phần Mở đầu). Tóm lại, Hiến chương Liên hợp quốc 1945 và Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền 1948 đã xác lập cả giá trị pháp lý, giá trị đạo lý và giá trị chính trị - 14 là những yếu tố nền tảng của văn hoá nhân quyền. Giá trị pháp lý thể hiện ở tính ràng buộc về mặt pháp lý với các quốc gia thành viên Liên hợp quốc. Mặc dù Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền không phải là một điều ước quốc tế, song vì tính chất quan trọng và ý nghĩa sâu rộng của nó, nên Tuyên ngôn được xem là một “điều ước mà không phải là một điều ước”.
Giá trị đạo lý thể hiện ở việc thừa nhận và tôn trọng nhân phẩm vốn có của mỗi người, xem đó là hành động nhân văn cao cả và quan trọng nhất của nhân loại. Việc khẳng định phẩm giá vốn có của con người là một bước phát triển lớn của tư tưởng nhân quyền của nhân loại. Ở đây, khác với Tuyên ngôn độc lập năm 1776 của Hoa Kỳ và Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền năm 1789 của Pháp mà trong đó xem nhân quyền là do “Đấng tạo hoá” hay “Đấng cứu thế” ban cho, trong Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền, nhân quyền được xem là những gì bẩm sinh, “vốn có” của tất cả mọi người, tức là một tiên đề tự nhiên, không cần phải chứng minh. Nhân phẩm là cái vốn có và chỉ có ở con người.
Điều đó có nghĩa khái niệm này để phân định giữa con người với giới tự nhiên. Tôn trọng nhân phẩm là thừa nhận những nhu cầu cơ bản, thiết yếu về tinh thần và vật chất của con người, đó là các quyền và tự do. Giữa các cá nhân với nhau sự tôn trọng nhân phẩm phải dựa trên nguyên tắc “Không có bất kỳ sự phân biệt đối xử nào về chủng tộc, màu da, giới tính, ngôn ngữ, tôn giáo, chính kiến hoặc quan điểm khác, nguồn gốc dân tộc hoặc xã hội, tài sản, nòi giống.” Chính giá trị đạo lý này là cơ sở quan trọng nhất về tư tưởng cho văn hoá nhân quyền. Giá trị tư tưởng, pháp lý của Hiến chương Liên hợp quốc và Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền là quan điểm xử lý sự khác biệt về chế độ chính trị giữa các quốc gia, dân tộc.
Cho dù theo chế độ chính trị nào, các quốc gia vẫn phải bảo vệ, bảo đảm nhân quyền, đó là bởi nhân quyền là khát vọng cao cả chung của toàn nhân loại, và : “…sự coi thường và xâm phạm các nhân quyền dẫn đến những hành vi man rợ, xúc phạm tới lương tâm nhân loại”; việc tạo lập một thế giới trong đó con người sẽ được hưởng các quyền con người là khát vọng chung 15 của toàn nhân loại, và là điều cần thiết, cốt yếu để thúc đẩy sự phát triển các mối quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc. Tóm lại, văn hoá nhân quyền theo nghĩa rộng được hình thành trong chính đời sống của các cộng đồng người, được củng cố phát triển qua các giai đoạn tiến hoá của nhân loại. Tuy nhiên, văn hoá nhân quyền theo nghĩa toàn vẹn của nó, tức là trở thành những giá trị phổ quát của toàn nhân loại, thì chỉ được hình thành cùng với luật nhân quyền quốc tế - ngành luật mới được xây dựng bởi Liên hợp quốc sau Chiến tranh thế giới thứ Hai (từ 1945). Cùng với nỗ lực của Liên hợp quốc và nhân loại tiến bộ, có thể nói, hiện tại đã có một nền văn hoá nhân quyền chung của nhân loại - là kết tinh của các giá trị nhân quyền trong nền văn hoá của các dân tộc, các cộng đồng người.
Mặc dù vậy, nền văn hoá nhân quyền mang tính phổ quát, tính nhân loại đó vẫn cần và đang được củng cố, phát triển. Nội hàm, vai trò và các yêu cầu với việc xây dựng văn hóa nhân quyền 1. Nội hàm của văn hoá nhân quyền Văn hoá nhân quyền là một phạm trù rộng lớn và phức tạp, vì vậy có những quan niệm ít nhiều khác nhau về nội hàm của nó. Ở cấp độ toàn cầu, nguyên Tổng thư ký Liên Hợp Quốc - Kofi Annan trong một lần phát biểu về Công ước về quyền trẻ em từng nói rằng: “Bảo vệ quyền trẻ em là xây dựng một nền văn hóa nhân quyền cho tương lai” [31].
Câu nói này rõ ràng hàm ý rằng văn hoá nhân quyền bao gồm quyền trẻ em, và rộng hơn, đó là quyền của các nhóm xã hội dễ bị tổn thương. Bên cạnh đó, trong Tuyên bố về Thập kỷ giáo dục, UNESCO cho rằng, cần : “.đào tạo, phổ biến và thông tin nhằm xây dựng một nền văn hóa phổ biến về quyền con người thông qua việc truyền đạt các kiến thức, các kỹ năng và tạo nên thái độ…” [18]. Điều đó có nghĩa là theo UNESCO, văn hoá nhân quyền bao gồm các yếu tố về kiến thức, kỹ năng, thái độ tôn trọng nhân quyền. Ở cấp độ khu vực, theo Hội đồng 16 Châu Âu, một trong các yêu cầu của văn hoá nhân quyền là ngăn chặn bạo lực và phân biệt đối xử dựa trên cơ sở giới [44].
Ở cấp độ thiết chế, Ủy ban Sự thật và Hòa giải Nam Phi (TRC) cho rằng, văn hóa nhân quyền bao gồm sự khoan dung về chính trị, hành động của nhà nước, nhận thức của các cá nhân về quyền của mình, thủ tục tố tụng được chú trọng, chủ nghĩa pháp quyền và dân chủ được đề cao. Xét ở khía cạnh lịch sử đã diễn ra tại Nam Phi, TRC nhận định có lẽ ý nghĩa thích hợp nhất, ngắn gọn nhất cho văn hóa nhân quyền ở Nam Phi là nền văn hóa không có sự tồn tại của chế độ phân biệt chủng tộc [63]. Ủy ban Nhân quyền và Cơ hội Bình đẳng Victoria (Úc) thì cho rằng xây dựng nhân quyền không chỉ đòi hỏi sự tuân thủ pháp luật mà còn yêu cầu xây dựng các khuôn mẫu về thái độ, hành vi tác động đến việc hoạch định các chính sách, quyết định và hành động trên thực tế của Chính phủ nhằm bảo vệ quyền cho tất cả mọi người. Theo đó, để có được một nền văn hóa nhân quyền, các cơ quan nhà nước phải nhận thức rõ trách nhiệm tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền của mỗi cá nhân, đồng thời người dân cũng phải có nhận thức và hành động để bảo vệ quyền của chính mình [69].
Xét từ quan điểm của các chuyên gia, James Gibson, trong một nghiên cứu công phu về việc xây dựng văn hóa tôn trọng nhân quyền ở Nam Phi (khảo sát khoảng 3.700 người, được thực hiện vào năm 2001), đã cho rằng một nền văn hóa nhân quyền là một nền văn hóa trong đó quyền con người được đề cao, quyền của mỗi cá nhân được tôn trọng ở mức độ tối đa, các hành động gây ảnh hưởng đến quyền con người sẽ bị hạn chế ở mức tối thiểu [48]. Trong khi đó, François-Xavier Bagnoud và Stephen P. Marks thì cho rằng, một nền văn hóa nhân quyền đề cập đến ý tưởng rằng quyền con người được bảo vệ trong xã hội, cộng đồng mà trong đó các giá trị nhân quyền được tích hợp vào cách mọi người hành xử trong một xã hội nhất định, cấu trúc chính trị và luật pháp cũng sẽ phải điều chỉnh theo kỳ vọng chung rằng các tiêu chuẩn về nhân quyền cần được đảm bảo. Nói cách khác, theo các tác giả, quá trình 17 hình thành văn hóa nhân quyền không thể tách rời khỏi quá trình hình thành các giá trị đạo đức [57].
Ở Việt Nam, các tác giả Vũ Thị Minh Chi và Hà Quang Phúc (trong các tác phẩm đã dẫn ở mục tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài) có đồng quan điểm cho rằng, văn hóa nhân quyền là “một tổng thể phức hợp hệ thống khái niệm về nhân quyền được sử dụng chung, chi phối cách ứng xử và giao tiếp trong một cộng đồng, khiến cho các cộng đồng vừa mang tính chung vừa mang tính đặc thù riêng, trong đó đòi hỏi: Tăng cường sự tôn trọng quyền con người và tự do cơ bản; Phát triển toàn diện nhân cách và hiểu biết về sự tôn nghiêm của nhân cách; Tăng cường hiểu biết và sự khoan dung, bình đẳng giới, tình hữu nghị của các dân tộc, dân bản xứ, sắc tộc, tôn giáo, ngôn ngữ; Đảm bảo để mọi công dân đều có khả năng tham gia hiệu quả vào xã hội tự do và dân chủ trong khuôn khổ pháp luật; Xây dựng và gìn giữ hòa bình; Đẩy mạnh được sự phát triển duy trì được vị trí con người là trung tâm và chính nghĩa trong xã hội” [2]. Từ những phân tích ở trên, có thể khẳng định văn hoá nhân quyền là một khái niệm rộng lớn, phức tạp, là tổng thể các giá trị, nguyên tắc và hành động mà mọi chủ thể trong xã hội, kể cả nhà nước và người dân, cũng như các chủ thể trong quan hệ quốc tế (các tổ chức quốc tế, các quốc gia.) cần phải tôn trọng và bảo vệ để đảm bảo sự công bằng, tự do và nhân phẩm của con người. Văn hoá nhân quyền bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở các nội dung như sau: - Tôn trọng sự đa dạng và bình đẳng: Văn hóa nhân quyền khuyến khích tôn trọng và bảo vệ sự đa dạng văn hóa, chủng tộc, tôn giáo, giới tính và quan điểm. Mọi người đều có quyền được đối xử công bằng và bình đẳng mà không bị phân biệt đối xử.
- Tự do và tự chủ: Tự do cá nhân và tự chủ là một phần quan trọng của văn hóa nhân quyền. Điều này bao gồm quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, tự do biểu đạt và tự do tham gia vào quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân và cộng đồng. 18 - Được bảo vệ khỏi bạo lực và lạm dụng: Văn hóa nhân quyền đề cao việc bảo vệ mọi người khỏi bạo lực, hành vi tra tấn, lạm dụng và mọi hành động gây hại đến sức khỏe và sự tự do của họ. - Tích hợp và phát triển: Văn hóa nhân quyền cần tạo điều kiện để mọi người có thể tham gia vào xã hội và tham gia vào quá trình phát triển của cộng đồng một cách tích cực, không bị phân biệt đối xử hoặc cản trở.
- Bảo vệ quyền lợi của các nhóm dễ bị tổn thương: Văn hóa nhân quyền đặc biệt quan tâm đến việc bảo vệ quyền lợi của những nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, phụ nữ, người khuyết tật và nhóm dân tộc thiểu số. Đảm bảo rằng họ được bảo vệ và có quyền tiếp cận các dịch vụ và cơ hội như bất kỳ người nào khác và có quyền hoà nhập với xã hội.