Đồ án môn học: Ứng dụng PLC điều khiển tự động băng chuyền phân loại sản phẩm

Tìm hiểu đồ án PLC điều khiển tự động băng chuyền, đếm và phân loại sản phẩm theo màu sắc hiệu quả. Nâng cao kiến thức tự động hóa.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Công nghệ

Chuyên ngành

Điều Khiển Logic

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2015

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đồ án ứng dụng PLC Nâng tầm tự động hóa phân loại sản phẩm

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, tự động hóa đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản xuất. Một trong những ứng dụng phổ biến và hiệu quả nhất là điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm sử dụng PLC. Đồ án ứng dụng PLC: Điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm không chỉ là một dự án học thuật mà còn là nền tảng cho nhiều giải pháp công nghiệp thực tiễn. Việc triển khai một hệ thống tự động giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí nhân công và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Bài viết này sẽ đi sâu vào cấu trúc, nguyên lý hoạt động và lợi ích của việc sử dụng PLC trong các hệ thống băng chuyền hiện đại, đặc biệt là hệ thống phân loại theo màu sắc. Các kỹ sư và sinh viên quan tâm đến tự động hóa sản xuất sẽ tìm thấy những thông tin giá trị về cách thiết kế hệ thống PLC và tối ưu hóa hiệu suất.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong sản xuất hiện đại

Tự động hóa đã trở thành yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh. Nó không chỉ đơn thuần thay thế sức lao động con người mà còn mang lại độ chính xác, tốc độ và khả năng lặp lại vượt trội. Trong môi trường sản xuất hiện đại, các hệ thống tự động giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động, tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Sự tích hợp các công nghệ như PLC, SCADA và IoT đang mở ra kỷ nguyên mới cho tự động hóa sản xuất, nơi các quy trình có thể được giám sát và điều chỉnh theo thời gian thực. Việc đầu tư vào các giải pháp tự động hóa giúp các nhà máy đạt được hiệu quả vận hành tối đa, từ đó cải thiện đáng kể lợi nhuận.

1.2. Giới thiệu về hệ thống băng chuyền phân loại sản phẩm

Hệ thống băng chuyền, hay còn gọi là băng tải, là thiết bị vận chuyển liên tục được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng, sản xuất vật liệu đến chế biến thực phẩm và logistics. Các loại băng tải đa dạng như băng tải PVC, băng tải cao su, băng tải con lăn, mỗi loại phục vụ một mục đích khác nhau. Trong bối cảnh phân loại sản phẩm, băng chuyền trở thành phương tiện vận chuyển chính. Hệ thống phân loại sản phẩm tự động trên băng chuyền có khả năng nhận diện và tách các loại sản phẩm khác nhau dựa trên các tiêu chí như kích thước, trọng lượng hoặc màu sắc. Việc này đặc biệt quan trọng để đảm bảo chất lượng và đóng gói chính xác, giảm thiểu lỗi do yếu tố con người. Sự kết hợp giữa băng chuyền và bộ điều khiển thông minh tạo nên một giải pháp tối ưu cho quy trình này.

II. Thách thức điều khiển băng chuyền và giải pháp đột phá với PLC

Việc điều khiển các hệ thống băng chuyền phức tạp, đặc biệt là khi kết hợp chức năng phân loại, đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Đòi hỏi sự chính xác cao, khả năng phản ứng nhanh và tính linh hoạt trong vận hành. May mắn thay, sự ra đời của PLC đã mang lại một giải pháp đột phá, giúp khắc phục những hạn chế của các phương pháp điều khiển truyền thống. Đồ án ứng dụng PLC: Điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm minh chứng rõ ràng cho khả năng của công nghệ này. PLC cung cấp một nền tảng mạnh mẽ và đáng tin cậy để quản lý toàn bộ quy trình, từ việc di chuyển sản phẩm đến nhận diện và phân loại chính xác. Các nhà máy có thể kỳ vọng vào sự cải thiện đáng kể về hiệu suất và độ tin cậy khi áp dụng giải pháp này.

2.1. Những khó khăn khi điều khiển băng chuyền thủ công

Điều khiển băng chuyền thủ công hoặc bằng các mạch logic cứng thường gặp nhiều hạn chế. Việc này dễ dẫn đến sai sót do yếu tố con người, đặc biệt khi xử lý số lượng lớn sản phẩm hoặc các quy trình phức tạp đòi hỏi nhiều bước phân loại. Tốc độ xử lý chậm chạp là một vấn đề lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Hơn nữa, việc thay đổi quy trình hoặc nâng cấp hệ thống đòi hỏi phải thay đổi toàn bộ phần cứng, gây tốn kém thời gian và chi phí. Khả năng giám sát và thu thập dữ liệu cũng rất hạn chế, khiến việc tối ưu hóa và phát hiện lỗi trở nên khó khăn. Các hệ thống như vậy thiếu tính linh hoạt để đáp ứng yêu cầu sản xuất thay đổi liên tục.

2.2. Vai trò của PLC trong việc tối ưu hóa quy trình

Bộ điều khiển khả trình PLC (Programmable Logic Controller) là một thiết bị điện tử kỹ thuật số được thiết kế để điều khiển các quy trình tự động trong môi trường công nghiệp. PLC cung cấp khả năng điều khiển linh hoạt, đáng tin cậy và có thể lập trình lại, trở thành giải pháp lý tưởng cho việc điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm. Với PLC, việc thay đổi logic điều khiển chỉ đơn giản là thay đổi chương trình, không cần thay đổi phần cứng. Nó có thể tích hợp dễ dàng với các cảm biến và cơ cấu chấp hành khác, cho phép thực hiện các thuật toán phức tạp như đếm sản phẩm, phân loại theo màu sắc, và quản lý thùng chứa. Khả năng kết nối mạng của PLC cũng giúp giám sát và điều khiển từ xa, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu.

III. Phương pháp thiết kế và lập trình PLC hiệu quả cho hệ thống

Để xây dựng một hệ thống phân loại sản phẩm tự động hiệu quả bằng PLC, việc tuân thủ một quy trình thiết kế và lập trình bài bản là vô cùng quan trọng. Từ việc xác định yêu cầu công nghệ đến việc lựa chọn phần cứng và phát triển thuật toán điều khiển, mỗi bước đều cần sự tỉ mỉ và chính xác. Đồ án ứng dụng PLC: Điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả cơ khí và điện tử, cũng như kỹ năng lập trình thành thạo. Việc xây dựng một sơ đồ công nghệ rõ ràng và logic sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng đúng yêu cầu đề ra. Quá trình này giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu các lỗi tiềm ẩn.

3.1. Các bước cơ bản xây dựng sơ đồ công nghệ

Việc xây dựng sơ đồ công nghệ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống PLC. Quy trình này bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu, xác định các loại sản phẩm cần phân loại, tiêu chí phân loại (ví dụ: màu sắc), và các hành động tương ứng (dừng băng tải, đẩy sản phẩm). Tiếp theo, cần phác thảo lưu đồ thuật toán hoặc giản đồ thời gian chi tiết cho từng giai đoạn hoạt động của băng chuyền, bao gồm cả các trạng thái khởi động, dừng, và xử lý lỗi. Việc xác định rõ ràng các tín hiệu đầu vào (cảm biến màu, nút nhấn) và đầu ra (motor băng tải, pittông, đèn báo) là cần thiết để lập bảng phân công I/O, một yếu tố cốt lõi cho việc lập trình PLC cho băng chuyền sau này. Điều này giúp đảm bảo tính logic và khả thi của toàn bộ hệ thống.

3.2. Hướng dẫn lập trình PLC điều khiển băng chuyền phân loại

Sau khi có sơ đồ công nghệ và bảng phân công I/O, bước tiếp theo là lập trình PLC. Các ngôn ngữ lập trình phổ biến cho PLC bao gồm Ladder Logic, Function Block Diagram (FBD) hoặc Structured Text (ST). Với PLC điều khiển băng chuyền, Ladder Logic thường được ưu tiên vì tính trực quan, dễ hiểu. Chương trình PLC cần bao gồm các khối chức năng như: đọc tín hiệu từ cảm biến phân loại sản phẩm (cảm biến màu), điều khiển motor băng tải, kích hoạt các pittông đẩy sản phẩm, và điều khiển đèn báo trạng thái. Đặc biệt, cần tích hợp logic đếm sản phẩm và điều khiển motor đưa thùng mới vào vị trí khi đủ số lượng. Các chức năng bảo vệ như dừng khẩn cấp và ngắt an toàn sau một thời gian không hoạt động cũng cần được lập trình để đảm bảo an toàn và độ tin cậy của hệ thống. Ví dụ, trong dự án, PLC CP1E của Omron thường được sử dụng do tính kinh tế và đa năng cho các ứng dụng nhỏ.

IV. Ứng dụng thực tiễn Băng chuyền phân loại theo màu sắc vận hành

Đồ án ứng dụng PLC: Điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mang đến một hệ thống vận hành thực tiễn, có khả năng phân loại sản phẩm theo màu sắc một cách tự động và chính xác. Đây là một minh chứng sống động cho khả năng của PLC trong việc giải quyết các bài toán sản xuất phức tạp. Từ khâu nhận diện sản phẩm đến việc đẩy chúng vào đúng thùng chứa, toàn bộ quy trình được điều khiển một cách nhịp nhàng, tối ưu hóa thời gian và nguồn lực. Sự thành công của dự án này mở ra nhiều triển vọng cho việc áp dụng rộng rãi hơn trong các nhà máy sản xuất, nơi băng tải phân loại màu sắc có thể tăng cường đáng kể năng suất và hiệu quả vận hành. Các kết quả đạt được từ đồ án này cung cấp dữ liệu quý giá cho các cải tiến trong tương lai.

4.1. Chi tiết quy trình phân loại sản phẩm theo màu sắc

Trong một hệ thống băng chuyền phân loại sản phẩm theo màu, quy trình vận hành diễn ra theo các bước cụ thể. Sản phẩm được đưa lên băng tải và lần lượt đi qua các cảm biến màu (ví dụ: 3 cảm biến tương ứng với 3 loại sản phẩm). Khi một cảm biến phát hiện màu sắc phù hợp (ví dụ: sản phẩm loại A), đèn báo tương ứng (đèn đỏ) sẽ sáng. Băng tải sẽ tạm dừng trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: 3 giây), sau đó một pittông (pittông I) sẽ hoạt động để đẩy sản phẩm loại A vào thùng chứa riêng. Sau khi sản phẩm được đẩy, băng tải tiếp tục hoạt động. Khi thùng chứa đủ số lượng sản phẩm quy định (ví dụ: 10 sản phẩm), băng tải sẽ dừng lại, và một motor riêng (motor A) sẽ hoạt động để đưa thùng rỗng kế tiếp vào vị trí. Quy trình tương tự được áp dụng cho sản phẩm loại B và C với các thông số thời gian và số lượng khác nhau (ví dụ: loại B dừng 4s, 15 sản phẩm; loại C dừng 5s, 20 sản phẩm). Nếu không có sản phẩm nào đi qua trong một khoảng thời gian dài (ví dụ: 5 phút), hệ thống sẽ tự động dừng để tiết kiệm năng lượng. Nút STOP khẩn cấp luôn sẵn sàng để dừng toàn bộ hệ thống bất cứ lúc nào.

4.2. Lợi ích khi triển khai thành công đồ án PLC này

Việc triển khai thành công đồ án ứng dụng PLC: Điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Thứ nhất, nó giúp tăng cường đáng kể năng suất và hiệu quả sản xuất. Tốc độ phân loại nhanh chóng và chính xác hơn nhiều so với phương pháp thủ công, cho phép xử lý số lượng lớn sản phẩm trong thời gian ngắn. Thứ hai, hệ thống giảm thiểu tối đa sai sót do con người, đảm bảo chất lượng đồng đều cho sản phẩm. Thứ ba, việc tự động hóa giúp tiết kiệm chi phí nhân công và giảm thiểu rủi ro an toàn lao động. Thứ tư, khả năng điều khiển linh hoạt của PLC cho phép dễ dàng điều chỉnh quy trình khi có yêu cầu mới về sản phẩm hoặc tiêu chí phân loại. Cuối cùng, việc có một nguyên lý hoạt động băng chuyền phân loại rõ ràng và tự động nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

V. Kết luận và tầm nhìn tương lai của công nghệ điều khiển PLC

Tổng kết lại, Đồ án ứng dụng PLC: Điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm là một ví dụ điển hình cho tiềm năng to lớn của công nghệ tự động hóa trong ngành công nghiệp hiện đại. Từ việc giải quyết những thách thức về độ chính xác và hiệu suất, đến việc mở ra cánh cửa cho các cải tiến trong tương lai, PLC đã chứng minh giá trị không thể thay thế của mình. Việc hiểu rõ và thành thạo việc thiết kế hệ thống PLClập trình PLC cho băng chuyền sẽ là kỹ năng cốt lõi cho các kỹ sư trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Các nghiên cứu và phát triển tiếp theo hứa hẹn sẽ đưa công nghệ điều khiển lên một tầm cao mới, tích hợp sâu hơn với trí tuệ nhân tạo và học máy để tạo ra các hệ thống sản xuất thông minh hơn nữa. Tương lai của tự động hóa sẽ tiếp tục được định hình bởi những sáng kiến như thế này.

5.1. Đánh giá hiệu quả của hệ thống điều khiển PLC

Hệ thống điều khiển băng chuyền phân loại sản phẩm bằng PLC đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Độ chính xác trong việc nhận diện và phân loại sản phẩm theo màu sắc đạt gần như tuyệt đối, giảm thiểu lãng phí và sản phẩm lỗi. Tốc độ vận hành của băng chuyền được tối ưu hóa, đảm bảo luồng sản phẩm liên tục và tăng cường sản lượng. Khả năng giám sát trạng thái hoạt động của các thiết bị như cảm biến, motor, và pittông giúp phát hiện sớm các sự cố, từ đó rút ngắn thời gian khắc phục. Tính linh hoạt trong việc thay đổi thuật toán phân loại và số lượng sản phẩm mỗi loại cũng là một ưu điểm lớn, cho phép hệ thống thích nghi nhanh chóng với các yêu cầu sản xuất đa dạng. Đây là một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của hệ thống phân loại sản phẩm tự động thế hệ mới.

5.2. Tiềm năng phát triển và tích hợp công nghệ mới

Tương lai của công nghệ PLC tiên tiến trong các hệ thống băng chuyền phân loại là rất rộng mở. Các cải tiến có thể bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để phân loại sản phẩm dựa trên các đặc tính phức tạp hơn như hình dạng, kích thước không đồng đều, hoặc phát hiện lỗi bề mặt. Việc kết nối PLC với các hệ thống đám mây (Cloud Computing) và Internet of Things (IoT) sẽ cho phép giám sát và điều khiển từ xa hiệu quả hơn, thu thập dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích và tối ưu hóa quy trình sản xuất theo thời gian thực. Hơn nữa, việc sử dụng robot cộng tác (cobots) kết hợp với băng chuyền và PLC có thể tự động hóa hoàn toàn các khâu đóng gói và xếp dỡ, tạo ra một tương lai tự động hóa hoàn chỉnh và thông minh cho các nhà máy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
123doc do an ung dung plc dieu khien tu dong bang chuyen dem phan loai san pham theo mau sac

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ BĂNG TẢI 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG NGHỆ BĂNG TẢI Băng tải ( hay còn gọi là băng truyền ) là thiết bị vận chuyển liên tục, có khoảng cách vận chuyển lớn. Được sử dụng rộng rãi ở các công trường xây dựng, xí nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng và vật liệu chế tạo…Bao gồm băng tải PVC, băng tải cao xu, băng tải xích inox, băng tải xích nhựa, băng tải con lăn tự do, băng tải con lăn có truyền động, băng tải đứng, băng tải nghiêng, băng tải từ, Gầu tải, Vít tải. Các loại băng tải này được sử dụng để vận chuyển vật liệu rời, vụn như cát sỏi, đá, xi măng, sản phẩm trong các nghành công nghiệp chè, cà phê, hóa chất, dầy da, thực phẩm …và hàng đơn chiếc như hàng bao, hàng hộp, hòm, bưu kiện … 1.

CÁC LOẠI BĂNG TẢI ĐÃ VÀ ĐANG ĐƯỢC ỨNG DỤNG HIỆN NAY 1. Khái quát chung Ngày nay cùng với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, nhiều ngành sản xuất Công nghiệp và các ngành khác như: Nông nghiệp, du lịch cũng phát triển theo. Để nâng cao năng suất, tiết kiệm sức người cũng như giảm thiểu ô nhiễm môi trường, độ chính xác và an toàn …Thì các thiết bị vận tải liên tục được ứng dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất như xi măng, vận chuyển than, xỉ than trong các nhà máy nhiệt điện, vận chuyển hàng hóa trong các bến cảng, vận chuyển hàng hóa sâu trong các hầm mỏ, vận chuyển nguyên liệu trong các nhà 2 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH máy công nghệ vi sinh, vận chuyển hành khách ở những nơi du lịch, trong các siêu thị, vân chuyển hành lý của khách tại các sân bay… Như vậy các thiết bị vận tải liên tục có một phần đóng góp rất quan trọng trong rất nhiều các lĩnh vực sản xuất của nền kinh tế, xã hội nói chung và công nghiệp nói riêng. Giới thiệu một số loại băng tải hiện có trên thị trường Việt Nam 1.

Băng tải Polyester Cotton (CC) Bông vải sợi dọc và cấu trúc với sợi ngang được làm bằng sợi dệt bông, độ giãn dài thấp, và độ bám dính tốt. Biến dạng nhỏ trong điều kiện nhiệt độ cao, với khoảng cách ngắn hơn, nơi mà việc vận chuyển khối lượng nhỏ hơn. Băn tải CC được chia thành loại thường, loại nhiệt, đánh lửa, loại chống cháy, loại axit, loại dầu. Đặc điểm kỹ thuật: Với một loại vật liệu cốt lõi: polyester­bông vải pha loại TC­70, CC­56­loại bông vải Băng thông: 100mm­1600mm 1­10 lớp của các lớp vải Nhựa bao gồm: Mặt trên :1.5­9mm, Mặt dưới: 0mm­4.

Băng tải EP 3 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH Hình 1.1: Băng tải EP Tính năng : Tính linh hoạt cao, cơ tính tốt và chịu va đập Hệ số dãn dài thấp tốt hơn so với lõi nylon và vải băng tải khác, được áp dụng cho đường vận chuyển vật liệu dài Khả năng chịu nước và môi trường ẩm ướt, kết dính băng tốt trong môi trường nhiệt độ thấp để kéo dài tuổi thọ của băng. Khả năng chịu nhiệt và khả năng ăn mòn tốt Cấu tạo mỏng với trọng lượng nhẹ do vải polyester , độ bền khoảng 2,5­9 lần của bông, vải bông lõi băng tải 1. Băng tải chịu nhiệt Với lớp bố bằng bông vải chịu nhiệt và khả năng chịu hiệt độ cao của lớp cao su, chúng được dùng cho nghành than cốc, xi măng, đúc, xỉ nóng… Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chẩn HG2297­92 Băng tải chịu nhiệt được chia thành 4 loại: Hình 1.2: Băng tải chịu nhiệt 4 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH Có thể chịu được nhiệt độ thử nghiệm không phải là hơn 100 ℃, trong ngắn hạn nhiệt độ hoạt động cao nhất là 150 ℃, tên mã là T1. Có thể chịu được nhiệt độ thử nghiệm không phải là hơn 125 ℃, trong ngắn hạn nhiệt độ hoạt động cao nhất là 170 ℃, tên mã là T2.

Có thể chịu được nhiệt độ thử nghiệm là không quá 150 ℃, trong ngắn hạn nhiệt độ hoạt động cao nhất là 200 ℃, tên mã là T3. Có thể chịu được nhiệt độ thử nghiệm không phải là hơn 175 ℃, trong ngắn hạn nhiệt độ hoạt động cao nhất là 230 ℃, tên mã là T4. Băng tải chịu Axit và Kiềm Hình1.3: Băng tải chịu axit và kiềm Đặc tính sản phẩm: sử dụng bông vải, vải nylon hoặc vải polyester với một lõi được thực hiện với hiệu suất đàn hồi tốt vào khe, việc sử dụng kéo dài nhỏ. Xuất xứ của axit và kiềm chế biến vật liệu sử dụng nhựa che, kháng hóa chất tốt và tính chất vật lý tốt.

Ứng dụng: Ứng dụng hóa chất, nhà máy phân bón, nhà máy giấy, doanh nghiệp được vận chuyển vật liệu có tính axit hoặc kiềm ăn mòn. Dự án Các đơn vị Các chỉ số Lớp phủ thực Độ bền kéo MPa ≥10 Độ giãn dài đứt % ≥300 hiện Mài mòn cm 3/1.61km ≤ 1,0 Acid 30% H ≥ 0,7 5 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH 2SO4 24h ở nhiệt độ phòng Độ bám dính Cover với lớp vải N/mm ≥2.7 Lớp vải N/mm ≥2. Băng tải bố NN Hình:1.4: Băng tải bố Nylon dây băng tải có thể có một sức mạnh, mỏng cao, chống chịu tác động, hiệu năng tốt, sức mạnh bám dính lớp, tuyệt vời flex và tuổi thọ lâu dài, thích hợp cho đường dài, điều kiện tải cao, tốc độ cao, cung cấp các vật liệu. Băng tải lòng máng 6 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH Hình 1.5: Băng tải lòng máng Sản phẩm (thông thường loại băng tải nghiêng với tường gợn sóng) Tường nghiêng lượn sóng với các băng tần cơ sở, xương sườn, cơ hoành 3 phần.

Đo bức tường để ngăn chặn các vật liệu từ trượt tác dụng phân tán. Đối với các khoảng trống, vào một tập tin thiết kế cạnh lượn sóng; là cơ hoành vai trò của tài liệu hỗ trợ, để đạt được một góc độ truyền dẫn lớn, việc sử dụng các loại­T TC loại. Tập cạnh cơ hoành và các phương pháp trị bệnh thứ hai được sử dụng với các kết nối cơ sở­ban nhạc, một sức mạnh liên kết cao Các tính năng (tổng hợp loại băng tải nghiêng với tường gợn sóng):  Việc tăng góc độ truyền (30 đến 90 độ)  Kích thước nhỏ, ít đầu tư  Thông qua, và tăng cường mức độ cao cao hơn  Nghiêng từ ngang (hay dọc) để chuyển tiếp suôn sẻ  Thích hợp cho việc vận chuyển dễ dàng phân tán bột, dạng hạt, khối nhỏ, dán và vật liệu giống như chất lỏng  Tiêu thụ năng lượng thấp, kết cấu đơn giản, băng dính, độ bền cao, tuổi thọ lâu dài. Phân Loại: Theo bao gồm tài sản được chia thành loại thường, loại nhiệt, đánh lửa, loại lạnh, loại axit, loại dầu.

Các đặc điểm kỹ thuật:  Với vật liệu cốt lõi: CC­56, NN100, NN150, NN200, NN300, NN400  Băng thông: 100mm­2200mm  2­10 lớp vải  Nhựa bao gồm: Mặt :1.5­8mm, không phải đối mặt: 0mm­4.5mm 7 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH 1. Băng tải xương cá Hình 1.6: Băng tải xương cá Băng tải hình xương cá vành đai, băng tải con số tám mô hình vành đai, băng tải xương cá mô hình, băng tải kiểu hình chữ U đai, băng tải kiểu hình trụ đai, rỗ băng tải mẫu, vv, hoặc dựa vào người sử dụng yêu cầu). Waterstop, PVC băng toàn bộ các chất chống cháy; và có thể cung cấp một loạt các tính chất đặc biệt (băng tải, khả năng kháng cháy ngọn lửa, băng tải chịu nhiệt đai, acid băng tải, băng tải kiềm, băng tải lạnh, nhiệt độ cao băng tải. 8 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH 1.

Băng tải nghiêng Hình 1.7: Băng tải nghiêng Các tính năng: Váy để nâng cao băng tải (băng tải với tường tôn) dễ dàng để thiết kế thành một hệ thống giao thông hoàn chỉnh, để tránh việc nâng cấp liên tục vận chuyển và phức tạp của hệ thống, hệ thống này được đặc trưng bởi: cài đặt tốc độ, góc tải lớn, bao gồm kích thước nhỏ, ít đầu tư vào các công trình dân dụng, tính linh hoạt bố trí, số lượng nhỏ duy trì và tiêu thụ năng lượng thấp. Cơ cấu sản phẩm: váy tăng cường các băng truyền (băng tải với tường gợn sóng), chủ yếu là trong ba thành phần sau: Cao mặc baseband cường độ cao, với độ cứng lớn hơn và linh hoạt phương thẳng đứng. Độ bền cao tường sóng cao su lưu hóa nhiệt. 9 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH Đối tượng xuống để ngăn chặn các phân vùng nằm ngang.

Các bức tường phía dưới và phân vùng và baseband thành một trong chữa nhiệt, chiều cao của bức tường và các phân vùng lên đến 40­630mm, gắn vào tường để tăng cường sức mạnh tường xé vải, với bức tường sóng dẻo và linh hoạt , để đảm bảo một băng tải mịn qua các bánh xe và bánh xe phía đuôi. Truyền tải công suất: Có sẵn với bức tường sóng dọc theo độ nghiêng, nằm ngang và thẳng đứng của vật liệu vận chuyển số lượng lớn các hình thức khác nhau, từ than đá, quặng, cát cho phân bón và hạt. Hạn chế kích thước hạt, hạt kích thước từ nhỏ đến 400mm kích thước lớn, thông từ mét khối 1 / giờ đến 6. Thông số kỹ thuật: 400mm ­ 2000mm Các tính năng: bao gồm sử dụng nhựa chịu dầu cao su nitrile tốt, gia cố các vật liệu có thể được lựa chọn theo nhu cầu khác nhau của vật liệu khác nhau.

Băng tải chống cháy Toàn bộ chống cháy chậm bắt lửa băng tải cho các mỏ than: Các tính năng: với cơ thể mà không cần tách lớp, kéo dài nhỏ, chịu tác động và khả năng chống rách. các cấu trúc khác nhau có thể được phân chia theo loại PVC, loại PVG (nhựa bề mặt) (dựa trên sự gia tăng PVC với bề mặt cao su) với các chất chống cháy toàn bộ, các tiêu chuẩn MT/914­2002 chấp hành. PVC là thích hợp cho 16­độ góc của các điều kiện khô, việc xử lý vật liệu sau đây. 10 GVHD: VÕ KHÁNH THOẠI SVTH:THIỀU QUANG THỊNH Hình 1.8: Băng tải chống cháy PVG phù hợp với góc độ ẩm của 20 độ dưới đây việc xử lý vật liệu nước.

Model N / mm Độ bền kéo: Antoànthựchiện: Các băng tải đã qua kiểm nghiệm ngọn lửa và thử nghiệm tĩnh, kiểm tra, và được chứng nhận của dấu hiệu an toàn than và công nhận của khách hang Tính chất cơ học tuyệt vời, có thể cung cấp cho người sử dụng dịch vụ đời sống kinhtếdàinhấtvàcàiđặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ