Luận văn: Ứng dụng GPS và cảm biến trên Android cho phương tiện đường thủy - ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phát triển phần mềm tích hợp GPS và cảm biến cho phương tiện đường thủy trên điện thoại. Ứng dụng theo dõi, định vị.

Trường đại học

Đại học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận

2019

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI N I Đ U

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC C C K HI U V CHỮ VI T TẮT

DANH MỤC H NH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

1. TỔNG QUAN VỀ LÝ THUY T

1.1. Tầm quan trọng của định vị trên giao thông đường thủy

1.2. TỔNG QUAN VỀ H THỐNG ĐỊNH VỊ TO N C U GPS

1.2.1. Lịch sử phát triển

1.2.2. Cấu trúc hệ thống GPS

1.3. NGUYÊN L ĐỊNH VỊ GPS

1.3.1. Nguyên lý định vị tuyệt đối

1.3.2. Nguyên lý Định vị tương đối

1.3.3. Các nguồn sai số trong kết quả đo GPS

2. CHƯ NG II. C C TH NH PH N ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG ỨNG DỤNG

2.1. TH NH PH N PH N CỨNG

2.1.1. Cảm biến gia tốc (Accelerometer) trên điện thoại

2.1.2. Cảm biến con quay hồi chuyển (Gyroscope) trên điện thoại

2.1.3. Cảm biến la bàn (Compass):

2.2. TH NH PH N PH N MỀM

2.2.1. Hệ điều hành Android

2.2.2. Google APIs - Giao diện lập trình ứng dụng

2.2.3. Google Location Service API – Lấy vị trí trên thiết bị Android

2.3. Bộ lọc bù

2.4. Xác định va chạm

2.5. Lưu lại các hành trình đã đi

3. C C TÍNH NĂNG CỦA H THỐNG

3.1. Định vị vị trí phương tiện

3.2. Lưu lại hành trình trong khoảng thời gian nhất định

3.3. Lưu lại lịch sử đường đi

3.4. Cảnh báo va chạm

4. CHƯ NG III. K T QUẢ VÀ NHẬN XÉT

4.1. KHẢO S T THỰC NGHI M BỘ LỌC BÙ

4.2. C C TÍNH NĂNG CỦA PH N MỀM ĐÃ ĐẠT ĐƯỢC

HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LI U THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng GPS Cảm Biến Cho Tàu Thủy Hiện Nay

Giao thông đường thủy nội địa đóng vai trò quan trọng trong kinh tế Việt Nam, đặc biệt ở các đồng bằng lớn như sông Hồng và sông Cửu Long. Tuy nhiên, phương tiện thủy nội địa thường thiếu trang thiết bị hỗ trợ hiện đại, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống của người lái. Điều này làm tăng nguy cơ tai nạn, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu. Việc ứng dụng công nghệ GPScảm biến cho tàu thủy là một giải pháp cần thiết để nâng cao an toàn và hiệu quả. Hệ thống GPS giúp xác định vị trí chính xác, trong khi cảm biến cung cấp thông tin về môi trường và tình trạng hoạt động của tàu. Mục tiêu là cung cấp một công cụ hỗ trợ người điều khiển phương tiện đường thủy di chuyển an toàn và chính xác hơn. Ứng dụng chạy trên nền tảng Android, kết hợp GPS và các thuật toán để người đi các phương tiện đường thủy có thể di chuyển một cách hiệu quả và chính xác nhất.

1.1. Tầm quan trọng của định vị GPS cho tàu thuyền

Việt Nam có mạng lưới sông ngòi, kênh rạch dày đặc, với hàng ngàn km đường thủy. Việc quản lý và điều hướng các phương tiện trên các tuyến đường này gặp nhiều khó khăn do thiếu trang thiết bị hiện đại. Định vị GPS cho tàu thuyền giúp theo dõi vị trí, hướng đi và tốc độ, từ đó cải thiện an toàn và hiệu quả vận tải. Hệ thống giám sát hành trình tàu thuyền góp phần quan trọng vào công tác quản lý và điều hành giao thông đường thủy.

1.2. Ưu điểm của cảm biến trên tàu thủy nội địa

Ngoài GPS, việc trang bị cảm biến cho tàu thủy giúp thu thập thông tin về điều kiện môi trường như độ sâu, tốc độ gió, nhiệt độ nước, và các thông số kỹ thuật của tàu như rung động, áp suất. Các cảm biến đo độ sâu cho tàu giúp tránh mắc cạn, trong khi cảm biến đo tốc độ gió hỗ trợ điều chỉnh hướng đi và tốc độ. Dữ liệu từ cảm biến giúp người điều khiển đưa ra quyết định chính xác và kịp thời, giảm thiểu rủi ro.

II. Vấn Đề Sai Số Định Vị GPS Cho Tàu Thuyền Giải Pháp

Định vị bằng GPS cho tàu thuyền không phải lúc nào cũng chính xác tuyệt đối. Sai số có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân như điều kiện thời tiết xấu, nhiễu tín hiệu, hoặc lỗi hệ thống. Tín hiệu GPS thường yếu hoặc mất trong điều kiện thời tiết xấu, làm gián đoạn quá trình định vị. Để khắc phục, cần kết hợp GPS với các hệ thống dẫn đường quán tính (INS). Hệ thống định vị tàu thủy tích hợp GPS và INS mang lại độ chính xác cao, khả năng hoạt động tự trị tốt. Việc sử dụng bộ lọc tối ưu, đặc biệt là bộ lọc bù, là yếu tố quan trọng trong hệ thống tích hợp.

2.1. Các nguồn gây sai số định vị GPS cho tàu thủy

Có nhiều yếu tố gây ra sai số trong định vị GPS cho tàu thuyền, bao gồm: dữ liệu Ephemeris (thông tin quỹ đạo vệ tinh), sai số đồng hồ vệ tinh, trễ tầng điện ly, trễ tầng đối lưu, nhiễu đa đường, và sai số của máy thu (bao gồm phần mềm và anten). Bảng 1 trong tài liệu gốc thống kê các nguồn lỗi và biện pháp khắc phục. Cần áp dụng các biện pháp hiệu chỉnh và lọc nhiễu để giảm thiểu sai số.

2.2. INS Giải pháp thay thế khi mất tín hiệu GPS

Khi tín hiệu GPS yếu hoặc mất, hệ thống dẫn đường quán tính (INS) sẽ thay thế. INS có khả năng hoạt động tự trị, không phụ thuộc vào tín hiệu bên ngoài. INS sử dụng các cảm biến như gia tốc kế và con quay hồi chuyển để đo gia tốc và vận tốc góc, từ đó tính toán vị trí và hướng đi. INS đặc biệt hữu ích trong các khu vực có nhiều vật cản hoặc điều kiện thời tiết xấu.

2.3. Sử dụng Smartphone tích hợp GPS và cảm biến

Điện thoại thông minh (smartphone) ngày càng phổ biến và được trang bị nhiều cảm biến như GPS, la bàn từ, và cảm biến quán tính. Smartphone có thể thay thế các thiết bị đơn lẻ như la bàn điện tử và thiết bị giám sát hành trình. Việc xây dựng ứng dụng trên smartphone tích hợp thông tin định vị, vận tốc, và hướng lái mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người sử dụng.

III. Ứng Dụng Phần Mềm GPS Cho Tàu Thủy Trên Nền Tảng Android

Phần mềm ứng dụng chạy trên nền tảng Android, sử dụng GPS và các thuật toán để người đi các phương tiện đường thủy có thể di chuyển một cách hiệu quả và chính xác nhất. Ứng dụng này tích hợp nhiều tính năng hữu ích như hiển thị vị trí, lưu lại hành trình, cảnh báo va chạm, và hỗ trợ định vị khi mất tín hiệu GPS. Mục tiêu là cung cấp một công cụ toàn diện, giúp người điều khiển phương tiện đường thủy di chuyển an toàn và hiệu quả hơn.

3.1. Lấy vị trí người dùng bằng Google Location Services API

Để lấy vị trí người dùng trên Android, có thể sử dụng Location API hoặc Google Play Services API. Google Play Services location API cho phép tự động chọn nguồn cung cấp vị trí dựa trên độ chính xác và mức tiêu thụ PIN. API này được Google khuyến khích sử dụng thay thế cho Android Location API. Trong trường hợp điện thoại không có Google Service, cách lấy vị trí bằng Location API sẽ được sử dụng để lấy tọa độ hiện tại của người dùng.

3.2. Bộ lọc bù Tối ưu hóa dữ liệu từ cảm biến

Dữ liệu từ cảm biến con quay hồi chuyển và la bàn dễ bị nhiễu. Để có tín hiệu mượt và xác định hướng góc chính xác, cần sử dụng bộ lọc bù. Bộ lọc bù kết hợp ưu điểm của bộ lọc thông thấp và bộ lọc thông cao. Bộ lọc thông cao xử lý dữ liệu từ con quay hồi chuyển, loại bỏ nhiễu ngắn hạn. Bộ lọc thông thấp xử lý dữ liệu từ la bàn, loại bỏ nhiễu dài hạn. Phương trình của bộ lọc bù được thể hiện trong tài liệu gốc.

IV. Phương Pháp Phát Hiện Va Chạm Cho Tàu Thủy Bằng Cảm Biến

Phát hiện va chạm là một tính năng quan trọng của ứng dụng. Thông tin thu được từ cảm biến gia tốc trong điện thoại được sử dụng để xác định va chạm. Gia tốc biểu hiện cho sự thay đổi vận tốc. Khi có va chạm, vận tốc sẽ thay đổi nhanh về không. Giá trị trung bình của cảm biến gia tốc được định nghĩa là căn bậc hai của tổng bình phương các giá trị gia tốc thành phần trên mỗi trục X, Y, Z (RMS). Ứng dụng so sánh giá trị RMS với ngưỡng đặt trước để xác định va chạm. Khi phát hiện dấu hiệu có thể xảy ra tai nạn, hộp thoại cảnh báo sẽ xuất hiện để xác nhận tình trạng từ phía người dùng.

4.1. Thu thập và xử lý dữ liệu từ cảm biến gia tốc

Thông tin từ cảm biến gia tốc trên ba trục X, Y, Z bao gồm cả gia tốc gây ra bởi chuyển động và gia tốc trọng trường. Cần loại bỏ ảnh hưởng của gia tốc trọng trường để xác định chính xác gia tốc do va chạm. Giá trị trung bình (RMS) của gia tốc được tính toán và so sánh với ngưỡng đặt trước.

4.2. Cảnh báo va chạm và gọi điện khẩn cấp

Khi phát hiện va chạm, ứng dụng sẽ hiển thị hộp thoại cảnh báo để xác nhận từ người dùng. Nếu không có xác nhận sau 60 giây, ứng dụng sẽ tự động gọi điện cho số điện thoại khẩn cấp đã được cài đặt trước. Tính năng này giúp đảm bảo an toàn cho người sử dụng trong trường hợp xảy ra tai nạn.

V. Lưu Hành Trình Tàu Thủy Bằng GPS Cách Hoạt Động Lợi Ích

Tính năng lưu hành trình là một phần quan trọng của ứng dụng, cho phép người dùng ghi lại và xem lại các tuyến đường đã đi. Khi bật chế độ lưu hành trình, các thông số vị trí sẽ được lưu lại trong cơ sở dữ liệu. Nếu GPS hoạt động bình thường, vị trí mới sẽ được cập nhật mỗi 5 giây. Khi mất kết nối GPS, điểm kết nối lại sẽ là điểm tiếp theo được lưu. Ứng dụng tổng hợp dữ liệu và lưu lại thành hành trình cụ thể với độ dài quãng đường, thời gian đi, và thời gian bắt đầu/kết thúc.

5.1. Cơ chế lưu trữ dữ liệu hành trình GPS cho tàu thuyền

Dữ liệu hành trình, bao gồm tọa độ, thời gian, và các thông số cảm biến, được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của ứng dụng. Người dùng có thể dễ dàng truy cập và xem lại các hành trình đã lưu. Ứng dụng cung cấp giao diện trực quan để hiển thị hành trình trên bản đồ, cùng với thông tin chi tiết về quãng đường, thời gian, và tốc độ.

5.2. Xem lại lịch sử hành trình GPS đã đi

Ứng dụng cung cấp danh sách lịch sử hành trình, cho phép người dùng đặt tên và dễ dàng tra cứu lại bất kỳ hành trình nào. Dữ liệu hành trình có thể được xuất ra các định dạng khác nhau để chia sẻ hoặc phân tích. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho việc quản lý đội tàu và theo dõi hiệu suất vận hành.

VI. Kết Quả Hướng Phát Triển Ứng Dụng GPS Cho Phương Tiện Thủy

Phần mềm đã dần hoàn thiện và đã được lên trên chợ ứng dụng GooglePlay. Với giao diện trực quan, người dùng có thể dễ dàng hiểu và sử dụng phần mềm một cách linh hoạt. Khi ứng dụng được tải về, điện thoại sẽ đưa ra một loạt các câu hỏi để xin cấp quyền từ người dùng. Việc được cấp quyền này sẽ cho phép phần mềm có thể truy cập vào danh bạ diện thoại, bật tính năng định vị vị trí. Tuy nhiên, vẫn cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển để nâng cao độ chính xác và mở rộng tính năng. Việc tích hợp thêm dữ liệu từ các nguồn khác như AIS (Automatic Identification System) và e-Navigation sẽ giúp cải thiện khả năng định vị và điều hướng.

6.1. Kiểm nghiệm bộ lọc bù trên dữ liệu cảm biến thực tế

Kết quả thực nghiệm cho thấy bộ lọc bù hoạt động hiệu quả trong việc loại bỏ nhiễu và cải thiện độ chính xác của dữ liệu cảm biến. Góc hướng của thiết bị gần như không đổi khi đứng yên, và thay đổi mượt mà khi di chuyển. Dữ liệu góc hướng qua bộ lọc bù tương đối chính xác và có thể làm dữ liệu để phát triển tính năng xác định quãng đường không có GPS trong thời gian ngắn nhất định.

6.2. Phát triển thêm tính năng bản đồ số cho tàu thuyền

Trong tương lai, ứng dụng có thể tích hợp thêm bản đồ số chuyên dụng cho tàu thuyền, cung cấp thông tin về luồng lạch, chướng ngại vật, và các thông tin hàng hải khác. Việc sử dụng ứng dụng thủy vănbản đồ số cho tàu thuyền giúp người điều khiển phương tiện đưa ra quyết định an toàn và hiệu quả hơn. Cần phải liên tục cập nhật và bảo trì hệ thống bảo trì tàu thuyền.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TR ĐẠ Ọ Ệ ---------- VŨ QUA TẠO NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM TÍCH HỢP GPS VÀ CẢM BIẾ TRÊ Đ ỆN THOẠ O Á P Ơ TIỆ Đ NG THỦY U V T Ạ S NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THU T Đ ỆN TỬ - VIỄN THÔNG Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Ộ – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TR ĐẠ Ọ Ệ ---------- VŨ QUA TẠO NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN PHẦN MỀM TÍCH HỢP GPS VÀ CẢM BIẾ TRÊ Đ ỆN THOẠ O Á P Ơ TIỆ Đ NG THỦY U V T Ạ S NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THU T Đ ỆN TỬ - VIỄN THÔNG Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông Ộ – 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẦU Hiện nay, để xác định vị trí tàu/thuyền thì thiết bị chủ yếu là định vị vệ tinh ( Phổ biến nhất là GPS). Sai số của phương pháp định vị GPS chủ yếu là do 6 nguyên nhân dưới đây (không kể sai số nhân tạo SA đã được ra lệnh tắt): 1) Dữ liệu Ephemeris; 2) Đồng hồ vệ tinh; 3) Trễ ở tầng điện ly; 4) Trễ ở tầng đối lưu; 5) Nhiễu đa đường; 6) Máy thu (bao gồm cả phần mềm, tâm pha anten). Có thể thấy rõ trong những điều kiện thời tiết xấu thì tín hiệu GPS thường yếu thậm chí mất tín hiệu GPS làm cho quá trình định vị bị gián đoạn. Thông thường, để hỗ trợ cho GPS thì một trong những giải pháp đó là sử dụng hệ thống dẫn đường quán tính (INS).

INS có 2 ưu điểm nổi bật khi so sánh với các hệ thống dẫn đường khác là khả năng hoạt động tự trị và độ chính xác cao trong những khoảng thời gian ngắn. Sự kết hợp GPS và INS là lý tưởng nhất vì INS sẽ hỗ trợ cho GPS rất hiệu quả. Trái tim của hệ thống tích hợp này chính là bộ lọc tối ưu bộ lọc bù. Smartphone hay nói cách khác là điện thoại thông minh, đang trở nên rất phổ biến trong những năm trở lại đây.

Ban đầu điện thoại thông minh bao gồm các tính năng của điện thoại di động thông thường kết hợp với các thiết bị phổ biến khác như hệ thống định vị toàn cầu GPS, cảm biến la bàn từ, cảm biến quán tính (dùng để xây dựng hệ INS từ cảm biến này) đã được tích hợp sẵn trong máy. Thay vì phải trang bị các thiết bị đơn lẻ là la bàn điện tù, thiết bị giám sát hành trình dung thì học viên đề xuất sử dụng điện thoại thông minh như là một thiết bị tích hợp thông tin định vị, xác định vận tốc , hướng lái cho các phương tiện đường thủy. Trong luận văn này, mục tiêu là bước đầu xây dựng một ứng dụng phục vụ cho giao thông đường thủy nội địa nên luận văn chủ yếu hướng tới việc nghiên cứu thuật toán, cách sử dụng các công cụ bộ lọc, xử lý tín hiệu.Hơn nữa, do hạn chế về thời gian và cơ sở vật chất, các thí nghiệm kiểm thử và kết quả tạm thời được thực hiện trên đường bộ. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ả Ơ Xuất phát từ những ý nghĩa thực tế hỗ trợ các phương tiện giao thông đường thủy, luận văn là kết quả của quá trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn của cá nhân tác giả dựa trên sự chỉ bảo, hướng dẫn tận tình của PGS.

Trần Đức Tân. Thầy đã không quản khó khăn, thời gian, công sức để giúp tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Đức Tân. Được thầy hướng dẫn là một vinh hạnh lớn của cá nhân tác giả, bởi lẽ thầy là một nhà giáo trẻ, mẫu mực, say mê nghiên cứu khoa học, là người có phương pháp nghiên cứu, có nhiều đóng góp cho sự nghiệp nghiên cứu khoa học.

Tôi c ng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô giáo và bạn b trong lớp K23 chuyên ngành Kỹ thuật điện tử, Khoa Điện Tử – Viễn Thông, Trường Đại Học Công Nghệ, Đại Học Quốc Gia Hà Nội đã có những nhận x t, góp ý cho luận văn này của tôi. Tôi xin cảm ơn sự hỗ trợ một phần của đề tài khoa học mã số DT194031 trong quá trình tôi thực hiện luận văn này. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình tôi, cơ quan tôi đang công tác, những người đã tạo điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Gia đình là động lực cho tôi vượt qua những thử thách, luôn luôn ủng hộ và động viên tôi hoàn thành luận văn này.

2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com A ĐOA Tôi xin cam đoan luận văn này là sản phẩm của quá trình nghiên cứu, tìm hiểu của cá nhân dưới sự hướng dẫn và chỉ bảo của các thầy hướng dẫn, thầy cô trong bộ môn, trong khoa và các bạn b. Tôi không sao ch p các tài liệu hay các công trình nghiên cứu của người khác để làm luận văn này. Nếu vi phạm, tôi xin chịu mọi trách nhiệm. Hà Nội, ngày 25 tháng 5 năm 2019 HỌC VIÊN Vũ Quang Tạo 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI N I Đ U.

2 LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC C C K HI U V CHỮ VI T TẮT. 6 DANH MỤC H NH ẢNH. 7 DANH MỤC BẢNG.

TỔNG QUAN VỀ LÝ THUY T. T M QUAN TRỌNG CỦA ĐỊNH VỊ TRÊN GIAO THÔNG ĐƯỜNG THỦY. TỔNG QUAN VỀ H THỐNG ĐỊNH VỊ TO N C U GPS .1 Lịch sử phát triển .2 Cấu trúc hệ thống GPS. NGUYÊN L ĐỊNH VỊ GPS.

Nguyên lý định vị tuyệt đối. Nguyên lý Định vị tương đối. Các nguồn sai số trong kết quả đo GPS. 17 CHƯ NG II.

C C TH NH PH N ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG ỨNG DỤNG 21 2. TH NH PH N PH N CỨNG .1 Cảm biến gia tốc (Accelerometer) trên điện thoại. Cảm biến con quay hồi chuyển (Gyroscope) trên điện thoại. Cảm biến la bàn (Compass):.

TH NH PH N PH N MỀM. Hệ điều hành Android .2 Google APIs - Giao diện lập trình ứng dụng .3 Google Location Service API – Lấy vị trí trên thiết bị Android 26 2. Bộ lọc bù. Xác định va chạm .3 Lưu lại các hành trình đã đi.

C C TÍNH NĂNG CỦA H THỐNG. Định vị vị trí phương tiện. Lưu lại hành trình trong khoảng thời gian nhất định. Lưu lại lịch sử đường đi.

35 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cảnh báo va chạm. 36 CHƯ NG III. K T QUẢ VÀ NHẬN XÉT.

KHẢO S T THỰC NGHI M BỘ LỌC BÙ. C C TÍNH NĂNG CỦA PH N MỀM ĐÃ ĐẠT ĐƯỢC. 51 HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 52 TÀI LI U THAM KHẢO.

53 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com A Ụ Á ỆU V Ữ V ẾT T T Ký hiệu nghĩa Tiếng Anh nghĩa Tiếng Việt GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu TND Inland Waterway Thủy nội địa NAVSTAR Navigation Satellite Điều hướng về tinh thời gian Timing and Ranging và định vị ECEF Earth-Centered, Earth - Hệ tọa độ chuẩn địa tâm Fixed DOP Dilution of precision Suy giảm độ chính xác IIR Infinite Impulse Response Đáp ứng xung API Application Programming Giao diện lập trình ứng dụng Interface RMS Root Mean Square Căn bậc hai của tổng bình phương 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com A Ụ ẢNH Hình 1. 1: Giao thông đường thủy Việt Nam phức tạp. 2: Ứng dụng công nghệ GPS vào phương tiện đường thủy. 3: Các thành phần cơ bản của GPS.

4: Vệ tinh xung quanh trái đất. 5: Vị trí các trạm điều khiển và giám sát hệ thống GPS. 6: Vị trí các trạm điều khiển và giám sát hệ thống GPS. 7: Phương pháp định vị tương đối.

8: Hiện tượng đa truyền. 1: Mô hình cảm biến gia tốc của SmartPhone. 2: Khối lượng vật thể chuyển động sinh ra dòng điện. 3: Ba trục cảm biến gia tốc.

4: Ba hướng góc của cảm biến con quay hồi chuyển. 5: Cảm biến la bàn trên Android. 6: Thị phần các hệ điều hành điện thoại trên thế giới vào năm 2017. 7: Dịch vụ vị trí của Google “Google Location Serivices API”.

8: Mô hình bộ lọc bù. 9: Lưu đồ hoạt động của bộ lọc bù. 10: Lưu đồ thuật toán xác định va chạm. 11: Lưu đồ thuật toán lưu hành trình đã đi.

12: Xác định vị trí người dùng. 13: Bắt đầu và dừng lại ghi hành trình. 14: Vẽ lại hành trình đã đi. 15: Lưu lại lịch sử các hành trình.

16: Tính năng cảnh báo va chạm. 1: Góc hướng của thiết bị sau khi qua bộ lọc trong trường hợp đứng yên, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 2: Góc hướng của thiết bị sau khi đi qua bộ lọc bù trong trường hợp di chuyển trên đường thằng, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 38 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

3: Góc hướng của thiết bị sau khi đi qua bộ lọc bù trong trường hợp di chuyển trên đường tròn, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 4: Góc hướng của thiết bị sau khi đi qua bộ lọc bù trong trường hợp quay quanh tâm của thiết bị, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 5: Góc hướng của thiết bị sau khi đi qua bộ lọc bù trong trường hợp di chuyển trên hình chữ nhật quay 3 lần, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 6: Tín hiệu ba trục Ax, Ay, Az thu được từ cảm biến gia tốc trong điện thoại trước khi tiền xử lý.

Trạng thái lấy mẫu là điện thoại để yên trên mặt bàn, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 7: Tín hiệu ba trục Ax, Ay thu được từ cảm biến gia tốc trong điện thoại trước khi tiền xử lý. Trạng thái lấy mẫu là điện thoại để yên trên mặt bàn, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 8: Tín hiệu ba trục Ax, Ay, Az thu được từ cảm biến gia tốc trong điện thoại sau khi đi qua bước tiền xử lý.

Ba đường màu xanh, đỏ cam lần lượt là tín hiệu Ax, Ay, Az, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 9: Tín hiệu Ax, Ay thu được từ cảm biến gia tốc trong điện thoại sau khi đi qua bước tiền xử lý, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28). 10: Sự thay đổi của gia tốc theo 3 trục Ax, Ay, Az khi xảy ra va chạm, tần số lấy mẫu fs = 50Hz (Nokia x6, API 28) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ