Tổng Hợp Xúc Tác Cacbon Hóa Từ Bã Tảo Để Chuyển Hóa Dầu Lanh Thành Biokerosen

Chuyên khảo phân tích Tổng hợp xúc tác cacbon hóa mao quản trung bình từ nguồn bã tảo ứng dụng để chuyển hóa dầu lanh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

151
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ

GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

NỘI DUNG LUẬN ÁN

1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

1.1. Xúc tác cacbon hóa và cacbon hóa MQTB

1.2. Khái quát chung về xúc tác cacbon hóa

1.3. Khái quát về xúc tác cacbon hóa MQTB

1.4. Các phương pháp chế tạo xúc tác cacbon hóa MQTB

1.5. Nguyên liệu bã tảo để tổng hợp xúc tác cacbon hóa MQTB

1.6. Giới thiệu chung về nhiên liệu kerosen và biokerosen

1.7. Kerosen và nhiên liệu phản lực

1.8. Khái quát về nhiên liệu biokerosen

1.9. Các loại nguyên liệu có thể chuyển hóa thành biokerosen

1.10. Các phương pháp tổng hợp biokerosen, phân đoạn cơ sở để chế tạo NLPL sinh học

1.11. Chuyển hóa dầu thực vật thành biokerosen theo phương pháp trao đổi este

1.12. Các phương pháp trao đổi este khác

1.13. Tình hình nghiên cứu về xúc tác meso cacbon hóa, nhiên liệu biokerosen trên thế giới và Việt Nam

1.14. Nghiên cứu về xúc tác meso cacbon hóa

1.15. Nghiên cứu về nhiên liệu biokerosen

2. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất và nguyên liệu sử dụng trong luận án

2.2. Nhiệt phân bã tảo thu biochar

2.3. Chế tạo xúc tác meso cacbon hóa

2.4. Phương pháp ngưng tụ tự sắp xếp - bay hơi dung môi

2.5. Phương pháp ngưng tụ tự sắp xếp - kết tinh thủy nhiệt

2.6. Đánh giá độ bền thủy nhiệt của xúc tác meso cacbon hóa

2.7. Tạo hạt cho xúc tác meso cacbon hóa

2.8. Chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen trên xúc tác meso cacbon hóa

2.9. Xác định một số chỉ tiêu cơ bản của dầu lanh

2.10. Khảo sát quá trình trao đổi este dầu lanh trên xúc tác meso cacbon hóa

2.11. Tính hiệu suất tạo biokerosen

2.12. Phối trộn biokerosen với Jet A-1 tạo NLPL sinh học

2.13. Các phương pháp phân tích hóa lý để xác định đặc trưng xúc tác

2.14. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS)

2.15. Phương pháp phân tích nhiệt khối lượng – nhiệt lượng quét kết hợp đầu dò khối phổ (TGA-DSC-MS)

2.16. Xác định độ dị thể của xúc tác. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

2.17. Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)

2.18. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM)

2.19. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

2.20. Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR)

2.21. Phương pháp giải hấp theo chương trình nhiệt độ

2.22. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - nhả hấp phụ N2 (BET)

2.23. Xác định một số tính chất cơ lý của xúc tác

2.24. Các phương pháp phân tích nguyên liệu và sản phẩm

2.25. Xác định tỷ trọng (ASTM D1298)

2.26. Xác định độ nhớt động học (ASTM D445)

2.27. Xác định chỉ số xà phòng (ASTM D5558). Xác định chỉ số axit (ASTM D664)

2.28. Xác định hàm lượng nước (ASTM D95)

2.29. Xác định chỉ số iot (EN-14111)

2.30. Xác định hàm lượng các tạp chất cơ học (ASTM D3042)

2.31. Xác định hàm lượng cặn cacbon (ASTM D189/97)

2.32. Xác định chiều cao ngọn lửa không khói (ASTM D1322)

2.33. Xác định thành phần chưng cất phân đoạn (ASTM D86)

2.34. Xác định nhiệt độ đông đặc (ASTM D97)

2.35. Xác định nhiệt độ chớp cháy cốc kín (ASTM D93)

2.36. Xác định hàm lượng hydrocacbon thơm (ASTM D1319)

2.37. Xác định hàm lượng lưu huỳnh (ASTM D7679)

2.38. Xác định ăn mòn mảnh đồng (ASTM D130)

2.39. Xác định độ ổn định oxy hóa (ASTM D2274)

2.40. Xác định độ dẫn điện (ASTM D2624)

2.41. Xác định tính bôi trơn (ASTM D5001)

2.42. Xác định hàm lượng nhựa thực tế (ASTM D381). Xác định ngoại quan (màu sắc, mùi) (ASTM D1500, D6045)

2.43. Thành phần hóa học của biokerosen

3. THẢO LUẬN KẾT QUẢ

3.1. Nghiên cứu chế tạo xúc tác cacbon hóa mao quản trung bình từ nguồn bã tảo

3.2. Nghiên cứu quá trình sunfo hóa biochar

3.3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác cacbon hóa MQTB từ biochar sunfo hóa

3.4. Nghiên cứu cấu trúc của xúc tác cacbon hóa MQTB

3.5. Nghiên cứu mở rộng kích thước mao quản cho xúc tác meso cacbon hóa bã tảo

3.6. Nghiên cứu độ bền nhiệt và độ bền thủy nhiệt của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo

3.7. Nghiên cứu trạng thái hóa trị các nguyên tố có trong xúc tác

3.8. Nghiên cứu độ axit của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo

3.9. Nghiên cứu tạo hạt cho xúc tác meso cacbon hóa bã tảo

3.10. Khảo sát quá trình tạo hạt

3.11. Cấu trúc MQTB của xúc tác trước và sau quá trình tạo hạt

3.12. Nghiên cứu quá trình chuyển hóa dầu lanh thành metyl este (biokerosen)

3.13. Phân tích tính chất nguyên liệu dầu lanh

3.14. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp biokerosen

3.15. Đánh giá độ ổn định của xúc tác meso cacbon hóa bã tảo

3.16. Xác định thành phần của sản phẩm biokerosen tổng hợp từ dầu lanh

3.17. Nghiên cứu phối trộn để chế tạo nlpl sinh học từ phân đoạn biokerosen đã tổng hợp

3.18. Một số chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng của biokerosen tổng hợp

3.19. Kết quả pha trộn tạo NLPL sinh học

NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xúc Tác Cacbon Hóa Từ Bã Tảo Cho Biokerosen

Xúc tác cacbon hóa từ nguồn sinh khối, đặc biệt là bã tảo, đang nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn cho việc sản xuất nhiên liệu sinh học. Ưu điểm vượt trội của loại xúc tác này là tính "xanh", khả năng tái tạo và tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các quy trình chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen. Tuy nhiên, nhược điểm về bề mặt riêng thấp và hệ thống mao quản chưa tối ưu cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả xúc tác. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải tiến xúc tác cacbon hóa từ bã tảo để tạo ra xúc tác cacbon hóa mao quản trung bình (MQTB), mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất biokerosen bền vững. Theo nghiên cứu, biochar tạo thành từ quá trình nhiệt phân sinh khối chính là tiền chất để chế tạo xúc tác cacbon hóa, sản phẩm lỏng và khí của quá trình nhiệt phân đó là nguyên liệu cho các quá trình nâng cấp tiếp theo.

1.1. Giới thiệu về tiềm năng của bã tảo trong sản xuất nhiên liệu

Bã tảo là nguồn nguyên liệu sinh khối dồi dào, có tiềm năng lớn trong sản xuất nhiên liệu sinh học. Việc sử dụng bã tảo không chỉ giúp giảm thiểu chất thải mà còn tận dụng được nguồn tài nguyên tái tạo, góp phần vào sự phát triển kinh tế tuần hoàn. Tảo biển có tốc độ sinh trưởng nhanh, không cạnh tranh đất trồng với cây lương thực, và có khả năng hấp thụ CO2, giúp giảm phát thải khí nhà kính. Do đó, bã tảo là một lựa chọn lý tưởng cho việc sản xuất nhiên liệu sinh học bền vững.

1.2. Vai trò của xúc tác cacbon hóa trong chuyển hóa dầu lanh

Xúc tác cacbon hóa đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen. Loại xúc tác này có khả năng xúc tác hiệu quả các phản ứng hóa học cần thiết để biến đổi dầu thực vật thành nhiên liệu có tính chất tương tự như kerosen truyền thống. Xúc tác cacbon hóa có ưu điểm là hoạt tính cao, ổn định và có thể tái sử dụng, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính bền vững của quy trình. Việc sử dụng xúc tác cacbon hóa từ bã tảo càng làm tăng thêm tính thân thiện với môi trường của quy trình sản xuất biokerosen.

II. Thách Thức Giải Pháp Chuyển Hóa Dầu Lanh Thành Biokerosen

Quá trình chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là hiệu suất chuyển hóa và tính ổn định của xúc tác. Bề mặt riêng thấp và hệ thống mao quản chưa tối ưu của xúc tác cacbon hóa truyền thống gây khó khăn cho quá trình khuếch tán của các phân tử dầu lớn. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu tập trung vào việc phát triển xúc tác cacbon hóa mao quản trung bình (MQTB) từ bã tảo, với cấu trúc mao quản được kiểm soát và bề mặt riêng lớn hơn. Điều này giúp tăng cường khả năng tiếp xúc giữa xúc tác và nguyên liệu, từ đó nâng cao hiệu quả chuyển hóa.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chuyển hóa dầu lanh

Hiệu suất chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, tỷ lệ xúc tác, tỷ lệ mol metanol/dầu và tốc độ khuấy. Việc tối ưu hóa các thông số này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Ngoài ra, tính chất của nguyên liệu dầu lanh, bao gồm thành phần axit béo và hàm lượng nước, cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất chuyển hóa. Nghiên cứu cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo quá trình chuyển hóa diễn ra hiệu quả.

2.2. Giải pháp tăng cường độ ổn định của xúc tác cacbon hóa

Độ ổn định của xúc tác cacbon hóa là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính kinh tế của quy trình sản xuất biokerosen. Xúc tác có thể bị mất hoạt tính do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự lắng đọng của các chất bẩn trên bề mặt, sự thay đổi cấu trúc mao quản và sự suy giảm số lượng tâm axit. Để tăng cường độ ổn định của xúc tác, cần thực hiện các biện pháp như xử lý bề mặt, cải thiện độ bền cơ học và tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Việc tái sử dụng xúc tác nhiều lần mà không làm giảm đáng kể hiệu suất chuyển hóa là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Xúc Tác Cacbon Hóa MQTB Từ Bã Tảo

Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp tổng hợp xúc tác cacbon hóa mao quản trung bình (MQTB) từ bã tảo thông qua quá trình cacbon hóa không hoàn toàn, tạo thành biochar làm tiền chất. Sau đó, biochar được sunfo hóa để tăng cường tính axit và tạo điều kiện cho việc hình thành cấu trúc MQTB. Phương pháp sử dụng chất tạo cấu trúc mềm (CTAB) được áp dụng để kiểm soát kích thước và trật tự của mao quản. Quá trình ngưng tụ - bay hơi dung môi được thực hiện trong điều kiện êm dịu để đảm bảo cấu trúc MQTB được hình thành một cách tối ưu.

3.1. Quy trình cacbon hóa và sunfo hóa bã tảo tạo biochar

Quy trình cacbon hóa và sunfo hóa bã tảo là bước quan trọng để tạo ra biochar, tiền chất cho xúc tác cacbon hóa MQTB. Quá trình cacbon hóa được thực hiện ở nhiệt độ cao trong môi trường yếm khí để loại bỏ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi và tạo ra cấu trúc cacbon giàu lỗ xốp. Sau đó, biochar được sunfo hóa bằng axit sulfuric để tạo ra các nhóm axit sulfonic (-SO3H) trên bề mặt, tăng cường tính axit của xúc tác. Các thông số của quá trình cacbon hóa và sunfo hóa, như nhiệt độ, thời gian và nồng độ axit, cần được tối ưu hóa để đạt được biochar có tính chất phù hợp.

3.2. Sử dụng chất tạo cấu trúc mềm CTAB để kiểm soát mao quản

Việc sử dụng chất tạo cấu trúc mềm (CTAB) là chìa khóa để kiểm soát kích thước và trật tự của mao quản trong xúc tác cacbon hóa MQTB. CTAB là một chất hoạt động bề mặt có khả năng tự lắp ráp thành các cấu trúc micelle trong dung dịch. Trong quá trình tổng hợp xúc tác, CTAB đóng vai trò là khuôn mẫu, định hình cấu trúc mao quản khi biochar và các thành phần khác được ngưng tụ xung quanh. Sau khi quá trình ngưng tụ hoàn tất, CTAB được loại bỏ để tạo ra hệ thống mao quản rỗng. Tỷ lệ CTAB/biochar và các điều kiện phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ để đạt được cấu trúc mao quản mong muốn.

IV. Ứng Dụng Xúc Tác Cacbon Hóa MQTB Chuyển Hóa Dầu Lanh

Xúc tác cacbon hóa MQTB từ bã tảo được ứng dụng trong quá trình chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen. Quá trình này bao gồm phản ứng trao đổi este giữa dầu lanh và metanol, tạo ra metyl este (biokerosen) và glycerol. Xúc tác MQTB giúp tăng cường khả năng tiếp xúc giữa các phân tử dầu lớn và tâm axit, từ đó nâng cao hiệu suất phản ứng. Các điều kiện phản ứng, như nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ xúc tác và tỷ lệ mol metanol/dầu, được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất chuyển hóa cao nhất.

4.1. Phản ứng trao đổi este dầu lanh trên xúc tác MQTB

Phản ứng trao đổi este giữa dầu lanh và metanol trên xúc tác cacbon hóa MQTB là quá trình chính để tạo ra biokerosen. Trong phản ứng này, các triglyxerit trong dầu lanh phản ứng với metanol để tạo ra metyl este (biokerosen) và glycerol. Xúc tác MQTB đóng vai trò là chất xúc tác, tăng tốc độ phản ứng và giảm năng lượng hoạt hóa. Cấu trúc mao quản của xúc tác giúp tăng cường khả năng tiếp xúc giữa các phân tử dầu lanh và metanol, từ đó nâng cao hiệu suất phản ứng. Các nhóm axit sulfonic (-SO3H) trên bề mặt xúc tác đóng vai trò là tâm hoạt tính, xúc tác phản ứng trao đổi este.

4.2. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đạt hiệu suất cao

Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất chuyển hóa cao trong quá trình chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen. Các điều kiện phản ứng cần được xem xét bao gồm nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ xúc tác và tỷ lệ mol metanol/dầu. Nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến sự phân hủy của dầu lanhbiokerosen, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể làm chậm tốc độ phản ứng. Thời gian phản ứng quá ngắn có thể không đủ để dầu lanh phản ứng hoàn toàn, trong khi thời gian quá dài có thể dẫn đến các phản ứng phụ. Tỷ lệ xúc tác và tỷ lệ mol metanol/dầu cần được điều chỉnh để đảm bảo phản ứng diễn ra hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

V. Đánh Giá Phân Tích Biokerosen Từ Dầu Lanh Kết Quả Nghiên Cứu

Sản phẩm biokerosen từ dầu lanh được đánh giá và phân tích kỹ lưỡng để xác định các tính chất quan trọng, như thành phần hóa học, độ nhớt, tỷ trọng và nhiệt trị. Các kết quả phân tích cho thấy biokerosen có tính chất tương tự như kerosen truyền thống và có thể được sử dụng làm nhiên liệu sinh học thay thế. Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng phối trộn biokerosen với nhiên liệu phản lực thương mại để tạo ra nhiên liệu phản lực sinh học (NLPL sinh học).

5.1. Xác định thành phần hóa học và tính chất của biokerosen

Việc xác định thành phần hóa học và tính chất của biokerosen là rất quan trọng để đánh giá chất lượng và khả năng sử dụng của nó làm nhiên liệu sinh học. Các phương pháp phân tích như sắc ký khí – khối phổ (GC-MS) được sử dụng để xác định thành phần hóa học của biokerosen, bao gồm các este metyl của axit béo. Các tính chất vật lý như độ nhớt, tỷ trọng, nhiệt trị và điểm đông đặc cũng được xác định để so sánh với các tiêu chuẩn của kerosen truyền thống. Các kết quả phân tích này cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng biokerosen làm nhiên liệu.

5.2. Khả năng phối trộn biokerosen với nhiên liệu phản lực thương mại

Khả năng phối trộn biokerosen với nhiên liệu phản lực thương mại là một yếu tố quan trọng để đánh giá tiềm năng ứng dụng của nó trong ngành hàng không. Việc phối trộn biokerosen với nhiên liệu phản lực có thể giúp giảm lượng khí thải nhà kính và tăng tính bền vững của ngành hàng không. Nghiên cứu cần đánh giá khả năng phối trộn biokerosen với các loại nhiên liệu phản lực khác nhau và xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu để đảm bảo các tính chất của nhiên liệu hỗn hợp đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các thử nghiệm về hiệu suất động cơ và độ ổn định của nhiên liệu hỗn hợp cũng cần được thực hiện.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Xúc Tác Cacbon Hóa Bã Tảo

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp xúc tác cacbon hóa MQTB từ bã tảo và ứng dụng nó trong quá trình chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen. Kết quả cho thấy xúc tác MQTB có hoạt tính cao, ổn định và có khả năng tái sử dụng. Việc sử dụng bã tảo làm nguyên liệu giúp giảm thiểu chất thải và tận dụng nguồn tài nguyên tái tạo. Nghiên cứu này mở ra triển vọng phát triển công nghệ xanhnăng lượng tái tạo trong tương lai.

6.1. Tóm tắt những đóng góp mới của nghiên cứu

Nghiên cứu này đã có những đóng góp mới quan trọng trong lĩnh vực xúc tác cacbon hóachuyển hóa dầu thực vật thành nhiên liệu sinh học. Các đóng góp chính bao gồm việc phát triển phương pháp tổng hợp xúc tác cacbon hóa MQTB từ bã tảo với cấu trúc mao quản được kiểm soát, việc ứng dụng xúc tác này trong quá trình chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen với hiệu suất cao, và việc đánh giá khả năng phối trộn biokerosen với nhiên liệu phản lực thương mại. Các kết quả nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật cho việc phát triển công nghệ sản xuất nhiên liệu sinh học bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện hơn nữa tính chất của xúc tác cacbon hóa MQTB, như tăng cường độ bền cơ học và độ ổn định nhiệt. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng sang việc sử dụng các loại bã tảo khác nhau và các loại dầu thực vật khác nhau để sản xuất biokerosen. Ngoài ra, cần thực hiện các nghiên cứu về quy trình sản xuất biokerosen ở quy mô lớn hơn để đánh giá tính khả thi về kinh tế và môi trường. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của công nghệ này là rất lớn, góp phần vào việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và bảo vệ môi trường.

05/06/2025
Tổng hợp xúc tác cacbon hóa mao quản trung bình từ nguồn bã tảo ứng dụng để chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Xúc tác cacbon hóa và cacbon hóa MQTB 1. Khái quát chung về xúc tác cacbon hóa 1.

Tầm quan trọng của xúc tác cacbon hóa Kể từ khi khám phá ra hệ xúc tác axit rắn đi từ đường glucozơ, hay nói cách khác là xúc tác trên cơ sở cacbon hóa đường glucozơ, sau đó sunfo hóa sản phẩm bột đen đi từ đường này [79, 118], các quá trình chế tạo và phát triển loại xúc tác đó đang tăng lên nhanh chóng với rất nhiều ứng dụng như tổng hợp NLSH, biến tính các vật liệu nguồn. Xúc tác loại này được chế tạo theo phương pháp cacbon hóa không hoàn toàn đường tự nhiên tại nhiệt độ khoảng 400oC, sau đó sunfo hóa với axit sunfuric để hình thành các tâm axit. Theo nghiên cứu của tác giả [83], xúc tác có hoạt tính tương đương với axit sunfuric trong quá trình este hóa axit oleic, và mạnh hơn so với zirconi sunfat hóa, nhựa Amberlyst-15 hay axit niobic trong phản ứng trao đổi este dầu thực vật [129]. Các loại xúc tác trên cơ sở cacbon (từ đây gọi là xúc tác cacbon hóa) có rất nhiều ưu điểm của xúc tác axit rắn điển hình, được hình thành bởi đặc thù của các nguyên tử C sở hữu nhiều trạng thái lai hóa từ sp, sp2 cho đến sp3, mang đến khả năng tạo ra các cấu trúc khác nhau trong cùng một loại xúc tác như cấu trúc lớp, ống hay cấu trúc dạng cầu.

Cacbon có thể ở tồn tại từ hình thái tinh thể đến vô định hình nên có thể dễ dàng đưa các nhóm chức năng vào trong mạng lưới chất mang. Hơn nữa, những loại xúc tác này có thể được hoạt hóa để tăng diện tích bề mặt, mở rộng kích thước mao quản với bề mặt kị nước – một tính chất quan trọng để gắn các nhóm mang tính axit cao như sunfo cũng như duy trì hoạt tính trong môi trường có sự tham gia của nước. Xúc tác cacbon hóa được chế tạo dễ dàng từ những nguồn nguyên liệu tái tạo rẻ tiền như đường [18, 19, 118], gỗ [61], asphalten từ dầu thực vật [108], glyxerin [100], các loại cacbon composit [66, 78]; chúng cũng có thể được biến đổi để tạo ra những dạng có cấu trúc đặc trưng như ống nanocacbon đa thành sunfo hóa [108]. Như vậy, ngoài những nguồn nguyên liệu tái tạo đi từ dầu mỡ động thực vật, nay chúng ta còn có thể tổng hợp ra các xúc tác cũng có khả năng tái tạo đi từ cacbohydrat thiên nhiên.

Một loại vật liệu khác cũng thu hút được sự quan tâm đó là vật liệu xúc tác cacbon hóa dạng MQTB có bề mặt riêng lớn. Tính chất của MQTB mang đến cho xúc tác khả năng nâng cao hoạt tính và mở rộng các ứng dụng hơn so với xúc tác cacbon hóa thông thường có bề mặt riêng thấp [65, 66, 96]. Có nhiều phương pháp 14 có thể ứng dụng để chế tạo loại xúc tác này như phương pháp sử dụng chất tạo cấu trúc silica [96, 124], phương pháp hoạt hóa hóa học [124], trong đó phương pháp sử dụng chất tạo cấu trúc dạng silica được ứng dụng phổ biến nhất do có thể tạo ra cấu trúc mao quản đồng đều, trật tự. Một số nghiên cứu [96, 124] cho biết, khi đưa chất tạo cấu trúc dạng silica vào quá trình tổng hợp sẽ làm bền các mao quản trong của vật liệu xúc tác, tránh được quá trình sập cấu trúc trong giai đoạn sunfo hóa.

Tuy nhiên, vẫn chưa có dữ liệu nào cho biết hoạt tính của các loại xúc tác đó trong trường hợp cấu trúc mao quản bị sập, nên vai trò của silica trong quá trình sunfo hóa vẫn chưa được nắm bắt rõ ràng. Theo đó, các ảnh hưởng của bề mặt riêng, kích thước mao quản, độ axit tổng và mật độ các nhóm -SO3H đến hoạt tính của các xúc tác cacbon hóa vẫn chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ, rất cần có những nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ những quy luật trong quá trình chế tạo xúc tác, qua đó cải tiến phương pháp để tạo ra xúc tác tốt nhất. Nguyên lý của quá trình chế tạo xúc tác cacbon hóa Các vật liệu cacbohydrat, bao gồm đường đơn, đường đôi và đường đa, cấu tạo chủ yếu bởi các vòng piranozơ của glucozơ và furanozơ của fructozơ, liên kết với nhau bằng liên kết 1,4-glycosit. Một nghiên cứu từ năm 1951 của nhà tinh thể học Rosalind Franklin [104] và những thông tin thu được từ nghiên cứu của Okamura vào năm 2006 [117] cho biết, trong quá trình cacbon hóa không hoàn toàn, bên cạnh phản ứng ngưng tụ các nhóm –OH tách nước để hình thành các hệ đa vòng thơm ngưng tụ với cấu trúc 3D (chứa các liên kết ngang bền vững thông qua những nguyên tử cacbon lai hóa sp3 như trên hình 1.1 theo Franklin [104]), còn có các quá trình bẻ gãy các liên kết ngang này khi nhiệt độ cacbon hóa tăng lên.

Khi các liên kết ngang dần bị bẻ gãy do nhiệt độ cacbon hóa cao, các lớp đa vòng thơm ngưng tụ được giải phóng và sắp xếp có trật tự hơn. Đồng thời với quá trình đó, việc tách các nhóm –OH trong điều kiện nhiệt độ cao theo cơ chế gốc cũng tạo ra các gốc tự do trên mỗi lớp để ghép nối nhiều lớp thành hệ những đa vòng thơm ngưng tụ lớn hơn. Quá trình này xảy ra càng nhanh khi nhiệt độ cacbon hóa càng lớn và được gọi là sự ”kết tinh địa phương” hay ”graphit hóa”, cuối cùng có thể tạo ra một hệ thống các lớp đa vòng thơm ngưng tụ trật tự, đồng đều, dạng tinh thể tương tự graphit. Cấu trúc không gian 3D của bột đen theo Franklin (trong đó các đoạn thẳng biểu trưng cho các lớp đa vòng thơm ngưng tụ, các đoạn cong dùng để chỉ các liên kết ngang thông qua những nguyên tử C lai hóa sp3) Quá trình graphit hóa làm giảm mạnh mật độ các vị trí tự do hay vị trí chưa bị thế trên vòng thơm; các vị trí này có khả năng được thế bằng nhóm –SO3H trong phản ứng sunfo hóa, đồng nghĩa với việc sự graphit hóa làm giảm lượng nhóm –SO3H thế vào, giảm tính axit và giảm hoạt tính xúc tác đối với quá trình tổng hợp alkyl este.

Mặt khác, nếu nhiệt độ cacbon hóa quá thấp, quá trình ngưng tụ tách các nhóm –OH có tốc độ chậm làm cho bột đen thu được chứa quá nhiều nhóm –OH và ít các lớp 3D chứa đa vòng thơm ngưng tụ. Điều này cũng gây bất lợi cho giai đoạn sunfo hóa vì cũng làm giảm lượng nhóm –SO3H có thể đưa lên bề mặt xúc tác. Theo Toda và các cộng sự [118], quá trình cacbon hóa không hoàn toàn các vật liệu trên tạo ra bột đen chứa nhiều hệ đa vòng thơm ngưng tụ liên kết với nhau qua các nguyên tử C lai hóa sp3, do đó có cấu trúc không gian 3 chiều. Cấu trúc xúc tác cacbon hóa theo Toda 16 1.

Các phương pháp sunfo hóa Chất mang tạo thành sau quá trình cacbon hóa nguồn chứa đường được sunfo hóa để tạo ra các tâm axit. Có hai phương pháp sunfo hóa chủ yếu được sử dụng là phương pháp sunfo hóa pha lỏng và sunfo hóa pha hơi. Cả hai phương pháp đều có thể sử dụng axit sunfuric làm tác nhân phản ứng. Sunfo hóa pha lỏng Quá trình sunfo hóa pha lỏng có thể thực hiện trong dung môi hoặc không có dung môi.

Các loại dung môi có thể sử dụng là etanol, heptan và axeton. Trong quá trình sunfo hóa có dung môi, chất mang sẽ được hòa trộn với dung môi và tác nhân sunfo hóa (axit sunfuric, PSA hay một số tác nhân chứa nhóm sunfo khác) trong một bình cầu. Hỗn hợp được khuấy trộn trong 30 phút tại nhiệt độ phòng. Sản phẩm sunfo hóa sau đó được lọc tách và sấy khô tại nhiệt độ phòng.

Tiếp đến là quá trình rửa sản phẩm bằng nước nóng đến khi pH của nước rửa đạt trung hòa và không phát hiện ra ion sunfat nữa. Mẫu xúc tác lại tiếp tục được sấy tại 110oC qua đêm và có thể mang đi xác định các đặc trưng hóa lý sau đó. Sunfo hóa pha hơi Sự khác nhau cơ bản giữa sunfo hóa pha lỏng và sunfo hóa pha hơi dựa trên các ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của xúc tác. Trong khi sunfo hóa pha lỏng có thể làm sập hoàn toàn cấu trúc mao quản trong của chất mang thì sunfo hóa pha hơi giảm đáng kể hiệu ứng này.

Sự khác biệt này có được do sự khác nhau trong cơ chế tiếp xúc giữa tác nhân và chất mang trong hai phương pháp. Trong phương pháp sunfo hóa pha lỏng, nồng độ của axit sunfuric có thể lên đến gần 20 mol/l tại 60oC, kết hợp với hiệu ứng mao quản – hiệu ứng điền đầy toàn bộ các mao quản trong bằng tác nhân sunfo hóa, làm cho phản ứng xảy ra cực kỳ mãnh liệt và có khả năng phá hủy hoàn toàn các tường thành mao quản. Ngược lại, trong quá trình sunfo hóa pha hơi, nồng độ axit suunfuric rất thấp (chỉ khoảng 0,0083 mol/l) tại nhiệt độ phản ứng nên phản ứng xảy ra êm dịu hơn nhiều, bảo vệ được các thành mao quản. Trong phương pháp sunfo hóa pha hơi, sự khuếch tán của hơi thúc đẩy sự hấp phụ của axit sunfuric, đầu tiên lên bề mặt ngoài, sau đó len sâu vào các mao quản phía trong của các hạt chất mang.

Sự khuếch tán và hấp phụ nhanh chóng này dẫn đến hình thành một lớp màng rất mỏng bao quanh các hạt chất mang, đồng thời với quá trình ngưng tụ hơi axit vào trong mao quản chất mang do hiệu ứng mao dẫn. Quá dư hơi axit sẽ tạo thành các màng đa lớp và nhanh chóng bão hòa lớp vật liệu, cản trở quá trình hấp phụ vào trong mao quản; do đó, việc tách bỏ các màng này là cần thiết để tăng bề mặt cho quá trình hấp phụ. Độ axit của xúc tác vì thế tăng mạnh sau mỗi lần sunfo hóa và rửa [58, 95]. Xúc tác cacbon hóa có thể chế tạo từ nhiều nguồn nguyên liệu khác nhau, miễn là trong thành phần của chúng có chứa nhiều cacbon, có các nhóm chức như –OH hoặc –COOH.

Rất nhiều tiền chất có sản lượng lớn, giá thành rẻ có khả năng làm 17 được việc đó như các loại đường đơn (glucozơ, fructozơ.), đường đôi (saccarozơ) hay đường đa như tinh bột, xenlulozơ. Thậm chí những nguyên liệu tưởng như là phế thải như lignin, các loại asphalten đi từ dầu thực vật hay dầu mỏ, sau quá trình cacbon hóa không hoàn toàn vẫn có hiệu quả sử dụng rất cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổng Hợp Xúc Tác Cacbon Hóa Từ Bã Tảo Để Chuyển Hóa Dầu Lanh Thành Biokerosen" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chuyển hóa bã tảo thành biokerosen thông qua xúc tác cacbon hóa. Bài viết nêu bật các phương pháp và công nghệ hiện đại trong việc sử dụng bã tảo, một nguồn nguyên liệu tái tạo, để sản xuất nhiên liệu sinh học, từ đó giảm thiểu ô nhiễm môi trường và phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng công nghệ này, không chỉ trong việc bảo vệ môi trường mà còn trong việc phát triển bền vững ngành năng lượng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và khảo sát khả năng ứng dụng vật liệu 1d pdag và pdni làm xúc tác anot cho pin nhiên liệu etanol trực tiếp defc", nơi khám phá các vật liệu xúc tác trong lĩnh vực năng lượng. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu sử dụng xúc tác fcc đã qua sử dụng để chuyển hóa dầu nhiệt phân nhựa thải thành nhiên liệu" cũng cung cấp cái nhìn về việc tái chế chất thải thành năng lượng. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân hủy nhiệt policlobphenyl trong dầu biến thế phế thải với hệ xúc tác ba cấu tử nhiệt độ thấp" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp xử lý chất thải trong ngành công nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực năng lượng và xúc tác.