Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lúa giữ vai trò là cây lương thực chủ lực trong chiến lược phát triển nông nghiệp của Việt Nam, bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và phục vụ xuất khẩu. Theo số liệu thống kê được tác giả dẫn giải, sản xuất lúa gạo chiếm trên 90% tổng sản lượng cây lương thực, tạo việc làm và nguồn thu nhập chính cho khoảng 80% lực lượng lao động nông nghiệp. Trong giai đoạn 21 năm tính đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã xuất khẩu hơn 70 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch gần 20 tỷ USD, duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới. Tuy vậy, thực trạng canh tác lúa trong nước vẫn tồn tại nhiều hạn chế: phương thức sản xuất chủ yếu mang tính nông hộ nhỏ lẻ; diện tích đất canh tác bị chia cắt, manh mún; phần lớn người trồng lúa có mức tích lũy vốn thấp, canh tác dựa vào thói quen truyền thống dẫn tới tình trạng sử dụng lãng phí phân bón và giống. Việc phân vùng đất đai phục vụ thâm canh chưa dựa trên cơ sở phân tích khoa học về đặc tính lý hóa của đất và mức độ thích nghi sinh thái của cây trồng, làm hạn chế hiệu quả đầu tư và năng suất cây lúa.

Phường Ngọc Xuân là đơn vị hành chính thuộc thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng, mang địa hình đặc trưng của vùng trung du miền núi phía Bắc. Mặc dù quỹ đất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhưng công tác quản lý, khai thác tiềm năng đất đai tại địa phương còn thiếu các nghiên cứu định lượng về mức độ thích nghi thổ nhưỡng. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nội Thị Hòa (ngành Quản lý đất đai, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của Th.S Trần Thị Mai Anh) đã thực hiện đề tài: "Ứng dụng GIS trong phân hạng thích nghi đất lúa phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân hạng thích nghi đất đai nhằm xác định chính xác quy mô và vị trí diện tích đất thích hợp cho canh tác lúa tại phường Ngọc Xuân. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả đã xác lập 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tổng quan điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất lúa trên địa bàn phường;
  2. Xác định yêu cầu sử dụng đất của loại hình sử dụng đất lúa (LUT lúa);
  3. Lựa chọn và phân cấp các chỉ tiêu về đặc điểm đất đai tác động đến sinh trưởng của cây lúa nhằm xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (LMU);
  4. Xây dựng bản đồ phân hạng thích nghi đất đai đối với cây lúa (hiện tại và tương lai), từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất lúa.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các đặc tính thổ nhưỡng, tính chất đất trồng lúa và các yêu cầu sinh thái của cây lúa. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trên địa bàn phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu và thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 17/8/2015 đến ngày 29/11/2015.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên khung lý thuyết đánh giá đất đai của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) ban hành năm 1976 và chỉnh sửa năm 1983 (A Framework for Land Evaluation). Bản chất của phương pháp FAO là quá trình so sánh, đối chiếu giữa yêu cầu sử dụng đất của một loại hình sử dụng đất cụ thể (LUT - Land Utilization Type) với các đặc tính, chất lượng nội tại của từng đơn vị đất đai (LMU - Land Mapping Unit). Hệ thống phân hạng thích nghi đất đai theo FAO được cấu trúc qua 4 cấp phân vị:

  • Cấp thích hợp (Land Suitability Order): Phản ánh loại thích hợp, gồm Cấp thích hợp (S) và Cấp không thích hợp (N);
  • Hạng thích hợp (Land Suitability Class): Phản ánh mức độ thích hợp, gồm S1 (Thích hợp cao), S2 (Thích hợp trung bình), S3 (Ít thích hợp), N1 (Không thích hợp hiện tại) và NR (Không liên quan);
  • Hạng phụ (Land Suitability Subclass): Phản ánh bản chất của các yếu tố hạn chế tự nhiên (ví dụ hạn hán, lũ lụt, địa hình, xói mòn);
  • Đơn vị thích hợp (Land Suitability Unit): Phân biệt mức độ tác động chi tiết của yếu tố hạn chế trong cùng một hạng phụ.

Bên cạnh lý thuyết của FAO, nghiên cứu kế thừa quan điểm sinh thái học cảnh quan (Landscape Ecology), coi đất đai là vật mang hệ sinh thái, gắn kết điều kiện tự nhiên với hiệu quả kinh tế - xã hội bền vững, đồng thời tham chiếu các trường phái đánh giá đất trên thế giới như phương pháp thổ nhưỡng phát sinh của Docuchaev (Liên Xô cũ), phương pháp 8 nhóm đất của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), phương pháp tham biến toán học của Ấn Độ, các nghiên cứu tại Anh, Canada và các kết quả nghiên cứu phân hạng đất của Viện Nông hóa Thổ nhưỡng, Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp tại Việt Nam. Về mặt pháp lý, đề tài vận dụng các quy định của Luật Đất đai năm 1993, 1998, 2001 và Luật Đất đai năm 2013 cùng các văn bản hướng dẫn chuyên môn của Ủy ban nhân dân tỉnh Cao Bằng và thành phố Cao Bằng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai thông qua sự kết hợp giữa điều tra thực địa và công nghệ thông tin địa lý (GIS):

  • Phương pháp điều tra khảo sát thực địa: Thu thập số liệu khí hậu, thủy văn, hiện trạng kinh tế - xã hội, phỏng vấn nông hộ và khảo sát thực địa về thổ nhưỡng, nguồn nước và hiện trạng sản xuất nông nghiệp;
  • Kỹ thuật xây dựng bản đồ và hệ thống phần mềm chuyên ngành:
    • Sử dụng phần mềm MicroStation và IRacB để xử lý, số hóa bản đồ nền địa chính và bản đồ hiện trạng sử dụng đất;
    • Sử dụng phần mềm MapInfo và ArcGIS 10 để biên tập 5 bản đồ chuyên đề đơn tính gồm: Bản đồ loại đất, Bản đồ độ chua pH, Bản đồ thành phần cơ giới, Bản đồ hàm lượng chất hữu cơ và Bản đồ chế độ tưới;
    • Ứng dụng công cụ chồng xếp không gian (Spatial Overlay) trong ArcGIS 10 để tích hợp các lớp bản đồ đơn tính, thành lập bản đồ đơn vị đất đai (LMU);
    • Sử dụng Microsoft Excel để quản lý, tính toán và xử lý cơ sở dữ liệu thuộc tính;
  • Phương pháp đối chiếu ma trận sinh thái: So sánh từng đơn vị đất đai LMU với bảng yêu cầu sinh thái của cây lúa để phân chia các vùng thích nghi hiện tại và dự báo khả năng thích nghi tương lai sau khi áp dụng các biện pháp cải tạo thủy lợi và thổ nhưỡng.

Nguồn dữ liệu của đề tài gồm số liệu thống kê, kiểm kê đất đai năm 2014 do Ủy ban nhân dân phường Ngọc Xuân cung cấp, báo cáo hiện trạng môi trường của thành phố Cao Bằng, bản đồ địa chính tỷ lệ 1/500 – 1/2.000 và các tài liệu chuyên ngành nông nghiệp tại địa phương.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc áp dụng công nghệ thông tin địa lý trong quản lý nông nghiệp vùng núi, xác định mục đích, yêu cầu và ý nghĩa lý luận, thực tiễn của đề tài đối với công tác quy hoạch đất lúa tại địa phương.

Phần II: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý luận về đất đai và đánh giá phân hạng đất đai:

  • Lịch sử hình thành các trường phái đánh giá đất trên thế giới (Liên Xô, Mỹ, Ấn Độ, Anh, Canada) và quá trình tiếp nhận, áp dụng khung đánh giá FAO tại Việt Nam từ thập niên 1970 đến nay;
  • Đặc tính sinh học và yêu cầu sinh thái cơ bản của cây lúa: phân tích nhu cầu nhiệt độ qua từng giai đoạn sinh trưởng, nhu cầu bức xạ mặt trời (khoảng 250 - 400 calo/cm²/ngày, tối thiểu 300 calo/m²/ngày để đạt năng suất 5 tấn/ha), chế độ nước (lượng mưa cần thiết 800 - 1.000 mm/vụ, độ sâu giữ nước 3 - 5 cm sau cấy và 5 - 10 cm khi làm đòng), cùng các yêu cầu về tính chất đất (thành phần cơ giới thịt hoặc thịt pha sét, độ pH thích hợp từ 5,5 đến 7,5, tầng canh tác dày, giàu mùn).
Giai đoạn sinh trưởng của cây lúa Nhiệt độ thấp (°C) Nhiệt độ cao (°C) Nhiệt độ tối thích (°C)
Nảy mầm 10 45 20 - 35
Mọc thành cây mạ 12 - 13 35 25 - 30
Ra rễ 16 35 25 - 28
Vươn lá 7 - 12 45 31
Đẻ nhánh 9 - 16 33 25 - 31
Phân hóa đòng / Bông 15 - 20 38 -
Nở hoa 22 35 30 - 33
Chín 12 - 18 30 20 - 25

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm nghiên cứu tại phường Ngọc Xuân, thời gian tiến hành từ 17/8/2015 đến 29/11/2015. Mô tả quy trình kỹ thuật tích hợp giữa MicroStation, IRacB, MapInfo và ArcGIS 10; thiết lập quy trình đối chiếu thuộc tính sinh thái để phục vụ phân loại thích nghi đất đai theo tiêu chuẩn FAO.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả khảo sát, tính toán và xử lý không gian tại phường Ngọc Xuân:

1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội:

  • Vị trí địa lý: Phường Ngọc Xuân có tổng diện tích tự nhiên 684,04 ha, nằm ở phía Đông Bắc thị xã (nay là thành phố) Cao Bằng. Phía Bắc giáp xã Vĩnh Quang và xã Ngũ Lão (huyện Hòa An); phía Đông giáp phường Sông Bằng và xã Ngũ Lão; phía Nam giáp phường Sông Bằng và phường Hợp Giang; phía Tây giáp phường Sông Hiến và phường Đề Thám.
  • Khí hậu và thủy văn: Khí hậu nhiệt đới gió mùa mang sắc thái lục địa miền núi cao, nhiệt độ trung bình năm 21,6°C (cao nhất 40,5°C vào tháng 6, thấp nhất 3,2°C vào tháng 12, biên độ ngày đêm 8,4°C). Lượng mưa trung bình năm đạt 1.020,3 mm (tháng 5 cao nhất 120,90 mm, tháng 12 thấp nhất 70,40 mm). Phía Tây phường có sông Bằng Giang chảy qua, cùng hệ thống khe suối thoát nước tự nhiên. Nguồn nước ngầm phân bố ở độ sâu 8 - 12 m.
  • Dân số và kinh tế: Toàn phường có 1.549 hộ với 5.089 nhân khẩu (2.980 nam, 2.109 nữ; 682 người trong ngành nông nghiệp), mật độ dân số 743 người/km². Cơ cấu kinh tế năm 2014 vẫn mang đậm tính chất nông nghiệp:
Nhóm ngành kinh tế Tỷ trọng cơ cấu năm 2014 (%)
Nông - lâm - ngư nghiệp 71%
Công nghiệp và xây dựng 17%
Thương mại và dịch vụ 12%
  • Hiện trạng sử dụng đất đai năm 2014 của phường Ngọc Xuân:
TT Mục đích sử dụng đất Mã số Diện tích (ha) Tỷ lệ cơ cấu (%)
1 Đất nông nghiệp NNP 542,09 79,24
1.1 Đất sản xuất nông nghiệp SXN 249,91 36,50
- Đất trồng cây hàng năm CHN 158,78 23,21
- Trong đó: Đất trồng lúa LUA 110,97 16,22
- Đất trồng cây lâu năm CLN 91,12 13,32
1.2 Đất lâm nghiệp LNP 291,83 42,66
1.3 Đất nuôi trồng thủy sản NTS 0,33 0,04
2 Đất phi nông nghiệp PNN 141,39 20,60
2.1 Đất ở tại đô thị ODT 40,90 5,98
2.2 Đất chuyên dùng CDG 56,10 8,20
- Đất trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp CTS 2,65 0,39
- Đất quốc phòng, an ninh CQA 3,85 0,56
- Đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp CSK 18,88 2,76
- Đất có mục đích công cộng CCC 29,04 4,24
2.3 Đất tôn giáo tín ngưỡng TTN 0,00 0,00
2.4 Đất nghĩa trang, nghĩa địa NTD 19,53 2,80
3 Đất chưa sử dụng CSD 0,56 0,08
Tổng diện tích tự nhiên 684,04 100,00

2. Đánh giá công tác quản lý đất đai: Ủy ban nhân dân phường đã triển khai công tác quản lý theo Luật Đất đai năm 1993, sửa đổi 1998, 2001 và Luật Đất đai năm 2013. Công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính đã hoàn thành ở các tỷ lệ 1/500 đến 1/2.000; bản đồ hiện trạng sử dụng đất được lập định kỳ 5 năm gắn với kiểm kê đất đai. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, phường chưa từng triển khai công tác điều tra, phân hạng mức độ thích nghi đất đai cho cây trồng.

3. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (LMU) và phân hạng thích nghi: Tác giả đã xác lập hệ thống 5 chỉ tiêu đơn tính để xây dựng các bản đồ chuyên đề:

  • Loại đất: Phân loại theo thổ nhưỡng phát sinh;
  • Độ chua đất (pH): Đánh giá phản ứng dung dịch đất;
  • Thành phần cơ giới: Xác định tỷ lệ cấp hạt thịt, thịt pha sét;
  • Hàm lượng chất hữu cơ (mùn): Phản ánh độ phì nhiêu;
  • Chế độ tưới: Đánh giá khả năng chủ động nước mặt và nước ngầm.

Bằng kỹ thuật chồng xếp các bản đồ đơn tính trong ArcGIS 10, đề tài đã phân lập các đơn vị bản đồ đất đai (LMU), sau đó đối chiếu với yêu cầu sử dụng đất của cây lúa để lập bản đồ thích nghi hiện tại và bản đồ thích nghi tương lai (dự kiến sau khi nâng cấp hệ thống tưới tiêu và cải tạo lý hóa đất).

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả đạt được về diện tích đất lúa thích hợp; đề xuất giải pháp kỹ thuật nông nghiệp, thủy lợi và cơ chế quản lý sử dụng đất nhằm bảo vệ quỹ đất trồng lúa trên địa bàn phường Ngọc Xuân.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực chứng chi tiết về tài nguyên đất đai và mức độ thích nghi đối với cây lúa tại phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng:

  • Xác định tổng quỹ đất tự nhiên của phường là 684,04 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp là 249,91 ha và đất trồng lúa là 110,97 ha (chiếm 16,22% diện tích tự nhiên). Toàn bộ diện tích đất lúa phân bố tập trung ở các dải bằng phẳng, bậc thềm sông Bằng Giang và các thung lũng vàn, vàn cao, chủ yếu canh tác 2 vụ lúa.
  • Xây dựng thành công cơ sở dữ liệu địa lý dạng số gồm 5 bản đồ đơn tính thổ nhưỡng - thủy văn (loại đất, pH, thành phần cơ giới, hàm lượng chất hữu cơ, chế độ tưới tiêu) bằng phần mềm ArcGIS 10 kết hợp MicroStation và MapInfo.
  • Tích hợp và xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (LMU), thực hiện so sánh đối chiếu đa chỉ tiêu với yêu cầu sinh thái của cây lúa theo tiêu chuẩn FAO, làm rõ các vùng đất thích nghi cao (S1), thích nghi trung bình (S2), ít thích hợp (S3) và không thích hợp hiện tại (N1).
  • Xây dựng bản đồ phân hạng thích nghi tương lai, chứng minh rằng khi có sự can thiệp của các biện pháp công trình (hoàn thiện kênh mương, chủ động tưới trong mùa khô) và phi công trình (bón vôi khử chua, bổ sung hữu cơ), nhiều diện tích thuộc hạng S3 và N1 có thể chuyển dịch thành hạng S2 và S1.

Về giải pháp phát triển, tác giả đề xuất:

  • Giải pháp thủy lợi: Xây dựng và kiên cố hóa hệ thống trạm bơm, mương dẫn lấy nước từ sông Bằng Giang và các suối tự nhiên nhằm khắc phục triệt để tình trạng hạn hán cục bộ trong mùa khô (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau khi bốc hơi lớn hơn lượng mưa);
  • Giải pháp cải tạo đất: Áp dụng quy trình bón phân cân đối, tăng cường phân chuồng hoai mục và phân hữu cơ vi sinh nhằm nâng cao hàm lượng mùn; bón vôi cải tạo độ chua đối với các khoanh đất có pH thấp;
  • Đổi mới giống và kỹ thuật thâm canh: Chuyển giao các giống lúa mới có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với điều kiện khí hậu miền núi, giảm dần việc canh tác tự phát theo kinh nghiệm nông hộ.

Đóng góp của khóa luận được tác giả khẳng định ở việc vận dụng thành công phương pháp đánh giá đất đai định lượng của FAO kết hợp công cụ GIS ở quy mô cấp phường miền núi, tạo ra bộ bản đồ chuyên đề và dữ liệu khoa học tin cậy hỗ trợ trực tiếp chính quyền địa phương trong công tác lập quy hoạch sử dụng đất và phân vùng sản xuất nông nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra trong thời gian ngắn (hơn 3 tháng, từ 17/8/2015 đến 29/11/2015), khiến việc theo dõi biến động lý hóa tính của đất và chế độ nước qua các mùa chưa thể thực hiện liên tục qua nhiều năm;
  • Nguồn tài nguyên nước ngầm (phân bố ở độ sâu 8 - 12 m) mới chỉ được ghi nhận về mặt mực nước và hiện trạng khai thác, chưa có điều kiện lấy mẫu phân tích các chỉ tiêu hóa lý chuyên sâu;
  • Đề tài chỉ tập trung đánh giá đơn lẻ cho loại hình sử dụng đất lúa (LUT lúa), chưa tiến hành so sánh đối chiếu hiệu quả kinh tế - sinh thái với các cây trồng cạn khác như ngô, rau màu hay cây ăn quả.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Tiếp tục bổ sung các chỉ tiêu phân tích lý hóa học đất chi tiết hơn tại từng khoanh đất;
  • Mở rộng phạm vi đánh giá thích nghi đất đai cho toàn bộ các loại hình sử dụng đất nông nghiệp khác trên địa bàn phường Ngọc Xuân nhằm phục vụ đề án chuyển đổi cơ cấu cây trồng tổng thể.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý đất đai, Khoa học đất, Nông học, Địa lý tài nguyên tại các trường đại học khối nông - lâm nghiệp;
  • Cán bộ kỹ thuật thuộc Phòng Tài nguyên và Môi trường, Trạm Khuyến nông, cán bộ địa chính cấp xã/phường tại khu vực miền núi phía Bắc;
  • Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm tài liệu minh họa về quy trình tích hợp giữa phần mềm biên tập bản đồ địa chính (MicroStation) và phần mềm phân tích không gian GIS (ArcGIS) trong việc xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (LMU).

Nội dung đáng tham khảo nhất của văn bản là bảng chuẩn hóa chỉ tiêu yêu cầu sinh thái của cây lúa đối với nhiệt độ, độ chua đất, thành phần cơ giới, chế độ nước, cùng quy trình từng bước chồng xếp bản đồ đơn tính để phân hạng thích nghi đất đai theo tiêu chuẩn FAO.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên phạm vi không gian và quy mô diện tích như thế nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên toàn bộ phạm vi địa giới hành chính của phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng với tổng diện tích tự nhiên là 684,04 ha. Địa bàn có sông Bằng Giang chảy ở phía Tây và tiếp giáp với các xã Vĩnh Quang, Ngũ Lão (huyện Hòa An) và các phường Sông Bằng, Hợp Giang, Sông Hiến, Đề Thám.

2. Diện tích và hiện trạng sử dụng đất trồng lúa của phường Ngọc Xuân năm 2014 được ghi nhận ra sao?
Theo số liệu thống kê đất đai năm 2014 trong khóa luận, phường Ngọc Xuân có 542,09 ha đất nông nghiệp (chiếm 79,24% diện tích tự nhiên). Trong đó, diện tích đất trồng lúa là 110,97 ha (chiếm 16,22% diện tích tự nhiên và chiếm 44,4% diện tích đất sản xuất nông nghiệp), phân bố ở các vùng đất bằng phẳng, thung lũng và chân ruộng vàn, vàn cao, chủ yếu canh tác 2 vụ lúa.

3. Tác giả đã sử dụng những phần mềm công nghệ nào để thành lập bản đồ đơn vị đất đai (LMU)?
Khóa luận đã sử dụng phối hợp các phần mềm: MicroStation và IRacB để số hóa và chuyển đổi bản đồ nền địa chính; MapInfo và ArcGIS 10 để biên tập 5 bản đồ đơn tính, thực hiện phép chồng xếp không gian (Spatial Overlay) để tạo bản đồ LMU và bản đồ thích nghi đất đai; Microsoft Excel để xử lý và quản lý cơ sở dữ liệu thuộc tính.

4. Năm chỉ tiêu thổ nhưỡng - thủy văn nào được lựa chọn để xây dựng bản đồ đơn vị đất đai cho cây lúa?
Năm chỉ tiêu đơn tính được tác giả lựa chọn và phân cấp gồm có: (1) Loại đất, (2) Độ chua đất (pH), (3) Thành phần cơ giới đất, (4) Hàm lượng chất hữu cơ (mùn) trong đất, và (5) Chế độ tưới tiêu.

5. Khung phân hạng thích nghi của FAO được áp dụng trong khóa luận gồm các cấp bậc nào?
Khóa luận áp dụng khung đánh giá đất đai của FAO (1976) gồm 4 cấp phân vị: Cấp thích hợp (Order: S - Thích hợp, N - Không thích hợp); Hạng thích hợp (Class: S1 - Thích hợp cao, S2 - Thích hợp trung bình, S3 - Ít thích hợp, N1 - Không thích hợp hiện tại, NR - Không liên quan); Hạng phụ (Subclass) biểu thị yếu tố hạn chế; và Đơn vị thích hợp (Unit) thể hiện mức độ hạn chế chi tiết.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nội Thị Hòa đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán đánh giá đất đai phục vụ sản xuất nông nghiệp tại phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng thông qua việc tích hợp khung đánh giá đất đai FAO với công nghệ GIS. Đề tài đã số hóa và xử lý đồng bộ 5 bản đồ chuyên đề thổ nhưỡng - thủy văn, làm rõ thực trạng 110,97 ha đất lúa trên tổng số 684,04 ha diện tích tự nhiên của địa phương. Kết quả phân hạng thích nghi đất đai hiện tại và tương lai là tài liệu khoa học hữu ích, phục vụ thiết thực cho công tác quy hoạch vùng thâm canh lúa và quản lý sử dụng đất bền vững tại địa phương.