Ứng Dụng Công Nghệ Tin Học Và Máy Toàn Đạc Điện Tử Trong Lập Bản Đồ Địa Chính Tại Lạng Sơn

Khóa luận trình bày ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử trong lập bản đồ địa chính tại phường Tam Thanh, Lạng Sơn.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng công nghệ trong bản đồ địa chính Lạng Sơn

Việc ứng dụng công nghệ tin học trong công tác thành lập bản đồ địa chính là một bước tiến đột phá, đặc biệt tại các tỉnh có địa hình phức tạp như Lạng Sơn. Bản đồ địa chính không chỉ là tài liệu cơ sở của hồ sơ địa chính mà còn mang tính pháp lý cao, phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai một cách chặt chẽ và khoa học. Theo Luật Đất đai 2013, bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý liên quan, được lập theo đơn vị hành chính và xác nhận bởi cơ quan có thẩm quyền. Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi từ phương pháp thủ công sang công nghệ số là yêu cầu cấp thiết. Quá trình này giúp nâng cao độ chính xác, giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời tạo ra một hệ thống dữ liệu đồng bộ, dễ dàng tra cứu và cập nhật. Các công nghệ tiên tiến như đo đạc bằng công nghệ GNSS/RTK, máy toàn đạc điện tử và phần mềm chuyên dụng như Gcadas, MicroStation đang trở thành công cụ không thể thiếu. Những công nghệ này cho phép thành lập bản đồ địa chính số với độ chính xác cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành. Tại Lạng Sơn, Sở Tài nguyên và Môi trường Lạng Sơn đã và đang triển khai nhiều dự án nhằm hiện đại hóa hồ sơ địa chính, trong đó việc ứng dụng công nghệ tin học là giải pháp trọng tâm. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc số hóa bản đồ mà còn hướng tới xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính Lạng Sơn thống nhất, làm nền tảng cho hệ thống thông tin đất đai LIS (Land Information System) toàn diện, phục vụ hiệu quả cho quản lý đất đai 4.0.

1.1. Tầm quan trọng của việc hiện đại hóa hồ sơ địa chính

Việc hiện đại hóa hồ sơ địa chính là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường. Hồ sơ địa chính truyền thống dưới dạng giấy tờ bộc lộ nhiều hạn chế như khó bảo quản, dễ thất lạc, sai sót và đặc biệt là rất khó khăn trong việc tra cứu, cập nhật thông tin. Quá trình hiện đại hóa giúp chuyển toàn bộ dữ liệu từ dạng giấy sang dạng số, lưu trữ trong một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung. Điều này mang lại lợi ích to lớn: tăng cường tính minh bạch, rút ngắn thời gian giải quyết các thủ tục hành chính liên quan đến đất đai, và cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác cho các hoạt động quy hoạch, đầu tư, và giải quyết tranh chấp. Theo nghiên cứu của Đàm Văn Cường (2019) tại Lạng Sơn, việc áp dụng công nghệ số giúp "hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường", đảm bảo tính thống nhất và pháp lý cao cho dữ liệu đất đai.

1.2. Vai trò của chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường

Chuyển đổi số không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu bắt buộc đối với ngành tài nguyên và môi trường. Trong lĩnh vực quản lý đất đai, chuyển đổi số thể hiện qua việc số hóa bản đồ địa chính, xây dựng các hệ thống thông tin và ứng dụng các công nghệ mới như công nghệ GIS trong quản lý đất đaicông nghệ viễn thám. Quá trình này giúp thay đổi phương thức quản lý từ thụ động, dựa trên giấy tờ sang chủ động, dựa trên dữ liệu thời gian thực. Một hệ thống quản lý đất đai số hóa cho phép các cơ quan chức năng giám sát biến động sử dụng đất hiệu quả, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, đồng thời tạo nền tảng cho việc phát triển các dịch vụ công trực tuyến liên quan đến đất đai, hướng tới một nền hành chính hiện đại và hiệu quả.

II. Các thách thức trong công tác lập bản đồ địa chính truyền thống

Trước khi ứng dụng rộng rãi công nghệ tin học, công tác thành lập bản đồ địa chính tại Lạng Sơn cũng như cả nước phải đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Phương pháp đo đạc truyền thống sử dụng các công cụ như máy kinh vĩ quang cơ, thước thép, và bàn đạc đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao của cán bộ đo đạc, tốn nhiều thời gian và nhân lực. Quá trình xử lý số liệu và vẽ bản đồ thủ công trên giấy rất dễ phát sinh sai số tích lũy, đặc biệt ở những khu vực có địa hình phức tạp, nhiều vật cản. Theo báo cáo thực tế tại thành phố Lạng Sơn, một số tờ bản đồ cũ "bị hư hỏng trong quá trình bảo quản, khó khăn trong việc cập nhật chỉnh lý biến động". Vấn đề lớn nhất của bản đồ giấy là tính tĩnh tại của dữ liệu. Khi có sự thay đổi về ranh giới, mục đích sử dụng hay chủ sở hữu, việc cập nhật biến động đất đai trên bản đồ giấy trở nên phức tạp, chắp vá và thiếu đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng hồ sơ địa chính không phản ánh đúng thực trạng sử dụng đất, gây khó khăn cho công tác quản lý, quy hoạch và giải quyết tranh chấp. Hơn nữa, việc lưu trữ và khai thác một khối lượng lớn bản đồ giấy cũng là một thách thức, làm chậm quá trình cung cấp thông tin và ra quyết định của các cấp chính quyền.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đo đạc thủ công

Các phương pháp đo đạc thủ công, dù đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử, nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế về độ chính xác và hiệu suất. Việc đo góc bằng máy kinh vĩ quang cơ và đo cạnh bằng thước dây dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoại cảnh như thời tiết, địa hình và sai số chủ quan của người đo. Quá trình tính toán và bình sai lưới khống chế bằng tay tốn nhiều thời gian và dễ nhầm lẫn. Đặc biệt, việc vẽ chi tiết từng thửa đất lên giấy đòi hỏi sự tỉ mỉ cao và khó đảm bảo tính đồng nhất trên quy mô lớn. Những hạn chế này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng của bản đồ địa chính, có thể dẫn đến sai lệch về vị trí, hình thể và diện tích thửa đất, gây ra các tranh chấp pháp lý không đáng có.

2.2. Khó khăn trong việc cập nhật biến động đất đai

Biến động đất đai là một quá trình liên tục, bao gồm các hoạt động như chuyển nhượng, thừa kế, cho tặng, thay đổi mục đích sử dụng, và tách/hợp thửa. Đối với hệ thống hồ sơ giấy, việc cập nhật biến động đất đai là một bài toán nan giải. Mỗi khi có biến động, cán bộ địa chính phải thực hiện chỉnh lý thủ công trên cả bản đồ và sổ sách liên quan. Quá trình này không chỉ tốn thời gian mà còn làm giảm chất lượng của bản đồ gốc do các thao tác tẩy xóa, vẽ lại. Theo thời gian, một tờ bản đồ có thể trở nên chằng chịt, khó đọc và thiếu tin cậy. Sự thiếu đồng bộ giữa bản đồ và hồ sơ thuộc tính là nguyên nhân chính gây ra tình trạng "sổ một đằng, đất một nẻo", ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả quản lý nhà nước.

III. Phương pháp ứng dụng công nghệ trong đo vẽ bản đồ địa chính

Giải pháp cho những thách thức của phương pháp truyền thống nằm ở việc áp dụng đồng bộ các công nghệ đo đạc và xử lý dữ liệu hiện đại. Ứng dụng công nghệ tin học trong lập bản đồ địa chính bắt đầu ngay từ khâu thu thập dữ liệu thực địa. Công nghệ cốt lõi được áp dụng trong nghiên cứu tại phường Tam Thanh, Lạng Sơn là sử dụng máy toàn đạc điện tử. Đây là thiết bị tích hợp giữa máy kinh vĩ điện tử và máy đo xa quang điện, cho phép đo đồng thời góc, cạnh và chênh cao với độ chính xác cao. Toàn bộ số liệu được tự động ghi vào bộ nhớ máy, loại bỏ sai sót do ghi chép thủ công. Bên cạnh đó, đo đạc bằng công nghệ GNSS/RTK (Global Navigation Satellite System/Real-Time Kinematic) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lưới khống chế tọa độ và độ cao một cách nhanh chóng, chính xác. Công nghệ này sử dụng tín hiệu từ hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu để xác định tọa độ điểm với sai số chỉ vài centimet. Việc kết hợp giữa GNSS/RTK để lập lưới khống chế và máy toàn đạc điện tử để đo chi tiết tạo thành một quy trình công nghệ hiệu quả, đảm bảo độ chính xác từ tổng thể đến chi tiết, phù hợp với yêu cầu của công tác thành lập bản đồ địa chính tỷ lệ lớn.

3.1. Kỹ thuật đo đạc bằng GNSS RTK và máy toàn đạc điện tử

Quy trình đo đạc hiện đại bắt đầu bằng việc thành lập lưới khống chế đo vẽ. Thay vì các phương pháp tam giác, đường chuyền kinh vĩ truyền thống, công nghệ đo đạc bằng công nghệ GNSS/RTK cho phép xác định tọa độ các điểm khống chế một cách nhanh chóng và chính xác bằng cách thu tín hiệu vệ tinh. Từ các điểm gốc này, máy toàn đạc điện tử được sử dụng để đo chi tiết các điểm góc thửa, địa vật, công trình. Như đề tài của Đàm Văn Cường (2019) đã chỉ rõ, phương pháp này "phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ số". Máy toàn đạc điện tử tự động tính toán và lưu trữ tọa độ 3D (X, Y, H) của hàng ngàn điểm đo, tạo ra một tệp dữ liệu số thô, sẵn sàng cho các bước xử lý tiếp theo trên phần mềm máy tính.

3.2. Vai trò của công nghệ viễn thám và UAV Drone hiện đại

Bên cạnh các phương pháp đo đạc mặt đất, công nghệ viễn thám sử dụng ảnh vệ tinh và đo đạc địa chính bằng UAV/Drone (thiết bị bay không người lái) đang mở ra những hướng tiếp cận mới. Ảnh viễn thám độ phân giải cao cung cấp cái nhìn tổng quan, hữu ích cho việc lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất trên diện rộng và theo dõi biến động. Trong khi đó, UAV/Drone có khả năng bay ở độ cao thấp, chụp ảnh với độ phân giải siêu cao (vài cm/pixel), cho phép tạo ra ảnh trực giao (orthophoto) và mô hình số bề mặt (DSM) chi tiết. Từ đó, có thể số hóa ranh giới thửa đất một cách nhanh chóng, đặc biệt hiệu quả ở các khu vực rộng lớn, địa hình khó tiếp cận. Mặc dù độ chính xác chưa thể thay thế hoàn toàn máy toàn đạc trong đo đạc địa chính tỷ lệ lớn, nhưng UAV là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp tăng tốc độ và giảm chi phí đáng kể.

IV. Hướng dẫn xử lý và thành lập bản đồ địa chính số tại Lạng Sơn

Sau khi thu thập dữ liệu đo đạc từ thực địa bằng máy toàn đạc điện tử hoặc GNSS/RTK, bước tiếp theo là xử lý và biên tập để thành lập bản đồ địa chính số. Đây là giai đoạn quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp giữa các phần mềm chuyên dụng và tuân thủ chặt chẽ các quy phạm kỹ thuật. Dữ liệu thô từ máy đo được trút vào máy tính dưới dạng tệp văn bản (TXT) hoặc các định dạng riêng. Tại Lạng Sơn, quy trình này thường sử dụng phần mềm MicroStation làm nền tảng đồ họa, kết hợp với các ứng dụng chuyên ngành như Gcadas hoặc FAMIS. Nghiên cứu của Đàm Văn Cường (2019) đã mô tả chi tiết quy trình này: "Ứng dụng phần mềm Famis và Microstation thành lập bản đồ địa chính". Đầu tiên, số liệu được nhập vào phần mềm để hiển thị các điểm đo. Sau đó, kỹ thuật viên sẽ tiến hành nối các điểm để tạo thành ranh giới thửa đất và các đối tượng địa vật. Các công cụ tự động của phần mềm giúp kiểm tra và sửa lỗi topo (như thửa không khép kín, ranh giới trùng lặp). Cuối cùng, các thông tin thuộc tính như số thửa, diện tích, loại đất, tên chủ sử dụng được gán vào từng thửa, tạo thành một cơ sở dữ liệu địa chính Lạng Sơn hoàn chỉnh, liên kết chặt chẽ giữa không gian (bản đồ) và thuộc tính (thông tin).

4.1. Sử dụng phần mềm Gcadas VILIS trong biên tập bản đồ

Gcadas và FAMIS là các phần mềm được phát triển chuyên biệt cho ngành địa chính Việt Nam, chạy trên nền MicroStation. Chúng cung cấp bộ công cụ mạnh mẽ để tự động hóa nhiều công đoạn: từ việc nhập và xử lý số liệu đo, tự động nối điểm, tạo vùng (topology) cho đến đánh số thửa và tạo nhãn thửa theo quy phạm. Sau khi bản đồ địa chính cơ sở được hoàn thành, dữ liệu sẽ được tích hợp vào hệ thống thông tin đất đai LIS của tỉnh. Hiện nay, hệ thống phần mềm VILIS (Vietnam Land Information System) là hệ thống chuẩn do Bộ Tài nguyên và Môi trường xây dựng, được triển khai trên cả nước nhằm quản lý, vận hành và khai thác thống nhất cơ sở dữ liệu đất đai, đảm bảo sự liên thông giữa các cấp quản lý.

4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính Lạng Sơn thống nhất

Mục tiêu cuối cùng của việc số hóa bản đồ địa chính không chỉ là tạo ra các tệp bản vẽ số riêng lẻ mà là xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính Lạng Sơn tập trung và thống nhất. Cơ sở dữ liệu này tổ chức thông tin theo một cấu trúc chuẩn, bao gồm lớp dữ liệu không gian (vị trí, hình dạng, kích thước thửa đất) và lớp dữ liệu thuộc tính (thông tin pháp lý, tình trạng sử dụng). Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu thống nhất giúp loại bỏ tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ, tạo điều kiện cho việc tra cứu, phân tích, tổng hợp thông tin một cách nhanh chóng và chính xác, phục vụ đa mục tiêu từ quản lý hành chính, quy hoạch phát triển đến hỗ trợ người dân và doanh nghiệp.

V. Kết quả ứng dụng công nghệ tại phường Tam Thanh Lạng Sơn

Nghiên cứu điển hình về "Ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử trong công tác thành lập bản đồ địa chính tờ số 26 tỷ lệ 1:500 phường Tam Thanh" đã chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp mới. Phường Tam Thanh, với vị trí trung tâm thành phố Lạng Sơn, có hiện trạng sử dụng đất phức tạp, mật độ thửa đất cao. Việc áp dụng công nghệ số đã giải quyết triệt để các vấn đề của bản đồ cũ. Quy trình thực hiện bao gồm các bước: khảo sát, thu thập tài liệu; xây dựng lưới khống chế đo vẽ; đo vẽ chi tiết bằng máy toàn đạc điện tử; và xử lý số liệu, biên tập bản đồ trên phần mềm Gcadas. Kết quả cuối cùng là tờ bản đồ địa chính số 26 được hoàn thiện với độ chính xác cao, đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật của quy phạm hiện hành. Sản phẩm không chỉ là một bản vẽ số mà còn là một phần của cơ sở dữ liệu địa chính, nơi mỗi thửa đất được gán đầy đủ thông tin thuộc tính. Việc thành lập bản đồ địa chính số thành công tại Tam Thanh là minh chứng rõ nét cho năng lực triển khai các công nghệ tiên tiến của ngành tài nguyên môi trường Lạng Sơn, tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai LIS hoàn chỉnh và thúc đẩy quản lý đất đai 4.0.

5.1. Quy trình thành lập bản đồ địa chính số tại Tam Thanh

Quá trình thành lập bản đồ địa chính số tại phường Tam Thanh được thực hiện bài bản. Đầu tiên, một lưới khống chế đo vẽ được thiết lập dựa trên các điểm địa chính quốc gia. Tiếp theo, máy toàn đạc điện tử được sử dụng để đo chi tiết tọa độ các góc ranh giới thửa đất, nhà cửa, công trình và các đối tượng địa vật khác. Dữ liệu đo được trút vào phần mềm Gcadas để xử lý. Các bước xử lý bao gồm: tự động tìm và sửa lỗi, tạo topology để hình thành các thửa đất khép kín, tính toán diện tích tự động, đánh số thửa và tạo nhãn thửa. Kết quả là tờ bản đồ số 26 được hoàn chỉnh, thể hiện chính xác hiện trạng sử dụng đất, sẵn sàng cho việc in ấn và tích hợp vào cơ sở dữ liệu chung.

5.2. Đánh giá hiệu quả từ Sở Tài nguyên và Môi trường Lạng Sơn

Việc hoàn thành các dự án đo đạc, số hóa bản đồ địa chính như tại phường Tam Thanh được Sở Tài nguyên và Môi trường Lạng Sơn đánh giá cao. Các sản phẩm bản đồ số có độ chính xác và độ tin cậy cao hơn hẳn so với bản đồ giấy, loại bỏ các sai sót do đo vẽ thủ công. Dữ liệu số giúp công tác quản lý trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, đặc biệt trong việc theo dõi, cập nhật biến động đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp. Thành công của dự án không chỉ nâng cao năng lực quản lý của cơ quan nhà nước mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất, thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển minh bạch, lành mạnh.

VI. Xu hướng chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường Lạng Sơn

Thành công trong việc ứng dụng công nghệ tin học vào lập bản đồ địa chính tại Lạng Sơn chỉ là bước khởi đầu trong lộ trình chuyển đổi số ngành tài nguyên môi trường. Xu hướng tất yếu trong tương lai là xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện, trong đó cơ sở dữ liệu địa chính là hạt nhân. Mục tiêu hướng tới là quản lý đất đai 4.0, nơi mọi thông tin về đất đai được quản lý, chia sẻ và khai thác trên môi trường số. Điều này bao gồm việc tích hợp dữ liệu địa chính với các cơ sở dữ liệu khác như quy hoạch, xây dựng, thuế và dân cư để tạo ra một bức tranh tổng thể, đa chiều. Các công nghệ mới như xây dựng bản đồ địa chính 3D, trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích biến động, và blockchain trong quản lý giao dịch đất đai sẽ dần được nghiên cứu và áp dụng. Việc số hóa bản đồ địa chính không chỉ mang lại lợi ích cho cơ quan quản lý mà còn mở ra nhiều dịch vụ tiện ích cho người dân và doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại tỉnh Lạng Sơn.

6.1. Định hướng quản lý đất đai 4.0 và tích hợp dữ liệu lớn

Quản lý đất đai 4.0 là mô hình quản lý thông minh dựa trên nền tảng công nghệ số và dữ liệu lớn. Định hướng này đòi hỏi phải xây dựng được một hệ thống thông tin đất đai LIS hoàn chỉnh, có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Dữ liệu từ bản đồ địa chính, ảnh viễn thám, hệ thống GNSS/RTK, và thậm chí từ các cảm biến IoT (Internet of Things) sẽ được kết hợp để tạo ra một "bản sao số" (Digital Twin) của lãnh thổ. Hệ thống này cho phép thực hiện các phân tích phức tạp, mô phỏng các kịch bản phát triển, và hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng, nâng cao hiệu quả quản lý lên một tầm cao mới.

6.2. Lợi ích của số hóa bản đồ địa chính cho người dân và doanh nghiệp

Việc số hóa bản đồ địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai mang lại lợi ích trực tiếp và to lớn cho người dân và doanh nghiệp. Khi thông tin đất đai minh bạch, chính xác và dễ dàng truy cập, người dân có thể thực hiện các quyền của mình (chuyển nhượng, thế chấp, thừa kế) một cách thuận lợi và an toàn hơn, giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Doanh nghiệp có thể tiếp cận thông tin về quy hoạch, giá đất, và quỹ đất một cách nhanh chóng để đưa ra các quyết định đầu tư hiệu quả. Hơn nữa, đây là nền tảng để phát triển các dịch vụ công trực tuyến cấp độ cao, cho phép người dân và doanh nghiệp thực hiện các thủ tục hành chính về đất đai mọi lúc, mọi nơi, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ 26 tỷ lệ 1500 phường tam thanh thành phố lạng sơn tỉnh lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nước về đất đai, đây là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tư liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Trong khi đó công tác quản lý đất đai ở nước ta vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết, hoàn thiện và hiện đại hóa.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra trong công tác quản lý nhà nước về đất đai trong giai đoạn hiện nay là phải nắm chắc và quản lý chặt chẽ tới từng thửa đất. Để thực hiện được yêu cầu đó thì công tác đo đạc, lập bản đồ địa chính là vấn đề đặt ra hàng đầu trong công tác quản lý. Nhà nước về đất đai nhằm hoàn thiện bản đồ địa chính và cấp giấy chứng 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 nhận quyền sử dụng đất. 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e Xuất phát từ những nhận thức trên cùng với sự quan tâm của Nhà 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 nước mà công nghệ thông tin đã nhanh chóng được đưa vào ứng dụng rộng 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 rãi trong lĩnh vực quản lý đất đai, đặc biệt trong lĩnh vực thành lập bản đồ số, d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 với công nghệ thành lập bản đồ số ra đời đáp ứng đầy đủ nhu cầu của xã hội 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 về quản lý đất đai một cách nhanh và tiện ích.

1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 Với sự phát triển của công nghệ thông tin nhiều phần mềm quản lý ra đời ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 như phần mềm: Autocard, Mapinfo, Microstation, Gis và Lis thì phần mềm 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e Microstation có nhiều ưu thế trong lĩnh vực xây dựng môi trường đồ hoạ, phi đồ b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 hoạ. Phần mềm Famis đã ra đời trên môi trường trợ giúp của Microtation. Famis df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 là phần mềm tích hợp cho đo vẽ và bản đồ địa chính là một phần mềm nằm trong ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2 hệ thống phần mềm chuẩn thống nhất trong ngành Địa chính phục vụ lập bản đồ và hồ sơ địa chính, khả năng ứng dụng rất lớn trong quản lý đất đai. Từ những những vấn đề thực tế nêu trên, được sự đồng ý của Ban giám hiệu nhà Trường, sự phân công của Khoa Quản lý Tài nguyên và sự tận tâm hướng dẫn của Giáo viên PGS.TS Nguyễn Khắc Thái Sơn tôi tiến hành thực hiện, nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ tin học và phương pháp toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ 26 tỷ lệ 1:500, phường Tam Thanh, thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn”.

Mục tiêu của đề tài. Ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử vào thành lập lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết Thành lập được tờ bản đồ địa chính số 26 tại phường Tam Thanh 1. Ý nghĩa của đề tài. - Trong học tập và nghiên cứu khoa học.

+ Thực tập tốt nghiệp là cơ hội tốt để hệ thống và củng cố lại kiến thức đã được học trong nhà trường và áp dụng vào thực tiễn công việc. 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 - Trong thực tiễn. 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e + Qua nghiên cứu, tìm hiểu và ứng dụng máy toàn đạc điện tử trong 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý Nhà 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 nước về đất đai được nhanh hơn đầy đủ hơn và chính xác hơn. d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 + Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống hồ sơ địa chính theo quy định của Bộ Tài 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 Nguyên và Môi Trường.

ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Bản đồ địa chính 2. Khái niệm bản đồ địa chính Theo mục 4 Điều 3 luật đất đai 2013, NXB chính trị quốc gia Hà Nội [4]: Bản đồ địa chính là bản đồ thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý có liên quan, lập theo đơn vị hành chính xã, phường, thị trấn, được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận. Tính chất, vai trò của BĐĐC Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao phục vụ chặt chẽ quản lý đất đai đến từng thửa đất, là cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như: - Làm cơ sở thực hiện đăng kí đất đai, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, cấp mới hoặc cấp đổi giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

- Làm cơ sở để Thống kê, kiểm kê đất đai, lập quy hoạch, kế hoạch sử 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 dụng đất. Xác định hiện trạng và theo dõi biến động, phục vụ chỉnh lý biến 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e động từng thửa đất. Đồng thời phục vụ công tác thanh tra tình hình sử dụng 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 đất và giải quyết khiếu nại,tố cáo tranh chấp đất đai (Nguyễn Thị Kim Hiệp 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 2006) [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ