Văn Hoá Tổ Chức Với Việc Hình Thành Hình Ảnh Thương Hiệu Của Học Viện Ngân Hàng

Nghiên cứu về văn hóa tổ chức và ảnh hưởng của nó đến việc xây dựng hình ảnh thương hiệu cho Học viện Ngân hàng. Phân tích chuyên sâu năm 2023.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Nghiên cứu khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở

2023

147
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA VÀ HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC

1.1. Cơ sở lý thuyết về văn hóa và hình ảnh thương hiệu

1.1.1. Thương hiệu tổ chức

1.2. Thương hiệu của trường đại học

1.3. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Bối cảnh nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu

2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Quy trình xây dựng và xử lí bảng hỏi, thang đo

2.5. Các thang đo được sử dụng

2.6. Phương pháp chọn mẫu

2.7. Phân bố mẫu nghiên cứu

2.8. Thiết kế bảng hỏi khảo sát và thu thập dữ liệu

2.8.1. Thiết kế bảng hỏi khảo sát

2.8.2. Thu thập dữ liệu khảo sát

2.9. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.10. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

3.2. Phân tích dữ liệu

3.2.1. Kết quả kiểm định dạng phân phối của các thang đo

3.2.2. Sự tác động của văn hoá đến hình ảnh thương hiệu của Học viện Ngân hàng

3.2.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

3.2.4. Kiểm định thang đo thông qua phân tích EFA

3.2.5. Kiểm định thang đo thông qua phân tích nhân tố khẳng định CFA

3.2.6. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

3.3. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN VĂN HOÁ TỔ CHỨC VÀ THƯƠNG HIỆU HỌC VIỆN NGÂN HÀNG

4.1. Định hướng chiến lược Học viện ngân hàng

4.2. Quản trị đại học và tổ chức bộ máy

4.3. Đảm bảo chất lượng

4.4. Hoạt động đào tạo

4.5. Hoạt động khoa học và công nghệ

4.6. Hoạt động hợp tác quốc tế. Chuyển đổi số

4.7. Hoạt động hỗ trợ đào tạo và trách nhiệm cộng đồng

4.8. Hàm ý quản trị đối với lãnh đạo Học viện Ngân Hàng

4.8.1. Xây dựng văn hóa tổ chức tốt (Phát huy đổi mới và sáng tạo trong nhà trường, Đa dạng các hình thức khen thưởng)

4.8.2. Nâng cao hoạt động đào tạo và phát triển (Tập trung vào đào tạo chất lượng, Phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu, Tăng cường chương trình đào tạo về kỹ năng mềm, Tăng cường quản lý chất lượng, …)

4.8.3. Phát triển các hoạt động nghiên cứu khoa học

4.8.4. Tăng cường mối quan hệ với doanh nghiệp và kết nối cộng đồng

4.8.5. Tăng cường truyền thông và marketing

4.8.6. Xây dựng môi trường học tập thân thiện và đa dạng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Văn Hóa Tổ Chức HVNH 55 ký tự

Nghiên cứu văn hóa tổ chứchình ảnh thương hiệu tại Học viện Ngân hàng (HVNH) năm 2023 là một bước đi cấp thiết trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các cơ sở giáo dục. Sự khác biệt không chỉ đến từ tài sản, vốn, công nghệ, và nguồn nhân lực, mà còn từ văn hóa. Hình ảnh thương hiệu truyền tải thông điệp mà tổ chức mong muốn. Thương hiệu là sự hiểu biết của người tiêu dùng, cần các giải pháp đồng bộ tác động vào tất cả các khía cạnh để tạo cảm xúc tích cực. Văn hóa có tác động lớn đến việc hình thành hình ảnh thương hiệu. Nghiên cứu này làm rõ các yếu tố then chốt này. Kapferer (2008) nhấn mạnh văn hóa là các giá trị nội bộ liên kết thương hiệu với tổ chức. Dịch Covid 19 đã thúc đẩy các tổ chức nhận thấy sự cấp bách cần thiết phải xây dựng chiến lược thương hiệu bền vững. Học viện Ngân hàng bắt kịp xu thế và coi trọng xây dựng và phát triển hình ảnh thương hiệu.

1.1. Tính Cấp Thiết của Nghiên Cứu Văn Hóa Tổ Chức HVNH

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng cạnh tranh từ các trường đại học quốc tế, Học viện Ngân hàng đối diện với nhiều thách thức. Việc xây dựng và phát triển hình ảnh thương hiệu trở thành một nhiệm vụ cấp bách. Nghiên cứu này nhằm làm rõ vai trò của văn hóa tổ chức trong việc định hình hình ảnh thương hiệu của HVNH. Nghiên cứu cấp cơ sở này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hướng chiến lược phát triển của trường. Việc nghiên cứu sâu văn hóa tổ chức sẽ giúp HVNH xác định các giá trị cốt lõi và truyền tải chúng một cách hiệu quả đến sinh viên, giảng viên, và cộng đồng.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi của Nghiên Cứu Về Hình Ảnh Thương Hiệu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khám phá vai trò của văn hóa đối với hình ảnh thương hiệu của Học viện Ngân hàng. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tác động của văn hóa đến cảm nhận về các yếu tố cấu thành hình ảnh thương hiệu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Học viện Ngân hàng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thu thập được từ tháng 10/2022 đến tháng 1/2023. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp từ các tài liệu liên quan và dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn sâu và khảo sát. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích nhân tố khám phá EFA, và mô hình SEM.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Văn Hóa Hình Ảnh Thương Hiệu 52 ký tự

Thương hiệu, theo David A. Aker, là một tài sản có giá trị lớn, bao gồm sự trung thành, nhận biết, chất lượng và liên tưởng. Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ định nghĩa thương hiệu là một tên, biểu tượng, hoặc thiết kế để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ. Philip Kotler nhấn mạnh rằng thương hiệu giúp xác định sản phẩm của người bán và phân biệt với đối thủ. Trong lĩnh vực dịch vụ, thương hiệu tổ chức trở nên quan trọng để tạo ra một hình ảnh rõ ràng và phân biệt giá trị. Aaker (1996) cho rằng thương hiệu tổ chức thể hiện giá trị truyền thống, văn hóa, con ngườichiến lược. Việc xây dựng thương hiệu tổ chức là quá trình quan trọng để tạo ra và duy trì mối quan hệ có lợi giữa doanh nghiệp và các bên liên quan. Thương hiệu đại học giúp phân biệt trường với đối thủ và tạo lợi thế cạnh tranh.

2.1. Phân Biệt Thương Hiệu Sản Phẩm và Thương Hiệu Tổ Chức

Thương hiệu sản phẩm tập trung vào sản phẩm cụ thể và khách hàng, quản lý bởi quản trị viên cấp trung, và sử dụng truyền thông marketing ngắn hạn. Ngược lại, thương hiệu tổ chức đại diện cho toàn bộ tổ chức, bao gồm tất cả các đối tượng liên quan, quản lý bởi quản trị viên cấp cao, và sử dụng truyền thông toàn doanh nghiệp dài hạn. Xây dựng thương hiệu tổ chức đòi hỏi một quá trình phức tạp và đồng bộ hơn, liên quan đến tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp. Nó tập trung vào việc xác định rõ các giá trị đã được xác định sẵn. Thương hiệu đại học được coi là thương hiệu tổ chức, thể hiện truyền thống, giá trị, văn hóa, con người và chiến lược của trường.

2.2. Xây Dựng Thương Hiệu cho Trường Đại Học Cách Tiếp Cận

Các trường đại học cần chú trọng vào việc tạo ra đặc tính mạnh mẽ và đặc sắc. Thương hiệu nhà trường bao gồm cả hình ảnhdanh tiếng. Hình ảnh thương hiệu tốt được lặp lại trong một khoảng thời gian dài sẽ trở thành uy tíndanh tiếng. Thương hiệu đại học là một cái tên, một hình ảnh mô tả những yếu tố hấp dẫn của một tổ chức, lột tả được bản chất giá trị mà trường đại học đó cung cấp (Fredericks & Parmley, 2000). Sinh viên và những người hưởng lợi khác nhau, chẳng hạn như cựu sinh viên, bạn bè, gia đình, người sử dụng lao động, các nhà tài trợ, xã hội, chính phủ là khách hàng của trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Văn Hóa và Hình Ảnh HVNH 59 ký tự

Nghiên cứu sử dụng kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các đề tài nghiên cứu, bài báo, sách, và giáo trình liên quan. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ phỏng vấn sâu và khảo sát bằng bảng hỏi. Phỏng vấn thu thập thông tin đa chiều từ nhiều góc độ. Khảo sát thu thập thông tin từ một lượng lớn người tham gia. Các biến quan sát được thống kê mô tả. EFA được sử dụng để kiểm định giá trị các thang đo. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá thông qua hệ số Cronbach's Alpha. Mô hình SEM được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và giải thích dữ liệu.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Xây Dựng và Xử Lý Bảng Hỏi

Bảng hỏi được thiết kế để thu thập thông tin về cảm nhận của người học về văn hóa tổ chức và các yếu tố cấu thành hình ảnh thương hiệu của Học viện Ngân hàng. Các thang đo được sử dụng để đánh giá các khía cạnh khác nhau của văn hóahình ảnh. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp thuận tiện, đảm bảo đại diện cho các loại hình người học khác nhau (chất lượng cao, chính quy, cao học, nghiên cứu sinh). Dữ liệu được thu thập và xử lý một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

3.2. Phương Pháp Phân Tích EFA Cronbach s Alpha và SEM

EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để kiểm định sự hội tụ của các biến thành phần. Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy của thang đo. SEM (Structural Equation Modeling) sử dụng các đo lường để miêu tả giả thiết nghiên cứu và giải thích dữ liệu đầu vào. Phân tích ANOVA được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm người học khác nhau về cảm nhận của họ về hình ảnh thương hiệu của Học viện Ngân hàng. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và khách quan của nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động của Văn Hóa đến HVNH 57 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy văn hóa tổ chức có tác động đáng kể đến hình ảnh thương hiệu của Học viện Ngân hàng. Cụ thể, cảm nhận của người học về văn hóa ảnh hưởng đến cảm nhận của họ về các yếu tố khác tạo thành hình ảnh thương hiệu. Trong các yếu tố cấu thành hình ảnh thương hiệu, chất lượng đào tạouy tín có vai trò quan trọng nhất. Loại hình người học khác nhau (chất lượng cao, chính quy, cao học, nghiên cứu sinh) có ảnh hưởng đến cảm nhận của họ về hình ảnh thương hiệu. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa văn hóa tổ chứchình ảnh thương hiệu tại HVNH.

4.1. Thống Kê Mô Tả Phân Bố Mẫu Nghiên Cứu

Mẫu nghiên cứu bao gồm sinh viên thuộc nhiều chuyên ngành và loại hình đào tạo khác nhau. Phân bố mẫu nghiên cứu phản ánh sự đa dạng của cộng đồng người học tại Học viện Ngân hàng. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm của người tham gia khảo sát. Điều này giúp đánh giá tính đại diện của mẫu và đảm bảo tính khái quát của kết quả nghiên cứu. Các thông tin về giới tính, độ tuổi, chuyên ngành, và loại hình đào tạo của người tham gia khảo sát được phân tích và trình bày một cách rõ ràng.

4.2. Kiểm Định Giả Thuyết Mô Hình Cấu Trúc Tuyến Tính SEM

Kết quả kiểm định bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cho thấy các giả thuyết nghiên cứu được ủng hộ. Cụ thể, cảm nhận của người học về văn hóa tổ chức có tác động tích cực đến hình ảnh thương hiệu. Các yếu tố của văn hóa như giá trị cốt lõi, môi trường làm việc, và truyền thông nội bộ đều có ảnh hưởng đáng kể đến hình ảnh thương hiệu. Mô hình SEM cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về mối quan hệ giữa văn hóa tổ chứchình ảnh thương hiệu tại Học viện Ngân hàng.

V. Giải Pháp Phát Triển Văn Hóa và Thương Hiệu HVNH 55 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp phát triển văn hóa tổ chứchình ảnh thương hiệu của Học viện Ngân hàng. Các giải pháp tập trung vào việc xây dựng văn hóa tổ chức tốt, nâng cao hoạt động đào tạo và phát triển, phát triển các hoạt động nghiên cứu khoa học, tăng cường mối quan hệ với doanh nghiệp và kết nối cộng đồng, tăng cường truyền thôngmarketing, và xây dựng môi trường học tập thân thiện và đa dạng. Các giải pháp này nhằm mục đích giúp Học viện Ngân hàng củng cố vị thế và phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

5.1. Hàm Ý Quản Trị Xây Dựng Văn Hóa và Nâng Cao Đào Tạo

Lãnh đạo Học viện Ngân hàng cần chú trọng đến việc xây dựng văn hóa tổ chức tốt bằng cách phát huy đổi mới và sáng tạo trong nhà trường và đa dạng các hình thức khen thưởng. Đồng thời, cần nâng cao hoạt động đào tạo và phát triển bằng cách tập trung vào đào tạo chất lượng, phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu, tăng cường chương trình đào tạo về kỹ năng mềm, và tăng cường quản lý chất lượng. Các hoạt động này sẽ giúp nâng cao uy tínchất lượng đào tạo của Học viện Ngân hàng.

5.2. Truyền Thông và Marketing Kết Nối Cộng Đồng

Học viện Ngân hàng cần tăng cường truyền thôngmarketing để quảng bá hình ảnh thương hiệu đến đông đảo công chúng. Đồng thời, cần tăng cường mối quan hệ với doanh nghiệp và kết nối cộng đồng để tạo ra các cơ hội hợp tác và phát triển. Xây dựng môi trường học tập thân thiện và đa dạng cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút sinh viên và tạo ra một cộng đồng học tập tích cực.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA VÀ HÌNH ẢNH THƯƠNG HIỆU CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1. Cơ sở lý thuyết về văn hóa và hình ảnh thương hiệu 1. Thương hiệu tổ chức 1. Thương hiệu tổ chức Trong những năm gần đây, thuật ngữ "thương hiệu" đã trở nên vô cùng phổ biến trên toàn cầu.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu rõ và đầy đủ về khái niệm này. Trong bối cảnh xã hội phát triển, thương hiệu đã trở thành một yếu tố quan trọng để phân biệt hàng hóa, sản phẩm và dịch vụ của các doanh nghiệp trên thị trường. Tuy nhiên, do mỗi quốc gia có cách hiểu và định nghĩa khác nhau, thuật ngữ này cũng được sử dụng và giải thích theo nhiều cách khác nhau. Theo quan điểm của David A.

Aker (1991,1996), tác giả của nhiều ấn phẩm nổi tiếng về thương hiệu như “Building strong Brand” hay “Brand Equity Managing”, thương hiệu được coi là một tài sản có giá trị lớn. Đây là sự kết hợp của nhiều yếu tố bao gồm sự trung thành với thương hiệu, sự nhận biết thương hiệu, sự thừa nhận chất lượng, sự liên tưởng thương hiệu và các tài sản khác như hệ thống phân phối, tài sản sở hữu trí tuệ. Theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (Lê Xuân Tùng, 2005), thương hiệu được xác định là một tên, một từ ngữ, một biểu tượng, một hình vẽ hoặc tổng hợp tất cả các yếu tố này, nhằm định danh một sản phẩm hay dịch vụ của một (hoặc một nhóm) người bán và phân biệt chúng với các sản phẩm hoặc dịch vụ của các đối thủ cạnh tranh. Philip Kotler, một trong những chuyên gia hàng đầu về Marketing, định nghĩa thương hiệu là một tên gọi, thuật ngữ, biểu tượng, hình vẽ hoặc sự kết hợp của chúng, được sử dụng để xác định sản phẩm của người bán và phân biệt chúng với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh (Philip Kotler và Kevin Lane Keller, 2012, tr.

Mặc dù thuật ngữ này đã được đưa vào sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, nhưng đến nay vẫn chưa được đề cập trong các văn bản pháp luật hiện hành, chỉ có các khái niệm như nhãn hiệu hàng hoá, tên thương mại, tên gọi xuất xứ hàng hoá và chỉ dẫn địa lý được đề cập (Nguyễn Hữu Khải và cộng sự, 2006, tr. Trong lĩnh vực dịch vụ, sản phẩm được cung cấp không phải là một thực thể vật lý rõ ràng, mà thường là một sản phẩm vô hình. Do đó, phạm trù thương hiệu tổ chức 4 trở nên đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu thương hiệu dịch vụ. Phạm trù này giúp xác định một hình ảnh rõ ràng và phân biệt giá trị của tổ chức đối với người dùng, nhằm định hình một thương hiệu mạnh mẽ (De Chernatony & McDonald, 2005).

Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về thương hiệu dịch vụ, thường xuất phát từ góc độ của các thương hiệu để bán sản phẩm, tuy nhiên, phạm trù thương hiệu tổ chức lại là một khía cạnh đặc biệt cần được chú ý trong việc xây dựng thương hiệu dịch vụ. Phạm trù thương hiệu tổ chức đã xuất hiện từ những năm đầu của thập niên 1970 và đã nhanh chóng trở thành một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực dịch vụ. Nó không chỉ tập trung vào khách hàng mà còn bao gồm tất cả các bên liên quan, từ nhân viên, nhà cung cấp, nhà đầu tư cho đến cộng đồng xã hội (Schultz và cộng sự, 2005). Theo Aaker (1996), thương hiệu tổ chức thể hiện bộ mặt của một tổ chức, thể hiện những giá trị truyền thống, văn hóa, con người và chiến lược của nó.

Thương hiệu tổ chức được xác định bởi giá trị cốt lõi và triết lý kinh doanh của công ty, và được chia sẻ bởi nhiều sản phẩm khác nhau. Việc xây dựng thương hiệu cho tổ chức là quá trình quan trọng để tạo ra, phát triển và duy trì một mối quan hệ có lợi giữa doanh nghiệp và các công ty liên quan. Đây là quá trình quan trọng để các tổ chức truyền tải giá trị của mình. Việc xây dựng thương hiệu tổ chức có ba mục đích chính.

Thứ nhất, nó giúp tạo sự liên kết giữa các thành viên trong tổ chức. Thứ hai, nó đảm bảo sự đồng nhất trong thông tin và cảm nhận giữa nội bộ và bên ngoài công ty. Cuối cùng, thông qua hoạt động truyền thông, việc xây dựng thương hiệu tổ chức sẽ giúp tạo ra một đặc tính cốt lõi bền vững và độc đáo cho doanh nghiệp. Để tạo ra một thương hiệu mạnh, các doanh nghiệp cần phải liên kết sản phẩm hoặc dịch vụ của mình với các hoạt động xây dựng thương hiệu tổ chức.

Mức độ kết nối giữa thương hiệu tổ chức và thương hiệu sản phẩm phụ thuộc vào cấu trúc thương hiệu của doanh nghiệp. Do đó, quản lý thương hiệu hiệu quả là vô cùng cần thiết để phát triển và quản lý thương hiệu tổ chức một cách hiệu quả. Tóm lại, thương hiệu quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp. Việc hiểu đúng khái niệm và xây dựng thương hiệu hiệu quả là cần thiết để tăng cường giá trị cho khách hàng và các bên liên quan.

Sự khác biệt giữa thương hiệu sản phẩm và thương hiệu tổ chức Tiêu chí Thương hiệu sản phẩm Thương hiệu tổ chức Đối tượng Sản phẩm Tổ chức Cấp quản trị Quản trị viên cấp trung Quản trị viên cấp cao Đối tượng mục tiêu Khách hàng Tất cả các đối tượng hữu quan liên quan Trách nhiệm chức năng Bộ phận tiếp thị Tất cả các phòng, ban trong doanh nghiệp Phương thức truyền Truyền thông marketing Truyền thông toàn doanh nghiệp thông Thời gian tồn tại Ngắn (gắn với chu kỳ sống của Dài (gắn với chu kỳ sống của sản phẩm) doanh nghiệp) Tầm quan trọng đối với Mang tính chiến thuật Mang tính chiến lược tổ chức (Nguồn: Xie và Boggs, 2006) Việc xây dựng thương hiệu tổ chức, phát triển thương hiệu dựa trên sản phẩm đòi hỏi một quá trình phức tạp hơn, đồng bộ hơn và liên quan đến tất cả các bộ phận, phòng ban trong doanh nghiệp. Thương hiệu tổ chức không dựa trên tính năng sản phẩm, mà tập trung vào việc xác định rõ các giá trị đã được xác định sẵn. Thuật ngữ thương hiệu trong nghiên cứu này muốn nói đến thương hiệu tổ chức. Thương hiệu của trường đại học Việc xây dựng và duy trì thương hiệu mạnh là thách thức đối với tất cả các ngành, bao gồm cả lĩnh vực giáo dục đại học.

Tuy nhiên, Brookes (2003, tr.140) cho rằng, các hoạt động có yếu tố thương mại, chẳng hạn như xây dựng thương hiệu, rất khó áp dụng cho các trường đại học, bởi "phải tính đến vai trò của các phòng ban có liên quan mà không nhằm mục tiêu thương mại". Trong nhiều năm trước đây, giáo dục đại học được xem là một lĩnh vực đặc biệt, ít cạnh tranh, bởi số lượng trường đại học mở ra không đủ đáp ứng nhu cầu của người học. Tuy nhiên, từ cuối những năm 1940 đến đầu những năm 1960, với sự xuất hiện của rất nhiều trường đại học, dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng, giáo dục đại học không còn giữ được lợi thế như trước nữa. Các lĩnh vực, như giáo dục đại học, trước đây được coi là độc quyền, hiện nay đang phải đối mặt trước sự cạnh tranh với các nguồn lực mà họ đã từng bỏ qua (Richardson, Nwankwo, & Richardson, 1995).

Kotler và Fox (1994, tr. 229) đã nhận định rằng: Nhiều trường học và cơ sở giáo dục đại học về cơ bản là tốt, nhưng họ đã 6 không chú trọng vào việc tạo ra đặc tính mạnh mẽ, đặc sắc cho mình. Các tổ chức này nên cố gắng để có một hình ảnh rõ ràng, tích cực và một đặc tính đáng nhớ, đặc biệt. Đối với một cơ sở đào tạo như trường đại học, thương hiệu nhà trường được quan niệm là thương hiệu của một tổ chức.

Xây dựng thương hiệu của các trường đại học cũng giúp phân biệt trường với đối thủ cạnh tranh của nó. Bên cạnh đó, xây dựng thương hiệu đại học cũng nhằm mục đích để giáo dục cán bộ, giảng viên và sinh viên về cách thức giao tiếp thương hiệu, qua đó, tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các trường đại học. Mặc dù có sự khác biệt giữa cơ sở giáo dục và tổ chức dịch vụ (ở mục đích, đối tượng và kết quả của quá trình cung cấp dịch vụ), thương hiệu của cơ sở giáo dục vẫn được coi là thương hiệu của một tổ chức dịch vụ. Theo Aaker (2004), thương hiệu tổ chức là thương hiệu đại diện cho một tổ chức và phản ánh truyền thống, giá trị, văn hóa, con người và chiến lược của tổ chức đó.

Khách hàng của giáo dục đại học gồm có nhiều đối tượng, như: sinh viên và những người hưởng lợi khác nhau, chẳng hạn như cựu sinh viên, bạn bè, gia đình, người sử dụng lao động, các nhà tài trợ, xã hội, chính phủ. Thương hiệu đại học là một cái tên, một hình ảnh mô tả những yếu tố hấp dẫn của một tổ chức, lột tả được bản chất giá trị mà trường đại học đó cung cấp (Fredericks & Parmley, 2000). Tầm quan trọng của việc xây dựng và phát triển thương hiệu mạnh trong lĩnh vực giáo dục đại học đã được nhiều nhà quản trị của nhiều trường đại học công nhận (Balmer & Liao, 2007; Judson & cộng sự, 2009). Theo Hatch và Schultz (1997), thương hiệu của một tổ chức có liên quan đến bốn thành phần sau: đặc tính của công ty (corporate identity), đặc tính tổ chức (organisational identity), hình ảnh (corporate image) và danh tiếng (corporate reputation).

Vận dụng vào trường đại học, thương hiệu nhà trường bao gồm cả hình ảnh và danh tiếng của nhà trường, trong đó hình ảnh tốt, thành công của nhà trường được lặp lại trong một khoảng thời gian dài sẽ trở thành danh tiếng. Cần lưu ý là lý thuyết đặc trưng thương hiệu của Hatch và Schultz (2004) cho thấy được mối quan hệ giữa hình ảnh và danh tiếng, trong khi trước đó có nhiều nghiên cứu chỉ về danh tiếng của công ty một cách độc lập không liên quan gì đến thương hiệu của công ty. Văn hoá trong trường đại học 1. Văn hoá tổ chức Khái niệm văn hoá tổ chức được các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý đặc biệt quan tâm vào những năm 70 của thế kỷ XX, gắn với sự thành công một cách thần kỳ của các công ty Nhật Bản.

Khái niệm văn hoá tổ chức có thể được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo Elliott Jaques (1952), "văn hoá tổ chức được hiểu là thói quen, cách nghĩ truyền thống và cách làm việc trong tổ chức được chia sẻ bởi tất cả các thành viên 7 trong tổ chức".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ