Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Thị trường chứng khoán giữ vai trò huyết mạch trong hệ thống tài chính, đóng vai trò kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho các doanh nghiệp mở rộng sản xuất kinh doanh, đồng thời là môi trường định giá tài sản tài chính theo quy luật cung - cầu. Trải qua hơn hai thập kỷ phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lớn với mục tiêu nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi vào năm 2025 theo định hướng của Chính phủ. Sự hội nhập này giúp gia tăng thanh khoản và quy mô vốn, nhưng cũng đặt thị trường trước những biến động phức tạp và đa chiều từ các yếu tố kinh tế vĩ mô trong nước lẫn quốc tế.
Sự gia tăng về khối lượng và tốc độ dữ liệu giao dịch đặt ra thách thức đối với các mô hình định giá và dự báo kinh tế lượng truyền thống. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, các kỹ thuật Học máy (Machine Learning - ML) nổi lên như một công cụ tối ưu trong việc xử lý tệp dữ liệu lớn, phát hiện các phi tuyến tính và mẫu hình tiềm ẩn để nâng cao độ tin cậy trong dự báo tài chính. Việc kết hợp hướng nghiên cứu tác động của các biến số vĩ mô làm dữ liệu đầu vào cho các mô hình học máy nhằm dự báo xu hướng chỉ số giá và tỷ suất sinh lợi theo từng nhóm ngành là cơ sở thực tiễn để tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Ứng dụng các mô hình học máy để đánh giá và so sánh khả năng dự báo xu hướng chỉ số VN-Index, VN30-Index, UPCoM-Index và lợi nhuận của các nhóm ngành tiêu biểu tại Việt Nam dưới tác động của các yếu tố vĩ mô.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thu thập, tiền xử lý và thực hiện các kiểm định thống kê cần thiết đối với chuỗi dữ liệu kinh tế vĩ mô và chứng khoán trước khi đưa vào mô hình dự báo.
- Triển khai các mô hình học máy (Linear Regression, Random Forest, K-Nearest Neighbors, Lasso Regression, Ridge Regression) trên tập dữ liệu đã qua xử lý.
- So sánh, đánh giá và thực hiện các bước cải thiện để đạt hiệu suất dự báo tối ưu cho từng biến mục tiêu.
- Xác định mô hình học máy có hiệu suất dự báo tốt nhất đối với từng chỉ số thị trường và từng nhóm ngành cụ thể.
- Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn về việc ứng dụng học máy trong phân tích và dự báo tài chính tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những biến số kinh tế vĩ mô và chỉ số thị trường nào cần được đưa vào mô hình dự báo các chỉ số VN-Index, VN30-Index, UPCoM-Index và lợi nhuận của các nhóm ngành?
- Với cùng tập biến đầu vào, các mô hình học máy khác nhau mang lại kết quả dự báo khác nhau như thế nào đối với từng chỉ số?
- Mô hình học máy nào cho khả năng dự báo xu hướng tối ưu nhất cho từng loại chỉ số mục tiêu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Khả năng phân tích và hiệu suất dự báo của các mô hình học máy đối với xu hướng biến động của các chỉ số chứng khoán và tỷ suất sinh lợi ngành dưới tác động của các nhân tố vĩ mô.
- Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm 3 chỉ số thị trường đại diện (VN-Index, VN30-Index, UPCoM-Index), 5 nhóm ngành tiêu biểu (Ngân hàng, Chứng khoán, Bất động sản, Thép, Bán lẻ), 7 nhân tố vĩ mô trong nước, 3 chỉ số chứng khoán quốc tế và 2 chỉ số hàng hóa thế giới.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian theo tháng, thu thập liên tục trong 14 năm, từ ngày 01/01/2010 đến ngày 31/12/2023 (tổng cộng 168 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết học máy có giám sát (Supervised Learning), cụ thể là bài toán hồi quy (Regression) dự báo giá trị liên tục. Năm thuật toán học máy được lựa chọn và so sánh bao gồm:
- Hồi quy tuyến tính (Linear Regression - OLS): Mô hình hóa mối quan hệ tuyến tính giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập bằng phương pháp bình phương bé nhất nhằm cực tiểu hóa tổng bình phương sai số.
- Rừng ngẫu nhiên (Random Forest): Phương pháp học kết hợp (Ensemble Learning) xây dựng nhiều cây quyết định (Decision Trees) trên các tập con ngẫu nhiên của dữ liệu và thuộc tính, giảm thiểu hiện tượng quá khớp (Overfitting) và tăng cường tính tổng quát hóa.
- K láng giềng gần nhất (K-Nearest Neighbors - KNN): Thuật toán phi tham số dự đoán giá trị mới dựa trên khoảng cách và sự tương đồng với $k$ quan sát gần nhất trong không gian đặc trưng.
- Hồi quy Ridge (Ridge Regression / L2 Regularization): Bổ sung thành phần phạt $\lambda |\beta|_2^2$ vào hàm mục tiêu MSE để co các hệ số hồi quy về gần 0, giúp kiểm soát phương sai và xử lý đa cộng tuyến.
- Hồi quy Lasso (Lasso Regression / L1 Regularization): Bổ sung thành phần phạt $\lambda |\beta|_1$ vào hàm mục tiêu, cho phép triệt tiêu hoàn toàn một số hệ số hồi quy về 0, hỗ trợ chọn lọc đặc trưng quan trọng.
Về mặt kinh tế học, nghiên cứu dựa trên lý thuyết tác động của các yếu tố vĩ mô đến thị trường tài chính:
- Lãi suất (Lãi suất huy động, Lãi suất liên ngân hàng): Đại diện cho chi phí vốn của doanh nghiệp và chi phí cơ hội của nhà đầu tư. Lãi suất giảm làm giảm chi phí vốn và kích thích dòng tiền dịch chuyển sang chứng khoán.
- Lạm phát (Chỉ số CPI): Gia tăng chi phí đầu vào của sản xuất kinh doanh, bào mòn biên lợi nhuận và thường kéo theo chính sách tiền tệ thắt chặt.
- Cung tiền (M2): Gia tăng cung tiền kích thích tổng cầu và thanh khoản thị trường tài chính, song có thể gây áp lực lạm phát dài hạn.
- Tỷ giá (USD/VND): Tác động đến dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài và hoạt động xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp niêm yết.
- Các biến quốc tế (Giá dầu WTI, Giá vàng thế giới, S&P 500, Dow Jones, Nikkei 225): Đo lường mức độ lan tỏa từ thị trường tài chính và thị trường hàng hóa toàn cầu.
Phương pháp nghiên cứu và tiền xử lý dữ liệu
Quy trình nghiên cứu định lượng được xây dựng trên môi trường ngôn ngữ Python với các bước cụ thể:
- Thu thập dữ liệu: Thu thập chuỗi thời gian 168 tháng từ ngày 01/01/2010 đến ngày 31/12/2023.
- Kiểm tra tính dừng (Stationarity Test): Áp dụng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) trên phương trình:
$$\Delta y_t = \alpha + \beta t + \gamma y_{t-1} + \sum_{i=1}^{p-1} \delta_i \Delta y_{t-i} + \varepsilon_t$$
Chuỗi dữ liệu gốc của chỉ số giá và các biến vĩ mô không dừng ở bậc gốc I(0). Do đó, tác giả chuyển đổi toàn bộ sang chuỗi tỷ suất sinh lợi (TSSL) phần trăm bằng phương thức sai phân
pct_change() * 100, đưa toàn bộ biến về trạng thái dừng ở mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%.
- Tính toán độ trễ (Lag Creation): Xây dựng các biến trễ từ bậc 1 đến bậc 5 (
shift(1) đến shift(5)) cho biến mục tiêu và các biến độc lập nhằm phản ánh thời gian thẩm thấu chính sách và phản ứng có độ trễ của thị trường.
- Xử lý giá trị nhỏ và giá trị khuyết thiếu: Thay thế các giá trị TSSL quá nhỏ ($< 0.0001$) bằng $0.0001$ để tránh sai số tính toán; loại bỏ các dòng
NaN sinh ra do quá trình trễ dữ liệu.
- Chia tập dữ liệu và tối ưu tham số: Phân chia tập huấn luyện (Training Set) và tập kiểm tra (Testing Set) theo các tỷ lệ linh hoạt nhằm tìm kiếm điểm hiệu suất tối ưu; tinh chỉnh siêu tham số hệ số phạt $\alpha$ cho Ridge/Lasso và số láng giềng $k$ cho KNN.
- Thước đo đánh giá: Đánh giá độ chính xác qua 4 chỉ số:
- Hệ số xác định: $R^2 = 1 - \frac{RSS}{TSS}$
- Sai số bình phương trung bình: $MSE = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^{n}(y_i - \hat{y}_i)^2$
- Căn bậc hai sai số bình phương trung bình: $RMSE = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n}(y_i - \hat{y}_i)^2}{N-P}}$
- Sai số tuyệt đối trung bình: $MAE = \frac{1}{n}\sum_{i=1}^{n}|y_i - \hat{y}_i|$
Nguồn dữ liệu
| Nhóm biến |
Tên biến trong mô hình |
Mô tả chi tiết |
Nguồn thu thập |
| Biến phụ thuộc (Chỉ số) |
vnindex, vn30, upcom |
TSSL chỉ số VN-Index, VN30-Index, UPCoM-Index |
FiinPro-X |
| Biến phụ thuộc (Ngành) |
banle, bds, ck, nh, thep |
TSSL ngành Bán lẻ, Bất động sản, Chứng khoán, Ngân hàng, Thép |
Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) |
| Biến độc lập (Vĩ mô VN) |
deposit_rate_vn, overnight_rate_vn, cpi_vn, er_vn, m2_vn |
Lãi suất huy động, Lãi suất liên ngân hàng, Chỉ số CPI, Tỷ giá USD/VND, Cung tiền M2 |
FiinPro-X |
| Biến độc lập (Thế giới) |
djia, nikkei225, s&p500, oil_world, gold_world |
Chỉ số Dow Jones, Nikkei 225, S&P 500, Giá dầu WTI, Giá vàng thế giới |
FiinPro-X, Bloomberg |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài khi đặt thị trường chứng khoán Việt Nam trước mục tiêu nâng hạng năm 2025. Tác giả phân tích khoảng cách giữa các phương pháp định lượng truyền thống và nhu cầu xử lý dữ liệu phức tạp trong kỷ nguyên số, từ đó xác lập việc ứng dụng học máy là hướng tiếp cận cần thiết. Chương này quy định rõ 5 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, xác lập đối tượng nghiên cứu cùng phạm vi dữ liệu từ 2010 đến 2023. Ngoài ra, chương 1 phác thảo bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận và khẳng định những đóng góp thực tiễn cho nhà đầu tư, cơ quan quản lý và giới nghiên cứu học thuật.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống nền tảng lý thuyết học máy, bao gồm phân loại học có giám sát, không giám sát và học tăng cường. Trọng tâm của chương đi sâu vào cơ chế toán học, ưu điểm và nhược điểm của 5 mô hình hồi quy:
- Cơ chế bình phương bé nhất và giả định của Linear Regression.
- Cơ chế phân tách tập con và trung bình hóa cây của Random Forest nhằm chống quá khớp.
- Cơ chế tính khoảng cách không gian đặc trưng của KNN.
- Cơ chế hàm phạt L2 của Ridge Regression và hàm phạt L1 của Lasso Regression.
Phần thứ hai của chương phân tích cơ chế truyền dẫn kinh tế từ các biến số vĩ mô (lãi suất, lạm phát, cung tiền, tỷ giá, giá hàng hóa) đến định giá cổ phiếu và tỷ suất sinh lợi ngành. Tác giả tổng hợp các công trình thực nghiệm tiêu biểu trong nước (Nguyễn Hồng Hải, 2024; Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự, 2019; Nguyễn Quốc Tuấn, 2024) và quốc tế (Harahap và cộng sự, 2020; Polamuri và cộng sự, 2019; Bhuiyan & Chowdhury, 2020), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về dự báo theo từng nhóm ngành tại Việt Nam. Cuối chương giải thích chi tiết ý nghĩa toán học của 4 thước đo đánh giá: $R^2$, MSE, RMSE, MAE.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm gồm 6 bước: từ thiết kế nghiên cứu, khai báo môi trường lập trình Python (sử dụng các thư viện pandas, numpy, matplotlib, seaborn, statsmodels), nạp cấu trúc dữ liệu 168 quan sát không khuyết thiếu, đến tiền xử lý chuỗi thời gian.
Tác giả trình bày chi tiết kết quả kiểm định tính dừng ADF. Dữ liệu giá ban đầu không dừng, nhưng sau khi lấy sai phân phần trăm thành chuỗi tỷ suất sinh lợi (r_vnindex, r_vn30, r_upcom, r_deposit_rate_vn, r_overnight_rate_vn,...), toàn bộ chuỗi đều đạt tính dừng. Chương này trình bày thuật toán trích xuất 5 bậc trễ (lags=5), kỹ thuật lọc giá trị cực nhỏ về ngưỡng $0.0001$, loại bỏ giá trị NaN phát sinh sau khi trễ, và hoàn thiện cấu trúc 8 bộ dữ liệu nghiên cứu phục vụ việc huấn luyện mô hình.
Kết quả kiểm định tính dừng (ADF Test) của các biến nghiên cứu:
- Biến cấp độ giá gốc (vn30, deposit_rate, overnight_rate...): ADF > Giá trị tới hạn (1%, 5%, 10%) -> Không dừng
- Biến tỷ suất sinh lợi (r_vn30: ADF = -12.576; r_deposit_rate: ADF = -7.576; r_overnight_rate: ADF = -10.576...):
ADF < Giá trị tới hạn -> Dừng ở mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 cung cấp kết quả thực nghiệm chi tiết qua các giai đoạn:
- Thống kê mô tả: Trình bày trung bình, độ lệch chuẩn, phân phối của các biến độc lập và biến mục tiêu.
- Huấn luyện mô hình ban đầu: Ghi nhận sai số và hệ số xác định sơ bộ của 5 mô hình.
- Quá trình cải thiện hiệu suất: Tác giả tiến hành tối ưu hóa tỷ lệ phân chia tập huấn luyện/kiểm tra (
test_size), tinh chỉnh số láng giềng $k$ cho KNN, và điều chỉnh tham số hình phạt $\alpha$ cho Ridge và Lasso.
- Đánh giá và so sánh mô hình theo từng biến mục tiêu:
- Với 3 biến mục tiêu chỉ số giá thị trường (
r_vnindex, r_vn30, r_upcom), nhóm mô hình Linear Regression, Random Forest và Lasso Regression cho hiệu suất dự báo vượt trội với sai số MSE, RMSE, MAE thấp và hệ số $R^2$ ổn định trên tập kiểm tra.
- Với 5 biến mục tiêu nhóm ngành (
banle, bds, ck, nh, thep), mô hình Ridge Regression chiếm ưu thế nổi trội, duy trì độ ổn định cao hơn trước độ phân tán lớn của dữ liệu ngành.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả thực nghiệm, khẳng định tiềm năng ứng dụng của học máy trong phân tích kinh tế lượng tài chính tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tế cho nhà đầu tư trong việc phân bổ tài sản, gợi ý chính sách cho cơ quan quản lý trong điều hành vĩ mô, đồng thời chỉ rõ các hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác lập tính dừng và cấu trúc trễ: Chứng minh các chuỗi giá chứng khoán và biến số vĩ mô tại Việt Nam không có tính dừng ở cấp độ gốc nhưng đạt tính dừng hoàn toàn khi chuyển đổi sang dạng tỷ suất sinh lợi phần trăm. Việc tích hợp cấu trúc độ trễ từ 1 đến 5 tháng giúp mô hình học máy hấp thụ được độ trễ tác động của chính sách kinh tế.
- Sự phân hóa hiệu suất giữa các nhóm mô hình:
- Đối với dự báo tỷ suất sinh lợi các chỉ số thị trường chung (
r_vnindex, r_vn30, r_upcom): Mô hình Linear Regression, Random Forest và Lasso Regression đạt hiệu suất dự báo tối ưu nhất. Cơ chế chọn lọc biến của Lasso và khả năng tổng quát hóa phi tuyến của Random Forest phát huy tác dụng tốt trên các chỉ số có quy mô vốn hóa lớn.
- Đối với dự báo tỷ suất sinh lợi của các nhóm ngành (
banle, bds, ck, nh, thep): Mô hình Ridge Regression (L2) chiếm ưu thế vượt trội. Do dữ liệu ngành có tính biến động cao và chịu ảnh hưởng đan xen từ nhiều biến số có tương quan, cơ chế co hệ số của Ridge giúp giảm thiểu phương sai dự báo hiệu quả hơn các mô hình còn lại.
Khuyến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cần tích hợp các công cụ học máy vào hệ thống phân tích định lượng, kết hợp theo dõi dữ liệu vĩ mô (lãi suất, cung tiền, tỷ giá) và dữ liệu thị trường quốc tế theo tần suất tháng có tính đến độ trễ, thay vì chỉ dựa vào phân tích kỹ thuật đơn thuần trên giá quá khứ.
- Lựa chọn mô hình theo bài toán: Nên áp dụng linh hoạt Linear Regression, Random Forest, Lasso khi xây dựng chiến lược giao dịch theo chỉ số (Index Tracking / ETF), và ưu tiên Ridge Regression khi xây dựng danh mục đầu tư luân chuyển ngành (Sector Rotation).
- Đối với cơ quan quản lý: Cần nâng cao tính minh bạch và tần suất công bố dữ liệu kinh tế vĩ mô để hỗ trợ thị trường tài chính vận hành hiệu quả, tạo điều kiện phát triển các công cụ phân tích công nghệ tài chính (Fintech).
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng về mối quan hệ giữa vĩ mô và chứng khoán tại Việt Nam giai đoạn 2010–2023; lấp khoảng trống nghiên cứu dự báo chi tiết ở cấp độ từng nhóm ngành tiêu biểu thay vì chỉ tập trung vào chỉ số VN-Index đơn lẻ.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp quy trình tiền xử lý chuỗi thời gian hoàn chỉnh bằng Python (kiểm định ADF, xử lý dừng, tạo biến trễ, tối ưu hóa siêu tham số) có thể tái lập và ứng dụng trực tiếp trong hoạt động phân tích dữ liệu tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của đề tài
- Tần suất và kích thước mẫu dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập theo tần suất tháng với 168 quan sát (2010–2023). Quy mô mẫu này tuy phù hợp với chu kỳ dữ liệu vĩ mô nhưng còn hạn chế đối với một số thuật toán học máy phức tạp vốn cần dung lượng mẫu lớn để tối ưu hóa việc học sâu.
- Không gian biến số: Nghiên cứu giới hạn ở 7 biến vĩ mô trong nước, 5 biến quốc tế/hàng hóa và 5 nhóm ngành tiêu biểu; chưa bao quát toàn bộ các ngành trên sàn niêm yết cũng như các biến số vi mô nội tại của doanh nghiệp.
- Cấu trúc độ trễ cố định: Nghiên cứu áp dụng đồng đều độ trễ từ 1 đến 5 tháng cho tất cả các biến độc lập mà chưa áp dụng các kỹ thuật chọn lọc bậc trễ tự động tối ưu cho từng biến riêng biệt (như tiêu chuẩn AIC/BIC theo từng phương trình).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng tập dữ liệu với tần suất cao hơn (theo ngày hoặc theo tuần) kết hợp các kỹ thuật nội suy dữ liệu vĩ mô hoặc áp dụng mô hình kết hợp đa tần số (như GARCH-MIDAS kết hợp Machine Learning).
- Thử nghiệm và mở rộng sang các kiến trúc mạng nơ-ron học sâu chuyên biệt cho chuỗi thời gian như LSTM (Long Short-Term Memory), GRU, hoặc N-BEATS.
- Tích hợp thêm các chỉ báo tâm lý thị trường, dữ liệu giao dịch khối ngoại và mở rộng dự báo cho toàn bộ các nhóm ngành cấp 2 trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Đối tượng tham khảo phù hợp
- Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Fintech, Khoa học dữ liệu: Tài liệu mẫu mực về cách kết hợp lý thuyết kinh tế tài chính với kỹ thuật lập trình khoa học dữ liệu trong việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
- Chuyên viên phân tích định lượng (Quantitative Analyst) tại các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư: Tham khảo quy trình xây dựng biến trễ vĩ mô và so sánh hiệu suất giữa các mô hình hồi quy truyền thống và mô hình có chính quy hóa (Regularization).
Các phần nội dung có giá trị ứng dụng cao
- Quy trình tiền xử lý dữ liệu chuỗi thời gian (Mục 3.3): Cung cấp các đoạn mã Python và phương pháp chuẩn để kiểm định ADF, chuyển đổi tỷ suất sinh lợi và hàm tự động tạo độ trễ dữ liệu (
do_tre).
- Khung so sánh 5 thuật toán Machine Learning (Chương 2 và Chương 4): Cung cấp cơ sở toán học và kết quả so sánh thực tế giữa Linear, KNN, Random Forest, Lasso và Ridge trên cùng một bộ dữ liệu tài chính Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả phải chuyển đổi dữ liệu chỉ số giá và biến vĩ mô sang dạng tỷ suất sinh lợi?
Chuỗi dữ liệu gốc của các chỉ số chứng khoán (VN-Index, VN30, UPCoM) và các biến vĩ mô (lãi suất, CPI, tỷ giá, M2) là chuỗi không dừng (có nghiệm đơn vị theo kiểm định ADF). Việc sử dụng trực tiếp chuỗi không dừng trong các mô hình hồi quy sẽ dẫn đến hiện tượng hồi quy giả mạo (Spurious Regression). Chuyển đổi sang tỷ suất sinh lợi thông qua sai phân phần trăm (pct_change() * 100) giúp toàn bộ chuỗi dữ liệu đạt tính dừng ở các mức ý nghĩa 1%, 5%, 10%, đáp ứng điều kiện tiên quyết cho việc huấn luyện mô hình học máy.
2. Dữ liệu tỷ suất sinh lợi của 5 nhóm ngành tiêu biểu được tính toán từ nguồn nào?
Dữ liệu TSSL của 5 nhóm ngành (Bán lẻ, Bất động sản, Chứng khoán, Ngân hàng, Thép) được thu thập theo phương pháp tính toán nội bộ của Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng Việt (VDSC). TSSL ngành được tính bằng tổng tỷ suất sinh lợi của từng cổ phiếu trong ngành nhân với tỷ trọng giá trị vốn hóa thị trường của cổ phiếu đó so với tổng vốn hóa của toàn ngành:
$$TSSL_{ngành} = \sum_{i=1}^{N} r_i m_i$$
3. Tại sao khóa luận lại tạo biến độ trễ (lags) từ 1 đến 5 trong mô hình?
Trong kinh tế học, các chính sách tài khóa và tiền tệ (thay đổi lãi suất, cung tiền) cũng như biến động từ thị trường quốc tế không tác động tức thì lên thị trường chứng khoán mà cần một khoảng thời gian thẩm thấu nhất định. Việc tạo các biến trễ từ bậc 1 đến 5 (tương ứng độ trễ từ 1 đến 5 tháng) cho phép các thuật toán học máy nắm bắt được các tác động trễ này lên xu hướng giá và tỷ suất sinh lợi.
4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra mô hình học máy nào hoạt động tốt nhất cho từng mục tiêu dự báo?
Kết quả thực nghiệm cho thấy sự phân hóa rõ ràng:
- Đối với dự báo tỷ suất sinh lợi của các chỉ số thị trường chung (VN-Index, VN30, UPCoM): Linear Regression, Random Forest và Lasso Regression cho hiệu suất dự báo vượt trội.
- Đối với dự báo tỷ suất sinh lợi của các nhóm ngành (Bán lẻ, BĐS, Chứng khoán, Ngân hàng, Thép): Ridge Regression chiếm ưu thế cao nhất nhờ khả năng kiểm soát phương sai tốt trong bối cảnh dữ liệu ngành có độ phân tán lớn và tương quan cao.
5. Những thư viện lập trình Python nào được sử dụng trong nghiên cứu?
Khóa luận sử dụng các thư viện chuyên dụng trong hệ sinh thái khoa học dữ liệu Python, bao gồm: pandas (xử lý cấu trúc bảng), numpy (tính toán ma trận/mảng số), matplotlib.pyplot và seaborn (trực quan hóa dữ liệu và biểu đồ), statsmodels.stattools (thực hiện kiểm định chuỗi thời gian và nghiệm đơn vị ADF), và thư viện os (tương tác hệ thống tệp).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Giao đã giải quyết trọn vẹn bài toán ứng dụng học máy trong dự báo thị trường chứng khoán Việt Nam dưới tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô giai đoạn 2010–2023. Công trình thể hiện sự chặt chẽ về mặt phương pháp luận kinh tế lượng tài chính thông qua quy trình kiểm định tính dừng ADF, xử lý chuỗi tỷ suất sinh lợi và tạo lập cấu trúc biến trễ đa chiều. Kết quả thực nghiệm làm sáng tỏ ưu thế của Linear Regression, Random Forest, Lasso Regression đối với các chỉ số thị trường chung, đồng thời khẳng định tính vượt trội của Ridge Regression trong việc dự báo tỷ suất sinh lợi cấp ngành. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cao về mặt phương pháp định lượng và kỹ thuật thực thi cho các nghiên cứu ứng dụng công nghệ tài chính tại Việt Nam.