Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với việc tổ chức bộ máy nhà nước ở một số nước" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồi thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Đăng Dung và PGS. Thái Vĩnh Thắng, bảo vệ năm 2003 thuộc chuyên ngành Lý luận về Nhà nước và Pháp luật (mã số 5.05.01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong lịch sử tư tưởng chính trị của nhân loại, các quan điểm về nhà nước và phương thức tổ chức, thực thi quyền lực nhà nước luôn giữ vị trí trọng yếu. Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước (thường gọi tắt là tư tưởng phân quyền) có nguồn gốc từ thời kỳ cổ đại Hy Lạp và La Mã, trải qua giai đoạn suy thoái dưới chế độ phong kiến chuyên chế, sau đó được phục hưng và hoàn thiện bởi các nhà tư tưởng tư sản thế kỷ XVII - XVIII nhằm chống lại chế độ độc tài, bảo vệ quyền tự do dân chủ của nhân dân. Tư tưởng này đã được ghi nhận trong tuyên ngôn, hiến pháp của nhiều quốc gia và trở thành nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước phổ quát trên thế giới.
Tại Việt Nam cũng như các nước xã hội chủ nghĩa trước đây, trong một thời gian dài tư tưởng này ít được chú trọng nghiên cứu và bị coi là sản phẩm riêng của giai cấp tư sản; việc tổ chức bộ máy nhà nước chủ yếu phỏng theo mô hình tập quyền xã hội chủ nghĩa. Bước vào công cuộc Đổi mới do Đại hội VI khởi xướng, nhận thức lý luận đã có sự chuyển biến căn bản. Đến Hiến pháp năm 1992 và đặc biệt là Nghị quyết sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp 1992 (Điều 2), nguyên tắc tổ chức nhà nước đã được pháp điển hóa: "Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp".
Tuy nhiên, việc cụ thể hóa nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực để vừa bảo đảm sự độc lập, hiệu lực của từng nhánh quyền lực, vừa duy trì tính thống nhất của quyền lực nhà nước vẫn là vấn đề còn nhiều lúng túng trong thực tiễn lập hiến và tổ chức bộ máy nhà nước. Khoảng trống nghiên cứu này đòi hỏi một công trình khảo cứu có hệ thống từ lịch sử tư tưởng đến thực tiễn so sánh quốc tế và kinh nghiệm lịch sử lập hiến Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án
Theo văn bản luận án, nghiên cứu hướng tới ba mục tiêu cụ thể:
- Làm rõ lịch sử phát triển của tư tưởng phân quyền, xác định nội dung cốt lõi, giá trị lý luận, thực tiễn và sức sống lịch sử của tư tưởng này qua các thời kỳ.
- Chứng minh khả năng ứng dụng đa dạng của tư tưởng phân quyền trong các hình thức chính thể khác nhau (Cộng hòa Tổng thống, Quân chủ Đại nghị, Cộng hòa Đại nghị, Cộng hòa Hỗn hợp), đồng thời luận giải khả năng và tính tất yếu của việc tiếp thu có chọn lọc các hạt nhân hợp lý của tư tưởng phân quyền vào mô hình tổ chức bộ máy Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam dựa trên nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất.
- Đề xuất các giải pháp khoa học nhằm cải cách tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước Việt Nam hiện nay theo hướng vận dụng rõ nét hơn các yếu tố phân công, kiểm soát quyền lực của tư tưởng phân quyền.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Khái niệm, nguồn gốc lịch sử, nội dung cơ bản và các khuynh hướng tiếp cận về tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước qua các thời kỳ lịch sử.
- Cơ chế thể hiện và áp dụng tư tưởng phân quyền trong thực tiễn tổ chức bộ máy nhà nước ở một số quốc gia tư sản đại diện cho các mức độ áp dụng khác nhau.
- Sự thể hiện của tư tưởng phân quyền trong lịch sử lập hiến Việt Nam qua bốn bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992) và phương hướng cải cách bộ máy nhà nước hiện nay.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn khảo sát các nhà nước tư sản điển hình đại diện cho ba mức độ phân quyền (phân quyền mềm dẻo, phân quyền cứng rắn và phân quyền hỗn hợp); không nghiên cứu toàn bộ các nước tư sản và không nghiên cứu các nước xã hội chủ nghĩa trước thời kỳ khủng hoảng do giai đoạn này mô hình phân quyền bị phủ nhận. Về mặt thời gian, luận án bao quát từ thời cổ đại (Hy Lạp, La Mã), cận đại (thế kỷ XVII - XVIII) cho đến bối cảnh đương đại tính đến năm 2003.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được luận án điểm lại
Luận án chỉ ra rằng tư tưởng phân quyền đã được nghiên cứu từ lâu ở nhiều quốc gia như Anh, Pháp, Mỹ, Nga, Trung Quốc với các công trình lý luận và dịch thuật tiêu biểu như:
- Tác phẩm dịch "Những vấn đề căn bản của chính trị" của Leslie Lipson.
- Công trình dịch khảo luận "Những cách diễn giải hiện nay về thuyết phân quyền ở Phương Tây" của Marchenko.
- Tại Việt Nam, trước thời điểm luận án công bố, chỉ có một số công trình chuyên khảo và bài viết bước đầu tiếp cận vấn đề như:
- Tài liệu "Thuyết: 'Tam quyền phân lập' và bộ máy nhà nước tư sản hiện đại" của Viện Thông tin Khoa học xã hội.
- Bài viết "Thử bàn lại học thuyết phân chia quyền lực" của PGS. Nguyễn Đăng Dung.
- Giáo trình và tài liệu nghiên cứu "Luật Hiến pháp và các định chế chính trị" của tác giả Lê Đình Chân.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trên đã cung cấp cái nhìn ban đầu về nguồn gốc thuyết tam quyền phân lập, nội dung cơ bản và thực tế áp dụng trên thế giới. Tuy nhiên, chưa có công trình nào trình bày một cách toàn diện, cụ thể và có hệ thống toàn bộ tiến trình lịch sử của tư tưởng phân quyền từ cội nguồn cổ đại đến các mô hình đương đại, cũng như phân tích thấu đáo sự thể hiện của tư tưởng này trong lịch sử lập hiến Việt Nam. Vấn đề thiết lập cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp ở Việt Nam chủ yếu mới dừng lại ở tuyên bố nguyên tắc chính trị mà chưa được cụ thể hóa thành cơ chế pháp lý đồng bộ. Luận án được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống học thuật và thực tiễn này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm
Cơ sở lý luận của luận án được xây dựng dựa trên ba trụ cột:
- Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng; vai trò của nhà nước đối với sự phát triển xã hội và vai trò của các học thuyết tư tưởng đối với hoạt động thực tiễn.
- Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về đổi mới toàn diện hệ thống chính trị, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân và cải cách bộ máy nhà nước nhằm nâng cao hiệu lực quản lý xã hội.
- Lý thuyết về hình thức nhà nước và hình thức chính thể trong khoa học pháp lý.
Về mặt khái niệm, tác giả luận giải và xác lập thuật ngữ chuẩn xác là "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước" thay vì dùng các cách gọi khác:
- Không gọi là "Thuyết phân quyền" hay "Học thuyết phân quyền" vì tên gọi này chỉ phù hợp với các công trình có tính hệ thống cao thời cận đại (như của John Locke, Montesquieu), không bao quát được các mầm mống sơ khai thời cổ đại (Aristote, Polybe).
- Không gọi là "Nguyên tắc phân quyền" vì có những quốc gia vận dụng các yếu tố phân quyền nhưng không chính thức tuyên bố đây là nguyên tắc hiến định tổ chức bộ máy nhà nước.
- Không gọi là "Tam quyền phân lập" vì thuật ngữ này chỉ phản ánh đúng mô hình phân quyền triệt để trong chính thể Cộng hòa Tổng thống, không đại diện cho các dạng thức phân quyền mềm dẻo hoặc hỗn hợp.
Tác giả đưa ra định nghĩa: Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước là tổng thể các quan điểm về việc chia tách quyền lực nhà nước thành các loại quyền lực có tên gọi, nội dung và vị trí khác nhau, được trao cho các chủ thể khác nhau thực hiện; trong quá trình hoạt động, các chủ thể ấy có thể kiềm chế, ngăn cản, kiểm soát lẫn nhau hoặc đối trọng với nhau nhưng đồng thời phối hợp với nhau nhằm ngăn ngừa độc tài chuyên chế, bảo vệ quyền tự do của công dân và duy trì sự thống nhất của quyền lực nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn tư liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp thu thập và xử lý tư liệu lịch sử.
- Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật và văn kiện chính trị.
- Phương pháp tổng hợp, khái quát hóa lý luận.
- Phương pháp luật học so sánh giữa các mô hình thể chế và học thuyết chính trị - pháp lý.
- Nguồn tư liệu: Tác phẩm kinh điển của các nhà tư tưởng (Aristote, John Locke, Montesquieu, Rousseau); văn kiện các kỳ Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam (Đại hội VI, IX); hệ thống văn bản Hiến pháp Việt Nam (1946, 1959, 1980, 1992 sửa đổi); các bản hiến pháp và văn bản tổ chức bộ máy nhà nước của các quốc gia tư sản tiêu biểu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước trong lịch sử
Chương 1 (từ trang 10 đến 76) tập trung phân tích bản chất quyền lực nhà nước, phương thức thực thi quyền lực và tiến trình hình thành, phát triển của tư tưởng phân quyền qua các giai đoạn lịch sử.
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN TƯ TƯỞNG PHÂN CHIA QUYỀN LỰC |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
| Giai đoạn lịch sử | Đại diện tiêu biểu | Nội dung cốt lõi |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
| Cổ đại Hy Lạp - La Mã | Ephialtes, Pericles, Aristote, | Phân định cơ quan lập |
| | Polybe | pháp, hành chính, tư pháp;|
| | | kiềm chế quyền lực |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
| Cận đại Tây Âu | John Locke, Montesquieu | Hệ thống hóa 3 nhánh quyền|
| (Thế kỷ XVII - XVIII) | | lực; giới hạn quyền lực; |
| | | chống độc tài chuyên chế |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
| Đương đại | Thể chế tư sản & Nhà nước | Phân quyền mềm dẻo, cứng |
| | pháp quyền XHCN Việt Nam | rắn, hỗn hợp; phân công, |
| | | phối hợp quyền lực |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
1. Quyền lực nhà nước và cơ chế thực hiện quyền lực
Luận án phân tích bản chất của quyền lực nhà nước là sức mạnh cưỡng chế mang tính tổ chức của giai cấp thống trị nhằm duy trì trật tự và quản lý xã hội. Tác giả khái quát hai cơ chế thực hiện quyền lực đối lập trong lịch sử:
- Tập quyền: Toàn bộ quyền lực tối cao tập trung vào tay một cá nhân (nhà vua trong chính thể quân chủ chuyên chế) hoặc một cơ quan nhà nước tối cao (cơ quan đại diện trong mô hình xã hội chủ nghĩa truyền thống).
- Phân quyền: Quyền lực nhà nước được chia tách thành các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, giao cho các cơ quan độc lập nắm giữ nhằm tạo cơ chế giám sát, kiểm soát lẫn nhau theo nguyên tắc "quyền lực ngăn cản quyền lực".
2. Mầm mống tư tưởng phân quyền thời kỳ Cổ đại
- Tại Athenes (Hy Lạp cổ đại): Luận án chứng minh mầm mống phân quyền xuất hiện từ các cuộc cải cách dân chủ của Ephialtes (năm 462 tr. CN) và Pericles (495 - 429 tr. CN). Quyền lực nhà nước được chia tách giữa các cơ quan dân cử:
- Quyền lập pháp: Trao cho Hội nghị nhân dân (họp ít nhất 10 lần/năm, quyết định pháp luật, chiến tranh, bãi miễn chức vụ; áp dụng chế độ trách nhiệm lập pháp, truy tố tội vi hiến trong vòng 1 năm đối với người đề xuất luật sai trái).
- Quyền hành pháp: Trao cho Hội đồng nhân dân 500 người (chia làm 10 ủy ban, mỗi ủy ban luân phiên điều hành 1/10 năm; thành viên được chọn bằng bốc thăm/bầu cử, nhiệm kỳ 1 năm, không giữ quá 2 năm) và Hội đồng 10 tướng lĩnh.
- Quyền tư pháp: Trao cho Tòa án nhân dân gồm 6.000 người được bầu hàng năm. Để mở rộng dân chủ, Pericles thiết lập chế độ trả lương cho viên chức nhà nước và quy định thủ tục bỏ phiếu tín nhiệm 10 lần mỗi năm tại Hội nghị công dân.
- Tại Cộng hòa La Mã (thế kỷ VI - I tr. CN): Sau khi lật đổ vua Tarquin (509 tr. CN), La Mã phân chia quyền lực giữa ba cơ quan: ba loại Hội nghị nhân dân (Hội nghị Bào tộc, Hội nghị Xăng-tu-ri, Hội nghị Bộ lạc), Viện Nguyên lão (quản lý ngân sách, chính sách đối ngoại, phê chuẩn quan chức) và các chức quan cai trị (đứng đầu là 2 Quan chấp chính có quyền lực ngang nhau để kiểm soát lẫn nhau, nhiệm kỳ 1 năm; chức Quan độc tài chỉ được thành lập tạm thời tối đa 6 tháng trong khủng hoảng quân sự).
- Quan điểm của Aristote (384 - 322 tr. CN): Trong tác phẩm "Chính trị", trên cơ sở khảo sát 158 bản hiến pháp, Aristote chia bộ máy nhà nước thành 3 bộ phận:
- Hội nghị nhân dân: Thảo luận, quyết nghị chiến tranh, hòa bình, ban hành luật, tuyên án tử hình, di đày và thẩm tra đạo đức quan chức.
- Các viên chức nhà nước: Nắm quyền hành pháp, chỉ huy, quản lý thị trường, xây dựng, tài chính, kiểm sát và thi hành án.
- Cơ quan tòa án: Thực hiện chức năng phán xử theo pháp luật.
3. Tư tưởng phân quyền cận đại của John Locke (1632 - 1704)
Trong tác phẩm "Hai chuyên luận về chính quyền" (Quyển 2, Chương XII), John Locke chia quyền lực nhà nước thành 3 nhánh:
- Quyền lập pháp (Legislative Power): Là quyền lực tối cao của nhà nước nhằm làm luật bảo tồn xã hội.
- Quyền hành pháp (Executive Power): Thực thi các đạo luật trong phạm vi nội bộ quốc gia.
- Quyền liên bang (Federative Power): Quản lý các công việc đối ngoại, chiến tranh, hòa bình và liên minh quốc tế.
Locke đề xuất trao quyền hành pháp và quyền liên bang cho cùng một chủ thể (nhà vua), hai quyền này phải phụ thuộc vào quyền lập pháp. Đồng thời, Locke xác lập 4 giới hạn tuyệt đối của quyền lập pháp:
- Không được chuyên quyền đối với tính mạng, vận mệnh và tài sản của nhân dân; mục đích tối thượng là bảo tồn xã hội.
- Phải quản lý xã hội bằng những đạo luật đã được công bố chính thức và áp dụng bình đẳng cho mọi tầng lớp (cả người giàu lẫn người nghèo), không cai trị bằng sắc lệnh tùy tiện.
- Không được tước đoạt tài sản của bất kỳ công dân nào nếu không có sự đồng ý của chính họ hoặc đại diện của họ.
- Không được chuyển nhượng quyền làm luật cho bất kỳ cơ quan hay cá nhân nào khác.
Bên cạnh đó, Locke thừa nhận đặc quyền của hành pháp (prerogative - quyền hành động ngoài luật vì lợi ích công cộng khi luật pháp chưa kịp dự liệu) nhưng cảnh báo nguy cơ lạm quyền. Khi chính quyền vi phạm khế ước xã hội, xâm phạm tự do và tài sản của nhân dân, Locke khẳng định nhân dân có quyền "kháng án lên tới Trời" — tức quyền khởi nghĩa vũ trang lật đổ chính quyền độc tài để tái lập trật tự hiến định mới.
Chương 2: Sự thể hiện và áp dụng tư tưởng phân quyền trong tổ chức bộ máy nhà nước ở một số nước tư sản
Chương 2 (từ trang 77 đến 149) khảo sát thực tiễn áp dụng tư tưởng phân quyền tại các nhà nước tư sản theo ba mô hình chính thể điển hình:
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC MÔ HÌNH PHÂN QUYỀN TRONG CHÍNH THỂ TƯ SẢN |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
| Mô hình phân quyền | Chính thể đại diện | Đặc trưng vận hành |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
| Phân quyền mềm dẻo | Đại nghị (Anh, Nhật, Đức...) | Lập pháp và Hành pháp gắn |
| | | kết; trách nhiệm chính trị|
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
| Phân quyền cứng rắn | Cộng hòa Tổng thống (Hoa Kỳ) | Độc lập nhân sự tuyệt đối;|
| | | Kiềm chế và đối trọng |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
| Phân quyền hỗn hợp | Cộng hòa Hỗn hợp (Pháp) | Tổng thống thực quyền song|
| | | hành Chính phủ đại nghị |
+--------------------------+----------------------------------+---------------------------+
- Sự phân quyền mềm dẻo ở các nước có chính thể Đại nghị:
- Thể hiện ở sự gắn kết và phối hợp chặt chẽ giữa Nghị viện (lập pháp) và Chính phủ (hành pháp).
- Chính phủ được thành lập từ đảng hoặc liên minh đảng chiếm đa số tại Nghị viện; các thành viên Chính phủ đồng thời là nghị sĩ.
- Tồn tại cơ chế chịu trách nhiệm chính trị lẫn nhau: Nghị viện có quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm để giải tán Chính phủ; ngược lại, Thủ tướng có quyền yêu cầu Nguyên thủ quốc gia giải tán Nghị viện trước thời hạn để tổ chức tổng tuyển cử.
- Sự phân quyền cứng rắn trong chính thể Cộng hòa Tổng thống:
- Điển hình là bộ máy nhà nước Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, áp dụng nguyên tắc phân quyền triệt để kết hợp cơ chế kiềm chế và đối trọng (checks and balances).
- Ba nhánh quyền lực độc lập tuyệt đối về mặt nhân sự (người thuộc nhánh này không được đồng thời là thành viên của nhánh khác) và nguồn gốc quyền lực (Tổng thống và Quốc hội đều do dân bầu độc lập).
- Không nhánh nào có quyền giải tán nhánh nào: Quốc hội không thể lật đổ Tổng thống vì lý do chính trị (trừ thủ tục luận tội vi phạm pháp luật); Tổng thống không có quyền giải tán Quốc hội.
- Tổng thống có quyền phủ quyết luật của Quốc hội; Thượng viện có quyền phê chuẩn các bổ nhiệm quan chức cao cấp và điều ước quốc tế của Tổng thống; Tòa án tối cao có quyền giải thích hiến pháp và tuyên bố văn bản của Lập pháp hoặc Hành pháp là vi hiến.
- Phân quyền trong chính thể Cộng hòa Hỗn hợp (Lưỡng tính):
- Điển hình là Cộng hòa Pháp, dung hòa các yếu tố của phân quyền cứng rắn và mềm dẻo.
- Tổng thống do nhân dân trực tiếp bầu ra, có quyền lực thực chất độc lập với Nghị viện (nắm quyền lãnh đạo tối cao về đối ngoại, quốc phòng, có quyền giải tán Hạ viện).
- Hành pháp mang tính chất lưỡng đầu: bên cạnh Tổng thống có Thủ tướng đứng đầu Chính phủ điều hành công việc hành chính nội trị hàng ngày; Chính phủ phải chịu trách nhiệm chính trị trước Hạ viện và có thể bị lật đổ qua bỏ phiếu bất tín nhiệm.
Chương 3: Sự thể hiện tư tưởng phân quyền trong tổ chức bộ máy nhà nước Việt Nam qua các bản Hiến pháp
Chương 3 (từ trang 150 đến phần Kết luận) phân tích quá trình tiếp thu và biểu hiện của tư tưởng phân quyền qua các giai đoạn lịch sử lập hiến Việt Nam:
- Hiến pháp năm 1946: Thể hiện sự vận dụng sáng tạo tư tưởng phân công quyền lực trong bối cảnh nhà nước dân chủ cộng hòa non trẻ. Bản hiến pháp thiết lập Nghị viện nhân dân (cơ quan lập pháp cao nhất), Chủ tịch nước (nắm thực quyền hành pháp, không phải chịu trách nhiệm chính trị trước Nghị viện trừ tội phản quốc) và hệ thống Tòa án độc lập trong xét xử. Mô hình 1946 mang dấu ấn phân quyền mềm dẻo kết hợp với tập trung quyền lực dân chủ dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh.
- Hiến pháp năm 1959 và Hiến pháp năm 1980: Tổ chức bộ máy nhà nước theo mô hình tập quyền xã hội chủ nghĩa dựa trên học thuyết Xô viết. Quốc hội được quy định là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, tập trung toàn bộ quyền lực nhà nước, các cơ quan hành chính và tư pháp đều do Quốc hội thành lập và chịu trách nhiệm báo cáo công tác trước Quốc hội. Tư tưởng phân quyền tư sản bị phê phán và không được thừa nhận.
- Hiến pháp năm 1992 và Nghị quyết sửa đổi, bổ sung năm 2001: Đánh dấu sự đổi mới sâu sắc về mặt nhận thức lý luận lập hiến. Lần đầu tiên nguyên tắc tổ chức quyền lực được hiến định tại Điều 2: quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công và phối hợp giữa ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
- Đề xuất các biện pháp cải cách bộ máy nhà nước Việt Nam:
- Vận dụng hạt nhân hợp lý của tư tưởng phân quyền để phân định rõ ràng, minh bạch chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn giữa Quốc hội (lập pháp), Chính phủ (hành pháp) và Tòa án (tư pháp).
- Thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước đồng bộ nhằm ngăn chặn hiện tượng lạm quyền, quan liêu, tham nhũng.
- Tăng cường tính độc lập thực chất của cơ quan tư pháp trong hoạt động xét xử theo nguyên tắc thẩm phán và hội thẩm nhân dân xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật.
- Đổi mới tổ chức hoạt động của Quốc hội theo hướng chuyên nghiệp hóa và nâng cao năng lực điều hành tập trung, thông suốt của hệ thống hành chính nhà nước.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa một cách toàn diện và có cơ sở khoa học lịch sử hình thành, phát triển của tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước từ thời kỳ cổ đại Hy Lạp - La Mã qua cận đại Tây Âu đến thời kỳ đương đại.
- Làm rõ nội dung, bản chất khoa học và phân định ranh giới giữa khái niệm "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước" với các thuật ngữ thường dùng như học thuyết phân quyền, nguyên tắc phân quyền hay tam quyền phân lập.
- Luận giải và khẳng định tư tưởng phân quyền là giá trị văn minh chính trị của nhân loại, không phải là đặc quyền riêng của giai cấp tư sản; chứng minh tính tương thích và sự cần thiết của việc vận dụng nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực vào xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích, so sánh ưu điểm và hạn chế của ba mức độ áp dụng phân quyền (mềm dẻo, cứng rắn, hỗn hợp) trong thực tiễn lập hiến thế giới, rút ra các bài học kinh nghiệm hữu ích cho cải cách thể chế.
- Đánh giá khách quan thực tiễn tổ chức quyền lực qua 4 bản Hiến pháp Việt Nam, chỉ ra những điểm tiến bộ và hạn chế còn tồn tại trong cơ chế vận hành bộ máy nhà nước hiện hành.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước, phục vụ trực tiếp công cuộc cải cách bộ máy nhà nước và đổi mới hoạt động lập pháp, tư pháp tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Do giới hạn về dung lượng và nguồn tài liệu tham khảo tại thời điểm năm 2003, luận án chỉ tập trung phân tích một số quốc gia đại diện tiêu biểu cho từng mô hình chính thể tư sản mà chưa thể bao quát toàn bộ các biến thể phân quyền trên thế giới.
- Luận án không đi sâu phân tích mô hình tổ chức bộ máy của các nước xã hội chủ nghĩa trước thời kỳ khủng hoảng do trong giai đoạn đó học thuyết phân quyền hầu như bị phủ nhận hoàn toàn.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục nghiên cứu xây dựng cơ chế kiểm soát quyền lực cụ thể, khả thi giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp trong điều kiện một đảng duy nhất cầm quyền tại Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế bảo hiến và cơ quan chuyên trách bảo vệ Hiến pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Khảo sát sự phân định thẩm quyền và phân cấp quản lý giữa chính quyền trung ương và chính quyền địa phương dưới góc độ lý thuyết phân quyền theo chiều dọc.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu nghiên cứu chuyên khảo có giá trị cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Luật: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống về lịch sử tư tưởng chính trị - pháp lý thế giới, lý luận chung về nhà nước và pháp luật, luật hiến pháp và luật so sánh.
- Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các bài giảng chuyên đề về Thể chế chính trị thế giới, Lịch sử học thuyết chính trị - pháp lý và Lý luận Nhà nước pháp quyền.
- Cán bộ nghiên cứu lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Hiến pháp, hoàn thiện các đạo luật về tổ chức bộ máy nhà nước (Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân) và cải cách tư pháp.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả luận án khẳng định thuật ngữ "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước" chuẩn xác hơn thuật ngữ "Tam quyền phân lập"?
Thuật ngữ "Tam quyền phân lập" chỉ phản ánh đúng mô hình phân quyền cứng rắn, triệt để trong chính thể Cộng hòa Tổng thống (như Hoa Kỳ) và quan điểm của Montesquieu. Trong khi đó, "Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước" bao quát được toàn bộ lịch sử tư tưởng từ mầm mống cổ đại (Aristote chỉ chia các chức năng thảo luận, áp dụng luật, xét xử mà chưa gọi là tam quyền), tư tưởng cận đại (Locke chia thành quyền lập pháp, hành pháp và liên bang), cũng như bao quát được các mô hình phân quyền mềm dẻo (Đại nghị) và mô hình phân công quyền lực trong nhà nước xã hội chủ nghĩa.
2. Cải cách dân chủ của Ephialtes và Pericles tại Athenes cổ đại đã phân chia quyền lực cho những cơ quan nào?
Cải cách đã tước bỏ quyền lực chính trị - tư pháp của Hội đồng trưởng lão phong kiến để chia tách quyền lực cho ba cơ quan dân cử:
- Hội nghị nhân dân: Nắm quyền lập pháp tối cao, quyết định chiến tranh, hòa bình và giám sát chức sắc.
- Hội đồng nhân dân 500 người (kết hợp Hội đồng 10 tướng lĩnh): Nắm quyền hành chính, hành pháp điều hành công việc thường nhật.
- Tòa án nhân dân (6.000 người): Nắm quyền tư pháp, thực hiện chức năng xét xử và bồi thẩm.
3. Bốn giới hạn của quyền lập pháp theo học thuyết của John Locke là gì?
Theo John Locke, quyền lập pháp là tối cao nhưng không vô hạn mà bị ràng buộc bởi 4 giới hạn:
- Không được chuyên quyền độc đoán đối với đời sống, tài sản và vận mệnh của nhân dân; chỉ tồn tại vì mục đích bảo tồn xã hội.
- Phải thực hiện quyền lực bằng các đạo luật đã công bố chính thức, có hiệu lực chung và áp dụng bình đẳng cho mọi công dân.
- Không được tước đoạt tài sản của bất kỳ ai nếu không có sự đồng ý của họ hoặc người đại diện của họ.
- Không được chuyển giao quyền làm luật cho bất kỳ cá nhân hay cơ quan nào khác.
4. Nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước theo Hiến pháp năm 1992 sửa đổi của Việt Nam được quy định như thế nào?
Điều 2 Hiến pháp 1992 (được sửa đổi, bổ sung năm 2001) khẳng định: Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Hồi là công trình nghiên cứu lý luận chuyên sâu và có hệ thống về tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước trong lịch sử nhân loại và thực tiễn áp dụng trên thế giới. Bằng phương pháp nghiên cứu lịch sử và luật học so sánh, luận án đã làm sáng tỏ các giá trị phổ quát của tư tưởng phân quyền trong việc ngăn ngừa độc tài, bảo vệ quyền tự do của con người và nâng cao hiệu lực quản lý công. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, đóng góp thiết thực cho công cuộc cải cách bộ máy nhà nước và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.