Luận văn: Vai trò Nhà nước đối với Thị trường Bất động sản Việt Nam

Phân tích vai trò nhà nước trong việc điều tiết thị trường BĐS Việt Nam thông qua các chính sách, pháp luật và công cụ quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2012

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Nhà nước trong thị trường BĐS Tổng quan cơ bản

Trong nền kinh tế thị trường, vai trò nhà nước trong thị trường BĐS Việt Nam không chỉ giới hạn ở việc quản lý mà còn mang tính kiến tạo, định hướng và điều tiết. Thị trường bất động sản (BĐS) là một bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc dân, có mối liên hệ mật thiết với các thị trường khác như thị trường vốn, xây dựng và lao động. Do những đặc thù riêng biệt như tính cố định, không thể di dời, tính khan hiếm của đất đai và giá trị lớn, thị trường BĐS không phải là một thị trường hoàn hảo. Nó tiềm ẩn nhiều rủi ro, dễ xảy ra tình trạng đầu cơ, bong bóng giá và các khuyết tật khác. Chính vì vậy, sự can thiệp của Nhà nước là một yếu tố tất yếu để đảm bảo thị trường vận hành một cách lành mạnh, hiệu quả và ổn định. Vai trò của Nhà nước được thể hiện qua bốn chức năng chính: tạo lập môi trường thể chế và khung pháp lý; định hướng phát triển thông qua quy hoạch và kế hoạch; hỗ trợ và điều tiết thị trường bằng các công cụ kinh tế; và cuối cùng là tổ chức giám sát, kiểm tra các hoạt động trên thị trường. Việc thực hiện hiệu quả các vai trò này giúp khai thông nguồn lực đất đai, biến BĐS thành nguồn vốn quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời giải quyết các vấn đề an sinh, đặc biệt là nhu cầu nhà ở cho người dân. Sự cân bằng giữa việc tôn trọng quy luật thị trường và thực hiện chức năng quản lý nhà nước là chìa khóa để thị trường BĐS Việt Nam phát triển bền vững.

1.1. Những đặc trưng cơ bản của thị trường bất động sản

Thị trường bất động sản mang những đặc điểm cơ bản, khác biệt so với các thị trường hàng hóa thông thường. Thứ nhất, BĐS là hàng hóa có tính cố định, không thể di dời, do đó thị trường mang tính khu vực và địa phương sâu sắc. Giá cả và giao dịch ở Hà Nội có thể rất khác so với TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng. Thứ hai, đây là một thị trường không hoàn hảo, thông tin thường thiếu minh bạch và bất cân xứng giữa người mua và người bán. Các thông tin về quy hoạch đô thị, pháp lý dự án thường không được công khai đầy đủ, tạo điều kiện cho các hoạt động đầu cơ và thao túng giá. Thứ ba, thị trường BĐS có mối liên hệ mật thiết với thị trường vốn và tài chính. Hầu hết các giao dịch BĐS đều cần đến nguồn vốn lớn và dài hạn, do đó, chính sách tín dụng của ngân hàng có tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến sức khỏe của thị trường. Cuối cùng, quyền sử dụng đất ở Việt Nam được coi là một "hàng hóa đặc biệt", do đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Điều này tạo ra một cơ chế pháp lý phức tạp, ảnh hưởng đến mọi giao dịch liên quan đến đất đai.

1.2. Bốn chức năng cốt lõi trong quản lý nhà nước về BĐS

Vai trò của Nhà nước đối với thị trường BĐS được thể hiện qua bốn chức năng chính. Một là, tạo lập môi trường và thể chế, bao gồm việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý như Luật Đất đai, Luật Kinh doanh Bất động sản để điều chỉnh các quan hệ trên thị trường. Hai là, định hướng phát triển thông qua các công cụ quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, chiến lược phát triển nhà ở quốc gia. Việc này giúp thị trường phát triển có trật tự, cân đối, tránh tình trạng hỗn loạn. Ba là, hỗ trợ và điều tiết thị trường. Nhà nước sử dụng các công cụ tài chính như thuế, chính sách tín dụng bất động sản, và các chương trình hỗ trợ (ví dụ: nhà ở xã hội) để can thiệp khi thị trường quá nóng hoặc quá lạnh. Bốn là, tổ chức giám sát và kiểm tra. Chức năng này nhằm đảm bảo các chủ thể tham gia thị trường tuân thủ pháp luật, ngăn chặn các hành vi vi phạm như đầu cơ bất động sản trái phép, trốn thuế, giúp thị trường vận hành công khai, minh bạch.

II. Thách thức trong vai trò nhà nước với thị trường BĐS

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, vai trò nhà nước trong thị trường BĐS Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập nghiêm trọng. Những vấn đề này là nguyên nhân chính gây ra các chu kỳ sốt nóng - đóng băng, cản trở sự phát triển bền vững của thị trường và ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế vĩ mô. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ hệ thống pháp luật. Theo luận văn của Phạm Minh Tuấn (2012), việc có quá nhiều bộ ngành và cấp chính quyền cùng ban hành văn bản pháp quy về đất đai mà thiếu sự phối hợp thống nhất đã dẫn đến tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn. Hệ thống pháp luật chỉ công nhận quyền sở hữu nhà ở nhưng không công nhận quyền sở hữu đất đai đã hạn chế việc thu hút đầu tư dài hạn. Bên cạnh đó, chính sách thuế kinh doanh BĐS còn nhiều điểm chưa phù hợp, đôi khi đi ngược lại mục tiêu khuyến khích sản xuất. Ví dụ, Nghị định 69/2009/NĐ-CP quy định thu tiền sử dụng đất theo giá thị trường nhưng cách hiểu "giá thị trường" không rõ ràng đã gây ách tắc trong công tác giải phóng mặt bằng. Thị trường tài chính, tín dụng cho BĐS cũng kém phát triển, chủ yếu dựa vào vốn vay ngắn hạn từ ngân hàng thương mại với lãi suất cao, tạo ra rủi ro hệ thống lớn. Tình trạng đầu cơ bất động sản diễn ra phổ biến càng làm thị trường bị bóp méo, đẩy giá vượt xa giá trị thực, khiến người lao động có thu nhập thấp khó tiếp cận nhà ở.

2.1. Bất cập từ hệ thống pháp luật và chính sách thuế

Hệ thống khung pháp lý về đất đai và BĐS còn nhiều bất cập. Sự thiếu nhất quán và chồng chéo giữa các luật như Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Nhà ở gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Luận văn gốc chỉ ra rằng, việc chỉ công nhận quyền sử dụng đất thay vì quyền sở hữu đã hạn chế hiệu quả đầu tư. Về chính sách thuế, việc áp dụng các loại thuế như thuế chuyển quyền sử dụng đất, tiền sử dụng đất còn phức tạp và chưa thực sự trở thành công cụ điều tiết hiệu quả. Khái niệm "giá thị trường" trong việc tính tiền sử dụng đất theo Nghị định 69/2009/NĐ-CP được hiểu khác nhau giữa doanh nghiệp và cơ quan nhà nước, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp phải trả chi phí đất đai quá cao, làm tăng giá thành sản phẩm cuối cùng và gây đình trệ sản xuất.

2.2. Vấn đề đầu cơ và thị trường tài chính tín dụng yếu kém

Nạn đầu cơ bất động sản là một trong những "căn bệnh" trầm trọng của thị trường Việt Nam. Hoạt động này không chỉ làm gia tăng phân hóa giàu nghèo mà còn tạo ra các cơn sốt giá ảo, cản trở sự phát triển bình thường của thị trường. Nguyên nhân sâu xa là do các kênh đầu tư khác chưa phát triển, và khả năng quản lý của Nhà nước còn yếu kém. Song song đó, thị trường vốn cho BĐS phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng. Các khoản vay thường có kỳ hạn ngắn và lãi suất cao, không phù hợp với đặc tính đầu tư dài hạn của BĐS. Thông tư 19/2010/TT-NHNN đã xếp tín dụng kinh doanh BĐS vào nhóm có hệ số rủi ro lên đến 250%, cho thấy nguy cơ gây bất ổn cho hệ thống ngân hàng. Việc thiếu các công cụ tài chính dài hạn như quỹ tín thác BĐS (REITs), chứng khoán hóa các khoản vay thế chấp đã làm giảm tính thanh khoản và tăng rủi ro cho toàn thị trường.

III. Phương pháp Nhà nước tạo lập môi trường pháp lý minh bạch

Để nâng cao hiệu quả vai trò nhà nước trong thị trường BĐS Việt Nam, giải pháp nền tảng là xây dựng và hoàn thiện một môi trường pháp lý đồng bộ, minh bạch và có tính khả thi cao. Đây là nhiệm vụ trọng tâm nhằm khắc phục những bất cập tồn tại và định hướng thị trường phát triển theo hướng bền vững. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là rà soát, sửa đổi và bổ sung hệ thống luật pháp liên quan trực tiếp đến BĐS. Cần có sự thống nhất, tránh chồng chéo giữa Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh Bất động sản và các luật liên quan khác. Việc làm rõ các quy định về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất là cực kỳ quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư và người dân, từ đó thu hút các nguồn vốn dài hạn vào thị trường. Một yếu tố then chốt khác là công khai, minh bạch hóa thông tin. Nhà nước cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai và BĐS, trong đó cập nhật đầy đủ thông tin về quy hoạch đô thị, kế hoạch sử dụng đất, tình trạng pháp lý của các dự án và lịch sử giao dịch. Việc cung cấp thông tin một cách dễ dàng và chính xác cho công chúng sẽ giúp giảm thiểu tình trạng thông tin bất đối xứng, hạn chế đầu cơ bất động sản dựa trên tin đồn, và tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả các bên tham gia.

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về đất đai và kinh doanh

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đồng bộ và phù hợp với thực tiễn. Cần sửa đổi Luật Đất đai để giải quyết các mâu thuẫn về sở hữu, làm rõ hơn cơ chế giao đất, cho thuê đất và thu hồi đất. Các thủ tục hành chính liên quan đến đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian để tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch chính thức. Đồng thời, các quy định trong Luật Kinh doanh Bất động sản cần được siết chặt hơn đối với năng lực của chủ đầu tư, đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ và chất lượng, bảo vệ quyền lợi người mua nhà.

3.2. Xây dựng hệ thống thông tin và đăng ký BĐS công khai

Minh bạch hóa là "vắc-xin" chống lại tình trạng đầu cơ và sốt ảo. Nhà nước cần đẩy nhanh việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai và BĐS quốc gia thống nhất, hiện đại và dễ truy cập. Mọi thông tin về quy hoạch đô thị, kế hoạch sử dụng đất, các dự án đã được phê duyệt, và tình trạng giao dịch cần được công khai. Việc bắt buộc đăng ký tất cả các giao dịch BĐS và công khai hóa một phần dữ liệu (như giá giao dịch trung bình theo khu vực) sẽ giúp thị trường tự điều chỉnh hiệu quả hơn, người dân và doanh nghiệp có cơ sở để ra quyết định, từ đó hạn chế rủi ro và làm cho thị trường trở nên lành mạnh hơn.

IV. Cách Nhà nước điều tiết thị trường BĐS qua công cụ kinh tế

Bên cạnh việc hoàn thiện thể chế, vai trò nhà nước trong thị trường BĐS Việt Nam còn được thể hiện mạnh mẽ qua việc sử dụng các công cụ kinh tế để điều tiết và hỗ trợ thị trường. Các công cụ này, bao gồm chính sách tài chính, tín dụng và các chương trình phát triển nhà ở, có khả năng tác động trực tiếp đến quan hệ cung - cầu, giúp ổn định thị trường và thực hiện các mục tiêu xã hội. Về chính sách tài chính, công cụ thuế là quan trọng nhất. Nhà nước cần cải cách hệ thống chính sách thuế kinh doanh BĐS theo hướng khuyến khích việc sử dụng đất đai hiệu quả và hạn chế đầu cơ. Việc áp dụng thuế suất cao đối với BĐS thứ hai trở đi hoặc thuế đối với BĐS bỏ hoang là những giải pháp đã được nhiều nước áp dụng thành công. Về chính sách tín dụng, Ngân hàng Nhà nước cần có những quy định linh hoạt nhưng chặt chẽ để kiểm soát dòng vốn chảy vào thị trường BĐS. Việc điều chỉnh lãi suất, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV), và các hệ số rủi ro cho vay BĐS là những biện pháp cần thiết để ngăn chặn sự tăng trưởng tín dụng quá nóng, vốn là nguyên nhân chính của các bong bóng tài sản. Ngoài ra, Nhà nước cần đóng vai trò chủ động trong việc khắc phục các khuyết tật của thị trường, đặc biệt là vấn đề nhà ở cho người có thu nhập thấp thông qua các chính sách phát triển nhà ở xã hội.

4.1. Sử dụng công cụ thuế và tín dụng để kiểm soát đầu cơ

Để hạn chế đầu cơ bất động sản, Nhà nước có thể áp dụng một hệ thống thuế lũy tiến đối với việc sở hữu nhiều BĐS. Bên cạnh đó, cần có một chính sách thuế đánh vào lợi nhuận từ việc chuyển nhượng BĐS trong thời gian ngắn để giảm sức hấp dẫn của việc "lướt sóng". Về mặt tín dụng, việc kiểm soát chặt chẽ các khoản vay cho mục đích đầu tư, kinh doanh BĐS là cần thiết. Ngân hàng Nhà nước có thể đưa ra các giới hạn về tỷ lệ dư nợ tín dụng BĐS trong tổng dư nợ của các ngân hàng thương mại. Đồng thời, cần khuyến khích và tạo điều kiện phát triển các định chế tài chính dài hạn cho BĐS, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng.

4.2. Chính sách phát triển nhà ở xã hội và cân đối cung cầu

Thị trường thường có xu hướng tập trung vào phân khúc nhà ở cao cấp để tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đến tình trạng thừa cung ở phân khúc này và thiếu hụt nhà ở giá rẻ, nhà ở cho người thu nhập thấp. Nhà nước cần can thiệp để cân đối lại cơ cấu hàng hóa. Chính sách phát triển nhà ở xã hội thông qua việc dành quỹ đất sạch, ưu đãi về thuế, hỗ trợ vốn vay cho chủ đầu tư và người mua nhà là giải pháp quan trọng. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề an sinh xã hội mà còn giúp điều tiết thị trường, tạo ra một nguồn cung ổn định, góp phần hạ nhiệt giá nhà ở nói chung và giúp thị trường phát triển một cách cân bằng và toàn diện hơn.

V. Thực tiễn vai trò nhà nước qua các giai đoạn thị trường

Nhìn lại lịch sử, vai trò nhà nước trong thị trường BĐS Việt Nam đã được thể hiện rõ nét qua từng giai đoạn phát triển, từ thời kỳ sơ khai đến các chu kỳ bùng nổ và đóng băng. Mỗi giai đoạn đều cho thấy sự tác động của các chính sách và biện pháp quản lý, đồng thời cũng bộc lộ những thành tựu và hạn chế cần rút kinh nghiệm. Giai đoạn từ 1993 đến 2003 có thể xem là thời kỳ hình thành thị trường. Sự ra đời của Luật Đất đai năm 1993 đã chính thức thừa nhận quyền sử dụng đất là một loại tài sản có thể giao dịch, tạo ra một bước đột phá, khai thông thị trường. Trong giai đoạn này, vai trò của Nhà nước chủ yếu là tạo lập khung pháp lý ban đầu. Tuy nhiên, hệ thống này còn sơ khai, dẫn đến thị trường phát triển khá tự phát và кульминацией là cơn sốt đất đầu tiên vào năm 2001-2003. Giai đoạn 2003-2009 là minh chứng rõ rệt cho sự can thiệp điều tiết của Nhà nước. Để hạ nhiệt thị trường, nhiều chính sách đã được ban hành, điển hình là Nghị định 181/2004/NĐ-CP cấm phân lô bán nền. Chính sách này đã có tác động mạnh, khiến thị trường nhanh chóng "đóng băng". Giai đoạn sau đó, từ 2007-2009, thị trường lại nóng trở lại cùng với sự tăng trưởng kinh tế và dòng vốn đầu tư nước ngoài, nhưng sau đó lại suy giảm từ quý II/2008 do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu và các biện pháp thắt chặt tín dụng của Nhà nước. Những thăng trầm này cho thấy sự nhạy cảm của thị trường BĐS trước các chính sách vĩ mô.

5.1. Thành tựu trong việc tạo lập và định hình thị trường

Thành tựu lớn nhất của Nhà nước là đã từng bước xây dựng và thể chế hóa thị trường BĐS, chuyển đổi từ cơ chế bao cấp sang vận hành theo quy luật thị trường. Việc ban hành các luật quan trọng như Luật Đất đai, Luật Kinh doanh Bất động sản đã tạo ra hành lang pháp lý cho các giao dịch, góp phần huy động một nguồn vốn lớn từ đất đai cho phát triển kinh tế. Các chính sách về phát triển đô thị, khu công nghiệp đã thu hút đầu tư, thay đổi bộ mặt đất nước. Các chương trình phát triển nhà ở xã hội bước đầu cũng đã giải quyết được nhu cầu nhà ở cho một bộ phận người dân có thu nhập thấp, thể hiện vai trò xã hội của Nhà nước.

5.2. Hạn chế và bài học từ các chu kỳ sốt nóng và đóng băng

Tuy nhiên, các biện pháp can thiệp của Nhà nước đôi khi còn mang tính hành chính, giật cục và thiếu sự dự báo. Việc cấm phân lô bán nền bằng Nghị định 181/2004/NĐ-CP dù có mục đích tốt nhưng đã khiến thị trường đột ngột mất đi một nguồn cung quan trọng, dẫn đến tình trạng "đóng băng" kéo dài. Các chu kỳ sốt nóng cho thấy sự yếu kém trong việc kiểm soát dòng vốn và ngăn chặn đầu cơ bất động sản. Bài học rút ra là các chính sách điều tiết cần phải dựa trên công cụ thị trường nhiều hơn là mệnh lệnh hành chính, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách đất đai, chính sách tài chính - tín dụng và chính sách xây dựng. Sự can thiệp cần phải linh hoạt, kịp thời và có tầm nhìn dài hạn để hướng thị trường tới sự ổn định thay vì gây ra những cú sốc đột ngột.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN 1. KHÁI NIỆM VÀ NHỮNG ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA THỊ TRƯỜNG BẤT ĐỘNG SẢN 1. Khái niệm bất động sản, thị trường bất động sản 1.1 Bất động sản Trong quá trình phát triển của nhân loại, tài sản đã được chia thành “bất động sản” và “ động sản”. Sự phân loại này có nguồn gốc từ luật cổ La Mã, theo đó BĐS không chỉ là đất đai, của cải trong lòng đất mà còn là những gì được tạo ra do sức lao động của con người trên mảnh đất.

Pháp luật của nhiều nước trên thế giới đều tiếp nhận cách phân loại tài sản như trên, đều thống nhất ở chỗ coi BĐS gồm đất đai và những tài sản gắn liền với đất đai. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật của mỗi nước cũng có những nét đặc thù riêng thể hiện ở quan điểm phân loại và tiêu chí phân loại, tạo ra cái gọi là “khu vực giáp ranh giữa hai khái niệm BĐS và động sản”. Hầu hết các nước đều coi BĐS là đất đai và những tài sản có liên quan đến đất đai, không tách rời với đất đai, được xác định bởi vị trí địa lý của đất (Pháp, Nhật, Đức…), nhưng có nước (Nga) quy định cụ thể BĐS là “mảnh đất” chứ không phải là đất đai nói chung. Tuy nhiên có nước lại có quan niệm khác về những tài sản “gắn liền” với những đất đai được coi là BĐS.

Điều 520 Luật dân sự Pháp quy định những “mùa màng chưa gặt, trái cây chưa bứt khỏi cây là BĐS, nếu bứt khỏi cây được coi là động sản”. Tương tự, quy định này cũng được thể hiện ở Luật dân sự Nhật Bản, Luật dân sự Bắc Kỳ và Sài Gòn cũ. Trong khi đó điều 100 Luật dân sự Thái Lan quy định: “BĐS là đất đai và những vật gắn liền với đất đai 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoặc hợp thành một hệ thống nhất với đất đai và các tài sản gắn với việc sở hữu đất”. Luật dân sự Đức đưa ra khái niệm BĐS bao gồm đất đai và các tài sản gắn liền với đất.

Theo Mc Kenzie and Betts (1996): “BĐS bao gồm đất đai và những tài sản không di dời được được quy định bởi pháp luật”. Theo Bộ luật Dân sự năm 2005 của nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, tại Điều 174 có quy định: “BĐS là các tài sản bao gồm: Đất đai; Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với nhà, công trình xây dựng đó; Các tài sản gắn liền với đất đai; Các tài sản khác do pháp luật quy định” [14] Như vậy, khái niệm BĐS rất rộng, đa dạng và cần được quy định bằng pháp luật của mỗi nước và có những tài sản có quốc gia cho là BĐS trong khi quốc gia khác lại liệt kê vào danh mục BĐS. Hơn nữa, các quy định về BĐS trong pháp luật của Việt Nam là khái niệm mở mà cho đến nay chưa có các quy định cụ thể danh mục các tài sản này. Nhìn chung, BĐS là đất và các công trình kiến trúc đã xây dựng trên đó.2 Thị trường bất động sản Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, sự hình thành, phát triển của thị trường BĐS là tất yếu.

Bất động sản là loại hàng hoá đặc biệt, tuy không thể di chuyển nhưng có thể đem lại lợi ích cho chủ sở hữu, do đó làm nảy sinh hoạt động giao dịch. Thị trường bất động sản là nơi tiến hành các giao dịch về bất động sản, mang tính khu vực và biến động theo thời gian.Vì vậy thị trường bất động sản là tổng hoà các giao dịch bất động sản đạt được tại một khu vực địa lý nhất định trong thời điểm nhất định [4] 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Có thể thấy rằng bản thân thị trường BĐS không tự dưng mà có, nó phụ thuộc vào yếu tố khi nào BĐS được coi là hàng hoá, được trao đổi, mua, bán, cho thuê, chuyển nhượng v.v… Nói chung là hoạt động kinh doanh BĐS. Hiện nay quan niệm về thị trường BĐS cũng đang đựơc tranh luận và nổi lên một số ý kiến như sau: Khái niệm 1: Thị trường BĐS là thị trường của hoạt động mua bán, trao đổi, cho thuê, thế chấp, chuyển nhượng quyển sử dụng BĐS theo quy luật của thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Khái niệm 2: Thị trường bất động sản là tổng hoà các giao dịch dân sự về BĐS tại một địa bàn nhất định, trong thời gian nhất định.

Khái niệm 3: Thị trường BĐS là tổ chức các quyền có liên quan đến đất sao cho chúng có thể trao đổi giá trị giữa các cá nhân hoặc thực thể. Các quyền này độc lập với các đặc tính vật chất mà thường được gọi là đất. Định nghĩa thứ ba này nghiêng về thị trường bất động sản là một mô hình, một tổ chức để các quyền có liên quan đến đất được thực hiện một cách độc lập. Tuy rằng tính khách quan của thị trường BĐS là quan hệ giao dịch mua bán BĐS theo quy luật đặc thù của thị trường giá trị nhưng về chủ quan là sự giao dịch đó phải được tổ chức theo một ý đồ nhất định.

Thị trường BĐS bao gồm ba thị trường nhánh: - Thị trường BĐS - Thị trường cho thuê BĐS - Thị trường thế chấp và bảo hiểm BĐS Và theo trật tự thời gian thị trường BĐS được chia thành: - Thị trường cấp I (hay thị trường sơ cấp): Đây là thị trường chuyển nhượng, giao hoặc cho thuê quyền sử dụng đất. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thị trường cấp II: Đó là thị trường xây dựng các công trình BĐS để bán hoặc cho thuê. - Thị trường cấp III: Là thị trường bán lại hoặc cho thuê lại các công trình đã được mua hoặc thuê. Hiện nay đã xuất hiện các loại thị trường BĐS sau đây: - Thị trường nhà ở và đất ở.

- Thị trường BĐS phục vụ sản xuất kinh doanh. - Thị trường chuyển quyền sử dụng đất. Cũng giống như các loại thị trường khác cùng với sự xuất hiện và phát triển thị trường BĐS là hàng hoá BĐS. H àng hoá BĐS có những đặc điểm riêng, không giống với các loại hàng hoá khác: nó chỉ tiêu hao dần dần giá trị nhưng vẫn giữ nguyên hình dáng tự nhiên của giá trị sử dụng trong quá trình tiêu dùng cho sản xuất hoặc cho cá nhân sử dụng như nhà cửa, xưởng máy.

Riêng với đất đai thì đó là một tài nguyên quý giá và là yếu tố đầu vào cho sản xuất, kinh doanh BĐS. Đất đai là một loại hàng hoá đặc biệt, nói đến thị trường mua bán, chuyển nhượng đất đai thì thực ra đó chính là thị trường mua bán, chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Những đặc điểm cơ bản của thị trường bất động sản 1. Thị trường BĐS phát triển qua 4 cấp độ.

Hầu hết ở các quốc gia có nền kinh tế thị trường, thị trường BĐS đều hình thành và phát triển qua 4 cấp độ: sơ khởi, tập trung hóa, tiền tệ hóa và tài chính hóa. Thứ nhất, cấp độ sơ khởi: Trong cấp độ này, các chính sách về đất đai, các chủ đất và các cơ quan quản lý đất đai đóng vai trò quyết định. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ hai, cấp độ tập trung hóa: Đây là giai đoạn của các doanh nghiệp xây dựng. Trong giai đoạn này, do hạn chế về đất đai, do hạn chế về năng lực xây dựng, không phải ai cũng hình thành phát triển một tòa nhà, một BĐS lớn, một dự án BĐS.

Trong cấp độ này, các chính sách về xây dựng và các doanh nghiệp, cơ quan quản lý xây dựng vẫn đóng vai trò quyết định. Thứ ba, cấp độ tiền tệ hóa: Đây là giai đoạn có sự bùng nổ của các doanh nghiệp xây dựng BĐS. Do hạn chế về các điều kiện bán BĐS, không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ tiền để phát triển BĐS cho tới khi bán ra được trên thị trường. Trong cấp độ này, các ngân hàng đóng vai trò quyết định.

Thứ tư, cấp độ tài chính hóa: quy mô thị trường bất động sản tăng cao và thị trường phát triển mạnh, do những hạn chế về nguồn vốn dài hạn và tài trợ cho thị trường BĐS, các ngân hàng hoặc không thể tiếp tục cho vay đối với BĐS hoặc sẽ đối mặt với các rủi ro. Lúc này, các ngân hàng phải tài chính hóa các khoản cho vay, các khoản thế chấp cũng như các khoản tài trợ nhằm giảm thiểu rủi ro và tạo tính thanh khoản cho các khoản đầu tư của mình. Trong cấp độ này, các chính sách tài chính, các tổ chức tài chính và các cơ quan quản lý tài chính là những chủ thể đóng vai trò quyết định. Thị trường BĐS mang tính vùng, tính khu vực sâu sắc.

Xuất phát từ đặc điểm của BĐS là hàng hóa cố định, không thể di dời và chịu ảnh hưởng của các yếu tố tập quán, tâm lý, thị hiếu; trong khi đó, tâm lý, tập quán, thị hiếu của mỗi vùng mỗi địa phương lại khác nhau nên thị trường BĐS mang tính địa phương sâu sắc. Mặt khác, thị trường BĐS mang tính không tập trung và trải rộng ở mọi vùng miền của đất nước. Hàng hóa BĐS có dư thừa ở vùng này cũng không đem bán ở vùng khác được. Bên cạnh đó, mỗi thị trường mang tính chất địa phương khác nhau trình độ phát triển - văn hóa - xã hội khác nhau dẫn đến 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quy mô và trình độ phát triển của thị trường BĐS khác nhau.

Thị trường BĐS ở các đô thị có quy mô và trình độ phát triển kinh tế cao thì hoạt động sôi động hơn thị trường BĐS ở nông thôn, miền núi. Thị trường BĐS không hoàn hảo Đặc điểm này xuất phát từ đặc trưng riêng của mỗi vùng, chịu sự chi phối của điều kiện tự nhiên cũng như truyền thống và tập quán, thị hiếu, tâm lý xã hội trong quá trình sử dụng BĐS. Thậm chí, ngay trong bản thân các thị trường địa phương, sự hiểu biết về các giao dịch cũng không hoàn hảo, người mua và người bán thường thiếu thông tin liên quan đến những giao dịch trước. Sự tác động của Nhà nước là một trong các yếu tố tạo nên tính không hoàn hảo của thị trường BĐS.

Bất kì Nhà nước nào cũng đều có sự can thiệp vào thị trường BĐS ở các mức độ khác nhau, trong đó chủ yếu là đất đai để thực hiện mục tiêu phát triển chung. Bên cạnh đó, do không tái tạo được hay do tính khan hiếm của đất nên thị trường mang tính độc quyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ