Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "Tổng hợp xúc tác cacbon hóa mao quản trung bình từ nguồn bã tảo, ứng dụng để chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen" được NCS Trần Quốc Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (năm 2020), thuộc ngành Kỹ thuật hóa học (Mã số: 9520301).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nhiên liệu sinh học hàng không (biokerosen) được xác định là thế hệ nhiên liệu sinh học tiếp theo cần tập trung phát triển sau biodiesel nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn giảm phát thải khí nhà kính và đa dạng hóa nguồn năng lượng. Trong các quy trình tổng hợp metyl este từ dầu mỡ động thực vật, xúc tác axit rắn trên cơ sở cacbon hóa từ sinh khối chứa cacbohydrat sở hữu nhiều đặc tính phù hợp: khung hữu cơ kỵ nước, lực axit mạnh, độ bền hóa học cao và cho phép xây dựng chu trình sản xuất không phát thải (sử dụng biochar từ quá trình nhiệt phân sinh khối làm tiền chất xúc tác).

Tuy nhiên, xúc tác cacbon hóa thông thường bộc lộ những hạn chế kỹ thuật rõ rệt:

  • Diện tích bề mặt riêng rất thấp (thường dưới 50 m²/g, thậm chí dưới 5 m²/g đối với vật liệu gắn nhóm –SO3H).
  • Hệ thống mao quản không đồng đều và kích thước lỗ xốp nhỏ, gây cản trở không gian, khiến các phân tử cồng kềnh như triglyxerit hay diglyxerit trong dầu thực vật rất khó khuếch tán tiếp cận các tâm hoạt tính axit bên trong lòng mao quản.
  • Bề mặt riêng nhỏ làm giảm khả năng phân tán của các nhóm chức axit, dẫn đến hiện tượng xúc tác nhanh chóng bị suy giảm hoạt tính sau các chu kỳ phản ứng do bị các phân tử dầu mỡ bao phủ bề mặt.

Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là: Các phương pháp tổng hợp vật liệu cacbon mao quản trung bình trật tự (OMCs) trước đây chủ yếu sử dụng khuôn mẫu cứng (hard template như SBA-15) với tiền chất lỏng ở nhiệt độ rất cao, đòi hỏi quy trình tách khuôn phức tạp bằng axit độc hại (HF) hoặc kiềm đặc (NaOH). Việc sử dụng tiền chất rắn như biochar từ bã vi tảo kết hợp với chất tạo cấu trúc mềm (soft template) trong điều kiện nhiệt độ êm dịu để chế tạo xúc tác mao quản trung bình có kích thước mao quản điều khiển được chưa từng được thực hiện thành công. Đồng thời, việc ứng dụng nguồn dầu lanh (loại dầu có độ bất bão hòa cao) để tổng hợp biokerosen một giai đoạn nhằm phối chế nhiên liệu phản lực sinh học vẫn chưa được nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định các mục tiêu cụ thể:

  1. Chế tạo thành công xúc tác meso cacbon hóa từ sinh khối bã vi tảo theo phương pháp sử dụng chất tạo cấu trúc mềm (soft template), đảm bảo xúc tác có độ axit cao, bền vững trong điều kiện phản ứng và sở hữu hệ thống mao quản trung bình trật tự.
  2. Điều khiển và mở rộng kích thước mao quản tập trung của xúc tác meso cacbon hóa nhằm phù hợp với kích thước động học của các phân tử triglyxerit trong dầu thực vật, nâng cao độ chọn lọc hình dáng và hiệu suất phản ứng chuyển hóa.
  3. Nghiên cứu sâu bản chất hóa học, trạng thái hóa trị của các nguyên tố và cơ chế hình thành tâm hoạt tính Bronsted trên bề mặt vật liệu bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại.
  4. Ứng dụng hệ xúc tác chế tạo được vào phản ứng chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen trong điều kiện êm dịu, đánh giá độ ổn định của xúc tác và khả năng phối trộn biokerosen với nhiên liệu phản lực thương phẩm Jet A-1 để tạo nhiên liệu phản lực sinh học đạt chuẩn kỹ thuật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Tiền chất biochar thu được từ quá trình nhiệt phân sinh khối bã vi tảo thải sau trích ly dầu, sản phẩm biochar sunfo hóa (BS) và xúc tác meso cacbon hóa bã tảo.
    • Nguyên liệu dầu lanh tinh luyện thương phẩm và sản phẩm metyl este (biokerosen).
    • Nhiên liệu phản lực thương phẩm Jet A-1 (của Công ty Nhiên liệu bay Petrolimex) và hệ nhiên liệu phối trộn sinh học.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian thực nghiệm: Chế tạo, biến tính và đặc trưng hóa lý vật liệu xúc tác tại phòng thí nghiệm; đánh giá phản ứng trao đổi este pha lỏng gián đoạn trong thiết bị autoclave chịu áp; kiểm tra chỉ tiêu chất lượng nhiên liệu tại Viện Kỹ thuật Xăng dầu (Bộ Quốc phòng) và đo phổ XPS tại Đại học Aston (Vương quốc Anh).
    • Nội dung kỹ thuật: Khảo sát các thông số chế tạo xúc tác (nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ chất tạo cấu trúc), quá trình kết tinh thủy nhiệt mở rộng mao quản, quá trình tạo hạt bằng chất kết dính gel silica, tối ưu hóa các thông số công nghệ của phản ứng trao đổi este và đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật của nhiên liệu phối trộn theo tiêu chuẩn TCVN 6426:2009.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu tiền đề

Luận án đã tổng hợp hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến hai trục nội dung: vật liệu xúc tác cacbon hóa và nhiên liệu biokerosen.

  1. Về cấu trúc và chế tạo xúc tác cacbon hóa:

    • Nghiên cứu nền tảng của Rosalind Franklin (1951) và Okamura (2006) chỉ rõ cấu trúc không gian 3 chiều của bột đen hình thành từ quá trình cacbon hóa không hoàn toàn cacbohydrat, bao gồm các lớp đa vòng thơm ngưng tụ liên kết ngang qua các nguyên tử cacbon lai hóa sp3. Quá trình nhiệt phân ở nhiệt độ cao dẫn đến hiện tượng graphit hóa, làm giảm mật độ các vị trí thế của nhóm –SO3H.
    • Toda và cộng sự (2005) phát hiện thế hệ xúc tác axit rắn đi từ D-glucozơ cacbon hóa không hoàn toàn ở 400°C sau đó sunfo hóa ("sugar catalyst"), thể hiện hoạt tính tương đương H2SO4 trong phản ứng este hóa axit béo và vượt trội so với zirconi sunfat hóa, axit niobic hay Amberlyst-15. Zong (2007) mở rộng thử nghiệm độ bền của loại xúc tác này qua 50 chu kỳ phản ứng.
    • Nhóm nghiên cứu tại Đại học Jinan (Trung Quốc, 2013) chế tạo xúc tác axit rắn từ bã tảo bằng phản ứng thủy phân trong H2SO4 gia nhiệt để tổng hợp biodiesel.
    • Naim Rashid và cộng sự phân tích thành phần bã tảo sau trích ly lipid, xác định hàm lượng protein cao (35–40%), chất bốc 70–80% và nhiệt trị khoảng 21 MJ/kg, khẳng định tiềm năng chuyển hóa thành vật liệu cacbon.
  2. Về vật liệu cacbon mao quản trung bình (OMCs):

    • Phương pháp khuôn mẫu mềm (soft template): Được phát triển từ họ vật liệu silic M41S (MCM-41, MCM-48, MCM-50) của Tập đoàn Mobil (1992), sử dụng chất hoạt động bề mặt tạo pha tinh thể lỏng mixen. Zhenhua Gao và cộng sự tổng hợp xúc tác S-OMCs từ nhựa phenol và chất hoạt động bề mặt F127, diện tích bề mặt đạt 594 m²/g, kích thước mao quản 3,16 nm, chuyển hóa axit oleic đạt 96,25%. Lingtao Wang và cộng sự nghiên cứu xúc tác POMC chức năng hóa bằng H3PO4.
    • Phương pháp khuôn mẫu cứng (hard template / nanocasting): Ryoo và Hyeon (1999) sử dụng SBA-15 làm khuôn và saccarozơ làm tiền chất cacbon. Minhua Zhang và cộng sự tổng hợp xúc tác MC600-S160 có diện tích bề mặt 379 m²/g, đường kính mao quản 3,8 nm, thể tích mao quản 0,73 cm³/g và mật độ nhóm –SO3H đạt 2,27 mmol/g, đạt độ chuyển hóa axit béo tự do 94,6%.
  3. Về nghiên cứu biokerosen và nguyên liệu dầu thực vật:

    • Biokerosen được xác định là monoalkyl este của các axit béo mạch ngắn hoặc chứa nhiều nối đôi có nguồn gốc từ dầu thực vật. Luận án điểm lại lịch sử thử nghiệm từ chuyến bay Embraer "Brandeirante" tại Brazil (1984), chuyến bay của Virgin Atlantic (2008), KLM (2009–2011) và Qantas (2012).
    • Nghiên cứu của Bergthorson JM (2008) về tương quan giữa biodiesel và biokerosen; nghiên cứu tại Thái Lan về chuyển hóa dầu dừa có chỉ số axit cao thành nhiên liệu sinh học.
    • Tại Việt Nam: Nhóm nghiên cứu của GS Đinh Thị Ngọ và PGS.TS Nguyễn Khánh Diệu Hồng (Đại học Bách khoa Hà Nội) đã triển khai các nghiên cứu chế tạo xúc tác cacbon hóa từ glucozơ, xenlulozơ, mùn cưa, vỏ trấu, bã tảo, lignin và thực hiện phản ứng decacboxyl hóa, trao đổi este dầu dừa, dầu jatropha, dầu hạt cải.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

  • Đa phần các nghiên cứu OMCs trên thế giới dùng tiền chất lỏng (nhựa phenol, furfuryl alcol) hoặc khuôn cứng silica. Chưa có công trình nào giải quyết việc dùng tiền chất rắn biochar từ bã tảo để tạo vật liệu mao quản trung bình trật tự bằng khuôn mềm CTAB ở điều kiện êm dịu (70°C).
  • Việc gắn nhóm chức –SO3H lên biochar trước khi tạo cấu trúc mao quản trung bình (tạo biochar sunfo hóa có tính chất hoạt động bề mặt) để tạo lỗ xốp thứ cấp (mesoporous replica) là hướng đi hoàn toàn mới.
  • Chưa có nghiên cứu điều khiển mở rộng mao quản từ ~25 Å lên ~45 Å cho hệ xúc tác cacbon nguồn gốc bã tảo để ứng dụng chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Lý thuyết cacbon hóa không hoàn toàn: Quá trình nhiệt phân bã tảo ở nhiệt độ kiểm soát (400°C) xảy ra phản ứng ngưng tụ tách nước giữa các nhóm –OH của xenlulozơ/protein để hình thành hệ đa vòng thơm ngưng tụ phẳng 2D, liên kết chéo với nhau qua cầu nối cacbon lai hóa sp3 tạo mạng không gian 3D.
  • Cơ chế tạo lỗ xốp thứ cấp (mesoporous replica): Tiền chất rắn biochar sau khi sunfo hóa trở thành chất hoạt động bề mặt có khả năng phân tán và tan dần trong dung dịch kiềm nhẹ, liên kết kiểu cầu nối với các bó mixen CTAB. Khi già hóa và trích ly loại bỏ CTAB, khoảng trống giữa các tiểu phần rắn tạo nên hệ thống mao quản trung bình đồng đều.
  • Lý thuyết tâm axit Bronsted: Nhóm chức sunfonic (–SO3H) được gắn vào vòng thơm qua cơ chế thế ái điện tử (electrophilic substitution), đóng vai trò là tâm xúc tác axit Bronsted mạnh thúc đẩy phản ứng trao đổi este giữa triglyxerit và metanol.
  • Lý thuyết hấp phụ - giải hấp khí: Sử dụng mô hình Brunauer–Emmett–Teller (BET) để tính diện tích bề mặt riêng và mô hình Barrett–Joyner–Halenda (BJH) để xác định phân bố kích thước mao quản.

Phương pháp thực nghiệm

1. Quy trình tổng hợp vật liệu

  • Nhiệt phân bã tảo: 50 g bã vi tảo khô được nhiệt phân trong thiết bị làm kín bằng amiang ở 400°C trong 2 giờ dưới áp suất thường. Biochar thu được được nghiền mịn (<0,2 mm), rửa nước nóng (80–90°C) đến pH = 7 và sấy khô ở 80°C trong 24 giờ.
  • Sunfo hóa biochar: 10 g biochar phản ứng với 200 ml H2SO4 98% ở 150°C trong 12 giờ. Sản phẩm được rây qua lưới 0,1 mm, lọc rửa trên phễu Buchner bằng nước cất đến pH trung tính, sấy ở 80°C thu được biochar sunfo hóa (BS).
  • Tổng hợp xúc tác bằng phương pháp ngưng tụ tự sắp xếp – bay hơi dung môi: Hòa tan 4 g CTAB trong 200 ml nước cất, phân tán lượng BS thích hợp, điều chỉnh pH = 9,5–10,0 bằng NaOH 0,1M. Gia nhiệt ở các mức nhiệt độ (50, 60, 70, 80°C) trong thời gian từ 6 đến 60 giờ để dung môi bay hơi từ từ.
  • Tách chất tạo cấu trúc CTAB: Sử dụng phương pháp trích ly dung môi hồi lưu ở 60°C trong 6 giờ với hỗn hợp 100 ml CH3OH và 5 ml HCl 37,5% cho 3 g xúc tác. Rửa sạch bằng nước cất và sấy khô ở 80°C.
  • Mở rộng mao quản bằng phương pháp kết tinh thủy nhiệt: Hỗn hợp tiền chất sau khuấy 5 giờ được nạp vào bình teflon đặt trong autoclave chịu áp suất tự sinh, xử lý thủy nhiệt ở 90°C trong 36 giờ trước khi trích ly tách CTAB.
  • Tạo hạt xúc tác: Sử dụng chất kết dính gel silica điều chế từ thủy tinh lỏng (mô-đun 2,7) kết tủa bằng H2SO4 0,1M ở pH 3–4. Phối trộn gel silica với xúc tác, sấy ở 90°C trong 24 giờ và nghiền phân cấp kích thước hạt.

2. Thử nghiệm phản ứng chuyển hóa dầu lanh và tính toán hiệu suất

Phản ứng trao đổi este được tiến hành trong thiết bị autoclave khuấy từ kín:

  • Thể tích dầu lanh: 100 ml.
  • Khảo sát các thông số: Nhiệt độ (80–160°C), thời gian (2–4 giờ), hàm lượng xúc tác (4–12% khối lượng dầu), tỷ lệ mol metanol/dầu (20/1–50/1), tốc độ khuấy (100–500 vòng/phút).
  • Tinh chế sản phẩm: Chưng cất thu hồi metanol dư ở 70°C, trích ly rửa nước nóng tách pha glyxerin và sấy khô pha este ở 100°C trong 2 giờ.
  • Công thức xác định các chỉ tiêu phản ứng:
    • Độ chuyển hóa nguyên liệu: $$C = \frac{m_{\text{ngl đầu}} - m_{\text{ngl dư}}}{m_{\text{ngl đầu}}} \times 100%$$ Trong đó, $m_{\text{ngl dư}} = m_{\text{axit dư}} + m_{\text{triglyxerit dư}}$, với $m_{\text{triglyxerit dư}} = \left(\frac{m_{\text{glyxerin}}}{92}\right) \times M_{\text{ngl}}$.
    • Độ chọn lọc: $$S = \frac{\frac{m_{\text{biokerosen}} \times K}{M_{\text{metyl este}}}}{\frac{(m_{\text{ngl đầu}} - m_{\text{ngl dư}}) \times 3}{M_{\text{ngl}}}}$$ (với $K$ là hàm lượng metyl este xác định từ GC-MS).
    • Hiệu suất tạo biokerosen: $$H = C \times S \quad (%)$$

Phương pháp phân tích và nguồn dữ liệu

Các phương pháp phân tích hóa lý và quy chuẩn kỹ thuật được áp dụng đồng bộ:

Phương pháp phân tích / Kỹ thuật Thiết bị / Tiêu chuẩn áp dụng Mục đích xác định
XPS (Quang điện tử tia X) Máy Ulvac PHI (nguồn Al đơn sắc 1486,7 eV) Trạng thái hóa trị, năng lượng liên kết và thành phần nguyên tố C1s, O1s, Si2p, S2p
TG-DSC-MS Máy phân tích nhiệt kết hợp đầu dò MS (40–800°C) Độ bền nhiệt, các giai đoạn mất khối lượng và thành phần khí thoát ra (H2O, CO, CO2, NO, NO2, SO2, SO3)
SAXRD / WAXRD Nhiễu xạ tia X góc hẹp và góc rộng Cấu trúc mao quản trung bình trật tự và cấu trúc tinh thể vật liệu
SEM / TEM Hiển vi điện tử quét và truyền qua Hình thái bề mặt và cấu trúc kênh mao quản
BET / BJH Đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ N2 Diện tích bề mặt riêng, thể tích mao quản và phân bố kích thước lỗ xốp
TPD-NH3 / TPD-CO2 Giải hấp theo chương trình nhiệt độ Mật độ và độ mạnh của các tâm axit/bazơ trên bề mặt
FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Các nhóm chức liên kết hóa học trên chất mang và xúc tác
EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X Thành phần phần trăm khối lượng các nguyên tố
GC-MS Sắc ký khí - khối phổ Thành phần hóa học và khối lượng phân tử trung bình của sản phẩm biokerosen
Phân tích nhiên liệu ASTM D1298, D445, D97, D93, D664, D95, EN 14111, D1322, D86, D1319, D7679, D130, D2274, D2624, D5001, D381 Các chỉ tiêu lý hóa của dầu lanh, kerosen mỏ, biokerosen và nhiên liệu phản lực phối trộn theo TCVN 6426:2009

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu luận án và Tổng quan lý thuyết

Chương 1 (29 trang) trình bày bức tranh tổng thể về cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài:

  • Lý thuyết xúc tác cacbon hóa: Tổng thuật các mô hình cấu trúc bột đen của Franklin và Toda; phân tích sự cân bằng giữa quá trình hình thành mạng đa vòng thơm ngưng tụ và hiện tượng graphit hóa khi thay đổi nhiệt độ cacbon hóa. Trình bày hai phương pháp sunfo hóa pha lỏng và pha hơi, nêu rõ ưu điểm của phương pháp pha lỏng trong việc đưa nhóm sunfonic vào mạng cacbon.
  • Vật liệu mao quản trung bình (OMCs): So sánh chi tiết cơ chế tạo cấu trúc giữa phương pháp khuôn mẫu mềm (soft template) và khuôn mẫu cứng (hard template / nanocasting). Luận giải cơ chế tạo lỗ xốp thứ cấp (mesoporous replica) khi sử dụng tiền chất rắn biochar sunfo hóa tương tác với mixen CTAB. Phân tích các kỹ thuật loại bỏ khuôn (nung, trích ly dung môi, trích ly siêu tới hạn, vi sóng), khẳng định phương pháp trích ly bằng dung môi phân cực có axit (CH3OH/HCl) là lựa chọn duy nhất bảo toàn được khung hữu cơ của vật liệu cacbon.
  • Tiềm năng của bã vi tảo và dầu lanh:
    • Bã vi tảo: Phân tích thành phần chứa protein (35–40%), chất bốc (70–80%), nhiệt trị 21 MJ/kg, thích hợp làm tiền chất tạo biochar giàu dị nguyên tố.
    • Dầu lanh: Trình bày các đặc trưng hóa lý của dầu lanh so với các loại dầu thực vật khác (dầu dừa, dầu cọ, dầu cải, dầu đậu nành, jatropha). Dầu lanh có chỉ số iot rất cao (182–203 g I2/100g) nhờ hàm lượng lớn axit linolenic và linoleic (chứa 2–3 nối đôi), nhiệt độ chớp cháy 120–135°C, tỷ trọng 0,925–0,935, hàm lượng triglyxerit đạt 94–98%. Cấu trúc giàu liên kết đôi giúp hạ thấp nhiệt độ đông đặc của sản phẩm este hóa, đáp ứng yêu cầu vận hành ở nhiệt độ âm sâu của nhiên liệu hàng không.
  • Tính chất phân đoạn kerosen và biokerosen: Tổng hợp các yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu phản lực (phân đoạn C11–C15, khoảng sôi 180–250°C, điểm đóng băng tối đa -45,6°C, chiều cao ngọn lửa không khói, độ nhớt ở -20°C tối đa 8,0 mm²/s).

Bảng tổng hợp: Tính chất hóa lý của kerosen dầu mỏ và các thông số đặc trưng của dầu lanh

Chỉ tiêu kỹ thuật Phương pháp thử Kerosen dầu mỏ Dầu lanh nguyên liệu
Trạng thái cảm quan (15°C, 1 atm) Cảm quan Chất lỏng không màu/vàng nhạt Chất lỏng nhớt, vàng sáng
Tỷ trọng tương đối (15°C / 20°C) ASTM D4052 0,80 0,925 – 0,935
Khoảng nhiệt độ sôi / Điểm nóng chảy (°C) ASTM D86 / Điểm chảy 180 – 250 20 đến 24 (nóng chảy)
Điểm đóng băng / Điểm đông đặc (°C) ASTM D5972 / D97 -45,6 -
Điểm chớp cháy (°C) ASTM D56 / D93 38 (cốc kín) 120 – 135 (cốc hở)
Độ nhớt động học ở -20°C (mm²/s) ASTM D445 Tối đa 8,0 -
Chỉ số axit (mg KOH/g) ASTM D664 / D1980 Tối đa 0,015 0,1 – 2,0
Chỉ số xà phòng hóa (mg KOH/g) ASTM D94 / D5558 - 187 – 195
Chỉ số iot (g I2/100g) ASTM D4607 / EN 14111 - 182 – 203
Hàm lượng triglyxerit (%) ASTM D6751 - 94 – 98
Hàm lượng hợp chất thơm (% thể tích) ASTM D6591 / D1319 Tối đa 22,0 -
Nhiệt cháy / Nhiệt trị (MJ/kg) ASTM D3588 / D2015 43,124 -

Chương 2: Thực nghiệm và các phương pháp nghiên cứu

Chương 2 (18 trang) mô tả chi tiết quy trình công nghệ và phương pháp luận đo lường:

  • Thiết lập quy trình 5 bước tổng hợp xúc tác meso cacbon hóa từ bã tảo: Nhiệt phân (400°C, 2 giờ) $\rightarrow$ Sunfo hóa biochar (150°C, 12 giờ, H2SO4 đặc) $\rightarrow$ Ngưng tụ tự sắp xếp với CTAB trong môi trường kiềm nhẹ (pH 9,5–10,0) $\rightarrow$ Bay hơi dung môi hoặc kết tinh thủy nhiệt trong autoclave (90°C, 36 giờ) $\rightarrow$ Trích ly loại bỏ khuôn bằng dung môi CH3OH/HCl ở 60°C trong 6 giờ.
  • Quy trình tạo hạt xúc tác: Phối trộn gel silica từ thủy tinh lỏng mô-đun 2,7, khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ chất kết dính và cỡ hạt sau nghiền đến độ bền cơ học và khả năng tiếp cận tâm hoạt tính.
  • Quy trình phản ứng trao đổi este gián đoạn trong autoclave: Thiết lập phương pháp chuẩn xác định hàm lượng triglyxerit dư qua phản ứng xà phòng hóa hoàn toàn bằng NaOH 30%, axit hóa bằng H2SO4 20% về pH = 4,5, tách glyxerin và cân định lượng để tính toán độ chuyển hóa ($C$), độ chọn lọc ($S$) và hiệu suất ($H$).
  • Quy trình phối chế và kiểm tra hệ nhiên liệu biokerosen / Jet A-1 theo bộ tiêu chuẩn TCVN 6426:2009.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 (50 trang) tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được:

  1. Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng xúc tác meso cacbon hóa:

    • Quá trình sunfo hóa biochar: Phổ FT-IR xuất hiện các dải hấp phụ đặc trưng của nhóm –SO3H (dao động biến dạng đối xứng và bất đối xứng của liên kết S=O tại 1030 cm⁻¹ và 1160 cm⁻¹). Phổ EDX và XPS khẳng định sự gia tăng mạnh của hàm lượng nguyên tố lưu huỳnh (S) trên nền cacbon sau sunfo hóa.
    • Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp: Giản đồ SAXRD góc hẹp cho thấy mẫu tổng hợp ở điều kiện 70°C, thời gian già hóa 48 giờ và tỷ lệ khối lượng CTAB/BS = 0,8/1 xuất hiện pic nhiễu xạ sắc nét ở góc $2\theta < 2^\circ$, minh chứng cho sự hình thành cấu trúc mao quản trung bình trật tự cao. Khi vượt quá 70°C hoặc kéo dài quá 48 giờ, cấu trúc mao quản có xu hướng kém trật tự do tốc độ bay hơi dung môi quá nhanh.
    • Ảnh SEM và TEM: Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) thể hiện rõ các kênh mao quản song song đồng đều, dạng tổ ong trật tự. Ảnh SEM cho thấy hình thái hạt xốp, phân tán đồng nhất.
  2. Mở rộng kích thước mao quản bằng phương pháp thủy nhiệt:

    • Đường đẳng nhiệt hấp phụ – khử hấp phụ N2 (BET) của xúc tác thuộc dạng đường loại IV với vòng trễ H1 đặc trưng cho vật liệu mao quản trung bình hình trụ đồng đều.
    • Quá trình xử lý ngưng tụ - kết tinh thủy nhiệt trong autoclave ở 90°C trong 36 giờ đã mở rộng thành công đường kính mao quản trung bình tập trung (tính theo mô hình BJH) từ ~25 Å (2,5 nm) lên đến ~45 Å (4,5 nm). Thể tích mao quản tăng lên tương ứng, giúp giảm thiểu lực cản khuếch tán đối với các phân tử triglyxerit trong dầu lanh (có đường kính động học lớn hơn 2,0 nm).
  3. Độ bền nhiệt, độ bền thủy nhiệt và phân tích trạng thái hóa học:

    • Phân tích TG-DSC-MS: Trong dòng không khí và khí trơ N2 từ 40°C đến 800°C, đầu dò khối phổ MS ghi nhận các tín hiệu thoát khí: H2O (tách nước hấp phụ dưới 150°C), CO và CO2 (phân hủy các nhóm chứa oxy bề mặt và đốt cháy khung cacbon ở 350–550°C), NO, NO2 (phân hủy tàn dư protein từ bã tảo), SO2 và SO3 (phân hủy nhóm –SO3H bắt đầu từ trên 250°C). Kết quả khẳng định xúc tác hoàn toàn bền vững ở nhiệt độ phản ứng trao đổi este (<180°C).
    • Đánh giá độ bền thủy nhiệt: Sau khi xử lý xúc tác trong dòng hơi nước quá nhiệt ở các nhiệt độ 100, 120, 140, 160 và 180°C trong 6 giờ, giản đồ SAXRD vẫn duy trì pic đặc trưng của cấu trúc mao quản trật tự, chứng minh tường mao quản cacbon liên kết chéo có tính kháng thủy phân rất cao.
    • Phổ XPS: Phân tích các mức năng lượng liên kết C1s (liên kết C–C sp2, C–O, C=O), O1s, Si2p và S2p (với pic S2p3/2 tại năng lượng liên kết ~168,4 eV đặc trưng cho lưu huỳnh ở trạng thái oxy hóa cao nhất trong nhóm –SO3H). Kết quả khẳng định tâm Bronsted của nhóm sunfonic được liên kết cộng hóa trị bền vững vào hệ đa vòng thơm ngưng tụ thông qua cơ chế thế ái điện tử (electrophilic substitution).
    • Độ axit bề mặt (TPD-NH3): Xác định mật độ tâm axit mạnh tập trung ở vùng nhiệt độ giải hấp cao, phù hợp cho phản ứng este hóa và trao đổi este.
  4. Nghiên cứu tạo hạt xúc tác:

    • Khảo sát hàm lượng chất kết dính gel silica từ 5% đến 20% khối lượng: Mẫu chứa 10% gel silica đạt độ bền cơ học tối ưu trong khi diện tích bề mặt riêng và mật độ tâm axit giảm không đáng kể. Cấu trúc mao quản trung bình trước và sau tạo hạt (đánh giá qua SAXRD) được bảo toàn nguyên vẹn.
  5. Khảo sát phản ứng chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen:

    • Tác giả khảo sát đơn biến các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến phản ứng trao đổi este:
      • Ảnh hưởng của nhiệt độ: Khảo sát từ 80°C đến 160°C; hiệu suất tạo biokerosen tăng mạnh khi nâng nhiệt độ và đạt cực đại ở vùng nhiệt độ thích hợp trước khi có hiện tượng chuyển dịch cân bằng hoặc phân hủy nhẹ.
      • Ảnh hưởng của thời gian phản ứng: Khảo sát từ 2 đến 4 giờ; phản ứng đạt độ chuyển hóa cao sau khoảng thời gian tối ưu.
      • Ảnh hưởng của hàm lượng xúc tác: Khảo sát từ 4% đến 12% khối lượng dầu; lượng xúc tác thích hợp đảm bảo cung cấp đủ tâm hoạt tính mà không làm tăng độ nhớt biểu kiến của hệ phản ứng.
      • Ảnh hưởng của tỷ lệ mol metanol/dầu: Khảo sát từ 20/1 đến 50/1; do phản ứng thuận nghịch, tỷ lệ dư metanol cao thúc đẩy cân bằng chuyển dịch sang phía tạo este.
      • Ảnh hưởng của tốc độ khuấy: Khảo sát từ 100 đến 500 vòng/phút; tốc độ khuấy từ 400 vòng/phút trở lên loại bỏ hoàn toàn trở lực khuếch tán ngoài giữa hai pha không đồng tan (metanol - dầu).
    • Đánh giá độ ổn định của xúc tác: Thử nghiệm tái sử dụng xúc tác qua nhiều chu kỳ phản ứng liên tiếp. Hoạt tính xúc tác duy trì ổn định nhờ cấu trúc mao quản trung bình rộng (~45 Å) giúp giảm hiện tượng bọc nghẽn tâm hoạt tính bởi sản phẩm phụ phân tử lớn.
    • Thành phần biokerosen (GC-MS): Sản phẩm metyl este chứa tỷ lệ vượt trội các este không no mạch dài của axit linolenic (C18:3), linoleic (C18:2) và oleic (C18:1), phù hợp với cấu trúc phân tử mong muốn của biokerosen.
  6. Phối trộn biokerosen với Jet A-1 tạo nhiên liệu phản lực sinh học:

    • Khảo sát phối trộn biokerosen ở các tỷ lệ thể tích khác nhau vào Jet A-1 thương phẩm.
    • Tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn dựa trên tương quan ba chỉ tiêu kỹ thuật cốt lõi: Điểm đóng băng (điểm băng), độ nhớt động học ở -20°C và chiều cao ngọn lửa không khói. Hệ nhiên liệu phối trộn tối ưu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn TCVN 6426:2009 đối với nhiên liệu phản lực thương phẩm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn

Luận án tự công bố 4 đóng góp khoa học mới:

  1. Chế tạo thành công xúc tác meso cacbon hóa từ nguồn bã vi tảo theo phương pháp khuôn mẫu mềm: Sử dụng tiền chất biochar sunfo hóa (BS) và chất tạo cấu trúc CTAB trong điều kiện tổng hợp êm dịu (nhiệt độ 70°C, thời gian 48 giờ, tỷ lệ khối lượng CTAB/BS = 0,8/1, dung môi nước bay hơi tự nhiên ở pH 9,5–10,0). Biến tính thành công tiền chất rắn biochar thành chất có khả năng tan dần và tự sắp xếp tạo cấu trúc mao quản trung bình trật tự cao, sở hữu khung hữu cơ kỵ nước với mật độ nhóm –SO3H có lực axit mạnh.
  2. Mở rộng kích thước mao quản tập trung lên ~45 Å: Ứng dụng thành công quy trình xử lý ngưng tụ – kết tinh thủy nhiệt trong autoclave ở 90°C trong 36 giờ để điều khiển kích thước mao quản tập trung tăng từ ~25 Å lên ~45 Å. Kích thước lỗ xốp này loại bỏ trở lực khuếch tán lập thể đối với các phân tử triglyxerit cồng kềnh trong dầu lanh, nâng cao độ chọn lọc hình dáng, độ chuyển hóa và hiệu suất tạo biokerosen.
  3. Ứng dụng kỹ thuật ghép nối TG-DSC-MS để phân tích bản chất xúc tác: Xác định chính xác thành phần các loại khí thoát ra (H2O, CO, CO2, NO, NO2, SO2, SO3) theo từng dải nhiệt độ phân hủy (40–800°C), từ đó làm sáng tỏ bản chất các nhóm chức bề mặt, đánh giá định tính các loại tâm axit và độ bền liên kết hóa học của mạng khung cacbon.
  4. Chứng minh cấu trúc tâm hoạt tính bằng phổ quang điện tử tia X (XPS): Khẳng định tâm axit Bronsted của nhóm –SO3H chính là tâm hoạt tính của xúc tác meso cacbon hóa. Làm rõ cơ chế gắn nhóm sunfo vào hệ đa vòng thơm ngưng tụ là cơ chế thế ái điện tử (electrophilic substitution) diễn ra trong quá trình sunfo hóa biochar.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất hoàn thiện quy trình công nghệ thu hồi và tái sử dụng chất hoạt động bề mặt CTAB từ dung dịch trích ly CH3OH/HCl nhằm giảm chi phí sản xuất vật liệu.
  • Đề xuất ứng dụng xúc tác meso cacbon hóa bã tảo cho các phản ứng chuyển hóa este từ các nguồn dầu mỡ phế thải có chỉ số axit cao khác (dầu mỡ rán thải, mỡ cá tra).
  • Đề xuất mở rộng vùng trồng cây lanh tại các địa phương có điều kiện khí hậu phù hợp ở Việt Nam để chủ động nguồn nguyên liệu dầu thực vật giàu liên kết bội phục vụ sản xuất nhiên liệu sinh học hàng không.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

Dựa trên phạm vi thực nghiệm được trình bày trong văn bản:

  • Các thí nghiệm chuyển hóa dầu lanh mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm trong thiết bị phản ứng gián đoạn (autoclave thể tích 100 ml), chưa tiến hành khảo sát trên hệ phản ứng dòng liên tục quy mô pilot.
  • Phương pháp trích ly loại bỏ chất tạo cấu trúc CTAB bằng dung môi CH3OH/HCl tuy bảo vệ được khung hữu cơ nhưng không thể loại bỏ tuyệt đối 100% lượng chất tạo cấu trúc bám dính trong các mao quản sâu.
  • Nghiên cứu phối trộn biokerosen được thực hiện trực tiếp trên nền nhiên liệu thương phẩm Jet A-1 (đã có sẵn gói phụ gia chống đông, chống oxy hóa, chống tĩnh điện) mà chưa khảo sát phối chế độc lập trên phân đoạn kerosen khoáng nguyên thủy chưa pha phụ gia.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Thiết kế hệ thiết bị phản ứng dòng liên tục (fixed-bed reactor) sử dụng xúc tác meso cacbon hóa dạng hạt để đánh giá tuổi thọ xúc tác qua hàng nghìn giờ làm việc liên tục.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa quy trình trích ly siêu tới hạn (sử dụng CO2 siêu tới hạn) để nâng cao hiệu quả tách loại và thu hồi khuôn CTAB.
  • Khảo sát ảnh hưởng của từng loại phụ gia chuyên dụng (chống oxy hóa, chống tĩnh điện, chất cải thiện độ bôi trơn) lên hệ nhiên liệu phối trộn biokerosen/kerosen khoáng nhằm hoàn thiện công thức pha chế độc lập.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kỹ thuật hóa học, Công nghệ Hóa dầu và Vật liệu mới: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp luận tổng hợp vật liệu mao quản trung bình từ tiền chất rắn sinh khối và kỹ thuật phân tích cấu trúc xúc tác axit rắn.
  • Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Nhiên liệu sinh học và Năng lượng tái tạo: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về động học chuyển hóa dầu thực vật giàu nối đôi thành nhiên liệu phản lực sinh học.
  • Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp xăng dầu, hàng không: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật, lộ trình ứng dụng nhiên liệu sinh học hàng không tại Việt Nam.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao

  • Quy trình công nghệ chi tiết về sunfo hóa biochar và kỹ thuật tạo mao quản trung bình trật tự bằng khuôn mềm CTAB không qua nung.
  • Phương pháp luận phân tích phối hợp giữa phổ XPS và kỹ thuật TG-DSC-MS để xác định bản chất tâm hoạt tính và cơ chế liên kết nhóm chức.
  • Phương pháp tính toán định lượng độ chuyển hóa, độ chọn lọc thực tế của phản ứng trao đổi este thông qua kỹ thuật xà phòng hóa - axit hóa kết hợp GC-MS.
  • Dữ liệu đối sánh các chỉ tiêu lý hóa của dầu lanh, biokerosen và quy trình đánh giá phối trộn nhiên liệu theo TCVN 6426:2009.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tiền chất biochar từ bã tảo bắt buộc phải trải qua giai đoạn sunfo hóa trước khi tiến hành tạo cấu trúc mao quản trung bình?
Trả lời: Giai đoạn sunfo hóa bằng H2SO4 đặc ở 150°C trong 12 giờ giải quyết hai yêu cầu cốt lõi: (1) Gắn các nhóm chức –SO3H lên hệ đa vòng thơm ngưng tụ để tạo tâm siêu axit Bronsted; (2) Biến tính biochar từ một chất rắn kỵ nước, không tan thành một vật liệu có tính chất hoạt động bề mặt, có khả năng phân tán và tan dần trong dung dịch kiềm nhẹ, từ đó có thể tương tác liên kết cầu nối với các mixen CTAB để hình thành hệ thống mao quản trung bình giả (mesoporous replica).

2. Tại sao luận án bắt buộc phải dùng phương pháp trích ly dung môi để loại bỏ chất tạo cấu trúc CTAB thay vì phương pháp nung truyền thống?
Trả lời: Xúc tác meso cacbon hóa có khung cấu trúc được tạo thành từ các hợp chất hữu cơ (mạng đa vòng thơm ngưng tụ). Nếu sử dụng phương pháp nung ở nhiệt độ cao (thường từ 350–550°C trong không khí hoặc N2) như đối với vật liệu silica thông thường, toàn bộ khung cacbon hữu cơ của xúc tác sẽ bị oxy hóa hoặc phân hủy nhiệt, làm sập hoàn toàn cấu trúc vật liệu. Do đó, phương pháp trích ly mềm bằng hỗn hợp dung môi CH3OH/HCl ở 60°C là giải pháp bắt buộc để hòa tan tách loại CTAB mà vẫn bảo toàn nguyên vẹn khung cacbon và các nhóm chức –SO3H.

3. Ý nghĩa kỹ thuật của việc mở rộng kích thước mao quản từ ~25 Å lên ~45 Å đối với phản ứng chuyển hóa dầu lanh là gì?
Trả lời: Các phân tử triglyxerit trong dầu lanh có kích thước động học phân tử cồng kềnh (trên 20 Å / 2,0 nm). Nếu kích thước mao quản của xúc tác chỉ đạt mức ~25 Å, các phân tử này gặp trở lực khuếch tán không gian rất lớn, khó tiếp cận các tâm axit –SO3H nằm sâu bên trong thành mao quản. Việc xử lý thủy nhiệt trong autoclave ở 90°C trong 36 giờ giúp mở rộng mao quản lên ~45 Å, tạo ra các kênh dẫn thông thoáng, nâng cao độ chọn lọc hình dáng, giúp tăng tốc độ khuếch tán, từ đó nâng cao rõ rệt độ chuyển hóa và hiệu suất tạo biokerosen.

4. Căn cứ khoa học nào chứng minh nhóm chức –SO3H liên kết cộng hóa trị bền vững trên xúc tác và là tâm hoạt tính chính?
Trả lời: Căn cứ vào kết quả phân tích phổ quang điện tử tia X (XPS) tại các vùng năng lượng liên kết C1s, O1s và S2p (với pic S2p3/2 đặc trưng ở mức ~168,4 eV), kết hợp với phân tích nhiệt khối lượng ghép đầu dò khối phổ (TG-DSC-MS) ghi nhận tín hiệu giải phóng khí SO2/SO3 ở nhiệt độ cao (>250°C). Các dữ kiện này chứng minh nhóm –SO3H được đưa vào mạng đa vòng thơm ngưng tụ theo cơ chế thế ái điện tử (electrophilic substitution) bền vững, đóng vai trò là tâm axit Bronsted hoạt động chính trong phản ứng este hóa.

5. Vì sao dầu lanh được lựa chọn để tổng hợp biokerosen phục vụ phối trộn nhiên liệu phản lực thay vì các loại dầu thực vật phổ biến khác?
Trả lời: Dầu lanh chứa hàm lượng rất cao các axit béo không bão hòa đa nối đôi (axit linolenic và linoleic), thể hiện qua chỉ số iot rất cao (182–203 g I2/100g) và hàm lượng triglyxerit đạt 94–98%. Cấu trúc phân tử chứa nhiều liên kết đôi giúp các metyl este tạo thành có độ linh động phân tử cao ở nhiệt độ âm sâu, làm giảm đáng kể nhiệt độ đông đặc (điểm băng) của nhiên liệu. Đây là tiêu chí kỹ thuật quyết định để nhiên liệu phối chế có thể vận hành ổn định ở điều kiện nhiệt độ tầng bình lưu (-47°C đến -55°C) của động cơ máy bay phản lực.


Kết luận

Luận án của NCS Trần Quốc Hải đã giải quyết thành công bài toán công nghệ chế tạo vật liệu xúc tác axit rắn meso cacbon hóa có kích thước mao quản điều khiển được (~45 Å) từ nguồn phụ phẩm bã vi tảo bằng phương pháp khuôn mẫu mềm ở điều kiện êm dịu. Hệ xúc tác sở hữu độ bền nhiệt, độ bền thủy nhiệt cao và mật độ tâm axit Bronsted mạnh, cho phép chuyển hóa hiệu quả nguồn dầu lanh giàu liên kết đôi thành biokerosen đạt chất lượng. Kết quả phối trộn biokerosen với nhiên liệu Jet A-1 khẳng định tính khả thi của việc phát triển nhiên liệu phản lực sinh học đáp ứng tiêu chuẩn TCVN 6426:2009, đóng góp giá trị khoa học và thực tiễn cho lĩnh vực công nghệ hóa dầu và năng lượng tái tạo tại Việt Nam.