Tổng hợp vật liệu dạng oxit trên nền cacbon felt cf từ mil 100fe mn ứng dụng làm catot cho fenton điện hoá phân huỷ chất ô nhiễm hữu cơ trong nước

Tổng hợp vật liệu oxit trên nền cacbon felt cf từ mil 100fe mn, ứng dụng làm catot cho fenton điện hoá phân huỷ chất ô nhiễm hữu cơ trong nước.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Quân sự

Chuyên ngành

Công nghệ Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về xanh methylen (MB)

1.2. Cấu tạo, tính chất và ứng dụng của xanh methylen

1.3. Các phương pháp xử lý xanh methylen

1.4. Phương pháp Fenton điện hóa (EF)

1.4.1. Giới thiệu về phương pháp Fenton điện hóa

1.4.2. Phát triển xúc tác dị thể trên bề mặt CF làm catot trong Fenton điện hóa

1.4.3. Oxit lưỡng kim Fe, Mn từ MIL-100(Fe,Mn)

1.4.4. Giới thiệu về MIL-100(Fe), MIL-100(Mn). Phương pháp tổng hợp MIL-100(Fe), MIL-100(Mn) và MIL-100(Fe, Mn). Ứng dụng các vật liệu dạng oxit Fe, Mn trên cơ sở MOFs trong Fenton điện hóa

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Tổng hợp vật liệu oxit lưỡng kim Fe,Mn-Cxốp/CF từ MIL-100(Fe,Mn)

2.5.2. Các phương pháp xác định đặc trưng của vật liệu

2.5.2.1. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)
2.5.2.2. Phương pháp quét thế tuần hoàn (CV)
2.5.2.3. Phương pháp đo tổng trở (EIS)
2.5.2.4. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)
2.5.2.5. Phổ nhiễu xạ tia X (XRD)
2.5.2.6. Phổ hồng ngoại FT-IR
2.5.2.7. Phép đo phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)

2.5.3. Phân huỷ Xanh Methylen (MB) trong hệ Fenton điện hoá

2.5.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc oxit Fe,Mn-Cxốp/CF

3.1.1. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

3.1.2. Quét thế vòng tuần hoàn (CV)

3.1.3. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX)

3.1.4. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

3.1.5. Phổ hồng ngoại (FT-IR)

3.1.6. Phổ đo phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)

3.2. Nghiên cứu khả năng xử lý Xanh Methylen bằng quá trình Fenton điện hóa

3.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ kim loại trong oxit Fe,Mn-Cxốp/CF

3.2.2. Ảnh hưởng của các hệ xúc tác

3.2.3. Ảnh hưởng của mật độ dòng

3.2.4. Ảnh hưởng của pH

3.2.5. Ảnh hưởng của hàm lượng Methylen Blue ban đầu

3.2.6. Ảnh hưởng của anion

3.2.7. Nghiên cứu khả năng tái sử dụng của catot oxit Fe,Mn-Cxốp/CF. So sánh với các nghiên cứu khác

3.2.8. Nghiên cứu cơ chế phản ứng. Nhận diện gốc tự do

3.2.9. Đề xuất cơ chế phản ứng

3.2.10. Con đường phân hủy của MB

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Oxit Từ MIL 100 Fe Mn Giới Thiệu Chung

Vật liệu oxit từ đang thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực xử lý ô nhiễm nước nhờ khả năng hấp phụphân hủy chất ô nhiễm hiệu quả. Đặc biệt, việc sử dụng MIL-100(Fe)MIL-100(Mn) làm tiền chất để tổng hợp vật liệu oxit hứa hẹn mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Các vật liệu MOF (Metal-Organic Framework) như MIL-100(Fe,Mn) có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý ô nhiễm nước. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và ứng dụng vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) làm catot trong quá trình Fenton điện hóa để phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ trong nước. Theo nghiên cứu, việc sử dụng vật liệu này có thể giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả xử lý so với các phương pháp truyền thống.

1.1. Vật Liệu MIL 100 Fe Mn Cấu Trúc và Tính Chất

MIL-100(Fe)MIL-100(Mn) là các vật liệu MOF có cấu trúc ba chiều, độ xốp cao và diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc này tạo điều kiện cho việc hấp phụ và tương tác với các chất ô nhiễm. MIL-100(Fe) chứa các ion sắt (Fe) có khả năng hoạt hóa H2O2 trong phản ứng Fenton, tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH) mạnh mẽ. MIL-100(Mn) cũng có khả năng tương tự, với các ion mangan (Mn) đóng vai trò trung tâm. Sự kết hợp giữa Fe và Mn trong MIL-100(Fe,Mn) có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, nâng cao hiệu quả xử lý ô nhiễm.

1.2. Ứng Dụng Vật Liệu MOF Trong Xử Lý Ô Nhiễm Nước

Vật liệu MOF ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xử lý ô nhiễm nước nhờ khả năng tùy chỉnh cấu trúc và tính chất. Chúng có thể được sử dụng để hấp phụ kim loại nặng, thuốc trừ sâu, dược phẩm và các chất hữu cơ khó phân hủy. Ngoài ra, MOF còn có thể được sử dụng làm chất xúc tác quang (photocatalyst) hoặc chất xúc tác trong các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs). Việc sử dụng MIL-100(Fe,Mn) làm tiền chất để tổng hợp vật liệu oxit kết hợp ưu điểm của cả MOFoxit kim loại, mở ra tiềm năng lớn trong xử lý nước thải công nghiệp.

II. Thách Thức Xử Lý Ô Nhiễm Nước Vai Trò Vật Liệu Catot

Ô nhiễm nguồn nước là một vấn đề cấp bách trên toàn cầu, đe dọa sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các chất ô nhiễm mới nổi (emerging contaminants) như microplastics, nanoparticles, chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptors), kháng sinh, và thuốc nhuộm ngày càng xuất hiện nhiều trong nước thải. Các phương pháp xử lý truyền thống thường không hiệu quả đối với các chất này. Việc phát triển các vật liệu catot mới, hiệu quả cao là rất quan trọng để giải quyết thách thức này. Vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) hứa hẹn là một giải pháp tiềm năng, đặc biệt khi được sử dụng trong quá trình Fenton điện hóa.

2.1. Các Chất Ô Nhiễm Mới Nổi Trong Nước Mối Nguy Hại

Sự xuất hiện của các chất ô nhiễm mới nổi trong nguồn nước đặt ra những thách thức lớn đối với công nghệ xử lý. Các chất này thường có nồng độ thấp nhưng lại có độc tính cao và khả năng gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe con người và môi trường. Việc loại bỏ chúng đòi hỏi các vật liệu và quy trình xử lý tiên tiến, có khả năng phân hủy chất ô nhiễm hiệu quả và triệt để. Các phương pháp như hấp phụ, quang xúc tác dị thể, và Fenton điện hóa đang được nghiên cứu và phát triển để giải quyết vấn đề này.

2.2. Yêu Cầu Đối Với Vật Liệu Catot Trong Xử Lý Ô Nhiễm

Vật liệu catot đóng vai trò quan trọng trong quá trình Fenton điện hóa, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý ô nhiễm. Một vật liệu catot lý tưởng cần có các đặc tính sau: tính dẫn điện tốt, diện tích bề mặt lớn, tính ổn định hóa học cao, khả năng tái sử dụng tốt, và chi phí sản xuất thấp. Ngoài ra, vật liệu cần có khả năng xúc tác quá trình tạo ra H2O2 tại bề mặt điện cực, tăng cường hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Oxit Từ MIL 100 Fe Mn Hiệu Quả

Việc tổng hợp vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cấu trúc và tính chất mong muốn. Phương pháp thủy nhiệt kết hợp với nung trong môi trường N2 là một lựa chọn phổ biến. Quá trình này cho phép tạo ra vật liệu oxit có diện tích bề mặt lớn, độ xốp cao và từ tính tốt. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ Fe/Mn và môi trường nung có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả xử lý ô nhiễm cao nhất.

3.1. Quy Trình Thủy Nhiệt và Nung Trong Môi Trường N2

Quy trình thủy nhiệt thường được sử dụng để tổng hợp MIL-100(Fe,Mn). Sau đó, vật liệu được nung trong môi trường N2 để chuyển đổi thành oxit kim loại. Quá trình nung giúp loại bỏ các chất hữu cơ trong cấu trúc MOF, tạo ra cấu trúc xốp và tăng cường tính chất từ của vật liệu. Nhiệt độ và thời gian nung cần được kiểm soát cẩn thận để tránh làm mất cấu trúc xốp và giảm diện tích bề mặt.

3.2. Ảnh Hưởng Của Tỷ Lệ Fe Mn Đến Tính Chất Vật Liệu

Tỷ lệ Fe/Mn trong MIL-100(Fe,Mn) có ảnh hưởng lớn đến tính chất từ, tính xúc tác, và hiệu quả xử lý ô nhiễm của vật liệu oxit. Việc điều chỉnh tỷ lệ này cho phép tối ưu hóa khả năng tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH) trong quá trình Fenton điện hóa. Nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ Fe/Mn tối ưu có thể khác nhau tùy thuộc vào loại chất ô nhiễm và điều kiện phản ứng.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu Oxit Từ MIL 100 Fe Mn Làm Catot Fenton Điện Hóa

Vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng làm catot trong quá trình Fenton điện hóa để xử lý ô nhiễm nước. Quá trình này kết hợp ưu điểm của cả phản ứng Fentonđiện hóa, cho phép phân hủy chất ô nhiễm hiệu quả ở điều kiện nhẹ. Vật liệu catot có vai trò quan trọng trong việc tạo ra H2O2 và thúc đẩy quá trình oxy hóa. Việc sử dụng vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) có thể giúp tăng cường hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm, giảm chi phí và giảm thiểu tác động đến môi trường.

4.1. Cơ Chế Phản Ứng Fenton Điện Hóa Với Catot Oxit

Trong quá trình Fenton điện hóa, vật liệu catot có vai trò quan trọng trong việc tạo ra H2O2 thông qua quá trình khử oxy. H2O2 sau đó phản ứng với các ion Fe(II) hoặc Mn(II) trên bề mặt vật liệu để tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH), có khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) có thể cung cấp các vị trí hoạt động cho cả quá trình khử oxy và phản ứng Fenton, tăng cường hiệu quả xử lý.

4.2. Hiệu Quả Xử Lý Các Chất Ô Nhiễm Khác Nhau

Vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc xử lý nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau, bao gồm thuốc nhuộm, dược phẩm, thuốc trừ sâu, và chất hữu cơ khó phân hủy. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại chất ô nhiễm, nồng độ, pH, nhiệt độ, và mật độ dòng điện. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả xử lý cao nhất.

V. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Xanh Methylen

Nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả của vật liệu oxit Fe,Mn-Cxốp/CF trong việc xử lý xanh methylen (MB) bằng quá trình Fenton điện hóa. Kết quả cho thấy rằng vật liệu này có khả năng phân hủy MB hiệu quả, với hiệu suất loại bỏ cao trong điều kiện tối ưu. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như nồng độ kim loại, mật độ dòng điện, pH, và nồng độ MB đến hiệu quả xử lý. Khả năng tái sử dụng của vật liệu cũng được đánh giá, cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế của vật liệu này.

5.1. Ảnh Hưởng Của Các Thông Số Đến Hiệu Quả Xử Lý MB

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng pH có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả xử lý MB. pH tối ưu thường nằm trong khoảng 3-4, nơi phản ứng Fenton diễn ra hiệu quả nhất. Mật độ dòng điện cũng ảnh hưởng đến tốc độ tạo ra H2O2 và hiệu quả phân hủy MB. Nồng độ MB ban đầu cũng ảnh hưởng đến hiệu suất loại bỏ, với hiệu suất giảm khi nồng độ tăng.

5.2. Khả Năng Tái Sử Dụng Của Vật Liệu Catot Oxit

Khả năng tái sử dụng là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính khả thi của vật liệu catot trong ứng dụng thực tế. Nghiên cứu cho thấy rằng vật liệu oxit Fe,Mn-Cxốp/CF có thể được tái sử dụng nhiều lần mà không giảm đáng kể hiệu quả xử lý MB. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng lâu dài của vật liệu này trong xử lý ô nhiễm nước.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Vật Liệu Oxit Cho Xử Lý Nước Bền Vững

Vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) hứa hẹn là một giải pháp tiềm năng cho xử lý ô nhiễm nước bền vững. Việc sử dụng vật liệu này làm catot trong quá trình Fenton điện hóa cho phép phân hủy chất ô nhiễm hiệu quả, giảm chi phí và giảm thiểu tác động đến môi trường. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, đánh giá hiệu quả xử lý đối với nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau, và nghiên cứu cơ chế phản ứng chi tiết để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của công nghệ.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Vật Liệu và Quy Trình

Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp để tạo ra vật liệu có diện tích bề mặt lớn hơn, độ xốp cao hơn, và tính xúc tác tốt hơn. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp tái sinh vật liệu hiệu quả để kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí vận hành. Ngoài ra, việc nghiên cứu cơ chế phản ứng chi tiết sẽ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của các ion Fe và Mn trong quá trình phân hủy chất ô nhiễm.

6.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Môi Trường và Tính Bền Vững

Việc đánh giá ảnh hưởng môi trường và tính bền vững của công nghệ là rất quan trọng để đảm bảo rằng giải pháp xử lý ô nhiễm không gây ra các vấn đề mới. Nghiên cứu nên tập trung vào việc đánh giá độc tính của vật liệu, khả năng xử lý bùn thải, và tiêu chuẩn nước thải sau xử lý. Ngoài ra, việc so sánh chi phí và hiệu quả của công nghệ với các phương pháp xử lý khác sẽ giúp đánh giá tính cạnh tranh và khả năng ứng dụng thực tế.

06/06/2025
Tổng hợp vật liệu dạng oxit trên nền cacbon felt cf từ mil 100fe mn ứng dụng làm catot cho fenton điện hoá phân huỷ chất ô nhiễm hữu cơ trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về xanh methylen (MB) 1. Cấu to, tính chất và ứng dụng ca xanh methylen Xanh methylen (MB) hay còn được gọi là methylen Blue, Tetramethylthionine Chlorhydrate, Methylthioninium Chloride, CI 52015, có công thức hóa học là C16H18ClN3S (319,85 g. Là một loại thuốc kiêm thuốc nhuộm thiazine phổ biến, có màu xanh lá cây đậm và tan tốt trong nước.

Ngoài ra nó còn tan trong các dung môi ethanol, chloroform, axit axetic và glyxerol; ít tan trong pyridine; không tan trong xylene và axit oleic. Khi tan trong nước (43,6 mg.L-1 ở 25oC), MB tạo thành dung dịch màu xanh lam có bước sóng hấp thụ cực đại tại 664 nm. Cấu tạo và phổ hấp thụ phân tử UV-Vis của Xanh Methylen MB được sử dụng rộng rãi trong các ngành dệt may, công nghiệp mực in, hóa học, sinh học và đặc biệt là ứng dụng trong y học. Trong hóa phân tích, xanh methylen được sử dụng như một chất chỉ thị với thế oxy hóa khử tiêu chuẩn 0,01V.

Dung dịch của chất này có màu xanh lam khi ở trong môi trường oxy hóa, nhưng sẽ chuyển thành không màu nếu tiếp xúc với chất khử. Trong lĩnh vực sinh học, MB thường được dùng để kiểm tra RNA hoặc DNA dưới kính hiển vi hoặc trong gel. Nó 7 cũng có thể được sử dụng như một chỉ số để xác định xem các tế bào nhân thực như nấm men còn sống hay đã chết. Xanh methylen bị khử trong các tế bào sống sót khiến chúng không bị nhiễm màu, còn tế bào chết thì không thể khử màu xanh methylen bị oxy hóa và chuyển thành màu xanh lam.

Xanh methylen có thể cản trở quá trình hô hấp của nấm men vì nó hấp thụ các ion hydro được tạo ra trong quá trình này. Ngoài ra MB còn được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản trong việc điều trị các bệnh về vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng. Nó thường được sử dụng để bảo vệ trứng cá mới đẻ khỏi bị nhiễm nấm hoặc vi khuẩn. Đặc biệt là rất hiệu quả trong việc điều trị ngộ độc amoniac, nitrit và xyanua cũng như điều trị tại chỗ các bệnh về nấm Saprolegnia trên các giai đoạn của cá [3].

Xanh methylen lần đầu tiên được điều chế vào năm 1876, bởi Heinrich Caro. Nó nằm trong “Danh sách Thuốc thiết yếu” của Tổ chức Y tế Thế giới. Được ứng dụng nhiều trong lĩnh vực y học, dùng trong điều trị bệnh methemoglobin huyết. Ngoài ra nó cũng có tác dụng sát khuẩn nhẹ và nhuộm màu các mô.

Thuốc có liên kết không hồi phục với acid nuleic của virus và phá vỡ phân tử virut khi tiếp xúc với ánh sáng nên MB còn được dùng tại chỗ để điều trị nhiễm virut ngoài da như herpes simplex, điều trị chốc lở, viêm da mô và làm thuốc nhuộm các mô trong một số thao tác chuẩn đoán (nhuộm vi khuẩn…). Trước đây nó đã được sử dụng để điều trị ngộ độc xyanua và nhiễm trùng đường tiết niệu, nhưng việc sử dụng này không còn được khuyến khích vì nó thường được tiêm vào tĩnh mạch. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm nhức đầu, nôn mửa, lú lẫn, khó thở và huyết áp cao. Nếu được truyền vào tĩnh mạch với liều vượt quá 5 mg/kg, có thể dẫn đến ngộ độc serotonin nghiêm trọng, phá vỡ tế bào hồng cầu và phản ứng dị ứng.

Sử dụng thường xuyên khiến nước tiểu, mồ hôi và phân có màu xanh lam sang màu xanh lục [3]. Cc phương php xử lý xanh methylen Ngành dệt là ngành công nghiệp có dây chuyền công nghệ phức tạp, áp dụng nhiều loại hình công nghệ, các nguồn nguyên liệu, hoá chất khác nhau và cũng sản 8 xuất ra nhiều mặt hàng có mẫu mã, màu sắc, chủng loại khác nhau. Bên cạnh những đóng góp to lớn vào sự phát triển kinh tế của đất nước và những đóng góp trong vấn đế đảm bảo an sinh xã hội thì hoạt động sản xuất của ngành dệt may cũng mang lại không ít nhũng tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái. Lượng nước thải mà các nhà máy dệt nhuộm tiêu thụ cho mỗi kg vải là rất lớn.

Nước thải công nghiệp dệt nhuộm gồm có nhiều loại hóa chất như axit, kiềm, thuốc nhuộm, chất cầm màu, hydro peoxit, tinh bột, chất hoạt động bề mặt, chất phân tán, kim loại nặng,… Lượng hóa chất sử dụng tùy thuộc loại vải, màu và chủ yếu đi vào nước thải của các công đoạn sản xuất. Thành phần nước thải dệt nhuộm này có độ kiềm cao, độ màu lớn, nhiều hóa chất độc hại đối với các loài thủy sinh, có khả năng gây ung thư, bền trong môi trường và khó phân hủy sinh học. Khi xâm nhập vào cơ thể, các hợp chất này sẽ gây ra tổn thương cho hệ thần kinh, hệ thống tim mạch, gây ung thư và đột biến gen,…. Trong số các thuốc nhuộm, xanh methylen là thuốc nhuộm cation thuộc nhóm thiazine phổ biến, có màu xanh lá cây đậm và tan tốt trong nước được sử dụng rộng rãi trong dệt may, công nghiệp mực in, hóa học, sinh học và đặc biệt là ứng dụng trong y học.

Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người như nhức đầu, nôn mửa, lú lẫn, khó thở và huyết áp cao, nghiêm trọng hơn còn có thể gây ra hội chứng serotonin, phá vỡ tế bào hồng cầu và phản ứng dị ứng nếu sử dụng quá liều lượng. Hiện nay, có nhiều phương pháp để loại bỏ MB trong nước như plasma, hấp phụ, màng, xúc tác hoạt hoá, xúc tác quang, Fenton điện hoá. Garcia và cộng sự (2017) đã nghiên cứu sự phân hủy của MB trong dung dịch nước bằng cách sử dụng tia plasma phi nhiệt (2,45 GHz) ở áp suất khí quyển. Kết quả cho thấy sự phân hủy MB hiệu quả hơn ở nồng độ thuốc nhuộm thấp.

Đối với thể tích mẫu thấp hơn bằng 50 mL thì giá trị năng lượng chuyển hóa đạt 50% với độ chuyển hóa trong khoảng 0,03 đến 0,296 g/kWh. Ngoài ra, sự gia tăng tốc độ dòng argon tạo ra tốc độ suy thoái cao hơn và khả năng sử dụng song song hai đầu 9 phun plasma có hiệu quả hơn một chút so với một đầu phun ngay cả khi có tổng lưu lượng và tổng công suất đầu vào bằng nhau. Lò phản ứng plasma có thể tạo ra các loại hydrogen peroxide trong nước, nồng độ cuả chúng tăng lên theo tốc độ dòng argon plasma. Trong trường hợp tối ưu, năng suất tạo thành H2O2 là 2,7 mg/kWh.

Việc sinh ra H2O2 đóng vai trò rất quan trọng trong việc hình thành các loài hoạt động cuối cùng phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ [4]. Sơ đồ mô tả quá trình xử lý MB bằng phương pháp plasma Yuelong Xu và các cộng sự (2019) đã đã nghiên cứu vật liệu nano MnO hình que bằng phương pháp thủy nhiệt, sử dụng làm chất hấp phụ để xử lý MB trong nước. Kết quả cho thấy khi sử dụng dung dịch thuốc nhuộm có nồng độ 20 mg/L tiếp xúc với 7 mg MnO, giữ các thông số khác không đổi (T = 298 K, 0,5 mL H2O2, pH = 8) thì hiệu suất phân hủy MB cao nhất đạt 99,8% sau 24 giờ xử lý, tương ứng với khả năng hấp phụ 154 mg/g. Hỗn hợp nano MnO thể hiện khả năng tái sử dụng tuyệt vời với hiệu suất xử lý lên đến 87% sau 10 chu kỳ sử dụng.

Kết quả này cho thấy MnO là vật liệu đầy hứa hẹn là vật liệu tiểm năng và hiệu quả để loại bỏ chất ô nhiễm trên diện rộng [5]. Cơ chế phân hủy MB trong hỗn hợp nano MnO. Năm 2019, Xihao Pan và các cộng sự đã phát triển thành công một loại xúc tác từ Fe3O4@PDA-MnO2 thông qua việc phủ lớp PDA và lắng MnO2 trên bề mặt Fe3O4. Chất xúc tác Fe3O4@PDA-MnO2 có thể kết hợp với hydro peroxit để tạo thành thuốc thử giống Fenton để loại bỏ MB.

Kết quả cho thấy hiệu suất phân hủy MB đạt 97,36% sau 240 phút xử lý tại điều kiện tối ưu: 5mg Fe3O4@PDA-MnO2, 40mg.L-1 MB, pH = 3 và T= 298K. Bên cạnh đó, chất xúc tác có thể được sử dụng trong phạm vi pH rộng từ 2 đến 12 trong hệ thống Fenton. Hơn nữa Fe3O4@PDA-MnO2 có thể duy trì khả năng tái sử dụng tuyệt vời sau năm chu kỷ sử dụng. Ngoài ra, Fe3O4@PDA-MnO2 vẫn có thể giữ hơn 75% hiệu suất loại bỏ MB trong ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp, hứa hẹn sẽ là một loại xúc tác hiệu quả cho việc xử lý nước thải [13].

Đề xuất cơ chế loại bỏ MB bằng Fe3O4@PDA-MnO2 11 Yingrui Liu và cộng sự (2019) đã nghiên cứu biến tính điện cực GF bằng PEDOT : NAPSS và GO/PEDOT : NAPSS làm cực âm trong hệ thống EF, sau đó ghép bùn dạng hạt hiếu khí (AGS) xử lý sinh học để xử lý nước thải nhuộm. Sự tương tác giữa PEDOT và GO đã làm tăng tốc độ truyền điện tử, cải thiện độ dẫn điện và độ ổn định của điện cực GF. Các điều kiện xử lý tối ưu như sau: 0,2L MB 100mg.L-1 Fe-C, Na2SO4 0.75V, tốc độ sục khí 0.min-1, điện cực làm việc GO/PEDOT : NAPSS@GF, điện cực đếm Ti/IrO2-RuO2, điện cực so sánh SCE. Sau 2 giờ phản ứng, kết quả xử lý COD và TOC đạt 75,7% và 86,5% tương ứng, cao hơn so với hệ thống đơn lẻ.

Do đó GF sửa đổi này có thể được sử dụng như một cực âm hữu ích tiềm năng trong công nghệ EF để xử lý nước thải thực tế và có giá trị ứng dụng kỹ thuật đầy hứa hẹn trong lĩnh vực xử lý nước thải MB [11]. Sơ đồ hệ thống xử lý MB bằng EF và AGS Các phương pháp xử lý MB trước đây hoặc tốn kém hoặc có nhu cầu năng lượng cao. Năm 2019, Yuzhe Zhang và các cộng sự đã nghiên cứu kết hợp hai phương pháp xử lý ô nhiễm thông qua nhiệt phân cacbon. Nhiệt phân lốp xe phế thải 12 tái chế bằng vi sóng ở nhiệt độ cao tạo ra cacbon nhiệt phân, sau đó sử dụng để hấp phụ MB.

Kết quả cho thấy, tại pH = 7 và 298K khả năng hấp phụ tối đa của cacbon nhiệt phân đối với MB là 71,6 mg/g, kết quả này ủng hộ cho việc sử dụng cacbon nhiệt phân làm chất hấp phụ với hiệu suất hấp phụ tương đương than hoạt tính thương mại [6]. Tonni Agustiono Kurniawan và cộng sự (2020) đã tiến hành loại bỏ MB trong nước bằng phương pháp xúc tác quang sử dụng vật liệu compozit GO/TiO2. Kết quả cho thấy tỷ lệ trọng lượng GO/TiO2 là 1:2 cho diện tích bề mặt lớn nhất (104,51 m2/g). Tại điều kiện phản ứng tối ưu với 0,2 g.L -1 GO/TiO2, pH = 10 và dung dịch thuốc nhuộm có nồng độ 5 mg.L-1 thì việc loại bỏ MB gần như hoàn toàn sau 4 giờ xử lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tổng Hợp Vật Liệu Oxit Từ MIL-100(Fe,Mn) Ứng Dụng Làm Catot Trong Xử Lý Ô Nhiễm Nước" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển vật liệu oxit từ MIL-100(Fe,Mn) và ứng dụng của chúng trong xử lý ô nhiễm nước. Tài liệu nhấn mạnh tính hiệu quả của vật liệu này trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm, đồng thời mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà vật liệu này có thể cải thiện chất lượng nước, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp xử lý ô nhiễm nước, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo xúc tác dị thể fe tio2diatomit biến tính cho quá trình xử lý một số phẩm vàng hữu cơ trong môi trường nước, nơi nghiên cứu về xúc tác trong xử lý nước. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu chế tạo vật liệu xúc tác quang tio2 wo3 ag và ứng dụng xử lý một số hợp chất hữu cơ ô nhiễm trong nước cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các vật liệu xúc tác quang trong xử lý ô nhiễm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu hấp phụ methylene blue bằng vật liệu ni mof, một nghiên cứu liên quan đến khả năng hấp phụ của vật liệu trong xử lý nước. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp xử lý ô nhiễm nước hiện nay.