Truyền thông nâng cao nhận thức về phân loại chất thải rắn sinh hoạt và giảm thiểu sử dụng túi nilong cho cộng đồng tại thành phố hòa bình tỉnh hòa bình

Đề tài nghiên cứu Nâng cao nhận thức về phân loại chất thải và giảm túi nilong tại Hòa Bình mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về chất thải rắn

1.2. Một số khái niệm

1.3. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn

1.4. Thành phần của chất thải rắn sinh hoạt

1.5. Ảnh hưởng của chất thải rắn

1.5.1. Đối với môi trường

1.5.2. Đối với sức khỏe con người

1.5.3. Đối với mỹ quan đô thị

1.6. Phân loại chất thải rắn sinh hoạt

1.6.1. Phân loại theo vị trí hiện hành

1.6.2. Phân loại theo thành phần hóa học và vật lý

1.6.3. Phân loại theo bản chất nguồn tạo thành

1.6.4. Phân loại theo mức độ nguy hại

1.6.5. Phân loại theo khu vực phát sinh

1.6.6. Phân loại theo công nghệ xử lý hoặc khả năng tái chế

1.7. Túi nilong và tác hại đến môi trường

1.7.1. Khái niệm túi nilong

1.7.2. Những ảnh hưởng của việc sử dụng và thải bỏ túi nilong

1.7.2.1. Đối với thế giới
1.7.2.2. Đối với Việt Nam

1.8. Vai trò của truyền thông trong việc nâng cao ý thức và thay đổi hành vi đối với môi trường

1.8.1. Khái niệm về truyền thông môi trường

1.8.2. Mục tiêu và đối tượng Truyền thông môi trường

1.8.3. Các bước xây dựng và thực hiện kế hoạch truyền thông

1.8.4. Vai trò của truyền thông môi trường trong quản lý môi trường

1.9. Một số hoạt động truyền thông môi trường tại khu vực nghiên cứu [2,3]

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp phỏng vấn

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn bằng bảng hỏi

2.4.4. Phương pháp thực nghiệm

2.4.5. Phương pháp thống kê toán học

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI TRÊN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý và địa hình

3.1.2. Điều kiện tự nhiên

3.2. Điều kiện Kinh tế - Xã hội

3.2.1. Điều kiện kinh tế

3.2.2. Điều kiện xã hội

3.3. Dân số và cơ cấu lao động

3.4. Về bảo vệ môi trường

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng hoạt động quản lý chất thải rắn sinh hoạt và sử dụng túi nilong trên địa bàn Thành Phố Hoà Bình

4.1.1. Thực trạng công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn thành phố

4.1.2. Tình hình sử dụng túi nilong trên địa bàn

4.1.3. Những vấn đề tồn tại trong công tác quản lý môi trường khu vực nghiên cứu

4.2. Kết quả thực hiện chương trình truyền thông về phân loại chất thải rắn và giảm thiểu sử dụng túi nilong tại thành phố Hòa Bình

4.2.1. Đánh giá nhận thức của cộng đồng về phân loại chất thải rắn sinh hoạt và sử dụng túi nilong tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Mục tiêu truyền thông

4.2.3. Cơ sở lựa chọn phương thức truyền thông và lập kế hoạch truyền thông

4.2.4. Thiết kế sản phẩm truyền thông

4.2.5. Kết quả thử nghiệm tờ rơi và poster

4.2.6. Đánh giá hiệu quả thực hiện chương trình truyền thông

4.3. Đánh giá chung về hiệu quả thực hiện chương trình truyền thông

4.4. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông về phân loại rác thải sinh hoạt và giảm thiểu sử dụng túi nilong trên địa bàn thành phố Hòa Bình

4.4.1. Giải pháp lựa chọn phương tiện truyền thông

4.4.2. Giải pháp về nội dung và hình thức tryền thông

4.4.3. Giải pháp về nhân lực

4.4.4. Giải pháp về quản lý

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến dịch truyền thông vì môi trường tại Hòa Bình

Thành phố Hòa Bình đang đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng, đặc biệt là vấn đề quản lý chất thải rắn sinh hoạt và việc sử dụng túi nilon tràn lan. Nhận thức được điều này, các sáng kiến và đề tài nghiên cứu đã được triển khai nhằm tìm ra giải pháp hiệu quả. Một trong những hướng đi cốt lõi là tập trung vào truyền thông nâng cao nhận thức, một công cụ quản lý cơ bản tác động trực tiếp đến thái độ và hành vi của cộng đồng. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc phổ biến thông tin mà còn hướng đến việc xây dựng thói quen sống xanh giảm nhựa, thúc đẩy người dân tự nguyện tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường Hòa Bình. Các chương trình này đóng vai trò then chốt trong việc xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường, biến mỗi người dân thành một tác nhân tích cực. Nghiên cứu của Trần Nhật Tuấn (2019) nhấn mạnh rằng truyền thông môi trường hiệu quả phải là một quá trình tương tác xã hội hai chiều, giúp các bên liên quan cùng chia sẻ thông tin, thấu hiểu vấn đề và chung tay hành động vì một mục tiêu chung là phát triển bền vững tại Hòa Bình.

1.1. Tầm quan trọng của phân loại rác tại nguồn Hòa Bình

Hoạt động phân loại rác tại nguồn Hòa Bình là bước đi nền tảng trong chu trình quản lý chất thải hiện đại. Việc tách riêng rác thải hữu cơ, rác thải tái chế, và rác thải còn lại ngay tại hộ gia đình mang lại nhiều lợi ích to lớn. Thứ nhất, nó giúp giảm đáng kể lượng rác phải chôn lấp, tiết kiệm diện tích đất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí từ các bãi rác. Thứ hai, việc phân loại tạo điều kiện cho các hoạt động tái chế, tái sử dụng tài nguyên, thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Các vật liệu như giấy, nhựa, kim loại sau khi được thu hồi có thể trở thành nguyên liệu cho các ngành sản xuất khác. Cuối cùng, rác thải hữu cơ có thể được xử lý thành phân compost, phục vụ cho nông nghiệp sạch, cải tạo đất đai. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng này là mục tiêu hàng đầu của mọi chiến dịch truyền thông.

1.2. Vai trò của truyền thông thay đổi ý thức cộng đồng

Truyền thông môi trường không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin, mà còn là công cụ mạnh mẽ để định hình và thay đổi ý thức cộng đồng về môi trường. Một chiến dịch truyền thông môi trường thành công có khả năng tác động sâu sắc đến nhận thức, thái độ và cuối cùng là hành vi của người dân. Thông qua các kênh đa dạng như báo chí, truyền thanh, mạng xã hội, và các sản phẩm trực quan như poster, tờ rơi, thông điệp về tác hại của túi nilon hay lợi ích của việc phân loại rác được lan tỏa rộng rãi. Theo tài liệu nghiên cứu, vai trò của truyền thông thể hiện ở ba khía cạnh chính: thông tin (cung cấp kiến thức), huy động (kêu gọi sự tham gia) và thương lượng (hòa giải các xung đột môi trường). Khi cộng đồng thấu hiểu được vấn đề, họ sẽ có động lực để tham gia vào các mô hình phân loại rác hiệu quả và các hoạt động bảo vệ môi trường tại địa phương.

II. Thực trạng báo động về rác thải và túi nilon tại Hòa Bình

Thực trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại thành phố Hòa Bình đang tồn tại nhiều bất cập. Theo báo cáo, mỗi ngày thành phố phát sinh một lượng rác khổng lồ, lên tới hơn 500 tấn, nhưng phần lớn không được phân loại tại nguồn. Rác thải từ các hộ gia đình, khu thương mại, dịch vụ được thu gom và vận chuyển thẳng đến bãi chôn lấp, gây áp lực lớn lên hệ thống xử lý và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng. Song song đó, tình hình sử dụng túi nilon cũng ở mức đáng báo động. Khảo sát cho thấy phần lớn các hộ gia đình sử dụng từ 5 đến 10 túi nilon mỗi ngày (Nguồn: Báo cáo môi trường, 2018). Thói quen này không chỉ tạo ra một lượng lớn rác thải nhựa khó phân hủy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và mỹ quan đô thị. Những vấn đề tồn tại này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, trong đó có sự hạn chế trong công tác quản lý, thiếu các chương trình truyền thông mang tính chiều sâu và đặc biệt là thói quen cố hữu của một bộ phận người dân.

2.1. Phân tích công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt

Công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Hòa Bình hiện nay chủ yếu là thu gom và chôn lấp. Quy trình này bộc lộ nhiều hạn chế khi rác thải không được phân loại, dẫn đến tình trạng lẫn lộn giữa rác thải hữu cơ, rác thải tái chế và các loại rác khác. Điều này không chỉ gây lãng phí tài nguyên có thể tái chế mà còn làm tăng khối lượng rác cần xử lý. Hệ thống hạ tầng, bao gồm các ga chứa rác và phương tiện vận chuyển, tuy đã được đầu tư nhưng vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu và chưa đồng bộ. Báo cáo hiện trạng môi trường thành phố năm 2018 chỉ ra rằng công tác quản lý còn lỏng lẻo ở nhiều khâu, thiếu sự thống nhất và chưa giải quyết dứt điểm các vấn đề nóng, gây ảnh hưởng xấu đến cuộc sống của cộng đồng.

2.2. Những tác hại của túi nilon đến môi trường và sức khỏe

Việc lạm dụng túi nilon gây ra những hậu quả khôn lường. Tác hại của túi nilon thể hiện rõ rệt trên nhiều phương diện. Đối với môi trường, túi nilon mất hàng trăm năm để phân hủy. Khi lẫn vào đất, chúng làm đất bạc màu, xói mòn, cản trở sự phát triển của thực vật. Khi bị vứt xuống cống rãnh, sông ngòi, chúng gây tắc nghẽn dòng chảy, dẫn đến ngập úng và ô nhiễm nguồn nước. Đối với sức khỏe con người, việc đốt túi nilon sẽ sinh ra các khí độc như dioxin và furan, có khả năng gây ung thư, rối loạn nội tiết và các dị tật bẩm sinh. Ngoài ra, các phẩm màu và kim loại nặng trong túi nilon có thể thôi nhiễm vào thực phẩm, gây ngộ độc mãn tính. Nhận thức rõ những nguy cơ này là tiền đề quan trọng để cộng đồng bắt đầu hành trình giảm rác thải nhựa.

III. Hướng dẫn xây dựng chiến dịch truyền thông môi trường hiệu quả

Để giải quyết các thách thức về môi trường, việc xây dựng một chiến dịch truyền thông môi trường bài bản và khoa học là yêu cầu cấp thiết. Một chiến dịch hiệu quả phải trải qua các bước cơ bản: phân tích tình hình, xác định đối tượng và mục tiêu, lựa chọn kênh truyền thông, thiết kế thông điệp, và cuối cùng là thực hiện, giám sát, đánh giá. Nghiên cứu tại Hòa Bình cho thấy, để thành công, các sản phẩm và cách thức truyền thông phải phù hợp với văn hóa, thói quen và trình độ nhận thức của cộng đồng địa phương. Việc tuyên truyền phân loại rácgiảm rác thải nhựa cần được thực hiện một cách sáng tạo, không chỉ dừng lại ở các khẩu hiệu chung chung mà phải cung cấp kiến thức cụ thể, hướng dẫn hành động thiết thực. Sự kết hợp giữa các kênh truyền thông truyền thống như loa phát thanh, họp tổ dân phố với các công cụ hiện đại và sản phẩm trực quan sinh động như poster, tờ rơi đã được chứng minh là mang lại hiệu quả tích cực, giúp thông điệp dễ dàng tiếp cận và được cộng đồng đón nhận.

3.1. Xác định mục tiêu và đối tượng cho công tác tuyên truyền

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ mục tiêu và đối tượng. Mục tiêu của chiến dịch không chỉ là cung cấp kiến thức mà phải hướng đến thay đổi thái độ và hành vi cụ thể. Ví dụ, mục tiêu có thể là "Đến cuối chiến dịch, 70% hộ gia đình thực hiện phân loại rác tại nguồn Hòa Bình" hoặc "Giảm 50% lượng túi nilon sử dụng tại các chợ dân sinh". Đối tượng truyền thông cần được phân tích kỹ lưỡng, từ học sinh, sinh viên, các bà nội trợ, tiểu thương cho đến cán bộ công chức. Mỗi nhóm đối tượng có những đặc điểm tâm lý, thói quen tiếp nhận thông tin khác nhau, do đó cần có những thông điệp và cách tiếp cận riêng biệt để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

3.2. Lựa chọn kênh và thiết kế sản phẩm truyền thông phù hợp

Dựa trên phân tích đối tượng, việc lựa chọn kênh truyền thông phù hợp là yếu tố quyết định. Tại Hòa Bình, kết quả khảo sát cho thấy người dân ưa chuộng các hình thức trực quan như tờ rơi, poster và các buổi họp cộng đồng. Do đó, việc thiết kế các sản phẩm này cần được chú trọng. Tờ rơi và poster phải có thiết kế bắt mắt, màu sắc hài hòa, thông điệp ngắn gọn, dễ hiểu và hình ảnh minh họa sinh động. Ví dụ, poster với thông điệp "Phân loại rác thanh lọc cuộc sống" hay "Hạn chế nilon mở rộng tương lai" đã nhận được phản hồi rất tích cực. Bên cạnh đó, kênh truyền thanh địa phương vẫn là một công cụ hữu hiệu để lan tỏa thông tin đến đông đảo người dân một cách thường xuyên và đều đặn.

IV. Cách triển khai mô hình phân loại rác hiệu quả tại Hòa Bình

Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm, việc triển khai mô hình phân loại rác hiệu quả tại Hòa Bình đã thu được những kết quả khả quan. Chiến dịch thí điểm tại phường Hữu Nghị và phường Phương Lâm đã chứng minh rằng khi được tiếp cận đúng cách, nhận thức và hành vi của người dân hoàn toàn có thể thay đổi theo hướng tích cực. Các sản phẩm truyền thông như tờ rơi và poster được thiết kế chuyên nghiệp đã nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình từ cộng đồng. Sau một thời gian ngắn triển khai, đa số người dân đã nhận thức rõ hơn về lợi ích của việc phân loại rác và tác hại của túi nilon. Quan trọng hơn, những thay đổi tích cực trong hành vi hàng ngày đã bắt đầu xuất hiện, chẳng hạn như việc chủ động phân loại rác hữu cơ, rác vô cơ và sử dụng các giải pháp thay thế túi nilon khi đi chợ. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của một chiến dịch truyền thông được đầu tư bài bản, tạo tiền đề để nhân rộng mô hình ra toàn thành phố.

4.1. Đánh giá hiệu quả thực tế của tờ rơi và poster

Kết quả thử nghiệm và triển khai thực tế cho thấy tờ rơi và poster là những công cụ truyền thông cực kỳ hiệu quả. Theo khảo sát sau chiến dịch, 84% người dân đánh giá thiết kế tờ rơi hài hòa, dễ hiểu và 100% hiểu được nội dung truyền tải. Tương tự, 90% người dân tỏ ra hài lòng với sản phẩm poster, đặc biệt ấn tượng với các thông điệp ngắn gọn, súc tích và màu sắc thu hút. Những công cụ này không chỉ cung cấp thông tin mà còn có tính trang trí, giáo dục cao, dễ dàng được người dân ghi nhớ và áp dụng vào cuộc sống. Sự thành công của chúng cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào hình thức khi thực hiện tuyên truyền phân loại rác.

4.2. Ghi nhận sự chuyển biến trong ý thức cộng đồng

Hiệu quả lớn nhất của chiến dịch là tạo ra sự chuyển biến rõ rệt trong ý thức cộng đồng về môi trường. Trước chiến dịch, dù có nhận thức ban đầu nhưng hành vi của đa số người dân (64%) chưa tích cực. Sau khi tiếp cận các sản phẩm truyền thông, đã có sự thay đổi đáng kể. Người dân không chỉ hiểu mà còn bắt đầu hành động. Các hành vi tích cực như phân loại rác thải hữu cơ để ủ phân, thu gom rác thải tái chế để bán phế liệu, và sử dụng túi vải, làn nhựa thay cho túi nilon đã trở nên phổ biến hơn. Mặc dù việc thay đổi hoàn toàn một thói quen cần thời gian, nhưng những tác động ban đầu này là một tín hiệu vô cùng lạc quan, cho thấy cộng đồng đã sẵn sàng cho một lối sống xanh giảm nhựa.

V. Bí quyết giảm rác thải nhựa vì một Hòa Bình phát triển bền vững

Để duy trì và phát huy những kết quả đã đạt được, cần có những giải pháp mang tính chiến lược và dài hạn. Việc giảm rác thải nhựa không chỉ là câu chuyện của một chiến dịch mà phải trở thành một phần trong định hướng phát triển bền vững tại Hòa Bình. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện. Về mặt quản lý, cần hoàn thiện các chính sách, quy định về quản lý chất thải rắn sinh hoạt và khuyến khích các mô hình phân loại rác hiệu quả. Về mặt truyền thông, cần duy trì các hoạt động tuyên truyền thường xuyên, lồng ghép kiến thức môi trường vào chương trình giáo dục tại các cấp học. Đồng thời, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận các giải pháp thay thế túi nilon thân thiện với môi trường. Hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn, nơi rác thải được xem là tài nguyên, là con đường tất yếu để bảo vệ môi trường Hòa Bình một cách bền vững cho các thế hệ tương lai.

5.1. Các giải pháp thay thế túi nilon thân thiện môi trường

Để giảm rác thải nhựa, việc giới thiệu và phổ biến các giải pháp thay thế túi nilon là vô cùng cần thiết. Các lựa chọn bền vững bao gồm: túi vải sử dụng nhiều lần, túi lưới, làn nhựa hoặc tre để đi chợ. Đối với các cửa hàng, có thể chuyển sang sử dụng túi giấy tái chế, túi nilon tự hủy sinh học làm từ tinh bột ngô. Ngoài ra, việc sử dụng lá chuối, lá dong để gói thực phẩm cũng là một giải pháp truyền thống nhưng rất hiệu quả. Việc khuyến khích người tiêu dùng mang theo túi, hộp đựng riêng khi mua sắm cần được đẩy mạnh thông qua các chương trình ưu đãi, giảm giá. Đây là những hành động nhỏ nhưng mang lại tác động lớn, góp phần xây dựng một thói quen tiêu dùng có trách nhiệm.

5.2. Tầm nhìn kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững

Tầm nhìn dài hạn cho Hòa Bình là xây dựng một mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi vòng đời của vật liệu được kéo dài tối đa, giảm thiểu việc khai thác tài nguyên và hạn chế rác thải ra môi trường. Trong mô hình này, rác thải tái chế sẽ trở thành nguồn nguyên liệu đầu vào quan trọng cho sản xuất. Rác thải hữu cơ được biến thành năng lượng hoặc phân bón. Để đạt được điều này, cần có sự chung tay của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và cộng đồng. Đây chính là con đường để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững tại Hòa Bình, đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường Hòa Bình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, ô nhiễm môi trƣờng đang là vấn đề toàn cầu, môi trƣờng ngày càng bị suy thoái do nhiều nguyên nhân nhƣ sự phát triển mạnh mẽ của nền công nghiệp hiện đại, sự thiếu trách nghiệm trong xử lý chất thải của các xí nghiệp, công ty hay do những tai biến, sự cố mô trƣờng tự nhiên… Không là một ngoại lệ, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với nhiều vấn đề về mối trƣờng, đặc biệt là công tác vệ sinh môi trƣờng ở nông thôn và miên núi. Cơ sở vật chất còn khó khăn, thiêu thốn là rào cản cho công tác quản lý môi trƣờng, hơn nữa là thói quen tập quán lâu đời của cộng đồng dân cƣ đã tác động xấu đến môi trƣờng. Thành phố Hoà Bình cách trung tâm Hà Nội hơn 70km, thuộc địa phận tỉnh Hoà Bình cũng gặp một số vấn đề về vệ sinh môi trƣờng. Đại bộ phận dân chúng trong thành phố ít đƣợc tiếp xúc với những chƣơng trình truyền thông về vệ sinh môi trƣờng và đảm bảo vệ sinh môi trƣờng, chƣa ý thức đƣợc tầm quan trọng của môi trƣờng đối với sức khỏe và đời sống.

Đặc biệt, trong những năm gần đây thành phố Hòa Bình phải hứng chịu nhiều hậu quả từ thiên tai nhƣ lũ lụt, lũ quét, sạt lở đất. Sau khi thiên tai xảy ra thì tình hình mất vệ sinh ngày càng trở nên nghiêm trọng, sức khỏe của con ngƣời và cả môi trƣờng đều bị ảnh hƣởng tình trạng này kéo dài, giải quyết vấn đề là một bài toán khó đối với lãnh đạo tại địa phƣơng. Bên cạnh đó, ngƣời dân chƣa quan tâm đến việc phân loại rác và giảm thiểu sử dụng túi nilong trong cộng đồng gây ô nhiễm thậm trí ảnh hƣởng đến sức khoẻ ngƣời dân trên địa bàn thành phố Xuất phát từ những lý do trên, khóa luận đã lựa chọn đề tài: “Truyền thông nâng cao nhận thức về phân loại chất thải rắn sinh hoạt và giảm thiểu sử dụng túi nilong cho cộng đồng tại thành phố Hòa Bình – tỉnh òa Bình” nhằm góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc phân loại chất thải rắn và giảm thiểu sử dụng túi nilong trong công tác bảo vệ môi trƣờng. 1 C ƢƠN I TỔN QU N VẤN ĐỀ N I N CỨU 1.

Tổng quan về chất thải rắn 1. Một số khái niệm Luật bảo vệ môi trƣờng 55/2014/QH11 định nghĩa một số khái niệm liên quan đến chất thải rắn nhƣ sau: - Chất thải rắn (CTR): là toàn bộ các loại vật chất ở thể rắn bị con ngƣời loại bỏ trong các hoạt động kinh tế -xã hội của mình (bao gồm các hoạt động sản xuất, các hoạt động sống và duy trì sự tồn tại của cộng đồng,. - Chất thải rắn sinh hoạt (CHRSH): là những thành phần tàn tích hữu cơ dạng rắn phục vụ cho hoạt động sống của con ngƣời, chúng không còn đƣợc sử dụng và vứt trả lại môi trƣờng sống khác. - Chất thải nguy hại: là chất thải có chứa các chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, dễ nổ, làm ngộ độc, dễ ăn mòn, dễ lây nhiễm và các đặc tính nguy hại khác), hoặc tƣơng tác với chất khác gây nguy hại đến môi trƣờng và sức khỏe con ngƣời.

- Quản lý chất thải rắn: là hoạt động của các tổ chức và cá nhân nhằm giảm bớt ảnh hƣởng của chúng đến sức khỏe con ngƣời, môi trƣờng hay mỹ quan. Các hoạt động đó liên quan đến việc thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế chất thải… Quản lý chất thải rắn cũng có thể góp phần phục hồi các nguồn tài nguyên lẫn trong chất thải. - Thu gom chất thải rắn: là hoạt động tập hợp, phân loại đóng gói và lƣu giữ tạm thời chất thải rắn tại nhiều điểm tới địa điểm hoặc cơ quan có thẩm quyền chấp nhận khác. - Vận chuyển chất thải rắn và chất thải nguy hại: là quá trình chuyên chở chất thải rắn và chất thải nguy hại từ nơi phát sinh đến nơi xử lý, có thể kèm theo việc thu gom, đóng gói, bảo quản, lƣu giữ tạm thời, trung chuyển, sơ chế chất thải nguy hại khác.

2 - Xử lý chất thải rắn và chất thải nguy hại: là quá trình sử dụng các giải pháp công nghệ, kỹ thuật nhằm biến đổi, loại bỏ, cách ly, tiêu huỷ hoặc phá huỷ tính chất, thành phần nguy hại của chất thải nguy hại (kể cả việc tái chế, tận thu, thiêu đốt, đồng xử lý, cô lập, chôn lấp) với mục đích cuối cùng là không gây tác động xấu đến môi trƣờng và sức khoẻ con ngƣời khác). - Tái sử dụng, tái chế chất thải: là việc trực tiếp sử dụng lại hoặc thu hồi, tái chế lại từ chất thải các thành phần có thể sử dụng để biến thành các sản phẩm mới, hoặc các dạng năng lƣợng để phục vụ các hoạt động sinh hoạt và sản xuất. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn Chất thải rắn phát sinh chủ yếu từ các nguồn sau:  Từ khu dân cư: Bao gồm các khu dân cƣ tập trung, những hộ dân cƣ tách rời. Nguồn rác thải chủ yếu là: thực phẩm dƣ thừa, thuỷ tinh, gỗ, nhựa, cao su,.

còn có một số chất thải nguy hại  Từ các động thương mại: Quầy hàng, nhà hàng, chợ, văn phòng cơ quan, khách sạn,.Các nguồn thải có thành phần tƣơng tự nhƣ đối với các khu dân cƣ (thực phẩm, giấy, catton,.)  Các cơ quan, công sở: Trƣờng học, bệnh viện, các cơ quan hành chính: lƣợng rác thải tƣơng tự nhƣ đối với rác thải dân cƣ và các hoạt động thƣơng mại nhƣng khối lƣợng ít hơn.  Từ xây dựng: Xây dựng mới nhà cửa, cầu cống, sửa chữa đƣờng xá, dỡ bỏ các công trình cũ. Chất thải mang đặc trƣng riêng trong xây dựng: sắt thép vụn, gạch vỡ, các sỏi, bê tông, các vôi vữa, xi măng, các đồ dùng cũ không dùng nữa  Dịch vụ công cộng của các đô thị: Vệ sinh đƣờng xá, phát quan, chỉnh tu các công viên, bãi biển và các hoạt động khác,. Rác thải bao gồm cỏ rác, rác thải từ việc trang trí đƣờng phố.

3  Các quá trình xử lý nước thải: Từ quá trình xử lý nƣớc thải, nƣớc rác, các quá trình xử lý trong công nghiệp. Nguồn thải là bùn, làm phân compost,.  Từ các hoạt động sản xuất công nghiệp: Bao gồm chất thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công, quá trình đốt nhiên liệu, bao bì đóng gói sản phẩm,. Nguồn chất thải bao gồm một phần từ sinh hoạt của nhân viên làm việc.

 Từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp: Nguồn chất thải chủ yếu từ các cánh đồng sau mùa vụ, các trang trại, các vƣờn cây,. Rác thải chủ yếu thực phẩm dƣ thừa, phân gia súc, rác nông nghiệp, các chất thải ra từ trồng trọt, từ quá trình thu hoạch sản phẩm, chế biến các sản phẩm nông nghiệp. Thành phần của chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn gồm nhiều thành phần khác nhau, thƣờng đƣợc tính bằng phần trăm (%) khối lƣợng của các phần riêng biệt tạo nên dòng thải. Thành phần của CTR biểu hiện sự đóng góp và phân phối của các thành phần riêng biệt mà từ đó tạo nên dòng chất thải.

Thông tin về thành phần chất thải đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và lựa chọn những phƣơng pháp, thiết bị xử lý cũng nhƣ việc hoạch định các hệ thống và kế hoạch quản lý chất thải rắn. Thành phần của chất thải rắn sinh hoạt Thành phần Nguồn gốc Ví dụ Các chất cháy đƣợc Giấy Các vật liệu làm từ bột và Các túi giấy, giấy mảnh bìa,… Hàng dệt Các nguồn gốc từ các sợi Vải, len, nilon,… Thực phẩm Các chất thải từ đồ ăn Vỏ quả, lõi ngô,… Cỏ, gỗ, củi, rơm rạ Các sản phẩm và vật liệu Bàn, ghế, vỏ dừa, đƣợc chế tạo từ tre, gỗ, đồ chơi,… rơm Chất dẻo Các vật liệu và sản phẩm Chai, lọ, dây đƣợc chết tạo từ chất dẻo điện, ống nƣớc,… 4 Da và cao su Các vật liệu và sản phẩm Giày, ví, lốp xe, đƣợc chết tạo từ da và cao đệm,… su Các chất không cháy Các kim loại sắt Các vật liệu và sản phẩm Vỏ hộp, dao, nắp đƣợc chế tạo từ sắt, dễ bị lọ,… nam châm hút Các kim loại phi sắt Các vật liệu không bị nam Vỏ nhôm, xoong, châm hút giấy bao gói,… Thủy tinh Các vật liệu và sản phẩm Vỏ chai, bóng đƣợc chế tạo từ thủy tinh đèn,… Đá và sành sứ Các vật liệu không cháy Vỏ ốc, gạch, ngoài kim loại và thủy tinh xƣơng, đá,… (Nguồn: Công ty môi trường Tầm nhìn xanh, 2015) 1. Ảnh hƣởng của chất thải rắn 1. Đối với môi trường a Đối với môi trường đất Chất thải rắn từ các hộ dân cƣ, trƣờng học hay khu thƣơng mại khi thải vào môi trƣờng làm thay đổi thành phần và tính chất của đất nhƣ độ pH, hàm lƣợng kim loại nặng, độ tơi xốp,… Đối với rác không phân hủy (nhựa, cao su…) nếu không có giải pháp xử lý thích hợp sẽ là nguy cơ gây thoái hóa và làm giảm độ phì của đất, ảnh hƣởng tới sự phát triển của thực vật và động vật sống trong đất.

Quản lý CTR không đúng quy trình và việc tiêu hủy tại các bãi chôn lấp không tuân thủ các quy định sẽ dẫn đến sự phát tán các vi sinh vật gây bệnh gây ô nhiễm đất và làm cho việc tái sử dụng bãi chôn lấp gặp khó khan. b Đối với môi trường không khí CTR từ khi phát sinh đến khâu xử lý cuối cùng đều gây ra những tác động xấu đến môi trƣờng không khí. Khi phân loại tại nguồn, thu gom, vận chuyển chúng phát tán bụi rác, bào tử vi sinh vật gây bệnh vào không khí. Ở khâu xử lý (đốt, chôn lấp) phát sinh ra các khí độc hại NOx, dioxin, furan,… từ lò đốt và CH4, NH3, H2S,… từ bãi chôn lấp.

Các khí này đều không đƣợc 5 thu hồi và xử lý sẽ gây ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe của cộng đồng dân cƣ xung quanh. c Đối với môi trường nước Nƣớc rỉ rác từ các trạm chung chuyển và bãi rác có nồng độ các chất ô nhiễm cao, gấp nhiều lần nƣớc thải sinh hoạt thông thƣờng, nếu không đƣợc quản lý chặt chẽ sẽ có nguy cơ gây ô nhiễm nƣớc mặt và nƣớc ngầm. Nƣớc chảy tràn khi mƣa to qua các bãi chôn lấp, các hố phân,… vào mƣơng rãnh, ao, hồ, sông suối làm ô nhiễm nƣớc mặt. CTR còn có thể làm tắc các đƣờng ống dẫn nƣớc, sông ngòi,… gây cản trở sự lƣu thông của dòng nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ