Đồ án Thiết kế Cung cấp điện cho Nhà máy Cơ khí - SV. Thiều Quang Thịnh

Mẫu đồ án thiết kế cung cấp điện cho nhà máy cơ khí. Tài liệu tham khảo chi tiết, đầy đủ các phần tính toán phụ tải, chọn máy biến áp, sơ đồ.

Trường đại học

Trường cao đẳng công nghệ

Chuyên ngành

Cung cấp điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Mẫu Đồ án Cung cấp điện Nhà máy Cơ khí A Z

Một đồ án tốt nghiệp cung cấp điện hoàn chỉnh cho nhà máy cơ khí là tài liệu cốt lõi, thể hiện năng lực của kỹ sư điện. Tài liệu này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các dự án thực tế. Mẫu đồ án này trình bày một cách hệ thống và chi tiết toàn bộ quy trình thiết kế hệ thống điện nhà xưởng, từ khâu phân tích yêu cầu ban đầu đến khi hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật. Cấu trúc của một đồ án mẫu ngành điện chuẩn bao gồm các phần chính: xác định phụ tải, lựa chọn phương án cấp điện, thiết kế mạng điện cao áp và hạ áp, tính toán các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, và chọn lựa thiết bị bảo vệ. Việc tham khảo một luận văn cung cấp điện file word đầy đủ giúp sinh viên và kỹ sư tiết kiệm thời gian, tránh các sai sót phổ biến và đảm bảo thiết kế tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Tài liệu này cung cấp một ví dụ thực tiễn về việc áp dụng lý thuyết vào việc giải quyết một bài toán kỹ thuật phức tạp, cụ thể là cung cấp điện ổn định và an toàn cho một nhà máy với nhiều loại phụ tải đa dạng.

1.1. Tầm quan trọng của một đồ án điện công nghiệp mẫu

Một đồ án điện công nghiệp mẫu đóng vai trò như một tài liệu tham khảo vô giá. Nó cung cấp một cái nhìn tổng thể về các bước cần thực hiện, các phương pháp tính toán đã được kiểm chứng và cách trình bày một thuyết minh đồ án cung cấp điện chuyên nghiệp. Đối với sinh viên, đây là cơ hội để học hỏi kinh nghiệm thực tế, hiểu sâu hơn về mối liên hệ giữa các môn học lý thuyết. Đối với kỹ sư mới ra trường, đây là nền tảng để phát triển các dự án phức tạp hơn. Việc có một mẫu chuẩn giúp đảm bảo tính nhất quán, logic và đầy đủ của hồ sơ thiết kế, một yếu tố quan trọng khi làm việc với chủ đầu tư và các cơ quan thẩm định. Tài liệu này giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức và áp dụng một cách chính xác các công thức, bảng tra cứu và tiêu chuẩn kỹ thuật vào một dự án cụ thể.

1.2. Các thành phần chính trong file Word đồ án cung cấp điện

Một file tài liệu thiết kế điện nhà máy hoàn chỉnh thường bao gồm các phần không thể thiếu. Phần thuyết minh chi tiết các bước tính toán là xương sống của đồ án, giải thích lý do lựa chọn từng giải pháp. Phần bản vẽ AutoCAD cung cấp điện nhà máy minh họa trực quan các thiết kế, bao gồm sơ đồ mặt bằng, sơ đồ nguyên lý cung cấp điện nhà xưởng, và chi tiết lắp đặt. Các bảng biểu tổng hợp số liệu, chẳng hạn như bảng thống kê phụ tải, bảng chọn cáp, và bảng thông số thiết bị, giúp người đọc dễ dàng tra cứu và kiểm tra. Cuối cùng là các phụ lục, bao gồm các bảng tra cứu từ sách chuyên ngành và catalog của nhà sản xuất, làm cơ sở cho các lựa chọn thiết kế. Việc download đồ án điện công nghiệp đầy đủ các thành phần này là chìa khóa để có một tài liệu tham khảo chất lượng cao.

II. Phương pháp tính toán phụ tải nhà máy cơ khí chính xác

Xác định phụ tải tính toán là bước nền tảng và quan trọng nhất trong mọi đồ án cung cấp điện. Sai sót ở giai đoạn này sẽ dẫn đến các quyết định sai lầm trong việc chọn máy biến áp, dây dẫn và thiết bị bảo vệ. Đối với một nhà máy cơ khí, phụ tải bao gồm hai thành phần chính: phụ tải động lực từ các máy công cụ và phụ tải chiếu sáng. Tài liệu gốc đã áp dụng phương pháp tính toán dựa trên công suất đặt và hệ số nhu cầu cho các phân xưởng chưa có bố trí chi tiết. Ví dụ, phân xưởng cơ khí với công suất đặt 750 kW và hệ số nhu cầu 0,3, công suất tính toán động lực là Pttđl = 750 x 0,3 = 225 kW. Đối với phân xưởng sửa chữa cơ khí, nơi có danh sách máy móc cụ thể, phương pháp xác định theo số thiết bị hiệu quả được sử dụng để tăng độ chính xác. Việc tính toán phụ tải nhà máy cơ khí một cách cẩn thận đảm bảo hệ thống điện hoạt động ổn định, tránh quá tải và tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu.

2.1. Xác định phụ tải động lực cho từng phân xưởng sản xuất

Phụ tải động lực là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nhà máy. Phương pháp tính toán phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào. Khi chỉ có công suất đặt và loại hình sản xuất, công thức Pttđl = Pđ * knc được áp dụng. Hệ số nhu cầu (knc) được tra cứu dựa trên kinh nghiệm và loại hình của phân xưởng. Chẳng hạn, một phân xưởng nhiệt luyện có knc cao hơn (0,7) so với phân xưởng lắp ráp (0,4) do tính chất vận hành liên tục của các lò điện. Đối với các phân xưởng đã có danh sách máy chi tiết, việc tính toán theo số thiết bị hiệu quả (nhq) và hệ số cực đại (kmax) mang lại kết quả tin cậy hơn. Phương pháp này xét đến xác suất làm việc không đồng thời của các thiết bị, giúp phụ tải tính toán gần với thực tế vận hành hơn, tránh lãng phí khi chọn thiết bị có công suất quá lớn.

2.2. Kỹ thuật tính toán và thiết kế chiếu sáng nhà xưởng

Bên cạnh phụ tải động lực, thiết kế chiếu sáng nhà xưởng là một hạng mục quan trọng, ảnh hưởng đến an toàn lao động và chất lượng sản phẩm. Phụ tải chiếu sáng thường được xác định dựa trên suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích (P0, đơn vị W/m²). Giá trị này phụ thuộc vào tiêu chuẩn độ rọi yêu cầu cho từng khu vực. Theo tài liệu gốc, các phân xưởng sản xuất như cơ khí, lắp ráp có P0 = 15 W/m², trong khi khu vực yêu cầu độ chính xác cao hơn như phòng thí nghiệm có P0 = 20 W/m² và nhà hành chính là 25 W/m². Công suất tính toán chiếu sáng được tính bằng công thức Pttcs = P0 * S, với S là diện tích phân xưởng. Phụ tải này sau đó được cộng vào phụ tải động lực để ra công suất tính toán tổng của phân xưởng.

III. Hướng dẫn chọn máy biến áp cho đồ án cung cấp điện

Sau khi xác định được phụ tải tính toán toàn nhà máy, bước tiếp theo là lựa chọn vị trí, số lượng và dung lượng máy biến áp. Đây là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến chi phí đầu tư, tổn thất điện năng và độ tin cậy cung cấp điện. Vị trí trạm biến áp được xác định dựa trên tâm phụ tải của toàn nhà máy, nhằm tối thiểu hóa chiều dài đường dây và giảm tổn thất. Trong đồ án cung cấp điện nhà máy cơ khí này, 6 trạm biến áp phân xưởng đã được lựa chọn để cấp điện cho 9 khu vực. Việc chọn máy biến áp cho nhà máy phải tuân thủ nguyên tắc: đối với hộ loại 1 (yêu cầu độ tin cậy cao), cần sử dụng hai máy biến áp làm việc song song; đối với hộ loại 3, chỉ cần một máy. Dung lượng máy biến áp được chọn sao cho khi một máy gặp sự cố, máy còn lại có thể chịu quá tải 140% để gánh toàn bộ phụ tải, đảm bảo sản xuất không bị gián đoạn. Ví dụ, trạm B1 cấp điện cho phụ tải 700,1 kVA (hộ loại 1) đã được chọn 2 máy 750 kVA.

3.1. Phương pháp xác định tâm phụ tải và vị trí trạm biến áp

Việc xác định vị trí đặt trạm biến áp phân phối trung tâm một cách tối ưu giúp giảm thiểu chi phí vật tư đường dây và tổn thất công suất trên lưới. Phương pháp phổ biến nhất là xác định tâm phụ tải trên mặt bằng nhà máy. Mỗi phân xưởng được coi là một điểm phụ tải tập trung, có tọa độ (xi, yi) và công suất biểu kiến (Si). Tọa độ của tâm phụ tải (X, Y) được tính bằng công thức trung bình có trọng số: X = (ΣSi*xi) / ΣSiY = (ΣSi*yi) / ΣSi. Trạm biến áp trung tâm nên được đặt càng gần điểm (X, Y) này càng tốt, đồng thời phải xem xét các yếu-tố thực tế như giao thông, an toàn phòng cháy chữa cháy và quy hoạch tổng thể của nhà máy.

3.2. Tiêu chí lựa chọn số lượng và dung lượng máy biến áp

Số lượng và dung lượng máy biến áp phụ thuộc chặt chẽ vào độ lớn và loại hộ tiêu thụ. Đối với hộ loại 1, yêu cầu cung cấp điện liên tục, phương án đặt 2 máy biến áp là bắt buộc. Dung lượng mỗi máy được chọn theo công thức SđmBA ≥ Sttpx / (n * kqt), trong đó Sttpx là phụ tải tính toán, n là số máy làm việc bình thường, và kqt là hệ số quá tải cho phép (thường là 1.4). Khi một máy sự cố, máy còn lại sẽ vận hành ở chế độ quá tải. Đối với hộ loại 3, nơi việc gián đoạn cung cấp điện có thể chấp nhận được, chỉ cần một máy biến áp với dung lượng SđmB ≥ Stt. Lựa chọn này giúp cân bằng giữa độ tin cậy và hiệu quả kinh tế.

IV. Cách thiết kế hệ thống điện nhà xưởng cơ khí an toàn

Việc lựa chọn phương án đi dây và tính toán chọn dây dẫn và cáp điện là khâu quyết định đến tính an toàn, ổn định và kinh tế của mạng điện. Trong đồ án này, do nhà máy thuộc hộ loại 1, đường dây từ trạm biến áp khu vực về trạm phân phối trung tâm sử dụng đường dây trên không lộ kép để đảm bảo độ tin cậy. Mạng cao áp 10kV trong nhà máy sử dụng cáp ngầm để đảm bảo an toàn và mỹ quan. Sơ đồ cung cấp điện hình tia được lựa chọn, trong đó các trạm biến áp của hộ loại 1 (B1, B2, B4, B5) được cấp bằng cáp lộ kép, còn các trạm của hộ loại 3 (B3, B6) dùng cáp lộ đơn. Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn được thực hiện dựa trên mật độ dòng điện kinh tế (Jkt), một phương pháp tối ưu hóa chi phí vận hành và đầu tư dài hạn. Ví dụ, tuyến cáp từ trạm phân phối trung tâm đến trạm B1 có dòng tính toán 28,29A, với Jkt=3,1 A/mm², tiết diện kinh tế tính ra là 9,12 mm², và đã chọn cáp XLPE 16mm².

4.1. Lựa chọn sơ đồ nguyên lý cung cấp điện nhà xưởng tối ưu

Một sơ đồ nguyên lý cung cấp điện nhà xưởng hợp lý phải đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật và kinh tế. Sơ đồ hình tia là lựa chọn phổ biến nhất cho các nhà máy công nghiệp nhờ tính độc lập và dễ vận hành. Mỗi phụ tải hoặc trạm biến áp được cấp nguồn từ một lộ riêng biệt, giúp việc bảo trì, sửa chữa hay sự cố ở một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh khác. Đối với các phụ tải đặc biệt quan trọng (hộ loại 1), sơ đồ hình tia được tăng cường bằng cách sử dụng đường dây hoặc cáp lộ kép. Một phương án khác là sơ đồ liên thông (mạch vòng), có độ tin cậy cao hơn nhưng phức tạp hơn trong vận hành và bảo vệ rơle. Việc so sánh các chỉ tiêu kinh tế-kỹ thuật giữa các phương án là cần thiết để đưa ra lựa chọn cuối cùng.

4.2. Nguyên tắc tính toán và lựa chọn dây dẫn cáp điện

Việc tính toán chọn dây dẫn và cáp điện phải tuân thủ nhiều điều kiện. Điều kiện tiên quyết là phát nóng lâu dài, đảm bảo dòng điện làm việc lớn nhất không vượt quá dòng cho phép của dây (Imax ≤ Icp). Thứ hai là điều kiện sụt áp, đảm bảo điện áp cuối nguồn nằm trong giới hạn cho phép (thường là ±5%). Thứ ba, đối với mạng cao áp, việc chọn tiết diện theo mật độ dòng kinh tế (Jkt) là phương pháp hiệu quả nhất, cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu (tiết diện nhỏ, chi phí thấp) và chi phí tổn thất điện năng hàng năm (tiết diện lớn, tổn thất thấp). Cuối cùng, dây dẫn phải được kiểm tra điều kiện bền cơ và ổn định nhiệt khi có ngắn mạch.

V. Bí quyết tính toán ngắn mạch và chọn thiết bị điện chuẩn

An toàn vận hành của hệ thống điện phụ thuộc rất nhiều vào việc tính toán ngắn mạch hệ thống điện và lựa chọn chính xác các khí cụ điện bảo vệ. Tính toán ngắn mạch nhằm xác định giá trị dòng điện lớn nhất có thể xảy ra tại các điểm khác nhau trong mạng điện. Các giá trị này là cơ sở để kiểm tra và lựa chọn máy cắt, dao cách ly, và cầu chì. Trong đồ án, việc tính toán ngắn mạch được thực hiện tại thanh cái trạm phân phối trung tâm (N1) và tại thanh cái cao áp của các trạm biến áp phân xưởng (N2, N3...). Kết quả cho thấy dòng ngắn mạch lớn nhất tại N1 là 7,18 kA. Dựa trên giá trị này, máy cắt tổng loại 8DC11 có dòng cắt định mức 25 kA đã được chọn, đảm bảo khả năng cắt an toàn khi sự cố. Việc thiết kế tủ điện phân phối tổng MSB và các tủ nhánh cũng phải dựa trên các thông số ngắn mạch này để đảm bảo độ bền điện động và ổn định nhiệt của các thiết bị bên trong.

5.1. Quy trình tính toán ngắn mạch ba pha trong mạng điện

Quy trình tính toán ngắn mạch bắt đầu bằng việc xây dựng sơ đồ thay thế của mạng điện, trong đó tất cả các phần tử (hệ thống, máy biến áp, đường dây) được biểu diễn bằng các điện kháng tương đương. Tổng điện kháng từ nguồn đến điểm ngắn mạch được xác định. Sau đó, dòng điện ngắn mạch ba pha (IN) được tính bằng công thức IN = Uđm / (√3 * Ztổng). Từ đó, dòng ngắn mạch xung kích (Ixk), là giá trị đỉnh của dòng điện ở chu kỳ đầu tiên, được tính toán để kiểm tra độ bền điện động của thiết bị. Việc tính toán chính xác giúp lựa chọn các thiết bị bảo vệ có khả năng chịu đựng và cắt được dòng sự cố, ngăn ngừa hư hỏng lan rộng và đảm bảo an toàn cho con người và tài sản.

5.2. Lựa chọn thiết bị đóng cắt và bảo vệ cho hệ thống

Lựa chọn thiết bị đóng cắt và bảo vệ như Aptomat (MCB, MCCB, ACB), cầu chì phải dựa trên hai điều kiện chính: điều kiện làm việc bình thường và điều kiện sự cố. Ở chế độ bình thường, điện áp và dòng điện định mức của thiết bị phải lớn hơn điện áp và dòng điện làm việc của mạng điện (Uđm ≥ Ulv, Iđm ≥ Ilv). Ở chế độ sự cố, khả năng cắt ngắn mạch của thiết bị phải lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán tại điểm lắp đặt (Icu ≥ IN). Đối với các động cơ, việc chọn thiết bị bảo vệ còn phải xét đến dòng khởi động. Ví dụ, cầu chì bảo vệ động cơ phải thỏa mãn điều kiện Idc ≥ Ikđ / α, trong đó Ikđ là dòng khởi động và α là hệ số phụ thuộc vào đặc tính cầu chì, để tránh cầu chì bị đứt khi động cơ khởi động.

5.3. Thiết kế hệ thống nối đất và chống sét an toàn

Một hệ thống nối đất và chống sét hiệu quả là thành phần không thể thiếu để đảm bảo an toàn. Hệ thống nối đất bảo vệ an toàn cho con người khỏi nguy cơ điện giật khi có sự cố chạm vỏ thiết bị và đảm bảo các thiết bị bảo vệ hoạt động chính xác. Hệ thống chống sét (bao gồm kim thu sét, dây thoát sét và bãi tiếp địa) bảo vệ công trình và thiết bị khỏi các xung điện áp cao do sét đánh. Việc thiết kế hai hệ thống này đòi hỏi tính toán điện trở nối đất, lựa chọn vật liệu và thi công đúng kỹ thuật theo các tiêu chuẩn hiện hành như TCVN 9385:2012. Đây là hạng mục đầu tư nhỏ nhưng mang lại lợi ích rất lớn về mặt an toàn.

VI. Download mẫu Đồ án Cung cấp điện Nhà máy Cơ khí Word

Việc tiếp cận một mẫu đồ án cung cấp điện nhà máy cơ khí file word đầy đủ là một nguồn tài nguyên quý giá, giúp rút ngắn đáng kể thời gian nghiên cứu và hoàn thiện đồ án. Tài liệu này cung cấp một bộ hồ sơ hoàn chỉnh, từ phần thuyết minh đồ án cung cấp điện chi tiết, các bảng tính toán bằng Excel, đến các bản vẽ AutoCAD cung cấp điện nhà máy. Người dùng có thể dễ dàng chỉnh sửa, tham khảo cách trình bày và áp dụng các phương pháp tính toán vào đề tài của riêng mình. Đây không chỉ là một tài liệu tham khảo mà còn là một công cụ học tập hiệu quả, giúp củng cố kiến thức về thiết kế hệ thống điện nhà xưởng và các lĩnh vực liên quan như bù công suất phản kháng hay tính toán chiếu sáng. Việc download đồ án điện công nghiệp chất lượng sẽ là bước đệm vững chắc cho thành công trong học tập và công việc sau này.

6.1. Hướng dẫn sử dụng và tùy chỉnh tài liệu thiết kế điện

Khi sử dụng một tài liệu thiết kế điện nhà máy mẫu, điều quan trọng là phải hiểu rõ bản chất của các số liệu và tính toán. Không nên sao chép một cách máy móc. Thay vào đó, hãy sử dụng nó như một khung sườn. Bước đầu tiên là thay thế các số liệu đầu vào (công suất đặt, diện tích, mặt bằng) bằng dữ liệu của đề tài cụ thể. Tiếp theo, thực hiện lại các phép tính toán phụ tải, chọn máy biến áp, chọn dây dẫn dựa trên các công thức và phương pháp đã được trình bày. File Word cho phép tùy chỉnh dễ dàng phần thuyết minh, trong khi file AutoCAD có thể được chỉnh sửa để phù hợp với mặt bằng mới. Việc này không chỉ giúp hoàn thành đồ án mà còn là quá trình tự học và rèn luyện kỹ năng thiết kế thực tế.

6.2. Lợi ích khi tham khảo các đồ án mẫu ngành điện đã duyệt

Tham khảo các đồ án mẫu ngành điện đã được bảo vệ thành công mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, chúng đã được kiểm duyệt bởi các giảng viên, chuyên gia, do đó tính chính xác về mặt học thuật và phương pháp luận được đảm bảo. Thứ hai, chúng cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn và các giải pháp đã được chứng minh là hiệu quả. Người học có thể tìm thấy các phương pháp tính toán nâng cao như bù công suất phản kháng để cải thiện hệ số công suất, hay các kỹ thuật tính toán chọn dây dẫn và cáp điện tối ưu. Việc này giúp mở rộng tầm nhìn và nâng cao chất lượng của đồ án đang thực hiện, tạo ra một sản phẩm không chỉ đạt yêu cầu về mặt học thuật mà còn có tính ứng dụng cao.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN  GVHD:NGUYỄN VĂN TIẾN ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHỆ Độc lập - Tự do - Hạnh phúc ----- ----- ---------- NHIỆM VỤ THIẾT KẾ MÔN HỌC Giáo viên hướng dẫn : NGUYỄN VĂN TIẾN Họ và tên sinh viên : THIỀU QUANG THỊNH Lớp : 214DACCD04 THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN CHO NHÀ MÁY CƠ KHÍ 1.CÁC SỐ LIỆU BAN ĐẦU. Mặt bằng và các số liệu ban đầu ghi trong bản kèm theo 2.NỘI DUNG VÀ CÁC PHẦN THUYẾT MINH TÍNH TOÁN  Xác định phụ tải tính toán của nhà máy.  Chọn vị trí trạm, số lượng và dung lượng máy biến áp.  Chọn phương án nối dây cho mạng cung cấp điện trong nhà máy.

 Tính toán các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của mạng điện kinh tế.  Nhà máy lấy điện từ trạm biến áp khu vực cách nhà máy l=8km  Điện áp ở thanh cái hạ áp của trạm biến áp khu vực U= 10KV 3.CÁC BẢN VẼ  Sơ đồ nguyên lý các phưong án nối dây.  Sơ đồ nguyên lý mạng cao áp nhà máy.  Mặt bằng phân xưởng SVTH: THIỀU QUANG THỊNH 1 NHÓM: 5 ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN  GVHD:NGUYỄN VĂN TIẾN DANH SÁCH MÁY CHO SƠ ĐỒ PHÂN XƯỞNG SCCK.

Stt Tên máy Số lượng Loại Công suất Ghi chú (KW) Bộ phận máy 1 Máy cưa kiểu đại 1 8513 1 2 Khoan bàn 2 NC12A 0.65 5 Bàn khoan 1 PA274 2.8 9 Máy mài tròn vạn năng 1 3A130 4.5 11 Máy phay ren 1 5M82 7 12 Máy phay ren 1 1Â62 8.1 13 Máy phay ren 1 1X620 10 14 Máy phay ren 1 136 14 15 Máy phay ren 1 1616 4.5 16 Máy phay ren 1 1D63A 10 17 Máy phay ren 1 136A 20 Bộ phận lắp ráp 18 Máy khoan đứng 1 2118 0.85 19 Cẩu trục 1 XH204 24.2 22 Máy khoan bàn 1 HC12A 0.85 26 Bể dầu tăng nhiệt 1 8.5 27 Máy cạo 1 1 30 Máy mài thô 1 3M634 2.8 Bộ phận hàn hơi 1 31 Máy ren cắt liên hợp 1 HB31 1.85 Bộ phận sửa chửa điện 41 Bể ngâm dung dịch kiềm 1 3 42 Bể ngâm nước nóng 1 4 43 Máy cuốn dây 1 1.2 47 Máy cuốn dây 1 1 48 Bể tăng nhiệt 1 4 49 Tủ sấy 1 3 50 Máy khoan bàn 1 0.65 52 Máy mài thô 1 HC12A 2.8 53 Bàn thử nghiệm thiết bị điện 1 3M634 7 Bộ phận đúc đồng 55 Bể khử dầu mỏ 1 4 56 Lò để luyện khuôn 1 3 57 Lò điện để nấu chảy babic 1 10 58 Lò điện mạ thiết 1 3.5 62 Máy khoan bàn 1 NC12A 0.65 64 Máy uốn các tấm mỏng 1 C237 1.8 66 Máy hàn điểm 1 MTP 25KVA 69 Chỉnh lưu Salenium 1 BCA5M 0.6 Kd%=25% SVTH: THIỀU QUANG THỊNH 2 NHÓM: 5 ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN  GVHD:NGUYỄN VĂN TIẾN Sơ đồ mặt bằng phân xưởng: DANH SÁCH PHÂN XƯỞNG,CÔNG SUẤT ĐẶT, DIỆN TÍCH , LOẠI HỘ STT TÊN PHÂN XƯỞNG Pd(KW) S(m2) Loại hộ 1 Phân xưởng cơ khí 750 45x20 3 2 Phân xưởng lắp ráp 1000 60x20 1 3 Phân xưởng nhiệt luyện 1 750 40x25 1 4 Phân xưởng nhiệt luyện 2 1000 60x20 1 5 Phân xưởng sửa chửa cơ khí 45x15 3 6 Phân xưởng đúc 950 48x20 3 7 Phòng thí nghiệm 190 30x9 1 8 Trạm khí nén 800 45x10 1 9 Nhà hành chính 180 30x10 1 PHẦN I SVTH: THIỀU QUANG THỊNH 3 NHÓM: 5 ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN  GVHD:NGUYỄN VĂN TIẾN XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN CỦA NHÀ MÁY CƠ KHÍ Để thiết kế cấp điện cho nhà máy cơ khí do chưa có thiết kế chi tiết bố trí các máy móc, thiết bị trên mặt bằng, do chỉ mới biết công suất đặt và diện tích của từng phân xưởng nên ta xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt.Xác định phụ tải tính toán các phân xưởng Danh sách phân xưởng, công suất đặt, diện tích, loại hộ STT TÊN PHÂN XƯỞNG Pđ(kw) S(m2) LOẠI HỘ 1 Phân xưởng cơ khí 750 45x20 3 2 Phân xưởng lắp ráp 1000 60x25 1 3 Phân xưởng nhiệt luyện 1 750 40x25 1 4 Phân xưởng nhiệt luyện 2 1000 60x20 1 5 Phân xưởng sửa chữa cơ khí 45x15 3 6 Phân xưởng đúc 950 48x20 3 7 Phòng thí nghiệm 190 30x9 1 8 Trạm khí nén 800 45x10 1 9 Nhà hành chính 180 30x10 1 1.Phân xưởng cơ khí: Suất chiếu sáng :P0=15 (W/m2) Hệ số nhu cầu :knc=0,3 Hệ số công suất :Cosφ=0,6 =>tgφ=1,33 +Công suất tính toán động lực: Pttđl=Pđ.knc=750x0,3 =225(KW) +Công suất tính toán chiếu sáng: Pttcs=P0.S=15x1000 =15000(W)=15(kW) +Công suất tác dụng tính toán phân xưởng: Pttpx=Pttđl+Pttcs=225+15= 240(kW) +Công suất phản kháng tính toán phân xưởng: Qttpx=Pttpx.Phân xưởng nhiệt luyện 2: Suất chiếu sáng: P0=15 (W/m2) Hệ số nhu cầu : knc=0,7 Hệ số công suất :Cosφ=0,9 => tgφ=0,48 +Công suất tính toán động lực: Pttđl=Pđ.knc=1000x0,7=700 (kW) +Công suất tính toán chiếu sáng: Pttcs=P0.S=15x60x20=18000W=18 (kW) SVTH: THIỀU QUANG THỊNH 4 NHÓM: 5 ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN  GVHD:NGUYỄN VĂN TIẾN +Công suất tác dụng tính toán phân xưởng: Pttpx=Pttdl+Pttcs=700 +18= 718 (kW) +Công suất phản kháng tính toán phân xưởng: Qttpx=Pttpx.Phân xưởng nhiệt luyện 1: Xác định phụ tải theo công suất đặt và hệ số nhu cầu Tra phụ lục ta được: =0.7 Hệ số công suất Cosφ=0,9  tgφ=0,48 +Suất chiếu sáng trên đơn vị diện tích (W/m2): = 12÷15(W/m2), Chọn : P0=15 (W/m2) +Công suất tính toán động lực Pttđ=Pđ.7x750=525 (kW) +Công suất tính toán chiếu sáng phân xưởng: Pttcs=P0.S=15x1000=15000W=15(kW) +Công suất tác dụng tính toán phân xưởng: : Pttpx=Pttđl1+Pcs1=525+15=540(KW) +Công suất phản kháng tính toán phân xưởng: Qttpx=Pttpx1.Phân xưởng lắp ráp: Suất chiếu sáng : P0=15 (W/m2) Hệ số nhu cầu :knc=0,4 Hệ số công suất: Cosφ=0,6 => tgφ=1,33 +Công suất tính toán động lực: Pttđl =Pd.0,4 = 440 (kW) +Công suất tính toán chiếu sáng: Pttcs=P0.S=15x60x25 =22500W=22,5(kW) +Công suất tác dụng tính toán phân xưởng: Pttpx= Pttđl +Pttcs=400 + 22,5=422,5 (kW) +Công suất phản kháng tính toán phân xưởng: Qttpx=Pttpx.Phân xưởng sửa chữa cơ khí. Do đã có số liệu về phụ tải nên ta xác định phụ tải tính toán toàn phân xưởng sửa chữa cơ khí theo số thiết bị hiệu quả. SVTH: THIỀU QUANG THỊNH 5 NHÓM: 5 ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN  GVHD:NGUYỄN VĂN TIẾN Pttpx= kmax .pđm trong đó: kmax: hệ số công suất cực đại, hệ số sử dụng: ksd=0,2 hệ số công suất Cosφ=0,6=>tgφ=1,33 suất chiếu sáng : P0=15 (W/m2) + Công suất tính toán chiếu sáng Pttcs= p0 .15= 10125w)=10,125(kw)  tính phụ tải tính toán của nhóm 1. Bảng số liệu phụ tải của nhóm 1 STT Tên máy Số lượng loại Công suất(KW) 1 Máy cưa kiểu đại 1 8513 1 2 Khoan bàn 2 NC12A 0,65 5 Bàn khoan 1 PA274 2,8 6 Máy mài thô 1 2A125 4,5 7 Máy bào ngang 1 736 4,5 8 Máy xọc 1 7A420 2,8 9 Máy mài tròn vạn năng 1 3A130 4,5 10 Máy phay ren 1 5D32T 4,5 11 Máy phay ren 1 5M82 7 Xác định số thiết bị hiệu quả của nhóm máy 1 nhq=n*hq.n n: tổng số thiết bị trong nhóm.

n*hq: tra bảng pl 1.4 theo n* và p* + Tổng số thiết bị trong nhóm là: n=10 thiết bị + Số thiết bị có p = 7= 3,5 n1= 5 thiết bị n*=n1/n=5/10 =0,5 +Tổng công suất định mức của n1 thiết bị trong nhóm là: P1=4,5+4,5+4,5+4,5 +7 =25 (k W) + Tổng công suất của toàn nhóm: P = 1+ 0,6.4 +7=32,9(KW) => P*= P1 /P = 25/32,9 = 0,76 Với p* = 0,76 và n* = 0,5 Tra bảng PL 1.4=> n*hq=0,76 =>nhq=n*hq.10 = 7,6 chọn nhq= 8 thiết bị ksd=0,2 và nhq=8 tra bảng PL 1.5 =>kmax=1,99 + Công suất tác dụng tính toàn nhóm 1 Ptt=kmax.32,9 =13,1 (KW) + Công suất phản kháng tính toán nhóm máy 1.1,33 = 17,42 (kVAr) + Công suất toàn phần tính toán nhóm máy1. =21,8(kVA) Dòng điện tính toán nhóm 1 SVTH: THIỀU QUANG THỊNH 6 NHÓM: 5 ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN  GVHD:NGUYỄN VĂN TIẾN Itt = = = 33,12 (A)  tính phụ tải tính toán của nhóm 2. Bảng số liệu phụ tải của nhóm 2 STT TÊN MÁY SỐ LƯỢNG LOẠI CÔNG SUẤT(KW) 12 Máy phay ren 1 1A62 8,1 13 Máy phay ren 1 1X620 10 14 Máy phay ren 1 136 14 15 Máy phay ren 1 1616 4,5 16 Máy phay ren 1 1D63A 10 17 Máy phay ren 1 136A 20 18 Máy khoan đứng 1 2118 0,85 19 Cần trục 1 XH240 24,2 22 Máy khoan bàn 1 HCL12A 0,85 Xác định số thiết bị hiệu quả của nhóm máy 2 + Tổng số thiết bị trong nhóm là: n=9 thiết bị + Số thiết bị có p = 24,2 = 12,1 => n1= 3 thiết bị => n*=n1/n=3/9 =0,33 +Tổng công suất định mức của n1 thiết bị trong nhóm là: P1= 14 + 20 + 24,2 = 58,2 (k W) + Tổng công suất của toàn nhóm: P = P1 + 8,1 +10 + 4,5 + 10 + 0,85.2 =92,5 (KW) => P*= P1 /P = 58,2/92,5 = 0,6 Với p* = 0,6 và n* = 0,3 Tra bảng PL 1.4 =>n*hq=0,66 =>nhq=n*hq.9 = 5,94 ≈ 6 thiết bị ksd=0,2 và nhq=6 tra bảng PL 1.5 =>kmax=2,24 ta có: +Công suất tác dụng tính toàn nhóm 2 Pttpx=kmax.92,5 =41,44(KW) + Công suất phản kháng tính toán nhóm máy 2 Qttpx=Ptt.1,33 =55,12 (kVAr) + Công suất toàn phần tính toán nhóm máy2 =69(kVA) + Dòng điện tính toán nhóm 2 Itt = = = 105 (A) SVTH: THIỀU QUANG THỊNH 7 NHÓM: 5 ĐỒ ÁN CUNG CẤP ĐIỆN  GVHD:NGUYỄN VĂN TIẾN  tính phụ tải tính toán của nhóm 3. Bảng số liệu phụ tải của nhóm 3 STT TÊN MÁY SỐ LƯỢNG LOẠI CÔNGSUẤT(KW) 26 Bể dầu tăng nhiệt 1 8,5 27 Máy cạo 1 1 30 Máy mài thôi 1 3M634 2,8 31 Máy ren cắt liên hợp 1 HB31 1,7 33 Máy mài phá 1 3M634 2,8 34 Quạt lò rèn 1 1,5 38 Máy khoan đứng 1 2118 0,85 41 Bể ngâm dung dịch kiềm 1 3 42 Bể ngâm nước nống 1 4 Xác định số thiết bị hiệu quả của nhóm máy 3 + Tổng số thiết bị trong nhóm là: n=9 thiết bị + Số thiết bị có p = 8,5 = 4,25 => n1= 1 thiết bị =>n*=n1/n=1/9 =0,111 + Tổng công suất định mức của n1 thiết bị trong nhóm là: P1=8,5 (k W) + Tổng công suất của toàn nhóm: P = 8,5 +1 +2,8 +1,7 +2,8 +1,5 +0,85 +3 +4 =26,15 (KW) => P*= P1 /P = 8,5/26,15 = 0,32 Với p* = 0,32 và n* = 0,11 Tra bảng PL 1.4 trang 326 ta được n*hq=0,66 =>nhq=n*hq.

chọn nhq =6 (thiết bị) ksd=0,2 và nhq=6 tra bảng PL 1.5 =>kmax=2,24 + Công suất tác dụng tính toàn nhóm 3 Ptt=kmax.26,15 =11,72(KW) + Công suất phản kháng tính toán nhóm máy 3 Qttpx=Ptt.1,33 =15,59 (KVAr) + Công suất toàn phần tính toán nhóm máy3 =19,5(KVA) + Dòng điện tính toán nhóm 3 Itt = = = 30,4 (A)  tính phụ tải tính toán của nhóm 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ