Đặc Điểm và Ý Nghĩa Trong Tư Tưởng Về Con Người Của Triết Học Trung Quốc Cổ Đại

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm và ý nghĩa trong tư tưởng về con người của triết học trung quốc cổ đại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Triết Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

171
20
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Tưởng Triết Học Trung Quốc Cổ Đại Về Con Người

Trong lịch sử nhân loại, con người luôn là yếu tố then chốt, vừa là động lực vừa là mục tiêu của sự phát triển. Các nhà tư tưởng từ cổ chí kim, cả phương Đông lẫn phương Tây, đều nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người. Protagoras từng nói: “Con người là thước đo của vạn vật”. Ở phương Đông, Thượng thư viết: “Chỉ có con người là tối linh trong vạn vật”. Ngày nay, khi các nguồn lực khác dần cạn kiệt, con người với tri thức, kỹ năng và phẩm chất đạo đức trở thành tài sản quý giá nhất. Nghiên cứu về con người, đặc biệt trong bối cảnh triết học Trung Quốc cổ đại, mang ý nghĩa thời sự và chiến lược lâu dài. Triết học Trung Quốc, với những trường phái đa dạng, đã đặt vấn đề con người ở vị trí trung tâm, tìm cách giải đáp câu hỏi về nguồn gốc, bản tính, vai trò và giáo dục con người. Kế thừa những tinh hoa này có ý nghĩa quan trọng trong sự nghiệp đổi mới và hội nhập quốc tế của Việt Nam.

1.1. Bối Cảnh Xã Hội Hình Thành Tư Tưởng Về Con Người

Thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc chứng kiến sự biến động xã hội sâu sắc, trật tự lễ nghĩa suy đồi. Các nhà tư tưởng Trung Quốc cổ đại đã tìm cách khôi phục trật tự xã hội, đặt ra vấn đề “tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”. Sự băng hoại về đạo đức và luân lý xã hội đã thúc đẩy các trường phái triết học tập trung vào việc lý giải bản chất và vai trò của con người trong xã hội. Đây là giai đoạn hình thành những tư tưởng nền tảng về con người, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và chính trị Trung Quốc sau này.

1.2. Tiền Đề Lý Luận Cho Quan Niệm Về Con Người

Các trường phái triết học Trung Quốc cổ đại, như Nho giáo, Đạo giáo, Pháp gia, Mặc gia, đều có những tiền đề lý luận riêng về con người. Nho giáo nhấn mạnh vai trò của đạo đức và giáo dục trong việc hoàn thiện con người. Đạo giáo đề cao sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên. Pháp gia chú trọng pháp luật và kỷ luật để quản lý con người. Mặc gia đề xuất tình yêu thương phổ quát. Những tiền đề lý luận này tạo nên bức tranh đa dạng về tư tưởng con người trong triết học Trung Quốc cổ đại.

II. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tư Tưởng Nho Giáo Về Con Người

Nho giáo, với Khổng Tử là người sáng lập, có ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng về con người trong triết học Trung Quốc. Nho giáo nhấn mạnh vai trò của đạo đức, giáo dụclễ nghi trong việc hình thành nhân cách con người. Con người lý tưởng của Nho giáo là người quân tử, có phẩm chất đạo đức cao thượng, biết tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ. Nho giáo cũng chú trọng đến mối quan hệ giữa con người và xã hội, đề cao trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng. Tư tưởng Nho giáo về con người đã trở thành nền tảng cho hệ thống chính trị và đạo đức của xã hội Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.

2.1. Quan Điểm Về Bản Tính Con Người Trong Nho Giáo

Vấn đề bản tính con người là một trong những chủ đề trung tâm của Nho giáo. Mạnh Tử cho rằng bản tính con người là thiện, trong khi Tuân Tử lại chủ trương bản tính con người là ác. Tuy nhiên, cả hai đều nhấn mạnh vai trò của giáo dục và tu dưỡng đạo đức trong việc cải thiện con người. Quan điểm về bản tính con người ảnh hưởng đến phương pháp giáo dục và cách thức xây dựng xã hội của Nho giáo.

2.2. Vai Trò Của Giáo Dục Trong Việc Hoàn Thiện Con Người

Nho giáo coi giáo dục là con đường quan trọng nhất để hoàn thiện con người. Giáo dục không chỉ trang bị kiến thức mà còn bồi dưỡng đạo đức, giúp con người trở thành người quân tử. Nho giáo đề cao vai trò của người thầy, coi trọng việc học tập và rèn luyện bản thân. Hệ thống giáo dục của Nho giáo đã góp phần đào tạo ra những nhà lãnh đạo và trí thức có đạo đức, đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

2.3. Mối Quan Hệ Giữa Cá Nhân Và Xã Hội Trong Nho Giáo

Nho giáo nhấn mạnh mối quan hệ mật thiết giữa cá nhân và xã hội. Mỗi cá nhân có trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng và quốc gia. Nho giáo đề cao các giá trị như trung, hiếu, nhân, nghĩa, lễ, trí, tín, coi đó là những chuẩn mực đạo đức cần thiết để duy trì trật tự xã hội. Sự hài hòa giữa cá nhân và xã hội là mục tiêu mà Nho giáo hướng tới.

III. Tư Tưởng Đạo Giáo Về Con Người Hòa Mình Vào Tự Nhiên

Đạo giáo, với Lão Tử và Trang Tử là những đại diện tiêu biểu, có cách tiếp cận khác biệt về con người so với Nho giáo. Đạo giáo đề cao sự hòa hợp giữa con người và tự nhiên, chủ trương sống thuận theo đạo, vô vi mà trị. Con người lý tưởng của Đạo giáo là người sống ẩn dật,远离尘嚣, tự do tự tại, không bị ràng buộc bởi những quy tắc và lễ nghi của xã hội. Đạo giáo cũng nhấn mạnh sự tĩnh lặng, thiền định và tu dưỡng tinh thần để đạt đến sự giác ngộ.

3.1. Quan Điểm Về Sự Hòa Hợp Giữa Con Người Và Tự Nhiên

Đạo giáo cho rằng con người là một phần của tự nhiên, cần sống hòa hợp với tự nhiên để đạt được sự an lạc và hạnh phúc. Con người không nên can thiệp vào tự nhiên, mà nên thuận theo quy luật của tự nhiên. Tư tưởng này ảnh hưởng đến lối sống và cách ứng xử của người theo Đạo giáo.

3.2. Triết Lý Vô Vi Và Sự Tự Do Của Con Người

Triết lý vô vi của Đạo giáo không có nghĩa là không làm gì cả, mà là làm mọi việc một cách tự nhiên, không cưỡng cầu, không áp đặt. Con người nên sống tự do, không bị ràng buộc bởi những quy tắc và lễ nghi của xã hội. Sự tự do tinh thần là mục tiêu mà Đạo giáo hướng tới.

3.3. Tu Dưỡng Tinh Thần Để Đạt Đến Sự Giác Ngộ

Đạo giáo nhấn mạnh vai trò của tu dưỡng tinh thần trong việc đạt đến sự giác ngộ. Các phương pháp tu luyện như thiền định, luyện khí công, ăn chay được sử dụng để thanh lọc tâm hồn, tăng cường sức khỏe và kéo dài tuổi thọ. Sự giác ngộ giúp con người hiểu rõ bản chất của vũ trụ và tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống.

IV. Tư Tưởng Pháp Gia Về Con Người Quản Lý Bằng Pháp Luật

Pháp gia, với Hàn Phi Tử là đại diện tiêu biểu, có quan điểm thực tế và прагматичный về con người. Pháp gia cho rằng bản tính con người là ác, cần phải quản lý bằng pháp luật và kỷ luật nghiêm minh. Pháp gia đề cao vai trò của nhà nước, coi trọng quyền lực và sự ổn định của xã hội. Tư tưởng Pháp gia về con người đã ảnh hưởng đến hệ thống chính trị và pháp luật của Trung Quốc trong một thời gian dài.

4.1. Quan Điểm Về Bản Tính Ác Của Con Người

Pháp gia cho rằng con người sinh ra đã có bản tính ích kỷ, tham lam và dễ phạm tội. Do đó, cần phải có pháp luật và kỷ luật nghiêm minh để kiểm soát hành vi của con người. Quan điểm này khác biệt so với quan điểm về bản tính thiện của Nho giáo.

4.2. Vai Trò Của Pháp Luật Và Kỷ Luật Trong Quản Lý Xã Hội

Pháp gia đề cao vai trò của pháp luật và kỷ luật trong việc duy trì trật tự xã hội. Pháp luật phải rõ ràng, nghiêm minh và được thực thi một cách công bằng. Kỷ luật phải được áp dụng đối với tất cả mọi người, không phân biệt địa vị xã hội. Pháp luật và kỷ luật là công cụ quan trọng để quản lý con người và xây dựng một xã hội ổn định.

4.3. Tầm Quan Trọng Của Quyền Lực Nhà Nước

Pháp gia coi trọng quyền lực của nhà nước, cho rằng nhà nước phải có đủ quyền lực để thực thi pháp luật và duy trì trật tự xã hội. Nhà nước phải có đội ngũ quan lại giỏi, trung thành và được đào tạo bài bản. Quyền lực nhà nước là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định và phát triển của xã hội.

V. Giá Trị Và Hạn Chế Của Tư Tưởng Triết Học Trung Quốc Về Con Người

Tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại về con người có nhiều giá trị, như đề cao đạo đức, giáo dục, sự hòa hợp với tự nhiên và trách nhiệm xã hội. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế, như quan điểm về đẳng cấp xã hội, sự coi thường phụ nữ và sự thiếu chú trọng đến quyền tự do cá nhân. Việc kế thừa và phát huy những giá trị, đồng thời khắc phục những hạn chế của tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại về con người có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng một xã hội văn minh và tiến bộ.

5.1. Những Giá Trị Vượt Thời Gian Của Tư Tưởng Về Con Người

Tư tưởng về đạo đức, giáo dục, sự hòa hợp với tự nhiên và trách nhiệm xã hội vẫn còn nguyên giá trị trong xã hội hiện đại. Những giá trị này giúp con người sống tốt hơn, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người khác và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

5.2. Những Hạn Chế Cần Khắc Phục Trong Bối Cảnh Hiện Đại

Quan điểm về đẳng cấp xã hội, sự coi thường phụ nữ và sự thiếu chú trọng đến quyền tự do cá nhân là những hạn chế cần khắc phục trong bối cảnh hiện đại. Xã hội cần đảm bảo sự bình đẳng, tôn trọng quyền tự do và phát huy tiềm năng của mỗi cá nhân.

5.3. Kế Thừa Và Phát Huy Để Xây Dựng Xã Hội Văn Minh

Việc kế thừa và phát huy những giá trị, đồng thời khắc phục những hạn chế của tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại về con người có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng một xã hội văn minh và tiến bộ. Xã hội cần kết hợp những giá trị truyền thống với những giá trị hiện đại để tạo ra một nền văn hóa phong phú và đa dạng.

VI. Ứng Dụng Tư Tưởng Về Con Người Trong Sự Nghiệp Đổi Mới Ở Việt Nam

Tư tưởng triết học Trung Quốc cổ đại về con người có thể được ứng dụng trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, đào tạo và xây dựng đạo đức xã hội. Việc kế thừa những giá trị về đạo đức, giáo dục và trách nhiệm xã hội có thể giúp xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức có phẩm chất đạo đức tốt, có năng lực chuyên môn cao và có tinh thần trách nhiệm với đất nước. Đồng thời, cần khắc phục những hạn chế của tư tưởng này để đảm bảo sự bình đẳng, tôn trọng quyền tự do và phát huy tiềm năng của mỗi cá nhân.

6.1. Phát Huy Vai Trò Của Con Người Trong Phát Triển Đất Nước

Con người là nguồn lực quan trọng nhất để phát triển đất nước. Cần tạo điều kiện để mỗi cá nhân phát huy tối đa tiềm năng của mình, đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của đất nước.

6.2. Giáo Dục Và Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

Giáo dục và đào tạo là chìa khóa để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần đổi mới phương pháp giáo dục, tăng cường đào tạo kỹ năng thực hành và bồi dưỡng đạo đức cho học sinh, sinh viên.

6.3. Xây Dựng Đạo Đức Xã Hội Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Đạo đức xã hội là nền tảng để xây dựng một xã hội văn minh và tiến bộ. Cần tăng cường giáo dục đạo đức, lối sống cho người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đồng thời, cần đấu tranh chống lại những tệ nạn xã hội, bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống.

06/06/2025
Đặc điểm và ý nghĩa trong tư tưởng về con người của triết học trung quốc cổ đại

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu, Phần nội dung; gồm 2 chƣơng, 4 tiết và Phần kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo. 15 Chƣơng 1 ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH VÀ NỘI DUNG TƢ TƢỞNG VỀ CON NGƢỜI TRONG TRIẾT HỌC TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI 1. ĐIỀU KIỆN XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƢ TƢỞNG VỀ CON NGƢỜI TRONG TRIẾT HỌC TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI 1. Sự biến đổi về xã hội và sự băng hoại về đạo đức luân lý trong xã hội Trung Hoa thời kỳ Xuân thu - Chiến quốc với sự hình thành tƣ tƣởng về con ngƣời trong triết học Trung Quốc cổ đại Là một hình thái ý thức xã hội, quá trình hình thành và phát triển của tƣ tƣởng triết học, một mặt luôn phản ánh và chịu sự quy định của đặc điểm điều kiện lịch sử xã hội; mặt khác, là sự tiếp thu, kế thừa các tƣ tƣởng triết học trƣớc đó.

Ăngghen đã nói: “Chính con ngƣời khi phát triển sản xuất vật chất và sự giao tiếp vật chất của mình đã làm biến đổi, cùng với hiện thực đó của mình, cả tƣ duy lẫn sản phẩm tƣ duy của mình, không phải ý thức quyết định đời sống mà chính đời sống quy định ý thức” [65, tr. Trong triết học Trung Quốc cổ đại, vấn đề con ngƣời đƣợc các nhà tƣ tƣởng quan tâm và trở thành một trong những vấn đề trung tâm của triết học Trung Quốc cổ đại. Đó không phải là vấn đề có tính chất ngẫu nhiên, hƣ vô hay từ ý muốn chủ quan của các nhà triết học, mà nó chính là sự phản ánh đòi hỏi của điều kiện lịch sử, kinh tế, chính trị xã hội và là sự kế thừa những tƣ tƣởng trƣớc đó của ngƣời Trung Hoa cổ đại. Nói cách khác, nó là sản phẩm lịch sử, xuất phát từ đặc điểm, yêu cầu của thời đại và dân tộc Trung Hoa thời kỳ Xuân thu - Chiến quốc; nhƣ C.

Mác đã viết: “Các triết gia không mọc lên nhƣ nấm từ trái đất, họ là sản phẩm của thời đại mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tinh tế nhất, quý giá và vô hình đƣợc tập trung lại trong những tƣ tƣởng triết học. Do vậy, khi nghiên cứu về con ngƣời trong triết 16 học Trung Quốc không thể không nghiên cứu cơ sở xã hội hình thành nên nó. Nhìn một cách tổng quát nhất, có thể nói, quá trình hình thành và phát triển tƣ tƣởng về con ngƣời trong triết học Trung Quốc cổ đại xuất phát từ hai đặc điểm điều kiện xã hội chính: một là, sự biến đổi lớn lao và sâu sắc về trật tự thể chế xã hội Trung Quốc thời kỳ Xuân thu - Chiến quốc; và hai là, sự băng hoại về luân lý đạo đức trong xã hội Trung Quốc thời kỳ này. Trƣớc hết là sự biến đổi của xã hội Trung Quốc thời kỳ Xuân thu - Chiến quốc: Về mặt lịch sử, thời kỳ Xuân thu - Chiến quốc là thời kỳ xã hội biến chuyển từ chế độ nô lệ mà đỉnh cao là chế độ tông pháp nhà Tây Chu sang chế độ phong kiến sơ kỳ, bắt đầu từ khi Chu Bình Vƣơng dời đô về phía đông trên đất Lạc Ấp năm 780 trƣớc Công nguyên - thời kỳ trật tự lễ nghĩa, chuẩn mực luân lý đạo đức của chế độ xã hội cũ suy vi và mất dần vai trò lịch sử của nó, nhƣng trật tự thể chế, pháp luật và các chuẩn mực đạo đức của chế độ xã hội mới đang hình thành, chƣa đóng vai trò thống trị trong xã hội.

Về mặt kinh tế, đây là thời kỳ xã hội Trung Hoa có sự biến chuyển hết sức sâu sắc; chế độ “tỉnh điền” 井田 dần bị phá bỏ, chế độ sở hữu ruộng đất tƣ nhân xuất hiện, nhất là sang thời kỳ Chiến quốc. Đây là cơ sở kinh tế - xã hội cho việc hình thành giai cấp mới - giai cấp quý tộc địa chủ trong xã hội, đấu tranh chống lại địa vị, lợi ích và xoá bỏ tàn dƣ của giai cấp quý tộc cũ. Nếu thời kỳ nhà Hạ, nhà Thƣơng và đặc biệt là nhà Chu đồ đồng thau ngày càng phát triển, thì cuối Xuân thu đến đầu Chiến quốc công cụ bằng sắt đã trở thành phổ biến trong các ngành sản xuất xã hội. Điều này đã đƣợc chứng minh bằng kết quả của cuộc khảo cổ học năm 1954 ở tỉnh Hà Nam, đã phát hiện đƣợc một ngôi mộ trong đó có hơn 90 công cụ sản xuất gồm các loại cày, cuốc, xẻng, liềm, dao, búa… và hơn 70 binh khí bằng sắt thời Chiến quốc.

Cùng với sự tiến bộ về công cụ sản xuất, thời Xuân thu ngƣời trung Quốc bắt đầu sử dụng súc vật nhƣ trâu, bò, ngựa làm sức kéo. Cho nên thời Xuân thu nhiều ngƣời đặt tên chữ “canh” 耕 (cày) và chữ “ngƣu” 牛 (trâu, bò) gần nhau, 17 phản ánh một thực tế việc dùng trâu bò để cày ruộng là khá phổ biến ở thời Xuân thu - Chiến quốc. Cùng với sự phát triển công cụ, phƣơng tiện sản xuất, sự tiến bộ trong sản xuất nông nghiệp còn thể hiện ở kỹ thuật “dẫn thuỷ nhập điền”, mở mang thuỷ lợi, góp phần vào việc khẩn hoang đất đai, thay đổi thói quen và kỹ thuật canh tác. Thời Xuân thu - Chiến quốc các công trình thuỷ lợi đƣợc xây dựng ở nhiều nƣớc, từ lƣu vực Hoàng Hà tới lƣu vực Trƣờng Giang, từ biển Đông đến vùng Tứ Xuyên.

Năm 597 trƣớc Công nguyên, Tôn Thúc Ngao của nƣớc Sở chủ trì xây dựng thuỷ khố theo mô hình lớn đầu tiên của Trung Quốc. Tại nƣớc Ngô, thời Phù Sai (thế kỷ V trƣớc Công nguyên) đã đào một hệ thống kênh nối dài Trƣờng Giang với sông Hoài và nối sông Hoài với các con sông ở gần lƣu vực Hoàng Hà. Từ năm 256 trƣớc Công nguyên đến năm 251 trƣớc Công nguyên, Thái thú Lý Băng của quận Thục nƣớc Tần và con trai là Nhị Lang đã chỉ huy dân binh Tứ Xuyên xây dựng đập Đô Giang, một công trình thuỷ lợi chủ chốt của Trung Quốc cổ đại. Ngoài đập Đô Giang, thời Tần còn có kênh đào Trịnh Quốc (do một ngƣời tên là Trịnh Quốc ngƣời nƣớc Hàn thiết kế), có tác dụng dẫn nƣớc từ huyện Kinh (Thiểm Tây) vào Lạc Thuỷ, dài hơn 3000 dặm, biến 200 vạn mẫu đất chua phèn của bình nguyên Quan Trung thành đất canh tác màu mỡ, đạt sản lƣợng cao.

Nƣớc Tần nhờ đó trở nên giàu mạnh; ngoài ra còn có kênh Tây Mông Báo ở nƣớc Nguỵ, kênh Hồng, kênh Hàn ở nƣớc Tề, nƣớc Sở, không những đã đảm bảo tƣới tiêu cho đồng ruộng, hạn chế hạn hán và lũ lụt mà còn có vai trò quan trọng trong giao thông đi lại thông thƣơng từ Hoàng Hà đến Trƣờng Giang. Sự phát triển công cụ sản xuất cùng với hệ thống thuỷ lợi đã không chỉ thúc đẩy mạnh mẽ việc khẩn hoang đất đai, mở rộng diện tích canh tác mà còn phát triển nhiều loại cây trồng và cải tiến kỹ thuật canh tác nhƣ thâm canh, luân canh, tạo điều kiện tăng năng suất lao động, dẫn đến sự thay đổi sâu sắc trong quan hệ sản xuất cổ truyền ở thời kỳ Tây Chu và thời kỳ Xuân thu. 18 Trong văn giáp cốt đã thấy ghi nhiều loại ngũ cốc và cây trồng nhƣ lúa, kê, lúa mì, dâu tằm… Còn theo tính toán của Lý Khôi, nhà cải cách nƣớc Nguỵ đầu thời Chiến quốc thì mỗi mẫu ruộng trung bình mỗi năm thu hoạch đƣợc 1 thạch 5 đấu, năm đƣợc mùa có thể thu gấp bốn lần. Nếu trƣớc đây, dƣới thời Tây Chu vua chúa đƣợc coi là ngƣời thay mặt trời trị vì dân chúng trên mặt đất, nắm giữ toàn bộ của cải trong xã hội, đó là sức lao động nô lệ và ruộng đất, thì giờ đây công xã đã giao hẳn đất công cho từng gia đình nông nô cày cấy trong thời hạn lâu dài.

Do đó họ có điều kiện để chuyên canh, luân canh nhằm tăng năng suất lao động. Sự phân hoá đất công còn diễn ra mạnh mẽ một phần do các quý tộc thƣơng nhân giàu có dùng tiền mua bán ruộng đất, một phần do chƣ hầu phong cấp đất cho các công khanh, đại phu có công, và một phần khác do bọn quý tộc ỷ quyền thế chiếm làm ruộng tƣ và đất tự nhiên do đƣợc phép khẩn hoang đã trở thành đất tƣ. Chế độ “tỉnh điền” dần tan rã, chế độ tƣ hữu ruộng đất từng bƣớc hình thành, nhất là từ sau các cuộc biến pháp của Quản Trọng, Ngô Khởi, Thƣơng Ƣởng… ở các nƣớc Tề, Nguỵ, Tần, Triệu… Nó là cơ sở kinh tế - xã hội cho giai cấp quý tộc mới - quý tộc địa chủ ra đời và chiếm ƣu thế trong xã hội đƣơng thời. Theo chế độ “tỉnh điền”, ruộng đất công đƣợc chia cho các gia đình nông nô canh tác theo hình chữ “tỉnh”, có chín ô.

Tám gia đình nông nô cày cấy tám ô xung quanh, có trách nhiệm cùng canh tác ô ở giữa để thu hoa lợi nộp cho triều đình. “Đời Hạ mỗi ngƣời chủ gia đình đƣợc cấp cho năm chục mẫu ruộng, mỗi mùa phải cống nạp cho nhà vua số hoa lợi trung bình của năm chục mẫu. Đó gọi là phép cống 貢. Qua đời nhà Ân, mỗi ngƣời chủ trong gia đình đƣợc cấp cho bảy chục mẫu ruộng mà làm và hƣởng trọn hoa lợi.

Nhƣng tám gia đình phải chung sức với nhau làm khoảnh ruộng công bảy chục mẫu ở giữa. Đó gọi là phép trợ 助. Đến đời nhà Chu, mỗi gia đình đƣợc cấp một trăm mẫu ruộng và cũng làm mà hƣởng hoa lợi. Nhƣng tám gia đình phải chung sức với nhau làm mảnh ruộng một trăm mẫu ở giữa để nộp hoa lợi cho nhà nƣớc.

Đó gọi là phép triệt 徹. 19 Khi chế độ tƣ hữu ruộng đất phát triển, số ruộng đất do nông dân sở hữu không bằng nhau, nhà nƣớc đã bãi bỏ cách đánh thuế cũ mà thi hành chính sách thu thuế đánh vào từng mẫu ruộng (gọi là thuế sơ mẫu). Nƣớc đầu tiên thi hành chế độ thu thuế mới là nƣớc Lỗ vào năm 594 trƣớc Công nguyên. Cùng với chế độ thu thuế mới, các nƣớc cũng thi hành chế độ quân sự mới.

Chế độ quân sự mới ở nƣớc Lỗ gọi là “khâu giáp”, nƣớc Trịnh gọi là “khâu phú”. Do sự biến đổi của nền kinh tế - xã hội, đặc biệt là phân công lao động xã hội, thủ công nghiệp thời Xuân thu - Chiến quốc cũng đã có sự biến chuyển cả về công cụ, kỹ thuật sản xuất, trình độ chuyên môn hoá lẫn sự xuất hiện các ngành nghề mới. Từ thời nhà Hạ, các nghề làm đồ gốm, đúc đồng đã hình thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tư Tưởng Về Con Người Trong Triết Học Trung Quốc Cổ Đại: Đặc Điểm, Ý Nghĩa và Giá Trị" khám phá những quan điểm sâu sắc về con người trong triết học cổ đại Trung Quốc, nhấn mạnh các đặc điểm nổi bật, ý nghĩa và giá trị của tư tưởng này. Tác phẩm không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà triết học Trung Quốc nhìn nhận con người, mà còn mở ra những góc nhìn mới về mối quan hệ giữa con người và vũ trụ, cũng như vai trò của đạo đức trong cuộc sống.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tư tưởng biện chứng trong triết học hy lạp cổ đại, nơi cung cấp cái nhìn về tư tưởng biện chứng trong triết học phương Tây, hoặc Luận văn thạc sĩ triết học tư tưởng đạo đức của chủ nghĩa khắc kỷ la mã, giúp bạn hiểu thêm về tư tưởng đạo đức trong triết học La Mã. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các trường phái triết học khác nhau và sự ảnh hưởng của chúng đến tư tưởng nhân sinh.