Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng trong bối cảnh Việt Nam tổng kết hơn mười lăm năm thực hiện Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị về “Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020”. Sự ra đời của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS năm 2015) đánh dấu bước phát triển quan trọng, thay thế Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) nhằm đồng bộ hóa với Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014.

Tuy nhiên, sự gia tăng của các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc hoàn thiện cơ chế giải quyết vụ việc dân sự khách quan và công bằng. Trong đó, chế định từ chối tiến hành tố tụng hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng (NTHTT) dù giữ vai trò nòng cốt bảo đảm tính vô tư của hoạt động tư pháp nhưng còn tồn tại nhiều bất cập:

  • Quy định hiện hành chủ yếu kế thừa từ luật cũ mà chưa có sự sửa đổi toàn diện, dẫn đến nhiều khoảng trống pháp lý khi các văn bản hướng dẫn thi hành cũ (như Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐTP) đã hết hiệu lực pháp luật.
  • Thực tiễn áp dụng pháp luật tại các cơ quan Tòa án nhân dân (TAND) và Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) bộc lộ sự tùy nghi, lúng túng trong việc xác định các khái niệm then chốt như “người thân thích”, căn cứ “có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ”, cũng như sự nhầm lẫn giữa hai cơ chế “thay đổi” và “thay thế” người tiến hành tố tụng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận, nội hàm các khái niệm pháp lý về từ chối, thay đổi NTHTT trong tố tụng dân sự.
  2. Phân tích, đánh giá các quy định của BLTTDS năm 2015 về căn cứ và thủ tục từ chối, thay đổi NTHTT.
  3. Khảo sát thực trạng áp dụng pháp luật thông qua các bản án, quyết định giải quyết vụ việc dân sự thực tế tại TAND các cấp để chỉ ra những vướng mắc, sai sót tố tụng.
  4. Đề xuất các giải pháp lập pháp và hướng dẫn áp dụng nhằm hoàn thiện chế định này trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gồm hai nhóm vấn đề chính: (1) Các căn cứ từ chối tiến hành tố tụng hoặc thay đổi NTHTT trong tố tụng dân sự; (2) Trình tự, thủ tục thực hiện việc từ chối tiến hành tố tụng hoặc thay đổi NTHTT.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào các quy định của BLTTDS năm 2015 và các văn bản liên quan trong hệ thống pháp luật Việt Nam; thực tiễn áp dụng qua các bản án, quyết định phúc thẩm, sơ thẩm của TAND các địa phương giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021; kết hợp khảo sát có đối chiếu với quy định pháp luật tố tụng dân sự của Cộng hòa Liên bang Đức, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Canada.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung pháp lý và cơ sở lý luận:

  • Nền tảng pháp lý trong nước: Hiến pháp năm 2013 (Điều 102, Điều 107); BLTTDS năm 2015 (các Điều 46, 52, 53, 56, 60, 68, 85, 226); BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011); Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 156); Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (Điều 3); Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐTP và Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao.
  • Nền tảng pháp luật so sánh: Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2005 của Cộng hòa Liên bang Đức (Section 41 ZPO); Luật Tố tụng dân sự sửa đổi năm 2021 của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Điều 43); Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2022 của Canada (Điều 202).
  • Các nguyên tắc tư pháp nền tảng: Nguyên tắc xét xử tập thể, xét xử độc lập, bảo đảm tính khách quan, vô tư của chức danh tư pháp; nguyên tắc một người không đồng thời đảm nhận hai tư cách tố tụng đối lập trong cùng một vụ việc.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin về nhà nước và pháp luật; tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Cắt nghĩa cấu trúc từ ngữ, xác định nội hàm các khái niệm pháp lý và phân tích từng điều khoản luật thực định.
    • Phương pháp logic – hệ thống: Đặt chế định từ chối, thay đổi NTHTT trong mối liên hệ tổng thể với các nguyên tắc cơ bản và các giai đoạn tố tụng dân sự.
    • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu quy định của Việt Nam với pháp luật CHLB Đức, Trung Quốc và Canada để rút ra các giá trị tiến bộ về phạm vi thân thích và lý do loại trừ người tiến hành tố tụng.
    • Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Phân tích các trường hợp xét xử cụ thể từ thực tiễn để khái quát hóa thành các bất cập mang tính hệ thống.

Nguồn dữ liệu:

  • Văn bản quy phạm pháp luật, nghị quyết hướng dẫn của TAND tối cao, các giáo trình chuyên ngành Luật Tố tụng dân sự của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội và các công trình bình luận khoa học.
  • Dữ liệu thực tiễn gồm các bản án, quyết định giải quyết vụ việc dân sự thực tế đã có hiệu lực pháp luật tại TAND cấp cao tại Đà Nẵng, TAND các tỉnh Quảng Ngãi, Lào Cai, Bình Phước, Sơn La, Tuyên Quang và TAND cấp huyện tại TP. Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Kiên Giang.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Căn cứ từ chối tiến hành tố tụng hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam

Chương 1 làm sáng tỏ hệ thống lý luận và thực trạng áp dụng các căn cứ pháp lý loại trừ NTHTT khỏi việc giải quyết vụ việc dân sự:

1. Khái niệm và bản chất:

  • Người tiến hành tố tụng: Là cá nhân được bổ nhiệm hoặc bầu cử theo quy định của pháp luật, thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo luật định trong việc giải quyết vụ việc dân sự hoặc kiểm sát việc tuân theo pháp luật một cách chủ động, vô tư, khách quan và chịu trách nhiệm về hành vi tố tụng của mình (bao gồm Chánh án, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên, Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên).
  • Từ chối tiến hành tố tụng: Hành vi chủ động của NTHTT khi nhận thấy mình thuộc trường hợp luật định, không tiếp nhận hoặc ngừng thực hiện nhiệm vụ để bảo đảm tính khách quan.
  • Thay đổi người tiến hành tố tụng: Việc cơ quan có thẩm quyền loại bỏ NTHTT không đáp ứng điều kiện về tính vô tư, khách quan và phân công người khác thay thế nhằm duy trì sự công bằng cho quá trình tố tụng.

2. Các nhóm căn cứ luật định theo BLTTDS năm 2015:

  • Căn cứ chung (Điều 52):
    1. NTHTT đồng thời là đương sự, người đại diện hoặc người thân thích của đương sự. Tác giả phân tích phạm vi “người thân thích” trước đây được hướng dẫn tại Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐTP (gồm quan hệ hôn nhân, huyết thống trực hệ và họ hàng trong phạm vi ba đời), đồng thời chỉ ra khoảng trống pháp lý khi nghị quyết này hết hiệu lực.
    2. NTHTT đã tham gia tố tụng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch trong cùng vụ việc.
    3. Có căn cứ rõ ràng cho rằng NTHTT có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ (như quan hệ tình cảm, quan hệ kinh tế, chủ nợ - con nợ, hoặc quan hệ thân thích giữa các NTHTT trong cùng Hội đồng xét xử hoặc giữa các cấp xét xử).
  • Căn cứ cụ thể áp dụng riêng cho từng chức danh:
    • Đối với Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân (Điều 53): Cùng trong một Hội đồng xét xử (HĐXX) là người thân thích với nhau; đã tham gia xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm vụ án đó; đã là NTHTT với tư cách Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên trong cùng vụ án.
    • Đối với Kiểm sát viên, Kiểm tra viên (Điều 60): Thuộc các trường hợp tại Điều 52 hoặc đã tham gia tố tụng trong vụ việc đó với tư cách Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký, Thẩm tra viên, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.

3. Thực trạng áp dụng pháp luật và sự nhầm lẫn giữa “thay đổi” và “thay thế”: Qua khảo sát các bản án thực tiễn (Bản án số 20/2019/DS-PT tỉnh Quảng Ngãi, Bản án số 01/2019/HNGĐ-PT tỉnh Lào Cai, Bản án số 22/2017/DS-PT tỉnh Tuyên Quang, Bản án số 125/2018/DS-PT của TANDCC tại Đà Nẵng, Bản án số 34/2018/DS-PT tỉnh Bình Phước, Bản án số 80/2021/HNGĐ-ST tỉnh Đồng Tháp, Bản án số 53/2020/HNGĐ-ST tỉnh Kiên Giang...), khóa luận chỉ ra sự bất cập lớn: Các Tòa án và Viện kiểm sát thường ban hành “Quyết định thay đổi NTHTT” dựa trên các lý do công vụ hoặc lý do khách quan cá nhân như “bận công tác đột xuất”, “tình hình hoạt động thực tế của cơ quan”, “bị bệnh”, “áp lực dư luận”.

Tác giả lập luận rằng đây là sự nhầm lẫn bản chất giữa hai khái niệm:

Tiêu chí phân biệt Thay đổi người tiến hành tố tụng Thay thế người tiến hành tố tụng
Bản chất Loại bỏ NTHTT không phù hợp do vi phạm điều kiện về tính vô tư, khách quan Đưa người khác vào đảm nhiệm vị trí bị khuyết do trở ngại khách quan
Mục đích Bảo vệ tính công bằng, vô tư, khách quan của hoạt động xét xử Duy trì tiến độ tố tụng liên tục, tránh chậm trễ, hoãn phiên tòa
Căn cứ phát sinh Thuộc các trường hợp luật định tại Điều 52, 53, 60 BLTTDS năm 2015 Do sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan (ốm đau, điều động, bận công tác)
Chủ thể yêu cầu Đương sự, người đại diện yêu cầu hoặc NTHTT tự từ chối Do cơ quan tiến hành tố tụng chủ động phân công lại theo yêu cầu công tác
Hậu quả nếu không thực hiện Quá trình tố tụng vẫn diễn ra nhưng kết quả bị sai lệch, có nguy cơ bị hủy án Quá trình tố tụng bị đình trệ, không thể tiếp tục do thiếu người tiến hành

Chương 2: Thủ tục từ chối tiến hành tố tụng hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam

Chương 2 phân tích các quy định mang tính quy trình, thẩm quyền và văn bản tố tụng:

  • Quyền từ chối và quyền yêu cầu thay đổi: Làm rõ cơ chế tự nguyện từ chối của NTHTT khi có căn cứ luật định và quyền yêu cầu thay đổi của đương sự, người đại diện hợp pháp nhằm bảo vệ quyền lợi tố tụng.
  • Chủ thể có thẩm quyền quyết định: Phân định thẩm quyền quyết định việc thay đổi NTHTT trước phiên tòa (thuộc Chánh án Tòa án hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát) và tại phiên tòa (thuộc HĐXX hoặc Thẩm phán chủ tọa phiên tòa theo từng trường hợp cụ thể).
  • Hình thức và giá trị pháp lý của quyết định: Phân tích quy trình ban hành, nội dung bắt buộc của Quyết định thay đổi NTHTT và những bất cập khi biểu mẫu chưa phân tách giữa trường hợp thay đổi vì lý do thiên vị với trường hợp thay thế do lý do khách quan.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chính rút ra từ số liệu và thực tiễn xét xử

  • Thực trạng vi phạm thủ tục tố tụng dẫn đến hủy án: Khảo sát thực tế cho thấy nhiều vụ việc bị TAND cấp trên tuyên hủy bản án sơ thẩm do vi phạm nghiêm trọng quy định về thay đổi NTHTT (ví dụ: Bản án số 22/2017/DS-PT của TAND tỉnh Tuyên Quang hủy bản án sơ thẩm do một Kiểm sát viên đã tham gia giải quyết ở lần sơ thẩm thứ nhất lại tiếp tục tham gia kiểm sát ở lần sơ thẩm thứ hai).
  • Tác động tiêu cực đến thời gian tố tụng: Việc vi phạm chế định này kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp từ 2 đến 3 năm, thậm chí có vụ việc kéo dài gần 10 năm chưa giải quyết dứt điểm (điển hình như vụ án tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa tại Bản án số 132/2021/KDTM-PT của TAND TP. Hà Nội).
  • Sự tùy nghi do thiếu văn bản hướng dẫn: Việc Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐTP hết hiệu lực khiến các Tòa án áp dụng không đồng nhất; có Tòa án không chấp nhận quan hệ “thông gia” hoặc quan hệ “bác sĩ - bệnh nhân điều trị trực tiếp” là căn cứ nghi ngờ tính vô tư (Bản án số 01/2019/HNGĐ-PT, Bản án số 20/2019/DS-PT).

2. Các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

  • Kiến nghị TAND tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Điều 52 BLTTDS năm 2015:
    • Xác định cụ thể khái niệm “người thân thích”: Xây dựng định nghĩa chuẩn hóa dựa trên Khoản 19 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, bao gồm: người có quan hệ hôn nhân, nuôi dưỡng, quan hệ huyết thống trực hệ và người có họ trong phạm vi ba đời (vợ, chồng, cha mẹ đẻ/nuôi, con đẻ/nuôi; ông bà nội/ngoại, anh chị em ruột; bác, chú, cậu, cô, dì ruột; cháu ruột).
    • Hướng dẫn chi tiết căn cứ “không vô tư khi làm nhiệm vụ”: Liệt kê mở rộng các nhóm quan hệ kinh tế, quan hệ công tác, quan hệ nợ nần, quan hệ hành chính hoặc các hành vi tố tụng bất thường can thiệp trái pháp luật.
  • Bổ sung chế định “Thay thế người tiến hành tố tụng” vào Chương IV BLTTDS năm 2015:
    • Xây dựng hệ thống điều luật riêng về: (1) Các trường hợp thay thế (bất khả kháng, trở ngại khách quan, ốm đau, công tác đột xuất theo tinh thần Điều 156 Bộ luật Dân sự năm 2015); (2) Trình tự, thủ tục thay thế; (3) Thẩm quyền ban hành “Quyết định thay thế NTHTT”.
  • Bổ sung chế tài xử lý trách nhiệm: Kiến nghị quy định rõ trách nhiệm pháp lý, hình thức xử lý kỷ luật đối với NTHTT cố ý không từ chối tiến hành tố tụng khi có căn cứ, gây hủy án và lãng phí nguồn lực tư pháp.

3. Đóng góp khoa học của tác giả

Khóa luận đã phân định rành mạch về mặt lý luận và lập pháp giữa hai khái niệm “thay đổi” và “thay thế” người tiến hành tố tụng — một vấn đề tồn tại kéo dài trong thực tiễn áp dụng án nhưng chưa được các công trình nghiên cứu trước đây (như luận văn của Lã Thị Vân Anh năm 2016 hay Xa Kiều Oanh năm 2018) giải quyết triệt để dưới góc độ thực tiễn hoạt động của Tòa án và Viện kiểm sát.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn nguồn dữ liệu và phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân, đề tài chủ yếu khảo sát thực tiễn tại cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm; chưa đi sâu khảo sát thực tiễn áp dụng căn cứ thay đổi NTHTT trong các thủ tục đặc biệt như Giám đốc thẩm, Tái thẩm (nơi số lượng thành viên Ủy ban Thẩm phán và Hội đồng Thẩm phán có tính đặc thù cao).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích của Thẩm phán tại TAND cấp cao và Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao; hoàn thiện chi tiết biểu mẫu và quy trình điện tử hóa việc đăng ký, thay đổi, thay thế người tiến hành tố tụng trong mô hình Tòa án điện tử.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc lý luận rõ ràng, hệ thống hóa các quy định của BLTTDS năm 2015 và nguồn án văn thực tế phong phú.
  • Đối với Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về các lỗi vi phạm thủ tục tố tụng phổ biến liên quan đến tư cách NTHTT, giúp hạn chế nguy cơ bản án bị cấp phúc thẩm hủy do vi phạm nghiêm trọng thủ tục.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Mục 1.3 Chương 1 về thực trạng áp dụng pháp luật, phân tích sự khác biệt bản chất giữa “thay đổi” và “thay thế” NTHTT, cùng các đề xuất xây dựng điều luật mới cho BLTTDS.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, điểm khác nhau căn bản giữa “thay đổi” và “thay thế” người tiến hành tố tụng là gì?
“Thay đổi” NTHTT nhằm loại bỏ người vi phạm điều kiện về tính vô tư, khách quan (có quan hệ thân thích, có xung đột lợi ích) để bảo đảm xét xử công bằng. Trong khi đó, “thay thế” NTHTT là việc đưa người khác vào đảm nhận vị trí bị khuyết do các trở ngại khách quan (bệnh tật, bận công tác đột xuất, sự kiện bất khả kháng) nhằm duy trì tiến độ xét xử, tránh đình trệ tố tụng.

2. Vì sao việc Nghị quyết số 03/2012/NQ-HĐTP hết hiệu lực lại gây khó khăn cho thực tiễn xét xử?
BLTTDS năm 2015 không định nghĩa cụ thể “người thân thích” và các trường hợp “có căn cứ rõ ràng cho rằng NTHTT có thể không vô tư”. Khi Nghị quyết 03/2012/NQ-HĐTP hết hiệu lực, TAND các địa phương không còn văn bản hướng dẫn mang tính bắt buộc áp dụng, dẫn đến tình trạng áp dụng tùy nghi, thiếu thống nhất (nhiều Tòa án bác yêu cầu thay đổi Thẩm phán/Hội thẩm nhân dân dù có quan hệ thông gia hoặc quan hệ điều trị y tế với đương sự).

3. Khóa luận đề xuất xác định phạm vi “người thân thích” trong tố tụng dân sự gồm những ai?
Tác giả đề xuất quy định người thân thích trong tố tụng dân sự bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi; ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh ruột, chị ruột, em ruột; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột; cháu ruột mà đương sự là ông, bà, bác, chú, cậu, cô, dì ruột.

4. Hậu quả pháp lý lớn nhất khi Tòa án vi phạm quy định về thay đổi người tiến hành tố tụng là gì?
Vi phạm quy định về từ chối, thay đổi NTHTT được xác định là “vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng”. Hậu quả trực tiếp là bản án, quyết định của Tòa án cấp dưới sẽ bị Tòa án cấp trên hủy bỏ để xét xử lại, làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án từ vài năm đến gần một thập kỷ, gây tốn kém công sức, tiền bạc của đương sự và làm giảm sút uy tín của cơ quan tư pháp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Ngọc Khương đã giải quyết toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chế định từ chối, thay đổi người tiến hành tố tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam. Công trình chỉ ra những khoảng trống pháp lý của BLTTDS năm 2015 và sự nhầm lẫn phổ biến giữa cơ chế “thay đổi” và “thay thế” NTHTT qua các bản án thực tế. Các giải pháp ban hành nghị quyết hướng dẫn định nghĩa người thân thích và bổ sung chế định thay thế NTHTT có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp và hoạt động xét xử của hệ thống Tòa án.