TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH LỊCH SỬ CÁC HỌC THUYẾT CHÍNH TRỊ

Tổng quan về giáo trình

Tài liệu tham khảo Lịch sử các học thuyết chính trị (History of political theories) do Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh biên soạn và phát hành năm 2021. Công trình do PGS. Trần Mai Ước làm chủ biên, cùng ban biên soạn gồm các giảng viên và nhà nghiên cứu: TS. Bùi Hải Đăng, TS. Nguyễn Thị Nguồn, TS. Phạm Bích Thủy, ThS. Nguyễn Thị Thanh Bình, ThS. Vũ Tiến Đức, ThS. Lương Vân Hà, ThS. Đoàn Thị Hồng Minh (Thư ký), ThS. Lê Tấn Tài và ThS. Lưu Đình Vinh.

Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học, học phần Lịch sử các học thuyết chính trị giữ vị trí nền tảng thuộc khối kiến thức khoa học xã hội, lý luận chính trị và khoa học pháp lý. Môn học cung cấp hệ thống tri thức cơ bản về sự hình thành, phát triển của các tư tưởng, quan điểm về nhà nước, quyền lực chính trị và pháp luật từ thời kỳ cổ đại đến hiện đại.

Mục tiêu học tập của tài liệu hướng đến việc:

  • Trang bị hệ thống tri thức về nguồn gốc, bản chất và quy luật vận động của các tư tưởng chính trị - pháp lý qua từng giai đoạn lịch sử.
  • Xây dựng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử trong việc phân tích các thiết chế chính trị, quan hệ giai cấp và hệ thống pháp luật.
  • Rèn luyện tư duy phản biện, khả năng nhận diện các giá trị tiến bộ và hạn chế của từng học thuyết để vận dụng vào quá trình nghiên cứu thực tiễn quản trị nhà nước.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tiến trình lịch sử kết hợp phân vùng địa lý (Phương Đông và Phương Tây), chia làm 5 chương với dung lượng 154 trang nội dung cùng hệ thống danh mục tài liệu tham khảo chi tiết. Cách tiếp cận của công trình đặt các học thuyết chính trị trong mối liên hệ trực tiếp với cơ sở kinh tế - xã hội và cuộc đấu tranh giữa các giai cấp trong từng thời kỳ. Điểm đặc thù của tài liệu là sự gắn kết giữa việc nghiên cứu lịch sử học thuyết nhân loại với yêu cầu đổi mới tư duy chính trị trong giai đoạn tổng kết thực tiễn 35 năm Đổi mới tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Tài liệu tham khảo Lịch sử các học thuyết chính trị bao gồm 5 chương chuyên đề:

Chương 1: Khái quát về Lịch sử các học thuyết chính trị (Trang 05 - 48)
Chương 2: Các học thuyết chính trị pháp luật thời kỳ Cổ đại (Trang 49 - 72)
Chương 3: Các học thuyết thời kỳ Phong kiến (Trang 73 - 102)
Chương 4: Các học thuyết thời kỳ Cách mạng tư sản ở Tây Âu (Trang 103 - 130)
Chương 5: Các học thuyết chính trị Marx – Lenin (Trang 131 - 146)
Kết luận chung & Tài liệu tham khảo (Trang 147 - 154)

Chương 1: Khái quát về lịch sử các học thuyết chính trị

Chương này xác định hệ khái niệm, đối tượng, phương pháp luận và ý nghĩa nghiên cứu. Học thuyết chính trị được định nghĩa là hệ luận phản ánh bản chất, hình thức thể hiện của các chính thể và thiết chế nhà nước. Đối tượng nghiên cứu là hệ tư tưởng chính trị - pháp lý gắn liền với sự vận động của xã hội có giai cấp, quy phạm pháp luật và cuộc đấu tranh giữa tầng lớp thống trị và bị trị. Quá trình phát triển tư tưởng được phân kỳ thành 4 giai đoạn chủ yếu: Cổ đại, Trung đại, Cận đại và Hiện đại.

Chương 2: Các học thuyết chính trị pháp luật thời kỳ Cổ đại

Chương 2 phân tích sự phân hóa tư tưởng giữa hai khu vực:

  • Phương Đông cổ đại:
    • Ấn Độ cổ đại: Nghiên cứu sự phân chia 4 đẳng cấp (Varna: Brahman, Ksatria, Vaisia, Sudra) trong kinh Vệ Đà; thuyết giáo Brahmanisme với quan niệm về nghiệp (karma) và trật tự vĩnh hằng (dharma); tập quán pháp Các luật Manu (Manavadharmasastra); trước tác chính trị Arthasastra của Kautilya (Cautalie) nhấn mạnh việc sử dụng quyền lực cưỡng chế và bạo quyền để duy trì trật tự; tư tưởng Phật giáo sơ khai của Thích Ca Mâu Ni (Sakiamuni) phản ánh sự phản kháng thụ động trước ách áp bức và mâu thuẫn xã hội thông qua thuyết luân hồi (Saṃsāra) và cõi Niết bàn.
    • Trung Quốc cổ đại: Phân tích 4 hệ tư tưởng chính trị lớn thời Xuân Thu - Chiến Quốc:
      1. Đạo gia: Quan điểm "vô vi", "đắc đạo hữu thường" của Lão Tử trong Đạo đức kinh và sự kế thừa của Trang Tử.
      2. Nho gia: Thuyết "chính danh định phận", "tam cương", "ngũ thường" (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín) và đường lối "Đức trị" của Khổng Tử (thể hiện qua Tứ Thư: Luận ngữ, Đại học, Trung dung, Mạnh tử); tư tưởng vương đạo và tính thiện của Mạnh Tử.
      3. Mặc gia: Thuyết "Kiêm ái", "Phi công", chủ trương thỏa thuận xã hội và bình đẳng tự nhiên của Mặc Tử (Mặc Địch).
      4. Pháp gia: Hệ thống lý luận "Pháp - Thế - Thuật" của Hàn Phi Tử, chủ trương bình đẳng trước pháp luật, dùng hình phạt nghiêm minh và bác bỏ chủ nghĩa hoài cổ của Nho giáo.
  • Phương Tây cổ đại:
    • Hy Lạp cổ đại: Khảo cứu tiến trình phát triển qua 3 giai đoạn:
      1. Thời kỳ sơ khai (TK VIII - VI TCN): Quan niệm trật tự thần quyền trong sử thi Homère (IliadOdyssey), tác phẩm Lao động và ngày tháng của Hesiod; cải cách kinh tế - chính trị và thiết lập nền dân chủ ôn hòa của Solon; lý thuyết số học và công bằng trừng phạt của Pythagoras; quan điểm duy vật của Heraclitus.
      2. Thời kỳ hưng thịnh và suy thoái (TK V - nửa đầu TK IV TCN): Phương pháp đối thoại và quan niệm công lý của Socrates; mô hình nhà nước lý tưởng, sự phân công lao động xã hội và thiết chế 5040 công dân trong Nhà nước (Politeia) và Các luật (Nomoi) của Platon; hệ thống phân loại 6 chính thể (3 chính thể đúng: Quân chủ, Quý tộc, Thể chế chính thể; 3 chính thể sai: Bạo chính, Tập đoàn thống trị, Dân chủ), lý thuyết phân quyền sơ khai (Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp) và hai hình thức công lý (công lý phân chia, công lý cào bằng) trong tác phẩm Chính trị (Politika) và Chính thể Aten của Aristotle (Aristoteles).
      3. Thời kỳ suy tàn thành bang (nửa sau TK IV - II TCN): Thuyết khế ước xã hội duy vật của Epicure (Epicurus); chủ nghĩa Khắc kỷ của Zeno (Zesnon) và Chrysippus (Khơrixíp) với quan niệm nhà nước toàn cầu và luật tự nhiên; quy luật tuần hoàn 6 hình thái nhà nước theo chu kỳ khép kín trong Lịch sử 40 quyển của Polybius.
    • La Mã cổ đại: Khái quát sự kế thừa tư tưởng Hy Lạp và quá trình phát triển hệ thống luật học thực chứng La Mã.

Chương 3: Các học thuyết thời kỳ Phong kiến

Trình bày sự tiến hóa tư tưởng chính trị Tây Âu trung cổ:

  • Thời kỳ xuất hiện và xác lập chế độ phong kiến: Học thuyết thần quyền, sự thống trị của giáo hội đối với vương quyền thế tục.
  • Sự xuất hiện tư tưởng thị dân và các phong trào cải cách dị giáo (tà giáo).
  • Thời kỳ khủng hoảng và suy tàn của phong kiến Tây Âu: Tư tưởng chính trị - pháp lý thời kỳ Phục hưng, phong trào Cải cách Tôn giáo và các tư tưởng chống chủ nghĩa chuyên chế phong kiến.

Chương 4: Các học thuyết thời kỳ Cách mạng tư sản ở Tây Âu và Bắc Mỹ

Phân tích tư tưởng chính trị của giai cấp tư sản thời kỳ xác lập phương thức sản xuất tư bản:

  • Tại Anh: Thuyết nhà nước chuyên chế và khế ước bảo hộ trật tự của Thomas Hobbes (1588 - 1679); học thuyết quyền tự nhiên, tự do cá nhân, phân quyền lập pháp - hành pháp của John Locke (1632 - 1704).
  • Tại Pháp: Quan điểm khai sáng và chống thần quyền của Voltaire (1694 - 1778); học thuyết phân chia 3 quyền độc lập (Tam quyền phân lập) trong Tinh thần pháp luật của Montesquieu (1689 - 1755); học thuyết chủ quyền nhân dân và khế ước xã hội bình đẳng của Jean-Jacques Rousseau (1712 - 1788).
  • Tại Đức: Triết học pháp quyền duy tâm phê phán của Immanuel Kant (1724 - 1804); lý luận về nhà nước như hiện thân của ý niệm đạo đức tuyệt đối của G.W.F. Hegel (1770 - 1831).
  • Tại Mỹ: Quan điểm tự do dân chủ của Thomas Jefferson và tư tưởng nhà nước liên bang mạnh của Alexander Hamilton (1755 - 1804).

Chương 5: Các học thuyết chính trị Marx – Lenin

Tổng kết sự ra đời và phát triển của học thuyết chính trị vô sản:

  • Bối cảnh lịch sử, tiền đề kinh tế - xã hội và cơ sở triết học của chủ nghĩa Marx - Lenin.
  • Quan điểm cốt lõi về bản chất giai cấp của nhà nước, nguồn gốc phát sinh và điều kiện tiêu vong của nhà nước.
  • Lý luận về cách mạng xã hội hội, chuyên chính vô sản và vấn đề giải phóng con người, giải phóng xã hội toàn diện.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Bản chất giai cấp và quy luật vận động của nhà nước: Nhà nước là sản phẩm và biểu hiện của những mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa; các hình thức chính thể thay đổi phụ thuộc vào tương quan lực lượng kinh tế - xã hội.
  2. Mối quan hệ giữa đạo đức, tôn giáo và pháp luật: Phân tích sự chuyển dịch từ quản trị bằng thần quyền, luân lý đạo đức (Brahmanisme, Nho giáo) sang quản trị bằng luật pháp thực chứng và nguyên tắc pháp quyền (Pháp gia, học thuyết pháp trị tư sản).
  3. Các mô hình phân chia quyền lực và khế ước xã hội: Nguồn gốc quyền lực xuất phát từ sự thỏa thuận công dân (Mặc Tử, Epicure, Hobbes, Locke, Rousseau) và nguyên tắc phân định các nhánh quyền lực (Aristotle, Montesquieu).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích văn bản học thuật: Đọc hiểu, phân tích cấu trúc lập luận trong các văn bản kinh điển triết học và chính trị học.
  • Kỹ năng so sánh, đối chiếu học thuyết: Phân biệt bản chất chính trị của các trường phái đối lập (ví dụ: Nho gia đối lập Pháp gia; chủ nghĩa Epicure đối lập chủ nghĩa Khắc kỷ; học thuyết quân chủ tuyệt đối của Hobbes đối lập học thuyết tam quyền phân lập của Montesquieu).
  • Kỹ năng đánh giá tính lịch sử - cụ thể: Nhận diện hoàn cảnh lịch sử sản sinh ra từng tư tưởng, từ đó phân định giá trị tiến bộ có thể kế thừa và yếu tố hạn chế mang tính thời đại.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Tài liệu được xây dựng trên cơ sở phương pháp luận duy vật lịch sử kết hợp phương pháp lịch sử và phương pháp logic:

  • Phương pháp lịch sử: Tái hiện trung thực quá trình hình thành, phát triển của các quan điểm chính trị theo dòng thời gian và bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể.
  • Phương pháp logic: Trích xuất các quy luật nội tại, cấu trúc luận điểm và mối liên hệ bản chất giữa các học thuyết nhằm xây dựng khung nhận thức mang tính hệ thống.
  • Phương pháp so sánh đồng đại và lịch đại: Đối chiếu các tư tưởng chính trị xuất hiện cùng thời kỳ tại các khu vực địa lý khác nhau (ví dụ: sự tương đồng và khác biệt giữa tư tưởng phương Đông và Hy Lạp cổ đại ở thế kỷ V TCN) và sự tiến hóa của cùng một vấn đề qua các thời đại (vấn đề nguồn gốc nhà nước từ thời cổ đại đến chủ nghĩa Marx - Lenin).

Phân tích văn bản và nghiên cứu trường hợp (Case Studies)

Quá trình giảng dạy và học tập dựa trên việc tiếp cận trực tiếp các luận điểm, tác phẩm trích dẫn của các tác giả đại diện:

  • Đọc và phân tích các đoạn trích từ Đạo đức kinh, Luận ngữ, Hàn Phi Tử, Arthasastra, Nhà nước, Chính trị, Lịch sử 40 quyển.
  • Đặt sinh viên vào các tình huống tranh luận học thuật: Phân tích sự xung đột giữa phái dân chủ và phái quý tộc tại Aten; đánh giá mô hình phân chia 3 tầng lớp xã hội của Platon; so sánh quan niệm "khế ước xã hội" giữa Hobbes, Locke và Rousseau.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá quá trình: Kiểm tra khả năng tóm tắt luận điểm của các tác giả, viết bài luận phân tích so sánh giữa các trường phái tư tưởng.
  • Đánh giá kết thúc học phần: Đánh giá mức độ nắm vững hệ thống khái niệm, khả năng liên hệ các nguyên lý chính trị - pháp lý cổ điển với thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền hiện nay.
  • Hướng dẫn tự học:
    • Đọc tài liệu theo trình tự niên biểu để nắm vững tiến trình phát triển tư duy chính trị nhân loại.
    • Lập bảng tổng hợp so sánh các tiêu chí: Tác giả - Thời đại - Tác phẩm chính - Quan điểm về nhà nước - Quan điểm về pháp luật - Đánh giá hạn chế/tiến bộ.

Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Tính hệ thống và tính bao quát cao: Tài liệu bao quát trọn vẹn tiến trình tư tưởng chính trị từ thời kỳ cổ đại phương Đông (Ấn Độ, Trung Quốc), phương Tây cổ đại (Hy Lạp, La Mã), qua thời phong kiến, các cuộc cách mạng tư sản Tây Âu - Bắc Mỹ đến học thuyết chính trị Marx - Lenin.
  2. Khảo cứu sâu nguồn tư liệu cổ điển: Giáo trình đi sâu trích dẫn chính xác các tác phẩm, thuật ngữ gốc (Varna, Brahma, Dharma, Karma, Arthasastra, Vô vi, Chính danh, Tam cương, Kiêm ái, Pháp - Thế - Thuật, Politeia, Politika, Nomoi...), giúp người học tiếp cận trực tiếp nội hàm tư tưởng của các triết gia.
  3. Phương pháp đánh giá khách quan, hai mặt: Mọi tác gia và học thuyết đều được phân tích công bằng dưới góc độ duy vật lịch sử, chỉ rõ cả cống hiến khoa học lẫn giới hạn giai cấp (như chỉ rõ hạn chế bảo vệ chế độ chiếm nô của Solon, Platon, Aristotle; tính chất thụ động của Phật giáo sơ khai và Lão Tử; tính chuyên chế cực đoan của Pháp gia).
  4. Gắn liền với thực tiễn đổi mới tư duy chính trị tại Việt Nam: Tài liệu gắn kết tri thức lịch sử với công cuộc tổng kết 35 năm Đổi mới, cung cấp luận cứ lý luận nhằm phục vụ quá trình cải cách thể chế, hoàn thiện hệ thống pháp luật và xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Phục vụ sinh viên các ngành Luật kinh tế, Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Chính trị học, Triết học và Xã hội học trong quá trình học tập các học phần Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Lịch sử tư tưởng chính trị.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành hoặc có kiến thức nền tảng về Triết học Mác - Lênin, Lịch sử văn minh thế giới và Nhà nước & Pháp luật đại cương.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực để xây dựng giáo án, chuyên đề thảo luận và đề tài nghiên cứu khoa học.
  • Cán bộ nghiên cứu và tự học: Dành cho các nhà nghiên cứu, công chức, viên chức có nhu cầu tìm hiểu nguồn gốc hình thành của các thể chế nhà nước, nguyên tắc pháp quyền và các hệ tư tưởng chính trị lớn trên thế giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên đại học, học viên sau đại học khối ngành kinh tế, luật, khoa học xã hội và nhân văn; giảng viên giảng dạy lý luận chính trị và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lịch sử tư tưởng chính trị - pháp lý.

2. Cần kiến thức nền nào để học tốt môn này?

Người học cần nắm vững kiến thức nhập môn về Triết học Mác - Lênin (đặc biệt là phần Duy vật lịch sử về hình thái kinh tế - xã hội, giai cấp và nhà nước), kiến thức lịch sử thế giới cơ bản và môn học Nhà nước và Pháp luật đại cương.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Tài liệu của Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh trình bày cô đọng, cân đối giữa tư tưởng phương Đông và phương Tây, phân tích văn bản học thuật gắn liền với các thuật ngữ, tác phẩm kinh điển gốc và đặt trọng tâm vào việc phục vụ đổi mới tư duy chính trị trong bối cảnh phát triển hiện đại của Việt Nam.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên kết hợp đọc nội dung giáo trình với việc vẽ sơ đồ tư duy (mindmap) hệ thống hóa các trường phái qua từng thời kỳ; lập bảng đối chiếu quan điểm của các tác giả lớn về cùng một chủ đề (như nguồn gốc quyền lực nhà nước, vai trò của pháp luật); đồng thời tìm đọc thêm các văn bản tác phẩm kinh điển được trích dẫn trong tài liệu.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo trong sách không?

Phần cuối tài liệu (trang 154) cung cấp danh mục tài liệu tham khảo chi tiết, bao gồm các công trình nghiên cứu chuyên khảo, giáo trình chuyên ngành và các bản dịch tác phẩm kinh điển về lịch sử tư tưởng chính trị, giúp người học tra cứu mở rộng.


Kết luận

Tài liệu tham khảo Lịch sử các học thuyết chính trị do PGS. Trần Mai Ước chủ biên là công trình học thuật mang tính hệ thống cao, phản ánh toàn diện quá trình vận động của tư duy chính trị và pháp lý nhân loại từ cổ đại đến hiện đại. Thông qua việc phân tích khách quan các học thuyết của phương Đông, phương Tây và chủ nghĩa Marx - Lenin, tài liệu giúp người học hình thành nhãn quan khoa học, nắm vững các quy luật tổ chức quyền lực nhà nước và xã hội. Đây là nguồn học liệu cơ bản, định hình lộ trình học tập khoa học từ việc hiểu rõ cội nguồn lịch sử đến khả năng phân tích các vấn đề thể chế chính trị đương đại.