ỨNG DỤNG MÔ HÌNH THÔNG TIN VÀ MÔI TRƯỜNG DỮ LIỆU CHUNG TRONG QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ THI CÔNG CÔNG TRÌNH

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu quản lý xây dựng ứng dụng mô hình thông tin và môi trường dữ liệu chung trong quản lý tiến độ thi, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Quản Lý Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

149
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Ứng Dụng BIM và CDE Luận Văn Thạc Sĩ

Ngành xây dựng Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ với sự gia tăng ứng dụng công nghệ số. Mô hình BIM (Building Information Modeling)CDE (Common Data Environment) đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Theo báo cáo của Stephen & Harvey (2012), tỷ lệ ứng dụng BIM tại Bắc Mỹ đã tăng đáng kể, từ 28% (2007) lên 74% (2012), cho thấy hiệu quả và tiềm năng phát triển của công nghệ này. BIMCDE không chỉ giúp ảo hóa thiết kế và xây dựng (Virtual Design and Construction - VDC) mà còn tạo ra những thách thức mới trong việc xây dựng mô hình thông tin công trình đáng tin cậy. Các công nghệ như điện toán đám mây, in 3D, robot, và máy tự động cũng đang được tích hợp vào quy trình làm việc. Tại Việt Nam, BIM đang phát triển nhanh chóng, được áp dụng trong nhiều dự án lớn như Nhà để xe quốc nội sân bay Tân Sơn Nhất và cầu Thủ Thiêm 2, cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của công nghệ trong xây dựng. Nhà thầu cần khai thác hiệu quả BIMCDE để nâng cao khả năng kiểm soát thông tin và cải thiện hiệu quả quản lý.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Mô Hình BIM Trong Xây Dựng

Mô hình BIM là quá trình tạo và quản lý thông tin của một dự án xây dựng trong suốt vòng đời của nó. BIM không chỉ là một phần mềm, mà là một quy trình làm việc cộng tác, cho phép các bên liên quan, từ kiến trúc sư, kỹ sư, đến nhà thầu, chia sẻ thông tin và phối hợp làm việc hiệu quả hơn. BIM cung cấp một cái nhìn trực quan và toàn diện về dự án, giúp phát hiện sớm các xung đột, giảm thiểu sai sót, và tối ưu hóa thiết kế. Ứng dụng BIM mang lại nhiều lợi ích như giảm thời gian thi công, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng công trình. Việc áp dụng BIM đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình làm việc và cách tiếp cận dự án, nhưng lợi ích mà nó mang lại là rất lớn.

1.2. Tìm Hiểu Về CDE Môi Trường Dữ Liệu Chung Trong Quản Lý

CDE (Common Data Environment) là một nền tảng trực tuyến cho phép các bên liên quan trong dự án xây dựng chia sẻ, quản lý, và truy cập thông tin dự án một cách tập trung. CDE đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng tất cả các thành viên trong dự án đều có quyền truy cập vào thông tin mới nhất và chính xác nhất. CDE giúp cải thiện sự phối hợp, giảm thiểu sai sót, và tăng cường hiệu quả làm việc. Các tính năng quan trọng của CDE bao gồm kiểm soát phiên bản, quản lý quyền truy cập, và khả năng theo dõi lịch sử thay đổi. CDE không chỉ giúp quản lý tài liệu và bản vẽ, mà còn hỗ trợ quản lý tiến độ, chi phí, và các vấn đề khác của dự án.

II. Thách Thức Khi Quản Lý Tiến Độ Thi Công Truyền Thống

Trong khi ngành xây dựng Việt Nam đang chuyển đổi sang các phương pháp hiện đại, nhiều dự án vẫn sử dụng các phương pháp quản lý tiến độ truyền thống. Các phương pháp này thường dựa trên kinh nghiệm và thông tin có sẵn của các chuyên gia về tiến độ. Tuy nhiên, quản lý tiến độ theo cách truyền thống cũng tồn tại nhiều hạn chế. Một trong những hạn chế lớn nhất là thiếu khả năng trao đổi thông tin hiệu quả giữa các bên liên quan. Việc thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác có thể dẫn đến chậm trễ, sai sót, và tăng chi phí. Ngoài ra, các phương pháp truyền thống thường khó kiểm soát và cập nhật tiến độ một cách chính xác và kịp thời. Điều này có thể gây khó khăn trong việc đưa ra các quyết định quản lý quan trọng. Tóm lại, các vấn đề về vốn, chi phí, và sự phối hợp kém giữa các bên liên quan có thể dẫn đến chậm trễ tiến độ dự án.

2.1. Phân Tích Quy Trình Trao Đổi Thông Tin Trong Quản Lý Tiến Độ

Quy trình trao đổi thông tin trong quản lý tiến độ truyền thống thường diễn ra một cách rời rạc và thiếu hệ thống. Thông tin thường được chia sẻ qua email, cuộc họp, và các tài liệu giấy. Việc này có thể dẫn đến mất mát thông tin, thông tin không nhất quán, và chậm trễ trong việc đưa ra quyết định. Các bên liên quan có thể có những hiểu lầm khác nhau về tiến độ và mục tiêu của dự án. Việc thiếu một nền tảng chung để chia sẻ thông tin cũng gây khó khăn trong việc theo dõi và kiểm soát tiến độ. Do đó, cần có một quy trình trao đổi thông tin hiệu quả hơn, đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có quyền truy cập vào thông tin mới nhất và chính xác nhất.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Quản Lý Tiến Độ Xây Dựng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tiến độ xây dựng, bao gồm: (1) Khả năng lập kế hoạch và dự báo chính xác; (2) Khả năng quản lý rủi ro và ứng phó với các tình huống bất ngờ; (3) Khả năng phối hợp và giao tiếp hiệu quả giữa các bên liên quan; (4) Khả năng kiểm soát và theo dõi tiến độ một cách chính xác và kịp thời; (5) Năng lực và kinh nghiệm của đội ngũ quản lý dự án. Các dự án có kế hoạch chi tiết và thực hiện tốt các yếu tố này thường có khả năng hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách cao hơn. Cần chú trọng đến việc phát triển năng lực cho đội ngũ quản lý dự án và xây dựng một quy trình làm việc hiệu quả để đảm bảo thành công của dự án.

2.3. Rủi Ro Về Chi Phí và Vốn Khi Quản Lý Tiến Độ Thi Công

Việc chậm trễ tiến độ thi công có thể dẫn đến nhiều rủi ro về chi phí và vốn. Chi phí có thể tăng lên do kéo dài thời gian thi công, phát sinh chi phí nhân công, chi phí thuê thiết bị, và chi phí quản lý. Ngoài ra, việc chậm trễ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng tiền của dự án, gây khó khăn trong việc thanh toán cho các nhà thầu và nhà cung cấp. Các dự án có nguy cơ chậm trễ cao cần có kế hoạch dự phòng về tài chính để đảm bảo rằng dự án có đủ vốn để tiếp tục hoạt động. Việc quản lý rủi ro về tài chính cũng là một phần quan trọng trong quản lý dự án tổng thể.

III. Giải Pháp Ứng Dụng BIM và CDE Quản Lý Tiến Độ Hiệu Quả

Để giải quyết các thách thức trong quản lý tiến độ xây dựng truyền thống, ứng dụng BIM (Building Information Modeling)CDE (Common Data Environment) nổi lên như một giải pháp hiệu quả. BIM cung cấp một mô hình thông tin toàn diện về dự án, cho phép các bên liên quan hình dung dự án một cách trực quan và phát hiện sớm các xung đột và sai sót. CDE cung cấp một nền tảng chung để chia sẻ thông tin và phối hợp làm việc, giúp cải thiện sự giao tiếp và giảm thiểu các hiểu lầm. Sự kết hợp giữa BIMCDE tạo ra một môi trường làm việc cộng tác, giúp các nhà thầu quản lý tiến độ một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro, và tối ưu hóa chi phí.

3.1. Sử Dụng BIM 4D Liên Kết Mô Hình 3D với Tiến Độ Thi Công

BIM 4D là quá trình liên kết mô hình BIM 3D với tiến độ thi công. Điều này cho phép các nhà thầu hình dung quá trình xây dựng theo thời gian, phát hiện sớm các xung đột về không gian và thời gian, và tối ưu hóa kế hoạch thi công. BIM 4D giúp cải thiện sự phối hợp giữa các đội thi công, giảm thiểu lãng phí, và đảm bảo rằng công việc được hoàn thành đúng thời hạn. BIM 4D cũng có thể được sử dụng để trình bày kế hoạch thi công cho các bên liên quan, giúp họ hiểu rõ hơn về quá trình xây dựng và các rủi ro tiềm ẩn.

3.2. Vai Trò Của CDE Trong Quản Lý Thông Tin Dự Án Xây Dựng

CDE (Common Data Environment) đóng vai trò quan trọng trong quản lý thông tin dự án xây dựng. CDE cung cấp một nền tảng duy nhất để lưu trữ, chia sẻ, và quản lý tất cả các thông tin liên quan đến dự án, từ bản vẽ, tài liệu kỹ thuật, đến tiến độ thi công và chi phí. CDE giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có quyền truy cập vào thông tin mới nhất và chính xác nhất, giúp cải thiện sự phối hợp và giảm thiểu sai sót. CDE cũng cung cấp các công cụ để quản lý phiên bản, kiểm soát quyền truy cập, và theo dõi lịch sử thay đổi, giúp đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin dự án.

3.3. Tích Hợp Dữ Liệu BIM và CDE để Trực Quan Hóa Tiến Độ Thi Công

Việc tích hợp dữ liệu từ BIMCDE cho phép trực quan hóa tiến độ thi công một cách hiệu quả. Các nhà thầu có thể sử dụng các công cụ trực quan hóa để theo dõi tiến độ, xác định các vấn đề tiềm ẩn, và đưa ra các quyết định quản lý kịp thời. Các công cụ trực quan hóa có thể hiển thị tiến độ thi công theo thời gian, so sánh tiến độ thực tế với tiến độ kế hoạch, và cảnh báo các vấn đề tiềm ẩn. Việc trực quan hóa tiến độ giúp cải thiện sự giao tiếp và phối hợp giữa các bên liên quan, và giúp đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách.

IV. Quy Trình Ứng Dụng BIM và CDE Vào Quản Lý Tiến Độ Công Trình

Để ứng dụng BIMCDE vào quản lý tiến độ công trình một cách hiệu quả, cần có một quy trình rõ ràng và được thực hiện một cách nhất quán. Quy trình này bao gồm các bước như xác định mục tiêu, lập kế hoạch, xây dựng mô hình BIM, thiết lập CDE, tích hợp dữ liệu, quản lý tiến độ, và đánh giá hiệu quả. Quy trình cần được điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm của từng dự án và cần được thực hiện bởi một đội ngũ có kinh nghiệm và được đào tạo bài bản. Áp dụng quy trình này một cách bài bản sẽ đảm bảo thành công của việc ứng dụng BIM và CDE trong quản lý tiến độ, mang lại nhiều lợi ích cho dự án.

4.1. Xác Định Mục Tiêu Và Phạm Vi Ứng Dụng BIM và CDE Trong Dự Án

Bước đầu tiên trong quy trình là xác định rõ mục tiêu và phạm vi ứng dụng BIMCDE trong dự án. Các mục tiêu có thể bao gồm cải thiện sự phối hợp, giảm thiểu sai sót, giảm thời gian thi công, và tối ưu hóa chi phí. Phạm vi ứng dụng cần được xác định rõ, bao gồm các giai đoạn của dự án, các bộ phận tham gia, và các loại thông tin được quản lý. Việc xác định rõ mục tiêu và phạm vi sẽ giúp đảm bảo rằng việc ứng dụng BIMCDE được thực hiện một cách có mục tiêu và hiệu quả.

4.2. Xây Dựng Mô Hình BIM và Thiết Lập Môi Trường Dữ Liệu Chung CDE

Bước tiếp theo là xây dựng mô hình BIM và thiết lập môi trường dữ liệu chung CDE. Mô hình BIM cần được xây dựng một cách chi tiết và chính xác, bao gồm tất cả các thành phần của dự án. CDE cần được thiết lập với các quyền truy cập và quy trình quản lý thông tin phù hợp. Việc xây dựng mô hình BIM và thiết lập CDE cần được thực hiện bởi một đội ngũ có kinh nghiệm và được đào tạo bài bản.

4.3. Quản Lý và Cập Nhật Tiến Độ Thi Công Trong Môi Trường BIM và CDE

Sau khi mô hình BIMCDE đã được thiết lập, việc quản lý và cập nhật tiến độ thi công cần được thực hiện một cách thường xuyên và chính xác. Tiến độ thi công cần được liên kết với mô hình BIM để tạo ra một mô hình BIM 4D. Việc cập nhật tiến độ cần được thực hiện trong CDE để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều có quyền truy cập vào thông tin mới nhất và chính xác nhất.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng BIM và CDE Kết Quả Nghiên Cứu

Sau khi ứng dụng BIMCDE vào quản lý tiến độ công trình, cần đánh giá hiệu quả để xác định những lợi ích đã đạt được và những điểm cần cải thiện. Việc đánh giá hiệu quả có thể được thực hiện bằng cách so sánh các chỉ số hiệu suất (KPI) trước và sau khi ứng dụng BIMCDE, thu thập phản hồi từ các bên liên quan, và phân tích các trường hợp nghiên cứu. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình và tăng cường hiệu quả ứng dụng BIMCDE trong tương lai. Ví dụ, nhà thầu có thể sử dụng các chỉ số thời gian, chi phí, số lượng các xung đột được phát hiện sớm, mức độ hài lòng của các bên liên quan để đánh giá.

5.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Tiến Độ Dự Án Xây Dựng

Có nhiều chỉ số có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản lý tiến độ dự án xây dựng, bao gồm: (1) Độ lệch tiến độ (Schedule Variance); (2) Chỉ số hiệu suất tiến độ (Schedule Performance Index - SPI); (3) Số lượng thay đổi kế hoạch; (4) Số lượng các vấn đề chậm trễ; (5) Mức độ hài lòng của các bên liên quan. Các chỉ số này cần được theo dõi và phân tích một cách thường xuyên để đánh giá hiệu quả của quy trình quản lý tiến độ.

5.2. Phân Tích Các Case Study Về Ứng Dụng BIM và CDE Thành Công

Phân tích các case study về ứng dụng BIMCDE thành công có thể cung cấp những thông tin hữu ích về cách thức triển khai và những lợi ích có thể đạt được. Các case study nên được lựa chọn từ các dự án có quy mô và đặc điểm khác nhau để đảm bảo tính toàn diện. Phân tích cần tập trung vào các yếu tố như quy trình làm việc, công nghệ sử dụng, vai trò của các bên liên quan, và các kết quả đạt được.

5.3. Khảo Sát Ý Kiến Chuyên Gia Về Hiệu Quả và Khả Thi Của BIM và CDE

Khảo sát ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng có thể cung cấp những đánh giá khách quan và sâu sắc về hiệu quả và khả thi của việc ứng dụng BIMCDE. Khảo sát cần được thực hiện một cách bài bản, với các câu hỏi rõ ràng và phù hợp. Kết quả khảo sát cần được phân tích và sử dụng để đưa ra các khuyến nghị cải thiện quy trình.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Ứng Dụng BIM và CDE

Ứng dụng BIM (Building Information Modeling)CDE (Common Data Environment) trong quản lý tiến độ thi công công trình mang lại nhiều lợi ích, giúp cải thiện sự phối hợp, giảm thiểu sai sót, và tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, việc triển khai BIMCDE đòi hỏi sự thay đổi trong quy trình làm việc và cách tiếp cận dự án. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, BIMCDE sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong ngành xây dựng, giúp các nhà thầu quản lý dự án một cách hiệu quả hơn và đạt được những thành công lớn hơn.

6.1. Tóm Tắt Những Điểm Chính Của Luận Văn Về BIM và CDE

Luận văn này đã trình bày tổng quan về ứng dụng BIMCDE trong quản lý tiến độ thi công công trình, phân tích các thách thức của quản lý tiến độ truyền thống, đề xuất một quy trình ứng dụng BIMCDE, và đánh giá hiệu quả của quy trình này thông qua các case study và khảo sát ý kiến chuyên gia. Luận văn cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về BIM và CDE

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về BIMCDE có thể tập trung vào: (1) Phát triển các công cụ và phương pháp tích hợp BIMCDE với các hệ thống quản lý dự án khác; (2) Nghiên cứu về ảnh hưởng của BIMCDE đến các khía cạnh khác của dự án, như chất lượng và an toàn; (3) Đánh giá hiệu quả của BIMCDE trong các dự án có quy mô và đặc điểm khác nhau; (4) Phát triển các tiêu chuẩn và quy định về BIMCDE.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HO CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LÊ TRƯỜNG DUY UNG DỤNG MÔ HINH THONG TIN VA MOI TRƯỜNG DU LIEU CHUNG TRONG QUAN LY TIEN DO THI CONG CONG TRINH Chuyén nghanh: QUAN LY XAY DUNG Mã số: 60.02 LUẬN VĂN THẠC SĨ TP. HO CHÍ MINH, 01/2018 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA - ĐHQG-HCM Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Anh Thư Cán bộ châm nhận xét 1: Cán bộ châm nhận xét 2: Luận văn thạc sĩ được bảo vệ tại Truong Đại hoc Bách Khoa, ĐHQG Tp.

Thành phân Hội đồng đánh giá luận văn thạc sĩ gồm: l. 2 3 4, 5 Xác nhận của Chủ tịch Hội đông đánh giá LV và Trưởng Khoa quản lý chuyên ngành sau khi luận văn đã được sửa chữa. CHỦ TỊCH HOI DONG TRƯỞNG KHOA ĐẠI HỌC QUOC GIA TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc NHIỆM VỤ LUẬN VAN THẠC SĨ Họ tên học viên : Lê Trường Duy MSHV : 1570091 Ngày, tháng, năm sinh : 16/06/1990 Nơi sinh : Lâm Dong Chuyên ngành : Quản Lý Xây Dựng Mã số : 60580302 I. TEN DE TAI UNG DUNG MO HINH THONG TIN VA MOI TRUONG DU LIEU CHUNG TRONG QUAN LY TIEN DO THI CONG CONG TRINH Il.

NHIỆM VỤ VA NỘI DUNG e Kham phá quá trình trao đôi thông tin truyền thống trong quan lý tiến độ và giải thích quan hệ nguyên nhân hệ quả của quá trình đó với hiệu quả trong quản lý tiến độ. e Xác định các giá tri cua mô hình hóa thông tin công trình (BIM) và môi trường dữ liệu chung (CDE) trong việc tăng khả năng đôi thông tin giữa các bên tham gia dự án. e Dé xuất và áp dụng quy trình sử dụng mô hình hóa thông tin công trình (BIM) trong môi trường dữ liệu chung (CDE) dé tăng hiệu quả trong quản lý tiến độ công trình. NGAY GIAO NHIEM VU: 16/06/2017 IV.

NGÀY HOÀN THÀNH NHIEM VU: 01/12/2017 Vv. CAN BỘ HƯỚNG DAN: TS. NGUYEN ANH THU Tp. năm 2017 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN CHỦ NHIỆM BỘ MÔN ĐÀO TẠO (Họ tên và chữ ký) (Họ tên và chữ ký) TRƯỞNG KHOA (Họ tên và chữ ký) LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới chương trình đảo tạo Quản lý xây dựng, các quý Thây, Cô đã tận trình truyền đạt kiến thức, tạo môi trường thuận lợi nhất trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận văn này.

Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn đặc biệt tới Tiến sĩ Nguyễn Anh Thư đã hướng dẫn tận tình, khuyên khích và tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn các don vi, cá nhân trong lĩnh vực quản lý xây dựng đã chia sẻ kinh nghiệm cũng như cung cấp nhiêu thông tin quý giá về công tác lập và quản lý tiễn độ hiện nay. Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến gia đình và bạn bè đã động viên, hỗ trợ tôi rat nhiêu trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn. TÓM TAT Hiện tại, ngành xây dựng Việt Nam đang bước vào thời kỳ quá độ, nơi mà cách thức truyền thong đang dân được thay thé với việc ứng dụng các công nghệ hiện đại.

Việc ứng dụng công nghệ đang bat dau len lỏi trong khắp các lĩnh vực xây dựng từ khảo sát, thiệt kê, thi công và đặc biệt là trong công tác quản lý xây dựng. Trong đó, công tác quản lý tiễn độ thi công luôn là bài toán hóc búa với tắt cả các nhà thâu trong suôt vòng đời dự án. Việc lập và quản lý tiễn độ truyền thong chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và thông tin có sẵn của các chuyên gia về tiên độ, nhưng không có nghĩa là nó mang lại hiệu quả. Ở Việt Nam việc ứng dụng công nghệ thông tin và mô hình hóa thông tin công trình (BIM) đang được dé cập rat nhiều, song tính ứng dụng thực tiễn chưa cao, đặc việc là trong công tác quản lý tiên độ.

Việc áp dụng mô hình thông tin công trình không chỉ là sử dụng phân mêm mà còn là quy trình va cách nhìn nhận của người tham gia. Vì vậy, nghiên cứu hướng tới việc khám phá quá trình trao đôi thông tin truyền thông trong quản lý tiên độ tại Việt Nam và giải thích quan hệ nguyên nhân hệ quả của quá trình đó với hiệu quả trong quản lý tiên độ. Từ đó, dé xuất quy trình sử dụng mô hình hóa thông tin công trình (BIM) trong môi trường dữ liệu chung (CDE) nham cải thiện các điểm hạn chế trong công tác lập và quản lý tiên độ truyền thông. Từ khóa: BIM, Common data environment, Scheduling management, information exchange ABSTRACT At present, Vietnam's construction industry is entering a transitional period, where traditional approach 1s gradually replaced with the application of modern technology.

The application of technology is beginning to penetrate in all areas of construction from survey, design, construction and especially in construction management. In particular, schedule management is always a difficult problem with all contractors throughout project life cycle. Schedules have traditionally been created based on past performance and other available industry data to generate a project timeline by one or more dedicated scheduling professionals, but does not mean that it is effective. In Vietnam, applying information technology and building information modelling (BIM) have been being a hot topic, but the practical values of BIM is not really clearly, especially in the schedule management.

So we need to acknowledge that the application of BIM is not only in term of technology but it also about how process work and behaviour of all team members. The goal of this research is explore the information exchange between all stakeholders throughout the project life cycle in order to explains the causal relationship between the traditional process and the effectiveness of schedule management. Based on the consequence, research prospose a procedure that applying building information model (BIM) into common data environment which aim to improve the limitations of tranditional schedule planning and management. Keywords: BIM, Common data environment, Scheduling management, information exchange.

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này hoàn toàn do tôi thực hiện. Các đoạn trích dân trong nghiên cứu đêu được dân nguôn và các dữ liệu thu thập được hoàn toàn là dữ liệu thực và chính xác theo dúng quy trình nghiên cứu. năm 2017 TÁC GIÁ (Họ tên và chữ ký) MỤC LỤC CHUONG 1 DAT VAN 6 .1 GIỚI THIỆU CHUNG .2 XÁC ĐỊNH VAN DE NGHIÊN CỨU.1 Ly do dan con .2 Cac cau hoi nghi€en CU. esessessesesssssseesessessesssssncsssssencsessssesseenssessessesensesseneaeeees 3 13 MỤC TIÊU NGHIÊN CUU weccccssssssssssssssssssssssssssssssesssesssssssssssssssesesecsesssssssssssseesesssesssessssn 3 1.4 PHAM VI NGHIÊN CỨU.EEimrrmrrrrree 4 CHƯƠNG2 TỎNG QUAN.1 TONG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ TIÊN ĐỘ XÂY DỰNG.1 Các khái niệm về quản lý tiễn độ xây dựng .2 Nghiên cứu vé các yếu tô ảnh hưởng dén tính hiệu quả trong quản lý tiên độ.

Các yêu tố ảnh hưởng đến công tác quan lý tiễn độ truyền thông tại Việt Nam. 12 22 TONG QUAN NGHIÊN CUU VE UNG DỤNG BIM TRONG QUAN LÝ TIEN ĐỘ XAY DUNG W. Các khái niệm về mô hình hóa thông tin công trình (BIM). Nghiên cứu về ứng dụng BIM trong công tác quản lý tiễn độ.

Tình hình ứng dung công nghệ thông tin trong quản ly tiến độ xây dựng. TONG QUAN NGHIÊN CỨU VE MOI TRUONG DU LIEU CHUNG.1 Các khái niệm về môi trường dữ liệu chung (CDE).2 Nghiên cứu về ứng dụng BIM kết hợp với môi trường dữ liệu chung (CDE) trong quan LY the AO 3 Giải pháp môi trường dữ liệu dữ liệu Chung. 55c S555 5s sssrererered 27 CHƯƠNG3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. XÁC ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP VÀ HÌNH THÀNH THIET KE NGHIÊN CỨU.3 Khung thời gian nghiÊn CỨU.cc2HHHHHnHHHHHHHH ghi 34 3.1 Lựa chọn kỹ thuật chon mẫu và mẫu phù hợp nhất ea ecsseeesecsssesecccssssesecsesseescessneseeseen 34 3.2 Kiểm tra xem mau có đại diện cho tông thé KhOng.

PHƯƠNG PHÁP THU THẬP DU LIEU vesssssssssssssssssssssssssssssssesssseesssssssssssssseeesssesessensssn 37 3. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ Cap .2 Chat lượng dữ liệu và chuẩn bị cho cuộc phỏng VẤN.3 Thiét 1p CaU on .4 Quản lý các van đề về hậu cân và nguồn lực. THỦ TỤC PHAN TÍCH DU LIỆU.1 Lựa chọn thủ tục phân tích dữ liệu định tính .2 _ Quá trình phân tích định tính. Công cụ phân tích định tính.

-- -- 6 s+Ss+x+xsEkeExerketseksekerksrkerkerkerksrkd 43 CHUGNG 4 ANH HƯỞNG CUA QUÁ TRÌNH TRAO DOI THONG TIN DEN HIỆU QUA QUAN LÝ TIEN DO XÂY DỰNG VIET NAM.1 GIAI DOAN THU THẬP DU LIỆU.1 Đôi tượng thu thập dữ liệu.2 vn ca sẽ.3 PhOng van $0 DO n.4 Nội dung phỏng van chính thutc.2 GIAI DOAN PHAN TÍCH DU LIỆU.- ¿+ ©2E+Se+EEESE+SEEEESEvEEEEEteEEExevrtrreerre 41 4. Cấu trúc đặt tên dữ liệu.2 Chèn và phân loại dt lIỆU.- - «6xx EvvSnE 11111111111krkrkrkd 47 43 KET QUÁ NGHIÊN CUU.| _ Thông tin chung.s- Set St 2 HH g1 g1 tren 49 4. Trao đôi thông tin giữa các bên tham gia dự án trong giai đoạn tiên thi công. Quá trình cập nhật và trao đổi thông tin giữa các bên tham gia dự án trong giai đoạn 0v 0.

Thông tin liên quan tới các ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tiên độ. 65 CHUGNG 5 QUY TRINH UNG DỤNG BIM VA CDE. XÁC ĐỊNH MỤC TIÊU VA UNG DỤNG BIM VÀ CDE.1 Mục tiêu và các ứng dụng của BÌM.2 Mục tiêu và các ứng dụng của CTE,.2 MÔ HINH THONG TIN CONG TRÌNH ĐỘC LẬP.1 TO chức nhân sự.-©+cc 2EE++Et22EE11111221111112111111121111111211110122111xce.2 — Chién Lue cong 5S .3 Thiết lập dự dt.4 Ban mau và thư Vi6t vccccscssssscssssssssescssssccsssvccessvccssuvecssssessuscsssssessnssessnsccssavecessveesseveen 80 5.5 Quản lý chia SẺ CÔN VIEC.6 Xác định hệ thông định Vi w. Hướng dẫn tao lập mô hình.9 _ Danh sách cau kiện và mức độ chi tiết của mô hình w.10 Trao oi oi 0 .11 Kiểm soát chat lượng mô hình .12 Ban giao san pham.sssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesssssssssssssssssssssssssssnssssessessssssss 92 53 QUY TRINH CHI TIẾT CAC UNG DUNG BIM CON LẠI.

Mô hình điều kiện hiện trạng. Mô hình bô trí mat băng công trường. Mô hình mô phỏng tiên độ thi công.-------------222222222ttcrttrrtrrrrrrrrrrrrrrrrrrd 103 54 QUY TRINH TONG QUAT KET HỢP BIM VA CDE Wieceeeccsssssesscssssssssssccessssescsssssnseses 105 5. Công việc đang tiên hành (Work-In-Progress) .2 Khong gian chia sé (Shar€(|).

Tài liệu phát hành (Published documenfafion\). 106 CHƯƠNG6 DANH GIÁ QUY TRINH UNG DUNG BIM VA CDE TRONG QUAN LÝ TIEN DO XÂY DUNG.1 CÁC CHÍ TIEU ĐÁNH GIA QUY TRINH .1 — Muee dich ctia quy na .2 Tiêu chí chung của quy trimhe.3 Tiêu chí của quy trình tong quam .4 Tiêu chí của quy trình chỉ tiết cho từng ứng dụng BIM.2 KHẢO SAT Ý KIEN CUA CHUYEN GIA .1 Phần câu hỏi chung.2 Phần câu hỏi về các yếu tô cần thiết của quy trình.3 KET LUAN cecccccsecccssscccsssseccsssssccsssucccssssecesssuscessusccessusecessusccessusecsssusesssusecessusecsssuesessueseessnees 111 CHƯƠNG7 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ .2 ĐÓNG GOP CUA NGHIÊN CỨỬU.--------- t2 SSEEEEEEEEEkrrkrrrrrrrr 114 73 NHỮNG HAN CHE CUA NGHIÊN CỨU.-------:¿¿¿¿cc2ccc2222v22vvveerrrrrrrrr 116 TA CÁC NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAL vecsccccscsssssssssssssssssssssssssssssssesesssssssvsssssssssssssssssssssesesee 116 PHU LUC 1: TÀI LIEU THAM KHAO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn Thạc sĩ "Ứng dụng BIM và CDE trong Quản lý Tiến độ Thi công Công trình" tập trung nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tiến độ thi công thông qua việc tích hợp Mô hình Thông tin Công trình (BIM) và Môi trường Dữ liệu Chung (CDE). Luận văn này nhấn mạnh vào khả năng cải thiện giao tiếp, phối hợp giữa các bên liên quan, giảm thiểu sai sót và chậm trễ trong quá trình thi công. Bằng cách áp dụng BIM và CDE, các nhà quản lý dự án có thể theo dõi tiến độ thực tế, dự đoán các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các quyết định kịp thời, góp phần hoàn thành dự án đúng tiến độ và trong ngân sách.

Để hiểu rõ hơn về các ứng dụng cụ thể của BIM trong quản lý dự án xây dựng, bạn có thể tham khảo luận văn "Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng giám sát tiến độ và khối lượng thực tế bằng mô hình 3d trên dữ liệu đám mây thông qua nền tảng autodesk forge", một nghiên cứu chuyên sâu về việc sử dụng mô hình 3D trên nền tảng Autodesk Forge để giám sát tiến độ và khối lượng xây dựng. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến ứng dụng BIM trong các giai đoạn khác của dự án, luận văn "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện ứng dụng mô hình thông tin công trình building information modeling bim cho công tác khảo sát và thiết kế công trình trạm 110kv hiệp thành và đường dây đấu nối trạm 110kv hiệp thành tỉnh bạc liêu" sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng BIM trong khảo sát và thiết kế công trình trạm 110kV. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng của BIM trong ngành xây dựng.