Vận Dụng Thuyết Đa Trí Tuệ Trong Dạy Học Tiếng Việt Lớp 5

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lý luận và phương pháp dạy học giáo dục tiểu học vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học tiếng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề án tốt nghiệp

2024

100
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.5.1. Phương pháp nghiên cứu lí thuyết

0.5.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

0.5.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

0.5.4. Phương pháp thống kê toán học

0.6. Cấu trúc đề án

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Khái quát vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Một số quan niệm về trí tuệ

1.2.2. Thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner

1.2.3. Dạy học phân hóa và một số phương pháp, kĩ thuật dạy học phân hóa

1.2.3.1. Dạy học phân hóa
1.2.3.2. Quy trình dạy học phân hóa
1.2.3.3. Một số hình thức dạy học phân hóa

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG DẠY HỌC TIẾNG VIỆT 5 TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC SỐ 2 BỒNG SƠN

2.1. Thực trạng vận dụng lý thuyết đa trí tuệ trong dạy học Tiếng Việt ở trường Tiểu học

2.2. Cấu trúc chương trình môn Tiếng Việt 5

2.2.1. Mục tiêu chương trình Tiếng Việt ở Tiểu học

2.2.2. Yêu cầu cần đạt

2.2.3. Nội dung chương trình Tiếng Việt 5

2.2.3.1. Chuẩn kiến thức và kĩ năng môn Tiếng Việt 5
2.2.3.2. Chính tả
2.2.3.3. Luyện từ và câu

2.3. Yêu cầu khi vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học phân hóa Tiếng Việt ở trường Tiểu học

2.3.1. Đảm bảo sự thống nhất giữa tính vừa sức chung và riêng

2.3.2. Đảm bảo sự thống nhất giữa hoạt động tập thể, hoạt động nhóm, gắn liền cá nhân hóa dạy học

2.3.3. Đảm bảo sự thống nhất giữa tính tích cực, tự giác, độc lập và sáng tạo

2.4. Quy trình vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học phân hóa Tiếng Việt ở trường Tiểu học

2.4.1. Giai đoạn 1: Xây dựng hồ sơ học tập

2.4.2. Giai đoạn 2: Lập kế hoạch và tổ chức dạy học

2.4.3. Giai đoạn 3: Đánh giá và cải tiến

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Giả thiết và đối tượng thực nghiệm

3.2.1. Giả thiết thực nghiệm

3.2.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3. Nội dung thực nghiệm

3.3.1. Thực hiện quy trình tổ chức dạy học môn Tiếng Việt dựa trên sự đa dạng về trí tuệ của học sinh

3.3.2. Thực nghiệm cách xây dựng hồ sơ học tập của học sinh

3.3.3. Thực nghiệm cách lập kế hoạch và tổ chức dạy học

3.4. Kết quả thực nghiệm

3.4.1. Kết quả trước thực nghiệm

3.4.2. Kết quả sau thực nghiệm

3.4.3. Đánh giá định tính

3.5. Những kết luận rút ra từ thực nghiệm

3.6. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN, KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO TÊN ĐỀ TÀI (Bản sao)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thuyết Đa Trí Tuệ Trong Dạy Học Lớp 5 55 ký tự

Giáo dục đào tạo đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế xã hội. Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn chú trọng đầu tư vào giáo dục, đặc biệt là phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh từ cấp cơ sở. Thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner, với hơn 40 năm lịch sử, đã được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, từ mầm non đến đại học, và trong nhiều môn học khác nhau. Lý thuyết này mang đến một hướng tiếp cận mới, coi trọng sự đa dạng trong khả năng của mỗi học sinh. Chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2018 nhấn mạnh việc phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh Tiểu học, đặc biệt là học sinh lớp 5, giai đoạn cuối cấp. Điều này đòi hỏi những phương pháp dạy học tích cực và đổi mới để đáp ứng mục tiêu của chương trình mới. Chính vì vậy, việc nghiên cứu và vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học tiếng Việt lớp 5 là vô cùng cần thiết để khai phá tiềm năng của mỗi học sinh.

1.1. Lịch sử phát triển của Thuyết Đa Trí Tuệ trên thế giới

Khái niệm trí thông minh đã được nghiên cứu từ lâu. Francis Galton đưa ra khái niệm IQ. Alfred Binet tạo ra bài test để đo “độ thông minh”. Howard Gardner công bố Frames of Mind - Theory of Multiple Intelligences. Theo Gardner, trí thông minh là khả năng giải quyết vấn đề hoặc tạo ra sản phẩm có giá trị trong môi trường văn hóa. Giáo dục đã có hướng vận dụng hợp lý, linh hoạt, sáng tạo trên cơ sở của thuyết đa trí tuệ. Từ khi ra đời năm 1983, thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner đã được nghiên cứu và ứng dụng vào các hoạt động với cấp độ khác nhau ở nhiều nước trên thế giới.

1.2. Tình hình nghiên cứu ứng dụng Thuyết Đa Trí Tuệ ở Việt Nam

Tại Việt Nam, thuyết đa trí tuệ nhận được nhiều sự quan tâm. Trong cuốn Giáo trình Giáo dục học có nhắc đến Thomas Armstrong, có thể vận dụng Thuyết đa trí tuệ vào dạy học hiệu quả. Học sinh thường bộc lộ những thiên hướng phát triển các trí tuệ đặc trưng nào đó.Tác giả Nguyễn Thị Mai Lan đã dẫn chứng trong đề tài “Ứng dụng lý thuyết trí tuệ đa nhân tố của Howard Gradner vào việc tìm hiểu các loại hình trí tuệ của học sinh tiểu học”. Năm 2011, cuốn sách Đa trí tuệ trong lớp học do Lê Quang Long dịch đã có mặt trong bộ sách đổi mới PPDH. Nhiều bài báo, trang mạng về giáo dục trẻ em cũng có đưa bài về “lý thuyết đa trí tuệ”. Tiến sĩ Đặng Thị Thu Thủy với hơn ba mươi năm công tác trong ngành giáo dục, là tác giả của hơn ba mươi đầu sách tham khảo về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học. Tuy nhiên, so với thế giới thì nghiên cứu thuyết đa trí tuệ Howard Gardner vận dụng giảng dạy Việt Nam chưa thực phổ biến.

II. Thách Thức Dạy Tiếng Việt Lớp 5 Áp Dụng Thuyết Đa Trí Tuệ 59 ký tự

Mặc dù thuyết đa trí tuệ mang lại nhiều tiềm năng, việc áp dụng vào thực tế dạy học Tiếng Việt lớp 5 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Giáo viên cần hiểu rõ về các loại hình trí tuệ, cũng như đặc điểm và năng lực của từng học sinh. Thiết kế bài giảng và hoạt động phù hợp với đa dạng trí tuệ đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt. Đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, không chỉ dựa trên kiến thức mà còn trên các kỹ năng và phẩm chất, là một yêu cầu quan trọng. Hơn nữa, việc đảm bảo sự cân bằng giữa dạy học theo nhóm và cá nhân hóa, giữa hoạt động tập thể và hoạt động độc lập, cũng là một bài toán khó. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giáo viên và phụ huynh để tạo ra môi trường học tập tốt nhất cho học sinh.

2.1. Thực trạng vận dụng lý thuyết đa trí tuệ tại trường Tiểu học

Thực trạng vận dụng lý thuyết đa trí tuệ trong dạy học Tiếng Việt ở trường Tiểu học. Cấu trúc chương trình môn Tiếng Việt 5. Mục tiêu chương trình Tiếng Việt ở Tiểu học. Yêu cầu cần đạt. Nội dung chương trình Tiếng Việt 5. Chuẩn kiến thức và kĩ năng môn Tiếng Việt 5. Chính tả. Luyện từ và câu. Yêu cầu khi vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học phân hóa Tiếng Việt ở trường Tiểu học. Đảm bảo sự thống nhất giữa tính vừa sức chung và riêng. Đảm bảo sự thống nhất giữa hoạt động tập thể, hoạt động nhóm, gắn liền cá nhân hóa dạy học.

2.2. Khó khăn thường gặp khi áp dụng thuyết đa trí tuệ

Đảm bảo sự thống nhất giữa tính tích cực, tự giác, độc lập và sáng tạo. Quy trình vận dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học phân hóa Tiếng Việt ở trường Tiểu học. Giai đoạn 1: Xây dựng hồ sơ học tập. Giai đoạn 2: Lập kế hoạch và tổ chức dạy học. Giai đoạn 3: Đánh giá và cải tiến . Tiểu kết chương 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm . Giả thiết và đối tượng thực nghiệm . Giả thiết thực nghiệm . Đối tượng thực nghiệm . Nội dung thực nghiệm.

III. Phương Pháp Vận Dụng Đa Trí Tuệ Dạy Tiếng Việt Lớp 5 57 ký tự

Để vận dụng thuyết đa trí tuệ hiệu quả trong dạy học Tiếng Việt lớp 5, cần có một quy trình bài bản. Đầu tiên, giáo viên cần xây dựng hồ sơ học tập cho từng học sinh, ghi nhận thông tin về sở thích, năng lực, và loại hình trí tuệ nổi trội. Tiếp theo, lập kế hoạch và tổ chức dạy học dựa trên hồ sơ này, sử dụng đa dạng các phương pháp và kỹ thuật để phù hợp với từng loại hình trí tuệ. Ví dụ, sử dụng trò chơi, hoạt động nhóm, sơ đồ tư duy, hoặc dự án sáng tạo. Cuối cùng, đánh giá kết quả học tập một cách toàn diện, không chỉ dựa trên điểm số mà còn dựa trên sự tiến bộ, kỹ năng, và thái độ của học sinh. Việc áp dụng phương pháp dạy học tiếng Việt này hứa hẹn sẽ mang lại sự thay đổi tích cực trong lớp học.

3.1. Xây dựng hồ sơ học sinh theo thuyết đa trí tuệ HSHT

Việc xây dựng HSHT là bước quan trọng để hiểu rõ về học sinh. Thông tin cần thu thập bao gồm: sở thích, điểm mạnh, điểm yếu, phong cách học tập, và loại hình trí tuệ nổi trội. Các công cụ hỗ trợ có thể là: phiếu khảo sát, phỏng vấn, quan sát, và bài kiểm tra trắc nghiệm. HSHT là cơ sở để giáo viên thiết kế bài giảng và hoạt động phù hợp với từng học sinh. Tham khảo các HSHT mẫu từ các trường tiên tiến để có thêm ý tưởng.

3.2. Lập kế hoạch và tổ chức dạy học phân hóa DHPH

DHPH là quá trình điều chỉnh nội dung, phương pháp, và hình thức dạy học để đáp ứng nhu cầu của từng học sinh. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: trình độ, sở thích, phong cách học tập, và loại hình trí tuệ. Sử dụng đa dạng các phương pháp và kỹ thuật như: dạy học theo nhóm, dạy học cá nhân, dạy học dự án, và sử dụng công nghệ thông tin. Đảm bảo tính linh hoạt và sáng tạo trong quá trình dạy học.

IV. Ứng Dụng Thuyết Đa Trí Tuệ Tại ĐH Quy Nhơn Nghiên Cứu 59 ký tự

Nghiên cứu về ứng dụng thuyết đa trí tuệ trong dạy học Tiếng Việt lớp 5 tại Trường Đại học Quy Nhơn đã cho thấy những kết quả khả quan. Các giáo viên được trang bị kiến thức về thuyết đa trí tuệ và hướng dẫn cách áp dụng vào thực tế giảng dạy. Học sinh được tham gia vào các hoạt động đa dạng, phù hợp với sở thích và năng lực của mình. Kết quả là, hứng thú học tập tăng lên, khả năng tiếp thu kiến thức tốt hơn, và kỹ năng phát triển toàn diện hơn. Những kết quả này chứng minh tính hiệu quả của việc vận dụng thuyết đa trí tuệ trong môi trường giáo dục.

4.1. Thực nghiệm cách xây dựng hồ sơ học tập

Thực nghiệm cách xây dựng HSHT của học sinh. Thực nghiệm cách lập kế hoạch và tổ chức dạy học. Kết quả thực nghiệm. Kết quả trước thực nghiệm. Kết quả sau thực nghiệm. Đánh giá định tính. Những kết luận rút ra từ thực nghiệm . 59 Tiểu kết chương 3. 60 KẾT LUẬN, KHUYẾN NGHỊ . 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO . 66 PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO TÊN ĐỀ TÀI (Bản sao).

4.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm So sánh trước và sau

So sánh kết quả học tập của học sinh trước và sau khi áp dụng thuyết đa trí tuệ. Đánh giá sự thay đổi về hứng thú học tập, khả năng tiếp thu kiến thức, và kỹ năng. Phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thực nghiệm. Rút ra những bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp để cải thiện hiệu quả ứng dụng thuyết đa trí tuệ. Kết quả kiểm tra của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng trước thực nghiệm. Kết quả kiểm tra bài học “ Liên kết các câu trong bài bằng cách thay thế từ ngữ” của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng sau thực nghiệm.

V. Bí Quyết Vận Dụng Thuyết Đa Trí Tuệ Hiệu Quả 59 ký tự

Để vận dụng thuyết đa trí tuệ thành công, cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Giáo viên cần liên tục cập nhật kiến thức về thuyết đa trí tuệ và các phương pháp dạy học tiên tiến. Đồng thời, cần có sự sáng tạo và linh hoạt trong việc thiết kế bài giảng và hoạt động. Quan trọng nhất là, cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện, cởi mở, nơi học sinh được tự do thể hiện bản thân và phát huy tối đa tiềm năng của mình. Sự kiên trì và tâm huyết của giáo viên là yếu tố then chốt để đạt được thành công.

5.1. Nâng cao năng lực giáo viên về thuyết đa trí tuệ

Tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo, và workshop về thuyết đa trí tuệ. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ các giáo viên đã áp dụng thành công. Khuyến khích giáo viên tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học về thuyết đa trí tuệ. Tạo điều kiện để giáo viên học hỏi và trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp trong và ngoài trường.

5.2. Tạo môi trường học tập đa dạng và sáng tạo

Thiết kế lớp học với nhiều góc học tập khác nhau, phù hợp với từng loại hình trí tuệ. Sử dụng đa dạng các phương tiện và công cụ dạy học. Khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, và dự án sáng tạo. Tạo cơ hội để học sinh thể hiện tài năng và chia sẻ kiến thức với bạn bè.

VI. Tương Lai Của Thuyết Đa Trí Tuệ Trong Dạy Học 55 ký tự

Thuyết đa trí tuệ hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới phương pháp dạy học trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ và những nghiên cứu mới, việc vận dụng thuyết đa trí tuệ sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Giáo viên sẽ có nhiều công cụ hỗ trợ để cá nhân hóa việc dạy học và giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng của mình. Tương lai của giáo dục là sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và trí tuệ con người, tạo ra một môi trường học tập phù hợp với từng cá nhân.

6.1. Ứng dụng công nghệ vào dạy học đa trí tuệ

Sử dụng các phần mềm, ứng dụng, và trang web hỗ trợ dạy học theo thuyết đa trí tuệ. Tạo ra các bài giảng tương tác, trò chơi giáo dục, và dự án trực tuyến. Sử dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu và đưa ra các đề xuất cá nhân hóa cho học sinh. Phát triển các nền tảng học tập trực tuyến, nơi học sinh có thể học tập theo tốc độ và phong cách riêng của mình.

6.2. Phát triển chương trình giáo dục linh hoạt và cá nhân hóa

Thay đổi chương trình giáo dục theo hướng mở, cho phép học sinh lựa chọn môn học và hoạt động phù hợp với sở thích và năng lực của mình. Xây dựng các lộ trình học tập cá nhân hóa cho từng học sinh. Tạo ra các chứng chỉ và bằng cấp ghi nhận những thành tích và kỹ năng đặc biệt của học sinh. Khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động tự học và nghiên cứu độc lập.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Trên thế giới Khái niệm trí thông minh (trí khôn) đã được nghiên cứu cách đây khoảng một trăm năm. Nói chung, sự thông minh phức hợp bao gồm năng lực của một người về logic, hiểu biết, tự nhận thức, học tập, kiến thức tình cảm, lập kế hoạch, sáng tạo giải vấn đề.

Trong đó, người ta định lượng sự thông minh của cá nhân bằng chỉ số thông minh hay IQ - một khái niệm được nhà khoa học người Anh - Francis Galton đưa ra trong cuốn sách Hereditary Genius xuất bản vào cuối kỷ 19. Sau đó, năm 1905, nhà tâm lý học người Pháp Alfred Binet lần đầu tiên đưa ra một bảng test làm thước đo về “độ thông minh”, với mục đích phân loại học sinh thành những nhóm tương đương về trí tuệ để thuận tiện cho việc đào tạo, phát triển bằng việc thảo ra những bài kiểm tra trắc nghiệm để kiểm tra năng lực trí tuệ của trẻ khi đi học. Năm 1912, nhà triết học và tâm lý học người Đức William Stern cho ra đời thuật ngữ IQ (intelligence quotient). Ông đã sử dụng thương số giữa tuổi trí tuệ (phản ánh mức độ phát triển trí tuệ của một người) với tuổi sinh học (tuổi thực tế của người đó) để tính toán sự phát triển trí tuệ của một cá nhân.

Kế tiếp, vào năm 1916, Lewis M. Terman, nhà Tâm lý học ở Trường Đại học Stanford đã cải tiến bài trắc nghiệm gồm những câu phức tạp hơn để dùng cho người trưởng thành và đặt tên là “bài trắc nghiệm chỉ số thông minh Stanford-Binet”. Bằng việc nhân thương số trên với 100 để bỏ bớt số lẻ sau dấu thập phân, bài kiểm tra chỉ số IQ đã được công nhận và sử dụng rộng rãi. Nó nhanh chóng trở nên thông dụng trên khắp nước Mỹ và toàn thế giới.

6 Năm 1983, tiến sĩ Howard Gardner - một nhà tâm lý học nổi tiếng của Đại học Harvard, đã xuất bản cuốn sách có nhan đề Frames of Mind - Theory of Multiple Intelligences, trong đó ông công bố các nghiên cứu lý thuyết của mình về sự đa dạng của trí thông minh. Theo Gardner, trí thông minh được ông quan niệm “là khả năng giải quyết các vấn đề hoặc tạo ra các sản phẩm mà các giải pháp hay sản phẩm này có giá trị trong một hay nhiều môi trường văn hóa” [19] và trí thông minh có những thay đổi lớn với tính chất đa dạng hơn khi chuyển từ đơn trí tuệ sang đa trí tuệ. Bên cạnh đó, sau khi ra đời, thuyết đa trí tuệ Howard Gardner nhận về vô số ý kiến đồng tình ủng hộ và hoài nghi về tính thực tiễn của nó. Tuy nhiên, các nhà giáo dục đã có hướng vận dụng hợp lý, linh hoạt, sáng tạo trên cơ sở của thuyết đa trí tuệ, góp phần không nhỏ vào việc nâng cao hiệu quả giảng dạy, phát triển tối đa năng lực người học.

Từ khi ra đời năm 1983 cho đến nay, thuyết đa trí tuệ của Howard Gardner đã được nghiên cứu và ứng dụng vào các hoạt động với cấp độ khác nhau ở nhiều nước trên thế giới. Một số quốc gia và tổ chức quốc tế đã ứng dụng thuyết đa trí tuệ vào việc hoạch định chính sách (như Australia, Canada, Trung Quốc,…). Thuyết này còn là đối tượng nghiên cứu học thuật trong các trường đại học trên thế giới và phát huy tác dụng trong đời sống văn hóa quần chúng ở nhiều nước (Ví dụ, ở Trung Quốc, Hội Giáo dục đa trí tuệ vận động quảng bá thuyết đa trí tuệ thông qua hội thảo, bài báo, truyền thanh, truyền hình,… Đan Mạch đã xây dựng “Công viên đa chủ đề”, “Bảo tàng tương tác đa trí tuệ”…). Đặc biệt, thuyết đa trí tuệ được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục với nhiều lứa tuổi khác nhau.

Thuyết này đã được tích hợp vào các sáng kiến giáo dục với quy mô quốc gia tại nhiều nước và có tác động tích cực đến hiệu quả giáo dục cũng như tới chất lượng giảng dạy của đội ngũ giáo viên. Không những thế, trên thế giới có rất nhiều nhà tâm lý học, nhà giáo dục đã thử ứng dụng lí thuyết đa trí tuệ vào quá trình nghiên cứu của mình. Nhà giáo dục Thomas Armstrong đã ứng dụng thành công một phần thuyết đa trí tuệ của H. Gardner vào việc giảng dạy và giáo dục.

Sau khi nghiên cứu và đưa ra thử nghiệm, ông đã đề xuất chiến lược dạy học cho từng loại trí tuệ riêng biệt, tiến hành xây dựng môi trường lớp học đa trí tuệ, trường học đa trí tuệ. Từ những nghiên cứu của mình, Armstrong khẳng định: “Học sinh có sự khác biệt về thiên hướng trí tuệ nên giáo viên cần ứng dụng nhiều chiến 7 lược dạy học khác nhau”[1]. Sau đó, ông đã viết nhiều cuốn sách nổi tiếng như: 7 loại hình trí thông minh, Bạn thông minh hơn bạn nghĩ, Đa trí tuệ trong lớp học… để xác thực những nghiên cứu của mình và đưa thuyết đa trí tuệ đến với bạn đọc nhiều hơn. Những cuốn sách này chủ yếu viết về vấn đề giáo dục và hướng dẫn cha mẹ giáo dục con cái, giúp giáo viên dạy học theo phương pháp phù hợp nhằm phát huy năng lực trí tuệ của con em mình.

Ở Việt Nam Có rất nhiều người quan tâm đến thuyết đa trí tuệ và thực hiện các công trình nghiên cứu, luận văn, bài báo về nó. Trong cuốn Giáo trình Giáo dục học do Phạm Minh Hùng, Thái Văn Thành, Nguyễn Thị Hường (2016) có nhắc đến “Theo Thomas Armstrong, có thể vận dụng Thuyết đa trí tuệ vào dạy học hiệu quả, trước hết giáo viên phải hiểu sâu sắc, phân loại được một cách tương đối rõ về trí tuệ của mỗi học sinh. Điều này cho thấy rằng, về lý thuyết, mỗi học sinh đều có đủ 8 dạng trí tuệ, phát triển chúng tới mức độ hợp lý, học sinh thường hay bộc lộ những thiên hướng phát triển các trí tuệ đặc trưng nào đó. Tác giả Nguyễn Thị Mai Lan đã dẫn chứng trong đề tài “Ứng dụng lý thuyết trí tuệ đa nhân tố của Howard Gradner vào việc tìm hiểu các loại hình trí tuệ của học sinh tiểu học”, bàn về các chiến lược ứng dụng thuyết đa trí tuệ trong giáo dục học sinh Tiểu học, cho rằng:“Thuyết Đa trí tuệ đã mang lại một cái nhìn nhân văn và cần thiết nhằm kêu gọi nhà trường và giáo viên nên coi trọng sự đa dạng về trí tuệ của học sinh.

Mỗi loại trí tuệ đều quan trọng và mỗi học sinh đều có những thế mạnh, điểm yếu khác nhau. Nhà trường cần hỗ trợ, khơi gợi tiềm năng, tạo điều kiện cho học sinh được học tập theo hướng phát huy thế mạnh của chính bản thân mình”[17]. Năm 2011, cuốn sách Đa trí tuệ trong lớp học do Lê Quang Long dịch đã có mặt trong bộ sách đổi mới PPDH.[2] Trước đó, một số quyển sách viết về thuyết đa trí tuệ cũng được biên dịch nhưng chưa đề cập đến việc vận dụng thuyết đa trí tuệ vào dạy học. Nhiều bài báo, trang mạng về giáo dục trẻ em cũng có đưa bài về “lý thuyết đa trí tuệ” tuy nhiên mới chỉ ở mức giới thiệu (mô tả 8 loại hình trí thông minh, đặc điểm của từng dạng trí thông minh) và hướng dẫn cách thức để phát hiện và bồi dưỡng trí thông 8 minh cho trẻ.

Ngoài ra, những bài viết này không đi nghiên cứu sâu về thuyết đa trí tuệ nên chưa thể làm rõ hay áp dụng vào quá trình dạy học. Một số bài viết trên các tạp chí chuyên ngành, đề tài nghiên cứu đã vận dụng thuyết đa trí tuệ vào các lĩnh vực đổi mới PPDH, sử dụng phương thức dạy học trong giáo dục Đại học, giáo dục Tiểu học,… như tác giả Trần Đình Châu, Đặng Thị Thu Thủy, Võ Thanh Hà, Phạm Việt Quỳnh cũng được công nhận là có đóng góp tích cực. Điển hình như tiến sĩ Đặng Thị Thu Thủy với hơn ba mươi năm công tác trong ngành giáo dục, là tác giả của hơn ba mươi đầu sách tham khảo về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học, sách về bản đồ tư duy cho cả 3 cấp học (Tiểu học, THCS, THPT), phương tiện dạy học, kiểm tra đánh giá,… Đặc biệt bà là người đam mê, cháy hết mình trong những giờ giảng, giờ thuyết trình về thuyết trí thông minh đa dạng (đa trí tuệ) trong giáo dục học sinh, phong cách học tập của học sinh, về tạo động lực, niềm tin cho tuổi trẻ,… Tuy nhiên, so với thế giới thì nghiên cứu thuyết đa trí tuệ Howard Gardner vận dụng giảng dạy Việt Nam chưa thực phổ biến. Trong năm gần đây, nhiều nhà nghiên cứu thuộc Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam có nghiên cứu về vấn đề này như Võ Thanh Hà thực hiện đề tài “Nghiên cứu lý thuyết đa trí tuệ (đa trí thông minh - multiple intelligences)”[12] với khả năng ứng dụng vào giáo dục cấp Tiểu học.

Bên cạnh đó, nhiều đề tài khoa học, luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu ứng dụng thuyết vào quá trình dạy học những nội dung cụ thể. Mặc dù vậy, giáo dục nước ta về thuyết đa trí tuệ vẫn còn xa lạ với đại đa số người dạy và người học. Có thể thấy mục đích đổi mới giáo dục Việt Nam, cụ thể Giáo dục Tiểu học và thuyết đa trí tuệ Howard Gardner có nhiều nét tương quan với nhau. Bởi, học thuyết Gardner giúp người dạy hiểu và vận dụng tốt tri thức, từ đó mang lại hiệu quả cao trong quá trình dạy học Tiểu học ở nước ta.

Chính vì vậy, thuyết đa trí tuệ là thứ cần trang bị cho các nhà sư phạm. Khái quát vấn đề nghiên cứu 1. Một số quan niệm về trí tuệ Th.S Nguyễn Thị Hiền, bài viết trên tạp chí Khoa học Giáo dục, số 64, 2011 có viết: “Trí tuệ không phải là một loại thuộc tính cá nhân có thể quan sát được một cách trực tiếp, khách quan như chiều cao, cân nặng của một con người…Trí tuệ (intellect) là 9 khái niệm xuất phát từ tiếng Latinh (hiểu, nắm được ý nghĩa) dùng để chỉ năng lực chung tạo ra và sử dụng những tri thức nhờ hiểu biết và tư duy trong các mối quan hệ” [14]. Ngoài ra, trí tuệ còn được hiểu là khả năng suy nghĩ và hành động sử dụng kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết, ý thức chung và cái nhìn sâu sắc của con người.

Việc nhận định trí tuệ của một cá nhân không thể thực hiện thông qua bằng cấp mà cần thông qua khả năng tư duy sáng tạo của mỗi người. Hay có thể hiểu đơn giản rằng, trí tuệ là kết quả của quá trình trao đổi hoạt động tri thức dựa trên nền tảng của lý trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Vận Dụng Thuyết Đa Trí Tuệ Trong Dạy Học Tiếng Việt Lớp 5 Tại Trường Đại Học Quy Nhơn" khám phá cách áp dụng thuyết đa trí tuệ vào việc giảng dạy tiếng Việt cho học sinh lớp 5. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và phát triển các loại trí tuệ khác nhau của học sinh, từ đó tạo ra môi trường học tập đa dạng và phong phú hơn. Bằng cách này, giáo viên có thể tối ưu hóa phương pháp giảng dạy, giúp học sinh phát huy tối đa khả năng của mình, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp dạy học và phát triển năng lực học sinh, bạn có thể tham khảo tài liệu "Dạy học luyện từ và câu cho học sinh lớp 5 theo hướng phát triển năng lực giao tiếp", nơi cung cấp những phương pháp cụ thể để cải thiện kỹ năng giao tiếp cho học sinh. Ngoài ra, tài liệu "Biện pháp nâng cao năng lực kể chuyện cho học sinh lớp 5" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phát triển kỹ năng kể chuyện, một phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ. Cuối cùng, tài liệu "Quản lý dạy học môn ngữ văn trường trung học cơ sở theo hướng phát triển năng lực người học" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về quản lý dạy học, giúp bạn áp dụng hiệu quả hơn trong môi trường giáo dục. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng giảng dạy của mình.