Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án được thực hiện trong khuôn khổ môn học Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin tại Viện Kỹ thuật Công nghệ, Trường Đại học Thủ Dầu Một (nhóm 5, lớp KTCH.02), hoàn thành vào tháng 4/2024 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Trung Vũ.

Bối cảnh xuất phát từ một kịch bản thực tiễn: Công ty Phần Mềm ABC nhận hợp đồng từ đối tác nước ngoài với yêu cầu xây dựng ứng dụng tìm kiếm nhà nghỉ/khách sạn tại Việt Nam, hướng tới đối tượng khách du lịch, với mô hình doanh thu chủ yếu từ hoa hồng các nhà nghỉ/khách sạn đối tác. Nhóm xác định các hạn chế hiện hữu trên thị trường — bao gồm Traveloka, Agoda, Trivago — như sau: tập trung phát triển đa quốc gia nên thiếu tính phù hợp với văn hóa địa phương; danh mục thiên về phân khúc cao cấp, ít lựa chọn bình dân; quy trình đặt phòng phức tạp; chiến lược marketing còn nhiều thiếu sót khiến tỉ lệ đặt phòng qua ứng dụng thấp dù lượng du khách hàng năm cao; thiếu chương trình khuyến mãi đặc biệt vào dịp lễ.

Mục tiêu dự án:

  1. Xây dựng ứng dụng tìm kiếm nhà nghỉ/khách sạn (website + mobile) phục vụ khách du lịch trong nước.
  2. Hoàn thành trong 15 tháng (từ 05/04/2024 đến 02/07/2025), ra mắt kịp dịp Tết Nguyên Đán 2025.
  3. Kiểm soát tổng chi phí trong mức 1 tỷ VNĐ.
  4. Tích hợp AI vào các chức năng tìm kiếm, chatbot, gợi ý và đề xuất.

Phạm vi:

  • Nền tảng: website người dùng, ứng dụng di động (Android và iOS), website quản trị.
  • Thị trường: khu vực Việt Nam.
  • Thời gian triển khai thực tế: 324 ngày làm việc (trừ thứ Bảy và Chủ Nhật).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Nhóm áp dụng các phương pháp và công cụ quản lý dự án theo chuẩn phổ biến trong ngành CNTT:

  • Mô hình phát triển phần mềm Thác nước (Waterfall): được chọn làm phương pháp luận chính cho toàn bộ vòng đời dự án.
  • Mô hình COCOMO cơ bản: dùng để ước lượng chi phí và nhân lực theo công thức E = aₖ(KLOC)^bₖ, D = cₖ(E)^dₖ, với kết quả tính toán E = 4,73 người/tháng, D = 5,43 tháng, P = 1,13 người.
  • Cấu trúc phân rã công việc (WBS — Work Breakdown Structure): phân tầng toàn bộ công việc từ Planning đến Maintenance.
  • Sơ đồ đường gang (Critical Path Method): xác định chuỗi công việc găng A → D → E → F → G → H → I → K.
  • Ma trận RACI/RAM: phân định vai trò Responsible, Accountable, Consulted, Informed cho từng nhóm nhân sự.
  • Phương pháp Brainstorm và mô hình xương cá (Ishikawa): dùng trong nhận diện và phân tích rủi ro.
  • Mô hình Crosby: áp dụng trong quản lý chất lượng.
  • Bộ ba quy trình quản lý chất lượng: Quality Planning, Quality Assurance, Quality Control.

Phương pháp thu thập thông tin

Nhóm tiến hành phỏng vấn có cấu trúc với nhiều nhóm đối tượng:

Đối tượng Số lượng Thời gian Mục đích
Stakeholder (seminar) — 07/05/2024, 4 giờ Ghi nhận yêu cầu chức năng, giao diện
Khách du lịch 50–100 người 08–10/05/2024, 10 phút/người Mong muốn người dùng, đánh giá ứng dụng hiện có
Người quản trị website — 11/05/2024, 2 giờ Tìm hiểu quy trình quản trị
Tiếp tân khách sạn 3–5 người 12–13/05/2024, 1 giờ/người Quy trình đặt/trả phòng
Thu ngân khách sạn 3–5 người 14–15/05/2024, 1 giờ/người Quy trình thanh toán

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 — Quản lý Phạm vi

Chương này thiết lập nền tảng toàn bộ dự án thông qua Tuyên bố Dự án (Project Charter), xác định rõ: thời gian dự kiến 15 tháng, chi phí mục tiêu 1 tỷ VNĐ, quản lý dự án là Lê Triều Phương Hiếu. Nhóm lập bảng kế hoạch phỏng vấn, xây dựng danh sách chức năng chi tiết cho cả ba nền tảng (website người dùng, mobile, website quản trị) và xác định công nghệ sử dụng. Các rủi ro sơ bộ được nhận diện ngay từ đầu: chậm trễ tiến độ, thiếu kinh phí, hiểu sai yêu cầu, ứng dụng không xử lý được lưu lượng truy cập lớn. Nhân sự công ty gồm phòng kỹ thuật (24 người), phòng kế hoạch kinh doanh (6 người), phòng quản lý chất lượng (3 người), phòng tài chính kế toán (2 người) và phòng hành chính nhân sự (2 người).

Chương 2 — Ước lượng Thời gian

Tổng thời gian thực hiện được xác định là 324 ngày làm việc, chia thành 6 giai đoạn chính:

Giai đoạn Thời gian Số ngày
Planning 05/04/2024 – 30/05/2024 40 ngày
Production 31/05/2024 – 06/03/2025 200 ngày
Testing 07/03/2025 – 27/03/2025 15 ngày
Marketing Campaign 28/03/2025 – 16/04/2025 14 ngày
Project Handover 17/04/2025 – 14/05/2025 20 ngày
Project Maintenance 15/06/2025 – 07/02/2025 14 ngày

Nhóm xây dựng sơ đồ WBS phân tầng đầy đủ, sơ đồ Gantt gán công việc từng nhân sự, sơ đồ đường găng (critical path) và áp dụng kỹ thuật rút ngắn lịch biểu (crashing). Bảng so sánh chi phí bình thường và chi phí rút ngắn được lập cho từng công việc, tổng chi phí bình thường là 890 triệu VNĐ, khi rút ngắn lên 993 triệu VNĐ. Thời gian hoàn thành dự kiến cuối cùng là 42 tuần với chi phí 890 triệu VNĐ.

Chương 3 — Quản lý Chi phí

Chương trình bày bảng tính chi phí chi tiết theo từng giai đoạn, bao gồm lương nhân sự, thiết bị, văn phòng phẩm và các khoản phát sinh. Một số mốc chi phí đáng chú ý từ văn bản:

  • Chi phí lập trình và phát triển phần mềm (110 ngày): 442,67 triệu VNĐ, bao gồm phí duy trì server iOS/Android 10 triệu/năm, domain 1 triệu/năm, Apple Store 2,5 triệu/năm, Chi Play 500 nghìn/lần, hosting web 2,5 triệu/năm, SSL 500 nghìn/năm, bảo trì website 2 triệu/năm.
  • Chi phí thiết kế giao diện (60 ngày): 105,73 triệu VNĐ.
  • Chi phí testing (15 ngày): 46,45 triệu VNĐ.
  • Chi phí bảo trì (14 ngày): 87,15 triệu VNĐ.
  • Chi phí dự phòng: 400 triệu VNĐ; team building tại Đà Lạt: 200 triệu VNĐ.
  • Tổng cộng: 1 tỷ 859 triệu 453 nghìn VNĐ (theo bảng tính chi tiết). Bảng theo dõi chi phí ghi nhận tiến độ thực chi so với ngân sách được phép cho từng hạng mục. Mô hình COCOMO cơ bản cũng được trình bày với ba lớp dự án (tổ chức, bán tách biệt, nhúng) kèm phương trình ước lượng.

Chương 4 — Quản lý Nhân lực

Nhóm dự án gồm 37 thành viên được phân công vào 12 vị trí chuyên môn với số lượng cụ thể: 10 lập trình viên, 5 chuyên gia kiểm thử, 2 kiến trúc sư phần mềm, 2 Business Analyst, 1 Security Expert, 2 UX/UI Designer, 3 Customer Support, 3 Marketing and Sales, 2 Finance, 2 Data Scientist/Analyst, 2 Human Resources và 1 Project Manager. Chương bao gồm bảng đánh giá thái độ và bảng đánh giá kỹ năng cho từng nhân viên theo nhiều tiêu chí, nhật đồ tài nguyên (nguồn nhân lực), bảng thu nhập từng nhân viên theo tháng, biểu đồ chi phí nhân sự từng giai đoạn và ma trận RACI/RAM phân công trách nhiệm toàn diện.

Chương 5 — Quản lý Rủi ro

Nhóm xây dựng quy trình quản lý rủi ro đầy đủ, sử dụng phương pháp Brainstorm để thu thập rủi ro từ các thành viên, sau đó sàng lọc thành danh sách rủi ro chung và rủi ro đặc thù của dự án. Các công cụ phân tích bao gồm: mô hình xương cá Ishikawa, ma trận đánh giá rủi ro, cây rủi ro (phân loại rủi ro chung và đặc thù được đánh giá cao). Kế hoạch phòng ngừa và các chiến lược đối phó được lập cho từng rủi ro đã xác định. Chương cũng đề cập đến sơ đồ cây rủi ro và liệt kê kế hoạch cho rủi ro chung (8 bảng kế hoạch) và rủi ro đặc thù.

Chương 6 — Quản lý Chất lượng

Chương triển khai ba cấp độ quản lý chất lượng theo mô hình Crosby: Quality Planning, Quality Assurance và Quality Control. Bảng kiểm tra chất lượng được lập riêng cho từng hạng mục công việc — từ khởi động dự án, khảo sát thị trường, phân tích yêu cầu, thiết kế CSDL, thiết kế giao diện, lập trình, testing, marketing, đến bàn giao và bảo trì — kèm theo bảng tái kiểm tra các mục chưa đạt. Bảng tiêu chí/mong muốn của hai nhóm khách hàng (người mua ứng dụng và khách du lịch sử dụng dịch vụ) được xác lập riêng biệt.


Thiết kế và triển khai

Công nghệ được xác định trong văn bản:

Hạng mục Công nghệ
Website (frontend) React JS, Tailwind CSS
Mobile React Native (Android + iOS)
Backend FastAPI
Cơ sở dữ liệu MongoDB
Container hóa Docker
Quản lý mã nguồn GitHub
Plugin thiết kế Lumise

Danh sách chức năng chính (website + mobile) bao gồm: đăng ký/đăng nhập, quản lý tài khoản, mật khẩu hai lớp và bảo mật vân tay, liên kết thanh toán (Visa, ngân hàng, MoMo), tìm kiếm bằng hình ảnh và giọng nói, đề xuất khách sạn phù hợp, định vị và xem bản đồ, chat bot hỗ trợ, hỗ trợ đa ngôn ngữ, đặt/hủy phòng, lịch sử đặt phòng, nhập mã giảm giá.

Website quản trị hỗ trợ: xem thống kê giao dịch, quản lý thanh toán, quản lý tài khoản nhân viên và khách hàng, quản lý khách sạn liên kết, quản lý mã giảm giá, hỗ trợ khách hàng.

Kiểm thử (Testing): giai đoạn testing kéo dài 15 ngày (07/03/2025 – 27/03/2025), bao gồm lập kế hoạch kiểm thử, các kịch bản kiểm thử, báo cáo kết quả thử nghiệm và kiểm tra lại hiệu suất, chức năng, giao diện. Bảng 6.3 ghi nhận chi tiết lỗi phát hiện khi kiểm thử ứng dụng.


Kết quả và đóng góp

  • Đồ án xây dựng đầy đủ hồ sơ quản lý dự án cho ứng dụng tìm phòng/khách sạn với tổng thời gian dự kiến 10 tháng (42 tuần thực tế), chi phí ước lượng 890 triệu VNĐ theo đường găng.
  • Xác định đường găng dự án: A → D → E → F → G → H → I → K với các mốc thời gian rõ ràng cho từng giai đoạn.
  • Lập kế hoạch nhân sự chi tiết cho 37 thành viên, bao gồm bảng đánh giá thái độ và kỹ năng cá nhân, nhật đồ tài nguyên, bảng lương theo từng nhân viên và từng giai đoạn.
  • Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro với danh sách rủi ro chung và đặc thù, kèm kế hoạch phòng ngừa và chiến lược đối phó.
  • Hệ thống kiểm soát chất lượng bao phủ toàn bộ 10 hạng mục công việc với bảng kiểm tra và tái kiểm tra từng mục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày mục hạn chế và hướng mở riêng biệt. Tuy nhiên, từ phạm vi tài liệu có thể nhận thấy: đây là đồ án quản lý dự án, tức là tập trung vào kế hoạch và quy trình quản lý chứ chưa phải kết quả triển khai thực tế. Phần lập trình và phát triển phần mềm được lên kế hoạch nhưng chưa có báo cáo kết quả kỹ thuật cụ thể trong phạm vi tài liệu này. Ứng dụng dự kiến tích hợp AI (tìm kiếm, chatbot, gợi ý) song chi tiết kỹ thuật cho các thành phần này chưa được triển khai trong văn bản.


Giá trị tham khảo

Tài liệu phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Quản lý Dự án CNTT đang học hoặc chuẩn bị thực hiện đồ án môn Quản lý Dự án, có thể tham khảo cách lập Project Charter, WBS, sơ đồ Gantt, đường găng và kỹ thuật crashing.
  • Sinh viên thực hiện đồ án phần mềm muốn tham khảo cách xây dựng danh sách chức năng, phân tầng yêu cầu và tổ chức nhóm phát triển.
  • Người học về quản lý rủi ro và chất lượng phần mềm: phần Chương 5 và Chương 6 cung cấp ví dụ thực tế về cách lập bảng rủi ro, cây rủi ro Ishikawa và bảng kiểm tra chất lượng theo từng hạng mục.
  • Tài liệu có giá trị tham khảo về cách ứng dụng mô hình COCOMO cơ bản để ước lượng chi phí và nhân lực trong dự án phần mềm quy mô vừa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng thời gian và chi phí dự kiến của dự án là bao nhiêu? Thời gian dự kiến là 15 tháng (từ 05/04/2024 đến 02/07/2025), với 324 ngày làm việc thực tế. Chi phí mục tiêu là 1 tỷ VNĐ; theo bảng tính chi tiết toàn bộ hạng mục, con số tổng cộng lên tới 1 tỷ 859 triệu 453 nghìn VNĐ, trong đó đã bao gồm chi phí dự phòng 400 triệu và team building 200 triệu.

2. Đường găng (critical path) của dự án là gì và có những công việc nào? Đường găng gồm: A (Khởi động) → D (Thiết kế CSDL) → E (Thiết kế giao diện) → F (Lập trình phát triển phần mềm) → G (Testing) → H (Marketing Campaign) → I (Project Handover) → K (Bảo trì). Đây là chuỗi công việc quyết định tổng thời gian hoàn thành dự án.

3. Ứng dụng sử dụng những công nghệ và mô hình phát triển nào? Frontend website dùng React JS và Tailwind CSS; mobile dùng React Native (cả Android và iOS); backend dùng FastAPI; cơ sở dữ liệu dùng MongoDB; container hóa bằng Docker; quản lý mã nguồn qua GitHub. Mô hình phát triển áp dụng là Thác nước (Waterfall).

4. Nhóm dự án có bao nhiêu thành viên và được phân công như thế nào? Nhóm gồm 37 thành viên chia thành 12 vị trí: 10 lập trình viên, 5 chuyên gia kiểm thử, 1 Project Manager, 2 Software Architect, 2 Business Analyst, 1 Security Expert, 2 UX/UI Designer, 3 Customer Support, 3 Marketing and Sales, 2 Finance, 2 Data Scientist/Analyst và 2 Human Resources. Ma trận RACI được lập để phân định rõ trách nhiệm từng vai trò.

5. Phương pháp nào được dùng để nhận diện và phân tích rủi ro trong dự án? Nhóm dùng phương pháp Brainstorm để thu thập rủi ro từ các thành viên, sau đó sàng lọc thành danh sách rủi ro chung và đặc thù. Công cụ phân tích gồm mô hình xương cá Ishikawa, ma trận đánh giá rủi ro và cây rủi ro. Kết quả được tổng hợp thành 8 bảng kế hoạch ứng phó cho rủi ro chung và đặc thù.


Kết luận

Đồ án trình bày kế hoạch quản lý dự án toàn diện cho việc xây dựng ứng dụng tìm phòng/khách sạn phục vụ khách du lịch tại Việt Nam, bao phủ sáu lĩnh vực quản lý cốt lõi: phạm vi, thời gian, chi phí, nhân lực, rủi ro và chất lượng. Nhóm vận dụng các công cụ quản lý dự án chuẩn ngành như WBS, Gantt, đường găng, COCOMO, RACI và Ishikawa trong một ngữ cảnh thực tiễn có quy mô 37 thành viên và ngân sách 1 tỷ VNĐ. Tài liệu có giá trị tham khảo thực hành cho sinh viên ngành CNTT học môn Quản lý Dự án, đặc biệt ở các phần lập kế hoạch thời gian chi tiết, ước lượng chi phí và xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng theo hạng mục.