Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống điện hiện đại, việc tự động hóa và điều khiển giám sát từ xa đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, giảm thiểu thời gian xử lý sự cố và tối ưu hóa nhân lực vận hành. Hệ thống SCADA (Supervisory Control And Data Acquisition) được ứng dụng rộng rãi nhằm quản lý các khâu phát điện, truyền tải và phân phối điện năng. Đề tài "Ứng dụng phần mềm SCADA Survalent trong việc tạo cơ sở dữ liệu và vận hành một trạm biến áp" do sinh viên Hồ Vũ Hùng thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Tịnh Minh tại Bộ môn Điện tử, Khoa Điện – Điện Tử, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM (hoàn thành tháng 12 năm 2024), tập trung giải quyết bài toán cấu hình dữ liệu và thiết kế giao diện điều khiển giám sát cho trạm biến áp 110/22kV.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Tìm hiểu các quy chuẩn đánh số, định danh thiết bị điện nhất thứ trong trạm biến áp và cấu trúc hệ thống điện hai thanh góp 110/22kV.
- Khảo sát kiến trúc tổng thể, nguyên lý vận hành của bộ giải pháp phần mềm SurvalentONE ADMS cùng các ứng dụng thành phần (ADMS Manager, STC Explorer, SmartVU).
- Xây dựng cấu trúc cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh (trạm, đường truyền, RTU, biến trạng thái Status, biến đo lường Analog, logic tính toán và chuỗi lệnh điều khiển) bằng công cụ STC Explorer.
- Thiết kế giao diện giám sát HMI (Human-Machine Interface) trên phần mềm SmartVU và cấu hình mô phỏng trạng thái đóng/cắt (Line Section).
- Thực hiện mô phỏng vận hành đóng cắt các thiết bị phân đoạn, ngăn lộ và thiết lập các điều kiện liên động logic an toàn (Automation/Interlocking).
Đối tượng nghiên cứu là quy trình cấu hình phần mềm SCADA Survalent, cơ sở dữ liệu số hóa thiết bị điện và sơ đồ trạm biến áp hai thanh góp cấp điện áp 110/22kV. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình hóa ngăn lộ xuất tuyến 132 và ngăn lộ đường dây 171 thuộc trạm biến áp 110/22kV theo chuẩn giao thức truyền thông IEC 104 trong môi trường mô phỏng.
Cơ sở lý thuyết và quy định kỹ thuật
Nghiên cứu sử dụng hệ thống quy chuẩn kỹ thuật về đánh số và định danh thiết bị điện trong hệ thống điện Việt Nam làm nền tảng xây dựng cơ sở dữ liệu, đồng thời ứng dụng các tiêu chuẩn truyền thông và cấu trúc dữ liệu SCADA công nghiệp.
Quy định định danh thiết bị hệ thống điện
Đồ án căn cứ theo các điều khoản quy định về quy tắc ký hiệu và đánh số thiết bị điện:
- Cấp điện áp (Điều 42): Quy ước số đầu biểu thị điện áp: 5 (500 kV), 2 (220 kV), 1 (110 kV), 7 (66 kV), 3 (35 kV), 4 (22 kV), 8 (15 kV), 9 (10 kV), 6 (6 kV). Đầu cực máy phát điện hoặc máy bù đồng bộ lấy số 9 (nếu $\ge 10\text{ kV}$) hoặc số 6 (nếu $< 10\text{ kV}$).
- Thanh cái (Điều 43): Bắt đầu bằng chữ
C, tiếp theo là cấp điện áp và số thứ tự thanh cái (ví dụ: C12 là thanh cái số 2 cấp 110 kV, C21 là thanh cái 1 cấp 220 kV, C29 là thanh cái vòng cấp 220 kV).
- Máy biến áp: Bắt đầu bằng chữ cái định danh loại máy:
T (biến áp 2-3 cuộn dây), AT (tự ngẫu), TD (tự dùng), TE (kích từ), TT (tạo trung tính), theo sau là số thứ tự.
- Máy cắt điện (CB): Ký tự thứ nhất chỉ cấp điện áp, ký tự thứ hai chỉ vị trí (3: máy biến áp, 7 và 8: đường dây, 4: tự dùng, 0: đầu cực máy phát/máy bù/tụ/kháng), ký tự thứ ba là số thứ tự (ví dụ:
131 là máy cắt MBA số 1 cấp 110 kV, 100 là máy cắt vòng 110 kV, 212 là máy cắt liên lạc thanh cái 220 kV).
- Dao cách ly (DCL): Tên máy cắt hoặc thiết bị trực tiếp +
- + vị trí đấu nối (1/2: thanh cái tương ứng, 7: đường dây, 3: máy biến áp, 9: thanh cái vòng, 0: nối tắt hoặc trung tính).
- Dao tiếp địa: Tên dao cách ly/thiết bị + ký tự quy ước (6: đường dây/tụ, 8: MBA/kháng/TU, 5: máy cắt/máy phát, 4: thanh cái, 08: trung tính MBA/kháng).
| Ký hiệu thiết bị |
Tên thiết bị tương ứng |
Ví dụ định danh |
Ý nghĩa quy ước |
| C |
Thanh cái |
C12 |
Thanh cái số 2 cấp 110 kV |
| T / AT / TD |
Máy biến áp (lực / tự ngẫu / tự dùng) |
T1, AT1, TD31 |
MBA T1, MBA tự ngẫu 1, MBA tự dùng 1 cấp 35 kV |
| TU / TI |
Biến điện áp / Biến dòng điện |
TU171, TI171 |
Biến điện áp / biến dòng đường dây 110 kV 171 |
| CS / CC / FCO |
Chống sét / Cầu chì / Cầu chì tự rơi |
CS1T1, CC-TUC31 |
Chống sét MBA T1 cấp 110 kV, cầu chì biến điện áp C31 |
| MC (CB) |
Máy cắt điện |
132, 171 |
Máy cắt MBA 2 cấp 110 kV, máy cắt đường dây 171 |
| DCL |
Dao cách ly |
171-1, 171-7 |
Dao cách ly thanh cái C11, dao cách ly đường dây ngăn 171 |
| Dao tiếp địa |
Dao nối đất an toàn |
171-15, 271-76 |
Tiếp địa MC 171 phía DCL 171-1, tiếp địa đường dây 271 |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp cấu hình hệ thống: Sử dụng phần mềm STC Explorer để khởi tạo cấu trúc cơ sở dữ liệu phân cấp, thiết lập các điểm trạng thái (Status Points), điểm đo lường (Analog Points) và gán thuộc tính truyền thông (Telemetry).
- Phương pháp mô phỏng logic: Sử dụng hệ thống máy chủ SCADAServer mô phỏng tín hiệu điều khiển trực tiếp (Direct Control) và điều khiển chọn trước (Select-Before-Operate) kết hợp với các chuỗi lệnh liên động an toàn (Command Sequences).
- Nguồn dữ liệu: Sơ đồ nguyên lý một sợi trạm biến áp 110/22kV, bảng địa chỉ thanh ghi RTU, các tham số giao thức chuẩn IEC 60870-5-104 (IEC 104).
Thiết kế và triển khai hệ thống SCADA/HMI
Hệ thống được xây dựng trên nền tảng SurvalentONE ADMS với cấu trúc Client/Server, phân tách rõ ràng giữa lớp quản trị dữ liệu trung tâm và lớp giao diện vận hành thời gian thực.
+-------------------------------------------------------------+
| SurvalentONE ADMS |
| +------------------------+ +------------------------+ |
| | SCADAServer | | SCADAClient | |
| | (ADMS Manager) | | (STC Explorer) | |
| +-----------+------------+ +------------+-----------+ |
| | | |
| +---------------+---------------+ |
| | |
| v |
| +--------------------------+ |
| | HMI / SmartVU | |
| | (Map/Editor/Alarm/OprSum)| |
| +--------------------------+ |
+-------------------------------------------------------------+
Cấu trúc bộ phần mềm Survalent SCADA
Bộ cài đặt của Survalent SCADA gồm 3 thành phần chính:
- SCADAServer (ADMS Manager): Quản lý toàn bộ tiến trình hệ thống máy chủ SCADA, khởi động/dừng Server, kiểm tra bản quyền tính năng và lưu trữ hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung.
- SCADAClient (STC Explorer): Môi trường cấu hình dành cho kỹ sư hệ thống nhằm thiết lập cơ sở dữ liệu, phân quyền bảo mật ICCP, quản lý User Right, xây dựng các công thức tính toán (Calculations/Templates) và lập trình điều khiển tự động (Command Sequences).
- SmartVU: Giao diện đồ họa người máy (HMI) thế hệ mới, hỗ trợ hiển thị sơ đồ mạng điện theo thời gian thực dựa trên bản sao cục bộ, đồng bộ dữ liệu đo lường, tiếp nhận cảnh báo (Alarm) và chuyển phát lệnh điều khiển về máy chủ.
Cấu hình tham số truyền thông và thiết bị
Hệ thống sử dụng giao thức IEC 104 để giao tiếp giữa máy chủ SCADA và các thiết bị trường (RTU/IED). Quá trình quét dữ liệu được phân chia thành các chu kỳ quét (Scan Task) riêng biệt:
- All Data: Xác định chu kỳ thời gian truy xuất toàn bộ dữ liệu từ RTU về máy chủ (tính bằng giây).
- Accumulator: Khoảng thời gian định kỳ giữa các lệnh chốt dữ liệu tích lũy (Accumulator Freeze).
- Time Sync Interval: Chu kỳ đồng bộ thời gian thực từ SCADA Server đến các RTU.
| Loại thiết bị |
Tên biến mẫu |
User Type |
Device Class |
Object Type |
Kiểu điều khiển (Control) |
| Máy cắt (CB) |
132_CB |
IEDdata |
4 State Moment |
Double Point |
Control-0/1: 102: Direct Control, Off/On, Double |
| Dao cách ly (DCL) |
132-1_DCL |
IEDdata |
4 State Moment |
Double Point |
Control-0/1: 002/012: Select-before-operate, Off/On, Double |
| Dao tiếp địa |
132-15_TD |
IEDdata |
4 State Moment |
Double Point |
Control-0/1: 002/012: Select-before-operate, Off/On, Double |
| Đo lường dòng điện |
132_Ia |
Analog |
Đo lường số |
Analog Input |
Thu thập giá trị dòng điện pha A qua RTU |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tìm hiểu sơ đồ cấu trúc trạm biến áp
Chương 1 giới thiệu cấu trúc các phần tử cơ bản trong trạm biến áp bao gồm: thanh cái, máy biến áp lực, máy cắt, dao cách ly, dao tiếp địa, máy biến điện áp (TU), máy biến dòng điện (TI), chống sét van (CS), cầu chì tự rơi (FCO) và máy biến áp tự dùng (TD). Nội dung trọng tâm của chương là việc trích xuất và hệ thống hóa các quy định đánh số, mã hóa thiết bị theo các quy định kỹ thuật của ngành điện lực (từ Điều 42 đến các điều khoản về dao cách ly, tiếp địa và thiết bị trên nhánh rẽ phân đoạn). Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật bắt buộc để chuẩn hóa tên gọi các điểm đo và trạng thái trong hệ sinh thái SCADA.
Chương 2: Tìm hiểu Survalent và các phần mềm con
Chương này phân tích tổng quan chức năng của hệ thống SCADA trong lưới phân phối: thu thập dữ liệu (U, I, P, Q), hiển thị cảnh báo/sự kiện, phân tích xu hướng phụ tải, điều khiển máy cắt/relay và tự động hóa phục hồi sự cố. Tác giả trình bày kiến trúc nền tảng SurvalentONE ADMS bao gồm ba phân hệ: SCADA (giám sát, điều khiển), OMS (quản lý mất điện) và DMS (quản lý lưới phân phối). Bên cạnh đó, chương 2 hướng dẫn chi tiết cách cài đặt các gói phần mềm (SCADAServer, SCADAClient, SmartVU, WorldView), phương thức thiết lập kết nối Host A (localhost hoặc địa chỉ IP mạng máy chủ) thông qua cấu hình Connection Parameters và Viewer Setup (wvsetup).
Chương 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu bằng phần mềm STC Explorer
Chương 3 trình bày phương pháp luận và các bước cấu hình cơ sở dữ liệu SCADA:
- Station: Khái niệm gom nhóm các điểm đo/trạng thái; thiết lập các thuộc tính
Zone Group (phân quyền truy cập trong Access Control) và User Type (phân loại điểm dữ liệu trong Point Resources).
- Communication Lines & RTU: Khởi tạo đường truyền, thiết lập địa chỉ duy nhất cho RTU, liên kết điểm trạng thái ảo (
Link Status) đặt tại trạm giám sát (Healthy Station) với định dạng cảnh báo Format01.
- Status & Analog Points: Cấu hình các lớp thiết bị (
Device Class) như Momentary, Sustained, Non-Alarm, Four-State Moment (cho thiết bị có 4 trạng thái: Open, Close, Travel, Error), Special Breaker, Trip Alarm.
- Calculations & Templates: Khai thác 56 hàm tính toán tích hợp sẵn với chu kỳ xử lý chuỗi tính toán là 15 giây; xây dựng template logic mở rộng giới hạn trong 8 tham số.
- Command Sequences: Ứng dụng ngôn ngữ lập trình điều khiển logic (hỗ trợ toán tử Boolean, cấu trúc điều kiện
IF, WHILE, ONGOTO) để thiết lập kịch bản tự động hóa không giới hạn số lượng biến.
Chương 4: Thiết kế HMI bằng phần mềm SmartVU
Chương 4 mô tả môi trường giao diện đồ họa SmartVU chạy trên nền tảng Windows. Giao diện làm việc được chia thành 4 chế độ vận hành chính:
- Chế độ Map (F9 login): Không gian vận hành giám sát, hiển thị sơ đồ phân bố dòng điện và trạng thái thiết bị thời gian thực.
- Chế độ Editor: Không gian thiết kế đồ họa kỹ thuật, cho phép tạo mới và chỉnh sửa các phần tử trên bản đồ.
- Chế độ Alarm: Quản lý và lọc các thông báo cảnh báo sự cố vi phạm ngưỡng của hệ thống.
- Chế độ Opr Sum (Operator Summary): Lưu trữ và truy xuất toàn bộ nhật ký thao tác, sự kiện đóng cắt vận hành.
Chương này cũng hướng dẫn tạo lập các thư viện đồ họa cơ sở gồm màu sắc (Colors), bảng màu (Color table), phông chữ (Font), biểu tượng thiết bị (Symbols) và các macro hiển thị (Pmacros như Trend Graph, Graph Pushbuttons).
Chương 5: Xây dựng cơ sở dữ liệu cho sơ đồ hệ thống 2 thanh góp 110/22kV
Chương 5 hiện thực hóa quy trình tạo cơ sở dữ liệu cho trạm biến áp 110/22kV trên STC Explorer, lấy ngăn lộ xuất tuyến 132 làm đối tượng mẫu:
- Cấu trúc phân cấp Station: Khởi tạo Station tổng
vuhung, bên trong chứa 3 nhánh chính: 110kV_hung (quản lý các ngăn lộ 110kV: Bay112, Bay131, Bay132), 22kV_hung (quản lý phía trung áp) và trạm kiểm tra đường truyền giamsat_vuhung. Trong Bay132_hung tạo trạm con Bay132_BUC_hung.
- Đường truyền và RTU: Thiết lập Comline và RTU phía 110kV và 22kV chạy giao thức IEC 104, gán các biến trạng thái liên kết đường truyền tương ứng.
- Biến trạng thái (Status): Khai báo các đối tượng đóng cắt thuộc xuất tuyến 132:
- Máy cắt (
132_CB): User Type IEDdata, Device Class 4 State Moment, Object Type Double Point, Control-0 và Control-1 sử dụng mã lệnh 102: Direct Control, Off/On, Double.
- Dao cách ly (
132-1_DCL, 132-2_DCL, 132-7_DCL) và dao tiếp địa (132-15_TD, 132-76_TD): Cùng kiểu 4 State Moment, Double Point, nhưng sử dụng mã điều khiển chọn trước an toàn: 002: Select-before-operate, Off, Double và 012: Select-before-operate, On, Double.
- Biến đo lường (Analog): Tạo các biến đo dòng điện pha (
132_Ia, 132_Ib, 132_Ic), công suất để RTU thu thập và cập nhật liên tục lên cơ sở dữ liệu.
Chương 6: Tạo HMI bằng ứng dụng SmartVU
Chương 6 trình bày các bước vẽ sơ đồ đơn tuyến trạm biến áp trên SmartVU:
- Sử dụng các lệnh vẽ đường dây (
Add Line), chèn ký hiệu máy biến áp lực, biến điện áp TUC11, chống sét van, phụ tải và máy biến áp tự dùng.
- Liên kết các phần tử đồ họa với cơ sở dữ liệu STC Explorer thông qua bảng tra cứu điểm đo và Station (
Bảng tra biến và Station).
- Thiết lập tính năng đổi màu đường dây theo trạng thái có điện/mất điện (
Line Section) dựa trên bảng cấu hình thiết bị (Bảng cấu hình Line Section), mô phỏng trực quan trạng thái mạng lưới trước và sau khi đóng máy cắt 132.
Chương 7: Kết quả
Chương 7 tổng kết kết quả kiểm thử và mô phỏng hệ thống:
- Hiển thị toàn cảnh sơ đồ lưới điện cấp 110/22kV ở chế độ vận hành thời gian thực.
- Kiểm tra logic tự động hóa (Automation) và liên động an toàn: Thực hiện chặn thao tác đóng máy cắt
MC 171 khi các dao cách ly liên quan (171-1 và 171-7) đang ở trạng thái mở.
- Khi người vận hành thực hiện đóng hoàn tất dao cách ly thanh cái
171-1 và dao cách ly đường dây 171-7, hệ thống tự động cấp quyền cho phép đóng máy cắt (Permission Close), sau đó máy cắt 171 chuyển sang trạng thái đóng thành công và hiển thị đồng bộ lên sơ đồ xuất tuyến.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
- Hoàn thiện cấu trúc cơ sở dữ liệu: Thiết lập thành công hệ thống cơ sở dữ liệu phân tầng cho trạm 110/22kV trên STC Explorer với đầy đủ các đối tượng: 3 trạm quản lý chính (
vuhung, 110kV_hung, 22kV_hung), 1 trạm giám sát kết nối (giamsat_vuhung), các xuất tuyến (Bay112, Bay131, Bay132), cùng hệ thống điểm đo Status (Double Point) và Analog.
- Thiết lập giao thức truyền thông: Cấu hình đồng bộ đường truyền và RTU chuẩn IEC 104 cho cả hai cấp điện áp 110kV và 22kV, tích hợp cơ chế giám sát đường truyền tự động với cảnh báo
Format01.
- Hiện thực hóa giao diện HMI và động hóa đường dây: Xây dựng bản đồ trạm biến áp trên SmartVU với tính năng
Line Section, phản ánh chính xác trạng thái mang điện của từng phân đoạn dây dẫn khi máy cắt/dao cách ly thay đổi trạng thái đóng/mở.
- Cài đặt thành công logic liên động an toàn: Xây dựng kịch bản kiểm soát thao tác đóng cắt, ngăn chặn việc đóng máy cắt khi dao cách ly chưa đóng hoàn toàn nhằm chống sự cố thao tác nhầm trong vận hành trạm.
Đóng góp của đề tài
Đồ án đã chuẩn hóa quy trình chuyển đổi từ sơ đồ mặt bằng/nguyên lý trạm biến áp sang cơ sở dữ liệu số hóa SCADA theo chuẩn công nghiệp Survalent. Công trình cung cấp giải pháp mẫu chi tiết từ khâu gán mã lệnh điều khiển Telemetry (Direct Control vs Select-before-operate) cho đến phương pháp cấu hình liên động logic, làm tài liệu kỹ thuật trực quan cho việc ứng dụng phần mềm SCADA vào đào tạo và thực nghiệm tự động hóa trạm điện.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Dữ liệu đo lường và trạng thái đóng cắt mới dừng lại ở mức mô phỏng trên môi trường phần mềm Client/Server cục bộ, chưa kết nối trực tiếp đến các thiết bị RTU/IED phần cứng thực tế tại hiện trường.
- Báo cáo tập trung trình bày chi tiết mẫu cho xuất tuyến 132 và logic ngăn lộ 171, các ngăn lộ khác được thực hiện theo nguyên lý tương tự nhưng chưa được trình bày chi tiết toàn bộ thông số trong tài liệu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tích hợp kết nối truyền thông IEC 104 / IEC 61850 trực tiếp với hệ thống rơ le bảo vệ kỹ thuật số và thiết bị đầu cuối RTU thực nghiệm tại phòng thí nghiệm.
- Khai thác sâu các phân hệ nâng cao của SurvalentONE ADMS bao gồm hệ thống quản lý mất điện (OMS) và hệ thống quản lý lưới phân phối (DMS) nhằm mở rộng khả năng tự động hóa xác định vị trí sự cố, cô lập sự cố và phục hồi cấp điện (FLISR).
Giá trị tham khảo
Báo cáo đồ án là tài liệu thực hành hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Điện, Tự động hóa: Tham khảo quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu trạm biến áp, phương pháp đọc và áp dụng quy chuẩn đánh số thiết bị điện lực (Điều 42, 43...).
- Kỹ sư vận hành SCADA/DMS: Tài liệu tham khảo về các bước thiết lập phần mềm STC Explorer, cách phân biệt các lớp thiết bị (Device Class), cấu hình bảng
Telemetry cho máy cắt/dao cách ly và phương pháp thiết kế HMI trực quan trên phần mềm SmartVU.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao máy cắt (CB) và dao cách ly (DCL) lại được cấu hình kiểu điều khiển khác nhau trong phần Telemetry?
Trong phần mềm STC Explorer, máy cắt (132_CB) được cấu hình chế độ 102: Direct Control, Off/On, Double (điều khiển tác động trực tiếp). Ngược lại, dao cách ly (132-1_DCL) và dao tiếp địa được thiết lập chế độ 002/012: Select-before-operate, Off/On, Double (chọn trước khi thực thi) nhằm tăng cường tính an toàn, yêu cầu hệ thống xác nhận trạng thái sẵn sàng của thiết bị trước khi gửi lệnh đóng/mở thực tế.
2. Thiết bị Device Class dạng "4 State Moment" có những trạng thái nào?
Lớp thiết bị 4 State Moment quản lý 4 trạng thái vận hành của khí cụ đóng cắt bao gồm: Open (Mở), Close (Đóng), Travel (Đang chuyển đổi trạng thái giữa đóng và mở) và Error (Trạng thái lỗi/không xác định tín hiệu).
3. Chu kỳ quét và thời gian xử lý của chức năng Calculations trong Survalent là bao lâu?
Theo tài liệu, thời gian để hệ thống SCADA xử lý tất cả các hàm tính toán trong mục Calculation là 15 giây. Đây là khoảng thời gian định sẵn đủ để dữ liệu đo lường từ các RTU cập nhật hoàn tất vào cơ sở dữ liệu trước khi các phép toán logic được thực thi.
4. Sự khác biệt giữa Template và Command Sequence trong STC Explorer là gì?
- Template: Dùng để tạo các hàm logic mẫu tổng quát, bị giới hạn tối đa 8 tham số đầu vào/đầu ra, sau khi biên dịch (Compile) sẽ được tái sử dụng trong mục Calculations.
- Command Sequence: Cho phép khai báo trực tiếp các biến cụ thể mà không bị giới hạn số lượng, không cần lập file mẫu, có thể kích hoạt linh hoạt khi biến thay đổi trạng thái, qua nút bấm HMI hoặc duy trì chạy liên tục.
5. Điều kiện liên động tự động hóa nào đã được cài đặt cho máy cắt 171?
Hệ thống cài đặt quy tắc liên động: Khi dao cách ly thanh cái 171-1 hoặc dao cách ly đường dây 171-7 đang ở trạng thái mở thì hệ thống sẽ tự động khóa, chặn không cho phép đóng máy cắt MC 171. Chỉ khi cả hai dao cách ly trên đều đã đóng hoàn toàn, biến Permission Close mới được kích hoạt để cấp quyền đóng cho máy cắt 171.
Kết luận
Đồ án đã ứng dụng thành công bộ phần mềm Survalent SCADA trong việc số hóa dữ liệu và xây dựng giao diện điều khiển giám sát cho trạm biến áp hai thanh góp 110/22kV. Thông qua việc cấu hình chính xác các điểm dữ liệu Status, Analog, giao thức IEC 104 trên STC Explorer và liên kết động hóa sơ đồ HMI trên SmartVU, nghiên cứu đã mô phỏng hoàn chỉnh quy trình vận hành đóng cắt an toàn theo đúng quy chuẩn ngành điện. Kết quả thực hiện là cơ sở thực nghiệm vững chắc phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo và định hướng phát triển các ứng dụng tự động hóa lưới điện phân phối nâng cao.