Xét Xử Sơ Thẩm Đối Với Bị Cáo Là Pháp Nhân

Tìm hiểu các vấn đề và thủ tục truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại theo bộ luật tố tụng hình sự hiện hành phần 2.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài viết
192
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với bị cáo là pháp nhân

1.1. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo sự việc

1.2. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo đối tượng

1.3. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo lãnh thổ

2. Thủ tục xét xử sơ thẩm đối với bị cáo là pháp nhân

2.1. Sự có mặt của người đại diện theo pháp luật của pháp nhân tại phiên tòa

2.1.1. Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân do pháp nhân cử

2.1.2. Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trách Nhiệm Hình Sự Pháp Nhân Khái Niệm Xu Hướng

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân là một khái niệm pháp lý hiện đại, bắt nguồn từ luật La Mã và phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 19. Ban đầu, nguyên tắc societas delinquere non potest (pháp nhân không thể phạm tội) chiếm ưu thế. Tuy nhiên, nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước theo hệ thống common law như Anh, đã dần chấp nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Sự thay đổi này đòi hỏi sự điều chỉnh tương ứng trong pháp luật tố tụng hình sự. Bài viết này sẽ đi sâu vào các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về xét xử sơ thẩm đối với bị cáopháp nhân tại Việt Nam, đồng thời đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý hiện hành. Việc xét xử sơ thẩm đối với pháp nhân đặt ra nhiều thách thức về mặt tố tụng, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả.

1.1. Nguồn Gốc và Sự Phát Triển Trách Nhiệm Hình Sự Pháp Nhân

Khái niệm trách nhiệm hình sự của pháp nhân có nguồn gốc từ luật La Mã, nhưng chỉ thực sự phát triển vào thế kỷ 19. Anh là quốc gia tiên phong trong việc thừa nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân trong hệ thống common law. Nhiều quốc gia khác cũng đã dần chấp nhận khái niệm này, mặc dù vẫn còn những nước không công nhận, ví dụ như Italia. Sự phát triển này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về vai trò và trách nhiệm của pháp nhân trong xã hội hiện đại. Theo TS. Mai Thanh Hiếu, việc quy định trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân đòi hỏi sự thay đổi tương ứng trong pháp luật tố tụng hình sự.

1.2. Thách Thức Tố Tụng Khi Xét Xử Pháp Nhân Kinh Nghiệm Quốc Tế

Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân đặt ra nhiều thách thức về mặt tố tụng. Một số thẩm phán ở Pháp lo ngại về những khó khăn trong quá trình tố tụng do pháp luật tố tụng được xây dựng một cách "vội vã" và chỉ quy định "chung". Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào án lệ để giải thích và áp dụng luật. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý và tố tụng để đảm bảo quá trình xét xử pháp nhân diễn ra hiệu quả và công bằng. Cần tránh tình trạng pháp luật tố tụng chỉ là "luật mềm" và phải trông đợi vào sự giải thích của án lệ.

II. Thẩm Quyền Xét Xử Sơ Thẩm Pháp Nhân Phân Tích Chi Tiết

Thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với bị cáopháp nhân được xác định dựa trên ba yếu tố chính: sự việc (ratione materiae), đối tượng (ratione personae) và lãnh thổ (ratione loci). Thẩm quyền theo sự việc phụ thuộc vào quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Thẩm quyền theo đối tượng liên quan đến loại hình pháp nhân thương mại. Thẩm quyền theo lãnh thổ được phân định theo nơi pháp nhân thực hiện tội phạm hoặc nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc chi nhánh. Việc xác định đúng thẩm quyền xét xử là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của quá trình tố tụng.

2.1. Thẩm Quyền Xét Xử Theo Sự Việc Giới Hạn và Ngoại Lệ

Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo sự việc bị giới hạn bởi phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân được quy định tại Điều 76 Bộ luật Hình sự năm 2015. Tòa án chỉ được xét xử pháp nhân về 33 tội phạm được liệt kê trong điều này. Trong số đó, tội vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên (Điều 227) bắt buộc phải xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Tòa án quân sự cấp quân khu do tính chất phức tạp. Các tội phạm khác có thể được xét xử tại Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc Tòa án quân sự khu vực tùy theo từng trường hợp.

2.2. Thẩm Quyền Xét Xử Theo Đối Tượng Pháp Nhân Thương Mại và Quân Đội

Pháp luật hình sự Việt Nam quy định trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại. Do đó, Tòa án có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với bị cáopháp nhân thương mại. Loại hình pháp nhân thương mại ảnh hưởng đến việc phân định thẩm quyền xét xử giữa Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự. Pháp nhân thương mại không do Quân đội nhân dân quản lý thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân, trừ một số trường hợp đặc biệt liên quan đến bí mật quân sự hoặc gây thiệt hại cho quân nhân.

2.3. Thẩm Quyền Xét Xử Theo Lãnh Thổ Nơi Thực Hiện Tội Phạm và Trụ Sở

Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo lãnh thổ được phân định theo nơi pháp nhân thực hiện tội phạm hoặc nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc chi nhánh. Tòa án nơi pháp nhân thực hiện tội phạm có thẩm quyền xét xử sơ thẩm. Trường hợp tội phạm thực hiện tại nhiều nơi khác nhau, Tòa án nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc chi nhánh thực hiện tội phạm có thẩm quyền xét xử. Quy định này nhằm đảm bảo thuận lợi cho việc giải quyết vụ án và góp phần vào công cuộc phòng ngừa và chống tội phạm tại địa phương.

III. Thủ Tục Xét Xử Sơ Thẩm Pháp Nhân Quy Định Đặc Biệt

Thủ tục xét xử sơ thẩm đối với bị cáopháp nhân được thực hiện theo những quy định đặc biệt và những quy định chung không trái với những quy định đặc biệt của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Các quy định đặc biệt tập trung vào sự có mặt của người đại diện theo pháp luật của pháp nhân, của bị hại hoặc đại diện của họ tại phiên tòa. Mọi hoạt động tố tụng của pháp nhân bị truy cứu trách nhiệm hình sự được thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân.

3.1. Sự Có Mặt Của Người Đại Diện Theo Pháp Luật Vai Trò và Nghĩa Vụ

Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân đóng vai trò quan trọng trong quá trình tố tụng. Họ có tư cách người tham gia tố tụng và có nghĩa vụ tham gia đầy đủ các hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án theo yêu cầu của cơ quan, người có thẩm quyền. Người đại diện có thể do pháp nhân cử hoặc do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định trong những trường hợp ngoại lệ. Theo khoản 1 Điều 434 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, pháp nhân phải cử và bảo đảm cho người đại diện theo pháp luật của mình tham gia đầy đủ các hoạt động tố tụng.

3.2. Chỉ Định Người Đại Diện Trường Hợp và Thẩm Quyền

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định người đại diện theo pháp luật của pháp nhân trong hai trường hợp: có nhiều người cùng là người đại diện theo pháp luật của pháp nhân hoặc pháp nhân không có người đại diện theo pháp luật. Trong trường hợp có nhiều người đại diện, cơ quan có thẩm quyền chỉ định một trong số họ. Trong trường hợp pháp nhân không có người đại diện, cơ quan có thẩm quyền chỉ định một người khác. Tuy nhiên, pháp luật không quy định rõ ai có thể được chỉ định và bản chất pháp lý của quyết định chỉ định.

3.3. Xét Xử Vắng Mặt Người Đại Diện Bất Cập và Kiến Nghị

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không quy định việc xét xử vắng mặt người đại diện theo pháp luật của pháp nhân. Điều này gây ra bất cập trong trường hợp pháp nhân không có người đại diện hoặc người đại diện cố tình vắng mặt. Cần bổ sung quy định cho phép Tòa án xét xử vắng mặt người đại diện trong trường hợp họ đã được triệu tập hợp lệ mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng. Tham khảo kinh nghiệm của pháp luật tố tụng hình sự Pháp, cho phép Tòa án xét xử vắng mặt người đại diện của pháp nhân trong trường hợp người này đã được triệu tập và triệu tập lại mà vẫn vắng mặt và không cử luật sư đại diện cho mình.

IV. Hoàn Thiện Pháp Luật Đề Xuất Sửa Đổi Bổ Sung BLTTHS 2015

Để nâng cao hiệu quả xét xử sơ thẩm đối với bị cáopháp nhân, cần có những sửa đổi, bổ sung nhất định trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Các đề xuất tập trung vào việc mở rộng thẩm quyền xét xử theo lãnh thổ, quy định rõ hơn về thẩm quyền điều tra theo lãnh thổ đối với pháp nhân, và cho phép xét xử vắng mặt người đại diện theo pháp luật của pháp nhân trong một số trường hợp nhất định. Việc hoàn thiện pháp luật sẽ góp phần đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của quá trình tố tụng.

4.1. Mở Rộng Thẩm Quyền Xét Xử Theo Lãnh Thổ Cá Nhân và Pháp Nhân

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa quy định thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo lãnh thổ đối với cá nhân và pháp nhân trong cùng vụ án. Cần bổ sung quy định Tòa án có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với cá nhân có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với pháp nhân trong cùng vụ án. Điều này có nghĩa là trường hợp không xác định được địa điểm xảy ra tội phạm hoặc tội phạm được thực hiện tại nhiều nơi khác nhau thì thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với cá nhân và pháp nhân trong cùng vụ án thuộc về Tòa án nơi cá nhân cư trú hoặc bị bắt.

4.2. Quy Định Thẩm Quyền Điều Tra Theo Lãnh Thổ Đối Với Pháp Nhân

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa quy định thẩm quyền điều tra theo lãnh thổ đối với pháp nhân trong trường hợp không xác định được địa điểm xảy ra tội phạm hoặc tội phạm thực hiện tại nhiều nơi khác nhau. Cần bổ sung quy định: trường hợp không xác định được địa điểm xảy ra tội phạm hoặc tội phạm được thực hiện tại nhiều nơi khác nhau thì việc điều tra thuộc thẩm quyền của Cơ quan điều tra nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc nơi có chi nhánh của pháp nhân thực hiện tội phạm.

4.3. Bổ Sung Quy Định Về Xét Xử Vắng Mặt Người Đại Diện Pháp Nhân

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 không quy định việc xét xử vắng mặt người đại diện theo pháp luật của pháp nhân. Cần bổ sung quy định cho phép Tòa án xét xử vắng mặt người đại diện trong trường hợp người này đã được triệu tập hợp lệ mà vẫn vắng mặt không có lý do chính đáng. Điều này sẽ giúp đảm bảo quá trình tố tụng không bị trì hoãn do sự vắng mặt của người đại diện.

V. Thực Tiễn Xét Xử và Hướng Nghiên Cứu Trách Nhiệm Hình Sự

Việc áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn và thách thức. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này để làm rõ các khía cạnh pháp lý, kinh tế và xã hội liên quan. Đồng thời, cần tăng cường trao đổi kinh nghiệm với các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển về trách nhiệm hình sự của pháp nhân để học hỏi và áp dụng vào điều kiện thực tế của Việt Nam.

5.1. Khó Khăn và Thách Thức Trong Thực Tiễn Xét Xử Pháp Nhân

Việc áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các hướng dẫn cụ thể và sự phức tạp của các vụ án liên quan đến pháp nhân. Các vấn đề như xác định người đại diện hợp pháp, thu thập chứng cứ, và áp dụng hình phạt đối với pháp nhân đều đặt ra những thách thức không nhỏ cho các cơ quan tiến hành tố tụng.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Trách Nhiệm Hình Sự Pháp Nhân

Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu về trách nhiệm hình sự của pháp nhân để làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan. Các nghiên cứu nên tập trung vào các khía cạnh như phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân, các loại hình phạt áp dụng cho pháp nhân, và thủ tục tố tụng đối với pháp nhân. Đồng thời, cần nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác để học hỏi và áp dụng vào điều kiện thực tế của Việt Nam.

VI. Kết Luận Tương Lai Trách Nhiệm Hình Sự Pháp Nhân Tại Việt Nam

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của các tội phạm kinh tế, môi trường, và công nghệ cao. Việc hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm hình sự của pháp nhân là một nhiệm vụ quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà nước, tổ chức, và cá nhân. Với những nỗ lực không ngừng, trách nhiệm hình sự của pháp nhân sẽ ngày càng được áp dụng hiệu quả hơn tại Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Trách Nhiệm Hình Sự Pháp Nhân Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Trách nhiệm hình sự của pháp nhân ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự gia tăng của các tội phạm kinh tế, môi trường, và công nghệ cao. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân giúp ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà nước, tổ chức, và cá nhân.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Trách Nhiệm Hình Sự Pháp Nhân Tại Việt Nam

Với những nỗ lực không ngừng trong việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực của các cơ quan tiến hành tố tụng, trách nhiệm hình sự của pháp nhân sẽ ngày càng được áp dụng hiệu quả hơn tại Việt Nam. Điều này sẽ góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch, và tuân thủ pháp luật.

06/06/2025
Tìm hiểu các vấn đề đặt ra và các thủ tục truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại khi thi hành bộ luật tố tụng hình sự hiện hành phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

XÉT XỬ SƠ THẨM ĐỐI VỚI BỊ CÁO LÀ PHÁP NHÂN TS. Mai Thanh Hiếu* Pháp nhân là thực thể pháp lý có nguồn gốc từ luật La Mã. Cho đến giữa thế kỷ XIX, pháp nhân không thể phạm tội (tiếng La Tinh: societas delinquere non potest) vẫn là nguyên tắc có tính phổ biến. Trong hệ thống common law, Anh là nước đầu tiên thừa nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân.

Từ đó đến nay, nhiều nước và vùng lãnh thổ thuộc các hệ thống pháp luật khác nhau đã công nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân, bên cạnh những nước không công nhận như Italia (trách nhiệm hình sự cá nhân là nguyên tắc hiến định của Italia (Điều 27 Hiến pháp năm 1947)). Việc quy định trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân trong pháp luật hình sự đòi hỏi sự thay đổi tương ứng trong pháp luật tố tụng hình sự. Sự thay đổi đó đã và đang diễn ra tại nhiều nước như Anh, Hoa Kỳ, Niu Dilân, Ôxtrâylia, Nhật Bản, Pháp.1 _____________ * Trường Đại học Luật Hà Nội. Mireille Delmas-Marty, GAO Mingxuan (Direction): Criminalité économique et atteintes à la dignité de la personne, Éditions de la maison des sciences de l’homme, Paris, 1997, p.

205 và Việt Nam. Trong thực tiễn tư pháp, có những nước như Pháp, một số thẩm phán tuy không đặt lại vấn đề trách nhiệm hình sự của pháp nhân, nhưng rất “sợ” những khó khăn về tố tụng khi truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân bởi theo họ, pháp luật tố tụng được xây dựng một cách “vội vã”1, chỉ quy định “chung” và là “luật mềm - soft law” nên phải trông đợi vào sự giải thích của án lệ2. Liệu Việt Nam cũng sẽ trong tình trạng tương tự? Bài viết này sẽ phân tích những quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về xét xử sơ thẩm đối với bị cáo là pháp nhân và đưa ra những kiến nghị hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với bị cáo là pháp nhân Thẩm quyền xét xử sơ thẩm được xác định theo sự việc (tiếng La tinh: ratione materiae), đối tượng (tiếng La tinh: ratione personae) và lãnh thổ (tiếng La tinh: ratione loci).

Jacques-Henri Robert: La représentation devant les juridictions pénales des personnes morales ou le syndrom de Pyrrhon, in Apprendre à douter: questions de droit, questions sur le droit - Études offertes à Claude Lombois, Pulim, p. Mikaël Benillouche: La poursuite des personnes morales, in Morgane Daury-Fauveau et Mikaël (Direction), Dépénalisation de la vie des affaires et responsabilité pénale des personnes morales, Collection Ceprisca, Puf, p. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo sự việc Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo sự việc phụ thuộc vào quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 về phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân. Tòa án chỉ được xét xử đối với pháp nhân về 33 tội phạm quy định tại Điều 76 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017.

Sự giới hạn phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân dẫn đến hạn chế thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo sự việc đối với pháp nhân. Trong các tội phạm nói trên, tội vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên (Điều 227 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017), do tính chất phức tạp, bắt buộc phải xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Tòa án quân sự cấp quân khu (điểm c khoản 1 Điều 268 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Các tội phạm khác, tùy theo từng trường hợp, có thể được xét xử sơ thẩm tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Tòa án quân sự cấp quân khu hoặc Tòa án nhân dân cấp huyện, Tòa án quân sự khu vực theo quy định chung. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo đối tượng Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo đối tượng phụ thuộc vào quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 về chủ thể của tội phạm.

Pháp luật hình sự Việt Nam quy định trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại. Vì vậy, Tòa án có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với bị cáo là pháp nhân thương mại. Loại hình pháp nhân thương mại ảnh 207 hưởng đến phân định thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo đối tượng giữa Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự. Bị cáo là pháp nhân thương mại không do Quân đội nhân dân quản lý thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân.

Bị cáo là pháp nhân thương mại không do Quân đội nhân dân quản lý chỉ thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự trong trường hợp liên quan đến bí mật quân sự hoặc gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của quân nhân tại ngũ, công chức, công nhân, viên chức quốc phòng, quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện hoặc kiểm tra tình trạng sẵn sàng chiến đấu hoặc gây thiệt hại đến tài sản, danh dự, uy tín của Quân đội nhân dân hoặc phạm tội trong doanh trại quân đội hoặc khu vực quân sự do Quân đội nhân dân quản lý, bảo vệ hoặc trong địa bàn thiết quân luật (điểm b khoản 1, khoản 2 Điều 272 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Đối với bị cáo là pháp nhân thương mại do Quân đội nhân dân quản lý thì thẩm quyền xét xử cần phải thuộc về Tòa án quân sự. Tuy nhiên, điểm a khoản 1 Điều 272 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 mới chỉ quy định thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự đối với bị cáo là cá nhân. Vì vậy, điều khoản này cần được nghiên cứu sửa đổi theo hướng: “Tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử: a) Vụ án hình sự mà bị cáo là quân nhân tại ngũ, công chức, công nhân, viên chức quốc phòng, quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện hoặc kiểm tra tình trạng sẵn sàng chiến đấu; dân quân, tự vệ trong thời gian tập 208 trung huấn luyện hoặc phối thuộc với Quân đội nhân dân trong chiến đấu, phục vụ chiến đấu; công dân được điều động, trưng tập hoặc hợp đồng vào phục vụ trong Quân đội nhân dân; pháp nhân thương mại do Quân đội nhân dân quản lý”.

Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo lãnh thổ Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo lãnh thổ được phân định theo nơi pháp nhân thực hiện tội phạm hoặc nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc có chi nhánh. a) Tòa án nơi pháp nhân thực hiện tội phạm Tòa án có thẩm quyền xét xử sơ thẩm vụ án hình sự đối với pháp nhân là “Tòa án nơi pháp nhân thực hiện tội phạm” (khoản 1 Điều 444 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Quy định này phù hợp với quy định về thẩm quyền điều tra đối với cá nhân: “Cơ quan điều tra có thẩm quyền điều tra những vụ án hình sự mà tội phạm xảy ra trên địa phận của mình” (khoản 4 Điều 163 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Thẩm quyền tố tụng theo nơi thực hiện tội phạm là quy định có tính nguyên tắc, bảo đảm thuận lợi cho giải quyết vụ án, góp phần tích cực vào công cuộc phòng ngừa và chống tội phạm tại địa phương.

b) Tòa án nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc có chi nhánh Trường hợp tội phạm thực hiện tại nhiều nơi khác nhau thì Tòa án có thẩm quyền xét xử là “Tòa án nơi pháp nhân đó có trụ sở chính hoặc nơi có chi nhánh của pháp nhân đó thực hiện tội phạm” (khoản 1 Điều 444 209 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Tội phạm thực hiện tại nhiều nơi khác nhau có thể là trường hợp phạm tội nhiều lần, phạm nhiều tội hoặc phạm một tội bởi nhiều hành vi thực hiện tại nhiều lãnh thổ tư pháp khác nhau. Thẩm quyền xét xử theo nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc có chi nhánh là quy định có tính ngoại lệ, bảo đảm thuận lợi cho giải quyết vụ án. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo lãnh thổ đối với pháp nhân là cơ sở xác định thẩm quyền truy tố theo lãnh thổ đối với pháp nhân (khoản 1 Điều 239 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015).

Cụ thể, Viện kiểm sát có thẩm quyền truy tố đối với pháp nhân là Viện kiểm sát nơi pháp nhân thực hiện tội phạm; trường hợp tội phạm thực hiện tại nhiều nơi khác nhau thì Viện kiểm sát có thẩm quyền truy tố là Viện kiểm sát nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc nơi có chi nhánh của pháp nhân thực hiện tội phạm. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo lãnh thổ đối với pháp nhân còn là cơ sở xác định thẩm quyền điều tra theo lãnh thổ đối với pháp nhân. Tuy nhiên, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa quy định vấn đề này. Khoản 4 Điều 163 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định thẩm quyền điều tra theo lãnh thổ thuộc về Cơ quan điều tra “mà tội phạm xảy ra trên địa phận của mình”.

Đây là quy định chung, có tính nguyên tắc, có thể áp dụng cho việc điều tra đối với cá nhân cũng như pháp nhân. Trường hợp không xác định được địa điểm xảy ra tội phạm hoặc tội phạm được thực hiện tại 210 nhiều nơi khác nhau thì thẩm quyền điều tra thuộc về “Cơ quan điều tra nơi phát hiện tội phạm, nơi bị can cư trú hoặc bị bắt” (khoản 4 Điều 163 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Đây là quy định riêng, chỉ áp dụng cho việc điều tra đối với cá nhân, vì không thể nói đến việc bắt pháp nhân hoặc nơi cư trú của pháp nhân (trừ trường hợp thẩm quyền điều tra theo nơi phát hiện tội phạm có thể áp dụng cho việc điều tra đối với cá nhân cũng như pháp nhân). Nói cách khác, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chỉ quy định thẩm quyền điều tra theo lãnh thổ đối với cá nhân, mà không quy định thẩm quyền điều tra theo lãnh thổ đối với pháp nhân trong trường hợp không xác định được địa điểm xảy ra tội phạm hoặc tội phạm thực hiện tại nhiều nơi khác nhau.

Để phù hợp với quy định về thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo lãnh thổ đối với pháp nhân, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cần bổ sung quy định: trường hợp không xác định được địa điểm xảy ra tội phạm hoặc tội phạm được thực hiện tại nhiều nơi khác nhau thì việc điều tra thuộc thẩm quyền của Cơ quan điều tra nơi pháp nhân có trụ sở chính hoặc nơi có chi nhánh của pháp nhân thực hiện tội phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Trách Nhiệm Hình Sự Của Pháp Nhân Trong Xét Xử Sơ Thẩm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về trách nhiệm hình sự của các pháp nhân trong quá trình xét xử sơ thẩm. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định pháp lý hiện hành mà còn nêu rõ những thách thức và cơ hội mà các pháp nhân phải đối mặt trong hệ thống tư pháp hình sự. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức mà pháp nhân có thể bảo vệ quyền lợi của mình, cũng như những nghĩa vụ mà họ phải thực hiện trong quá trình tố tụng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự việt nam", nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quyền bào chữa của các bị cáo. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học tranh tụng tại phiên toà sơ thẩm hình sự và thực tiễn tại tand thành phố vĩnh yên tỉnh vĩnh phúc" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình tranh tụng trong các phiên tòa sơ thẩm. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ luật học hoạt động bào chữa của luật sư trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" sẽ cung cấp thông tin về vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi của các bị cáo trong giai đoạn xét xử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về trách nhiệm và quyền lợi của các pháp nhân trong hệ thống pháp luật hình sự.