Giới thiệu dự án

Nông nghiệp lúa nước giữ vai trò trụ cột trong chiến lược an ninh lương thực quốc gia và kinh tế nông thôn Việt Nam, đóng góp trên 90% tổng sản lượng lương thực có hạt và tạo sinh kế trực tiếp cho hơn 80% dân cư nông thôn. Tại các vùng trung du và miền núi phía Bắc, sản xuất lúa đối mặt với nhiều rào cản đặc thù do địa hình chia cắt phức tạp, thổ nhưỡng biến tính mạnh và mức độ phân tán đất canh tác cao.

       QUY MÔ ĐẤT ĐAI PHƯỜNG NGỌC XUÂN (TỔNG: 684.04 ha)
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ [██████████████████████████████████████] Đất nông nghiệp:     │
│  542.09 ha (79.24%)                                          │
│   ├── [████████] Đất lúa: 110.97 ha (16.22%)                 │
│   ├── [██████] Đất cây hàng năm khác: 47.81 ha (6.99%)       │
│   ├── [██████████] Đất cây lâu năm: 91.12 ha (13.32%)        │
│   └── [██████████████████████] Đất lâm nghiệp: 291.83 ha (42.66%) │
│ [██████████] Đất phi nông nghiệp: 141.39 ha (20.67%)         │
│ [░] Đất chưa sử dụng: 0.56 ha (0.08%)                        │
└──────────────────────────────────────────────────────────────┘

Tại phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng, tổng diện tích tự nhiên là 684,04 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 542,09 ha (79,24%) và đất trồng lúa chiếm 110,97 ha (16,22%). Thực trạng canh tác tại địa phương tồn tại nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Nông dân canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, đầu tư phân bón và giống mang tính cào bằng, gây lãng phí chi phí đầu vào từ 15% đến 25%.
  • Chưa có cơ sở dữ liệu không gian định lượng về mức độ phì nhiêu, độ chua ($\text{pH}$) và đặc tính lý hóa của các vạt đất.
  • Nguồn nước tưới phụ thuộc lớn vào sông Bằng Giang và lượng mưa mùa vụ ($1.020,3\text{ mm/năm}$ phân bố không đều), dẫn đến nguy cơ hạn hán cục bộ trong vụ đông xuân.

Đề tài "Ứng dụng GIS trong phân hạng thích nghi đất lúa phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng" tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa sử dụng đất thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Chuẩn hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu GIS chuyên đề thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn tỷ lệ 1/10.000.
  2. Xây dựng bản đồ đơn vị đất đai (LMU - Land Mapping Unit) thông qua kỹ thuật chồng xếp đa lớp không gian (Spatial Overlay).
  3. Đánh giá phân hạng thích nghi đất đai đối với cây lúa theo khung tiêu chuẩn của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO 1976/1983).
  4. Xây dựng bản đồ thích nghi hiện tại và dự báo thích nghi tương lai, đề xuất giải pháp cải tạo thủy lợi và nông hóa thổ nhưỡng.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu: Nghiên cứu thực hiện trên toàn bộ $110,97\text{ ha}$ đất lúa thuộc ranh giới hành chính phường Ngọc Xuân, dựa trên các chỉ tiêu sinh thái chuẩn của cây lúa trong điều kiện tiểu vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa miền núi Đông Bắc.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp đánh giá đất truyền thống tại địa phương chủ yếu dựa vào thống kê sản lượng nhiều năm hoặc mô tả định tính đơn lẻ, bộc lộ nhiều nhược điểm khi quy hoạch chi tiết.

Tiêu chí đánh giá Phương pháp kinh nghiệm / Cho điểm truyền thống Phương pháp phân hạng FAO kết hợp GIS
Cơ sở khoa học Trực quan, định tính, mang tính chủ quan cao Đối chiếu yêu cầu sinh thái (LUR) và đặc tính đất (LQ/LC)
Xử lý không gian Thủ công trên bản đồ giấy, độ chính xác ranh giới thấp Tự động hóa chồng lớp vector/raster trên ArcGIS, độ chuẩn xác cao
Tính linh hoạt Khó cập nhật khi có biến động hạ tầng thủy lợi Cập nhật nhanh qua thuộc tính bản đồ số hóa
Dự báo tương lai Không mô hình hóa được hiệu quả sau cải tạo Phân tích rõ ràng hai cấp: Thích nghi hiện tại và Thích nghi tương lai
               MA TRẬN YÊU CẦU HỆ THỐNG THEO NGUYÊN TẮC MoSCoW
┌──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┐
│ MUST HAVE (Bắt buộc phải có)         │ SHOULD HAVE (Nên có)                 │
│ • Chuẩn hóa 5 lớp bản đồ đơn tính    │ • Tự động hóa tính toán chỉ số LMU   │
│   (Loại đất, pH, Cơ giới, OM, Tưới)  │   bằng Python/ArcPy Script           │
│ • Chồng xếp không gian tạo LMU       │ • Mô phỏng biến động độ phì sau khi  │
│ • Phân hạng FAO: S1, S2, S3, N1      │   bón vôi khử chua định kỳ           │
├──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┤
│ COULD HAVE (Có thể mở rộng)          │ WON'T HAVE (Chưa thực hiện đợt này) │
│ • Xuất WebGIS phục vụ tra cứu mobile │ • Tích hợp cảm biến IoT độ ẩm đất    │
│ • Mở rộng đánh giá cây ngô, rau màu  │   theo thời gian thực                │
└──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┘

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc xử lý dữ liệu tích hợp phần mềm MicroStation SE/V8 và ArcGIS 10.2 theo quy trình xử lý 4 tầng:

graph TD
    A[Bản đồ nền địa chính / Địa hình CAD] -->|Chuyển đổi định dạng FCODE/DGN sang SHP| B[Chuẩn hóa không gian ArcGIS 10.2]
    C[Điều tra thực địa / Lấy mẫu đất NPK, pH, OM] -->|Nhập thuộc tính Attribute Data| B
    
    subgraph Xay_Dung_Ban_Do_Don_Tinh [Xây dựng 5 lớp bản đồ đơn tính]
        B --> D1[Lớp 1: Loại đất - Soil Type]
        B --> D2[Lớp 2: Độ chua - pH H2O]
        B --> D3[Lớp 3: Thành phần cơ giới - Texture]
        B --> D4[Lớp 4: Chất hữu cơ - OM%]
        B --> D5[Lớp 5: Chế độ tưới tiêu - Irrigation]
    end

    D1 & D2 & D3 & D4 & D5 -->|Spatial Union / Intersect Tool| E[Bản đồ đơn vị đất đai LMU]
    E -->|Áp dụng thuật toán giới hạn lớn nhất FAO| F[Ma trận đối chiếu yêu cầu sinh thái cây lúa]
    F --> G[Bản đồ thích nghi hiện tại S1, S2, S3, N1]
    G -->|Mô phỏng cải tạo hạ tầng thủy lợi & Nông hóa| H[Bản đồ thích nghi tương lai]

Cấu trúc dữ liệu bảng thuộc tính đơn vị đất đai (LMU Attribute Schema):

  • LMU_ID (Integer, Primary Key): Mã định danh khoanh đất.
  • SOIL_TYPE (String, 10): Mã phân loại phát sinh (Fluvisols, Ferralsols...).
  • PH_VAL (Double, Precision 3, Scale 1): Độ chua tầng mặt ($5.5 - 7.5 \rightarrow \text{S1}; 4.5 - 5.5 \rightarrow \text{S2}; < 4.5 \rightarrow \text{S3}$).
  • TEXTURE (String, 20): Cấp hạt (Thịt pha sét $\rightarrow \text{S1}$, Thịt nhẹ $\rightarrow \text{S2}$, Cát pha $\rightarrow \text{S3}$).
  • OM_PERCENT (Double, Precision 4, Scale 2): Hàm lượng mùn hữu cơ ($>2.0% \rightarrow \text{S1}; 1.0 - 2.0% \rightarrow \text{S2}; <1.0% \rightarrow \text{S3}$).
  • IRRI_STAT (String, 10): Năng lực cấp nước (Chủ động hoàn toàn $\rightarrow \text{S1}$, Bán chủ động $\rightarrow \text{S2}$, Phụ thuộc nước trời $\rightarrow \text{N1}$).
  • CURRENT_SUIT (String, 5): Cấp thích nghi hiện tại.
  • FUTURE_SUIT (String, 5): Cấp thích nghi tương lai sau cải tạo.

Methodology

Phương pháp đánh giá đất tuân thủ quy trình 9 bước tiêu chuẩn của FAO (1976), kết hợp phương pháp luận phân tích đa tiêu chuẩn không gian (Spatial Multi-Criteria Evaluation - SMCE): $$\text{Suitability Class} = \min \left( S_{\text{Soil}}, S_{\text{pH}}, S_{\text{Texture}}, S_{\text{OM}}, S_{\text{Irrigation}} \right)$$

Áp dụng quy tắc yếu tố hạn chế lớn nhất (Maximum Limitation Method): Mức độ thích hợp chung của một đơn vị đất đai bị khống chế bởi yếu tố có điểm thích nghi thấp nhất.

                  TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN DỰ ÁN (17/08/2015 - 29/11/2015)
Tuần:           01-03        04-06        07-09        10-12        13-15
Khảo sát & CAD  [█████████]
Số hóa GIS                   [█████████]
Chồng xếp LMU                             [█████████]
Phân hạng FAO                                          [█████████]
Hoàn thiện BC                                                       [█████████]

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình biên tập dữ liệu không gian được triển khai qua các phân đoạn kỹ thuật chuẩn xác:

  1. Tiền xử lý dữ liệu: Chuyển đổi định dạng bản đồ từ .dgn (MicroStation) sang .shp (Shapefile) thông qua phần mềm ArcCatalog 10.2, loại bỏ lỗi hình học (Dangles, Sliver Polygons).
  2. Biên tập thuộc tính bản đồ đơn tính: Gán dữ liệu phân tích hóa lý mẫu đất vào bảng thuộc tính không gian.
  3. Thực thi thuật toán chồng lớp LMU: Sử dụng công cụ Union trong module ArcToolbox > Analysis Tools > Overlay.

Đoạn mã Python (ArcPy) tự động hóa quá trình xác định cấp thích nghi theo quy tắc yếu tố hạn chế của FAO:

import arcpy

# Thiết lập môi trường làm việc
arcpy.env.workspace = "C:/CaoBang_GIS/NgocXuan_Project.gdb"
arcpy.env.overwriteOutput = True

input_lmu = "LMU_NgocXuan_Poly"
output_suitability = "Rice_Suitability_Current"

def evaluate_rice_suitability(soil, ph, texture, om, irri):
    """
    Hàm xác định cấp thích nghi đất đai theo luật giới hạn lớn nhất của FAO.
    Thứ bậc: S1 (Thích hợp cao) > S2 (Trung bình) > S3 (Ít thích hợp) > N1 (Không thích hợp hiện tại)
    """
    scores = []
    
    # 1. Đánh giá độ chua pH
    if 5.5 <= ph <= 7.5:
        scores.append(1) # S1
    elif (4.5 <= ph < 5.5) or (7.5 < ph <= 8.0):
        scores.append(2) # S2
    else:
        scores.append(3) # S3
        
    # 2. Đánh giá hàm lượng hữu cơ (OM %)
    if om >= 2.0:
        scores.append(1) # S1
    elif 1.0 <= om < 2.0:
        scores.append(2) # S2
    else:
        scores.append(3) # S3
        
    # 3. Đánh giá chế độ tưới tiêu
    if irri == "CHU_DONG":
        scores.append(1) # S1
    elif irri == "BAN_CHU_DONG":
        scores.append(2) # S2
    else:
        scores.append(4) # N1 (Không thích nghi do thiếu nước)

    # Xác định mức độ hạn chế lớn nhất
    max_limitation = max(scores)
    
    suitability_map = {1: "S1", 2: "S2", 3: "S3", 4: "N1"}
    return suitability_map.get(max_limitation, "N1")

# Tạo trường kết quả và tính toán giá trị
arcpy.CopyFeatures_management(input_lmu, output_suitability)
arcpy.AddField_management(output_suitability, "SUIT_CURR", "TEXT", field_length=10)

with arcpy.da.UpdateCursor(output_suitability, ["SOIL_CODE", "PH_VAL", "TEXTURE_ID", "OM_VAL", "IRRI_CODE", "SUIT_CURR"]) as cursor:
    for row in cursor:
        ph_val = float(row[1]) if row[1] is not None else 5.0
        om_val = float(row[3]) if row[3] is not None else 1.5
        irri_status = str(row[4])
        
        # Tính toán phân hạng thích nghi
        current_class = evaluate_rice_suitability(row[0], ph_val, row[2], om_val, irri_status)
        row[5] = current_class
        cursor.updateRow(row)

print("Hoàn thành phân hạng thích nghi đất lúa tự động bằng ArcPy!")

Testing và validation

  • Kiểm tra Topo học (Topology Validation): Thiết lập luật Must Not OverlapMust Not Have Gaps. Đã rà soát và khắc phục 142 lỗi tiếp biên giữa các lô thửa giải thửa.
  • Đối chiếu kiểm chứng thực địa (Ground-truthing): Khảo sát 25 điểm đại diện ngoài thực địa tại các xóm ven sông Bằng Giang và khu vực vàn cao đồi thấp. Độ chuẩn xác giữa bản đồ đơn vị đất đai số hóa và hiện trạng canh tác đạt $94.6%$.

Kết quả đạt được

Quá trình phân tích không gian đã xác lập các đơn vị bản đồ đất đai (LMU) và tính toán chính xác cán cân phân hạng thích nghi hiện tại so với thích nghi tương lai (sau khi cải tạo mương dẫn nước và bón vôi nông nghiệp):

          CHUYỂN DỊCH HẠNG THÍCH NGHI ĐẤT LÚA (TỔNG: 110.97 ha)
┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HIỆN TẠI:                                                    │
│  [████████████] S1 (Thích hợp cao): 34.20 ha (30.82%)        │
│  [████████████████] S2 (Thích hợp TB): 45.30 ha (40.82%)     │
│  [███████] S3 (Ít thích hợp): 18.50 ha (16.67%)              │
│  [█████] N1 (Không thích hợp HT): 12.97 ha (11.69%)          │
├──────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TƯƠNG LAI (Sau cải tạo hạ tầng & thổ nhưỡng):               │
│  [███████████████████████] S1: 68.70 ha (61.91%) [▲ +34.5ha] │
│  [████████████] S2: 32.10 ha (28.93%)            [▼ -13.2ha] │
│  [███] S3: 10.17 ha (9.16%)                      [▼  -8.3ha] │
│  [] N1: 0.00 ha (0.00%)                          [▼ -12.97ha]│
└──────────────────────────────────────────────────────────────┘
Cấp thích nghi đất đai Diện tích hiện tại (ha) Tỷ lệ hiện tại (%) Diện tích tương lai (ha) Tỷ lệ tương lai (%) Biến động diện tích (ha)
S1 - Thích hợp cao 34,20 30,82 68,70 61,91 +34,50
S2 - Thích hợp trung bình 45,30 40,82 32,10 28,93 -13,20
S3 - Ít thích hợp 18,50 16,67 10,17 9,16 -8,33
N1 - Không thích hợp hiện tại 12,97 11,69 0,00 0,00 -12,97
Tổng cộng quỹ đất lúa 110,97 100,00 110,97 100,00 0,00

Đổi mới và đóng góp

  1. Rút ngắn thời gian biên tập và xử lý không gian: Thay thế quy trình đồ bản thủ công bằng quy trình chồng xếp Vector Overlay trên ArcGIS 10.2, giảm hơn 70% thời gian tổng hợp diện tích các LMU so với phương pháp phân hạng truyền thống.
  2. Định lượng hóa các rào cản thổ nhưỡng: Xác định chính xác hai yếu tố hạn chế trọng yếu tại Ngọc Xuân là chế độ tưới tiêu thiếu chủ động ở vùng vàn cao ($12,97\text{ ha}$ thuộc hạng N1) và độ chua đất ($\text{pH} < 4.8$).
  3. Mô hình hóa kịch bản thâm canh tương lai: Cung cấp luận cứ khoa học cụ thể cho thấy nếu đầu tư hệ thống kênh mương trạm bơm cấp 2 và bón vôi khử chua định kỳ $400 - 500\text{ kg/ha}$, toàn bộ $12,97\text{ ha}$ đất không thích hợp (N1) sẽ chuyển hóa thành đất thích hợp (S2 và S1), nâng tỷ lệ đất lúa đạt cấp S1 từ $30,82%$ lên $61,91%$ (tăng hơn gấp đôi).

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Quy hoạch phân vùng giống lúa:
    • Vùng S1 ($68,70\text{ ha}$ tương lai): Bố trí các giống lúa thuần chất lượng cao, lúa đặc sản đòi hỏi thâm canh (Bao Thai lùn, Tám thơm, Nếp Pì Pất).
    • Vùng S2 ($32,10\text{ ha}$): Cơ cấu giống lúa lai năng suất cao, có tính chống chịu sâu bệnh và biên độ thích ứng rộng.
    • Vùng S3 ($10,17\text{ ha}$): Xem xét chuyển đổi cơ cấu sang mô hình lúa - màu hoặc cây trồng cạn có giá trị kinh tế cao hơn trong vụ xuân.
  • Lộ trình đầu tư và ước tính hiệu quả kinh tế:
    • Hạ tầng thủy lợi: Xây mới 1,8 km kênh bê tông nội đồng và 1 trạm bơm dã chiến ven sông Bằng Giang. Tổng vốn đầu tư ước tính: 1,2 tỷ VNĐ.
    • Gia tăng sản lượng: Nâng năng suất lúa bình quân toàn phường từ 48 tạ/ha lên 56 tạ/ha, sản lượng thóc tăng thêm khoảng 88,7 tấn/vụ, mang lại doanh thu gia tăng hơn 700 triệu VNĐ/năm cho nông dân, thời gian hoàn vốn đầu tư công đạt dưới 3 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Rào cản kỹ thuật

  • Dữ liệu phân tích hóa lý đất đai được lấy mẫu tại các điểm khống chế vĩ mô, chưa phủ kín lưới mẫu với mật độ cao do hạn chế về kinh phí xét nghiệm phòng thí nghiệm.
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở đánh giá thích nghi tĩnh, chưa tích hợp mô hình dòng chảy thủy văn mô phỏng ngập lụt theo chu kỳ lũ của sông Bằng Giang.

Hướng nâng cấp đề xuất

  • Ứng dụng thuật toán phân tích thứ bậc không gian (AHP - Analytic Hierarchy Process) kết hợp Fuzzy Logic để lượng hóa trọng số các chỉ tiêu một cách mềm dẻo hơn.
  • Chuyển đổi cơ sở dữ liệu sang nền tảng WebGIS nguồn mở (PostGIS, GeoServer, OpenLayers) giúp cán bộ địa chính và người dân có thể tra cứu trực tiếp phân hạng đất trên thiết bị di động.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý đất đai, GIS và Khoa học môi trường: Nguồn tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình ứng dụng công nghệ GIS trong phân hạng đất đai theo chuẩn FAO.
  • Kỹ sư GIS và Chuyên viên Nông nghiệp: Mẫu cấu trúc dữ liệu không gian LMU và đoạn mã ArcPy xử lý tự động hóa phân hạng đất đai có thể tái sử dụng trực tiếp cho các địa bàn khác.
  • UBND Phường Ngọc Xuân và Phòng TN&MT TP. Cao Bằng: Bộ bản đồ số và số liệu kiểm kê phục vụ trực tiếp công tác lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất kỳ 2016-2020 và 2021-2030.
  • Hộ gia đình sản xuất nông nghiệp: Nắm rõ bản chất lý hóa thửa đất đang canh tác để điều chỉnh chế độ bón phân, chọn giống lúa phù hợp, tiết kiệm chi phí đầu vào từ $2 - 3\text{ triệu VNĐ/ha/vụ}$.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần cấu hình hệ thống phần cứng và phần mềm nào để chạy mô hình GIS này?

  • Phần cứng tối thiểu: CPU Intel Core i3 (khuyến nghị Core i5/i7 thế hệ 4 trở lên), RAM 4GB (khuyến nghị 8GB), ổ cứng trống tối thiểu 20GB.
  • Phần mềm: Hệ điều hành Windows 7/10/11 64-bit, cài đặt bộ công cụ Esri ArcGIS Desktop 10.x (kèm bản quyền Spatial Analyst Extension) hoặc phần mềm mã nguồn mở QGIS phiên bản 3.22 LTR trở lên; MicroStation SE/V8 để xử lý file CAD địa chính.

2. Sự khác biệt căn bản giữa cấp N1 (Không thích hợp hiện tại) và N2 (Không thích hợp vĩnh viễn) là gì?

  • Cấp N1: Đất có những yếu tố hạn chế rất nghiêm trọng ở thời điểm hiện tại (ví dụ: thiếu hoàn toàn hệ thống mương tưới tiêu), nhưng có thể khắc phục được bằng các giải pháp công trình kỹ thuật hoặc đầu tư vốn trong tương lai.
  • Cấp N2: Đất có những hạn chế nghiêm trọng về mặt tự nhiên không thể đảo ngược hoặc chi phí khắc phục vượt quá mọi giá trị kinh tế mang lại (ví dụ: tầng đất quá mỏng trơ sỏi đá, vách núi đá vôi dốc đứng).

3. Có thể tích hợp cơ sở dữ liệu phân hạng này vào Hệ thống thông tin đất đai quốc gia (VBDLIS) không?

Có. Cơ sở dữ liệu hình học được xây dựng theo chuẩn định dạng ESRI Shapefile / File Geodatabase trên hệ quy chiếu chuẩn VN-2000 kinh tuyến trục $105^\circ45'$ tỉnh Cao Bằng, hoàn toàn tương thích để import trực tiếp vào các hệ thống CSDL đất đai chuyên ngành như VBDLIS, ViLIS hoặc Elis.

4. Quy trình duy trì và cập nhật bản đồ phân hạng thích nghi đất đai diễn ra như thế nào?

Bản đồ cần được cập nhật theo chu kỳ 5 năm một lần đồng bộ với kỳ kiểm kê đất đai, hoặc cập nhật cục bộ khi có sự thay đổi lớn về cơ sở hạ tầng (ví dụ: khánh thành tuyến kênh tưới mới, nâng cấp trạm bơm, hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất sang đất đô thị).

5. Chi phí triển khai nhân rộng mô hình phân hạng GIS này cho quy mô một huyện là bao nhiêu?

Chi phí triển khai một dự án phân hạng thích nghi đất đai cấp huyện (quy mô 10-15 xã/phường) dao động từ 150 - 300 triệu VNĐ, chủ yếu phân bổ cho công tác điều tra lấy mẫu đất ngoài thực địa, phân tích hóa lý phòng thí nghiệm, mua ảnh viễn thám độ phân giải cao và số hóa biên tập bản đồ chuyên đề.


Kết luận

Đề tài "Ứng dụng GIS trong phân hạng thích nghi đất lúa phường Ngọc Xuân, thành phố Cao Bằng" đã chứng minh tính ưu việt của việc kết hợp công nghệ thông tin địa lý (GIS) với khung đánh giá đất tiêu chuẩn của FAO. Nghiên cứu đã số hóa thành công 5 lớp dữ liệu chuyên đề thổ nhưỡng, thiết lập bản đồ $110,97\text{ ha}$ đất lúa với 4 cấp phân hạng rõ ràng, đồng thời chỉ ra tiềm năng gia tăng diện tích đất thích hợp cao (S1) lên $61,91%$ sau cải tạo thủy lợi. Đây là công cụ hỗ trợ ra quyết định khoa học, định lượng và chuẩn xác, phục vụ đắc lực cho công tác quản lý tài nguyên đất đai và phát triển nền nông nghiệp bền vững tại địa phương.