Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý của tác giả Phạm Thị Thu Hằng (Khoa Vật lý, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, năm 2019) được thực hiện trong bối cảnh toàn ngành giáo dục Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi chương trình giáo dục phổ thông. Cơ sở pháp lý và định hướng đổi mới giáo dục được xác lập theo Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội về đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông và Quyết định số 404/QĐ-TTg ngày 27/3/2015 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông. Mục tiêu cốt lõi của giai đoạn này là chuyển từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cho người học.
Điểm mới căn bản của chương trình giáo dục phổ thông mới là việc đưa hoạt động trải nghiệm sáng tạo (HĐTNST) trở thành một hoạt động giáo dục bắt buộc từ lớp 1 đến lớp 12. Đối với bộ môn Vật lý — một môn khoa học thực nghiệm — dự thảo chương trình giáo dục phổ thông môn Vật lý đã chỉ rõ định hướng chú trọng vào bản chất, ý nghĩa vật lý của đối tượng, đề cao tính thực tiễn, tránh khuynh hướng thiên về toán học, đồng thời tăng cường khả năng vận dụng tri thức vào đời sống. Tuy nhiên, trên thực tế, việc dạy học phần điện học ở cấp trung học phổ thông (THPT) vẫn nặng tính lý thuyết, học sinh chủ yếu vận dụng công thức để giải bài tập toán học mà thiếu kỹ năng liên hệ thực tiễn, chế tạo và lắp ráp mạch điện. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài: Trải nghiệm và sáng tạo với chủ đề: “Mực dẫn điện”.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là xây dựng và tổ chức dạy học trải nghiệm với chủ đề “Mực dẫn điện” nhằm tăng cường tính trải nghiệm và phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THPT.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận về hoạt động trải nghiệm sáng tạo.
- Nghiên cứu nội dung kiến thức Vật lý có liên quan đến mạch điện và các chất dẫn điện.
- Xây dựng tiến trình các hoạt động dạy học trải nghiệm sáng tạo về mực dẫn điện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động trải nghiệm sáng tạo của học sinh THPT.
- Phạm vi nghiên cứu: Tổ chức học sinh THPT sử dụng kiến thức Vật lý trong hoạt động trải nghiệm sáng tạo với chủ đề “Mực dẫn điện”.
- Phạm vi khảo sát và thực nghiệm: Điều tra thực trạng tại 3 trường THPT (THPT Bến Tre - Vĩnh Phúc, THPT Xuân Hòa - Vĩnh Phúc, THPT Kim Anh - Hà Nội); dự kiến thực nghiệm sư phạm trên học sinh lớp 11 Trường THPT Kim Anh (Hà Nội).
- Giả thuyết khoa học: Nếu tổ chức được hoạt động trải nghiệm sáng tạo với chủ đề “Mực dẫn điện” sẽ góp phần phát triển năng lực sáng tạo, kỹ năng làm việc nhóm và phát triển tư duy của học sinh.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc đối chiếu khái niệm hoạt động giáo dục theo nghĩa rộng (bao gồm hoạt động dạy học và hoạt động giáo dục theo nghĩa hẹp) trong chương trình hiện hành với chương trình giáo dục phổ thông mới. Tác giả tổng hợp luận điểm của các nhà khoa học và tổ chức quốc tế: UNESCO khẳng định học tập trải nghiệm tạo môi trường học tập suốt đời; Balleux xem hoạt động trải nghiệm sáng tạo là chất keo gắn kết nhà trường với đời sống; M. Lindeman nhấn mạnh vai trò đưa người học vào giải quyết tình huống thực tế; J. Kolb khẳng định môi trường sống kích thích và phát triển năng lực sáng tạo.
Về quy trình thiết kế, đề tài áp dụng quy trình kỹ thuật 8 bước thiết kế hoạt động trải nghiệm sáng tạo theo quan điểm hoạt động:
- Xác định nhu cầu tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo;
- Đặt tên cho hoạt động;
- Xác định mục tiêu của hoạt động;
- Xác định nội dung, phương pháp, phương tiện và hình thức của hoạt động;
- Lập kế hoạch (tìm kiếm nguồn lực, tính toán chi phí, cân đối mục tiêu);
- Thiết kế chi tiết hoạt động trên bản giấy;
- Kiểm tra, điều chỉnh và hoàn thiện chương trình hoạt động;
- Lưu trữ kết quả hoạt động vào hồ sơ của học sinh.
Về năng lực sáng tạo (NLST), tác giả kế thừa định nghĩa của Huỳnh Văn Sơn, Hồ Bá Thâm và Trần Việt Dũng (2013), coi năng lực sáng tạo trong học tập là khả năng giải quyết vấn đề học tập để tìm ra cái mới ở mức độ nhất định, biểu hiện thông qua các sản phẩm sáng tạo cụ thể. Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực sáng tạo được chia thành 3 mức điểm (3 điểm, 2 điểm, 1 điểm) qua 5 tiêu chí: tự phát hiện vấn đề mới; nêu dự đoán có căn cứ; đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề; phân tích và đánh giá ưu nhược điểm của các giải pháp; thực hiện thành công phương án lựa chọn và cải tiến.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp các tài liệu sư phạm, văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo (các công văn số 791, 3031, 5555, 1290, 7291), Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể (2018) và dự thảo chương trình môn Vật lý.
- Phương pháp điều tra thực tiễn: Sử dụng phiếu điều tra kết hợp trao đổi trực tiếp với 15 giáo viên môn Vật lý và 134 học sinh tại 3 trường THPT.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Thiết kế tiến trình dạy học và lập kế hoạch thực nghiệm để kiểm chứng giả thuyết khoa học.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm: Đúc kết từ thực tiễn giảng dạy và quá trình chế tạo thử nghiệm mô hình thí nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc dạy học trải nghiệm và sáng tạo trong môn Vật lí
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm về hoạt động trải nghiệm sáng tạo, vai trò, hình thức tổ chức, quy trình thiết kế 8 bước, cùng phương pháp đánh giá năng lực học sinh qua hồ sơ, sản phẩm và phiếu tự đánh giá. Đồng thời, tác giả trình bày kết quả khảo sát thực trạng triển khai HĐTNST môn Vật lý tại 3 trường THPT: THPT Bến Tre (Vĩnh Phúc), THPT Xuân Hòa (Vĩnh Phúc), và THPT Kim Anh (Hà Nội).
| Đối tượng khảo sát |
Chỉ số khảo sát |
Số lượng |
Tỷ lệ (%) |
| Giáo viên môn Vật lý (Tổng số: 15 người) |
Từng thiết kế và tổ chức thường xuyên |
5 |
33,33% |
|
Từng thiết kế và tổ chức nhưng ít |
6 |
40,00% |
|
Chưa từng tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo |
4 |
26,67% |
| Học sinh THPT (Tổng số: 134 em) |
Chưa từng biết đến hoạt động trải nghiệm sáng tạo |
20 |
14,93% |
|
Đã biết nhưng chưa được học/tham gia |
30 |
22,39% |
|
Từng tham gia hình thức: Tham quan, dã ngoại |
37 |
27,40% |
|
Từng tham gia hình thức: Hội thi, cuộc thi |
35 |
25,93% |
|
Từng tham gia hình thức: Tổ chức trò chơi |
26 |
19,26% |
|
Từng tham gia hình thức: Hoạt động giao lưu |
20 |
14,81% |
|
Từng tham gia hình thức: Câu lạc bộ |
17 |
12,60% |
| Khó khăn của học sinh (134 em) |
Không biết vận dụng kiến thức vào cuộc sống |
77 |
57,33% |
|
Sự hiểu biết về kiến thức Vật lý còn nhiều hạn chế |
47 |
35,00% |
Từ kết quả khảo sát, tác giả rút ra nhận định: Việc tổ chức HĐTNST trong môn Vật lý ở trường phổ thông hiện chỉ dừng lại ở mức độ tìm hiểu bước đầu, chưa phổ biến. Các hình thức trải nghiệm học sinh từng tham gia chủ yếu thuộc phong trào của Đoàn trường, thiếu sự gắn kết với nội dung chuyên môn của bài học. Khi học phần điện học, học sinh chủ yếu giải bài tập lý thuyết một chiều, gặp nhiều khó khăn trong việc liên hệ thực tiễn và thiết kế phương án thí nghiệm.
Chương 2: Xây dựng, tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo với chủ đề: “Mực dẫn điện”
Chương 2 là trọng tâm nghiên cứu của khóa luận, thực hiện chuyển hóa kiến thức chuyên môn Vật lý thành chuỗi hoạt động học tập thực tiễn. Kiến thức Vật lý được khai thác bao gồm:
- Khái niệm chất dẫn điện (dây đồng, dây thép, ruột bút chì...) và chất cách điện (xốp, nhựa, bông, gỗ...);
- Bản chất dòng điện trong kim loại (dòng chuyển dời có hướng của các electron tự do ngược chiều điện trường);
- Sự phụ thuộc của điện trở suất của kim loại vào nhiệt độ theo công thức: $\rho = \rho_0 [1 + \alpha(t - t_0)]$;
- Suất điện động của cặp nhiệt điện: $E = \alpha_T (T_1 - T_2)$;
- Khái niệm mạch điện kín và mạch điện hở.
Tác giả đã trực tiếp nghiên cứu và xây dựng 2 phương án thí nghiệm tạo mạch dẫn:
- Mạch dẫn điện bằng giấy bạc: Sử dụng giấy bạc cắt thành dải chữ nhật thay thế dây điện, đinh ghim nhôm cố định trên bìa các-tông 40 cm, kẹp giấy làm khóa K, kết nối nguồn pin và bóng đèn LED.
- Chế tạo mực dẫn điện: Sử dụng than chì tách từ lõi pin, keo sữa làm chất kết dính và màu acrylic màu đen để tạo thành dung dịch keo sệt có tính dẫn điện, dùng để vẽ mạch điện trực tiếp lên bề mặt giấy, nhựa và gỗ.
Tiến trình tổ chức dạy học chủ đề “Mực dẫn điện” được thiết kế gồm 3 hoạt động nối tiếp nhau với cấu trúc và thời lượng chi tiết:
| Hoạt động |
Thời lượng |
Nhiệm vụ của học sinh |
Phương tiện / Vật liệu |
Mục tiêu rèn luyện |
| Hoạt động 1: Trò chơi “Chiếc hộp bí mật” |
5 phút |
Lớp chia làm 3 đội, 1 người dẫn chương trình (MC), 4 giám khảo. Mỗi đội có 1 phút luồn tay vào ngăn hộp kín lấy vật liệu và phân loại đúng vật liệu dẫn điện / cách điện. |
Hộp bí mật 3 ngăn; các vật liệu: bông, vải, giấy bạc, than chì, gỗ, nhựa, mạt sắt, xốp. |
Nhận biết, phân loại chất dẫn điện và cách điện; phát triển năng lực hợp tác nhóm. |
| Hoạt động 2: Thiết kế mạch điện |
15 phút |
Trong 10 phút, các đội sử dụng vật liệu được cấp để thiết kế mạch điện kín làm sáng đèn LED; có 1 quyền dùng "nút cấp cứu" (giáo viên hỗ trợ 1 phút). Mỗi đội thuyết trình 2 phút; ban giám khảo và các đội chấm chéo. |
Hộp dụng cụ: 1 nguồn pin, 1 bóng đèn LED, giấy bạc, đinh ghim nhôm, bìa các-tông. |
Vận dụng kiến thức chế tạo mạch điện kín thay thế dây dẫn; phát triển năng lực sáng tạo. |
| Hoạt động 3: Chế tạo mực dẫn điện |
25 phút |
Xem video về bút dẫn điện (30 giây). Thử nghiệm và đánh giá 3 hộp vật liệu dự đoán để chọn phương án khả thi; pha chế hỗn hợp và vẽ mạch điện thử nghiệm trên giấy, nhựa, gỗ. |
3 hộp vật liệu: Hộp 1 (mạt sắt + mực bút xóa); Hộp 2 (hồ tinh bột nước + bột đồng); Hộp 3 (than chì + màu acrylic đen); keo sữa bổ sung; pin; đèn LED. |
Chế tạo mực dẫn điện thực tế; đề xuất cải tiến hỗn hợp để tăng độ dẫn điện; thuyết trình giải pháp. |
Trong Hoạt động 3, tác giả phân tích kết quả thử nghiệm thực tế của 3 nhóm vật liệu:
- Hộp 1 (mạt sắt kết hợp mực bút xóa): Mạt sắt tan ra, hỗn hợp hoàn toàn không dẫn điện.
- Hộp 2 (hồ tinh bột nước kết hợp bột đồng): Hỗn hợp có khả năng dẫn điện nhưng khô rất chậm, độ dẫn kém khiến đèn LED chỉ sáng yếu.
- Hộp 3 (than chì kết hợp màu acrylic đen): Hỗn hợp dẫn điện tương đối tốt nhưng độ sáng chưa bằng dây kim loại. Từ hạn chế này, học sinh được hướng dẫn đề xuất giải pháp cải tiến: bổ sung keo sữa vào hỗn hợp than chì và màu acrylic đen nhằm tăng độ kết dính của các hạt than chì, từ đó cải thiện rõ rệt khả năng dẫn điện của nét vẽ.
Chương này cũng thiết lập bảng tiêu chí đánh giá năng lực sáng tạo (Bảng 2.1) cùng các rubric chấm điểm sản phẩm cho Hoạt động 2 và Hoạt động 3 theo thang 3 mức (3 điểm, 2 điểm, 1 điểm) căn cứ vào tính thẩm mỹ, độ gọn nhẹ, khả năng dẫn điện làm sáng đèn và năng lực thuyết trình, phản biện.
Chương 3: Dự kiến thực nghiệm sư phạm
Chương 3 trình bày kế hoạch kiểm chứng giả thuyết khoa học của đề tài. Mục đích thực nghiệm là khẳng định tính khả thi và hiệu quả của tiến trình tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo với chủ đề “Mực dẫn điện”.
- Đối tượng thực nghiệm sư phạm: Học sinh lớp 11 Trường THPT Kim Anh (Hà Nội).
- Phương thức thực nghiệm: Giáo viên tiến hành giảng dạy theo giáo án 3 hoạt động đã thiết kế; quan sát trực tiếp thái độ, hành vi học tập của học sinh; trao đổi chuyên môn với giáo viên giảng dạy về biểu hiện sáng tạo của học sinh; thu thập và phân tích phiếu phỏng vấn giáo viên và phiếu điều tra học sinh sau giờ học.
- Đánh giá sơ bộ: Bước đầu cho thấy học sinh đã phát huy được năng lực sáng tạo, kỹ năng làm việc nhóm, tư duy bậc cao thông qua việc tự chế tạo sản phẩm học tập và nắm vững bản chất kiến thức mạch điện tốt hơn so với phương pháp truyền thống.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp khoa học sau:
- Kết quả khảo sát thực trạng: Khảo sát định lượng trên 15 giáo viên và 134 học sinh tại 3 trường THPT, chỉ ra 26,67% giáo viên chưa từng tổ chức HĐTNST; 57,33% học sinh gặp khó khăn trong việc vận dụng kiến thức vật lý vào cuộc sống; 35% học sinh bị hạn chế về hiểu biết kiến thức thực tiễn.
- Xây dựng quy trình tổ chức dạy học: Thiết kế hoàn chỉnh tiến trình dạy học chủ đề “Mực dẫn điện” gồm 3 hoạt động tích hợp trong thời lượng 45 phút, gắn liền với các công cụ thí nghiệm tự chế từ vật liệu gần gũi, chi phí thấp (giấy bạc, đinh ghim, than chì, keo sữa, màu acrylic).
- Đề xuất kỹ thuật chế tạo sản phẩm học tập: Khẳng định tính khả thi của việc chế tạo mực dẫn điện tự chế từ than chì kết hợp keo sữa và màu acrylic đen, ứng dụng vẽ mạch điện thành công trên các bề mặt vật liệu khác nhau như giấy, nhựa và gỗ.
- Hệ thống tiêu chí đánh giá: Xây dựng bộ công cụ rubric đánh giá năng lực sáng tạo của học sinh và đánh giá sản phẩm mạch điện theo thang điểm định lượng 3 mức rõ ràng.
- Đóng góp mới do tác giả tự xác định:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tổ chức học tập trải nghiệm sáng tạo cho học sinh THPT trong môn Vật lý.
- Về mặt thực tiễn: Xây dựng thành công kế hoạch hoạt động trải nghiệm sáng tạo chủ đề “Mực dẫn điện” và cung cấp tài liệu tham khảo có thể ứng dụng trực tiếp cho giáo viên, sinh viên sư phạm và học sinh THPT.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có những điểm hạn chế được xác định dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế của văn bản:
- Giai đoạn thực nghiệm sư phạm (Chương 3) mới dừng lại ở mức “Dự kiến thực nghiệm sư phạm”, chưa triển khai dạy học diện rộng trên các lớp đối chứng và lớp thực nghiệm để xử lý số liệu thống kê toán học hậu kiểm (như tính điểm trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định mức ý nghĩa thống kê Student).
- Khảo sát thực trạng chỉ thực hiện trên cỡ mẫu hẹp gồm 3 trường THPT thuộc khu vực Vĩnh Phúc và Hà Nội (15 giáo viên, 134 học sinh), do tác giả gặp hạn chế về thời gian, khoảng cách địa lý và kinh phí nghiên cứu độc lập.
Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài:
- Mở rộng triển khai thực nghiệm sư phạm chính thức trên nhiều lớp học sinh lớp 11 THPT, tiến hành đo lường định lượng sự phát triển các chỉ số năng lực sáng tạo trước và sau thực nghiệm.
- Tiếp tục tối ưu hóa tỷ lệ pha trộn giữa than chì, keo sữa và màu acrylic để tạo ra loại mực dẫn điện có điện trở suất nhỏ nhất, độ bền cơ học cao và khô nhanh trên nhiều loại vật liệu khác nhau.
- Mở rộng quy trình thiết kế sang các chủ đề trải nghiệm sáng tạo khác thuộc phần Quang học, Nhiệt học và Cơ học trong chương trình Vật lý THPT.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Giáo viên Vật lý THPT: Cung cấp mẫu giáo án thực tế về hoạt động trải nghiệm sáng tạo 45 phút có thể áp dụng ngay trong chương trình Vật lý 11 (phần Dòng điện không đổi và Dòng điện trong các môi trường) mà không đòi hỏi thiết bị phòng thí nghiệm phức tạp hay chi phí cao.
- Sinh viên ngành Sư phạm Vật lý: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng bài dạy tích hợp STEM, kỹ năng thiết kế trò chơi học tập và quy trình chuyển giao nhiệm vụ nghiên cứu cho học sinh.
- Cán bộ quản lý giáo dục phổ thông: Tham khảo bộ tiêu chí rubric đánh giá năng lực sáng tạo của học sinh và công cụ đánh giá sản phẩm hoạt động trải nghiệm.
Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản là quy trình thử nghiệm so sánh 3 công thức chế tạo chất dẫn điện ở Hoạt động 3 (Chương 2) và bảng tiêu chí rubric đánh giá sản phẩm mạch điện tự chế.
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phần tối ưu để chế tạo mực dẫn điện được tác giả xác định trong khóa luận là gì?
Tác giả đã thử nghiệm 3 công thức và kết luận hỗn hợp khả thi nhất là sự kết hợp giữa than chì (lấy từ pin), màu acrylic màu đen và keo sữa. Trong đó, keo sữa đóng vai trò là chất kết dính giúp các hạt than chì liên kết chặt chẽ với nhau, khắc phục nhược điểm dẫn điện kém và tăng độ bám dính khi vẽ mạch trên giấy, nhựa hoặc gỗ.
2. Khảo sát thực trạng của khóa luận chỉ ra nguyên nhân chủ yếu nào khiến học sinh gặp khó khăn khi học phần điện học?
Theo kết quả khảo sát 15 giáo viên và 134 học sinh, 57,33% học sinh không biết cách vận dụng kiến thức đã học vào thực tế đời sống; 35% học sinh có hiểu biết về kiến thức vật lý thực tiễn còn nhiều hạn chế. Nguyên nhân chính do phương pháp dạy học truyền thống nặng về truyền thụ kiến thức một chiều, thiên về bài tập công thức toán học và thiếu các hoạt động thực hành, chế tạo mạch điện đơn giản.
3. Tiến trình bài dạy chủ đề “Mực dẫn điện” được cấu trúc như thế nào và thời lượng bao lâu?
Tiến trình bài dạy được tổ chức trong thời lượng 45 phút, bao gồm 3 hoạt động: Hoạt động 1 - Trò chơi “Chiếc hộp bí mật” nhằm phân loại chất dẫn điện và cách điện (5 phút); Hoạt động 2 - Thiết kế mạch điện bằng giấy bạc (15 phút); Hoạt động 3 - Chế tạo mực dẫn điện và vẽ mạch điện thử nghiệm (25 phút).
4. Khóa luận sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá năng lực sáng tạo của học sinh?
Năng lực sáng tạo của học sinh được đánh giá theo thang 3 mức điểm (3 điểm, 2 điểm, 1 điểm) qua 5 tiêu chí: khả năng tự phát hiện vấn đề mới; tính có căn cứ của các dự đoán; tính độc lập khi đề xuất giải pháp; năng lực phân tích, đánh giá ưu nhược điểm để chọn giải pháp tối ưu; và mức độ thực hiện thành công kèm theo cải tiến sản phẩm.
5. Địa bàn và đối tượng nào được lựa chọn để tiến hành dự kiến thực nghiệm sư phạm?
Đề tài lựa chọn học sinh lớp 11 Trường THPT Kim Anh (huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội) làm đối tượng tham gia dự kiến thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm chứng tính khả thi của tiến trình dạy học đã xây dựng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Thu Hằng đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động trải nghiệm sáng tạo và khảo sát thực trạng giảng dạy phần điện học tại 3 trường THPT. Đề tài đã xây dựng thành công tiến trình dạy học gồm 3 hoạt động trải nghiệm thực hành với chủ đề “Mực dẫn điện”, đồng thời đưa ra công thức pha chế mực dẫn điện từ than chì, keo sữa và màu acrylic đen cùng bộ rubric đánh giá năng lực sáng tạo định lượng. Mặc dù phần thực nghiệm sư phạm diện rộng mới dừng ở kế hoạch dự kiến, công trình vẫn mang giá trị tham khảo thực tiễn cao cho giáo viên và sinh viên ngành Sư phạm Vật lý trong xu hướng đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh.