Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học Le dommage écologique : le rôle de la responsabilité civile en cas d'atteinte au milieu naturel (Thiệt hại sinh thái: Vai trò của trách nhiệm dân sự trong trường hợp xâm phạm môi trường tự nhiên) được Anne-Sylvie Dupont bảo vệ thành công tại Khoa Luật, Đại học Genève (Thụy Sĩ) năm 2005 (Luận án số 761), dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Gilles Petitpierre và được xuất bản bởi Nhà xuất bản Schulthess Médias Juridiques SA.

  1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Trong nửa sau thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, các cuộc khủng hoảng và thảm họa môi trường ngày càng gia tăng đã thúc đẩy sự phát triển của nhận thức sinh thái. Tuy nhiên, việc bảo vệ môi trường truyền thống hầu như được phó mặc cho các công cụ pháp luật công (luật hành chính và luật hình sự). Trước những giới hạn thực tế của sự can thiệp từ nhà nước – khi các cơ quan công quyền đôi khi rơi vào tình trạng quá tải hoặc xử lý thiếu quyết liệt – nhu cầu huy động các công cụ luật tư, đặc biệt là chế định trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng, trở nên cấp thiết. Khoảng trống nghiên cứu lớn nhất nằm ở sự bất cập của học thuyết trách nhiệm dân sự truyền thống: định nghĩa về thiệt hại (dommage) bị trói buộc trong quan niệm kế toán tài sản và lý thuyết chênh lệch (théorie de la différence), vốn chỉ thừa nhận những thiệt hại về tài sản hoặc tính mạng, sức khỏe con người, từ đó loại trừ các tổn hại trực tiếp đối với môi trường tự nhiên (milieu naturel) – vốn là các thực thể công cộng không thuộc quyền sở hữu riêng của ai.

  2. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Phân tích và xây dựng cơ chế đưa các quy định của luật trách nhiệm dân sự vào phục vụ công tác bảo vệ môi trường tự nhiên một cách trực tiếp.
    • Các mục tiêu cụ thể:
      1. Đánh giá tính hữu ích và cơ sở xác đáng của việc áp dụng trách nhiệm dân sự bên cạnh luật công trong bảo vệ môi trường.
      2. Tái cấu trúc các điều kiện phát sinh trách nhiệm dân sự khi có hành vi xâm phạm môi trường (xác định khách thể môi trường, sự kiện xâm phạm, khái niệm thiệt hại sinh thái và phương pháp tính toán thiệt hại).
      3. Giải quyết các rào cản tố tụng thực tế liên quan đến tư cách khởi kiện (qualité pour agir), chứng minh mối quan hệ nhân quả, thời hiệu khởi kiện và cơ chế sử dụng tiền bồi thường.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng: Chế định trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng đối với thiệt hại sinh thái trực tiếp (atteinte directe au milieu naturel). Luận án chủ động không nghiên cứu sự bảo vệ gián tiếp (như các tổn hại về sức khỏe hay tài sản cá nhân do môi trường bị ô nhiễm gây ra) và không đi sâu vào khía cạnh bảo hiểm thiệt hại môi trường.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Trọng tâm là hệ thống pháp luật Thụy Sĩ (droit suisse), đặt trong sự đối chiếu với pháp luật Đức, Pháp, Hoa Kỳ và các văn kiện quốc tế từ thời kỳ tiền công nghiệp đến đầu thế kỷ XXI (năm 2005).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại quá trình phát triển lý luận và thực tiễn pháp lý qua các công trình tiêu biểu:

  • Nền tảng khái niệm: Định nghĩa thiệt hại của Friedrich Mommsen (1855, tác phẩm Zur Lehre von dem Interesse) và khái niệm sinh thái học của Ernst Haeckel (1866, tác phẩm Generelle Morphologie der Organismen).
  • Nhận thức luận và lịch sử môi trường: Các công trình của François Ramade (Eléments d'écologie), Terry Goldsmith (2003), Nicole Crestey, Matagne, Fritzbøger; báo cáo The Limits to Growth của Dennis Meadows và Câu lạc bộ Rome (1972); Báo cáo Brundtland Our Common Future (1987); tác phẩm của Maurice Strong và Ignacy Sachs sau Hội nghị Thượng đỉnh Trái đất Rio de Janeiro (1992); nghiên cứu của Chassande, Horst Rutsch (2002-2003) về Hội nghị Johannesburg.
  • Học thuyết pháp lý Thụy Sĩ và quốc tế: Nghiên cứu của Gilles Petitpierre, Krenger, Isabelle Romy, Gilles J. Martin, Pierre Wessner, Christine Chappuis, Nicolas Jeandin, Thomas Kadner, Anne Petitpierre-Sauvain, Michel Prieur, Rausch, Aubert và Mahon.
Hướng tiếp cận học thuật Đặc điểm chính theo phân tích của tác giả Đánh giá của luận án
Hướng bảo thủ (Voie conservatrice) Dựa tuyệt đối vào lý thuyết chênh lệch và quan niệm tài sản; loại trừ bồi thường thiệt hại sinh thái vì môi trường không phải tài sản cá nhân và không có quyền vật quyền. Mang tính thu hẹp khiên cưỡng, làm vô hiệu hóa vai trò của trách nhiệm dân sự trước các thách thức mới.
Hướng duy ý chí (Voie volontariste) Tái thiết toàn bộ hệ thống luật trách nhiệm dân sự, bỏ qua các quy tắc hiện hành để tạo ra một chế định hoàn toàn mới. Đòi hỏi sửa đổi lập pháp phức tạp, mất nhiều thời gian và làm đảo lộn cấu trúc pháp lý hiện có.
Hướng thực dụng (Voie pragmatique - Hướng lựa chọn) Khai thác tối đa tiềm năng của pháp luật thực định (de lege lata), tái giải thích khái niệm thiệt hại và phục hồi nguyên trạng, đồng thời đề xuất sửa đổi bổ sung (de lege ferenda). Cung cấp lập luận pháp lý hoàn chỉnh cho thẩm phán áp dụng ngay trong thực tiễn xét xử mà không làm phá vỡ hệ thống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  1. Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Hệ thống lý thuyết trách nhiệm bồi thường thiệt hại: Trách nhiệm do lỗi (responsabilité aquilienne theo Điều 41 Luật Nghĩa vụ Thụy Sĩ - CO), trách nhiệm khách quan giản đơn (responsabilités objectives simples) và trách nhiệm khách quan tăng nặng theo rủi ro (responsabilités objectives aggravées).
    • Lý thuyết phạm vi bảo vệ của quy phạm (théorie du champ de protection de la norme).
    • Lý thuyết phục hồi nguyên trạng (remise en état) và phân biệt giữa lợi ích duy trì trạng thái (Erhaltungsinteresse) với lợi ích giá trị tài sản (Wertinteresse).
    • Các nguyên tắc luật môi trường: Nguyên tắc phòng ngừa (principe de prévention) và nguyên tắc thận trọng (principe de précaution).
  2. Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích quy phạm và giáo điều pháp lý (méthode dogmatique): Mổ xẻ các văn bản luật thực định Thụy Sĩ (Hiến pháp liên bang, Bộ luật Dân sự CC, Luật Nghĩa vụ CO, Luật Bảo vệ Môi trường LPE, Luật Bảo vệ Thiên nhiên và Cảnh quan LPN, Luật Bảo vệ Nguồn nước LEaux, Luật Kỹ thuật Di truyền LGG) và án lệ của Tòa án Tối cao Liên bang Thụy Sĩ (ATF).
    • Phương pháp lịch sử pháp luật: Truy nguyên nguồn gốc của chế định bồi thường thiệt hại và nghĩa vụ phục hồi nguyên trạng từ luật chữ hình Cuneiform thời cổ đại, luật Do Thái, luật La Mã (Lex Aquilia), luật Giáo hội (droit canon), trường phái luật tự nhiên (droit naturel), các tập quán pháp cho đến các bộ luật hiện đại (BGB Đức, Code Civil Pháp, ABGB Áo).
    • Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu giải pháp pháp lý của Thụy Sĩ với hệ thống pháp luật của Đức (UmweltHG), Pháp, Hoa Kỳ (CERCLA), Liên minh châu Âu và các điều ước quốc tế.
  3. Mô hình hóa chu trình trách nhiệm dân sự: Tác giả thiết lập chuỗi quan hệ cấu trúc gồm 5 giai đoạn: $$\text{T0 (Trạng thái ban đầu)} \rightarrow \text{T1 (Hành vi/Sự kiện rủi ro)} \rightarrow \text{T2 (Tổn thương - Lésion)} \rightarrow \text{T3 (Thiệt hại - Préjudice)} \rightarrow \text{T4 (Khoản bồi thường - Indemnité)}$$ Trong đó:

    • Xâm phạm (Atteinte): Toàn bộ quá trình từ khi có hành vi trái pháp luật hoặc rủi ro phát sinh đến khi biến đổi trạng thái môi trường.
    • Tổn thương (Lésion): Kết quả thực tế của sự biến đổi trạng thái môi trường.
    • Thiệt hại (Préjudice/Dommage): Hậu quả pháp lý tiêu cực được xác định để yêu cầu bồi thường.

Nội dung chính theo từng chương

Phần thứ nhất: La responsabilité civile doit-elle protéger l'environnement? (Trách nhiệm dân sự có phải bảo vệ môi trường không?)

Phần này phân tích sự tiến hóa nhận thức và xác lập vị trí của luật trách nhiệm dân sự trong mối tương quan với luật công:

  • Lịch sử nhận thức môi trường: Trải qua 5 giai đoạn chính:
    1. Xã hội tiền công nghiệp: Tác động hạn chế do giới hạn kỹ thuật, dù từng gây ra sự tuyệt chủng cục bộ (như sự biến mất của loài moa ở New Zealand do người Maori săn bắt).
    2. Thời kỳ thám hiểm và thuộc địa hóa: Khai thác tài nguyên quy mô lớn, du nhập sinh vật ngoại lai gây suy thoái hệ sinh thái (như đàn bò du nhập tại quần đảo Kerguelen năm 1871 làm phá hủy nơi cư trú của chim hải âu và hải yến).
    3. Cách mạng công nghiệp: Công nghiệp hóa làm ô nhiễm nguồn nước trên diện rộng, bùng phát dịch tả tại đô thị, dẫn đến các quy định bảo vệ rừng đầu tiên.
    4. Thế kỷ XX: Đánh dấu bằng kỷ nguyên hạt nhân (Hiroshima, Nagasaki 1945), chiến tranh Việt Nam với việc sử dụng chất diệt cỏ phá hủy rừng ngập mặn; hàng loạt sự cố tràn dầu (Torrey Canyon 1967, Amoco Cadiz 1978, Exxon Valdez 1989, Erika 1999, Prestige 2002); thảm họa Chernobyl (1986); phong trào phản văn hóa thập niên 1960; Báo cáo Meadows (1972); Hội nghị Stockholm (1972); Báo cáo Brundtland (1987) xác lập khái niệm phát triển bền vững; Hội nghị Rio (1992) với Tuyên bố Rio, Công ước Khung về Biến đổi Khí hậu (CCNUCC), Công ước Đa dạng Sinh học và Chương trình Nghị sự 21.
    5. Đầu thế kỷ XXI: Tuyên bố Thiên niên kỷ (2000) và Hội nghị Johannesburg (2002).
  • Tác động đến pháp luật Thụy Sĩ: Phát triển từ các điều khoản hiến pháp phân tán (Hiến pháp 1874 về săn bắn, đánh cá 1875/1888/1973, lâm nghiệp 1902 cấm phá rừng và buộc trồng bù) đến Luật Bảo vệ Nguồn nước (1955/1971), Luật Bảo vệ Thiên nhiên và Cảnh quan (LPN 1966), Luật Quy hoạch Lãnh thổ (1979), Luật Bảo vệ Môi trường (LPE 1983, có hiệu lực 1985), và Luật Kỹ thuật Di truyền (LGG 2003, có hiệu lực 2004).
  • Tính hữu ích của trách nhiệm dân sự: Khắc phục các khiếm khuyết của luật hành chính; tác động trực tiếp điều chỉnh hành vi cá nhân; nội hóa các chi phí ngoại ứng do ô nhiễm (internalisation des coûts); tạo thêm kênh kiểm soát xã hội độc lập với cơ quan nhà nước.

Phần thứ hai: Les conditions d'une action en responsabilité civile suite à une atteinte à l'environnement (Các điều kiện khởi kiện trách nhiệm dân sự sau hành vi xâm phạm môi trường)

Chương này đi sâu vào các yếu tố cấu thành trách nhiệm dân sự:

  • Khách thể pháp lý "Môi trường" (Le bien juridique "environnement"): Phân tích tính chất của lợi ích sinh thái trong mối quan hệ với quyền sở hữu tư nhân theo Hiến pháp. Luận án khẳng định lợi ích sinh thái tồn tại song song và độc lập với quyền sở hữu tài sản.
  • Hành vi xâm phạm có thể quy trách nhiệm (Une atteinte imputable):
    • Xét theo luật thực định (De lege lata): Khảo sát trách nhiệm do lỗi (Điều 41 CO) và các chế độ trách nhiệm khách quan theo luật chuyên ngành (Luật Năng lượng nguyên tử, Luật Bảo vệ nguồn nước, Luật Kỹ thuật di truyền). Phân tích sự tương thích của lý thuyết phạm vi bảo vệ của quy phạm pháp luật.
    • Định hướng lập pháp (De lege ferenda): Đề xuất công nhận môi trường là đối tượng của một quyền tuyệt đối (droit subjectif absolu), thiết lập chế độ trách nhiệm khách quan dựa trên kết quả tổn hại và lấy nguyên tắc phòng ngừa/thận trọng làm tiêu chí quy trách nhiệm (critère d'imputation).
  • Thiệt hại sinh thái (Le dommage):
    • Phê phán định nghĩa thiệt hại theo lý thuyết chênh lệch vốn chỉ coi trọng tổn thất tài sản ròng. Khảo sát các nỗ lực mở rộng khái niệm (thiệt hại quy phạm, thiệt hại thương mại hóa, thiệt hại do thất vọng, mất cơ hội).
    • Tái khẳng định chức năng cốt lõi của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là phục hồi nguyên trạng (remise en état), dựa trên cơ sở lịch sử từ luật cổ đại đến hiện đại, chuyển trọng tâm từ lợi ích giá trị (Wertinteresse) sang lợi ích bảo tồn (Erhaltungsinteresse).
  • Tính toán thiệt hại (Le calcul du dommage):
    • Khi có thể phục hồi: Bồi thường toàn bộ chi phí thực tế phục hồi trạng thái sinh thái ban đầu.
    • Khi không thể phục hồi: Áp dụng phương pháp khoán định ngạch (méthode forfaitaire) dựa trên các tiêu chí sinh thái khách quan (độ quý hiếm, chức năng sinh thái bị mất) kết hợp tiêu chí chủ quan, tách biệt với hình thức phạt tiền.
    • Điều phối giữa thiệt hại sinh thái với thiệt hại tài sản tư nhân và xem xét khả năng bồi thường tổn thất tinh thần sinh thái (tort moral écologique).

Phần thứ ba: L'exercice de l'action en dommages-intérêts (Thực hiện quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại)

Phần này xử lý các khía cạnh tố tụng và cơ chế phân bổ:

  • Tư cách khởi kiện (Qualité pour agir):
    • Cá nhân: Giới hạn theo mức độ quan hệ không gian, thời gian và sự tổn hại lợi ích trực tiếp.
    • Tổ chức bảo vệ môi trường: Đối chiếu quyền khởi kiện hành chính (Điều 12 LPN, Điều 55 LPE) với thủ tục tố tụng dân sự; phân tích quyền khởi kiện nhân danh tổ chức hoặc đại diện cho hội viên.
    • Cơ quan công quyền: Vai trò của nhà nước và cộng đồng địa phương trong việc đứng tên khởi kiện vì lợi ích chung.
  • Sử dụng khoản tiền bồi thường: Đưa ra nguyên tắc bắt buộc số tiền bồi thường thu được phải được chỉ định sử dụng (affectation de l'indemnité) cho mục đích tái tạo, khắc phục môi trường, ngăn chặn việc làm giàu bất chính của người nhận tiền bồi thường.
  • Xử lý quan hệ nhân quả phức tạp:
    • Vấn đề thực định: Nhân quả giả định (causalité hypothétique), cạnh tranh nguyên nhân cục bộ (concours de causes partielles), tích tụ nguyên nhân (cumul de causes) và trường hợp không xác định được danh tính người gây ô nhiễm.
    • Giải pháp lập pháp: Giảm nhẹ nghĩa vụ chứng minh mối quan hệ nhân quả; thiết lập quỹ bồi thường chuyên biệt (fond d'indemnisation) và cơ chế can thiệp bổ trợ của nhà nước.
  • Thời hiệu khởi kiện (Prescription) và các điều chỉnh về thủ tục tố tụng dân sự.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:

    • Giải phóng khái niệm thiệt hại (dommage) khỏi sự phụ thuộc vào thuyết chênh lệch tài sản kế toán, đưa chế định trách nhiệm dân sự quay về với mục tiêu cốt lõi mang tính lịch sử: nghĩa vụ phục hồi nguyên trạng (remise en état) nhằm bảo toàn lợi ích sinh thái (Erhaltungsinteresse).
    • Xác lập khung lý thuyết phân định rành mạch giữa tổn thương thực thể môi trường (lésion écologique) và thiệt hại pháp lý (dommage écologique), giúp việc đánh giá thiệt hại không bị lẫn lộn với quyền sở hữu tài sản tư nhân.
    • Chứng minh sự tương thích của nguyên tắc thận trọng (principe de précaution) và nguyên tắc phòng ngừa (principe de prévention) như các căn cứ quy trách nhiệm pháp lý dân sự mới.
  2. Về mặt thực tiễn và kiến nghị lập pháp:

    • Đưa ra giải pháp "chìa khóa trao tay" (argumentation clé en mains) cho các thẩm phán Thụy Sĩ áp dụng luật thực định hiện hành (de lege lata) để chấp nhận các yêu cầu bồi thường thiệt hại môi trường trực tiếp.
    • Đề xuất mô hình tính toán thiệt hại theo phương pháp khoán định ngạch (méthode forfaitaire) khi không thể phục hồi nguyên trạng tự nhiên.
    • Kiến nghị các quy định sửa đổi (de lege ferenda): Mở rộng quyền khởi kiện dân sự cho các tổ chức phi chính phủ bảo vệ môi trường, quy định cơ chế bắt buộc dùng tiền bồi thường để tái thiết môi trường, giảm tải nghĩa vụ chứng minh quan hệ nhân quả và thành lập quỹ bồi thường môi trường tập trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Giới hạn phạm vi: Luận án giới hạn nghiên cứu trong khuôn khổ luật thực định và học thuyết Thụy Sĩ (có tham chiếu luật so sánh); không đi sâu vào việc định giá toàn bộ môi trường theo các mô hình kinh tế học thuần túy vì cho rằng các mô hình này mang tính khiên cưỡng.
  • Nội dung loại trừ: Luận án không nghiên cứu thị trường bảo hiểm thiệt hại sinh thái (assurance des dommages écologiques) do tính chất phức tạp, rủi ro khó đo lường và sự thiếu hụt dữ liệu thống kê tính phí bảo hiểm tại thời điểm nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục hoàn thiện quy chế tố tụng đối với các vụ kiện tập thể/kiện tranh chấp hàng loạt (litiges de masse) liên quan đến môi trường và cơ chế vận hành chi tiết của quỹ bồi thường sinh thái công cộng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học giả: Tài liệu cung cấp hệ thống cơ sở dữ liệu toàn diện về lịch sử pháp luật từ thời cổ đại đến hiện đại liên quan đến nghĩa vụ bồi thường và phục hồi nguyên trạng, cùng các phân tích giáo điều sâu sắc về luật nghĩa vụ và luật môi trường Thụy Sĩ, Pháp, Đức.
  • Đối với thẩm phán và luật sư: Cung cấp cấu trúc lập luận chặt chẽ để phân tích các vụ án bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng có yếu tố môi trường theo luật thực định mà không cần chờ đợi sự thay đổi toàn diện từ cơ quan lập pháp.
  • Đối với các nhà làm chính sách và lập pháp: Tài liệu tham khảo quan trọng cho các dự án sửa đổi luật dân sự, luật tố tụng dân sự và luật môi trường liên quan đến quyền khởi kiện của các hiệp hội và cơ chế phân bổ quỹ khắc phục hậu quả ô nhiễm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả cho rằng lý thuyết chênh lệch (théorie de la différence) là rào cản chính đối với việc bồi thường thiệt hại môi trường?
Trả lời: Lý thuyết chênh lệch do Friedrich Mommsen đưa ra năm 1855 định nghĩa thiệt hại là sự chênh lệch giữa giá trị tài sản ròng hiện tại của nạn nhân với giá trị tài sản nếu sự kiện gây hại không xảy ra. Vì môi trường tự nhiên (nước, không khí, động thực vật hoang dã) không phải là tài sản có thể định giá kế toán thuộc sở hữu riêng của cá nhân, việc áp dụng máy móc lý thuyết này sẽ dẫn đến kết luận rằng không có tổn thất tài sản, từ đó triệt tiêu quyền đòi bồi thường thiệt hại sinh thái.

2. Luận án giải quyết mối quan hệ giữa bảo vệ môi trường và quyền sở hữu tư nhân như thế nào?
Trả lời: Luận án khẳng định lợi ích sinh thái và quyền sở hữu tài sản cùng tồn tại độc lập. Hành vi gây hại cho môi trường tự nhiên trên một mảnh đất thuộc sở hữu tư nhân có thể đồng thời xâm phạm hai khách thể: xâm phạm quyền sở hữu của chủ đất (gây thiệt hại tài sản) và xâm phạm trạng thái tự nhiên của hệ sinh thái (gây thiệt hại sinh thái). Cần tách bạch hai khiếu nại này để tránh nhầm lẫn và tránh bồi thường trùng lặp.

3. Phương pháp khoán định ngạch (méthode forfaitaire) được áp dụng trong trường hợp nào và có bản chất ra sao?
Trả lời: Phương pháp này được đề xuất áp dụng khi môi trường bị tổn hại nhưng không thể phục hồi nguyên trạng (remise en état impossible). Khoản bồi thường được xác định dựa trên các tiêu chí sinh thái khách quan (chức năng sinh thái, mức độ quý hiếm) kết hợp các yếu tố chủ quan. Tác giả lưu ý phương pháp khoán này mang bản chất bồi thường dân sự nhằm bù đắp tổn thất chức năng môi trường, hoàn toàn khác biệt với hình thức phạt tiền (amende) mang tính trừng phạt của luật công.

4. Luận án đặt ra điều kiện gì đối với việc sử dụng khoản tiền bồi thường thiệt hại sinh thái?
Trả lời: Luận án nhấn mạnh nguyên tắc số tiền bồi thường thu được từ khiếu nại thiệt hại sinh thái bắt buộc phải được chỉ định sử dụng (affectation de l'indemnité) cho các hoạt động phục hồi, tái tạo hoặc cải thiện chất lượng môi trường bị xâm phạm, nhằm ngăn ngừa việc bên khởi kiện chiếm dụng tiền bồi thường làm tài sản cá nhân.

5. Các giải pháp nào được đề xuất để giải quyết khó khăn trong việc chứng minh mối quan hệ nhân quả?
Trả lời: Luận án đề xuất hai hướng giải pháp: (1) Hướng nội bộ hệ thống tố tụng: giảm nhẹ nghĩa vụ chứng minh quan hệ nhân quả cho bên bị thiệt hại; (2) Hướng bổ trợ bên ngoài: thiết lập quỹ bồi thường môi trường (fonds d'indemnisation) để chi trả khi nguyên nhân bị tích tụ, do nhiều nguồn ô nhiễm gây ra hoặc khi không thể xác định được người chịu trách nhiệm cụ thể.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Anne-Sylvie Dupont là công trình nghiên cứu toàn diện về mặt giáo điều pháp lý và thực tiễn áp dụng chế định trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại sinh thái tại Thụy Sĩ. Bằng cách tái định nghĩa thiệt hại dựa trên nghĩa vụ phục hồi nguyên trạng và bảo toàn lợi ích sinh thái, tác giả đã giải quyết hài hòa xung đột giữa các quy tắc trách nhiệm dân sự truyền thống với nhu cầu bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp lập luận thực dụng cho cơ quan xét xử trong khuôn khổ luật thực định (de lege lata), đồng thời gợi mở các định hướng lập pháp quan trọng (de lege ferenda) nhằm nâng cao hiệu lực bảo vệ môi trường trong kỷ nguyên mới.