguyên tắc đối xử quốc gia và minh bạch hóa môi trường kinh doanh. Những cam kết này tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, khuyến khích các luồng vốn và công nghệ chảy vào Việt Nam, đồng thời mở rộng cánh cửa cho hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường Nhật Bản.

II. Thách thức cho xuất khẩu Việt Nam trước khi có VJEPA

Trước khi Hiệp định VJEPA có hiệu lực vào năm 2009, hoạt động xuất khẩu Việt Nam - Nhật Bản đã đạt được những thành tựu nhất định nhưng cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Mặc dù Nhật Bản luôn là một trong những thị trường xuất khẩu hàng đầu, các doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp nhiều rào cản trong việc tiếp cận và mở rộng thị phần. Thách thức lớn nhất đến từ hệ thống thuế quan và các hàng rào phi thuế quan phức tạp của Nhật Bản. Nhiều mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như nông sản, thủy sản phải chịu mức thuế nhập khẩu tương đối cao, làm giảm sức cạnh tranh về giá so với các sản phẩm từ những quốc gia đã có FTA với Nhật Bản. Bên cạnh đó, thị trường Nhật Bản nổi tiếng với các yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP), và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào công nghệ, quy trình sản xuất và hệ thống quản lý chất lượng, điều mà nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam chưa đủ năng lực thực hiện. Sự cạnh tranh từ các đối thủ trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan, và Indonesia cũng là một áp lực lớn. Các quốc gia này có cơ cấu sản phẩm xuất khẩu tương đồng với Việt Nam nhưng lại có lợi thế về quy mô sản xuất hoặc đã có kinh nghiệm thâm nhập thị trường Nhật Bản từ lâu. Giai đoạn 2007-2008, dù kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng tốt, nhưng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của hai nước, cho thấy sự cần thiết phải có một cơ chế hợp tác song phương đột phá như VJEPA để tháo gỡ các nút thắt này.

2.1. Phân tích hàng rào thuế quan và phi thuế quan

Trước VJEPA, hàng rào thuế quan là một trong những trở ngại chính đối với hàng hóa Việt Nam. Dù được hưởng Quy chế Tối huệ quốc (MFN), nhiều sản phẩm xuất khẩu chủ lực vẫn phải đối mặt với thuế suất đáng kể. Ví dụ, các sản phẩm nông nghiệp và thủy sản chế biến phải chịu các mức thuế khác nhau, làm giảm lợi thế cạnh tranh của Việt Nam. Nghiêm trọng hơn là các hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS). Nhật Bản áp dụng một hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và an toàn sản phẩm cực kỳ nghiêm ngặt. Theo tài liệu nghiên cứu, sau khi Việt Nam gia nhập WTO, Nhật Bản đã áp dụng các hàng rào kỹ thuật khắt khe hơn, dẫn đến sự sụt giảm kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường này trong năm 2007. Các quy định về dư lượng kháng sinh, hóa chất trong thủy sản, hay tiêu chuẩn về gỗ hợp pháp đã khiến nhiều lô hàng của Việt Nam bị trả về hoặc không thể thông quan. Việc thiếu thông tin cập nhật và năng lực đáp ứng những quy định phức tạp này đã hạn chế đáng kể khả năng tiếp cận thị trường Nhật Bản của nhiều doanh nghiệp.

2.2. Thực trạng kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2005 2008

Giai đoạn 2005-2008 chứng kiến sự tăng trưởng tích cực trong quan hệ thương mại hai nước. Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản liên tục tăng, từ 4,56 tỷ USD năm 2005 lên 8,5 tỷ USD vào năm 2008. Tốc độ tăng trưởng cao cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường này. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực bao gồm hàng dệt may, thủy sản, và sản phẩm gỗ. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may tăng từ 603 triệu USD (2005) lên 820 triệu USD (2008). Ngành gỗ cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, đạt 366 triệu USD vào năm 2008, tăng 21,7% so với năm 2007. Tuy nhiên, ngành thủy sản lại gặp khó khăn, kim ngạch xuất khẩu năm 2007 giảm 14,5% so với năm 2006 do các rào cản kỹ thuật. Mặc dù tổng kim ngạch tăng, thị phần của hàng hóa Việt Nam tại Nhật Bản vẫn còn rất khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 1% tổng kim ngạch nhập khẩu của Nhật Bản. Con số này cho thấy hoạt động xuất khẩu vẫn chưa khai thác hết tiềm năng, và việc ký kết một hiệp định như VJEPA là cần thiết để tạo ra bước đột phá.

III. Cách VJEPA tác động tích cực đến xuất khẩu Việt Nam

Sự ra đời của Hiệp định VJEPA đã tạo ra một làn gió mới, thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất khẩu Việt Nam - Nhật Bản. Tác động tích cực và rõ ràng nhất đến từ việc cắt giảm và xóa bỏ hàng rào thuế quan. Việc phần lớn các dòng thuế được đưa về 0% ngay lập tức hoặc theo lộ trình ngắn đã giúp hàng hóa Việt Nam nâng cao đáng kể sức cạnh tranh về giá tại thị trường Nhật Bản. Các doanh nghiệp xuất khẩu các mặt hàng chủ lực như dệt may, thủy sản, nông sản, đồ gỗ đã trực tiếp hưởng lợi từ những ưu đãi thuế quan này. Theo số liệu thống kê, sau khi VJEPA có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản đã có sự tăng trưởng bứt phá. Không chỉ tăng về giá trị, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu cũng có sự chuyển dịch tích cực. Việt Nam bắt đầu xuất khẩu được nhiều hơn các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, các mặt hàng chế biến sâu thay vì chỉ xuất khẩu thô. Hiệp định cũng góp phần cải thiện môi trường kinh doanh và thu hút đầu tư từ Nhật Bản. Nhiều doanh nghiệp Nhật đã tăng cường đầu tư vào Việt Nam để tận dụng lợi thế của VJEPA, tạo ra các chuỗi cung ứng mới, từ đó giúp nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam. Hơn nữa, các chương trình hợp tác kỹ thuật trong khuôn khổ hiệp định đã hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Nhật Bản, từng bước vượt qua các hàng rào phi thuế quan.

3.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sau khi có hiệu lực

Tác động của VJEPA thể hiện rõ nét qua các con số thống kê về kim ngạch xuất khẩu. Ngay trong năm 2010, năm đầu tiên hiệp định được thực thi trọn vẹn, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản đã tăng trưởng mạnh mẽ. Bảng 3.11 trong tài liệu gốc cho thấy 10 chủng loại mặt hàng xuất khẩu chủ yếu năm 2010 đều có sự tăng trưởng ấn tượng so với năm 2009. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may giai đoạn 2010-2015 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định (Bảng 3.8). Tương tự, ngành thủy sản, sau giai đoạn khó khăn trước đó, cũng đã phục hồi và tăng trưởng trở lại, với kim ngạch tăng đều từ năm 2009 đến 2015 (Bảng 3.9). Sự tăng trưởng này không chỉ do yếu tố giá mà còn do sự gia tăng về sản lượng, cho thấy hàng Việt Nam đã thâm nhập sâu hơn và có chỗ đứng vững chắc hơn trên thị trường. Các ưu đãi thuế quan từ VJEPA đã tạo ra lợi thế cạnh tranh trực tiếp, giúp các nhà nhập khẩu Nhật Bản ưu tiên lựa chọn hàng hóa từ Việt Nam.

3.2. Chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ lực

VJEPA không chỉ giúp tăng tổng kim ngạch mà còn thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu theo hướng tích cực hơn. Trước đây, Việt Nam chủ yếu xuất khẩu các sản phẩm thô, sơ chế với giá trị gia tăng thấp. Tuy nhiên, sau khi hiệp định có hiệu lực, tỷ trọng các mặt hàng chế biến, có hàm lượng công nghệ cao hơn đã tăng lên. Trong ngành thủy sản, bên cạnh tôm đông lạnh, các sản phẩm chế biến sẵn, ăn liền ngày càng được ưa chuộng (Bảng 3.10). Trong ngành gỗ, các sản phẩm đồ nội thất hoàn chỉnh, có thiết kế phức tạp đã dần thay thế cho gỗ nguyên liệu. Đặc biệt, các mặt hàng như máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng và phương tiện vận tải cũng ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể. Sự chuyển dịch này cho thấy năng lực sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam đã được cải thiện, có khả năng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường Nhật Bản. Đây là một kết quả quan trọng, giúp hoạt động xuất khẩu phát triển bền vững và mang lại giá trị kinh tế cao hơn.

IV. Giải pháp tối đa hóa lợi ích từ Hiệp định VJEPA

Mặc dù Hiệp định VJEPA đã mang lại nhiều kết quả tích cực, việc tận dụng tối đa các cơ hội từ hiệp định này vẫn là một bài toán cần lời giải cho cả Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Để phát huy hết tiềm năng của xuất khẩu Việt Nam - Nhật Bản, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Về phía cơ quan nhà nước, việc tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, cung cấp thông tin kịp thời và chính xác về các cam kết và yêu cầu của thị trường Nhật Bản là yếu-tố-then-chốt. Chính phủ cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối giao thương, và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu tại Nhật Bản. Đồng thời, cần tăng cường đàm phán để tháo gỡ các hàng rào kỹ thuật còn tồn tại, đặc biệt là đối với các sản phẩm nông, thủy sản. Về phía doanh nghiệp, sự chủ động là yếu tố quyết định. Các doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng các quy định của VJEPA, đặc biệt là quy tắc xuất xứ để được hưởng ưu đãi thuế quan. Việc đầu tư vào công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của Nhật Bản là yêu cầu bắt buộc. Xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn, tìm hiểu văn hóa tiêu dùng của người Nhật và phát triển hệ thống phân phối hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp thâm nhập và đứng vững tại thị trường khó tính nhưng đầy tiềm năng này.

4.1. Giải pháp chiến lược từ phía Chính phủ Việt Nam

Để hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng VJEPA, Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo và định hướng. Thứ nhất, cần tăng cường phổ biến thông tin về hiệp định. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn chưa nắm rõ các cam kết và cách thức áp dụng ưu đãi. Các chương trình đào tạo, hội thảo và cổng thông tin điện tử cần được triển khai rộng rãi. Thứ hai, Chính phủ cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics và các trung tâm kiểm định chất lượng đạt chuẩn quốc tế. Điều này giúp giảm chi phí vận chuyển và thời gian thông quan, đồng thời đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn của Nhật Bản. Thứ ba, cần đẩy mạnh vai trò của các cơ quan đại diện thương mại tại Nhật Bản trong việc nghiên cứu thị trường, cảnh báo sớm về các thay đổi chính sách và hỗ trợ giải quyết các tranh chấp thương mại. Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích các ngành công nghiệp phụ trợ phát triển, giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, từ đó đáp ứng tốt hơn quy tắc xuất xứ trong VJEPA.

4.2. Hướng đi nào cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam cần thay đổi tư duy từ bị động sang chủ động hội nhập. Trước hết, doanh nghiệp phải tự mình nghiên cứu sâu về thị trường Nhật Bản, từ thị hiếu người tiêu dùng, văn hóa kinh doanh đến các quy định pháp lý. Việc tham gia các hội chợ triển lãm tại Nhật Bản là một kênh hiệu quả để quảng bá sản phẩm và tìm kiếm đối tác. Tiếp theo, nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải tiến chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và đảm bảo quy trình sản xuất bền vững, thân thiện với môi trường. Việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế như ISO, HACCP là điều kiện cần để thâm nhập thị trường này. Cuối cùng, liên kết và hợp tác là một hướng đi thông minh. Các doanh nghiệp trong cùng ngành hàng có thể hợp tác để tạo ra chuỗi cung ứng mạnh, đủ sức đáp ứng các đơn hàng lớn và đồng bộ về chất lượng. Hợp tác với các đối tác Nhật Bản cũng là cách để học hỏi kinh nghiệm quản lý và công nghệ, đồng thời tận dụng hệ thống phân phối của họ.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận, luận văn đƣợc trình bày trong 4 chƣơng. Cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và sở lý luận, thực tiễn của mối quan hệ thƣơng mại Việt Nam – Nhật Bản Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và nguồn số liệu Chƣơng 3: Xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản và những ảnh hƣởng của Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam- Nhật Bản Chƣơng 4: Một số giải pháp nhằm phát huy lợi ích của Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam- Nhật Bản đối với xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN CỦA MỐI QUAN HỆ THƢƠNG MẠI VIỆT NAM- NHẬT BẢN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Quan hệ thƣơng mại Việt Nam- Nhật Bản là một đều tài thu hút khá nhiều sự quan tâm, chú ý của các cấp, các ngành, các nhà quản lý, các nhà khoa học trong và ngoài nƣớc.

Đã có nhiều chuyên đề, hội thảo đƣợc tổ chức ở các cấp khác nhau, các luận văn và các bài nghiên cứu có thể kể đến nhƣ: 1. Các nghiên cứu về quan hệ kinh tế - thương mại Việt Nam – Nhật Bản - Đề tài Quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Nhật Bản, giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hoá sang Nhật (2008) của Thạc sỹ Nguyễn Hƣơng Lƣu, nghiên cứu chủ yếu các đặc điểm của ngƣời tiêu dùng Nhật Bản, những mặt hàng là thế mạnh của Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản và quan trọng hơn là các giải pháp thúc đẩy hàng hoá của Việt Nam thâm nhập nhập ngày càng sâu vào thị trƣờng Nhật Bản. - Đề tài Quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Nhật Bản giai đoạn từ năm 1986 đến nay (2007) của Lê Thị Lan Anh, tác giả đi sâu phân tích hoạt động thƣơng mại hai nƣớc từ những năm Việt Nam mới chuyển đổi sang kinh tế thị trƣờng, lý do mà đến nay quan hệ thƣơng mại hai nƣớc ngày càng phát triển. - Đề tài Các giải pháp phát triển hệ thống phân phối hàng hoá Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế (2009) của Ngô Vân Anh, tác giả đã chỉ ra đƣợc một trong những nguyên nhân mà kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam những năm qua chƣa cao chính là do chúng ta chƣa phát triển đƣợc hệ thống phân phối hàng hoá và tác giả cũng đã đƣa ra một số giải pháp phát triển hệ thống phân phối hàng của Việt Nam tại nƣớc ngoài.

- Đề tài Quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Nhật Bản thông qua một số cuộc gặp quan trọng của TS. Hồ Việt Hạnh, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bài viết tập trung phản ánh, nhìn nhận mối quan hệ 35 năm Việt Nam-Nhật Bản (21/9/1973 – 21/9/2008) thông qua những cuộc gặp gỡ giữa các nhà lãnh đạo hai nƣớc. Bài viết nêu ra những cam kết, tuyên bố, chứng minh cho thấy mối quan hệ Việt Nam- Nhật Bản đã có nhiều bƣớc tiến trên mọi lĩnh vực. Thông qua bài viết này có thể tìm hiểu đƣợc về mối quan hệ thƣơng mại giữa 2 nƣớc trƣớc khi kí kết VJEPA.

- Đề tài Quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Nhật Bản: thành tựu và triển vọng của TS. Trần Quang Minh, Viện Nghiên cứu Đông Bắc Á: Bài viết chỉ ra những thành tựu trong quan hệ Việt Nam-Nhật Bản. Việt Nam- Nhật Bản đã có quan hệ từ khá lâu trong lịch sử. Trải qua nhiều những thăng trầm, biến cố, những cuộc gặp gỡ và sự kiện quan trọng, quan hệ 2 nƣớc ngày càng ổn định và phát triển trên tất cả các lĩnh vực nhƣ chính trị, an ninh, giáo dục, văn hoá, phát triển mạnh về hợp tác trong lĩnh vực kinh tế, thƣơng mại hàng hoá.

Bài viết cũng có đề cập tới hiệp định VJEPA đƣợc kí kết giữa 2 nƣớc, nhƣng chỉ là một phần nhỏ trong tiến trình hợp tác kinh tế,chƣa chỉ ra những tác động cụ thể đến quan hệ thƣơng mại giữa 2 quốc gia. - Quan hệ đối tác Việt Nam-Nhật Bản: từ quá khứ đến tƣơng lai (cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản): Tài liệu điểm lại chặng đƣờng hợp tác, mối quan hệ giữa 2 quốc gia trong tất cả các lĩnh vực: lịch sử quan hệ đối tác, thành tựu quan hệ đối tác qua các năm, những nỗ lực trong phát triển quan hệ đối tác, những đóng góp cho sự phát triển kinh tế, xã hội Việt Nam… - Quan hệ Việt Nam và Nhật Bản, còn đó những tiềm năng (bài phỏng vấn của phóng viên TTXVN với Đại sứ Việt Nam tại Nhật Bản Đoàn Xuân Hƣng năm đầu năm 2014): nhân dịp kỉ niệm 40 nămquan hệ Việt Nam- Nhật Bản, trong bài phỏng vấn này, đại sứ đã chỉ ra những thành tựu trong quan hệ Việt Nam-Nhật Bản. cũng nhƣ nhận định về triển vọng hợp tác phát 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com triển kinh tế trên các lĩnh vực, đồng thời ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng trong mối quan hệ hợp tác giữa hai quốc gia. - Cuốn sách “Thƣơng mại Việt Nam-Nhật Bản trong tiến trình phát triển quan hệ giữa hai nƣớc” (tác giả: Trần Anh Phƣơng- nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2009.

Với cuốn sách này, TS. Trần Anh Phƣơng đã tổng kết, phân tích, đánh giá và tìm ra nguyên nhân của thực trạng quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Nhật Bản trong 35 năm qua, kể từ khi hai nƣớc thiết lập chính thức quan hệ ngoại giao đến nay, quan hệ hữu nghị và hợp tác nhiều mặt giữa Nhật Bản và Việt Nam trong các lĩnh vực, đặc biệt là kinh tế thƣơng mại phát triển nhanh chóng, đạt đƣợc nhiều kết quả tích cực và hiện đang trong thời kỳ mới với triển vọng tốt đẹp. Tuy nhiên, thực trạng khả quan này vẫn chƣa tƣơng xứng với nhu cầu và tiềm năng phát triển của cả hai nƣớc. Cuốn sách đã sơ lƣợc lịch sử quan hệ Việt Nam- Nhật Bản trƣớc và sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao.

Sau đó, tác giả tập trung vào phân tích tình hình quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Nhật Bản trong các giai đoạn 1973-1975, 1976-1986 và giai đoạn 1987-2008, trong đó nêu bật các bƣớc tiến triển và những sự kiện lớn trong quan hệ kinh tế thƣơng mại hai nƣớc, những tiến triển trong động thái tốc độ tăng trƣởng thƣơng mại và quy mô kim ngạch xuất nhập khẩu Việt - Nhật. Bên cạnh đó, tác giả đã nêu bật và phân tích những vấn đề đặt ra trong quan hệ thƣơng mại Việt Nam - Nhật bản, trong đó có các nguyên nhân khách quan về phía Nhật và cả nguyên nhân chủ quan của phía Việt Nam. Trên cơ sở phân tích thực trạng quan hệ kinh tế thƣơng mại giữa hai nƣớc, tác giả đã nêu lên triển vọng của quan hệ này, trong đó có đề cập đến những điều kiện thuận lợi và cả những khó khăn đối với Việt Nam. Ngoài ra, tác giả cũng đã đƣa ra các giải pháp cụ thể nhằm phát triển quan hệ thƣơng mại hai nƣớc đến năm 2020 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cuốn sách: “Thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lƣợc Việt Nam – Nhật Bản trong bối cảnh mới ở Đông Á” (tác giả Trần Quang Minh- nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội-2015).

Việt Nam và Nhật Bản không những có nhiều nét tƣơng đồng về văn hóa, mà còn có quan hệ giao lƣu văn hóa và thƣơng mại từ rất sớm. Các quan hệ đó đã từng chiếm vị trí quan trọng trong quan hệ giữa Nhật Bản với Đông Nam Á ở thế kỷ XVI và XVII. Đến đầu thế kỷ XX, Phong trào "Đông Du" của Việt Nam do Phan Bội Châu khởi xƣớng có thể đƣợc coi là một sự kiện quan trọng trong quan hệ Việt Nam - Nhật Bản thời cận đại. Trong thời kỳ chiến tranh chống Mỹ của Việt Nam, phong trào ủng hộ Việt Nam đã đƣợc dấy lên mạnh mẽ ở Nhật Bản.

Những sự kiện này chứng tỏ rằng quan hệ Việt Nam - Nhật Bản vốn có cội nguồn từ trong lịch sử và là nền tảng cơ sở cho sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ giữa hai nƣớc hiện nay. Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản không phải lúc nào cũng thuận lợi, mà đã trải qua những bƣớc thăng trầm gắn liền với những biến cố và sự kiện trong mỗi quốc gia cũng nhƣ trong khu vực và trên thế giới. Kể từ năm 1992, một giai đoạn mới của quan hệ Việt Nam - Nhật Bản đã đƣợc mở ra. Quan hệ Việt Nam - Nhật Bản không chỉ đƣợc đẩy mạnh về chiều sâu trong các lĩnh vực truyền thông mà còn đƣợc mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới.

Trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, đã xuất hiện những điểm chung về lợi ích chính trị là duy trì hòa bình và ổn định ở khu vực Đông Á và coi an ninh quốc gia là một bộ phận cấu thành và không thể tách rời khỏi an ninh khu vực và thế giới. Hợp tác phòng chống tội phạm xuyên quốc gia trong hơn một thập kỷ qua cũng là nét nổi bật đáng chú ý trong sự hợp tác về bảo đảm an ninh quốc gia của hai nƣớc. Gần đây, hai nƣớc đều nhận thấy sự cần thiết phải tiếp tục đối thoại song phƣơng ở các cấp, đặc biệt là đối thoại chính trị sẽ giúp cho hai nƣớc hiểu biết nhau hơn. Những thành tựu đã đạt đƣợc trong quan hệ giữa hai nƣớc là rất to lớn và ngày càng phát triển theo chiều hƣớng tốt đẹp.

Những 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thập kỷ đầu của thế kỷ 21 thực sự là một bƣớc ngoặt quan trọng đánh dấu sự vƣơn tới một tầm cao mới của quan hệ đối tác chiến lƣợc giữa Việt Nam - Nhật Bản. Hiện nay, bối cảnh thế giới mới, đặc biệt là tình hình ở Đông Á, đã và đang tạo ra những cơ hội mới, song cũng đặt ra không ít thách thức cho quan hệ Việt Nam - Nhật Bản. Cuốn sách đặt ra câu hỏi, phải làm gì để tận dụng cơ hội và vƣợt qua thách thức góp phần đƣa quan hệ giữa hai nƣớc phát triển lên tầm cao mới của quan hệ đối tác chiến lƣợc toàn diện trong thời gian tới là vấn đề đang đặt ra cho các nhà hoạch định chính sách, giới nghiên cứu, cũng nhƣ tất cả những ai quan tâm đến vấn đề này. - Đề tài Để hợp tác kinh tế Việt Nam- Nhật Bản xứng với tầm đối tác chiến lƣợc của TS.

Trần Anh Phƣơng, Báo điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ