Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, thương mại quốc tế giữa các quốc gia ngày càng phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Sự trỗi dậy của các tập đoàn thương mại điện tử và logistics toàn cầu như Alibaba, JD.com, cùng các giải pháp công nghệ tối ưu hóa lộ trình, định vị phương tiện và tự động hóa chuỗi cung ứng đã đặt các doanh nghiệp logistics truyền thống trước bài toán đổi mới công nghệ để duy trì năng lực cạnh tranh. Trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế, công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò chuyển đổi quy trình quản lý thủ công sang hệ thống điện tử, nâng cao tính minh bạch, giảm thiểu thời gian xử lý chứng từ và hạn chế sai sót do con người.

Công ty TNHH Tiếp Vận Thực (Real Logistics Co., Ltd) được thành lập từ năm 2009, hoạt động trong lĩnh vực giao nhận vận tải quốc tế (Freight Forwarder). Là một doanh nghiệp đang trong quá trình mở rộng quy mô, Real Logistics - Chi nhánh Hà Nội nhận thấy việc áp dụng CNTT là nhân tố then chốt để tối ưu hóa quy trình vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Bùi Thị Thủy đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp: "Triển khai ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh giao nhận vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Tiếp Vận Thực — Chi nhánh Hà Nội".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và khả năng ứng dụng CNTT tại Real Logistics - Chi nhánh Hà Nội, nhận diện các ưu điểm, hạn chế cùng nguyên nhân cốt lõi, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy việc triển khai CNTT trong giai đoạn 2020–2025. Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh giao nhận vận tải quốc tế và ứng dụng CNTT trong ngành logistics.
  2. Tìm hiểu kinh nghiệm thực tiễn và mô hình ứng dụng CNTT trong giao nhận vận tải của các doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
  3. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh cùng tình hình triển khai các phần mềm, thiết bị CNTT tại Real Logistics giai đoạn 2016–2019.
  4. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị vĩ mô nhằm hoàn thiện việc ứng dụng CNTT tại doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của chuyên đề là hoạt động ứng dụng CNTT trong kinh doanh giao nhận vận tải quốc tế tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty TNHH Tiếp Vận Thực. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động của chi nhánh và mối liên kết với các đối tác vận tải; phạm vi thời gian sử dụng chuỗi số liệu hoạt động thực tế trong giai đoạn 4 năm từ 2016 đến 2019, định hướng giải pháp đến năm 2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề được xây dựng dựa trên các định nghĩa chuẩn mực của các tổ chức quốc tế và văn bản pháp luật hiện hành. Tác giả vận dụng định nghĩa dịch vụ giao nhận của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam, xác định giao nhận vận tải là chuỗi dịch vụ liên quan đến tổ chức vận chuyển, lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan và xử lý chứng từ nhằm lưu chuyển hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích theo ủy thác. Về khía cạnh công nghệ, tác giả căn cứ trên Luật Công nghệ thông tin năm 2006 để xác định các yếu tố cấu thành hệ thống CNTT doanh nghiệp, bao gồm: phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu và hạ tầng mạng viễn thông.

Khung phân tích quy trình và nguyên tắc ứng dụng CNTT được hệ thống hóa qua:

  • 03 nguyên tắc lựa chọn công nghệ: Nguyên tắc toàn diện (đánh giá toàn bộ tác động đến môi trường xung quanh), nguyên tắc khách quan (tham khảo ý kiến đa chiều từ chuyên gia, khách hàng và nhân viên), nguyên tắc khoa học (dựa trên dữ liệu thực tế và an ninh mạng).
  • 05 bước quy trình triển khai CNTT:
    1. Xây dựng chiến lược và xác định mục tiêu;
    2. Đánh giá và lựa chọn giải pháp;
    3. Triển khai thực hiện;
    4. Ứng dụng toàn diện nâng cao;
    5. Đầu tư biến đổi, nâng cấp và bảo trì.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Bao gồm nhóm chỉ tiêu định tính (chất lượng dịch vụ, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, mức độ hài lòng của khách hàng theo 3 cấp độ) và nhóm chỉ tiêu định lượng (tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, quy mô hạ tầng kỹ thuật, số lượng phần mềm chuyên dụng).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả và so sánh dữ liệu kinh doanh qua các năm. Nguồn dữ liệu nghiên cứu là các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Real Logistics giai đoạn 2016–2019, số liệu thống kê trang thiết bị từ Phòng Kế toán, hồ sơ năng lực doanh nghiệp, cùng các báo cáo chuyên ngành như Báo cáo Logistics Việt Nam và dự báo của Liên đoàn Công nhân Vận tải Quốc tế (ITF).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh giao nhận vận tải quốc tế

Chương 1 khái quát hóa bức tranh chung về ngành giao nhận vận tải quốc tế và vai trò của CNTT. Tác giả phân tích đặc điểm của dịch vụ giao nhận (tính vô hình, tính thụ động phụ thuộc vào quy định pháp luật và tính thời vụ của hoạt động xuất nhập khẩu) và cơ cấu vận tải theo phương thức: đường biển (chiếm tỷ trọng chủ đạo, dự kiến đảm nhiệm 3/4 khối lượng luân chuyển toàn cầu vào năm 2050 theo ITF), đường hàng không, đường sắt, đường bộ, đường ống và vận tải đa phương thức (MTO).

Về nội dung ứng dụng CNTT, chương này làm rõ 4 mảng nghiệp vụ cốt lõi:

  • Theo dõi và kiểm soát hàng hóa (Track & Trace): Ứng dụng mã vạch QR, thẻ định vị RFID, hệ thống quản lý vận tải (TMS), hệ thống vệ tinh định vị (GNSS) và niêm phong điện tử (e-Seal) giúp cập nhật liên tục vị trí đơn hàng.
  • Truyền dữ liệu và trao đổi dữ liệu điện tử (EDI): Giảm thiểu thao tác nhập liệu thủ công, số hóa hóa đơn, vận đơn và hồ sơ hải quan.
  • Định tuyến đường đi và xây dựng lịch trình: Sử dụng phần mềm quản lý đội xe (Fleet Management Software - FMS) để tối ưu hóa quãng đường và chi phí nhiên liệu.
  • Xếp dỡ hàng hóa tại cảng và kho bãi: Tự động hóa việc lập sơ đồ chất xếp container trên tàu và tại bãi cảng.

Chương 1 cũng tổng hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế và trong nước, bao gồm hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử tại cảng Singapore (PSA) và Hong Kong (HIT); nền tảng logistics thông minh Cainiao của Alibaba với tính năng theo dõi thời gian thực (Real-time Tracking) và dự báo thời gian giao hàng (Estimated Delivery Time); giải pháp Blockchain của liên minh Maersk - IBM; và việc ứng dụng lệnh giao hàng điện tử (e-DO) từ ngày 01/10/2018 tại Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh giao nhận vận tải quốc tế tại Công ty TNHH Tiếp Vận Thực (Real Logistics) - Chi nhánh Hà Nội

Chương 2 tập trung khảo sát cấu trúc tổ chức, kết quả kinh doanh và tiến trình chuyển đổi số tại Real Logistics - Chi nhánh Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động theo cơ cấu gồm Giám đốc chi nhánh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh và Phòng Nghiệp vụ (gồm Bộ phận Oversea phụ trách book tàu/hãng bay và Bộ phận Logistics phụ trách chứng từ, thủ tục hải quan).

Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn 2017–2019 thể hiện xu hướng tăng trưởng liên tục về doanh thu:

Năm Tổng doanh thu (USD) Lợi nhuận trước thuế (USD) Lợi nhuận sau thuế (USD)
2017 10.500.000 524.543 414.477
2018 12.800.000 Số liệu nội bộ 302.557
2019 16.500.000 Số liệu nội bộ 595.019

Về khối lượng vận tải, dịch vụ vận chuyển đường biển đóng vai trò chủ lực, chiếm khoảng 70% tổng lượng hàng của công ty, kết hợp với dịch vụ vận tải hàng không thông qua hợp tác với các hãng bay lớn (như Emirates Skycargo, Singapore Airlines Cargo, DHL Aviation).

Chỉ tiêu khối lượng Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng khối lượng hàng hóa (tấn) 40.200 50.400 62.880 86.080
Mức tăng tuyệt đối so với năm trước (tấn) - 10.200 12.480 23.200
Tốc độ tăng trưởng (%) - 25,37% 24,76% 36,90%

Về thực trạng triển khai các giải pháp CNTT, doanh nghiệp đã từng bước số hóa qua các mốc thời gian:

  • Năm 2013: Áp dụng phần mềm ECUS của Công ty Thái Sơn để thực hiện khai báo hải quan điện tử trên hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS theo quy định của Tổng cục Hải quan.
  • Năm 2016: Đưa phần mềm GAIA vào quy trình tạo lập vận đơn đường biển, rút ngắn thời gian lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu (Booking, House Bill of Lading, Master Bill of Lading) từ 15 phút xuống còn 5 phút.
  • Năm 2017: Chuẩn hóa quy trình chứng từ hàng không và triển khai thanh toán điện tử trực tuyến với các hãng tàu, hãng hàng không nhằm hạn chế rủi ro chậm trễ giải phóng hàng hóa.
  • Năm 2018: Đầu tư mua bản quyền phần mềm quản lý logistics chuyên dụng CargoWise (từ đối tác Sri Lanka) nhằm đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu làm hàng, thanh toán và lưu trữ hồ sơ.
  • Năm 2019: Ứng dụng phần mềm quản lý vận tải hỗ trợ định tuyến, theo dõi lộ trình và ghép chuyến vận chuyển nội địa.

Song song với phần mềm, cơ sở hạ tầng thiết bị phần cứng phục vụ làm việc tại chi nhánh được đầu tư mở rộng:

Trang thiết bị CNTT Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Máy tính bàn (chiếc) 28 27 31 34
Máy tính xách tay - Laptop (chiếc) 2 3 9 18
Điện thoại bàn (chiếc) 30 30 42 52

Doanh nghiệp cũng sử dụng đường truyền mạng Internet cáp quang kênh thuê riêng (Leased Line) với tỷ lệ tranh chấp 1:1 và băng thông đối xứng nhằm duy trì kết nối ổn định cho các giao dịch trực tuyến. Đánh giá chung cho thấy, việc đưa CNTT vào các khâu nghiệp vụ đã giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục giấy tờ gấp 5 lần so với phương pháp thủ công. Tuy nhiên, mức độ liên kết giữa các hệ thống phần mềm đơn lẻ vẫn còn phân mảnh và hệ thống bảo mật thông tin nội bộ cần tiếp tục được hoàn thiện.

Chương 3: Một số giải pháp tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh giao nhận vận tải quốc tế tại Công ty Real Logistics giai đoạn 2020-2025

Chương 3 phân tích bối cảnh kinh tế giai đoạn 2020–2025 với các yếu tố tác động trực tiếp như làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng từ cuộc Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, tác động gián đoạn của đại dịch Covid-19 và định hướng tại Chỉ thị số 21/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về giảm chi phí logistics.

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:

  • Đầu tư chiều sâu cho hệ thống CNTT: Tiếp tục nâng cấp và tích hợp toàn diện các phân hệ phần mềm quản lý (CargoWise, TMS), đầu tư hệ thống máy chủ chuyên dụng, xây dựng mạng nội bộ Intranet và Extranet để chia sẻ thông tin an toàn với khách hàng và đối tác; tăng cường các giải pháp tường lửa và phân quyền dữ liệu để bảo mật thông tin kinh doanh.
  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa tập huấn nghiệp vụ định kỳ với chuyên gia công nghệ, bắt buộc 100% nhân viên nghiệp vụ tham gia nhằm nâng cao kỹ năng khai thác phần mềm chuyên ngành.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối; tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý và mở rộng Cơ chế một cửa Quốc gia, Cơ chế một cửa ASEAN; tăng cường chất lượng đào tạo logistics tại các trường đại học và thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với các hiệp hội chuyên ngành (VLA, FIATA).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể trên các phương diện:

  • Đánh giá định lượng hiệu quả số hóa: Làm rõ mối tương quan giữa việc hiện đại hóa hạ tầng CNTT (tăng số lượng thiết bị từ 28 máy tính bàn năm 2016 lên 34 máy tính bàn và 18 laptop năm 2019) với hiệu suất vận hành thực tế (rút ngắn thời gian lập vận đơn từ 15 phút xuống 5 phút bằng phần mềm GAIA, tốc độ giải quyết thủ tục giấy tờ chung nhanh hơn gấp 5 lần).
  • Hệ thống hóa tiến trình chuyển đổi số của doanh nghiệp: Phản ánh đầy đủ các bước đi thực tế của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ tại Việt Nam: từ khai báo hải quan điện tử ECUS (2013), tạo chứng từ biển GAIA (2016), thanh toán trực tuyến (2017), mua bản quyền phần mềm quốc tế CargoWise (2018) đến quản trị vận tải nội địa (2019).
  • Đề xuất giải pháp bám sát thực tế: Các kiến nghị tập trung giải quyết bài toán tối ưu chi phí đầu tư công nghệ trung gian, phù hợp với năng lực tài chính của doanh nghiệp forwarder quy mô vừa tại Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế 2020–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu và phạm vi: Đề tài chỉ tập trung khảo sát phạm vi hoạt động tại Công ty TNHH Tiếp Vận Thực - Chi nhánh Hà Nội trong khung thời gian 2016–2019; chưa thể đánh giá toàn diện số liệu của tất cả các chi nhánh khác trong hệ thống (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Nội Bài).
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Do giới hạn tiếp cận dữ liệu bảo mật nội bộ, nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và quan sát thực tiễn; chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng hồi quy để lượng hóa chính xác tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) riêng biệt của từng phần mềm CNTT đối với doanh thu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát sâu hơn về việc tích hợp công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa quản lý vận đơn và chăm sóc khách hàng tự động tại các doanh nghiệp logistics Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình xử lý nghiệp vụ giao nhận xuất nhập khẩu (vận tải biển, hàng không, khai báo hải quan điện tử qua ECUS, GAIA, CargoWise).
  • Các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ (SMEs Forwarders): Tham khảo mô hình đầu tư CNTT theo từng giai đoạn, cách thức lựa chọn công nghệ trung gian phù hợp với nguồn vốn hạn chế, cùng kinh nghiệm lắp đặt đường truyền Leased Line và tổ chức đào tạo nhân sự vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nghiên cứu trong khóa luận là đơn vị nào?
Công ty TNHH Tiếp Vận Thực (Real Logistics Co., Ltd) - Chi nhánh Hà Nội, có trụ sở văn phòng tại Tầng G2, số 51 Quan Nhân, quận Thanh Xuân, Hà Nội (trụ sở chính đặt tại Quận 2, TP. Hồ Chí Minh).

2. Khóa luận ghi nhận công ty sử dụng những phần mềm CNTT chuyên dụng nào?
Các phần mềm chuyên ngành được sử dụng bao gồm: phần mềm khai hải quan điện tử ECUS (Công ty Thái Sơn), phần mềm tạo vận đơn đường biển GAIA, phần mềm quản lý giao nhận quốc tế CargoWise (nhập từ Sri Lanka), cùng các phần mềm quản lý vận tải và hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS.

3. Việc triển khai phần mềm GAIA mang lại hiệu quả trực tiếp gì cho công ty?
Phần mềm GAIA áp dụng từ năm 2016 giúp thay thế việc lập vận đơn thủ công bằng Excel, rút ngắn thời gian tạo một bộ chứng từ đầy đủ (Booking, House Bill of Lading, Master Bill of Lading) từ 15 phút xuống chỉ còn 5 phút.

4. Quy mô hạ tầng thiết bị máy tính tại Chi nhánh Hà Nội thay đổi như thế nào từ 2016 đến 2019?
Theo thống kê từ Phòng Kế toán, số lượng máy tính bàn tăng từ 28 chiếc (năm 2016) lên 34 chiếc (năm 2019); số lượng máy tính xách tay (laptop) phục vụ công việc tăng từ 2 chiếc (năm 2016) lên 18 chiếc (năm 2019).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thủy đã phản ánh một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng triển khai ứng dụng CNTT trong hoạt động giao nhận vận tải quốc tế tại Real Logistics - Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2016–2019. Kết quả phân tích khẳng định việc số hóa chứng từ và ứng dụng các phần mềm chuyên nghiệp như ECUS, GAIA, CargoWise đã giúp doanh nghiệp tinh gọn quy trình, tiết kiệm thời gian xử lý thủ tục và hỗ trợ tăng trưởng doanh thu từ 10,5 triệu USD năm 2017 lên 16,5 triệu USD năm 2019. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2020–2025 mang tính khả thi cao, góp phần định hướng cho tiến trình chuyển đổi số của doanh nghiệp trong bối cảnh logistics toàn cầu biến động.