Ứng dụng ảnh landsat để xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí do khai thác khoáng sản tại huyện hoành bồ tỉnh quảng ninh

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng ảnh landsat để xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí do khai thác khoáng sản tại huyện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trƣờng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về công nghệ viễn thám

1.1.1. Khái niệm viễn thám

1.1.2. Bản chất của công nghệ viễn thám

1.1.3. Ứng dụng của viễn thám nghiên cứu môi trường không khí

1.2. Tổng quan về tình hình ô nhiễm không khí

1.2.1. Tình hình ô nhiễm không khí

1.2.2. Tình hình ô nhiễm không khí huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh

1.3. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.4. Ứng dụng của đề tài

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu hiện trạng môi trường và công tác quản lý khai thác khai khoáng khu vực nghiên cứu

2.3.2. Đánh giá tác động của hoạt động khai thác khoáng sản đến chất lượng môi trường không khí

2.3.3. Nghiên cứu xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí tại huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh

2.3.4. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lí khai thác khoáng sản, các biện pháp hạn chế ô nhiễm không khí do khai thác khoáng sản đến môi trường sống của người dân xung quanh

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thể

3.1.3. Khí hậu, thời tiết

3.1.4. Tài nguyên của huyện Hoành Bồ

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, nguồn nhân lực

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng môi trường không khí huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh

4.1.1. Tổng hợp các số liệu quan trắc chất lượng môi trường không khí xung quanh ở Hoành Bồ

4.2. Tác động của ô nhiễm không khí do khai thác khoáng sản đến môi trường không khí

4.2.1. Ảnh hưởng hưởng đến môi trường không khí xung quanh

4.2.2. Ảnh hưởng đến sức khỏe công nhân khai thác và người dân xung quanh khu vực khai thác khoáng sản

4.3. Xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí khu vực huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh

4.4. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý khai thác khoáng sản và hạn chế ô nhiễm không khí khu vực nghiên cứu

4.4.1. Giải pháp theo khu vực ô nhiễm

4.4.2. Giải pháp hành chính cơ chế chính sách

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá cách ảnh Landsat vẽ bản đồ ô nhiễm không khí

Việc giám sát chất lượng môi trường không khí tại các khu vực khai thác khoáng sản luôn là một thách thức lớn. Các phương pháp quan trắc truyền thống thường tốn kém và không thể bao phủ những khu vực rộng lớn. Nghiên cứu “Ứng dụng ảnh Landsat để xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí do khai thác khoáng sản tại huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh” đã mở ra một hướng đi mới, hiệu quả và tiết kiệm. Công nghệ viễn thám, đặc biệt là dữ liệu từ vệ tinh Landsat, cung cấp khả năng theo dõi liên tục và toàn diện. Mỗi pixel trên ảnh vệ tinh hoạt động như một trạm quan trắc từ xa, cho phép các nhà khoa học và quản lý có cái nhìn tổng thể về sự phân bố của các chất ô nhiễm. Thay vì chỉ dựa vào số liệu từ vài trạm mặt đất, ảnh viễn thám giám sát môi trường cho phép xây dựng các bản đồ chuyên đề chi tiết, thể hiện rõ các điểm nóng ô nhiễm. Cách tiếp cận này không chỉ xác định được vùng bị ảnh hưởng mà còn giúp đánh giá sự thay đổi chất lượng không khí qua nhiều thời điểm khác nhau, hỗ trợ đắc lực cho công tác quy hoạch và đưa ra các chính sách bảo vệ môi trường kịp thời. Việc ứng dụng ảnh Landsat trở thành một công cụ mạnh mẽ, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để quản lý tác động môi trường từ hoạt động khai thác khoáng sản.

1.1. Vai trò của GIS và viễn thám trong quản lý môi trường

Công nghệ GIS và viễn thám đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực quản lý tài nguyên và môi trường. Viễn thám cung cấp dữ liệu đầu vào quý giá dưới dạng hình ảnh đa phổ, đa thời gian, bao phủ những khu vực địa lý rộng lớn. Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đóng vai trò là công cụ để lưu trữ, phân tích, và trực quan hóa các dữ liệu không gian này. Sự kết hợp giữa hai công nghệ cho phép các nhà nghiên cứu thực hiện phân tích đa thời gian, theo dõi những biến động của môi trường như thay đổi lớp phủ thực vật, mở rộng diện tích khai thác mỏ, và đặc biệt là sự lan truyền của ô nhiễm không khí. Thay vì các phương pháp thủ công, GIS và viễn thám giúp tự động hóa quá trình xử lý, tạo ra các sản phẩm như bản đồ chuyên đề với độ chính xác cao. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học, quy hoạch các vùng khai thác hợp lý và xây dựng chiến lược giảm thiểu ô nhiễm bụi mỏ một cách hiệu quả.

1.2. Tổng quan về nguồn dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 9

Vệ tinh Landsat, đặc biệt là thế hệ Landsat 8/9, là nguồn dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu về môi trường. Các vệ tinh này cung cấp hình ảnh quang học với độ phân giải không gian trung bình (15-30m), phù hợp để giám sát các hoạt động quy mô lớn như khai thác mỏ lộ thiên. Dữ liệu ảnh Landsat được cung cấp miễn phí, cho phép các hoạt động nghiên cứu khoa học và quản lý môi trường được tiếp cận dễ dàng. Một ưu điểm nổi bật của Landsat là chu kỳ chụp lặp lại 16 ngày, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích đa thời gian và theo dõi diễn biến ô nhiễm. Quá trình xử lý ảnh Landsat 8/9 bao gồm nhiều bước kỹ thuật như hiệu chỉnh bức xạ và khí quyển để loại bỏ sai số, từ đó tính toán chính xác các chỉ số phản xạ phổ bề mặt, vốn là cơ sở để xây dựng các mô hình đánh giá chất lượng không khí.

II. Tác động từ khai thác khoáng sản đến không khí Hoành Bồ

Huyện Hoành Bồ (nay thuộc thành phố Hạ Long) là một trong những trung tâm khai thác khoáng sản lớn của tỉnh Quảng Ninh, bao gồm than, đá vôi, và đất sét. Hoạt động này, đặc biệt là khai thác mỏ lộ thiên, đã gây ra những tác động môi trường khai thác than nghiêm trọng, trong đó ô nhiễm không khí là vấn đề nhức nhối nhất. Quá trình khai thác, vận chuyển và chế biến khoáng sản phát tán một lượng lớn bụi vào không khí, làm suy giảm chất lượng không khí Quảng Ninh. Các chất ô nhiễm chính bao gồm nồng độ bụi lơ lửng (TSP), bụi PM10, và bụi mịn PM2.5. Các loại bụi này không chỉ gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái, làm giảm khả năng quang hợp của thực vật mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Các bệnh về đường hô hấp, tim mạch và các vấn đề sức khỏe khác có xu hướng gia tăng ở những khu vực dân cư sống gần các mỏ và bãi thải mỏ. Theo kết quả quan trắc tại thực địa được trích dẫn trong nghiên cứu, nồng độ bụi tại nhiều khu vực như xã Sơn Dương, Thống Nhất, Lê Lợi thường xuyên vượt ngưỡng cho phép của Quy chuẩn Việt Nam (QCVN 05:2009/BTNMT), có nơi cao gấp 5-10 lần, cho thấy mức độ ô nhiễm đáng báo động.

2.1. Các nguồn gây ô nhiễm chính bụi PM10 SO2 và NO2

Hoạt động khai thác khoáng sản tại Hoành Bồ tạo ra nhiều nguồn phát thải ô nhiễm. Nguồn ô nhiễm chính và dễ nhận thấy nhất là bụi, bao gồm bụi PM10bụi mịn PM2.5, phát sinh từ các công đoạn như nổ mìn, bốc xúc, nghiền sàng, và vận chuyển trên các tuyến đường không được che chắn. Bên cạnh bụi, khí thải từ các phương tiện vận tải hạng nặng và máy móc thi công cũng là nguồn phát sinh các loại khí độc hại như khí SO2, NO2. Các nhà máy xi măng, nhà máy gạch trong khu vực cũng góp phần làm gia tăng nồng độ các chất ô nhiễm này. Nghiên cứu cho thấy, tại các khu vực gần mỏ than Sơn Dương hay mỏ đá Thăng Long, nồng độ TSP luôn ở mức rất cao, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Mức độ ô nhiễm này thường gia tăng vào mùa khô do điều kiện thời tiết hanh khô và gió lớn làm bụi dễ dàng phát tán đi xa.

2.2. Hạn chế của phương pháp quan trắc môi trường không khí truyền thống

Phương pháp quan trắc môi trường không khí truyền thống dựa vào các trạm đo đạc mặt đất. Mặc dù cung cấp số liệu chính xác tại vị trí đặt trạm, phương pháp này có nhiều hạn chế. Số lượng trạm quan trắc tại một khu vực rộng lớn như huyện Hoành Bồ là rất ít, không đủ để đại diện cho toàn bộ không gian. Chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì các trạm này rất cao. Do đó, kết quả thu được thường mang tính cục bộ, thiếu định lượng về mặt không gian và không thể hiện được sự phân bố liên tục của các chất ô nhiễm. Điều này gây khó khăn cho việc xác định chính xác các điểm nóng ô nhiễm và vùng ảnh hưởng. Công nghệ viễn thám khắc phục được nhược điểm này bằng cách cung cấp dữ liệu phủ trùm, liên tục, cho phép xây dựng một bức tranh toàn cảnh về chất lượng không khí Quảng Ninh mà không cần thiết lập một mạng lưới trạm quan trắc dày đặc.

III. Phương pháp xử lý ảnh Landsat để giám sát ô nhiễm bụi mỏ

Để biến dữ liệu thô từ ảnh vệ tinh thành bản đồ ô nhiễm, một quy trình xử lý phức tạp cần được thực hiện. Nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học, bắt đầu từ việc thu thập và tiền xử lý ảnh Landsat. Chuỗi ảnh đa thời gian từ năm 2000 đến 2017 được sử dụng để đánh giá biến động ô nhiễm. Các công cụ chuyên dụng như phần mềm ENVIphần mềm ArcGIS đóng vai trò trung tâm trong quy trình này. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là hiệu chỉnh bức xạ. Quá trình này chuyển đổi giá trị số (DN) của từng pixel trên ảnh thành giá trị bức xạ phổ thực tế. Việc hiệu chỉnh này là bắt buộc để đảm bảo tính nhất quán giữa các ảnh chụp ở những thời điểm khác nhau và là tiền đề để tính toán các chỉ số vật lý có ý nghĩa. Sau khi hiệu chỉnh bức xạ, ảnh được tiếp tục hiệu chỉnh khí quyển để loại bỏ ảnh hưởng của mây, hơi nước và các sol khí trong khí quyển, nhằm thu được giá trị phản xạ phổ chính xác của bề mặt Trái Đất. Toàn bộ quy trình xử lý ảnh Landsat 8/9 này đảm bảo dữ liệu đầu vào cho các bước mô hình hóa sau đó có độ tin cậy cao, phản ánh đúng thực trạng môi trường tại khu vực nghiên cứu.

3.1. Quy trình tiền xử lý và gom kênh ảnh vệ tinh

Dữ liệu ảnh Landsat tải về bao gồm các kênh phổ riêng lẻ. Bước đầu tiên là gom các kênh ảnh cần thiết thành một file ảnh đa kênh (layer stacking) để phục vụ cho việc tổ hợp màu và giải đoán. Sau đó, ảnh được nắn chỉnh hình học về hệ tọa độ VN-2000 để đồng bộ với các dữ liệu bản đồ nền khác. Công đoạn quan trọng tiếp theo là cắt ảnh theo ranh giới hành chính của huyện Hoành Bồ. Việc này giúp tập trung xử lý vào đúng đối tượng nghiên cứu, giảm thiểu thời gian tính toán và dung lượng lưu trữ. Các bước tiền xử lý này được thực hiện chủ yếu bằng phần mềm ENVI, một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực xử lý ảnh viễn thám.

3.2. Kỹ thuật hiệu chỉnh bức xạ và chuyển đổi sang phản xạ phổ

Hiệu chỉnh bức xạ là bước chuyển đổi giá trị số (DN), vốn là đơn vị lưu trữ của ảnh, sang đơn vị vật lý là bức xạ phổ (spectral radiance). Công thức chuyển đổi được cung cấp trong file metadata của mỗi cảnh ảnh. Đối với ảnh Landsat 8, công thức có dạng: Lλ = ML * Qcal + AL. Sau khi có được giá trị bức xạ phổ, bước tiếp theo là chuyển đổi sang giá trị phản xạ phổ (reflectance). Phản xạ phổ là tỷ lệ giữa năng lượng phản xạ từ bề mặt và năng lượng mặt trời chiếu tới, đây là một đại lượng không có thứ nguyên (từ 0 đến 1) và thể hiện bản chất vật lý của đối tượng. Bước này giúp loại bỏ sự khác biệt về điều kiện chiếu sáng của mặt trời giữa các lần chụp khác nhau. Việc tính toán chính xác giá trị phản xạ phổ là yếu tố quyết định đến độ chính xác của các chỉ số thực vật và mô hình ô nhiễm không khí sau này.

IV. Bí quyết mô hình hóa ô nhiễm không khí với chỉ số API

Cơ sở khoa học của việc sử dụng ảnh viễn thám để đánh giá ô nhiễm không khí dựa trên mối quan hệ giữa các chất ô nhiễm trong không khí và độ phản xạ phổ của bề mặt Trái Đất. Nồng độ bụi và sol khí trong khí quyển càng cao thì tín hiệu vệ tinh thu được càng bị ảnh hưởng. Nghiên cứu này đã áp dụng phương pháp của Mozumder và cộng sự (2012) để xây dựng một mô hình hồi quy tuyến tính, liên kết các chỉ số thực vật và giá trị phản xạ phổ từ ảnh Landsat với Chỉ số Ô nhiễm Không khí (API). Đây là một phương pháp mô hình hóa ô nhiễm không khí hiệu quả, không đòi hỏi dữ liệu đo đạc trực tiếp từ trạm mặt đất tại thời điểm chụp ảnh. Thay vào đó, mô hình sử dụng các chỉ số có thể tính toán trực tiếp từ ảnh như Chỉ số Thực vật Khác biệt Chuẩn hóa (NDVI), Chỉ số Biến đổi Thực vật (TVI) và giá trị phản xạ ở các kênh hồng ngoại gần (NIR) và hồng ngoại sóng ngắn (SWIR). Mối tương quan giữa thảm thực vật và chất lượng không khí là một điểm mấu chốt: những khu vực có thảm thực vật suy giảm mạnh thường trùng với những nơi có hoạt động công nghiệp và khai khoáng gây ô nhiễm. Chỉ số chỉ số AOD (Aerosol Optical Depth), mặc dù không được tính trực tiếp trong mô hình này, nhưng về bản chất, mô hình API cũng phản ánh gián tiếp độ dày của các hạt sol khí trong không khí.

4.1. Tính toán các chỉ số thực vật NDVI TVI từ ảnh Landsat

Các chỉ số thực vật đóng vai trò quan trọng trong mô hình đánh giá ô nhiễm. Chỉ số NDVI được tính toán dựa trên sự khác biệt giữa độ phản xạ của kênh hồng ngoại gần (NIR) và kênh đỏ (Red). NDVI có giá trị cao ở những khu vực có thảm thực vật khỏe mạnh và giá trị thấp ở những vùng đất trống, khu đô thị hoặc khu vực khai mỏ. Chỉ số TVI là một biến thể của NDVI, được đề xuất để ổn định phương sai và chuẩn hóa phân bố của chỉ số. Việc tính toán các chỉ số này là một bước trung gian quan trọng, vì sự suy giảm sức khỏe của thảm thực vật là một chỉ dấu cho thấy sự hiện diện của các tác nhân gây stress môi trường, bao gồm cả ô nhiễm không khí do nồng độ bụi lơ lửng (TSP) cao.

4.2. Xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí dựa trên chỉ số API

Sau khi tính toán các giá trị đầu vào cần thiết, Chỉ số Ô nhiễm Không khí (API) được xác định cho mỗi pixel ảnh bằng công thức hồi quy. Kết quả là một lớp dữ liệu raster, trong đó mỗi giá trị pixel thể hiện một mức độ ô nhiễm không khí. Để dễ dàng diễn giải, bản đồ API được phân loại thành các cấp độ khác nhau theo thang đo của Rao và cộng sự (2004), từ "Không khí trong lành" đến "Ô nhiễm nghiêm trọng", tương ứng với các màu sắc khác nhau. Quá trình này được thực hiện trên phần mềm ArcGIS, cho phép tạo ra các bản đồ chuyên đề trực quan, rõ ràng về sự phân bố không gian của ô nhiễm. Các bản đồ này chính là sản phẩm cuối cùng, cung cấp thông tin quý giá cho công tác quản lý và hoạch định chính sách môi trường.

V. Kết quả xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí Hoành Bồ

Kết quả nghiên cứu đã xây dựng thành công bộ bản đồ phân bố ô nhiễm không khí tại huyện Hoành Bồ qua các năm 2000, 2006, 2008, 2010, 2014 và 2017. Các bản đồ này thể hiện một cách trực quan sự biến động về không gian và thời gian của chất lượng không khí trong khu vực. Phân tích kết quả cho thấy, mức độ ô nhiễm có xu hướng gia tăng rõ rệt, đặc biệt trong giai đoạn 2006-2014, trùng với thời kỳ các hoạt động khai thác khoáng sản được đẩy mạnh. Các khu vực ô nhiễm nặng và nghiêm trọng tập trung chủ yếu tại các xã có nhiều mỏ khai thác than, đá và nhà máy xi măng như Sơn Dương, Thống Nhất, Lê Lợi, và Hòa Bình. Ngược lại, các xã vùng cao như Đồng Sơn, Kỳ Thượng, nơi có độ che phủ rừng lớn và ít hoạt động công nghiệp, có chất lượng không khí tốt hơn nhiều. Việc thực hiện phân tích đa thời gian đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa việc mở rộng các khai thác mỏ lộ thiên, các bãi thải mỏ và sự suy giảm chất lượng không khí. Các bản đồ này là bằng chứng khoa học thuyết phục, khẳng định vai trò của công nghệ ảnh viễn thám giám sát môi trường trong việc cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác và toàn diện, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường.

5.1. Phân bố không gian ô nhiễm qua các năm 2000 2017

Bản đồ ô nhiễm không khí cho thấy một bức tranh rõ nét về sự thay đổi môi trường tại Hoành Bồ. Năm 2000, phần lớn diện tích huyện có chất lượng không khí ở mức trong lành và ô nhiễm nhẹ. Tuy nhiên, đến các năm 2008 và 2010, các vùng ô nhiễm vừa và nặng bắt đầu xuất hiện và mở rộng, tập trung dọc theo Quốc lộ 279 và xung quanh các cụm công nghiệp, mỏ khai thác. Đỉnh điểm ô nhiễm được ghi nhận vào năm 2014, khi các vùng màu đỏ (ô nhiễm nặng) và tím (ô nhiễm nghiêm trọng) chiếm diện tích đáng kể tại các xã phía Nam. Kết quả này hoàn toàn phù hợp với thực tế phát triển kinh tế - xã hội của địa phương trong giai đoạn này. Việc sử dụng kỹ thuật phân tích đa thời gian giúp lượng hóa được xu hướng suy thoái môi trường không khí.

5.2. Mối tương quan giữa khu vực ô nhiễm và vị trí các mỏ khai thác

Khi chồng xếp bản đồ phân bố các mỏ khoáng sản lên bản đồ ô nhiễm không khí, mối tương quan hiện ra rất rõ ràng. Các điểm nóng ô nhiễm (hotspots) gần như trùng khớp hoàn toàn với vị trí của các mỏ than, mỏ đá, mỏ sét và các nhà máy xi măng lớn như nhà máy xi măng Thăng Long, Hạ Long. Các khu vực như mỏ than Sơn Dương, khu vực khai thác đá ở xã Vũ Oai, và các nhà máy gạch ở xã Lê Lợi đều được xác định là những tâm điểm ô nhiễm. Điều này khẳng định rằng hoạt động khai thác khoáng sản là nguyên nhân chính gây ra tình trạng suy giảm chất lượng không khí Quảng Ninh tại huyện Hoành Bồ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái địa phương.

VI. Giải pháp giảm thiểu ô nhiễm từ khai thác khoáng sản

Từ kết quả phân tích và bản đồ hóa ô nhiễm, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm giảm thiểu ô nhiễm bụi mỏ và cải thiện chất lượng môi trường không khí tại Hoành Bồ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn bao gồm các biện pháp về quản lý, chính sách và kinh tế - xã hội. Về mặt quản lý, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp khai khoáng. Việc ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám cần được nhân rộng để trở thành công cụ giám sát thường xuyên, giúp phát hiện sớm các vi phạm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu. Về kỹ thuật, các doanh nghiệp cần đầu tư vào các công nghệ khai thác tiên tiến, giảm phát sinh bụi như phun sương dập bụi tại mỏ, che chắn băng tải, và lắp đặt hệ thống xử lý khí thải cho các nhà máy. Song song đó, việc trồng cây xanh vành đai xung quanh các khu mỏ và bãi thải là giải pháp quan trọng để tạo ra hàng rào sinh học, ngăn chặn bụi phát tán. Những đề xuất này, nếu được thực thi hiệu quả, sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hướng tới sự phát triển bền vững cho ngành khai khoáng tại Quảng Ninh.

6.1. Các giải pháp công nghệ và kỹ thuật tại nguồn

Để giải quyết vấn đề ô nhiễm một cách triệt để, cần áp dụng các biện pháp ngay tại nguồn phát sinh. Các mỏ khai thác lộ thiên cần áp dụng công nghệ nổ mìn tiên tiến để giảm lượng bụi phát tán. Hệ thống phun sương cao áp cần được lắp đặt tại các khu vực bốc xúc, nghiền sàng và trên các tuyến đường vận chuyển nội mỏ. Xe vận chuyển khoáng sản ra khỏi mỏ phải được che phủ bạt kín và rửa sạch trước khi lưu thông trên đường công cộng. Đối với các bãi thải mỏ, cần thực hiện các giải pháp phủ xanh, phục hồi môi trường ngay sau khi kết thúc đổ thải để ngăn chặn xói mòn và bụi phát tán. Các nhà máy chế biến khoáng sản phải đầu tư hệ thống lọc bụi tĩnh điện hoặc lọc bụi túi vải để đảm bảo khí thải đầu ra đạt quy chuẩn.

6.2. Nâng cao hiệu quả quản lý và vai trò của cộng đồng

Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, các giải pháp về quản lý và chính sách đóng vai trò quyết định. Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch khai thác khoáng sản, không cấp phép mới cho các dự án gần khu dân cư. Chính quyền địa phương cần công khai thông tin về chất lượng không khí Quảng Ninh thông qua các bản đồ ô nhiễm được cập nhật định kỳ, dựa trên công nghệ ảnh viễn thám giám sát môi trường. Quan trọng hơn cả là nâng cao vai trò giám sát của cộng đồng. Người dân cần được trang bị kiến thức và tạo điều kiện để tham gia vào quá trình giám sát hoạt động của các doanh nghiệp, phản ánh kịp thời các hành vi gây ô nhiễm. Sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại, chính sách quản lý chặt chẽ và sự tham gia của cộng đồng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để giải quyết bài toán ô nhiễm do khai thác khoáng sản.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nằm ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam là quốc gia giàu tài nguyên khoáng sản bao gồm than, đồng, dầu,.có hơn 5000 điểm mỏ với khoảng 60 loại khoáng sản khác nhau và có hơn 1000 doanh nghiệp khai khoáng. Trữ lƣợng lớn tập trung chủ yếu ở Quảng Ninh.Tuy nhiên, hoat động khai thác khoáng sản đã và đang tác động không nhỏ đến môi trƣờng nhƣ: tác động đến cảnh quan, ô nhiễm nguồn nƣớc, tiềm ẩn nguy cơ dòng thải axit mỏ. Một trong những tác động lớn của hoạt động khai thác khoáng sản đến môi trƣờng xung quanh đó là vấn đề ô nhiễm không khí khu vực khai thác và chế biến khoáng sản.Công tác quản lí hoạt động khai khoáng còn gặp nhiều khó khăn do các hoạt động khai thác khoáng sản không tập trung, nhỏ lẻ phân tán và không khí là yếu tố khó kiểm soát và định lƣợng ảnh hƣởng rất lớn tới môi trƣờng xung quanh và sức khỏe con ngƣời khu vực khai khoáng. Đã có những nghiên cứu về môi trƣờng không khí , tuy nhiên còn rất ít những nghiên cứu về môi trƣờng không khí khu vực khai thác khoáng sản.

Các nghiên cứu tập trung vào phân tích thống kê từ nguồn số đo mặt đất tại các trạm quan trắc mặt đất. Dựa vào số đo này và phân bố không gian, các chất ô nhiễm không khí đƣợc ƣớc tính và thể hiện qua các mô hình tính toán hoặc nội suy. Độ chính xác của phƣơng pháp phụ thuộc rất lớn vào số lƣợng và vị trí các trạm quan trắc. Trong khi số trạm này khá ít so với toàn khu vực khai thác và chế biến khoáng sản, do đó kết quả thiếu định lƣợng về mặt không gian.

Trong khi đó, ảnh vệ tinh cho biết thông tin trên toàn khu vực nghiên cứu theo cấu trúc mạng lƣới liên tực của các pixel kề nhau. Mỗi pixel đƣợc ví nhƣ là một trạm quan trắc, do đó số điểm tứ ảnh vệ tinh sẽ rất dày đặc hơn nhiều so với các trạm đo mặt đất. Kết quả phân tích ảnh vệ tính sẽ cho các giá trị ô nhiễm thể hiện trên từng pixel tùy thuộc vào độ phân giải ảnh và trên toàn vùng đồng thƣời vào cùng thời điểm quan sát, mà với điều kiện và khả năng của thiết bị và trạm đo mặt đất hiện tại không thể nào đạt đƣợc [11]. 1 Ảnh vệ tinh đƣợc nghiên cứu ứng dụng ở Việt Nam bắt đầu từ những năm 80 và ứng dụng công nghệ viễn thám trong nhiều năm nay chủ yếu tập trung vào hai loại tài nguyên đất và nƣớc.

Tài nguyên thứ ba là không khí - liên quan trực tiếp tới sự sinh tồn của con ngƣời, nhƣng công nghệ viễn thám ở nƣớc ta chƣa có điều kiện ứng dụng chuyên sâu, một số ít công trình thử nghiệm chỉ mới đƣợc đề cập trong những năm gần đây nhƣng chủ yếu tập trung nghiên cứu môi trƣờng không khí khu vực đô thị. Nhận thấy, các vấn đề môi trƣờng không khí nói chung và bụi nói riêng khu vực khai thác khoáng sản còn chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu, các công cụ hỗ trợ quản lí chƣa thực sự đem lại hiệu quả. Trong khi công nghệ viễn thám hoàn toàn có thể đáp ứng các yêu cầu đặt ra đối với công tác quản lí môi trƣờng khu vực khai thác khoáng sản. Nhằm phát triển ứng dụng phổ biến công nghệ viễn thám hỗ trợ công tác nghiên cứu, quản lí các vấn đề môi trƣờng không khí khu vực khai thác khoáng sản trên địa bàn huyện Hoành Bồ tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Ứng dụng ảnh Landsat để xây dựng bản đồ phân bố ô nhiễm không khí do khai thác khoáng sản tại huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh”.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về công nghệ viễn thám 1.1 Khái niệm viễn thám Viễn thám là một ngành khoa học có lịch sử phát triển lâu đời. Sự phát triển của khao học viễn thám đƣợc bắt đầu từ mục đích quân sự khi nghiên cứu các ảnh chụp sử dựng phim và giấy ảnh từ khinh khí cầu, máy bay. Ngày nay, cùng với sự phát triển của khao học kỹ thuật, viễn thám đƣợc ứng dụng trong nhiều ngành khoa học khác nhau nhƣ quân sự, môi trƣờng, thủy văn, nông nghiệp, lâm nghiệp. Theo nghĩa rộng, viễn thám là ngành khoa học nghiên cứu đo đạc, thu thập thông tin về một đối tƣợng, sự vật bằng cách sử dụng thiết bị đo tác động một cách gián tiếp với đối tƣợng nghiên cứu.

Ban đầu, dữ liệu viễn thám là ảnh chụp thu nhận từ các khinh khí cầu, máy bay. Hiện nay, nguồn dữ liệu chính trong viễn thám là ảnh số thu nhận từ các hệ thống vệ tinh quan sát Trái đất.[9,11] Có nhiều định nghĩa khác nhau về viễn thám, nhƣng xét cho cùng tất cả các định nghĩa đều có đặc điểm chung, nhấn mạnh “viễn thám là khoa học nghiên cứu các thực thể, hiện tƣợng trên trái đất từ xa mà không cần tác động trực tiếp vào nó”.2 Bản chất của công nghệ viễn thám Nguyên lý cơ bản của công nghệ viễn thám là thu nhận năng lƣợng phản hồi của sóng điện từ chiếu đến vật thể, thông qua bộ cảm biến năng lƣợng phản hồi này sẽ đƣợc đƣợc chuyển về giá trị số. Sóng điện từu dùng trong viễn thám tuân theo các định luật bức xạ điện từ ( định luậ Plank, định luật Stefan - Bontzman,.) và hệ phƣơng trình Maxwell. Năng lƣợng phổ dƣới dạng sóng điện từ, cùng cho thông tin về một vật thể từ nhiều góc độ sẽ góp phần giải đoán vật thể một cách chính xác hơn.

[5 ] 3 Nguồn tài nguyên chủ yếu sử dụng trong viễn thám là sóng điện từ hoặc đƣợc phản xạ, bức xạ từ vật thể. Nguồn bức xạ điện từ có thể chia làm 2 loại: nguồn bức xạ điện từ tự nhiên ( Mặt trời, Trái đất, khí quyển.) và bức xạ điện từ vật thể gọi là bộ cảm biến (sensor). Bộ cảm biến có nhiệm vụ chuyển đổi giá trị điện từ sang giá trị số để thu đƣợc ảnh số. Phƣơng tiện dùng để mang các bộ cảm đƣợc gọi là vật mang.

Không chỉ dựa vào đặc tính phản xạ phổ của vật thể, việc giải đoán, tách lọc thông tin từ dữ liệu ảnh viễn thám cần đƣợc thực hiện dựa trên các cách tiếp cận khác nhau. Một số cách tiếp cận khi xử lý ảnh viễn thám bao gồm: + Đa phổ: Nghiên cứu vật thể từ nhiều kênh phổ khác nhau, từ dải sóng nhìn thấy, hồng ngoại đến sóng radar; + Đa nguồn: Dữ liệu ảnh thu nhận đƣợc từ các nguồn khác nhau ở các độ cao khác nhau nhƣ chụp ảnh trên mặt đất, từ máy bay, từ vệ tinh. +Đa thời gian: Dữ liệu ảnh thu nhận đƣợc vào các thời gian khác nhau. + Đa độ phân giải: Dữ liệu ảnh có độ phân giải khác nhau về không gian phổ và thời gian.

+ Đa phƣơng pháp: Xử lý ảnh bằng mắt và tự động hóa. Dữ liệu ảnh viễn thám có thể đƣợc phân loại theo độ phân giải, bao gồm: + Độ phân giải cao (<10m): IKONOS (1,4m), Quickbird (0,7;2,8m), SPOT 5 (2,5; 5; 10m), Thaichote/THEOS (2m), OrbView – 3 (1,4m), IRS (2,5;5m), Corona, LiDAR. + Độ phân giải trung bình (15 – 100m): SPOT (20m…); landsat TM/ETM+ (15;30;60m), Thaichote/THEOS (15m), ASTER (15;30;90m), IRS, Envisat, RADARSAT. + Độ phân giải thấp (>100m): MODIS (250m, 1km), MERIS (250m); NOAA – AVHHR (1,1KM)…[11] 4 1.3 Ứng dụng của viễn thám nghiên cứu môi trường không khí 1.1 Trên thế giới Trên thế giới đã có những nghiên cứu ứng dụng viễn thám trong đánh giá chất lƣợng môi trƣờng không khí, xây dựng các mối tƣơng quan giữa ảnh viễn thám và các chất ô nhiễm trong không khí, trong đó đáng chú ý là các nghiên cứu có giá trị khoa học dƣới góc độ xây dựng phƣơng pháp tính toán các thành phần không khí.

Dựa vào mức độ tƣơng quan của độ dày sol khí để nghiên cứu mức độ ô nhiễm các thành phần không khí từ tƣ liệu ảnh viễn thám. Nghiên cứu : “ xây dựng mối tương quan giữa độ dày sol khí và mức độ nhiễm không khí bằng cách sử dụng dữ liệu vệ tinh tại chỗ” của Sifakis và Deschamps năm 1992. Tác giả đã nghiên cứu tính toán chỉ số AOT và các thuật toán để xác định nồng độ các chất trong không khí. Nghiên cứu: “ Xây dựng bản đồ phân tán ô nhiễm không khí đô thị sử dụng kỹ thuật viễn thám và dữ liệu trạm mặt đất” của I.K Wijieratne năm 2003 Nghiên cứu: “ước lượng nồng độ bụi PM10 sử dụng viễn thám gis của Salah Abdul Hameed Saleh và Ghada Hasan năm 2014 tại thành phố Kirkuk thủ phủ của khu tự trị Iraq sử dụng ảnh LANDSAT 8”.

Nghiên cứu: “xây dựng bản đồ chất lượng không khí từ ảnh LANDSAT 8 của Hwee San Lim tại Malaysia”. Sử dụng Mozumder và cộng sự (2012) đã nghiên cứu chỉ số ô nhiễm không khí (API) và dữ liệu thực tế mặt đất để xây dựng mô hình đánh giá chất lƣợng không khí ở đô thị khu vực của thành phố Hyderabad (Ấn Độ) dựa trên ảnh Landsat và IRS hình ảnh đa phổ (Chitrini Mozumder et al. Nhận xét chung: Các nghiên cứu này đã ứng dụng ảnh viễn thám nghiên cứu xây dựng các bản đồ ô nhiễm không khí, có mức độ tin cậy cao. Tuy nhiên các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các khu đô thị lớn mà chƣa 5 có nghiên cứu nào nghiên cứu ô nhiễm không khí khu vực khai thác khoáng sản.2 Tại Việt Nam Đã có một số nghiên cứu ứng dụng viễn thám trong đánh giá, quản lí môi trƣờng không khí.

Nghiên cứu “khả năng phát hiện ô nhiễm bụi trên khu vực đô thị bằng công nghệ viễn thám nhằm hỗ trợ quan trắc môi trường”. Thực hiện bởi nhóm tác giả Trần Thị Vân, Trịnh Thị Bình và Hà Dƣơng Xuân Bảo viện môi trƣờng và tài nguyên ĐHQG - TPHCM (2012) đã nghiên cứu phát hiện thành phần bụi sử dụng ảnh SPOT 5 bằng phƣơng pháp hồi qui tƣơng quan giữa nồng độ bụi PM10 quan trắc từ trạm mặt đất và giá trị phản xạ trên ảnh vệ tinh. Nghiên cứu “viễn thám độ dày quang học mô phỏng phân bố bụi PM10 khu vực nội thành Thành phố Hồ Chí Minh” do nhóm tác giả Trần Thị Vân, Nguyễn Phú Khánh và Hà Dƣơng Xuân Bảo trƣờng ĐHBK-ĐHQG- TPHCM thực hiện năm 2014 sử dụng ảnh LANDSAT 8 hồi qui giữa giá trị AOT tính toán trên ánh và nồng độ PM10 từ các trạm quan trắc mặt đất. Nghiên cứu: “Ứng dụng Gis nghiên cứu ô nhiễm bụi ở thị xã Bỉm Sơn - Thanh Hóa” của Lê Duy Hiếu trƣờng ĐHKHTN - ĐHQG Hà Nội năm 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ