Vấn Đề "Chức Năng" Trong Luật Nhãn Hiệu: Thực Tiễn Tại Hoa Kỳ, Liên Minh Châu Âu và Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích chức năng của luật nhãn hiệu tại Mỹ, EU và Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý thuyết và thực tiễn.

Trường đại học

Hanoi University of Law

Chuyên ngành

Law

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2010

228
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Preface

Abbreviations

Introduction

1. CHƯƠNG 1: BACKGROUND

1.1. Overview of trademark history

1.2. Legislation regulating trademarks

1.2.1. The Paris Convention

1.2.2. Madrid Agreement and Madrid Protocol

1.2.3. TRIPS Agreement

1.2.4. Trademark legislation in the United States

1.2.5. Trademark legislation in the European Union

1.2.6. Trademark legislation in Vietnam

1.3. Main issues concerning trademarks

1.3.1. Trademarks’ functions

1.3.2. Trademark protective requirements

1.3.3. The first sight of the functionality issue within trademark law

1.4. Grounds for this issue

1.5. Convergence between the different intellectual property rights

1.6. Initial identification of the functionality issue in trademark law

1.7. Potentially functional signs

1.8. Analysing policies in functionality issue regulations

1.9. Functionality kinds

2. CHƯƠNG 2: THE ISSUE OF THE FUNCTIONALITY OF TRADEMARKS IN THE LEGISLATION AND PRACTICE OF THE UNITED STATES

2.1. Overview of the issue in different courts in the United States

2.1.1. The early period

2.1.2. The period from 1938 to 1981

2.1.3. The period from 1982 up to now

2.2. The issue of the functionality of trademarks

2.2.1. Utility functionality

2.2.1.1. Rationale for utility functionality
2.2.1.2. Analysing utility functionality

2.2.2. Aesthetic functionality

2.2.2.1. Rationale for aesthetic functionality
2.2.2.2. Analysing aesthetic functionality
2.2.2.3. Arguments regarding aesthetic functionality

3. CHƯƠNG 3: THE ISSUE OF THE FUNCTIONALITY OF TRADEMARKS IN THE LEGISLATION AND PRACTICE OF THE EUROPEAN UNION

3.1. Overview of trademark legislation and the functionality issue

3.2. The issue of the functionality of trademarks

3.2.1. Some general terms

3.2.2. The functionality issue in legislation and in practice

3.3. Ground for refusal in Article 7(1)(e) (or rationale for the functionality issue in the European Union)

3.3.1. The shape is necessary to obtain a technical result (or utility functionality in the European Union)

3.3.2. The shape which give substantial value to the goods (or aesthetic functionality in the European Union)

4. CHƯƠNG 4: THE ISSUE OF THE FUNCTIONALITY OF TRADEMARKS IN THE LEGISLATION AND PRACTICE OF VIETNAM

4.1. Reasons linked to Vietnamese society

4.2. Reasons tied to the economic situation

4.3. Reasons from legislation

5. CHƯƠNG 5: CONCLUSIONS

5.1. Comparison between the functionality issue in the United States and in the European Union

5.1.1. Policies for intellectual property and competition protection

5.1.1.1. In the United States
5.1.1.2. In the European Union

5.1.2. Different approaches to understanding the functionality issue in the United States and in the European Union

5.1.3. The type of sign to which the functionality test can be applied

5.1.4. Distinctiveness requirement and its relationship to functionality

5.1.5. Two functionality issues

5.1.6. Public interest in preserving competition (subject matter protection)

5.1.7. Competitive need protection rationale

5.1.8. Relationship between the two grounds in the application of functionality

5.1.9. Distinctive and generic considerations and their relation to the functionality issue

5.1.10. Functionality evidence

5.1.10.1. From the product (sign) itself
5.1.10.2. From official’s implementation

5.1.11. Proposals for Vietnam

5.1.11.1. Applying general principles in intellectual property law
5.1.11.2. Future proposals
5.1.11.3. General proposals
5.1.11.4. Proposals concerning the functionality issue

Table of cases

Bibliography

Appendix

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vấn Đề Chức Năng Trong Luật Nhãn Hiệu Quốc Tế

Nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng như "gương mặt" của doanh nghiệp trên thị trường. Việc lựa chọn và đăng ký nhãn hiệu độc đáo là yêu cầu tiên quyết. Các dấu hiệu được bảo hộ ngày càng đa dạng, từ chữ viết, số đến hình dạng, màu sắc. Tuy nhiên, không phải dấu hiệu nào cũng được chấp nhận. Tính phân biệt là yếu tố then chốt, giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc sản phẩm. Vấn đề chức năng nhãn hiệu nổi lên như một rào cản, đòi hỏi sự cân bằng giữa các quyền sở hữu trí tuệ. Yêu cầu pháp lý về bảo hộ nhãn hiệu phải được xem xét kỹ lưỡng.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Vai Trò Của Luật Nhãn Hiệu

Luật nhãn hiệu đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, từ những quy định sơ khai đến hệ thống pháp luật phức tạp ngày nay. Mục tiêu chính của nó là bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu nhãn hiệu và ngăn chặn hành vi gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Nhãn hiệu giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ từ một nhà cung cấp cụ thể. Điều này thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào chất lượng và uy tín. Các điều ước quốc tế về nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc hài hòa hóa pháp luật giữa các quốc gia.

1.2. Các Chức Năng Cơ Bản Của Nhãn Hiệu Trong Thương Mại

Nhãn hiệu có nhiều chức năng quan trọng trong thương mại. Chức năng chính là chỉ dẫn nguồn gốc, giúp người tiêu dùng biết sản phẩm hoặc dịch vụ đến từ đâu. Nhãn hiệu cũng đảm bảo chất lượng nhất quán của sản phẩm hoặc dịch vụ, tạo dựng lòng tin cho người tiêu dùng. Ngoài ra, nhãn hiệu đóng vai trò quảng cáo, thu hút sự chú ý và tạo dựng hình ảnh cho thương hiệu. Cuối cùng, nhãn hiệu là một tài sản đầu tư quan trọng, có giá trị kinh tế lớn và có thể được chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng.

II. Khám Phá Vấn Đề Chức Năng Thách Thức Bảo Hộ Nhãn Hiệu

Vấn đề chức năng nảy sinh khi dấu hiệu đăng ký nhãn hiệu mang tính hữu ích hoặc thẩm mỹ. Nếu bảo hộ các dấu hiệu này, cạnh tranh trên thị trường sẽ bị hạn chế. Doanh nghiệp khác sẽ gặp khó khăn trong việc sử dụng các tính năng cần thiết cho sản phẩm. Sự giao thoa giữa các quyền sở hữu trí tuệ khác nhau, như bằng sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, và nhãn hiệu, đặt ra nhiều thách thức. Vấn đề này chưa được quy định rõ ràng và hệ thống tại Việt Nam.

2.1. Nguồn Gốc Vấn Đề Chức Năng Trong Luật Nhãn Hiệu

Vấn đề chức năng không phải là một khái niệm mới trong luật nhãn hiệu, nhưng nó chỉ trở nên nổi bật hơn khi các dấu hiệu được bảo hộ trở nên đa dạng hơn, bao gồm cả hình dạng, màu sắc và âm thanh. Khi một dấu hiệu có tính chức năng, tức là nó có một công dụng hoặc lợi ích thực tế, việc bảo hộ nó dưới dạng nhãn hiệu có thể hạn chế cạnh tranh một cách không công bằng. Do đó, luật nhãn hiệu cần phải có cơ chế để ngăn chặn việc bảo hộ các dấu hiệu có tính chức năng.

2.2. Mối Liên Hệ Giữa Chức Năng và Các Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Khác

Vấn đề chức năng thường nảy sinh khi có sự chồng chéo giữa các quyền sở hữu trí tuệ khác nhau, chẳng hạn như bằng sáng chế và kiểu dáng công nghiệp. Ví dụ, một sản phẩm có thể được bảo hộ bằng sáng chế cho chức năng của nó, và đồng thời có thể được đăng ký kiểu dáng công nghiệp cho hình thức bên ngoài. Tuy nhiên, nếu hình thức bên ngoài đó cũng là một phần thiết yếu của chức năng sản phẩm, thì việc bảo hộ nó dưới dạng nhãn hiệu có thể gây ra xung đột với quyền của chủ sở hữu bằng sáng chế.

2.3. Nhận Diện Sơ Bộ Các Dấu Hiệu Có Khả Năng Mang Tính Chức Năng

Việc nhận diện các dấu hiệu có khả năng mang tính chức năng là một bước quan trọng trong việc xem xét khả năng bảo hộ nhãn hiệu. Các dấu hiệu này thường bao gồm các hình dạng, màu sắc hoặc tính năng kỹ thuật có liên quan trực tiếp đến chức năng hoặc hiệu suất của sản phẩm. Ví dụ, hình dạng của một chiếc tuốc nơ vít được thiết kế để vừa vặn với tay người dùng có thể được coi là có tính chức năng. Tương tự, màu sắc được sử dụng để phân biệt các loại thuốc khác nhau cũng có thể được coi là có tính chức năng.

III. Phân Tích Quy Định Về Chức Năng Nhãn Hiệu Tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, vấn đề chức năng được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình đăng ký và thực thi nhãn hiệu. Các tòa án đã đưa ra nhiều phán quyết quan trọng, định hình các nguyên tắc về utility functionalityaesthetic functionality. Mục đích là để đảm bảo cạnh tranh công bằng và khuyến khích sáng tạo. Các quy định này ảnh hưởng lớn đến việc bảo hộ nhãn hiệu cho các sản phẩm có thiết kế độc đáo.

3.1. Tổng Quan Các Quyết Định Quan Trọng Của Tòa Án Hoa Kỳ

Các tòa án Hoa Kỳ đã đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển và giải thích các quy định về chức năng trong luật nhãn hiệu. Các phán quyết của tòa án đã giúp làm rõ các khái niệm về utility functionality và aesthetic functionality, và đã cung cấp hướng dẫn cho các doanh nghiệp và luật sư về cách áp dụng các quy định này trong thực tế. Một số vụ án quan trọng đã thiết lập các tiền lệ quan trọng và đã ảnh hưởng đến cách tiếp cận của Hoa Kỳ đối với vấn đề chức năng.

3.2. Utility Functionality Lý Do Từ Chối Bảo Hộ Nhãn Hiệu

Utility functionality xảy ra khi một đặc điểm của sản phẩm là cần thiết cho việc sử dụng hoặc ảnh hưởng đến chi phí hoặc chất lượng của sản phẩm. Nếu một đặc điểm được coi là có tính năng tiện ích, thì nó không thể được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu, vì điều này sẽ hạn chế cạnh tranh và ngăn cản các doanh nghiệp khác sản xuất các sản phẩm tương tự. Lý do cho quy tắc này là để đảm bảo rằng các đặc điểm hữu ích của sản phẩm được tự do sao chép và cải tiến, để thúc đẩy sự đổi mới và lợi ích cho người tiêu dùng.

3.3. Aesthetic Functionality Tính Thẩm Mỹ Cản Trở Đăng Ký Nhãn Hiệu

Aesthetic functionality xảy ra khi một đặc điểm của sản phẩm là cần thiết để cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Ví dụ, màu sắc của một sản phẩm thời trang có thể được coi là có tính năng thẩm mỹ, vì nó ảnh hưởng đến sự hấp dẫn của sản phẩm đối với người tiêu dùng. Nếu một đặc điểm được coi là có tính năng thẩm mỹ, thì nó không thể được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu, vì điều này sẽ cho phép một doanh nghiệp độc quyền kiểm soát một khía cạnh quan trọng của cạnh tranh.

IV. Luật Liên Minh Châu Âu EU Về Chức Năng Nhãn Hiệu Cách Tiếp Cận

Liên Minh Châu Âu (EU) có hệ thống pháp luật riêng về nhãn hiệu, với các quy định về chức năng được quy định trong Chỉ thị và Quy định về Nhãn hiệu Cộng đồng. Mục tiêu là ngăn chặn việc bảo hộ các dấu hiệu có thể cản trở cạnh tranh hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Các điều khoản về từ chối bảo hộ được áp dụng chặt chẽ để đảm bảo lợi ích công cộng.

4.1. Tổng Quan Hệ Thống Pháp Luật Nhãn Hiệu Của Liên Minh Châu Âu

Hệ thống pháp luật nhãn hiệu của Liên minh Châu Âu (EU) bao gồm Chỉ thị về Nhãn hiệu (Trade Mark Directive) và Quy định về Nhãn hiệu Liên minh Châu Âu (European Union Trade Mark Regulation). Chỉ thị này thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu cho luật nhãn hiệu của các quốc gia thành viên EU, trong khi Quy định này tạo ra một hệ thống nhãn hiệu duy nhất có hiệu lực trên toàn EU. Hệ thống này được quản lý bởi Văn phòng Sở hữu Trí tuệ Liên minh Châu Âu (EUIPO).

4.2. Các Điều Khoản Từ Chối Bảo Hộ Nhãn Hiệu Dựa Trên Chức Năng

Luật nhãn hiệu EU quy định một số điều khoản từ chối bảo hộ nhãn hiệu dựa trên chức năng. Một trong số đó là điều khoản từ chối bảo hộ các dấu hiệu "chỉ bao gồm hình dạng hoặc đặc điểm khác mà kết quả từ bản chất của chính hàng hóa; cần thiết để đạt được một kết quả kỹ thuật; hoặc mang lại giá trị đáng kể cho hàng hóa." Các điều khoản này nhằm ngăn chặn việc bảo hộ các dấu hiệu có tính chức năng hoặc thẩm mỹ, và để đảm bảo rằng chúng có sẵn để các doanh nghiệp khác sử dụng.

4.3. Áp Dụng Điều 7 1 e Ngăn Chặn Độc Quyền Chức Năng Kỹ Thuật

Điều 7(1)(e) của Quy định về Nhãn hiệu Liên minh Châu Âu (EUTMR) quy định về các trường hợp từ chối bảo hộ nhãn hiệu liên quan đến vấn đề chức năng. Cụ thể, điều khoản này ngăn chặn việc đăng ký nhãn hiệu cho những dấu hiệu mà hình dạng hoặc đặc tính của chúng là cần thiết để đạt được một kết quả kỹ thuật. Mục đích của điều này là để ngăn chặn việc một doanh nghiệp độc quyền hóa những giải pháp kỹ thuật thông qua việc đăng ký nhãn hiệu, thay vì bằng sáng chế.

V. Vấn Đề Chức Năng Trong Luật Nhãn Hiệu Việt Nam Thực Trạng

Tại Việt Nam, khái niệm chức năng trong luật nhãn hiệu còn khá mới mẻ và chưa được quy định cụ thể. Các cơ quan quản lý còn thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng các tiêu chí đánh giá. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn trong việc xác định và xử lý các trường hợp xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Cần có những nghiên cứu và đề xuất cụ thể để hoàn thiện hệ thống pháp luật.

5.1. Thực Trạng Quy Định Pháp Luật Về Chức Năng Nhãn Hiệu Tại Việt Nam

So với Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, vấn đề chức năng trong luật nhãn hiệu Việt Nam chưa được quy định một cách rõ ràng và hệ thống. Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành chưa có các điều khoản cụ thể đề cập đến vấn đề này, và các hướng dẫn và quy định chi tiết còn thiếu. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng và giải thích luật trong thực tế.

5.2. Các Yếu Tố Tác Động Đến Việc Áp Dụng Luật Chức Năng Tại Việt Nam

Có nhiều yếu tố tác động đến việc áp dụng luật chức năng trong luật nhãn hiệu Việt Nam. Thứ nhất, nhận thức về vấn đề này còn hạn chế trong giới luật sư, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Thứ hai, thiếu các án lệ và tiền lệ pháp lý để tham khảo. Thứ ba, hệ thống cơ sở dữ liệu về nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp còn hạn chế, gây khó khăn cho việc kiểm tra và so sánh.

5.3. Đề Xuất Hoàn Thiện Quy Định Về Chức Năng Nhãn Hiệu Tại Việt Nam

Để hoàn thiện quy định về chức năng trong luật nhãn hiệu Việt Nam, cần có một số giải pháp. Thứ nhất, cần bổ sung các điều khoản cụ thể vào Luật Sở hữu trí tuệ để quy định rõ về các trường hợp từ chối bảo hộ nhãn hiệu dựa trên chức năng. Thứ hai, cần ban hành các hướng dẫn và quy định chi tiết để hướng dẫn việc áp dụng luật trong thực tế. Thứ ba, cần tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức về vấn đề này cho các bên liên quan.

VI. So Sánh Vấn Đề Chức Năng Bài Học Cho Việt Nam Từ Hoa Kỳ EU

So sánh kinh nghiệm của Hoa Kỳ và EU giúp Việt Nam có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề chức năng. Các chính sách về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệcạnh tranh có ảnh hưởng lớn đến cách tiếp cận. Việc hiểu rõ sự khác biệt trong cách hiểu và áp dụng các tiêu chí đánh giá là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

6.1. Chính Sách Bảo Hộ Quyền Sở Hữu Trí Tuệ và Cạnh Tranh

Cả Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu đều có các chính sách bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và cạnh tranh, nhưng cách thức thực hiện và ưu tiên của chúng có thể khác nhau. Hoa Kỳ có xu hướng tập trung hơn vào việc bảo vệ quyền của chủ sở hữu trí tuệ, trong khi EU có xu hướng cân bằng hơn giữa quyền của chủ sở hữu trí tuệ và lợi ích công cộng. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách tiếp cận của họ đối với vấn đề chức năng.

6.2. Sự Khác Biệt Trong Cách Hiểu Về Vấn Đề Chức Năng

Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu có thể có những cách hiểu khác nhau về vấn đề chức năng. Ví dụ, Hoa Kỳ có xu hướng tập trung hơn vào utility functionality, trong khi EU có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến aesthetic functionality. Điều này có thể dẫn đến những kết quả khác nhau trong việc xét xử các vụ việc liên quan đến chức năng nhãn hiệu.

6.3. Đề Xuất Cho Việt Nam Áp Dụng Nguyên Tắc và Giải Pháp

Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, Việt Nam có thể rút ra những bài học quan trọng để hoàn thiện hệ thống pháp luật về chức năng nhãn hiệu. Việt Nam cần xác định rõ các nguyên tắc và tiêu chí để đánh giá tính chức năng của nhãn hiệu, và cần có các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Quan trọng nhất, Việt Nam cần cân bằng giữa việc bảo vệ quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu và lợi ích công cộng.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học the issue of functionnality in trademark law theory and practices in the united states in the european union and in viet nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

——=—-— HANOI UNIVERSITY OF LAW LUND UNIVERSITY LAW FACULTY VUONG THANH THUY THE ISSUE OF “FUNCTIONALITY” IN TRADEMARK LAW THEORY AND PRACTICES IN THE UNITED STATES, IN THE EUROPEAN UNION AND IN VIETNAM TRUNG TAM THONG TIN THU VIỆN TRUONG ĐẠI HỌC LUAT HA NỘI PHÒNG ĐỌC —AD 4G | Supervisors: 1. Phing Trung Tap (Vietnam) Table of contents Preface Abbreviations Introduction Chapter I Background 18 Li Overview of trademark history lò 12 Legislation regulating trademarks 20 12.1 The Paris Convention 21 115 Madrid Agreement and Madrid Protocol 21 Lok TRIPS Agreement 22 12.24 Trademark legislation in the United States 23 122 Trademark legislation in the European Union 25 12.23 Trademark legislation in Vietnam 27 is Main issues concerning trademarks 31 13.1 Trademarks’ functions 31 [32 Trademark protective requirements 33 [3.4 The first sight of the functionality issue within trademark law 37 1.1 Grounds for this issue a7 1.2 Convergence between the different intellectual property rights 4] 1.3 Initial identification of the functionality issue in trademark law 50 1.1 Potentially functional signs 50 1.32 Analysing policies in functionality issue regulations 51 1.33 Functionality kinds 4ã Chapter II The issue of the functionality of trademarks in the legislation 56 and practice of the United States 2A Overview of the issue in different courts in the United States 57 2.1 The early period 57 vi RP, The period from 1938 to 1981 59 2.3 The period from 1982 up to now 61 jaaÀ The issue of the functionality of trademarks 65 pe Utility functionality 65 2.1 Rationale for utility functionality 65 2.2 Analysing utility functionality 71 Dodd Aesthetic functionality 89 2221 Rationale for aesthetic functionality 89 pS Ree Analysing aesthetic functionality 9] 25,9 ẮC, Arguments regarding aesthetic functionality 99 Chapter IH The issue of the functionality of trademarks in the legislation 106 and practice of the European Union 3.1 Overview of trademark legislation and the functionality issue 107 3.2 The issue of the functionality of trademarks 113 32.1 Some general terms 113 32.2 The functionality issue in legislation and in practice 122 Be TÀI Ground for refusal in Article 7(1)(e) (or rationale for the 122 functionality issue in the European Union) ce a The shape is necessary to obtain a technical result (or utility 125 functionality in the European Union) 3.3 The shape which give substantial value to the goods (or aesthetic 136 functionality in the European Union) Chapter IV The issue of the functionality of trademarks in the legislation 143 and practice of Vietnam 4.3 Reasons linked to Vietnamese society 157 4.2 Reasons tied to the economic situation 16] 4.3 Reasons from legislation 163 Chapter V Conclusions 165 ah Comparison between the functionality issue in the United States 166 and in the European Union 5.1 Policies for intellectual property and competition protection 166 5.1 In the United States 166 2.2 In the European Union 168 - l3 D2 Different approaches to understanding the functionality issue in 171 the United States and in the European Union 3.1 The type of sign to which the functionality test can be applied 17] S22 Distinctiveness requirement and its relationship to functionality 173 3.4 Two functionality issues 175 3.1 Public interest in preserving competition (subject matter 179 protection) 5.2 Competitive need protection rationale 189 Si 1 Relationship between the two grounds in the application of 193 functionality 5.4 Distinctive and generic considerations and their relation to the 195 functionality issue ny a Functionality evidence 198 i From the product (sign) itself 198 k TP J0 2 ¿ From official’s implementation 199 5.3 Proposals for Vietnam 199 5.4 Applying general principles in intellectual property law 201 5.2 Future proposals 205 FP| General proposals 205 Diduded Proposals concerning the functionality issue 208 Table of cases 219 Bibliography 221 Appendix 226 Preface Trademarks always play very important roles In undertakings’ success and development. So to choice distinguish signs to register trademarks is necessary requirements for all undertakings. Almost successful trademarks are chose from valued signs since such signs will be linked to undertakings during their commercial life.

However, if registered signs are chose from high value source, for example utilitarian or aesthetic signs which attract consumers directly from such value, such signs are not appropriate for trademark protection. In case such signs are accepted as trademarks, fair competition in market will be harm. In these cases, we should consider such signs following issue of functionality in trademark law to have the best answers. Although the issue of functionality has been regulated and settled in many developed countries as the United States, the European Union, this one is still very vague and unsystematic issue.

In Vietnam, functionality is almost a novelty definition and paid not much intention in legislations and in fact. By this research, I hope this book will fulfill two purposes, including: first, to draw a whole picture of the issue of functionality in trademark law, especially in the United States and in the European Union; second, to introduce a new legal nomenclature into Vietnamese intellectual property law, then, from Vietnamese characteristics in society, economy and law system, to raise some proposals relating the issue of functionality toward purpose of completing Vietnamese legal system. This book is the main visible result of my PhD studies from the beginning of 2007 to the end of 2010 at Faculty of Law, Lund University, Sweden and Hanoi University of Law, Vietnam. It would have been impossible without the help, encouragement and inputs of others.

During all research time, I have been received many precious support, help and advice from Prof. Christina Moell, my Swedish supervisor. From discussions with her, I have studied not only many necessary knowledge for my research but also unlimited lessons of the best way to live and to behave between colleagues, friends and with students. I would like to express my heartfelt gratitude to Prof.

Christina Moell who has been and will be always my supervisor. I would like to thank very much Dr Phung Trung Tap, the Vietnamese supervisor from Hanoi University of Law. He provided me with insightful comments and feedbacks on the draft version of this book. Without his help, it would be terribly difficult for me to be able to finish my research, especially when | have implemented my research in Vietnam.

Be my first supervisor in Lund, from my master thesis, Prof. Hans Henrik Lidgard is the person who suggested me this interesting topic and have given me many precious advices, instructions for my research. From the bottom of my heart, I would like very much to express my sincerely thank to him. Implementing this research, ] have studied many fruitful knowledge from many countries in the world.

I want to thank very much the Hanoi University of Law for supporting me to take part in this program. And I want to thank the SIDA project “Strengthening of Legal Education in Vietnam” for giving me the precious occasion and for financing my research. I also would like to thank my professors, lecturers and colleagues at the Hanoi University of Law in Vietnam and at Faculty of Law, Lund University in Sweden and in the places where I did my research as well as my friends for all their help and support. I would like to give special thank to Asst.

Bengt Lundell for all unlimited and warmest support which he gave me during last time. More than four years of researching is a long way with many not easy experience in my private life, I would never reach the finish point without supports and sacrifices from my family. I would like to express my gratitude to my parents, my sister and my daughter for their unlimited, fullest and warmest support, care and love. All constructive comments and criticism on this book are welcome.

I can be reached at thuyvuong79@yahoo. Vương Thanh Thúy Abbreviations BC Before Christ BoA Board of Appeal CTMD Community Trade Mark Directive CTMR Community Trade Mark Regulation CTU Community Trademark CF. Court of First Instance EC European Community ECI European Court of Justice EU European Union IP Intellectual Property OHM Office for Harmonization in the Internal Market (Trademarks and Designs) UK United Kingdom US United States WPO World Intellectual Property Organization WTO World Trade Organization TRPS WTO Agreement on Trade-related Aspects of Intellectual Property Rights INTRODUCTION The subject Trademarks play an important role in an undertaking, since they can be seen as the undertaking’s ‘face’ in the market. The consumers will be aware of the undertaking as well as its goods mainly through its trade marks.

The choice and registration of one good, original and impressive trade mark is always one of the first requirements for an undertaking. From ‘traditional’ marks like words, letters and numbers, the class of signs which can be protected as a trademark is becoming more and more broad. Trademarks can now be shapes, colours, sounds or other more special signs. That means that many characteristics that can be perceived by the senses of human beings, can be registered as trade marks.

While sounds or smells are however not often accepted as registered trade marks, shapes are regulated and accepted as legal trade marks in almost countries in the world. The main requirement for such new signs is_ their distinctiveness. In other words, if such signs are able to show who manufactured the product bearing such signs, they will be accepted as trademarks. It is impossible to accept all signs that undertakings may wish to have registered as trade marks.

Certain conditions and requirements must be applied to test potentially registrable signs for trademark protection. As noted above, the requirements are related to distinctiveness. For example, a descriptive sign will not protected as a trademark because of its non-distinctiveness. That is the reason why, when trademark infringement issues are raised, the core problems are related to the distinctive ability of the signs.

Among the grounds for trademark refusal lies the functionality issue of trade marks. Although similar to the distinctiveness requirement, a non-functional test exists for different purposes and policies. Distinctiveness is considered as a compulsory characteristic that all trademarks must have. Non-functional evidence, however, is used to determin: that signs do not belong within the scope of other intellectual property rights’ ard that trademark law can be applied to it.

The functionality ssue is not a traditional issue in trademark law. When the only signs were two-dimensonal ones like words, letters and numbers it was unnecessary to apply this doctrin:. At the time of allowing such signs as shape marks, its existence has been wseful in balancing the claims of different intellectual property rights. The intellectual property system covers many different types of rights.

Each one has its specific characteristics demanding different kinds of protection. As Cornish says in his book: “Patents give temporary protection to technological inventions and design rights to the appearance of mass — produced goods; copyright gives longer — lasting rights in, for instance, literary, artistic and musical creations; trademarks are protected against imitation so long at least as they continue to be employed in trade”°.' To protect the new special subjects, there are potentially several regimes within the intellectual property system. Conflict occurs in such cases and the functional test appears as one solution in such circumstances. My thesis will deal with some issues concerning the theory, legislation and practice related to the functionality of trade marks in the United States, the European Union and Vietnam.

The doctrine of the functionality of trade marks has developed in trade mark law to avoid the otherwise irreconcilable conflict between the different regimes in the intellectual property system. So, the need to write law and pay attention to functionality case law are obvious requirements of intellectual property law. Since shapes are regular objects which accepted as trade marks, among the new special subjects, in my papers, the issue of functionality in trade mark law will be researched around the core which are shape marks.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vấn Đề 'Chức Năng' Trong Luật Nhãn Hiệu: So Sánh Giữa Hoa Kỳ, Liên Minh Châu Âu và Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức mà các hệ thống pháp luật khác nhau xử lý chức năng của nhãn hiệu. Tác giả phân tích sự khác biệt trong quy định và thực tiễn giữa ba khu vực này, từ đó nêu bật những thách thức và cơ hội mà doanh nghiệp phải đối mặt trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức mà luật nhãn hiệu có thể ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh và bảo vệ thương hiệu của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khoá luận tốt nghiệp bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu trong môi trường thương mại điện tử tại Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về bảo vệ nhãn hiệu trong bối cảnh thương mại điện tử. Ngoài ra, tài liệu Hàng hóa giả mạo nhãn hiệu theo pháp luật Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề hàng giả và các biện pháp pháp lý liên quan. Cuối cùng, tài liệu Phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam hiện nay sẽ cung cấp thông tin về các biện pháp phòng ngừa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về tình hình hiện tại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của luật nhãn hiệu và quyền sở hữu trí tuệ.