Thiết kế và xây dựng ứng dụng web quản lý hồ sơ bệnh án và hỗ trợ chuẩn đoán bệnh

Ứng dụng web quản lý hồ sơ bệnh án: Thiết kế, xây dựng, hỗ trợ chuẩn đoán bệnh hiệu quả. Giải pháp tối ưu cho ngành y tế, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp

2024

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

BẢNG PHÂN CHIA CÔNG VIỆC

ĐỀ CƯƠNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

5.1. Đối tượng nghiên cứu

5.2. Phạm vi nghiên cứu

6. KHẢO SÁT CÁC PHẦN MỀM LIÊN QUAN

6.1. Hệ thống quản lý bệnh viện thông minh fpt

6.2. Phần mềm đặt lịch khám bệnh medpro (https://medpro

6.3. Phần mềm kiểm tra sức khỏe webmd (https://symptoms

7. KẾT QUẢ DỰ KIẾN ĐẠT ĐƯỢC

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ HỌC MÁY

1.1.1. Mạng nơ-ron nhân tạo

1.1.2. Mạng nơ-ron tích chập

1.1.3. Một số metrics - tiêu chí đánh giá mô hình học máy

1.2. PHƯƠNG PHÁP VÀ KỸ THUẬT LẬP TRÌNH

1.3. CÔNG CỤ VÀ MÔI TRƯỜNG LẬP TRÌNH

1.4. THƯ VIỆN VÀ NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH

1.4.1. Ngôn ngữ lập trình

1.4.2. Thư viện – framework – dịch vụ

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ GIẢI PHÁP

2.1. ĐẶC TẢ CHƯƠNG TRÌNH

2.1.1. Mô tả bài toán

2.1.2. Nghiệp vụ bài toán

2.1.3. Các chức năng của bài toán

2.2. THIẾT KẾ KIẾN TRÚC HỆ THỐNG

2.3. MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU

2.3.1. Lược đồ use case toàn hệ thống

2.3.2. Phía khách

2.3.3. Phía quản trị

2.3.4. Phía nhân viên y tế và bệnh nhân

2.4. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

2.4.1. Lược đồ cơ sở dữ liệu

2.4.2. Giao diện người dùng

3. CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT, THỰC NGHIỆM, ĐÁNH GIÁ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

3.1. MÔ TẢ DỮ LIỆU HUẤN LUYỆN

3.1.1. Dữ liệu cho mô hình chẩn đoán dựa trên hình ảnh

3.1.2. Dữ liệu cho mô hình chẩn đoán dựa trên triệu chứng bệnh

3.1.3. Mô hình học máy và các API chẩn đoán

3.2. QUÁ TRÌNH ĐÁNH GIÁ VÀ CÁC KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM

3.2.1. Mô hình dự đoán bằng hình ảnh

3.2.2. Mô hình dự đoán dựa trên các triệu chứng

3.2.3. Quản trị viên

3.2.4. Bác sĩ và các nhân viên y tế

3.3. HƯỚNG DẪN TRIỂN KHAI PHẦN MỀM

PHẦN KẾT LUẬN

1. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

2. ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA HỆ THỐNG

2.1. Nhược điểm

3. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: GIẢI THÍCH VÀ HƯỚNG DẪN THỰC THI PHẦN MỀM

PHỤ LỤC 2: CÁC THÔNG TIN TRIỂN KHAI SẢN PHẨM

Tóm tắt

I. Khám phá ứng dụng quản lý bệnh án hỗ trợ chẩn đoán

Trong bối cảnh ngành y tế đang bước vào kỷ nguyên y tế số, việc phát triển một ứng dụng web quản lý bệnh án & hỗ trợ chẩn đoán trở thành một nhu cầu cấp thiết. Hệ thống này không chỉ là một công cụ lưu trữ thông tin mà còn là một nền tảng thông minh, tích hợp các công nghệ tiên tiến để tối ưu quy trình khám chữa bệnh. Mục tiêu chính của ứng dụng là xây dựng một hệ thống thông tin bệnh viện (HIS) toàn diện, cho phép quản lý hồ sơ bệnh án điện tử một cách hiệu quả, an toàn và có hệ thống. Nền tảng này phục vụ đa dạng đối tượng người dùng, từ bệnh nhân, nhân viên y tế (bác sĩ, điều dưỡng) đến quản trị viên, mỗi đối tượng có vai trò và quyền truy cập riêng biệt. Thông qua việc số hóa bệnh án, hệ thống giúp giảm thiểu gánh nặng từ hồ sơ giấy, tiết kiệm không gian lưu trữ và nhân lực. Đồng thời, việc áp dụng AI trong y tế, cụ thể là các mô hình machine learning chẩn đoán bệnh, mang lại khả năng hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS), nâng cao độ chính xác và giảm thiểu sai sót y khoa. Đây là một bước tiến quan trọng trong hành trình chuyển đổi số trong y tế, hướng tới một mô hình chăm sóc sức khỏe chủ động, hiệu quả và lấy bệnh nhân làm trung tâm.

1.1. Tổng quan về nền tảng quản lý sức khỏe tích hợp

Một nền tảng quản lý sức khỏe tích hợp là giải pháp công nghệ hợp nhất nhiều quy trình y tế vào một hệ thống duy nhất. Thay vì sử dụng các phần mềm riêng lẻ cho từng nhiệm vụ như quản lý lịch hẹn khám bệnh, lưu trữ hồ sơ, và kê đơn, nền tảng này cung cấp một môi trường làm việc đồng bộ. Các hệ thống như hệ thống EMR (Electronic Medical Record)hệ thống EHR (Electronic Health Record) là cốt lõi của nền tảng này, cho phép lưu trữ thông tin bệnh nhân một cách có cấu trúc và dễ dàng truy xuất. Theo đề tài nghiên cứu "Thiết kế và xây dựng ứng dụng web quản lý hồ sơ bệnh án và hỗ trợ chẩn đoán bệnh", mục tiêu là tạo ra một ứng dụng web hoàn chỉnh có khả năng quản lý toàn diện từ khâu tiếp nhận bệnh nhân, khám chữa bệnh nội và ngoại trú, đến khi lưu trữ bệnh án. Việc tích hợp các chức năng này không chỉ giúp các cơ sở y tế nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân, giúp họ chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe của mình.

1.2. Ý nghĩa của việc số hóa bệnh án trong y tế hiện đại

Việc số hóa bệnh án mang lại ý nghĩa to lớn, giải quyết các vấn đề cố hữu của phương pháp lưu trữ truyền thống. Bệnh án giấy cồng kềnh, dễ thất lạc, khó tra cứu và tốn kém chi phí bảo quản. Ngược lại, bệnh án online được lưu trữ an toàn trên các cơ sở dữ liệu, cho phép truy cập nhanh chóng từ bất kỳ đâu có kết nối mạng. Điều này đặc biệt quan trọng khi cần tra cứu bệnh sử của bệnh nhân để đưa ra chẩn đoán chính xác. Hơn nữa, dữ liệu số hóa là nền tảng cho việc phân tích dữ liệu y khoa trên quy mô lớn, từ đó có thể phát hiện các xu hướng bệnh tật, đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Quá trình này giúp tăng cường sự phối hợp giữa các chuyên khoa, đảm bảo thông tin bệnh nhân được cập nhật liên tục và nhất quán, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và sự hài lòng của người bệnh.

II. Thách thức trong quản lý bệnh án giấy và chẩn đoán thủ công

Hệ thống y tế truyền thống đối mặt với nhiều thách thức đáng kể liên quan đến việc quản lý hồ sơ bệnh án bằng giấy và quy trình chẩn đoán thủ công. Việc phụ thuộc vào hồ sơ giấy không chỉ gây tốn kém về không gian lưu trữ và nhân lực mà còn làm chậm quá trình truy xuất thông tin, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khám chữa bệnh. Bệnh nhân phải mang theo nhiều giấy tờ, dễ thất lạc, trong khi bác sĩ gặp khó khăn trong việc tổng hợp và theo dõi bệnh sử một cách toàn diện. Mặt khác, quy trình chẩn đoán, đặc biệt là chẩn đoán hình ảnh, đang chịu áp lực quá tải nặng nề tại các bệnh viện tuyến đầu. Mỗi ngày, một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải xử lý hàng trăm ca, dẫn đến mệt mỏi và tăng nguy cơ sai sót. Những vấn đề này cho thấy tính cấp thiết của việc xây dựng một ứng dụng web quản lý bệnh án thông minh, không chỉ để số hóa dữ liệu mà còn để tích hợp các công cụ hỗ trợ chẩn đoán hiệu quả, giảm tải cho nhân viên y tế và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

2.1. Hạn chế của việc lưu trữ thông tin bệnh nhân thủ công

Việc lưu trữ thông tin bệnh nhân bằng hồ sơ giấy tồn tại nhiều hạn chế. Thứ nhất, nó đòi hỏi không gian vật lý lớn và chi phí quản lý, sắp xếp, bảo quản cao. Thứ hai, quá trình tìm kiếm và truy xuất một hồ sơ cụ thể tốn nhiều thời gian và công sức, làm chậm trễ quy trình khám bệnh. Báo cáo "Tính cấp thiết của đề tài" chỉ rõ, việc này làm "giảm hiệu suất và chất lượng khám chữa bệnh". Thứ ba, hồ sơ giấy dễ bị hư hỏng do các yếu tố môi trường hoặc bị thất lạc, dẫn đến mất mát thông tin y tế quan trọng của bệnh nhân. Cuối cùng, dữ liệu trên giấy rất khó để tổng hợp và phân tích, cản trở việc nghiên cứu và cải tiến các quy trình y tế. Những hạn chế này nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi sang một phần mềm quản lý phòng khám hiện đại với khả năng lưu trữ hồ sơ bệnh án an toàn và hiệu quả.

2.2. Rủi ro và áp lực trong quy trình khám chữa bệnh truyền thống

Quy trình khám chữa bệnh truyền thống đặt lên vai đội ngũ y bác sĩ nhiều áp lực và rủi ro. Bệnh nhân phải chờ đợi hàng giờ để được đăng ký khám, gây ra tình trạng quá tải tại các bệnh viện. Đối với bác sĩ, việc thiếu một hệ thống thông tin tập trung khiến việc tra cứu bệnh sử trở nên khó khăn, có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Đặc biệt, trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, áp lực công việc rất lớn. Bác sĩ phải làm việc liên tục để phân tích hàng trăm hình ảnh y khoa mỗi ngày, làm tăng nguy cơ mệt mỏi và sai sót trong chẩn đoán. Việc thiếu một công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) khiến bác sĩ phải hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm cá nhân. Một ứng dụng web quản lý bệnh án & hỗ trợ chẩn đoán có thể tối ưu quy trình khám chữa bệnh, giảm thời gian chờ đợi và cung cấp các công cụ phân tích thông minh để hỗ trợ bác sĩ, từ đó giảm thiểu rủi ro và nâng cao độ chính xác.

III. Giải pháp hệ thống quản lý bệnh án điện tử toàn diện

Để giải quyết các thách thức của hệ thống y tế truyền thống, giải pháp được đề xuất là xây dựng một ứng dụng web quản lý bệnh án & hỗ trợ chẩn đoán với kiến trúc hiện đại và các chức năng toàn diện. Hệ thống được thiết kế theo mô hình client-server, sử dụng các công nghệ tiên tiến như ReactJS cho giao diện người dùng, Spring Boot cho backend chính và Flask cho các API chẩn đoán tích hợp AI trong y tế. Kiến trúc này đảm bảo sự linh hoạt, khả năng mở rộng và hiệu suất cao. Hệ thống quản lý dữ liệu thông qua MongoDB Atlas, một cơ sở dữ liệu NoSQL trên nền tảng đám mây, giúp lưu trữ và truy vấn hồ sơ bệnh án điện tử một cách hiệu quả. Một trong những ưu tiên hàng đầu của giải pháp là bảo mật dữ liệu y tế. Hệ thống áp dụng các cơ chế xác thực và phân quyền nghiêm ngặt, đảm bảo chỉ những người dùng được cấp phép mới có thể truy cập thông tin nhạy cảm. Giải pháp này không chỉ là một phần mềm quản lý phòng khám đơn thuần mà là một hệ thống EHR hoàn chỉnh, hỗ trợ mọi nghiệp vụ từ tiếp nhận, chẩn đoán, điều trị đến lưu trữ hồ sơ.

3.1. Thiết kế kiến trúc hệ thống EMR EHR linh hoạt hiệu quả

Kiến trúc hệ thống là yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của ứng dụng. Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống được xây dựng với các thành phần chính: Giao diện người dùng (Frontend) bằng ReactJS, API chung (Backend) bằng Spring Boot, và API chẩn đoán bằng Flask. Việc tách biệt các thành phần này giúp hệ thống dễ dàng bảo trì và nâng cấp. ReactJS tạo ra trải nghiệm người dùng mượt mà và tương tác cao. Spring Boot cung cấp một backend mạnh mẽ, ổn định để xử lý các nghiệp vụ cốt lõi như quản lý tài khoản, quản lý lịch hẹn khám bệnh, và thao tác với bệnh án online. API chẩn đoán được xây dựng riêng bằng Flask và Python, ngôn ngữ lý tưởng cho các tác vụ machine learning chẩn đoán bệnh. Dữ liệu hình ảnh được quản lý qua dịch vụ Cloudinary, và NGINX được sử dụng làm reverse proxy để điều phối lưu lượng truy cập, đảm bảo hiệu suất và tính sẵn sàng cao cho toàn bộ hệ thống EMR.

3.2. Chức năng chính Từ quản lý lịch hẹn đến kê đơn thuốc điện tử

Hệ thống cung cấp một loạt các chức năng để đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng người dùng. Đối với bệnh nhân, các chức năng bao gồm tạo và quản lý hồ sơ, đặt lịch khám trực tuyến, tra cứu kết quả và xem biểu đồ sinh hiệu. Chức năng tư vấn khám bệnh dựa trên triệu chứng là một điểm nổi bật, giúp bệnh nhân chọn đúng chuyên khoa. Đối với nhân viên y tế, hệ thống phân chia chức năng rõ ràng: nhân viên tiếp nhận quản lý hồ sơ bệnh nhân, điều dưỡng tạo và cập nhật bệnh án, bác sĩ điều trị đưa ra chỉ định và phác đồ, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thực hiện phân tích với sự hỗ trợ của AI. Quản trị viên có toàn quyền quản lý tài khoản, thông tin khoa, và lịch khám. Hệ thống còn hỗ trợ kê đơn thuốc điện tử, giúp giảm sai sót và tăng tính minh bạch trong quá trình điều trị. Các chức năng này cùng nhau tạo nên một quy trình làm việc khép kín và hiệu quả.

IV. Phương pháp ứng dụng AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh chính xác

Một trong những đột phá quan trọng nhất của ứng dụng web quản lý bệnh án này là việc tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ chẩn đoán. Thay vì chỉ là một công cụ lưu trữ, hệ thống chủ động tham gia vào quy trình lâm sàng thông qua các mô hình machine learning chẩn đoán bệnh. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đã được áp dụng, trong đó nhiều mô hình học máy với các kiến trúc khác nhau được huấn luyện và đánh giá để chọn ra mô hình có hiệu suất cao nhất. Cụ thể, hệ thống tập trung vào hai lĩnh vực chính: chẩn đoán dựa trên hình ảnh y khoa và chẩn đoán sơ bộ dựa trên triệu chứng văn bản. Các công nghệ học sâu (Deep Learning), đặc biệt là Mạng nơ-ron tích chập (CNNs), được sử dụng để phân tích hình ảnh, giúp các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phát hiện các dấu hiệu bệnh lý một cách nhanh chóng và chính xác hơn. Việc ứng dụng AI trong y tế không nhằm thay thế bác sĩ mà để cung cấp một công cụ hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) mạnh mẽ, giúp giảm áp lực và nâng cao chất lượng chẩn đoán.

4.1. Vai trò của Machine Learning trong phân tích dữ liệu y khoa

Machine Learning (ML) đóng vai trò trung tâm trong việc biến dữ liệu thô thành thông tin y khoa hữu ích. Trong dự án này, ML được áp dụng để xây dựng hai loại mô hình dự đoán chính. Mô hình thứ nhất sử dụng Mạng nơ-ron tích chập (CNN) để phân tích hình ảnh y khoa. Tài liệu đề tài đã thử nghiệm các kiến trúc như AlexNet và ResNet, trong đó mô hình ResNet50 sử dụng kỹ thuật transfer learning cho thấy hiệu suất vượt trội. Mô hình này có khả năng nhận diện các đặc trưng phức tạp trong ảnh mà mắt người có thể bỏ sót. Mô hình thứ hai xử lý dữ liệu văn bản (triệu chứng bệnh) để đưa ra chẩn đoán sơ bộ, giúp bệnh nhân lựa chọn chuyên khoa phù hợp. Bằng cách phân tích dữ liệu y khoa, các mô hình ML này cung cấp những gợi ý có giá trị, giúp tối ưu quy trình khám chữa bệnh và hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn.

4.2. Xây dựng mô hình hỗ trợ quyết định lâm sàng CDSS

Một hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) hiệu quả là kết quả của việc tích hợp thành công các mô hình AI vào quy trình làm việc của bác sĩ. Trong ứng dụng này, khi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tải lên một ảnh y khoa, hệ thống sẽ tự động chạy mô hình dự đoán và hiển thị kết quả gợi ý. Kết quả này bao gồm xác suất các bệnh lý có thể xảy ra, giúp bác sĩ tham khảo và đối chiếu với nhận định chuyên môn của mình. Tương tự, chức năng "Tư vấn khám bệnh" cho bệnh nhân hoạt động như một CDSS sơ bộ, dựa trên các triệu chứng được nhập vào để gợi ý các chuyên khoa khám phù hợp. Việc triển khai các mô hình này dưới dạng các API riêng biệt (sử dụng Flask) cho phép hệ thống chính (Spring Boot) dễ dàng gọi và tích hợp kết quả mà không ảnh hưởng đến hiệu suất chung. Đây là một ví dụ điển hình về việc chuyển đổi số trong y tế, nơi công nghệ không chỉ lưu trữ mà còn phân tích và tư vấn.

V. Kết quả thực tiễn và tương lai của y tế số tại Việt Nam

Việc triển khai thành công ứng dụng web quản lý bệnh án & hỗ trợ chẩn đoán mang lại những kết quả thực tiễn đầy hứa hẹn. Hệ thống đã chứng minh được khả năng quản lý thông tin bệnh án một cách hiệu quả, đồng bộ và dễ dàng truy cập. Nó giúp tăng cường sự phối hợp giữa các chuyên khoa, đồng thời cho phép bệnh nhân chủ động quản lý thông tin sức khỏe và đặt lịch khám từ xa, tiết kiệm thời gian chờ đợi. Đặc biệt, các mô hình hỗ trợ chẩn đoán dựa trên AI trong y tế đã cho thấy hiệu suất cao trong các thử nghiệm, cải thiện độ chính xác và hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Kết quả này không chỉ là thành công của một dự án công nghệ mà còn mở ra hướng phát triển cho tương lai của y tế số tại Việt Nam. Hướng đi tiếp theo là tiếp tục hoàn thiện hệ thống, mở rộng bộ dữ liệu huấn luyện để nâng cao độ chính xác của các mô hình AI, và tích hợp thêm nhiều công nghệ mới nhằm xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe thông minh và toàn diện.

5.1. Đánh giá hiệu quả của hệ thống EMR trong thực tế

Hiệu quả của hệ thống EMR được đánh giá trên nhiều phương diện. Về mặt vận hành, hệ thống giúp giảm đáng kể thời gian tìm kiếm và xử lý hồ sơ bệnh án điện tử so với hồ sơ giấy. Quy trình tiếp nhận bệnh nhân và xếp lịch khám trở nên tự động và khoa học hơn. Về mặt lâm sàng, bác sĩ có thể truy cập toàn bộ bệnh sử của bệnh nhân chỉ với vài cú nhấp chuột, giúp đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn. Bệnh nhân cũng được hưởng lợi khi có thể dễ dàng tra cứu kết quả khám bệnh và theo dõi các chỉ số sinh hiệu của mình. Theo kết quả dự kiến của đề tài, hệ thống không chỉ "nâng cao hiệu quả quản lý hồ sơ bệnh án" mà còn "cải thiện sự hài lòng của bệnh nhân". Đây là những minh chứng rõ ràng cho giá trị mà một nền tảng quản lý sức khỏe hiện đại có thể mang lại cho cả cơ sở y tế và cộng đồng.

5.2. Hướng phát triển cho ứng dụng quản lý bệnh án thông minh

Mặc dù hệ thống đã đạt được những kết quả ban đầu ấn tượng, vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển trong tương lai. Hướng đi tiếp theo bao gồm việc mở rộng các mô hình machine learning chẩn đoán bệnh cho nhiều loại bệnh lý và loại hình ảnh y khoa khác nhau (như MRI, CT scan). Việc tích hợp với các thiết bị đeo thông minh (wearable devices) để tự động cập nhật các chỉ số sinh hiệu vào bệnh án online cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Ngoài ra, có thể phát triển các tính năng phân tích dữ liệu lớn để hỗ trợ y tế dự phòng và quản lý sức khỏe cộng đồng. Tăng cường các biện pháp bảo mật dữ liệu y tế với các công nghệ như blockchain cũng là một ưu tiên. Những bước phát triển này sẽ góp phần đưa ứng dụng trở thành một công cụ không thể thiếu trong hệ sinh thái chuyển đổi số trong y tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/09/2025
Thiết kế và xây dựng ứng dụng web quản lý hồ sơ bệnh án và hỗ trợ chuẩn đoán bệnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 6. Phần mềm đặt lịch khám bệnh medpro (https://medpro.2: Ứng dụng web đăng ký đặt lịch khám - Medpro Chức năng chính: phần mềm cho phép người dùng lựa chọn đặt khám tại cơ sở y tế hoặc theo bác sĩ. Ngoài ra, phần mềm còn cung cấp đặt các gói dịch vụ xét nghiệm, tiêm chủng tùy theo nhu cầu của người khám. Tư vấn khám bệnh qua video, thông qua phần mềm người dùng có thể nhận được những lời tư vấn của các bác sĩ chuyên khoa từ xa mà không cần đến trực tiếp đến cơ sở y tế.

Tra cứu kết quả khám bệnh, người dùng có thể tra cứu kết quả khám trên phần mềm sau ngày khám giúp tiết kiệm được thời gian chờ trả kết quả khám bệnh. Giúp dễ dàng và thuận tiện tra cứu, theo dõi quản lý đơn thuốc, kết quả khám cận lâm sàng như chẩn đoán hình ảnh, siêu âm, xét nghiệm. Tránh được việc bị đánh mất, thất lạc kết quả. Danh sách phiếu khám được phân chia thành các mục gồm: đã thanh toán, chưa thanh toán, đã khám và đã hủy.

Có thể theo dõi các thông tin như mã phiếu, họ tên bệnh nhân, bệnh viện, loại dịch vụ, chuyên khoa đã đăng ký và trạng thái của phiếu khám. Quản lý hồ sơ bệnh nhân, phần mềm cho phép một tài khoản truy cập có thể tạo nhiều hồ sơ bệnh nhân thông qua cách quét mã BHYT/CCCD hoặc nhập các thông tin bệnh nhân thủ công. Ưu điểm: phần mềm có thể đăng ký đặt lịch khám với nhiều bệnh viện trên cả nước, giao diện phần mềm trực quan, dễ dàng thao tác sử dụng, có gửi thông báo nhắc lại phiếu khám bệnh qua email trước ngày đã đăng ký khám, khi tìm kiếm trên ứng dụng có hiển thị các gợi ý tìm kiếm phổ biến, kết quả tìm kiếm được phân chia thành các mục như: tất cả, cơ sở y tế, bác sĩ, chuyên khoa và gói khám giúp người dùng dễ dàng lựa chọn. 5 PHẦN MỞ ĐẦU Nhược điểm: không có đánh giá chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh, không thể tìm kiếm đưa ra gợi ý các cơ sở y tế chuyên khám và điều trị bệnh dựa trên tên bệnh.

Phần mềm kiểm tra sức khỏe webmd (https://symptoms.3: Trang ứng dụng web kiểm tra sức khỏe WebMD Chức năng chính: Trang web cung cấp công cụ Symptom Checker hỗ trợ dự đoán dựa trên các triệu chứng người dùng mô tả cùng với các thông tin về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh để đưa ra các thông tin về lời các loại bệnh có thể đang mắc phải và cách điều trị của chúng. Ưu điểm: có thể chọn nhiều triệu chứng, chọn được nhiều vị trí trên cơ thể để chẩn đoán, đưa ra kết quả chẩn đoán nhanh chóng, có mô tả chi tiết về các loại bệnh có thể gặp phải. Nhược điểm: độ chính xác không cao do các ứng dụng chẩn đoán bệnh nói chung đều đang trong giai đoạn phát triển và chưa hoàn hảo, các triệu chứng có thể chọn là có giới hạn. KẾT QUẢ DỰ KIẾN ĐẠT ĐƯỢC Quản lý bệnh án, sau khi triển khai ứng dụng web, thông tin bệnh án sẽ được quản lý một cách hiệu quả hơn.

Thông tin sẽ được tổ chức đồng bộ, rõ ràng và dễ dàng truy cập, giúp tăng cường khả năng chăm sóc bệnh nhân và tăng cường sự liên kết phối hợp giữa các chuyên khoa trong bệnh viện. Hỗ trợ chẩn đoán, bằng cách áp dụng các kỹ thuật học máy vào quá trình chẩn đoán, có thể cung cấp các công cụ hỗ trợ quyết định cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, cải thiện độ chính xác của các chẩn đoán. Bệnh nhân có thể đăng ký chuyên khoa khám phù hợp dựa trên các chẩn đoán của học máy từ các biểu hiện triệu chứng người bệnh gặp phải, giúp tăng khả năng phát hiện sớm bệnh tật. 6 PHẦN MỞ ĐẦU Hỗ trợ đặt lịch khám từ xa, bệnh nhân có thể đăng ký lịch khám bệnh cho bản thân để bệnh nhân có thể chủ động thời gian và tiết kiệm thời gian chờ đợi.

Bệnh nhân có thể quản lý thông tin hành chính, tra cứu kết quả khám bệnh, phiếu khám của bản thân, người thân, theo dõi các thông tin chỉ số sinh hiệu. 7 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT PHẦN NỘI DUNG CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ HỌC MÁY 1. Mạng nơ-ron nhân tạo Mạng nơ-ron nhân tạo hay Artificial neural networks (ANNs) một mô hình học máy lấy cảm hứng từ bộ cách hoạt động của bộ não người.

Một mạng nơ-ron nhân tạo gồm 3 thành phần chính gồm: input layer, hidden layer, và output layer. Input layer (lớp đầu vào) nhận dữ liệu đầu vào được cung cấp dưới nhiều định dạng khác nhau. Hidden layer (lớp ẩn), nằm ở giữa lớp đầu vào và lớp đầu ra, thực hiện tất cả các phép tính để tìm các đặc trưng. Nếu có nhiều Hidden layer thì có thể gọi là một mạng học sâu (deep learning).

Để huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo ta còn cần một số khái niệm sau như hàm mất mát, thuật toán tối ưu hóa, forward propagation và backpropagation. Hàm mất mát (Loss function), sử dụng để tính toán mức độ sai lệch giữa giá trị dự đoán và giá trị thực. Thuật toán tối ưu hóa (Optimizer) là thuật toán sử dụng để cập nhật các tham số của mô hình nhằm tối ưu hóa hàm mất mát. Một số thuật toán phổ biến Stochastic Gradient Descent (SGD), Adam, Nadam, … Forward propagation là quá trình lan truyền từ lớp đầu vào đến lớp đầu ra, sử dụng để tính kết quả đầu ra của mạng.

Backpropagation là thuật toán chính của việc huấn luyện các mạng nơ-ron hiện nay, nó là quá trình lan truyền ngược từ kết quả đầu ra về lớp đầu để cập nhật trọng số cho mô hình [1]. Mạng nơ-ron tích chập Mạng nơ-ron tích chập hay Convolutional neural networks (CNNs) là một mạng học sâu được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xử lý ảnh và thị giác máy tính cho các nhiệm vụ phân loại ảnh và nhận diện đối tượng. Một mạng CNNs gồm 3 thành phần chính: Convolutional layer, Pooling layer và Fully-connected layer. Convolutional layer (Lớp tích chập) là lớp cốt lõi của mạng nơi mà phần lớn tài nguyên tính toán được sử dụng.

Nó cần dữ liệu đầu vào, bộ lọc - filter (kernel) và filter map, bước nhảy - stride và hàm kích hoạt (hàm phi tuyến, thường dùng ReLU) - activation function để hoạt động. Pooling layer thường dùng theo sau lớp tích chập để giảm chiều và tổng hợp dữ liệu, gồm 2 loại chính là Max pooling (sử dụng giá trị lớn nhất của đầu vào để tổng hợp) và Average pooling (sử dụng giá trị trung bình của đầu vào để tổng hợp dữ liệu). Fully- 8 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT connected layer hoặc Dense layer (Lớp kết nối đầy đủ) thường là lớp cuối cùng trong mạng, dùng để phân loại hình ảnh dựa trên kết quả tổng hợp được từ các lớp trước đó. Hàm kích hoạt thường được sử dụng cho việc phân loại là softmax [1].

Một số kiến trúc CNNs phổ biến như LeNet-5, AlexNet, VGGNet, ResNet, … 1. Một số metrics - tiêu chí đánh giá mô hình học máy Các metrics là các tiêu chí để đánh giá hiệu suất của mô hình trong việc giải quyết bài toán. Việc chọn metrics thường phụ thuộc vào loại bài toán, mục đích của mô hình và đặc điểm của dữ liệu. True Positive - TP (dương tính thật) là việc nhãn thực sự là dương tính và mô hình dự đoán là dương tính.

False Positive - FP (dương tính giả) là việc nhãn thực sự là âm tính nhưng mô hình dự đoán là dương tính. True Negative - TN (âm tính thật) là việc nhãn thực sự là âm tính và mô hình dự đoán là âm tính. False Negative - FN (âm tính giả) là việc nhãn thực sự là dương tính nhưng mô hình dự đoán là âm tính. Precision (độ chính xác) được xác định bằng tỷ lệ giữa số dương tính thật trên tổng số các dự đoán dương tính.

Precision cao thể hiện cho việc độ chính xác của dự TP đoán là cao [2]. Công thức: 𝑃𝑟𝑒𝑐𝑖𝑠𝑖𝑜𝑛 = TP+FP Recall (độ nhạy) được xác định bằng tỉ lệ giữa số dương tính thật trên tổng số các nhãn là thật sự là dương tính. Recall cao thể hiện cho việc tỷ lệ phát hiện được các điểm TP dương tính thật trong tổng số các điểm dương tính cao [2]. Công thức: 𝑅𝑒𝑐𝑎𝑙𝑙 = TP+FN F1 score là một đại lượng dụng hòa giữa Precision và Recall, giúp cân bằng giữa 2×Precision×Recall Precision và Recall của mô hình được tính bằng công thức [2]: 𝐹1 = Precision+Recall 1.

PHƯƠNG PHÁP VÀ KỸ THUẬT LẬP TRÌNH Lập trình hướng đối tượng là một phương pháp lập trình hiện đại, có thể trừu tượng hóa các trạng thái và hành vi của đối tượng trong thực tế vào bên trong chương trình thông qua các phương thức và thuộc tính của lớp, phương pháp lập trình này có 4 tính chất gồm: tính đóng gói, tính kế thừa, tính đa hình và tính trừu tượng. Ưu điểm là giúp che giấu đi các thông tin, tái sử dụng mã nguồn, tăng cường tính linh hoạt và giảm 9 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT đi sự phức tạp của chương trình [3]. Phương pháp được nhóm lựa chọn sử dụng bởi các ưu điểm mang lại trong quá trình phát triển phần mềm. Client-side Rendering (CSR) là một kỹ thuật phát triển web nơi tất cả mã JavaScript được tải về từ server vào trình duyệt của người dùng, sau đó thực thi và render giao diện người dùng hoàn toàn từ phía client, khi xây dựng ứng dụng web bằng React sẽ tạo ra một SPA (single page application), trình duyệt sẽ gửi request đến server, request ban đầu dành cho một trang html trống sau đó sẽ nạp các tập lệnh JS thao tác với DOM và hiển thị các trang cho người dụng [4].

Kỹ thuật này được nhóm lựa chọn vì mang lại sự hiệu quả trong lúc phát triển phần mềm 1. CÔNG CỤ VÀ MÔI TRƯỜNG LẬP TRÌNH StarUML là một công cụ được sử dụng trong việc hỗ trợ phân tích và thiết kế các lược đồ của hệ thống thông qua ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (Unified Modeling Language). Visual Studio Code là một công cụ soạn thảo mã nguồn được sử dụng để viết mã nguồn trong dự án. MongoDB Atlas và MongoDB Compass, MongoDB Atlas là một cơ sở dữ liệu đám mây NoSQL của MongoDB được triển khai và vận hành trên các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây.

MongoDB Compass là một giao diện đồ họa người dùng được sử dụng để truy vấn, tổng hợp và phân tích dữ liệu của cơ sở dữ liệu MongoDB. Git và Github, Git là một công cụ được sử dụng để quản lý mã nguồn phân tán, giúp kiểm soát và theo dõi sự thay đổi của mã nguồn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ