CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa và một số khái niệm liên quan đến đau 1. Định nghĩa đau Theo Hiệp hội nghiên cứu đau quốc tế (IASP) năm 1994: “Đau là một cảm giác khó chịu và sự chịu đựng về cảm xúc, chủ yếu đi kèm theo tổn thương tổ chức hoặc mô tả như là một tổn thương tổ chức, hoặc cả hai”. Định nghĩa đau này có giá trị và vẫn được sử dụng hiện nay vì xác định rõ đau là một trải nghiệm chủ quan, bao gồm cả phương diện sinh lý và cảm xúc.
Đồng thời, phát hiện rằng cơn đau có liên quan đến một kích thích cụ thể như tổn thương mô; hoặc trải nghiệm khó chịu khác. Một định nghĩa về đau của McCaffery đưa ra năm 1968, được sử dụng rộng rãi trong thực hành điều dưỡng, nhấn mạnh vào bản chất chủ quan của đau, là: “Đau là bất cứ điều gì mà người trải nghiệm nói, tồn tại bất cứ khi nào người đó nói đau” [25]. Về mặt sinh lí, đau là một cơ chế bảo vệ của cơ thể, cảm giác đau xuất hiện tại vị trí tổn thương, tạo ra các đáp ứng nhằm loại trừ tác nhân gây đau. Tuy nhiên, đau nhiều và kéo dài có thể gây hại cho người bệnh.
Phân loại đau Đau có thể phân loại theo thời gian hay cơ chế bệnh sinh. Phân loại theo thời gian có thể chia thành đau cấp tính và đau mãn tính, phân loại theo cơ chế bệnh sinh có thể chia thành đau cảm thụ, đau thần kinh và đau hỗn hợp. Đau cấp tính là đau mới xuất hiện, có cường độ mạnh, mà người bệnh phải chịu đựng trong một thời gian ngắn (dưới 3 tháng). Đau mãn tính là đau dai dẳng tái đi tái lại nhiều lần, mà người bệnh phải chịu đựng trong thời gian lớn hơn 3 tháng.
Đau cảm thụ là đau do kích thích tại thụ thể đau bởi các tác nhân như nóng, lạnh, chấn động hay hóa chất [44]. Đau cảm thụ bao gồm đau thân thể và đau nội tạng. Đau thân thể là quá trình đau thụ cảm ở da, xương, khớp, tế bào biểu mô và cơ. Đau nội tạng là quá trình đau thụ cảm ở các cơ quan nội tạng như dạ dày, thận, túi mật…Đau.
thần kinh là đau do tổn thương hay rối loạn chức năng hệ thống thần kinh gây nên [15], [47]. Đau hỗn hợp gồm cả hai cơ chế đau cảm thụ và đau thần kinh. Áp dụng học thuyết thoải mái và mô hình tâm sinh lí của đau Học thuyết về sự thoải mái được phát triển khi Kolcaba tiến hành phân tích khái niệm về sự thoải mái, nghiên cứu tổng quan tài liệu từ một số ngành, bao gồm điều dưỡng, y học, tâm lý và phát triển lần đầu tiên vào những năm 1990. Đây là một học thuyết tầm trung cho thực hành chăm sóc, giáo dục và nghiên cứu.
Học thuyết này đặt sự thoải mái lên hàng đầu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Theo mô hình của học thuyết, sự thoải mái là kết quả mong muốn ngay lập tức của việc chăm sóc điều dưỡng. Sau khi ba hình thức thoải mái và bốn bối cảnh trải nghiệm toàn diện của con người được giới thiệu, một cấu trúc phân loại đã được tạo ra để hướng dẫn đánh giá, đo lường và đánh giá mức độ thoải mái của bệnh nhân. Theo Kolcaba, sự thoải mái là sản phẩm của nghệ thuật chăm sóc toàn diện.
Kolcaba mô tả sự thoải mái tồn tại dưới ba dạng: nhẹ nhõm, dễ dàng và siêu việt. Nếu các nhu cầu thoải mái cụ thể của bệnh nhân được đáp ứng, bệnh nhân sẽ cảm thấy thoải mái với cảm giác nhẹ nhõm. Ví dụ, một bệnh nhân nhận được dùng thuốc giảm đau trong chăm sóc hậu phẫu đang nhận được sự thoải mái ở hình thức nhẹ nhõm. Hình thức dễ dàng là tình trạng thoải mái trong mãn nguyện.
Ví dụ, sự lo lắng của bệnh nhân được xoa dịu. Hình thức siêu việt được mô tả là một trạng thái thoải mái trong đó bệnh nhân có thể vượt lên trên những thử thách của họ. Bốn bối cảnh mà sự thoải mái của bệnh nhân có thể xảy ra bao gồm thể chất, tâm lý, môi trường và văn hóa xã hội. Lý thuyết về sự thoải mái coi bệnh nhân là cá nhân, gia đình, tổ chức hoặc cộng đồng là đối tượng cần được chăm sóc sức khỏe.
Môi trường là bất kỳ khía cạnh nào của môi trường xung quanh bệnh nhân, gia đình hoặc tổ chức có thể được tác động bởi điều dưỡng hoặc người thân để tăng cường sự thoải mái. Sức khỏe được coi là hoạt động tối ưu ở người bệnh, nhóm, gia đình hoặc cộng đồng. Trong mô hình, chăm sóc điều dưỡng được mô tả là quá trình đánh giá nhu cầu thoải mái của bệnh nhân, phát triển và thực hiện các kế hoạch chăm sóc điều dưỡng thích hợp và đánh giá sự. thoải mái của bệnh nhân sau khi kế hoạch chăm sóc đã được thực hiện.
Đánh giá nhu cầu thoải mái có thể là khách quan, như quan sát vết thương, hoặc chủ quan, chẳng hạn như hỏi bệnh nhân xem họ có cảm thấy thoải mái hay không. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe hay nhu cầu thoải mái được định nghĩa là những nhu cầu được xác định bởi bệnh nhân hoặc gia đình trong một môi trường thực hành cụ thể. Các biến số can thiệp là các yếu tố không có khả năng thay đổi và điều dưỡng ít có khả năng kiểm soát như tình trạng bệnh lí, tiên lượng, tình hình tài chính, mức độ hỗ trợ xã hội. Hành vi tìm kiếm sức khỏe là những hành vi của người bệnh nhằm nâng cao sức khỏe.
Khung học thuyết thoải mái của Kolcaba Học thuyết thoải mái của Kolcaba hướng dẫn khung học thuyết cho nghiên cứu. Trong nghiên cứu này, người bệnh có nhu cầu thoải mái là đau sau đột quị. Những nhu cầu này có thể được xác định bởi điều dưỡng và đo lường bằng thang đo đánh giá đau. Với mục tiêu cuối cùng là nhận định được đau trên người bệnh và thực hiện những can thiệp giảm đau phù hợp.
Nhu cầu Can thiệp Các biến số Mở rộng sự chăm sóc thoải mái can thiệp thoải mái sức khỏe Đau sau đột Đánh giá đau Các đặc điểm Giảm đau Ng quị sau đột quị lâm sàng Hình 1. Khung học thuyết thoải mái của Kolcaba áp dụng vào nghiên cứu. Trước đây, các yếu tố tâm lí và sinh lí được coi là những thành phần riêng biệt theo quan điểm nhị nguyên. Ngày nay, việc thừa nhận rằng các yếu tố tâm lý, chẳng hạn như căng thẳng và sợ hãi, có thể ảnh hưởng đến việc báo cáo triệu chứng và đáp ứng với điều trị dẫn đến sự phát triển của mô hình tâm sinh lí của đau.
Phần sinh lí đại diện cho cơ chế tổn thương và các quá trình thụ cảm đau, nó xem xét các khía cạnh sinh lí của trải nghiệm đau. Phần tâm lí liên quan đến cảm xúc và nhận thức, làm kích hoạt các phản ứng cảm xúc và do đó khuếch đại trải nghiệm đau. Có thể nói, các yếu tố tâm lý, chẳng hạn như sợ hãi và lo lắng, đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của các cơn đau mãn tính [28]. Đau và các vấn đề quan tâm trong chăm sóc điều dưỡng Đau là lí do mà người bệnh tìm đến sự hỗ trợ y tế phổ biến nhất [74].
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Hiệp hội nghiên cứu đau quốc tế (IASP) coi việc điều trị đau là quyền con người, trong khi ở nhiều trung tâm, đau được xem xét như dấu hiệu sinh tồn thứ năm [18], [66]. Để người bệnh chịu đựng đau trong quá trình nằm viện là điều không thể chấp nhận ở cả khía cạnh chuyên môn cũng như đạo đức. Vì thế, đánh giá đau là chìa khóa quan trọng trong chăm sóc điều dưỡng tại môi trường lâm sàng. Quản lí đau hiệu quả phải dựa trên đánh giá toàn diện về đau ở người bệnh.
Để đánh giá đau có căn cứ mạnh mẽ, người điều dưỡng tổng hợp các kiến thức từ nhiều nguồn, bao gồm các học thuyết và nghiên cứu để có kiến thức về bệnh học, cơ chế đau và cách chăm sóc. Tất cả điều dưỡng cần có khả năng đánh giá đau trên người bệnh. Sử dụng các thang đo đau là một nguyên tắc cơ bản trong chăm sóc và quản lí đau [17]. Đặc biệt, điều dưỡng có vai trò quan trọng trong quản lí đau, bởi điều dưỡng chăm sóc người bệnh liên tục, dành nhiều thời gian bên giường bệnh, đồng thời, có thể ghi chép, báo cáo hiệu quả của việc chăm sóc và đáp ứng giảm đau của người bệnh.
Ngoài ra, người điều dưỡng cũng mở rộng vai trò chăm sóc trong phối hợp với đội ngũ phục hồi chức năng, giáo dục sức khỏe, và xây dựng mối quan hệ điều dưỡng-người bệnh có thể đẩy nhanh quá trình hồi phục. Lượng giá đau Đau là một phức hợp triệu chứng nhiều chiều được xác định không chỉ bởi dấu hiệu tổn thương mô và cơ quan nhận cảm mà còn bởi trải nghiệm đau từ trước, động cơ thúc đẩy, niềm tin cá nhân, môi trường và nhiều yếu tố khác. Không có một chỉ tiêu khách quan nào lượng giá đầy đủ sự tồn tại của đau. Thông báo đau của bản thân người bệnh là căn cứ lượng giá tin cậy nhất về trải nghiệm đau mang tính chất cá nhân của người bệnh.
Các phương tiện tự đánh giá ước lượng đau có thể phân loại thành phương tiện đánh giá đau một chiều hoặc đa chiều tùy theo mục đích sử dụng. Tuy nhiên, một số thang điểm đánh giá đau đa chiều còn quá phức tạp để sử dụng phổ biến và lặp đi lặp lại ở người bệnh. Những phương pháp đơn giản đánh giá cường độ đau có thể được sử dụng trong thực hành lâm sàng. Các thang điểm đánh giá đau một chiều thường được sử dụng là thang điểm miêu tả bằng lời nói, thang điểm số, thang điểm nhìn đồng dạng, thang điểm khuôn mặt.
Thang điểm miêu tả bằng lời nói (VRS) Thang điểm miêu tả bằng lời nói là hình thức cũ nhất của phương tiện lượng giá đau mà ở đó người bệnh được yêu cầu mô tả cảm giác đau hiện tại của mình bằng cách chọn trong dãy các tính từ phản ánh các mức khác nhau của cường độ đau. Thang điểm như vậy bao gồm từ 2 đến 7 từ. Trong hình thức đơn giản nhất, người bệnh sẽ lựa chọn “có” hoặc “không” với câu hỏi “Ông/bà/cô/bác/anh/chị có đau không?”. Trong lâm sàng, thường sử dụng thang điểm 4 cấp độ mô tả bằng lời nói bao gồm các từ không đau (none), đau nhẹ (mild pain), đau trung bình (moderate pain) và đau dữ dội (severe pain).