Tỉ lệ nhiễm và kiểu gen helicobacter pylori ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa trên và tiền căn gia đình ung thư dạ dày

Nghiên cứu tỉ lệ nhiễm và kiểu gen helicobacter pylori ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa trên và tiền căn gia đình ung thư dạ dày.

Chuyên ngành

Nội Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Y Học

2021

145
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về Helicobacter pylori

1.2. Tổng quan về ung thư dạ dày

1.3. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Định nghĩa các biến số

2.4. Phương pháp và công cụ đo lường, kỹ thuật xét nghiệm

2.5. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tỉ lệ nhiễm Helicobacter pylori, kiểu gen cagA, vacA, đặc điểm nội soi và mô bệnh học

3.2. Liên quan giữa kiểu gen cagA (+/-) và kiểu tổ hợp gen cagA (+) vacA s1m1 với đặc điểm nội soi và mô bệnh học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tỉ lệ nhiễm Helicobacter pylori, kiểu gen cagA, vacA, đặc điểm nội soi và mô bệnh học

4.2. Mối liên quan giữa tình trạng nhiễm Helicobacter pylori, kiểu gen cagA (+/-), kiểu tổ hợp gen cagA (+) vacA s1m1 với đặc điểm nội soi và mô bệnh học

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tỷ Lệ Nhiễm Helicobacter Pylori Hiện Nay

Ung thư dạ dày (UTDD) là một trong những loại ung thư phổ biến và gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Theo Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế năm 2020, Việt Nam nằm trong khu vực có tỷ lệ mắc UTDD cao, với 17.906 ca mới và 14.615 ca tử vong, chiếm gần 12% tổng số ca tử vong do ung thư. Đáng chú ý, Việt Nam có tần suất UTDD cao nhất khu vực Đông Nam Á. Việc tầm soát và theo dõi những người có nguy cơ cao là rất quan trọng để phát hiện UTDD ở giai đoạn sớm, từ đó giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, Việt Nam hiện chưa có chương trình tầm soát UTDD quốc gia, dẫn đến việc bệnh nhân thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng người có tiền sử ung thư dạ dày trong gia đình có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 1,5-3 lần. Nghiên cứu gần đây cho thấy tỷ lệ UTDD có tiền sử gia đình ở người thân trực hệ là 5%.

1.1. Dịch Tễ Học Nhiễm Helicobacter Pylori Toàn Cầu

Nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng tỷ người trên thế giới. Tỷ lệ nhiễm H. pylori khác nhau đáng kể giữa các quốc gia và khu vực, phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội, vệ sinh môi trường và thói quen sinh hoạt. Các nước đang phát triển thường có tỷ lệ nhiễm H. pylori cao hơn so với các nước phát triển. Tại Việt Nam, tỷ lệ nhiễm H. pylori được ước tính là khá cao, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Việc hiểu rõ dịch tễ học của H. pylori là rất quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa H. Pylori và Ung Thư Dạ Dày

Nhiễm H. pylori là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ung thư dạ dày. Vi khuẩn này gây viêm dạ dày mạn tính, dẫn đến teo niêm mạc, chuyển sản ruột và cuối cùng là ung thư. Các chủng H. pylori khác nhau có độc lực khác nhau, trong đó các chủng mang gen cagA có liên quan đến nguy cơ ung thư cao hơn. Việc diệt trừ H. pylori đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ phát triển ung thư dạ dày, đặc biệt ở những người có tổn thương tiền ung thư. Do đó, việc tầm soát và điều trị H. pylori là một biện pháp phòng ngừa ung thư dạ dày hiệu quả.

II. Yếu Tố Nguy Cơ và Kiểu Gen H

Nguy cơ UTDD tăng lên đáng kể khi người có tiền sử ung thư dạ dày trong gia đình đồng thời nhiễm H. pylori, đặc biệt là chủng có gen cagA (+). Các nghiên cứu cho thấy nguy cơ UTDD ở người có tiền sử gia đình và nhiễm H. pylori cao gấp 5-8 lần so với người không có tiền sử gia đình và không nhiễm H. pylori. Tình trạng nhiễm các chủng H. pylori có độc lực cao hơn ở người có tiền sử gia đình UTDD cũng là một vấn đề được quan tâm nghiên cứu. Các nghiên cứu cho thấy nguy cơ UTDD ở người có tiền sử gia đình có thể được cải thiện khi kiểm soát tình trạng nhiễm H. pylori.

2.1. Vai Trò Của Gen CagA và VacA Trong Gây Bệnh

Hai độc tố của H. pylori được đề cập nhiều nhất là kháng nguyên gây độc tế bào cagA và độc tố gây không bào vacA. Protein cagA được H. pylori bài tiết trực tiếp vào bên trong tế bào, gây nên một loạt tác động tới một số thành phần bên trong tế bào biểu mô dạ dày, dẫn đến chuyển dạng tế bào. Độc lực của gen vacA thay đổi đáng kể giữa các chủng H. pylori khác nhau, chủ yếu là do sự khác biệt về cấu trúc gen vacA tại vùng tín hiệu s và vùng giữa m. Các chủng H. pylori mang kiểu gen vacA s1m1 có độc lực cao nhất.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tiền Sử Gia Đình Ung Thư Dạ Dày

Người có tiền sử ung thư dạ dày trong gia đình có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 1,5-3 lần so với người không có tiền sử gia đình. Nguy cơ này tăng lên đáng kể khi kết hợp với nhiễm H. pylori. Các nghiên cứu cho thấy tình trạng nhiễm các chủng H. pylori có độc lực cao hơn, như các chủng mang gen cagA (+), thường gặp hơn ở người có tiền sử gia đình UTDD. Do đó, việc tầm soát và điều trị H. pylori ở những người này là rất quan trọng để giảm nguy cơ phát triển UTDD.

2.3. So Sánh Tỷ Lệ Nhiễm H. Pylori Giữa Các Nhóm Đối Tượng

Nghiên cứu so sánh tỷ lệ nhiễm H. pylori giữa bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa trên và có tiền sử ung thư dạ dày với nhóm chứng không có tiền sử cho thấy sự khác biệt đáng kể. Tỷ lệ nhiễm H. pylori thường cao hơn ở nhóm có tiền sử gia đình, đặc biệt là các chủng có độc lực cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát và điều trị H. pylori ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao này.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán và Đánh Giá Kiểu Gen H

Để xác định tỷ lệ nhiễm H. pylorikiểu gen H. pylori ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa và tiền sử ung thư dạ dày, cần sử dụng các phương pháp chẩn đoán phù hợp. Các phương pháp này bao gồm xét nghiệm xâm lấn (sinh thiết dạ dày) và không xâm lấn (test thở ure, xét nghiệm máu). Sinh thiết dạ dày cho phép xác định sự hiện diện của H. pylori và đánh giá tổn thương mô bệnh học. Các xét nghiệm phân tử như PCR được sử dụng để xác định kiểu gen cagAvacA của H. pylori.

3.1. Các Phương Pháp Xét Nghiệm H. Pylori Xâm Lấn và Không Xâm Lấn

Các phương pháp xét nghiệm H. pylori bao gồm sinh thiết dạ dày, test thở ure, và xét nghiệm máu. Sinh thiết dạ dày cho phép quan sát trực tiếp vi khuẩn và đánh giá tổn thương niêm mạc. Test thở ure là một phương pháp không xâm lấn, dựa trên khả năng phân hủy ure thành amoniac của H. pylori. Xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng H. pylori, nhưng độ đặc hiệu có thể thấp hơn. Lựa chọn phương pháp xét nghiệm phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và mục tiêu chẩn đoán.

3.2. Kỹ Thuật PCR Phân Tích Kiểu Gen CagA và VacA

Kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase) là một phương pháp phân tử được sử dụng để khuếch đại và xác định các gen đặc hiệu của H. pylori, như gen cagAvacA. PCR cho phép xác định kiểu gen H. pylori và đánh giá độc lực của vi khuẩn. Kết quả PCR có thể giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và dự đoán nguy cơ phát triển ung thư dạ dày.

3.3. Sinh Thiết Dạ Dày và Đánh Giá Mô Bệnh Học

Sinh thiết dạ dày là một thủ thuật xâm lấn, trong đó một mẫu mô nhỏ được lấy từ niêm mạc dạ dày để kiểm tra dưới kính hiển vi. Sinh thiết dạ dày cho phép xác định sự hiện diện của H. pylori, đánh giá mức độ viêm, teo niêm mạc, chuyển sản ruột và loạn sản. Kết quả sinh thiết dạ dày là rất quan trọng để chẩn đoán và theo dõi các tổn thương tiền ung thư dạ dày.

IV. Điều Trị và Phòng Ngừa Nhiễm Helicobacter Pylori Hiệu Quả

Việc điều trị H. pylori là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng như loét dạ dày tá tràng và ung thư dạ dày. Phác đồ điều trị chuẩn thường bao gồm sự kết hợp của thuốc ức chế bơm proton (PPI) và kháng sinh. Tuy nhiên, tình trạng kháng kháng sinh của H. pylori ngày càng gia tăng, gây khó khăn cho việc điều trị. Các biện pháp phòng ngừa nhiễm H. pylori bao gồm cải thiện vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường.

4.1. Phác Đồ Điều Trị Diệt Trừ H. Pylori Hiện Nay

Phác đồ điều trị diệt trừ H. pylori thường bao gồm sự kết hợp của thuốc ức chế bơm proton (PPI) và kháng sinh, như amoxicillin, clarithromycin, và metronidazole. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 10 đến 14 ngày. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng kháng kháng sinh của H. pylori. Do đó, việc lựa chọn phác đồ điều trị cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ.

4.2. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh Của H. Pylori Tại Việt Nam

Tình trạng kháng kháng sinh của H. pylori ngày càng gia tăng tại Việt Nam, đặc biệt là kháng clarithromycin và metronidazole. Điều này gây khó khăn cho việc điều trị và làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị chuẩn. Việc theo dõi tình trạng kháng kháng sinh và phát triển các phác đồ điều trị mới là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị H. pylori.

4.3. Biện Pháp Phòng Ngừa Nhiễm H. Pylori và Ung Thư Dạ Dày

Các biện pháp phòng ngừa nhiễm H. pylori bao gồm cải thiện vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường, và kiểm soát nguồn nước và thực phẩm. Việc rửa tay thường xuyên, ăn chín uống sôi, và tránh dùng chung đồ dùng cá nhân có thể giúp giảm nguy cơ lây nhiễm H. pylori. Ngoài ra, việc tầm soát và điều trị H. pylori ở những người có nguy cơ cao, như người có tiền sử ung thư dạ dày trong gia đình, cũng là một biện pháp phòng ngừa ung thư dạ dày hiệu quả.

V. Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ Nhiễm và Kiểu Gen H

Nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm H. pylorikiểu gen H. pylori ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa và tiền sử ung thư dạ dày tại Việt Nam là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về tình hình dịch tễ học và yếu tố nguy cơ của UTDD. Nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc xây dựng các chiến lược phòng ngừa và điều trị UTDD hiệu quả.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tỷ Lệ Nhiễm H. Pylori Tại TP.HCM

Nghiên cứu tại TP.HCM cho thấy tỷ lệ nhiễm H. pylori ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa và tiền sử ung thư dạ dày là khá cao. Các chủng H. pylori mang gen cagA (+) cũng phổ biến. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát và điều trị H. pylori ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao này.

5.2. Phân Bố Kiểu Gen CagA và VacA Ở Bệnh Nhân Việt Nam

Nghiên cứu về phân bố kiểu gen cagAvacA ở bệnh nhân Việt Nam cho thấy sự đa dạng về kiểu gen H. pylori. Các chủng mang gen cagA (+) và vacA s1m1 thường gặp hơn và có liên quan đến nguy cơ UTDD cao hơn. Việc hiểu rõ phân bố kiểu gen H. pylori có thể giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

5.3. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Quốc Tế Về H. Pylori

So sánh với các nghiên cứu quốc tế về H. pylori cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ nhiễmkiểu gen giữa các quốc gia và khu vực. Việt Nam có tỷ lệ nhiễm H. pylori cao hơn so với các nước phát triển. Các chủng H. pylori ở Việt Nam cũng có thể có độc lực cao hơn so với các chủng ở các nước khác. Điều này có thể giải thích tại sao Việt Nam có tần suất UTDD cao nhất khu vực Đông Nam Á.

VI. Tầm Soát và Theo Dõi Bệnh Nhân Có Nguy Cơ Ung Thư Dạ Dày

Việc tầm soát và theo dõi bệnh nhân có nguy cơ UTDD, đặc biệt là những người có tiền sử ung thư dạ dày trong gia đình và nhiễm H. pylori, là rất quan trọng để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và cải thiện tiên lượng. Các phương pháp tầm soát bao gồm nội soi dạ dày và xét nghiệm H. pylori.

6.1. Vai Trò Của Nội Soi Dạ Dày Trong Tầm Soát UTDD

Nội soi dạ dày là một phương pháp tầm soát UTDD hiệu quả, cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và phát hiện các tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn sớm. Nội soi dạ dày nên được thực hiện định kỳ ở những người có nguy cơ cao, như người có tiền sử ung thư dạ dày trong gia đình và nhiễm H. pylori.

6.2. Theo Dõi Sau Điều Trị H. Pylori Để Ngăn Ngừa Tái Nhiễm

Sau khi điều trị H. pylori, cần theo dõi bệnh nhân để đảm bảo vi khuẩn đã được diệt trừ hoàn toàn và ngăn ngừa tái nhiễm. Test thở ure hoặc xét nghiệm phân có thể được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của H. pylori. Nếu tái nhiễm xảy ra, cần điều trị lại bằng phác đồ khác.

6.3. Tư Vấn Chế Độ Ăn Uống và Lối Sống Cho Bệnh Nhân

Tư vấn chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh là rất quan trọng để phòng ngừa UTDD. Bệnh nhân nên ăn nhiều rau xanh, trái cây, và ngũ cốc nguyên hạt, hạn chế ăn thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, và đồ uống có đường. Bệnh nhân cũng nên bỏ hút thuốc, hạn chế uống rượu, và tập thể dục thường xuyên.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ung thư dạ dày (UTDD) là một trong những ung thư thường gặp và gây tử vong nhiều nhất trên thế giới [64]. Theo công bố của Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế năm 2020, Việt Nam thuộc khu vực có tỷ lệ mắc UTDD cao với 17.906 trường hợp bệnh mới, 14.615 bệnh nhân tử vong, chiếm gần 12% trường hợp tử vong do ung thư [64]. Hơn nữa, theo số liệu điều tra gần đây, Việt Nam là nước có tần suất ung thư dạ dày cao nhất trong khu vực Đông Nam Á [111]. Như vậy, vai trò của việc tầm soát và theo dõi những người có nguy cơ cao là rất quan trọng, giúp phát hiện UTDD ở giai đoạn sớm, góp phần giảm tỷ lệ tử vong do UTDD [107].

Tuy nhiên tại Việt Nam, cho đến thời điểm hiện tại vẫn chưa có chương trình tầm soát UTDD và bệnh nhân thường được chẩn đoán ở giai đoạn trễ với tỷ lệ tử vong cao [6], [10]. Nhiều nghiên cứu ngày nay cho thấy người có tiền căn gia đình UTDD có nguy cơ mắc UTDD cao gấp 1,5-3 lần và bệnh thường phát hiện ở độ tuổi trẻ hơn so với người không có tiền căn gia đình UTDD [43], [51]. Nghiên cứu gần đây ghi nhận tỷ lệ UTDD có tiền căn gia đình ở người thân quan hệ huyết thống trực hệ là 5% [111]. Như vậy, ước tính số người thân liên hệ huyết thống trực hệ (cha, mẹ, anh chị em ruột và con ruột) của các bệnh nhân UTDD ở Việt Nam khá cao.

Tuy vậy, yếu tố tiền căn UTDD trong gia đình chưa được quan tâm đánh giá về mức độ nguy cơ và dữ liệu ở Việt Nam còn khá ít. Mức độ nguy cơ của UTDD sẽ cao hơn nếu người có tiền căn gia đinh UTDD đồng thời nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori), đặc biệt là chủng có gen cagA (+). Các nghiên cứu ở cả phương Tây và phương Đông đều cho thấy nguy cơ UTDD ở người có tiền căn gia đình và nhiễm H.

pylori cao gấp 5-8 lần so với người không có tiền căn gia đình và không nhiễm H. Tình trạng nhiễm các chủng H. pylori có độc lực cao hơn ở người có tiền căn gia đình UTDD cũng là một vấn đề được quan tâm nghiên cứu nhưng kết quả còn chưa thống nhất. pylori có kiểu gen vacA s1m1 và mang đoạn gen cagA – EPIYA – C ở người có tiền căn gia.

đình được ghi nhận gặp nhiều hơn gấp 2,8 lần và 4,2 lần so với ở người không có tiền căn gia đình [112]. Nhìn chung, các nghiên cứu cho thấy nguy cơ UTDD ở người có tiền căn gia đình có thể được cải thiện khi kiểm soát tình trạng nhiễm H. pylori [50], chứng tỏ tình trạng UTDD ở những thành viên trong cùng một gia đình có thể phần nào liên quan đến tình trạng nhiễm H. pylori (có thể do tỉ lệ nhiễm cao và/hoặc nhiễm các chủng H.

pylori có độc tính cao hơn) [24]. Hiểu rõ hơn về tình trạng nhiễm H. pylori ở người có tiền căn gia đình UTDD có tiềm năng giúp ích cho việc triển khai các kế hoạch tầm soát và theo dõi phù hợp, góp phần hỗ trợ công tác phòng ngừa và phát hiện UTDD giai đoạn sớm, giảm gánh nặng của UTDD ở các khu vực có tỉ lệ nhiễm H. pylori cao, trong đó có Việt Nam.

Do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Tỉ lệ nhiễm và kiểu gen Helicobacter pylori ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa trên và tiền căn gia đình ung thư dạ dày”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: Xác định tỉ lệ nhiễm và kiểu gen Helicobacter pylori ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa trên và tiền căn gia đình ung thư dạ dày. Mục tiêu cụ thể: 1. Xác định tỉ lệ nhiễm Helicobacter pylori và tỉ lệ gen cagA, các kiểu gen vacA của Helicobacter pylori ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa trên và tiền căn gia đình ung thư dạ dày.

Đánh giá mối liên quan giữa nhiễm Helicobacter pylori, chủng Helicobacter pylori mang gen cagA và các kiểu gen vacA với một số đặc điểm tổn thương nội soi và giải phẫu bệnh ở bệnh nhân có triệu chứng tiêu hóa trên và tiền căn gia đình ung thư dạ dày. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về Helicobacter pylori 1. Sơ lược lịch sử phát hiện vi khuẩn Helicobacter pylori Năm 1979, nhà bệnh học người Úc John Robin Warren quan sát thấy một loại vi khuẩn dạng xoắn trong tiêu bản lớp niêm mạc ở những bệnh nhân bị viêm loét dạ dày tá tràng và nghi ngờ chúng có liên quan tới bệnh này.

Năm 1983, Robin Warren cùng với học trò của mình là Barry James Marshall đã thành công trong việc nuôi cấy vi khuẩn và đặt tên là Campylobacter pylori. Cùng năm đó, kết quả nghiên cứu của hai nhà khoa học đã được công bố trên tạp chí Lancet. Ban đầu, vi khuẩn được mang tên Campylobacter-like organism sau đó chuyển thành Campylobacter pyridis rồi lại đổi tiếp thành Campylobacter pylori. Đến năm 1989, Goodwin và cộng sự nghiên cứu cấu trúc tế bào, tính chất sinh học và cấu trúc chuỗi RNA ribosom 16s đã chứng minh vi khuẩn này khác hẳn các Campylobacter nên đổi tên thành Helicobacter pylori (H.

Nhờ phát hiện ra H. pylori, hai nhà khoa học người Úc này đã được trao giải Nobel Y học vào năm 2005. Cho đến nay, đã phát hiện hơn 15 loài khác nhau thuộc giống Helicobacter, nhưng trong số này, chỉ có H. pylori được chứng minh là gây bệnh ở người.

Một số đặc điểm của vi khuẩn Helicobacter pylori H. pylori là trực khuẩn gram âm, ái khí, dạng cong xoắn hình cánh chim hải âu hoặc chữ S, dài từ 1,5 đến 5 µm và dày từ 0,3 đến 1 µm, có khoảng 4 đến 6 chiên mao, nhờ cấu trúc hình xoắn và các chiên mao này mà vi khuẩn có thể di chuyển dễ dàng trong lớp dịch nhầy của dạ dày, có thể chui sâu và cư trú trong lớp nhầy bao phủ trên niêm mạc dạ dày. pylori có hai dạng tồn tại: dạng xoắn khuẩn là dạng hoạt động có khả năng gây bệnh và tiết men urease, khi ở trong điều kiện không thuận lợi, H. pylori tồn tại dưới dạng cầu khuẩn và không tiết men urease [2], [72].

pylori có thể phát triển ở nhiệt độ từ 300C đến 400C (tốt nhất là ở 370C), pH từ 5,5 đến 8,5. pylori chủ yếu lây truyền từ người sang người qua đường miệng- miệng, phân –miệng hoặc dạ dày-miệng. Ở những nơi có điều kiện vệ sinh kém, nước và thức ăn bị nhiễm là nguồn lây quan trọng ban đầu [2], [72]. Các yếu tố độc lực của vi khuẩn Helicobacter pylori H.

pylori được tìm thấy ở phần sâu của lớp niêm mạc, nơi tiếp xúc với bề mặt của tế bào biểu mô tuyến của dạ dày (nơi pH=7,4). pylori tiết protease làm giảm pH acid của lớp niêm mạc và tiết urease để phân hủy urea tạo ra amonia kiềm hóa môi trường. pylori có thể cư trú và di động dễ dàng trong lớp màng nhầy hay trên bề mặt tế bào biểu mô dạ dày. pylori xâm lấn vào bề mặt tế bào biểu mô, tiết độc tố gây độc tế bào và lipopolysaccharide làm phá hủy lớp dịch nhầy, gây các tổn thương viêm, loét và ung thư.

Amonia cũng góp phần tham gia trực tiếp vào tiến trình gây tổn thương niêm mạc dạ dày. Bình thường, khi thức ăn vào dạ dày, gastrin được tiết ra sẽ tác động trực tiếp lên tế bào thành của dạ dày làm tăng tiết acid. Sau đó cơ chế phản hồi qua trung gian ion H+ sẽ làm ức chế sự kích thích của gastrin. pylori tác động vào cơ chế phản hồi này làm gastrin tăng tiết bất thường kéo dài, dẫn đến viêm, loét và chuyển sản ruột niêm mạc dạ dày [2], [59].

Khả năng gây bệnh của H. pylori đã được chứng minh là có liên quan mật thiết đến một số yếu tố độc lực của chúng. Hai độc tố của H. pylori được đề cập nhiều nhất là kháng nguyên gây độc tế bào cagA do gen cytotoxin-associated gene A (cagA) mã hóa và độc tố gây không bào vacA do gen vacuolating cytotoxin A (vacA) mã hóa.

- Kháng nguyên gây độc tế bào cagA Protein cagA có trọng lượng phân tử khoảng 120-140kDa, có tính sinh miễn dịch cao. Phân tử protein cagA được H. pylori bài tiết trực tiếp vào bên trong tế bào thông qua cơ chế tiết protein loại IV. Khi vào trong tế bào, protein cagA sẽ được phosphoryl hóa, gây nên một loạt tác động tới một số thành phần bên trong tế bào biểu mô dạ dày, dẫn đến chuyển dạng tế bào.

Dựa trên đặc điểm mô-típ EPIYA (Glu- Pro-Ile-Tyr-Ala) thuộc đầu carboxyl tận (-COOH) của phân tử protein cagA (hay thuộc phía đầu 3’ của gen cagA), các nghiên cứu đã cho thấy có 4 mô-típ EPIYA (A, B, C, D). EPIYA-A và EPIYA-B hiện diện khắp thế giới, EPIYA-C được tìm thấy ở các chủng H. pylori tại các nước châu Âuvà EPIYA-D được tìm thấy gần như riêng biệt ở các chủng vùng Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc). pylori chứa EPIYA-D gây tăng đáng kể interleukin-8 phóng thích từ tế bào biểu mô dạ dày so với các chủng chứa các mô-tip A-B-C[37], [39].

Ngoài ra, nhiều tác giả lại chia làm hai loại chính: phương Tây (Western cagA) và Đông Á (East Asian cagA). Trong đó, protein cagA loại Đông Á có khả năng gây viêm dạ dày mạn tính dai dẳng với độ hoạt động cao hơn, mức độ viêm teo nhiều hơn, nguy cơ làm biến thể tế bào và ung thư dạ dày cao hơn so với protein cagA loại phương Tây (Hình 1. Theo nghiên cứu của tác giả Võ Thị Chi Mai (2008) [32] và Hồ Đăng Quý Dũng (2012) [7], protein cagA của H. pylori ở bệnh nhân tại thành phố Hồ Chí Minh chủ yếu thuộc loại Đông Á.

Protein cagA do gen cagA, kích thước khoảng 349 bp, nằm trên vùng đảo sinh độc tố cagPAI mã hóa. Gen cagA chỉ hiện diện 50%-60% ở các chủng H. pylori thuộc các nước phương Tây và Bắc Mỹ. Tuy nhiên ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á, gần như toàn bộ các chủng H.

pylori đều mang gen cagA [57].1 Sự khác biệt cấu trúc cagA giữa phương Tây và phương Đông “Nguồn: Hatakeyama và cộng sự, 2017” [69]. Nguồn gốc gen cagA và vùng cagPAI hiện nay chưa được biết rõ. Các nhà nghiên cứu vẫn đang tiếp tục chứng minh cho giả thuyết: vùng cagPAI và gen cagA đã thâm nhập vào bộ gen của H. pylori qua cơ chế lây nhiễm ngang từ một loại vi khuẩn Gram âm.

Cho đến nay đã có rất nhiều kết quả nghiên cứu trong nước và trên thế giới cho thấy chủng vi khuẩn có kiểu gen cagA (+) có liên hệ mật thiết với viêm dạ dày thể nặng, viêm teo niêm mạc dạ dày và ung thư dạ dày [55], [96].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tỷ Lệ Nhiễm Helicobacter Pylori và Kiểu Gen Ở Bệnh Nhân Tiêu Hóa Có Tiền Sử Ung Thư Dạ Dày cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa nhiễm khuẩn Helicobacter Pylori và các kiểu gen ở những bệnh nhân có tiền sử ung thư dạ dày. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ tỷ lệ nhiễm khuẩn trong nhóm bệnh nhân này mà còn phân tích các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong việc phát triển các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến ung thư và di truyền, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát các đột biến gen ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đột biến gen trong ung thư, từ đó có thể liên hệ và so sánh với các nghiên cứu khác trong lĩnh vực ung thư học.