Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lô Thị Hòa tập trung vào thực trạng quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng tại tỉnh Bắc Kạn – địa phương sở hữu diện tích rừng tự nhiên lớn với tính đa dạng sinh học cao cả về thành phần loài lẫn giá trị sinh thái. Tuy nhiên, hoạt động khai thác lâm sản không hợp lý cùng tập quán phát nương làm rẫy kéo dài đã dẫn tới suy thoái nghiêm trọng môi trường sinh thái và làm mất ổn định tài nguyên rừng. Trong bối cảnh Nhà nước triển khai các chính sách giao đất, giao rừng, khoanh nuôi tái sinh và chương trình trồng 5 triệu hecta rừng nhằm phát huy tiềm năng các loài bản địa vùng trung du, miền núi, yêu cầu bảo tồn các nguồn gen quý càng trở nên cấp thiết.
Vườn Quốc gia Ba Bể (tỉnh Bắc Kạn) là vùng lõi bảo tồn đa dạng sinh học trọng điểm của vùng Đông Bắc Việt Nam, đã được công nhận là Di sản Thiên nhiên ASEAN vào năm 2004. Khu vực này sở hữu hệ sinh thái rừng nhiệt đới thường xanh trên núi đá vôi đặc trưng và hệ thống hồ tự nhiên trên núi, là nơi phân bố của nhiều loài thực vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng. Tuy vậy, công tác quản lý và theo dõi không gian sinh sống của các loài bản địa quý hiếm còn gặp nhiều rào cản do địa hình chia cắt phức tạp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin địa lý (GIS) kết hợp tư liệu viễn thám (RS) và thiết bị định vị toàn cầu (GPS) mở ra phương thức phân tích không gian, mô hình hóa các yếu tố môi trường tác động và phân vùng nhạy cảm sinh thái, hỗ trợ trực tiếp cho Ban quản lý Vườn Quốc gia Ba Bể và chính quyền địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu phân vùng thích nghi bảo tồn và đề xuất giải pháp bảo tồn một số loài thực vật quý hiếm tại Vườn Quốc gia Ba Bể.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học và xác định được một số yếu tố sinh thái - môi trường tác động đến sự phân bố của một số loài thực vật quý hiếm tại Vườn Quốc gia Ba Bể.
- Mục tiêu 2: Ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS xây dựng bản đồ phân vùng bảo tồn thích nghi (theo mức độ nhạy cảm của một số yếu tố môi trường) đối với một số loài thực vật quý hiếm tại Vườn Quốc gia Ba Bể.
- Mục tiêu 3: Đề xuất một số giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học một số loài thực vật đặc hữu, quý hiếm tại Vườn Quốc gia Ba Bể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Một số loài thực vật quý hiếm gồm cây Nghiến, cây Đinh, cây Trai Lý và các yếu tố nhạy cảm môi trường tác động đến sự phân bố của các loài này.
- Phạm vi không gian: Khu vực Vườn Quốc gia Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn (tọa độ địa lý: 105,36° Kinh Đông và 22,33° Vĩ Bắc; tổng diện tích tự nhiên xác định trong nghiên cứu là 7.610 ha), tập trung tại địa bàn các xã: Nam Mẫu, Nam Cường, Khang Ninh, Cao Thượng, Cao Trĩ. Nghiên cứu tập trung phân vùng đối với các loài thực vật bậc cao có mạch.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 01 năm 2014 đến ngày 30 tháng 05 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên ba trụ cột: lý thuyết đa dạng sinh học, khoa học hệ thống thông tin địa lý (GIS) và kỹ thuật viễn thám (Remote Sensing - RS). Về sinh học, đề tài tiếp cận khái niệm đa dạng sinh học theo ba cấp độ: di truyền, loài và hệ sinh thái (dẫn theo Lê Trọng Cúc, 2002; Cục Bảo tồn Đa dạng Sinh học, 2009), đồng thời dựa vào danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (nhóm IIA) cần bảo vệ nghiêm ngặt theo quy định của Nhà nước. Về công nghệ không gian, tác giả vận dụng lý thuyết hệ thống GIS bao gồm 5 thành phần (phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, đào tạo) và 5 chức năng cơ bản (thu thập/nhập số liệu, thao tác dữ liệu, quản lý dữ liệu bằng hệ quản trị cơ sở dữ liệu DBMS, hỏi đáp - phân tích không gian qua phép đệm và phân tích chồng xếp, hiển thị bản đồ). Hệ thống viễn thám được phân tích qua chuỗi 7 phần tử: nguồn năng lượng, khí quyển, tương tác bề mặt, bộ cảm biến, truyền tải/xử lý, giải đoán/phân tích và ứng dụng thực tiễn.
Công nghệ và công cụ phần mềm sử dụng trong nghiên cứu:
- Phần mềm giải đoán ảnh ENVI: Sử dụng để tiền xử lý, phân loại ảnh số và chiết xuất các lớp thông tin độ che phủ thực vật từ tư liệu vệ tinh.
- Phần mềm ArcGIS (phiên bản ArcGIS 10.1 và ArcGIS 9.3): Khai thác các ứng dụng ArcMap (biên tập, xử lý, phân tích chồng lớp, in ấn bản đồ), ArcCatalog (quản lý, thiết lập hệ tọa độ và tổ chức Geodatabase), ArcToolbox (chuyển đổi định dạng, xử lý dữ liệu raster và vector).
- Phần mềm Microsoft Excel: Nhập liệu, lập bảng thống kê định lượng và xử lý toán học các chỉ tiêu điều tra.
- Thiết bị GPS cầm tay: Định vị tọa độ các điểm kiểm chứng thực địa và vị trí ô tiêu chuẩn.
Nguồn dữ liệu đầu vào:
- Dữ liệu không gian: Ảnh vệ tinh SPOT-5 chụp tháng 4/2011 với độ phân giải không gian 2,5 m (phiên hiệu F-48-44-A, dung lượng 371 MB do Công ty viễn thám Spatial Decisions cung cấp); mô hình số độ cao DEM; bản đồ địa hình, bản đồ thủy văn, bản đồ đất và mạng lưới giao thông hiện hữu của khu vực.
- Dữ liệu thuộc tính: Báo cáo khí hậu - thủy văn, hiện trạng kinh tế - xã hội, danh mục tài nguyên động thực vật do Ban quản lý Vườn Quốc gia Ba Bể và UBND các xã địa phương cung cấp.
- Dữ liệu điều tra thực địa: Số liệu đo đếm cây tầng cao và cây tái sinh từ hệ thống các ô tiêu chuẩn.
Hệ thống phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp số liệu: Kế thừa có chọn lọc các tài liệu quy hoạch, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và số liệu quản lý lâm nghiệp tại địa bàn nghiên cứu.
- Phương pháp lập ô tiêu chuẩn (ÔTC): Thiết lập 5 ô tiêu chuẩn điển hình đại diện cho các trạng thái rừng. Quy cách diện tích mỗi ô là 2.000 m² (kích thước 40 m x 50 m) áp dụng cho trạng thái rừng có tầng cây cao (đường kính ngang ngực D ≥ 6 cm), định hướng chiều dài theo đường đồng mức. Đối với địa hình dốc hiểm trở, thiết lập ô nhỏ thay thế có diện tích 100 - 200 m² cùng độ cao. Nguyên tắc bố trí thực hiện theo phân tầng độ cao: cứ chênh lệch 100 m độ cao lập 1 ô tiêu chuẩn.
- Phương pháp điều tra thực địa: Đối chiếu thực địa bằng máy định vị GPS để xác minh độ chính xác của kết quả giải đoán ảnh viễn thám và bổ sung các đặc trưng sinh cảnh không hiển thị trên tư liệu viễn thám.
- Phương pháp xử lý số liệu: Chuyển đổi dữ liệu định tính thành các mã định lượng, phân tích thống kê cấu trúc tầng tán và thành phần loài đi kèm trên Excel.
- Phương pháp phân tích không gian GIS: Xây dựng các bản đồ chuyên đề đơn yếu tố (độ dốc, hướng phơi, thổ nhưỡng, thực phủ, thủy văn), sau đó áp dụng thang phân cấp mức độ thích nghi và thực hiện thuật toán chồng xếp bản đồ đa yếu tố (overlay analysis) trên phần mềm ArcGIS để tạo lập bản đồ phân vùng nhạy cảm đối với các loài cây mục tiêu.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu luận giải tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự suy giảm tài nguyên rừng tự nhiên tại Bắc Kạn dưới áp lực khai thác và canh tác nương rẫy. Tác giả nhấn mạnh giá trị đa dạng sinh học độc đáo của Vườn Quốc gia Ba Bể - vùng bảo tồn rừng trên núi đá vôi Đông Bắc với nhiều nguồn gen thực vật quý hiếm. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát là xây dựng bản đồ phân vùng thích nghi bảo tồn và đề xuất giải pháp quản lý cho các loài Nghiến, Đinh, Trai Lý; đồng thời cụ thể hóa thành 3 nhiệm vụ nghiên cứu, 5 yêu cầu kỹ thuật và phân tích ý nghĩa khoa học, thực tiễn của việc kết hợp GIS, viễn thám vào công tác quản lý tài nguyên rừng địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết hệ thống cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài:
- Khái quát lý thuyết đa dạng sinh học: Định nghĩa các cấp độ đa dạng sinh học và phân tích chi tiết các nhóm giá trị sinh thái (dịch vụ chu trình sinh học, điều tiết thủy văn rừng đầu nguồn), giá trị y dược (57% trong hơn 150 phương thuốc điều trị có nguồn gốc từ tự nhiên), giá trị nông nghiệp (côn trùng thụ phấn cho hơn 70% cây trồng chính) và giá trị xã hội - nhân văn.
- Tổng quan công nghệ GIS và viễn thám: Phân tích 5 thành phần cốt lõi của GIS, các nhiệm vụ kỹ thuật và so sánh GIS với các công nghệ liên quan như CAD, Desktop Mapping, DBMS. Đối với viễn thám, tác giả trình bày nguyên lý hoạt động qua 7 phần tử, ưu thế giám sát không gian diện rộng và lược khảo các thế hệ vệ tinh quan sát Trái Đất (Quickbird, Worldview, IKONOS, SPOT-5, Landsat, CBERS).
- Tình hình ứng dụng GIS - RS: Điểm lại các ứng dụng trên thế giới trong quản lý dầu khí, tài nguyên nước, kiểm soát khu bảo tồn (Madagascar), bảo tồn loài nguy cấp (cá hồi Coho tại Hoa Kỳ), mô hình hóa hệ sinh thái rừng (Canada, Đức) và quy hoạch đất đai. Tại Việt Nam, tác giả tổng thuật các nghiên cứu ứng dụng GIS - RS tại Ba Bể (xây dựng bản đồ trạng thái rừng, đánh giá mối tương quan rừng và hộ nghèo tại xã Khang Ninh, phân bố cây Trúc dây) và huyện Sơn Dương (Tuyên Quang), đồng thời chỉ rõ những hạn chế khách quan về định hướng chiến lược, sự thiếu hụt quy chuẩn dữ liệu và khó khăn trong cơ chế chia sẻ thông tin địa lý cấp quốc gia.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu:
- Xác định đối tượng nghiên cứu trọng tâm là các loài cây Nghiến, Đinh, Trai Lý và các nhân tố sinh thái chi phối sự phân bố của chúng.
- Giới hạn không gian tại 5 xã thuộc Vườn Quốc gia Ba Bể (Nam Mẫu, Nam Cường, Khang Ninh, Cao Thượng, Cao Trĩ) và thời gian thực hiện từ tháng 01/2014 đến 30/05/2014.
- Thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 4 nội dung: điều tra cơ bản điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội; quy trình thành lập bản đồ phân vùng bảo tồn đa dạng sinh học theo mức độ nhạy cảm; theo dõi chỉ tiêu giải đoán ảnh kết hợp thực địa và ứng dụng ArcGIS xây dựng cơ sở dữ liệu thích nghi.
- Quy chuẩn phương pháp lập 5 ô tiêu chuẩn (2.000 m² hoặc 100 - 200 m² trên sườn dốc hiểm trở, phân vị theo từng 100 m chênh lệch độ cao), phương pháp giải đoán ảnh SPOT-5 (2,5 m), mã hóa số liệu và kỹ thuật phân tích chồng lớp bản đồ.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương 4 tập trung vào các kết quả phân tích thực chứng và xây dựng bộ bản đồ chuyên đề:
- Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội VQG Ba Bể: Vườn được thành lập theo Quyết định số 83/TTg ngày 10/11/1992 với diện tích vùng bảo vệ nghiêm ngặt 7.226 ha và hơn 300 ha mặt hồ (tổng diện tích nghiên cứu xác lập là 7.610 ha). Hồ Ba Bể nằm ở độ cao 178 m, dài 8 km, rộng 800 m, dung tích trữ 90 triệu m³ nước, độ sâu trung bình 20 - 25 m (sâu nhất 35 m), dòng chảy lưu thông 0,5 m/s. Khu vực nằm trong vùng karst Chợ Rã - Ba Bể - Chợ Đồn, độ cao địa hình biến thiên từ 150 m đến 1.200 m so với mực nước biển, có dãy núi đá vôi Givet và khối xâm nhập granit Phja Boóc, Phja Dạ. Dân số khu vực gồm 10.470 nhân khẩu (1.745 hộ) thuộc các dân tộc Tày, Kinh, Dao, H’Mông; nông nghiệp chiếm trên 70% lao động chính, trong khi đất lâm nghiệp chiếm 88,3% tổng diện tích nhưng chỉ thu hút khoảng 2% lao động sản xuất.
| Nhóm chỉ tiêu khí hậu tại VQG Ba Bể |
Giá trị đo đạc trung bình năm |
| Nhiệt độ không khí trung bình |
22,3 °C (dao động từ 0,6 °C đến 39 °C) |
| Lượng mưa trung bình năm |
13,78 mm |
| Độ ẩm không khí trung bình |
83,3 % |
- Đa dạng khu hệ sinh vật: Vườn ghi nhận 1.281 loài thực vật thuộc 162 họ, 672 chi (trong đó có 182 loài lan). Thống kê của Ban quản lý Vườn đối với hệ thực vật bậc cao có mạch ghi nhận 417 loài:
| Nhóm ngành thực vật bậc cao có mạch |
Số họ |
Tỷ lệ họ (%) |
Số chi |
Tỷ lệ chi (%) |
Số loài |
Tỷ lệ loài (%) |
| Thông đất |
2 |
1,75 |
2 |
0,66 |
4 |
0,95 |
| Dương xỉ |
12 |
10,52 |
17 |
5,66 |
26 |
6,23 |
| Hạt trần |
3 |
2,63 |
3 |
1,00 |
3 |
1,72 |
| Hạt kín |
97 |
85,08 |
278 |
92,66 |
384 |
92,08 |
| Tổng cộng |
114 |
100,00 |
300 |
100,00 |
417 |
100,00 |
Khu hệ động vật có 81 loài thú (22 loài trong Sách Đỏ), 322 loài chim (7 loài trong Sách Đỏ), 46 loài bò sát - lưỡng cư (15 loài trong Sách Đỏ) và 106 loài cá (11 loài trong Sách Đỏ).
- Kết quả xử lý viễn thám và xây dựng bản đồ chuyên đề:
- Bản đồ thực phủ: Từ ảnh SPOT-5 (độ phân giải 2,5 m, chụp tháng 4/2011), phần mềm ENVI phân loại và tách lớp kết hợp ArcGIS 9.3 biên tập. Kết quả chỉ ra đất rừng già tập trung nhiều nhất tại xã Nam Cường và Nam Mẫu; đất rừng trung bình phân bố đều nhưng tập trung tại Nam Mẫu, Nam Cường, Khang Ninh và Tây Nam Cao Thượng; thảm cỏ phân bố chủ yếu ở Khang Ninh, Cao Trĩ và phía Đông Cao Thượng.
- Bản đồ đất: Đất đỏ nâu trên đá vôi và đất vàng đỏ trên đá macma phân bố rộng nhất (Cao Trĩ, Cao Thượng, Nam Mẫu); đất nâu đỏ trên đá macma tập trung ở Khang Ninh; đất phù sa phân bố rải rác hẹp ở Cao Trĩ và Nam Cường.
- Bản đồ độ dốc: Xác định khu vực có độ dốc và địa hình cao nhất tập trung tại Khang Ninh, Cao Trĩ và Cao Thượng (độ cao đỉnh núi vượt 1.500 m).
- Bản đồ hướng dốc (hướng phơi sáng): Phần lớn bề mặt có hướng phơi lớn đón nhận nhiều ánh sáng mặt trời, chủ đạo là các hướng Tây, Bắc và Tây Bắc; hướng đón nhận ánh sáng ít là hướng Đông Bắc; mặt nước hồ và vùng bằng phẳng có hệ số hướng phơi bằng 1.
- Bản đồ thủy văn: Thể hiện hệ thống lưu vực sông Năng, các khe suối đổ dồn vào hồ Ba Bể nằm trọn trên địa bàn xã Nam Mẫu.
- Quy trình thành lập bản đồ phân vùng nhạy cảm: Chồng ghép 5 lớp dữ liệu không gian gồm Hướng sáng, Thủy văn, Thực phủ, Độ dốc và Thổ nhưỡng, tích hợp với dữ liệu thuộc tính về tổ thành loài và mật độ Nghiến, Đinh, Trai Lý từ 5 ô tiêu chuẩn để xác định ranh giới vùng thích nghi bảo tồn.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp bảo tồn: nhóm biện pháp quản lý, nhóm biện pháp kỹ thuật lâm sinh, nhóm biện pháp giáo dục môi trường và nhóm biện pháp về quy hoạch bảo tồn không gian sinh thái.
Phần 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị
Chương tổng kết khẳng định sự phù hợp của việc tích hợp GIS và viễn thám trong việc xác định các yếu tố nhạy cảm môi trường đối với 3 loài cây quý hiếm. Đồng thời, tác giả chỉ ra các tồn tại về mặt dữ liệu và thời gian thực hiện, từ đó đưa ra kiến nghị hoàn thiện cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học và tăng cường các biện pháp phối hợp quản lý liên ngành giữa Ban quản lý Vườn và các xã vùng đệm.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Xây dựng thành công cơ sở dữ liệu không gian gồm 5 bản đồ chuyên đề thành phần: bản đồ thực phủ (chiết xuất từ ảnh SPOT-5 độ phân giải 2,5 m), bản đồ đất, bản đồ độ dốc, bản đồ hướng phơi (hướng dốc) và bản đồ thủy văn khu vực Vườn Quốc gia Ba Bể.
- Thiết lập quy trình phân tích chồng lớp không gian đa chỉ tiêu trên phần mềm ArcGIS, xác lập mối quan hệ tương hỗ giữa 5 yếu tố sinh thái then chốt (độ dốc, hướng sáng, thổ nhưỡng, thủy văn, độ che phủ thực vật) với đặc tính phân bố thực tế của các loài Nghiến, Đinh và Trai Lý thông qua khảo sát 5 ô tiêu chuẩn.
- Cung cấp số liệu thống kê định lượng chi tiết về hiện trạng tài nguyên sinh vật tại Vườn Quốc gia Ba Bể: hệ thực vật bậc cao có mạch gồm 417 loài thuộc 300 chi và 114 họ; trong đó ngành Hạt kín chiếm ưu thế tuyệt đối (92,08% số loài và 85,08% số họ).
- Phản ánh thực trạng kinh tế - xã hội vùng nghiên cứu với sự mất cân đối rõ rệt: đất lâm nghiệp chiếm 88,3% diện tích tự nhiên nhưng chỉ có 2% lực lượng lao động địa phương tham gia hoạt động lâm nghiệp, trong khi hơn 70% lao động phụ thuộc vào sản xuất nông nghiệp thuần túy.
Các giải pháp đề xuất:
- Biện pháp quản lý: Tăng cường tuần tra, siết chặt quy chế bảo vệ nghiêm ngặt các tiểu khu có Nghiến, Đinh, Trai Lý; kiện toàn năng lực của đội ngũ kiểm lâm và phối hợp chặt chẽ với chính quyền 6 xã vùng đệm.
- Biện pháp kỹ thuật: Áp dụng các giải pháp lâm sinh khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng dặm làm giàu rừng bằng cây bản địa; thu thập hạt giống và phát triển nguồn gen cây Nghiến, Đinh, Trai Lý trong vườn ươm.
- Biện pháp giáo dục: Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật bảo vệ rừng, nâng cao nhận thức cộng đồng địa phương về giá trị của các loài thực vật quý hiếm nhóm IIA, từng bước hạn chế tập quán phá rừng làm nương rẫy.
- Biện pháp quy hoạch bảo tồn: Ứng dụng bản đồ phân vùng nhạy cảm sinh thái để khoanh định ranh giới các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, phân khu phục hồi sinh thái phù hợp với đặc tính hướng phơi và độ dốc của từng loài.
Đóng góp tự nêu của tác giả:
Khóa luận đã vận dụng hiệu quả kiến thức chuyên ngành Khoa học Môi trường và công nghệ GIS - viễn thám vào giải quyết một bài toán cụ thể tại địa phương; cung cấp cơ sở dữ liệu số hóa và phương pháp luận khoa học hỗ trợ Ban quản lý Vườn Quốc gia Ba Bể trong việc tra cứu, dự báo phân bố loài và hoạch định các chiến lược quản lý, bảo tồn đa dạng sinh học có tính khả thi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian tiến hành nghiên cứu ngắn (từ tháng 01/2014 đến 30/05/2014, tương đương 5 tháng), chịu sự chi phối về năng lực và nguồn lực thực hiện của một khóa luận tốt nghiệp bậc đại học.
- Mật độ ô tiêu chuẩn điều tra thực địa còn hạn chế: Toàn bộ phạm vi nghiên cứu 7.610 ha với địa hình núi đá vôi hiểm trở chỉ mới thiết lập được 5 ô tiêu chuẩn (diện tích 2.000 m² hoặc 100 - 200 m² trên sườn dốc), do đó dữ liệu định lượng về mật độ và tầng cây tái sinh chưa bao phủ được toàn diện mọi tiểu khu rừng.
- Mức độ tích hợp dữ liệu viễn thám bị giới hạn ở tư liệu ảnh SPOT-5 đơn thời điểm (tháng 4/2011), chưa thực hiện được việc giám sát chuỗi thời gian nhiều năm để đánh giá biến động thực phủ liên tục.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô và tăng số lượng ô tiêu chuẩn điều tra trên nhiều độ cao và trạng thái rừng khác nhau nhằm hoàn thiện bộ dữ liệu kiểm chứng thực địa.
- Ứng dụng các nguồn ảnh vệ tinh đa thời gian và độ phân giải cao hơn để theo dõi diễn biến động thái rừng; bổ sung các biến số kinh tế - xã hội định lượng (khoảng cách đến khu dân cư, đường giao thông, áp lực chăn thả) vào mô hình phân tích không gian đa tiêu chí (MCE) nhằm nâng cao độ chính xác của bản đồ phân vùng nhạy cảm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích đối với sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên Rừng, Lâm nghiệp, Địa lý và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS). Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đề tài nghiên cứu về ứng dụng viễn thám, GIS trong đánh giá sinh thái cảnh quan, bảo tồn đa dạng sinh học tại các hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi vùng Đông Bắc.
Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Quy trình tích hợp phần mềm ENVI và ArcGIS trong việc xử lý ảnh viễn thám SPOT-5 kết hợp mô hình số độ cao DEM để trích xuất các bản đồ chuyên đề địa hình (độ dốc, hướng phơi) và thực phủ.
- Phương pháp luận thiết lập ô tiêu chuẩn điều tra thực vật rừng theo phân tầng đường đồng mức và độ dốc tại các sinh cảnh núi đá hiểm trở.
- Hệ thống dữ liệu thứ cấp chi tiết về điều kiện khí hậu, thủy văn, địa chất karst và thống kê thành phần loài thực vật bậc cao có mạch tại Vườn Quốc gia Ba Bể.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu tập trung vào những loài thực vật quý hiếm cụ thể nào và chúng thuộc nhóm bảo vệ nào theo quy định?
Nghiên cứu tập trung vào 3 loài thực vật thân gỗ quý hiếm gồm cây Nghiến, cây Đinh và cây Trai Lý. Các loài này thuộc nhóm IIA theo quy định của Nhà nước về danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm cần được quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt.
2. Tư liệu ảnh viễn thám nào đã được sử dụng để xây dựng bản đồ thực phủ và các thông số kỹ thuật chính là gì?
Nghiên cứu sử dụng tư liệu ảnh vệ tinh SPOT-5 do Công ty viễn thám Spatial Decisions cung cấp, chụp vào tháng 4/2011 trong điều kiện thời tiết quang mây. Ảnh có phiên hiệu F-48-44-A, độ phân giải không gian 2,5 m, dung lượng lưu trữ 371 MB, bao trùm toàn bộ diện tích Vườn Quốc gia Ba Bể và vùng đệm phụ cận.
3. Năm yếu tố sinh thái - môi trường nào được đưa vào quy trình chồng ghép bản đồ để xác định phân vùng nhạy cảm đối với các loài cây nghiên cứu?
Quy trình thành lập bản đồ phân vùng nhạy cảm được thực hiện qua việc chồng ghép 5 lớp dữ liệu không gian đơn yếu tố gồm: (1) Hướng sáng (hướng phơi), (2) Thủy văn, (3) Thực phủ, (4) Độ dốc và (5) Thổ nhưỡng, kết hợp với dữ liệu thuộc tính về tổ thành loài và điều kiện sinh cảnh thu thập từ 5 ô tiêu chuẩn.
4. Phương pháp thiết lập ô tiêu chuẩn (ÔTC) ngoài thực địa được quy định như thế nào về số lượng, quy cách diện tích và độ cao?
Tác giả thiết lập 5 ô tiêu chuẩn điển hình tại khu vực sinh trưởng của các loài cây mục tiêu. Diện tích mỗi ô tiêu chuẩn chuẩn hóa là 2.000 m² (kích thước 40 m x 50 m) áp dụng cho tầng cây cao có đường kính ngang ngực D ≥ 6 cm, chiều dài đặt dọc theo đường đồng mức. Ở những nơi sườn dốc hiểm trở, kích thước ô được thu nhỏ xuống 100 - 200 m² cùng độ cao; mật độ bố trí theo nguyên tắc cứ chênh lệch 100 m độ cao địa hình sẽ thiết lập 1 ô tiêu chuẩn.
5. Tỷ lệ lao động tham gia sản xuất lâm nghiệp tại Vườn Quốc gia Ba Bể được tác giả ghi nhận là bao nhiêu so với tiềm năng diện tích đất rừng?
Theo số liệu điều tra trong văn bản, diện tích đất lâm nghiệp chiếm tới 88,3% tổng diện tích đất tự nhiên của Vườn Quốc gia Ba Bể, tuy nhiên chỉ có khoảng 2% tổng số lao động địa phương tham gia vào sản xuất lâm nghiệp; trong khi đó hơn 70% lực lượng lao động tập trung vào sản xuất nông nghiệp. Tác giả đánh giá đây là sự mất cân bằng nghiêm trọng giữa tiềm năng tài nguyên rừng và cơ cấu lao động tại địa phương.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lô Thị Hòa đã xây dựng thành công quy trình ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám kết hợp điều tra ô tiêu chuẩn thực địa để phân tích các yếu tố nhạy cảm môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố của cây Nghiến, Đinh và Trai Lý tại Vườn Quốc gia Ba Bể. Bộ cơ sở dữ liệu không gian gồm các bản đồ thực phủ, thổ nhưỡng, độ dốc, hướng phơi và thủy văn đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa điều kiện sinh cảnh với sự hiện diện của các nguồn gen thực vật quý hiếm. Mặc dù còn hạn chế về mật độ ô tiêu chuẩn do điều kiện địa hình phức tạp, đề tài đã cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn và 4 nhóm giải pháp quản lý - kỹ thuật lâm sinh quan trọng, phục vụ công tác quy hoạch và bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.