Luận văn: Nghiên cứu ước lượng kênh truyền trong công nghệ LTE

Tài liệu nghiên cứu Ước lượng kênh trong lte, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các từ viết tắt

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Các chương trong đề tài

Chú thích

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LTE

1.1. Giới thiệu về công nghệ LTE

1.2. So sánh công nghệ LTE với công nghệ Wimax

1.3. Kiến trúc giao diện vô tuyến

1.3.1. Điều khiển kết nối vô tuyến (RLC - Radio Link Control)

1.3.2. MAC: điều khiển truy nhập môi trường (medium access control)

1.3.3. PHY: physical layer - lớp vật lý

1.4. Các trạng thái LTE

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ OFDM VÀ ĐA TRUY NHẬP TRONG LTE

2.1. Công nghệ OFDM

2.2. Đa truy nhập trong LTE

2.2.1. Hoạch định đường xuống

2.2.2. Hoạch định đường lên

2.2.2.1. Cyclic prefix, CP
2.2.2.2. Đặc tính và băng thông kênh LTE

3. CHƯƠNG 3: ƯỚC LƯỢNG KÊNH LTE

3.1. Khái niệm va mô hình tín hiệu

3.2. Mô hình tín hiệu

3.3. Ước lượng kênh sử dụng pilot

3.3.1. Ước lượng bình phương tối thiểu (LS)

3.3.2. Ước lượng kênh bình phương trung bình tối thiểu (MMSE)

4. CHƯƠNG 4 : MÔ PHỎNG ƯỚC LƯỢNG KÊNH

4.1. ĐƯỜNG XUỐNG VÀ NHẬN XÉT

4.2. Mô phỏng ước lượng kênh đường xuống dùng phương pháp MMSE đối với các mode truyền

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan Ước lượng kênh LTE Nền tảng và tầm quan trọng

Trong thế giới thông tin di động ngày càng phát triển, LTE (Long Term Evolution) đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao và dung lượng lớn cho người dùng. Để đạt được hiệu suất tối ưu, việc ước lượng kênh truyền một cách chính xác là vô cùng quan trọng. Ước lượng kênh cho phép hệ thống LTE thích ứng với các điều kiện kênh truyền khác nhau, bao gồm fading đa đường, hiệu ứng Doppler, và nhiễu. Một kênh truyền LTE có thể thay đổi rất nhanh, đặc biệt trong môi trường di động, và việc không ước lượng kênh chính xác có thể dẫn đến giảm hiệu suất đáng kể, bao gồm giảm tốc độ truyền dữ liệu, tăng tỷ lệ lỗi bit (BER), và giảm chất lượng dịch vụ. Theo nghiên cứu từ Đại học Bách Khoa Hà Nội, "Một trong những kỹ thuật được quan tâm là ước lượng kênh truyền trong mạng LTE. Những ưu điểm của kỹ thuật này: Nâng cao được chất lượng và độ tin cậy của hệ thống, Tối ưu hiệu suất mạng, Tối đa hóa tốc độ truyền". Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các phương pháp ước lượng kênh hiệu quả là rất cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của mạng LTE và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng về dịch vụ di động băng rộng chất lượng cao.

1.1. Kênh truyền LTE Đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng

Kênh truyền trong LTE chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm fading đa đường, hiệu ứng Doppler, và nhiễu. Fading đa đường xảy ra khi tín hiệu truyền đi theo nhiều đường khác nhau đến thiết bị nhận, tạo ra sự giao thoa giữa các tín hiệu này. Hiệu ứng Doppler gây ra sự thay đổi tần số của tín hiệu do sự chuyển động tương đối giữa thiết bị phát và thiết bị nhận. Nhiễu có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các thiết bị điện tử khác, các mạng LTE lân cận, và nhiễu tự sinh trong hệ thống. Theo đó, việc hiểu rõ các đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng này là rất quan trọng để thiết kế các phương pháp ước lượng kênh hiệu quả.

1.2. Vai trò của Pilot Signals trong ước lượng kênh LTE

Pilot signals (tín hiệu hoa tiêu) đóng vai trò then chốt trong các hệ thống ước lượng kênh. Trong LTE, các pilot signals được truyền định kỳ và được thiết kế sao cho thiết bị nhận có thể sử dụng chúng để ước lượng kênh. Việc lựa chọn vị trí và công suất của pilot signals rất quan trọng để đạt được độ chính xác cao trong ước lượng kênh mà không làm giảm đáng kể hiệu suất truyền dữ liệu. Các kỹ thuật như ước lượng kênh dựa trên LS (Least Squares)MMSE (Minimum Mean Square Error) thường sử dụng pilot signals để ước lượng kênh.

1.3. Ước lượng kênh LTE Mục tiêu và các yêu cầu hiệu suất

Mục tiêu chính của ước lượng kênh trong LTE là cung cấp một ước tính chính xác về đáp ứng tần số của kênh truyền. Yêu cầu về hiệu suất của ước lượng kênh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ di chuyển của thiết bị, băng thông kênh truyền, và sơ đồ điều chế được sử dụng. Các hệ thống LTE thường yêu cầu ước lượng kênh phải có độ chính xác cao và độ trễ thấp để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

II. Thách thức Ước lượng kênh LTE Fading và nhiễu đa đường

Mặc dù ước lượng kênh là rất quan trọng, nhưng nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến đổi nhanh chóng của kênh truyền do fading đa đườnghiệu ứng Doppler. Các kỹ thuật ước lượng kênh truyền thống có thể không đủ khả năng để theo dõi sự thay đổi nhanh chóng này, dẫn đến giảm độ chính xác và hiệu suất. Thêm vào đó, nhiễu cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của ước lượng kênh. Các kỹ thuật tiên tiến như ước lượng kênh thích ứng và ước lượng kênh dựa trên học máy đang được nghiên cứu để giải quyết những thách thức này.Theo luận văn của Lưu Trí Vương năm 2014 đã nhấn mạnh : “scheduler eNodeB còn chịu trách nhiệm việc điều khiển định dạng truyền dẫn (kích thước tải trọng, sơ đồ điều chế) mà thiết bị đầu cuối di động sẽ sử dụng. Khi scheduler biết được định dạng truyền tải mà thiết bị đầu cuối di động sử dụng lúc nó phát đi thì không cần phải báo hiệu ngoài băng từ thiết bị đầu cuối di động tới eNodeB”. Việc giải quyết thách thức từ môi trường sẽ tăng cường hiệu suất của mạng.

2.1. Fading đa đường Tác động và giải pháp giảm thiểu trong LTE

Fading đa đường gây ra sự giao thoa giữa các tín hiệu truyền đến thiết bị nhận, dẫn đến sự thay đổi biên độ và pha của tín hiệu. Điều này có thể làm giảm độ chính xác của ước lượng kênh và gây ra lỗi trong quá trình giải mã tín hiệu. Các giải pháp giảm thiểu tác động của fading đa đường bao gồm sử dụng anten phân tập, kỹ thuật trải phổ, và ước lượng kênh thích ứng.

2.2. Hiệu ứng Doppler Ảnh hưởng đến độ chính xác ước lượng kênh LTE

Hiệu ứng Doppler gây ra sự thay đổi tần số của tín hiệu do sự chuyển động tương đối giữa thiết bị phát và thiết bị nhận. Sự thay đổi tần số này có thể làm sai lệch ước lượng kênh và gây ra lỗi trong quá trình giải mã tín hiệu. Các giải pháp giảm thiểu tác động của hiệu ứng Doppler bao gồm sử dụng các thuật toán ước lượng kênhDoppler và các kỹ thuật theo dõi tần số.

2.3. Nhiễu và các biện pháp chống nhiễu hiệu quả trong ước lượng kênh

Nhiễu có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau và làm giảm độ chính xác của ước lượng kênh. Các biện pháp chống nhiễu hiệu quả bao gồm sử dụng bộ lọc nhiễu, kỹ thuật trải phổ, và ước lượng kênh dựa trên thống kê.

III. Phương pháp Ước lượng kênh LS Ưu điểm và hạn chế trong LTE

Phương pháp ước lượng kênh LS (Least Squares) là một trong những phương pháp ước lượng kênh đơn giản và phổ biến nhất. Ưu điểm của phương pháp này là dễ triển khai và tính toán nhanh. Tuy nhiên, ước lượng kênh LS có một số hạn chế, bao gồm độ nhạy cao với nhiễu và không thể tận dụng thông tin thống kê về kênh truyền. Trong môi trường LTE, nơi nhiễu có thể là một vấn đề nghiêm trọng, ước lượng kênh LS có thể không đạt được hiệu suất tối ưu. Vì vậy, các phương pháp ước lượng kênh tiên tiến hơn như MMSE (Minimum Mean Square Error) thường được sử dụng để cải thiện độ chính xác và hiệu suất.

3.1. Thuật toán LS Least Squares Nguyên lý và ứng dụng trong LTE

Thuật toán LS (Least Squares) tìm cách giảm thiểu tổng bình phương sai số giữa tín hiệu nhận được và tín hiệu ước lượng. Trong LTE, thuật toán LS có thể được sử dụng để ước lượng kênh dựa trên các pilot signals. Tuy nhiên, do độ nhạy cao với nhiễu, hiệu suất của thuật toán LS có thể bị giảm đáng kể trong môi trường LTEnhiễu cao.

3.2. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp LS trong môi trường LTE

Ưu điểm chính của phương pháp LS là dễ triển khai và tính toán nhanh. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của phương pháp này là độ nhạy cao với nhiễu và không thể tận dụng thông tin thống kê về kênh truyền. Trong môi trường LTE, nơi nhiễu có thể là một vấn đề nghiêm trọng, phương pháp LS có thể không đạt được hiệu suất tối ưu.

3.3. Cải thiện hiệu suất ước lượng kênh LS bằng kỹ thuật lọc nhiễu

Để cải thiện hiệu suất của ước lượng kênh LS, các kỹ thuật lọc nhiễu có thể được sử dụng để giảm thiểu tác động của nhiễu đến tín hiệu nhận được. Các kỹ thuật lọc nhiễu phổ biến bao gồm bộ lọc trung bình, bộ lọc Wiener, và bộ lọc Kalman.

IV. Ước lượng kênh MMSE Giải pháp tối ưu cho LTE nhiễu cao

Phương pháp ước lượng kênh MMSE (Minimum Mean Square Error) là một phương pháp ước lượng kênh tiên tiến hơn so với LS. Ước lượng kênh MMSE tận dụng thông tin thống kê về kênh truyềnnhiễu để giảm thiểu sai số ước lượng. Mặc dù phức tạp hơn LS, MMSE có thể đạt được độ chính xác và hiệu suất cao hơn, đặc biệt trong môi trường LTEnhiễu cao. MMSE thường được xem là một giải pháp tối ưu cho ước lượng kênh trong LTE.

4.1. Thuật toán MMSE Minimum Mean Square Error Nguyên lý và công thức

Thuật toán MMSE (Minimum Mean Square Error) tìm cách giảm thiểu trung bình bình phương sai số giữa tín hiệu nhận được và tín hiệu ước lượng. Thuật toán này sử dụng thông tin thống kê về kênh truyềnnhiễu để đưa ra ước lượng tối ưu. Công thức cho ước lượng kênh MMSE thường phức tạp hơn so với LS, nhưng có thể được tính toán hiệu quả bằng cách sử dụng các kỹ thuật đại số tuyến tính.

4.2. Ưu điểm vượt trội của MMSE so với LS trong môi trường LTE

Ưu điểm chính của MMSE so với LS là khả năng tận dụng thông tin thống kê về kênh truyềnnhiễu. Điều này cho phép MMSE đạt được độ chính xác và hiệu suất cao hơn, đặc biệt trong môi trường LTEnhiễu cao. Trong môi trường LTE, nơi nhiễu có thể là một vấn đề nghiêm trọng, MMSE thường được xem là một giải pháp tối ưu cho ước lượng kênh.

4.3. Triển khai và tính toán hiệu quả thuật toán MMSE trong LTE

Mặc dù phức tạp hơn LS, thuật toán MMSE có thể được triển khai và tính toán hiệu quả trong LTE bằng cách sử dụng các kỹ thuật đại số tuyến tính và các thư viện phần mềm tối ưu. Việc triển khai hiệu quả MMSE có thể giúp giảm độ trễ và tăng hiệu suất của hệ thống.

V. Ứng dụng Ước lượng kênh LTE Giải mã kênh và tái tạo tín hiệu

Ước lượng kênh chính xác đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng trong LTE, bao gồm giải mã kênhtái tạo tín hiệu. Ước lượng kênh cho phép thiết bị nhận khôi phục tín hiệu gốc từ tín hiệu bị méo do kênh truyền. Độ chính xác của ước lượng kênh ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của các ứng dụng này. Các kỹ thuật giải mã kênh tiên tiến thường sử dụng thông tin ước lượng kênh để cải thiện khả năng sửa lỗi và tăng tốc độ truyền dữ liệu.

5.1. Giải mã kênh Vai trò của ước lượng kênh trong cải thiện BER

Ước lượng kênh chính xác cho phép giải mã kênh hiệu quả hơn, giúp giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các kỹ thuật giải mã kênh tiên tiến như Turbo codesLDPC codes thường sử dụng thông tin ước lượng kênh để cải thiện khả năng sửa lỗi.

5.2. Tái tạo tín hiệu Khôi phục tín hiệu gốc từ kênh truyền nhiễu

Ước lượng kênh cho phép thiết bị nhận khôi phục tín hiệu gốc từ tín hiệu bị méo do kênh truyền. Quá trình tái tạo tín hiệu sử dụng thông tin ước lượng kênh để loại bỏ các hiệu ứng của fading đa đường, hiệu ứng Doppler, và nhiễu.

5.3. Ứng dụng thực tế Tăng cường trải nghiệm người dùng trong LTE

Ước lượng kênh chính xác giúp cải thiện trải nghiệm người dùng trong LTE bằng cách tăng tốc độ truyền dữ liệu, giảm tỷ lệ lỗi, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các ứng dụng như xem video trực tuyến, chơi game trực tuyến, và tải xuống file lớn đều được hưởng lợi từ ước lượng kênh hiệu quả.

VI. Tương lai Ước lượng kênh LTE 5G và các kỹ thuật tiên tiến

Trong tương lai, ước lượng kênh sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống thông tin di động, bao gồm cả 5G. Các kỹ thuật ước lượng kênh tiên tiến hơn, như ước lượng kênh dựa trên học máy và ước lượng kênh thích ứng, đang được nghiên cứu để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất và độ tin cậy. Ước lượng kênh cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các công nghệ mới như MIMO lớn và truyền dẫn sóng milimet.

6.1. Ước lượng kênh cho 5G Yêu cầu và thách thức mới

Các hệ thống 5G đặt ra những yêu cầu mới về ước lượng kênh, bao gồm hỗ trợ băng thông lớn hơn, tốc độ di chuyển cao hơn, và mật độ thiết bị cao hơn. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật ước lượng kênh phải có khả năng thích ứng nhanh chóng và hiệu quả với các điều kiện kênh truyền khác nhau.

6.2. Kỹ thuật ước lượng kênh dựa trên học máy Tiềm năng và triển vọng

Các kỹ thuật ước lượng kênh dựa trên học máy có tiềm năng cải thiện đáng kể độ chính xác và hiệu suất của ước lượng kênh. Các mô hình học máy có thể được huấn luyện để dự đoán đáp ứng tần số của kênh truyền dựa trên các dữ liệu lịch sử và các thông tin về môi trường xung quanh.

6.3. Ước lượng kênh thích ứng Tối ưu hiệu suất trong môi trường biến đổi

Ước lượng kênh thích ứng có khả năng điều chỉnh các tham số của thuật toán ước lượng kênh để tối ưu hóa hiệu suất trong các điều kiện kênh truyền khác nhau. Điều này cho phép hệ thống thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của kênh truyền do fading đa đường, hiệu ứng Doppler, và nhiễu.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU LTE 1.1 Giới thiệu về công nghệ LTE LTE là một chuẩn cho công nghệ truyền thông dữ liệu không dây và là một sự tiến hóa của các chuẩn GSM/UMTS. Mục tiêu của LTE là tăng dung lượng và tốc độ dữ liệu của các mạng dữ liệu không dây bằng cách sử dụng các kỹ thuật điều chế và DSP (xử lý tín hiệu số) mới được phát triển vào đầu thế kỷ 21 này. Một mục tiêu cao hơn là thiết kế lại và đơn giản hóa kiến trúc mạng thành một hệ thống dựa trên nền IP với độ trễ truyền dẫn tổng giảm đáng kể so với kiến trúc mạng 3G. Giao diện không dây LTE không tương thích với các mạng 2G và 3G, do đó nó phải hoạt động trên một phổ vô tuyến riêng biệt.

LTE được hãng NTT DoCoMo của Nhật đề xuất đầu tiên vào năm 2004, các nghiên cứu về tiêu chuẩn mới chính thức bắt đầu vào năm 2005. Tháng 5 năm 2007, liên minh Sáng kiến thử nghiệm LTE/SAE (LSTI) được thành lập, liên minh này là sự hợp tác toàn cầu giữa các hãng cung cấp thiết bị và hãng cung cấp dịch vụ viễn thông với mục tiêu kiểm nghiệm và thúc đẩy tiêu chuẩn mới để đảm bảo triển khai công nghệ này trên toàn cầu càng hợp càng tốt. Tiêu chuẩn LTE được hoàn thành vào tháng 12 năm 2008 và dịch vụ LTE đầu tiên được hãng TeliaSonera khai trương ở Oslo và Stockholm vào ngày 14 tháng 12 năm 2009, đó là kết nối dữ liệu với một modem USB. Năm 2011, các dịch vụ LTE được khai trương ở thị trường Bắc Mỹ, với việc hãng MetroPCS giới thiệu mẫu điện thoại thông minh hỗ trợ LTE đầu tiên là Samsung Galaxy Indulge vào ngày 10 tháng 2 năm 2011và tiếp sau đó là hãng Verizon giới thiệu mẫu điện thoại thông minh hỗ trợ LTE thứ hai là HTC ThunderBolt vào ngày 17 tháng 3 cùng năm.

Ban đầu, các nhà mạng CDMA có kế hoạch nâng cấp các tiêu chuẩn cạnh tranh là UMB và WiMAX, nhưng tất cả các nhà mạng CDMA lớn (như Verizon, Sprint và MetroPCS ở Mỹ, Bell và Telus ở Canada, au by KDDI ở 11 Nhật Bản, SK Telecom ở Hàn Quốc và China Telecom/China Unicom ở Trung Quốc) đã thông báo họ dự định sẽ chuyển lên chuẩn LTE. Sự tiến hóa của LTE là LTE Advanced, đã được chuẩn hóa vào tháng 3 năm 2011. Các mục tiêu của công nghệ này là: - Tốc độ đỉnh tức thời với băng thông 20 MHz: - Tải xuống: 100 Mbps; Tải lên: 50 Mbps - Dung lượng dữ liệu truyền tải trung bình của một người dùng trên 1 MHz so với mạng HSDPA Rel. 6: - Tải xuống: gấp 3 đến 4 lần; Tải lên: gấp 2 đến 3 lần.

- Hoạt động tối ưu với tốc độ di chuyển của thuê bao là 0 – 15 km/h. Vẫn hoạt động tốt với tốc độ từ 15 – 120 km/h. Vẫn duy trì được hoạt động khi thuê bao di chuyển với tốc độ từ 120 – 350 km/h (thậm chí 500 km/h tùy băng tần) - Các chỉ tiêu trên phải đảm bảo trong bán kính vùng phủ sóng 5km, giảm chút ít trong phạm vi đến 30km. Từ 30 – 100 km thì không hạn chế.1 - Kiến trúc của mạng LTE 12 Hình 1.2 Bảng phát triển của công nghệ LTE - Độ dài băng thông linh hoạt: có thể hoạt động với các băng 1.5 MHz, 5 MHz, 10 MHz, 15 MHz và 20 MHz cả chiều lên và xuống.

Hỗ trợ cả 2 trường hợp độ dài băng lên và băng xuống bằng nhau hoặc không. Để đạt được mục tiêu này, sẽ có rất nhiều kỹ thuật mới được áp dụng, trong đó nổi bật là kỹ thuật vô tuyến OFDMA (đa truy cập phân chia theo tần số trực giao), kỹ thuật anten MIMO (Multiple Input Multiple Output - đa nhập đa xuất). Ngoài ra hệ thống này sẽ chạy hoàn toàn trên nền IP (all-IP network), và hỗ trợ cả 2 chế độ FDD và TDD.2 So sánh công nghệ LTE với công nghệ Wimax Về công nghệ, LTE và WiMax có một số khác biệt nhưng cũng có nhiều điểm tương đồng. Cả hai công nghệ đều dựa trên nền tảng IP.

Cả hai đều 13 dùng kỹ thuật MIMO để cải thiện chất lượng truyền/nhận tín hiệu, đường xuống từ trạm thu phát đến thiết bị đầu cuối đều được tăng tốc bằng kỹ thuật OFDM hỗ trợ truyền tải dữ liệu đa phương tiện và video. Theo lý thuyết, chuẩn WiMax hiện tại (802.16e) cho tốc độ tải xuống tối đa là 70Mbps, còn LTE có thể cho tốc độ đến 300Mbps. Tuy nhiên, có thể WiMax cũng sẽ được nâng cấp lên chuẩn 802.16m (còn được gọi là WiMax 2.0) có tốc độ tương đương hoặc cao hơn.3 Lộ trình phát triển của LTE và các công nghệ khác[21]. Đường lên từ thiết bị đầu cuối đến trạm thu phát có sự khác nhau giữa 2 công nghệ.

WiMax dùng OFDMA (Orthogonal Frequency Division Multiple Access – một biến thể của OFDM), còn LTE dùng kỹ thuật SC-FDMA (Single Carrier - Frequency Division Multiple Access). Về lý thuyết, SC-FDMA được thiết kế làm việc hiệu quả hơn và các thiết bị đầu cuối tiêu thụ năng lượng thấp hơn OFDMA. LTE còn có ưu thế hơn WiMax vì được thiết kế tương thích với cả phương thức TDD (Time Division Duplex) và FDD (Frequency Division 14 Duplex). Ngược lại, WiMax hiện chỉ tương thích với TDD (theo một báo cáo được công bố, WiMax Forum đang làm việc với một phiên bản Mobile WiMax tích hợp FDD).

TDD truyền dữ liệu lên và xuống thông qua 1 kênh tần số (dùng phương thức phân chia thời gian), còn FDD cho phép truyền dữ liệu lên và xuống thông qua 2 kênh tần số riêng biệt. Điều này có nghĩa LTE có nhiều phổ tần sử dụng hơn WiMax. Tuy nhiên, sự khác biệt công nghệ không có ý nghĩa quyết định trong cuộc chiến giữa WiMax và TLE. Hiện tại WiMax có lợi thế đi trước LTE: mạng WiMax đã được triển khai và thiết bị WiMax cũng đã có mặt trên thị trường, còn LTE thì sớm nhất cũng phải đến năm 2010 người dùng mới được trải nghiệm.

Tuy nhiên LTE vẫn có lợi thế quan trọng so với WiMax. LTE được hiệp hội các nhà khai thác GSM (GSM Association) chấp nhận là công nghệ băng rộng di động tương lai của hệ di động hiện đang thống trị thị trường di động toàn cầu với khoảng 2.5 tỉ thuê bao (theo Informa Telecoms & Media) và trong 3 năm tới có thể chiếm thị phần đến 89% (theo Gartner) – những con số “trong mơ” đối với WiMax. Hơn nữa, LTE cho phép tận dụng dụng hạ tầng GSM có sẵn (tuy vẫn cần đầu tư thêm thiết bị) trong khi WiMax phải xây dựng từ đầu.1: LTE và WIMAX 3GPP LTE 802.16m/Mobile Tính năng RAN1 WiMax R1 WiMax R2 Ghép kênh TDD, FDD TDD TDD, FDD 2,3GHz, 700MHz – 2,3GHz, 2,5GHz, Băng tần dự kiến 2,5GHz, 3,3- 2,6GHz 3,3-3,8GHz 3,8GHz Tốc độ tối đa 300Mbps 70Mbps 300Mbps 15 (Download/Upload) /100Mbps /70Mbps /100Mbps Di động 350km/h 120km/h 350km/h Phạm vi phủ sóng 5/30/100km 1/5/30km 1/5/30km Số người dùng 80 50 100 VoIP đồng thời Dự kiến cuối Thời điểm hoàn tất năm 2008 2005 Dự kiến trong chuẩn hoặc đầu năm 2009 năm 2009 Triển khai ra thị 2009- 2007-2008/2009 2010 trường 2010/2012 Thời thế đổi thay, nhận thấy lợi thế của LTE, một số nhà khai thác mạng đã cân nhắc lại việc triển khai WiMax và đã có nhà khai thác quyết định từ bỏ con đường WiMax để chuyển sang LTE, đáng kể trong số đó có hai tên tuổi lớn nhất tại Mỹ là AT&T và Verizon Wireless. Theo một khảo sát do RCR Wireless News và Yankee Group thực hiện gần đây, có đến 56% nhà khai thác di động chọn LTE, chỉ có 30% đi theo 802.

Khảo sát cho thấy các nhà khai thác di động ở Bắc Mỹ và Tây Âu nghiêng về LTE, trong khi các nước mới phát triển (đặc biệt là ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương) thì ủng hộ WiMax. Nhiều hãng sản xuất thiết bị đi nước đôi, một mặt tuyên bố vẫn ủng hộ WiMax, mặt khác lại dốc tiền đầu tư cho LTE. Ngay như Intel, đầu tàu hậu thuẫn WiMax, cũng “đổi giọng”. Alamouti, giám đốc kỹ thuật Wireless Mobile Group và Sean Maloney, giám đốc tiếp thị của Intel, trong các phát biểu gần đây đều cho rằng WiMax có thể “hoà hợp” với LTE.

16 Trong cuộc đua 4G, WiMax và LTE hiện là hai công nghệ sáng giá nhất. Liệu hai công nghệ này có thể cùng tồn tại độc lập hay sẽ sát nhập thành một chuẩn chung? Hiệu năng của WiMax và LTE tương đương nhau, do vậy việc quyết định hiện nay phụ thuộc vào yếu tố sẵn sàng và khả năng thâm nhập thị trường.3 Kiến trúc giao diện vô tuyến LTE được cấu trúc trong các lớp phương thức khác nhau [5] - Lớp phương thức dưới cung cấp một dịch vụ cho lớp phương thức phía trên • Dữ liệu từ / tới lớp cao hơn được biết như là Service Data Unit (SDU) • Dữ liệu từ / tới thấp hơn được gọi là Protocol Data Unit (PDU) - Mỗi lớp đảm nhiệm một nhiệm vụ khác nhau. • Lớp phía trên không cần quan tâm tới chi tiết hoạt động bên dưới • Cấu trúc là chung cho tất cả hệ thống - Trong LTE, các gói IP đi vào qua tải tin SAE (System Architecture Evolution). Các gói IP đươc xử lý bởi các phương thức.

Tổng quan về kiến trúc giao thức LTE cho đường xuống được minh họa trong hình 1. Có một vấn đề sẽ trở nên rõ ràng hơn trong phần thảo luận tiếp theo đó là không phải tất cả những phần tử được minh họa trong hình 1.4 đều được áp dụng trong mọi trường hợp. Ví dụ như trong trường hợp broadcast thông tin hệ thống thì MAC scheduling và hybrid ARQ đều không được sử dụng. Hơn nữa, kiến trúc giao thức LTE liên quan đến đường lên thì tương tự 17 với kiến trúc đường xuống trong hình 1.4, mặc dù cũng có một số sự khác biệt về sự lựa chọn định dạng truyền tải (transport format selection) và truyền dẫn đa anten (multi-antenna transmission) Dữ liệu được truyền trên đường xuống dưới dạng các gói IP trên một trong những tải tin SAE (SAE bearers).

Trước khi truyền đi qua giao diện vô tuyến, những gói IP đến (incoming IP packets) sẽ đi qua nhiều phần tử, được tổng kết dưới đây và được mô tả chi tiết hơn trong những phần sau: • Giao thức hội tụ số liệu gói (Packet Data Convergence Protocol - PDCP): thực hiện việc nén tiêu đề IP (IP header) để làm giảm số lượng bit cần thiết cho việc truyền dẫn thông qua giao diện vô tuyến. Cơ chế nén tiêu đề dựa trên ROHC, một thuật toán nén tiêu đề tiêu chuẩn được sử dụng trong WCDMA cũng như là trong các tiêu chuẩn thông tin di động khác. PDCP cũng đảm nhiệm việc mã hóa và bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu được truyền đi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ