Giáo trình Biên tập ảnh ngành Thiết kế đồ họa trình độ Cao đẳng (Tập đoàn Dệt May Việt Nam)

Giáo trình biên tập ảnh cho ngành thiết kế đồ họa trình độ cao đẳng. Tài liệu học tập chuyên sâu về chỉnh sửa ảnh, kỹ thuật xử lý ảnh nâng cao.

Chuyên ngành

Thiết kế đồ họa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. CHƯƠNG I: PHẦN MỀM LIGHTROOM

1.1. Giới thiệu, cài đặt Lightroom

1.2. Những tính năng nổi bật của Lightroom

1.3. Ứng dụng Lightroom vào công việc. Thực hành cài đặt

1.4. Cấu hình cài đặt

1.5. Hướng dẫn cài đặt

2. CHƯƠNG II: QUẢN LÝ THƯ VIỆN HÌNH ẢNH VỚI LIGHTROOM

2.1. Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom

2.2. Cách mở File bằng Lightroom. Nguyên lý cốt lõi của Lightroom

2.3. Xem File đã chỉnh sửa

2.4. Backup tài liệu, Restore lại dữ liệu trong Lightroom

2.5. Tính năng quản lý ảnh theo kiểu Keywords, phân loại ảnh và phim bằng cách đánh giá gắn màu

2.6. Thực hành và ứng dụng phần mềm Adobe Photoshop để kết nối với trang Web Pexels, Lightroom

2.7. Xuất ảnh trong Photoshop

2.8. Kết nối với trang Web Pexels

2.9. Kết nối với trang Lightroom

3. CHƯƠNG III: CHỈNH SỬA VÀ CHUẨN HÓA ẢNH BẰNG LIGHTROOM

3.1. Giới thiệu các tính năng chỉnh sửa và ý nghĩa của từng công cụ, khái niệm nhiệt độ màu và cân bằng trắng. Chỉnh sửa từng ảnh và hàng loạt ảnh

3.2. Kết hợp Lightroom với các phần mềm xử lý ảnh khác

3.3. File ảnh gốc được giữ nguyên vẹn khi xử lý trong Lightroom

3.4. Khái niệm nhiệt độ màu và cân bằng trắng

3.5. Sử dụng cân bằng trắng

3.6. Khái niệm Tint, độ phơi sáng, xử lý chất lượng ảnh, lỗi ảnh Tone Curve, công cụ xử lý cân bằng màu và Histograma

3.7. Khái niệm Tint

3.8. Sử dụng tính năng Snapshot xử lý chất lượng ảnh

3.9. Tinh chỉnh thang màu bằng Tone Curve

3.10. Xử lý cân bằng màu và Histograma

4. CHƯƠNG IV: CÔNG CỤ XỬ LÝ VÙNG MÀU, XỬ LÝ TÔNG MÀU CHO ẢNH

4.1. Hiểu bản chất của công cụ xử lý vùng màu Hsl

4.2. Công cụ HSL

4.3. Nút tùy chọn như công cụ Tone Curve

4.4. Nhận biết vùng màu và xử lý bằng HSL, công cụ Split Toning

4.5. Cách Sử dụng Công cụ HSL

4.6. Công cụ Split Toning

5. CHƯƠNG V: CÔNG CỤ XỬ LÝ HIỆU ỨNG ẢNH NÂNG CAO

5.1. Công cụ Graduated Filter, kết hợp Brush

5.2. Xử lý ảnh bằng cách kết hợp Photoshop và Lightroom, Brush nâng cao

5.3. Xử lý ảnh bằng cách kết hợp Photoshop và Lightroom

5.4. Brush nâng cao

5.5. Preset, Công cụ Radial Filter, Công cụ xóa mụn – Spot Removal

5.6. Công cụ Radial Filter. Công cụ xóa mụn – Spot Removal

6. CHƯƠNG VI: CROP ẢNH, VIGNETTING, DISORTION, LENS CORRECTION VÀ CÔNG CỤ TRANSFORM

6.1. Kỹ thuật Crop ảnh xử lý chất lượng ảnh, Vignetting, Disortion, Lens correction

6.2. Kỹ thuật CropOverlay (R)

6.3. Vignetting, Disortion, Lens Correction

6.4. Xử lý hiệu ứng viền tím, Transform, tạo ảnh Pandaroma trong Lightroom

6.5. Xử lý hiệu ứng viền tím. Sử dụng Transform trong Lightroom

6.6. Tạo ảnh Pandaroma trong Lightroom

7. CHƯƠNG VII: KẾT HỢP LIGHTROOM VÀ PHOTOSHOP

7.1. Kết hợp Lightroom và Photoshop

7.2. Kết hợp Photoshop xử lý tông màu với công cụ Dodge, Burn, Sponge

7.3. Khử nhiễu (Noise) với Photoshop

7.4. Xử lý bù ảnh với Photoshop

8. CHƯƠNG VIII: DÀN TRANG CHO ALBUM ẢNH PHỤC VỤ IN ẤN SỬ DỤNG LIGHTROOM

8.1. Giới thiệu tính năng tạo Album, dàn trang cho Album, Page Layout trong Lightroom

8.2. Tạo Catalog (Album) trong Lightroom. Tìm hiểu về Catalog, tối ưu tốc độ Catalog

8.3. Giới thiệu cách tạo catalog trong Lightroom cho người mới sử dụng

8.4. Chế độ dàn trang

8.5. Sử dụng Guide và Cell, Text và Type, Background cho Album. Sử dụng Guide và Cell, Text và Type cho Album

8.6. Tính năng Background của Album

9. CHƯƠNG IX: TẠO GALLERY ẢNH ONLINE VỚI CÁC TÍNH NĂNG CỦA LIGHTROOM

9.1. Tạo Gallery ảnh Online với các tính năng của Lightroom

9.2. Xuất ảnh trong Lightroom

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Biên tập ảnh Thiết kế đồ họa Cao đẳng

Giáo trình Biên tập ảnh là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo Thiết kế đồ họa tại các trường Cao đẳng. Giáo trình này cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để sinh viên có thể xử lý ảnh, tạo ra những sản phẩm thiết kế đồ họa chất lượng cao. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên khả năng sử dụng các công cụ biên tập ảnh một cách thành thạo, hiểu rõ các nguyên lý thị giác và áp dụng chúng vào thực tiễn. Giáo trình này không chỉ tập trung vào thực hành biên tập ảnh mà còn đi sâu vào lý thuyết biên tập ảnh, giúp sinh viên nắm vững kiến thức nền tảng. Việc sử dụng các phần mềm như Photoshop, Lightroom, Illustrator, IndesignCorelDRAW được hướng dẫn chi tiết, từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với trình độ của sinh viên Cao đẳng. Giáo trình cũng đề cập đến các kỹ thuật retouching, digital painting, và các ứng dụng thực tế của biên tập ảnh trong thiết kế logo, thiết kế banner, thiết kế website, thiết kế ấn phẩmthiết kế quảng cáo.

1.1. Vai trò của Biên tập ảnh trong Thiết kế đồ họa

Trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, biên tập ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra những sản phẩm visual communication ấn tượng. Biên tập ảnh không chỉ đơn thuần là chỉnh sửa màu sắc hay độ sáng, mà còn là quá trình biến đổi hình ảnh, tạo ra những hiệu ứng đặc biệt, và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Một bức ảnh được biên tập tốt có thể làm nổi bật thông điệp của thiết kế, thu hút sự chú ý của người xem và tạo ra ấn tượng sâu sắc. Do đó, kiến thức và kỹ năng về biên tập ảnh là vô cùng cần thiết cho bất kỳ nhà thiết kế đồ họa nào.

1.2. Mục tiêu của Giáo trình Cao đẳng Biên tập ảnh Thiết kế đồ họa

Mục tiêu chính của giáo trình cao đẳng biên tập ảnh thiết kế đồ họa là trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để trở thành những chuyên gia biên tập ảnh giỏi. Sinh viên sẽ được học cách sử dụng các phần mềm biên tập ảnh chuyên nghiệp như Photoshop, Lightroom, Illustrator, IndesignCorelDRAW một cách thành thạo. Đồng thời, sinh viên cũng sẽ được trang bị những kiến thức nền tảng về lý thuyết biên tập ảnh, nguyên lý thị giác, bố cục, màu sắc, typography, và các kỹ thuật retouching, digital painting. Cuối cùng, sinh viên sẽ có khả năng áp dụng những kiến thức và kỹ năng này vào thực tiễn, tạo ra những sản phẩm thiết kế đồ họa chất lượng cao.

1.3. Giới thiệu về phần mềm Adobe Creative Suite

Phần mềm Adobe Creative Suite bao gồm các công cụ như Photoshop, Illustrator, Indesign, và Lightroom. Photoshop là công cụ chính để xử lý ảnhretouching. Illustrator được sử dụng để tạo ra các thiết kế logothiết kế ấn phẩm dựa trên vector. Indesign hỗ trợ dàn trangxuất bản. Lightroom tập trung vào việc quản lýchỉnh sửa hàng loạt ảnh, đặc biệt là ảnh Raw. Sử dụng hiệu quả Adobe Creative Suite giúp sinh viên tạo ra các sản phẩm thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.

II. Thách thức khi học Biên tập ảnh Thiết kế đồ họa Cao đẳng

Việc học biên tập ảnhthiết kế đồ họa ở trình độ cao đẳng đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Đầu tiên, sinh viên cần làm quen với nhiều công cụ biên tập ảnh khác nhau, mỗi công cụ có những tính năng và ưu điểm riêng. Thứ hai, sinh viên cần nắm vững các nguyên lý thị giác, bố cục, màu sắc, và typography để có thể tạo ra những sản phẩm thiết kế hài hòa và hiệu quả. Thứ ba, sinh viên cần có khả năng tư duy sáng tạo, tìm tòi những ý tưởng mới và thể hiện chúng một cách độc đáo. Cuối cùng, sinh viên cần có tính kiên trì, tỉ mỉ, và không ngừng học hỏi để nâng cao kỹ năng của mình. Theo tài liệu gốc, "Công nghệ thông tin trong giai đoạn hiện nay đang có những bước phát triển như vũ bão trên mọi lĩnh vực hoạt động ở khắp mọi nơi trên toàn thế giới và tại Việt Nam. Hệ thống thông tin giúp cho công việc được dễ dàng, nâng cao hiệu quả sản xuất, tiếc kiệm được thời gian và công sức." Điều này đòi hỏi sinh viên phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng mới.

2.1. Khó khăn khi làm quen với các Phần mềm Thiết kế đồ họa

Các phần mềm thiết kế đồ họa như Photoshop, Illustrator, IndesignCorelDRAW có giao diện phức tạp và nhiều tính năng. Sinh viên cần thời gian để làm quen với giao diện, hiểu rõ các công cụ và chức năng, và học cách sử dụng chúng một cách hiệu quả. Hơn nữa, các phần mềm này thường xuyên được cập nhật với những tính năng mới, đòi hỏi sinh viên phải không ngừng học hỏi và cập nhật kiến thức. Ngoài ra, chi phí bản quyền của các phần mềm này cũng là một vấn đề đối với nhiều sinh viên.

2.2. Yêu cầu về tư duy sáng tạo và Kỹ năng thực hành

Để trở thành một nhà thiết kế đồ họa giỏi, sinh viên không chỉ cần có kiến thức về lý thuyết mà còn cần có tư duy sáng tạo và kỹ năng thực hành tốt. Sinh viên cần có khả năng tìm tòi những ý tưởng mới, thể hiện chúng một cách độc đáo, và giải quyết các vấn đề thiết kế một cách hiệu quả. Đồng thời, sinh viên cần có tính kiên trì, tỉ mỉ, và không ngừng rèn luyện để nâng cao kỹ năng thực hành của mình.

2.3. Tầm quan trọng của Nguyên lý thị giác và Bố cục

Nguyên lý thị giácbố cục là nền tảng của mọi thiết kế đồ họa hiệu quả. Nắm vững các nguyên tắc này giúp sinh viên tạo ra các thiết kế cân bằng, hài hòa và dễ nhìn. Ví dụ, hiểu về màu sắc giúp sinh viên chọn lựa màu sắc phù hợp để truyền tải thông điệp và tạo ra các hiệu ứng mong muốn. Tương tự, nắm vững các nguyên tắc bố cục giúp sinh viên sắp xếp các yếu tố thiết kế một cách hợp lý và thu hút.

III. Phương pháp Biên tập ảnh hiệu quả trong Thiết kế Cao đẳng

Để vượt qua những thách thức trên, sinh viên cần áp dụng những phương pháp học tập hiệu quả. Đầu tiên, sinh viên cần nắm vững kiến thức lý thuyết về biên tập ảnh, thiết kế đồ họa, nguyên lý thị giác, bố cục, màu sắc, và typography. Thứ hai, sinh viên cần dành thời gian thực hành nhiều hơn, làm quen với các công cụ biên tập ảnh và áp dụng kiến thức đã học vào thực tế. Thứ ba, sinh viên cần tham khảo các nguồn tài liệu uy tín, học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia, và tham gia các khóa học, hội thảo, và cuộc thi về thiết kế đồ họa. Cuối cùng, sinh viên cần có tinh thần tự học, chủ động tìm kiếm kiến thức mới và không ngừng hoàn thiện bản thân.

3.1. Thực hành Biên tập ảnh thường xuyên với Phần mềm Photoshop

Thực hành thường xuyên là yếu tố then chốt để thành thạo biên tập ảnh. Sử dụng Photoshop để xử lý ảnh, retouching, và tạo ra các hiệu ứng đặc biệt. Tập trung vào việc làm quen với các công cụ như Dodge, Burn, và Sponge để điều chỉnh tông màu và độ bão hòa. Ngoài ra, hãy thực hành các kỹ thuật như Crop ảnh, Vignetting, và Lens Correction để cải thiện chất lượng ảnh.

3.2. Học hỏi và áp dụng Kỹ thuật Thiết kế đồ họa từ chuyên gia

Học hỏi từ các chuyên gia là một cách hiệu quả để nâng cao kỹ năng thiết kế đồ họa. Tham gia các khóa học, hội thảo, và cuộc thi về thiết kế đồ họa để học hỏi kinh nghiệm và kiến thức mới. Tham khảo các nguồn tài liệu uy tín, như sách, báo, tạp chí, và website về thiết kế đồ họa. Phân tích và đánh giá các sản phẩm thiết kế thành công để rút ra những bài học và áp dụng chúng vào công việc của mình.

3.3. Sử dụng Lightroom để Quản lý và Chỉnh sửa ảnh hàng loạt

Lightroom là công cụ mạnh mẽ để quản lýchỉnh sửa ảnh hàng loạt. Sử dụng Lightroom để chỉnh sửa màu sắc, độ sáng, và các thông số khác của nhiều ảnh cùng một lúc. Thực hành các tính năng như Graduated Filter, Brush, và Radial Filter để điều chỉnh hiệu ứng màu sắc trên từng vùng của ảnh. Ngoài ra, Lightroom còn có khả năng tạo Gallery ảnh Online, giúp bạn dễ dàng chia sẻ và trưng bày các sản phẩm của mình.

IV. Ứng dụng Giáo trình Biên tập ảnh vào dự án Thiết kế

Kiến thức từ Giáo trình Biên tập ảnh Thiết kế đồ họa Cao đẳng có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều dự án thiết kế. Sinh viên có thể sử dụng các kỹ năng biên tập ảnh để tạo ra những thiết kế logo ấn tượng, thiết kế banner thu hút, thiết kế website chuyên nghiệp, thiết kế ấn phẩm đẹp mắt, và thiết kế quảng cáo hiệu quả. Các kỹ năng này không chỉ giúp sinh viên tạo ra những sản phẩm thiết kế chất lượng cao mà còn giúp họ tiết kiệm thời gian và công sức.

4.1. Tạo Thiết kế Logo sáng tạo với Illustrator và Photoshop

Thiết kế logo là một trong những ứng dụng quan trọng của biên tập ảnhthiết kế đồ họa. Sử dụng Illustrator để tạo ra các logo dựa trên vector, đảm bảo độ sắc nét và linh hoạt khi thay đổi kích thước. Sử dụng Photoshop để thêm các hiệu ứng đặc biệt, điều chỉnh màu sắc, và tạo ra các phiên bản khác nhau của logo. Nắm vững các nguyên tắc bố cục, màu sắc, và typography để tạo ra những logo ấn tượng và dễ nhận diện.

4.2. Thiết kế Website chuyên nghiệp với Biên tập ảnh và Bố cục

Biên tập ảnh đóng vai trò quan trọng trong thiết kế website. Sử dụng Photoshop để xử lý ảnh cho website, đảm bảo chất lượng hình ảnh và tối ưu hóa kích thước file. Sử dụng các kỹ năng bố cục để sắp xếp các yếu tố trên website một cách hợp lý và thu hút. Tạo ra một giao diện website thân thiện, dễ sử dụng, và phù hợp với mục tiêu của website.

4.3. Tạo Ấn phẩm quảng cáo nổi bật nhờ kỹ năng Retouching và Typography

Kỹ năng RetouchingTypography rất quan trọng trong việc tạo ra các ấn phẩm quảng cáo nổi bật. Sử dụng kỹ năng Retouching để cải thiện chất lượng hình ảnh, loại bỏ các khuyết điểm, và tạo ra những hiệu ứng đẹp mắt. Nắm vững các nguyên tắc Typography để chọn lựa font chữ phù hợp, sắp xếp chữ một cách hợp lý, và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.

V. Kỹ năng Biên tập ảnh nâng cao trong Thiết kế Multimedia

Kỹ năng biên tập ảnh nâng cao có vai trò quan trọng trong lĩnh vực thiết kế multimedia. Việc sử dụng các phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp như PhotoshopLightroom giúp tạo ra những sản phẩm multimedia design chất lượng cao. Các kỹ thuật như digital painting, retouching, và xử lý ảnh được áp dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh, tạo hiệu ứng đặc biệt và thu hút sự chú ý của người xem. Giáo trình cũng đề cập đến việc sử dụng các công cụ biên tập ảnhkỹ thuật biên tập ảnh để tạo ra những sản phẩm visual communication ấn tượng.

5.1. Ứng dụng Digital Painting để tạo ra hình ảnh độc đáo

Digital painting là một kỹ thuật cho phép bạn tạo ra các tác phẩm nghệ thuật số bằng cách sử dụng các phần mềm như Photoshop. Kỹ thuật này kết hợp giữa kỹ năng vẽ truyền thống và các công cụ số, cho phép bạn tạo ra những hình ảnh độc đáo và ấn tượng. Thực hành digital painting giúp bạn phát triển khả năng sáng tạo và cải thiện kỹ năng biên tập ảnh.

5.2. Retouching chuyên nghiệp để nâng cao chất lượng hình ảnh

Retouching là quá trình cải thiện chất lượng hình ảnh bằng cách loại bỏ các khuyết điểm, điều chỉnh màu sắc và ánh sáng, và tạo ra những hiệu ứng đặc biệt. Kỹ năng Retouching chuyên nghiệp giúp bạn tạo ra những hình ảnh hoàn hảo và thu hút sự chú ý của người xem. Thực hành Retouching giúp bạn làm quen với các công cụ và kỹ thuật trong Photoshop, đồng thời phát triển khả năng quan sát và chú ý đến chi tiết.

5.3. Xử lý ảnh sáng tạo để truyền tải thông điệp hiệu quả

Xử lý ảnh sáng tạo là quá trình biến đổi hình ảnh để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Kỹ năng này đòi hỏi bạn phải có kiến thức về nguyên lý thị giác, bố cục, màu sắc, và typography. Thực hành xử lý ảnh sáng tạo giúp bạn phát triển khả năng tư duy sáng tạo và áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế.

VI. Xu hướng và Tương lai của Giáo trình Biên tập ảnh Cao đẳng

Ngành biên tập ảnhthiết kế đồ họa đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều xu hướng mới xuất hiện. Giáo trình cần cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Các xu hướng như thiết kế 3D, thiết kế tương tác, và thiết kế trải nghiệm người dùng đang ngày càng trở nên quan trọng. Giáo trình cần tập trung vào việc trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thích ứng với những xu hướng này. Ngoài ra, giáo trình cần khuyến khích sinh viên phát triển tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng làm việc nhóm.

6.1. Tích hợp Thiết kế 3D và VR AR vào Giáo trình Biên tập ảnh

Việc tích hợp thiết kế 3DVR/AR vào giáo trình biên tập ảnh là một xu hướng quan trọng. Sinh viên cần được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tạo ra những sản phẩm thiết kế 3D và VR/AR chất lượng cao. Các kỹ năng này sẽ giúp sinh viên mở rộng cơ hội nghề nghiệp và đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

6.2. Chú trọng Thiết kế Tương tác và Trải nghiệm người dùng UX

Thiết kế tương tác và trải nghiệm người dùng (UX) đang ngày càng trở nên quan trọng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa. Giáo trình cần chú trọng đến việc trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tạo ra những sản phẩm thiết kế tương tác và thân thiện với người dùng. Sinh viên cần hiểu rõ về hành vi người dùng, cách thức tương tác, và các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.

6.3. Phát triển Kỹ năng mềm và Khả năng làm việc nhóm

Ngoài kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và khả năng làm việc nhóm cũng rất quan trọng. Giáo trình cần khuyến khích sinh viên phát triển những kỹ năng này thông qua các hoạt động nhóm, dự án thực tế, và các buổi workshop. Kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, giải quyết vấn đề, và quản lý thời gian là những kỹ năng cần thiết để thành công trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Phần mềm Lightroom 5 Hình 1. Reset mạng windows PC - Để bật mạng lại thì hãy lặp lại các bước trên để chuyển vào phần Network Connections (Bước 1 đến Bước 3). + Nhấp chuột phải và chọn Anable để bật. Biểu tượng sẽ có màu trở lại để biết rằng nó đã được kích hoạt lại.

+ Nếu được yêu cầu, hãy nhập mật khẩu Admin để xác nhận Bước 2: Chọn Try Hình 1. Try Chương I: Phần mềm Lightroom 6 Bước 3: Chọn Sign In Hình 1. Sign In Bước 4: Chọn Sign In Later Hình 1. Sign In Later Chương I: Phần mềm Lightroom 7 Bước 5: Chọn Accept Hình 1.

Accept Bước 6: Chọn Install Hình 1. Install Chương I: Phần mềm Lightroom 8 Bước 7: Chờ cài đặt xong Hình 1. Chờ cài đặt Bước 8: Hướng dẫn sử dụng Patcher Mở File Adobe.exe ở trong Universal.4, chọn Patch, nếu hiện bảng Cannot Find… tìm đến File amtlib.dll, rồi Open, OK Hình 1. Hướng dẫn sử dụng Patcher Chương I: Phần mềm Lightroom 9 CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG I Câu 1: Tính năng nổi bật phần mềm Lightroom là gì? Câu 2: Tìm điểm khác nhau giữa phần mềm Lightroom và Photoshop.

Câu 3: Thực hành cài đặt phần mềm Lightroom. Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 10 Chương II: QUẢN LÝ THƯ VIỆN HÌNH ẢNH VỚI LIGHTROOM Chương này trình bày cách mở File, nguyên lý cốt lõi, Backup được tài tiệu, Restore lại dữ liệu trong Lightroom. Ứng dụng phần mềm Adobe Photoshop kết nối với trang Web Pexels, Lightroom, sử dụng được tính năng quản lý ảnh theo kiểu Keywords, theo kiểu mặt người. QUẢN LÝ THƯ VIỆN HÌNH ẢNH VỚI LIGHTROOM 1.

Cách mở File bằng Lightroom (Import ảnh) Để sử dụng Lightroom, việc Import là bắt buộc, Import hình ảnh từ bất cứ nguồn dữ liệu nào được kết nối với máy tính kể cả trực tiếp từ máy ảnh đang kết nối với máy tính. Vào File/ Import Photoshop, chọn Source, chọn ảnh, chọn nơi lưu trữ, chọn Import. Trong một Catalog, 1 bức ảnh chỉ có thể Import 1 lần duy nhất, Lightroom sẽ cảnh báo Already in Catalog (khi có ảnh trùng lặp trong Catalog). Đối với File ảnh gốc, để tránh lưu trữ trùng lặp cần lưu ý: Nếu Import từ nguồn bên ngoài (thẻ nhớ, USB…) có 2 lựa chọn: chuyển qua DNG hoặc giữ nguyên Format, lưu vào một chỗ (tùy chọn) trong máy tính và Add thông tin vào Catalog (copy as PNG, copy).

Nếu File ảnh đã được lưu trong ổ cứng (kể cả ổ cứng di động), ngoài 2 lựa chọn trên, Lightroom cho thêm 2 lựa chọn là Move (chuyển tới vị trí mới), nên (giữ nguyên vị trí) và mở thông tin vào Catalog. Nên chọn Move hoặc Add để không bị trùng. Cách mở File bằng Lightroom Để thuận tiện cho quản lý nên tạo các Collection phù hợp, nhập ngay Keywords cho từng ảnh hoặc Collection để sau này tìm kiếm dễ dàng. Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 11 Hình 2.

Cách mở File bằng Lightroom Hình 2. Nguyên lý cốt lõi của Lightroom (Develop) Develop là tập hợp các công cụ chỉnh sửa hình một cách trực quan, so với Photoshop thì nhanh và tiện hơn trong việc Blend màu. Nó giúp chỉnh sửa bức hình trở nên đẹp, mới hơn với hình cũ. Đặc biệt, Develop cũng cung cấp chức năng History chi Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 12 tiết và dễ thao tác.

Bên cạnh đó, Photoshop có Action thì Lightroom có Preset. Quy trình chỉnh sửa bao gồm: - Bước 1: Crop hình - Bước 2: Chỉnh cân bằng trắng (WB) - Bước 3: Chỉnh ánh sáng (Expose) - Bước 4: Chỉnh lại độ tương phản, màu và giá trị Tone - Bước 5: Chỉnh lại Vignett - Bước 6: Làm sắc nét ảnh 3. Xem File đã chỉnh sửa - Bước 1: Chọn ảnh muốn xuất và chọn File, chọn Export. Hoặc nhấn tổ hợp phím Ctr + Shift + E để mở bảng Export.

Export - Bước 2: Chọn Export to Hard Drive để lưu về ổ đĩa trên máy tính. Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 13 Hình 2. Hard Drive - Bước 3: Trên bảng Export Location chọn Export To, chọn Specific Folder. Specific Folder - Bước 4: Chọn Choose và chọn thư mục cần lưu ảnh.

Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 14 Hình 2. Choose - Bước 5: Thiết lập các tùy chọn xuất như định dạng ảnh, hệ màu, chất lượng và Size ảnh. Image Sizing - Bước 6: Để thiết lập cách lưu cho những lần sau, chọn Add, gõ tên lưu và chọn Create. Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 15 Hình 2.

Create - Bước 7: Chọn Export, ảnh đã được lưu đến thư mục chọn. Backup tài liệu, Restore lại dữ liệu trong Lightroom Sau khi Import vào Catalog, Lightroom cho phép người dùng phân loại hình ảnh bằng cách đánh dấu hình ảnh vào bất cứ lúc nào, chỉ cần chọn vào 1 ảnh hoặc nhiều ảnh sẽ có nhiều cách đánh dấu để lựa chọn. Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 16 5. Tính năng quản lý ảnh theo kiểu Keywords, phân loại ảnh và phim bằng cách đánh giá gắn màu Đánh dấu theo Flag và Rejected, đánh dấu theo số sao Hình 2.

Đánh dấu theo số sao Hoặc đánh dấu theo màu Hình 2. Đánh dấu theo màu Việc đánh đấu này giúp ích cho việc phân loại để tiện cho việc quản lý, xử lý và sử dụng ảnh. Ví dụ trong 1 Collection ảnh cưới, đánh 3 sao cho những ảnh định in khổ 10×15, đánh 4 sao cho ảnh muốn in 13×18 hay 5 sao cho những ảnh cần xử lý kỹ để in Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 17 ra khổ lớn…. Library Filter Khi Catalog phải quản lý một số lượng lớn hình ảnh được chụp ở nhiều thời điểm khác nhau với nhiều loại máy, loại ống kính khác nhau.

(ví dụ như Lab làm hậu kỳ cho nhiều Photographer chụp dịch vụ ngoài công viên), việc sử dụng Library Filter đúng cách sẽ dễ dàng khi cần tìm kiếm hay thống kê phân loại hình ảnh một cách chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian hơn. Tạo Watermarks Vào Edit/Edit Watermarks Hình 2. Tạo Watermarks Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 18 Nếu dùng hình ảnh (Logo): sau khi thiết kế logo, save ở định dạng PNG để hình ảnh có BG trong suốt. Định dạng PNG 5.

Export ảnh Ảnh sau khi đã chỉnh sửa, phân loại trong Lightroom cần phải được Export ra để sử dụng cho những mục đích khác nhau. Giả sử trong một Collection muốn Export những hình đã đánh dấu 3 sao để đi in khổ 10×15, có cả Watermark. Đánh dấu 3 sao Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 19 Hình 2. Tùy chỉnh Export 1 Nhấn Ctrl+A để chọn hết.

Tùy chỉnh Export 2 Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 20 Copy in 10×15 chuyển ra Lab, nếu muốn Export Hình 2. Tùy chỉnh Export 3 II. THỰC HÀNH VÀ ỨNG DỤNG PHẦN MỀM ADOBE PHOTOSHOP ĐỂ KẾT NỐI VỚI TRANG WEB PEXELS, LIGHTROOM. Xuất ảnh trong Photoshop Cách xuất File ảnh trong Photoshop ở các định dạng PGN, JPG, GIF, JPEG được thực hiện như sau: Bước 1: Từ thanh menu -> chọn File -> chọn Save As (Ctrl+Shift+S) Bước 2: Trong hộp thoại Save As Option -> Chọn thư mục lưu trữ muốn lưu trữ ảnh trên máy tính.

Bước 3: Trong phần File Name đặt tên cho bức ảnh. Bước 4: Tiếp theo lựa chọn định dạng ảnh muốn lưu trữ. Trong phần Save As Typer -> chọn định dạng phù hợp (có thể chọn IPG, PNG, SVG, TIF…). Sau đó chọn Save.

Bước 5: Xuất hiện ra bảng điều khiển với các thiết lập phù hợp với định dạng, nhấn chọn OK. Lưu ý, mỗi một định dạng lựa chọn khác nhau sẽ có cách thiết lập các thông số khác nhau. Đồng thời mỗi định dạng ảnh có những ứng dụng nhất định của nó. Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 21 Hình 2.

Xuất ảnh trong Photoshop Xuất File định dạng Jpg Đây là định dạng phổ biến trong thiết kế đồ hoạ. Chúng được sử dụng khi xuất ảnh trong Photoshop để in ấn hoặc đăng lên Web. Khi thực hiện đến bước 4 đã nêu ở trên; lựa chọn định dạng Jpeg (*. Đây là định dạng ảnh gọi là Jpg, chọn Save.

Một bảng Jpeg Option hiện ra, lưu ý các thuộc tính sau: Image Options: Thuộc tính giúp lựa chọn chất lượng của ảnh và nén dung lượng của hình ảnh. Trên thanh trượt kéo tự do hoặc điền số từ 1 – 12. Chất lượng ảnh càng tốt thì dung lượng ảnh càng lớn. Nếu sử dụng để in nên để chất lượng là Maximum.

Preview: Thuộc tính cho phép xem dung lượng của ảnh trước khi xuất File. Xuất ảnh định dạng JPEG Format Option: Có 3 lựa chọn cho thuộc tính bao gồm: Baseline (“Standard”), Baseline Optimized, Progressive trong đó: Baseline (“Standard”): Là lựa chọn phổ biến thường được sử dụng nhất. Lựa chọn Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 22 này sử dụng một định dạng dễ nhận biết cho hầu hết các trình duyệt Web. Baseline Optimized: Tối ưu hóa chất lượng màu của bức ảnh.

Đồng thời nó tạo ra các ảnh có kích thước tệp nhỏ hơn so với ảnh gốc. Tuy nhiên, tất cả các trình duyệt Web không hỗ trợ tùy chọn này Progressive: Là lựa chọn rất ít được sử dụng. Nó cho phép tạo một hình ảnh được hiển thị trong quá trình tải xuống trình duyệt Web. Tuy nhiên, cần nhiều RAM hơn để xem và không được hỗ trợ bởi tất cả các ứng dụng và trình duyệt Web.

Xuất ảnh trong Photoshop định dạng PNG PNG là định dạng ảnh có nền trong suốt. Khi có một Layer ảnh đã cắt ảnh ra khỏi nền và muốn lưu nó và sử dụng cho những lần sau. Nếu lưu ảnh này ở định dạng JPEG thì ảnh sẽ được Photoshop tự động thêm phần nền màu trắng. Lúc này định dạng PNG sẽ phát huy tác dụng.

Cách làm như sau: Ở bước 4 chọn lệnh Save. Xuật hiện bản PNG Option có các lựa chọn sau: None: Chỉ hiển thị hình ảnh trong trình duyệt Web sau khi được tải xuống hoàn toàn. Interlaced: Hiển thị các phiên bản độ phân giải thấp của hình ảnh trong khi tệp hình ảnh đầy đủ đang tải xuống trình duyệt. Xuất ảnh định dạng PNG 2.

Kết nối với trang Web Pexels Bước 1: Truy cập Website https://www.com/vi-vn/ Chọn mục Tham gia ở bên góc phải màn hình. Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 23 Hình 2. Chọn Tham gia Bước 2: Lựa chọn mục đích tham gia Hình 2. Chọn mục đích tham gia Tiến hành nhập mật khẩu và tài khoản đã đăng ký trước đó hoặc sử dụng Facebook để liên kết.

Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 24 Hình 2. Đăng ký tài khoản Bước 3: Sau khi đăng nhập thành công, để tải hình và Video lên Pexels nhấn vào thanh duyệt hoặc kéo thả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ