Nghiên cứu Tổng hợp Tấm Nano Graphene từ Oxit Graphene bằng Chiếu Xạ Gamma Co-60

Tổng hợp Graphene từ Oxit Graphene bằng chiếu xạ Gamma: Nghiên cứu phương pháp mới, hiệu quả để tạo Graphene chất lượng cao. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP.HCM - Trường Đại học Công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về Graphite

1.2. Cấu trúc và các tính chất hóa – lý của Graphene

1.3. Một số tính chất đặc trưng của Graphene [35]

1.4. Ứng dụng của Graphene [1]

1.5. Các phương pháp tổng hợp Graphene

1.6. Các phương pháp khử Oxít graphite

1.7. Chất biến tính Monoglyceride

1.8. Các phƣơng pháp phân tích

1.8.1. Quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis)

1.8.2. Phổ hồng ngoại chuyển hóa Fourier (FTIR)

1.8.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

1.8.4. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

1.8.5. Quang phổ Micro Raman

1.8.6. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA)

1.8.7. Phân tích nhiệt trọng lượng vi sai (DSC)

2. Chƣơng 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và thiết bị

2.2. Tổng hợp Oxít graphite

2.3. Qui trình xử lý GO với nước cất

2.4. Qui trình xử lý GO với hỗn hợp nước cất/ethanol

2.5. Qui trình xử lý GO với Monoglyceride/ethanol

2.6. Qui trình chiếu xạ mẫu bằng gamma Co-60

3. Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

3.1. Kết quả phổ hấp thu hồng ngoại (FTIR)

3.1.1. Phổ FTIR của graphite

3.1.2. Phổ FTIR của Oxít graphite (GO)

3.1.3. Phổ FTIR của Monoglyceride

3.1.4. Phổ FTIR của hệ huyền phù Oxít graphene/nước cất sau chiếu xạ (RGON) và GO

3.1.5. Phổ FTIR của hệ huyền phù Oxít graphene /ethanol sau chiếu xạ(RGOE)

3.1.6. Phổ FTIR của hệ huyền phù Oxít graphene /monoglyceride-ethanol sau chiếu xạ (RGOM)

3.2. Kết quả phổ hấp thu tử ngoại – khả kiến (UV-Vis)

3.2.1. Phổ UV-Vis của huyền phù Oxít graphene /nước cất (GON) theo liều xạ

3.2.2. Phổ UV-Vis của huyền phù Oxít graphene/ethanol (GOE) và Oxít graphene/monoglycride-ethanol (GOM)

3.3. Kết quả phổ RAMAN

3.4. Kết quả phân tích nhiệt trọng lƣợng (TGA) và nhiệt trọng lƣợng vi sai (DSC)

3.5. Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD)

3.6. Kết quả ảnh TEM

3.7. Độ ổn định trong nƣớc cất

KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tổng Hợp Graphene từ Oxit Graphene GO

Graphene, vật liệu hai chiều với cấu trúc mạng tinh thể hình tổ ong, đang thu hút sự chú ý lớn nhờ các tính chất vượt trội. Graphene dẫn điện tốt hơn silicon khoảng 10 lần và cứng hơn kim cương. Do đó, Graphene có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực như điện tử, cảm biến, vật liệu composite và lưu trữ năng lượng. Graphene Oxit (GO) đóng vai trò quan trọng như một tiền chất để tổng hợp Graphene. GO có thể được tạo ra từ graphite thông qua quá trình oxy hóa hóa học. Các phương pháp khử Oxit Graphene bao gồm khử hóa học, nhiệt, điện hóa và chiếu xạ. Phương pháp Chiếu xạ Gamma nổi lên như một giải pháp hứa hẹn nhờ tính sạch, nhanh và đơn giản. Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp Graphene từ GO bằng phương pháp Chiếu xạ Gamma. Việc kiểm soát các thông số chiếu xạ Gamma có vai trò quyết định đến cấu trúc và tính chất của Graphene. Bài viết này trình bày tổng quan về các phương pháp tổng hợp, đặc tính và tiềm năng ứng dụng của Graphene tạo thành từ Oxit Graphene bằng Chiếu xạ Gamma dựa trên tài liệu tham khảo.

1.1. Cấu Trúc và Tính Chất Vượt Trội của Graphene

Graphene là một lớp đơn nguyên tử carbon, liên kết với nhau bằng liên kết sp2 tạo thành mạng tinh thể hình lục giác. Cấu trúc này mang lại cho Graphene các tính chất độc đáo: độ bền cơ học cao, độ dẫn điện và nhiệt tuyệt vời, tính linh hoạt và khả năng hấp thụ ánh sáng tốt. Độ bền cơ học của Graphene vượt trội hơn thép hàng trăm lần. Độ dẫn điện của Graphene cao hơn đồng khoảng 10 lần. Những đặc tính này giúp Graphene trở thành vật liệu tiềm năng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, Graphene có tính chất âm học và nhiệt học không đẳng hướng. Các phonon lan truyền rất nhanh dọc theo các mặt phẳng liên kết chặt chẽ, nhưng lại chậm hơn khi lan truyền từ một mặt phẳng này sang mặt phẳng khác.

1.2. Tổng Hợp Graphene từ Graphite Các Phương Pháp Chính

Có nhiều phương pháp tổng hợp Graphene từ graphite, bao gồm: bóc tách cơ học, bóc tách bằng siêu âm, lắng đọng hơi hóa học (CVD) và khử Oxit Graphene (GO). Phương pháp khử GO được ưa chuộng vì tính khả thi trong sản xuất quy mô lớn. GO được tạo ra bằng cách oxy hóa graphite, tạo ra các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt. Sau đó, GO được khử để loại bỏ các nhóm chức này và phục hồi cấu trúc Graphene. Quá trình khử Oxit Graphene có thể sử dụng các tác nhân hóa học, nhiệt hoặc vật lý như Chiếu xạ Gamma.

II. Thách Thức Trong Khử Oxit Graphene Để Tổng Hợp Graphene

Quá trình khử Oxit Graphene (GO) để tạo ra Graphene gặp phải một số thách thức. Việc loại bỏ hoàn toàn các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt GO mà không gây tổn hại đến cấu trúc Graphene là một vấn đề khó khăn. Các phương pháp khử hóa học thường sử dụng các tác nhân độc hại và có thể để lại tạp chất. Các phương pháp khử nhiệt có thể dẫn đến sự hình thành các khuyết tật trong cấu trúc Graphene. Do đó, cần có các phương pháp khử hiệu quả, thân thiện với môi trường và có khả năng kiểm soát tốt cấu trúc và tính chất của Graphene. Ảnh hưởng của các gốc tự do lên tính chất vật liệu cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Theo tài liệu gốc, nhiều nghiên cứu đang nỗ lực thực hiện nhằm phát hiện các tính chất hóa lý mới của Graphene cũng như tìm cách chế tạo Graphene với số lượng lớn.

2.1. Ảnh Hưởng của Các Nhóm Chức Oxy Đến Tính Chất Graphene

Các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt GO làm gián đoạn cấu trúc mạng tinh thể sp2 của Graphene, làm giảm độ dẫn điện và độ bền cơ học. Việc loại bỏ các nhóm chức này là cần thiết để phục hồi các tính chất vốn có của Graphene. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn các nhóm chức này có thể dẫn đến sự hình thành các khuyết tật trong cấu trúc Graphene.

2.2. Tác Động Của Tạp Chất Trong Quá Trình Khử Hóa Học GO

Các phương pháp khử hóa học thường sử dụng các tác nhân khử như hydrazine, NaBH4 và axít HI. Các tác nhân này có thể để lại tạp chất trong sản phẩm Graphene, ảnh hưởng đến tính chất của nó. Việc loại bỏ các tạp chất này đòi hỏi các quy trình làm sạch phức tạp và tốn kém. Do đó, cần có các phương pháp khử thay thế, không sử dụng các tác nhân độc hại và không tạo ra tạp chất.

III. Chiếu Xạ Gamma Giải Pháp Tiềm Năng Cho Tổng Hợp Graphene Sạch

Chiếu Xạ Gamma là một phương pháp khử Oxit Graphene (GO) đầy hứa hẹn. Phương pháp này sử dụng năng lượng bức xạ Gamma để loại bỏ các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt GO. Chiếu Xạ Gamma có ưu điểm là sạch, nhanh và đơn giản, không sử dụng các tác nhân hóa học độc hại. Ảnh hưởng của Chiếu Xạ Gamma đến cấu trúc và tính chất của Graphene có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh các thông số chiếu xạ. Đây là hướng nghiên cứu mới ở Việt Nam và sản phẩm có thể sản xuất ở qui mô lớn với một máy chiếu xạ gamma SVST-Co-60/B qui mô công nghiệp hiện đang hoạt động tại Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ (VINAGAMMA).

3.1. Cơ Chế Khử Oxit Graphene Bằng Bức Xạ Gamma

Chiếu Xạ Gamma tương tác với GO thông qua các quá trình ion hóa và kích thích phân tử. Các electron được giải phóng từ các phân tử nước hoặc dung môi có thể khử các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt GO. Cơ chế khử Oxit có thể bao gồm sự phân cắt liên kết C-O và C=O, dẫn đến sự loại bỏ các nhóm chức hydroxyl, epoxy và carbonyl.

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Chiếu Xạ Gamma So Với Các Phương Pháp Khác

Chiếu Xạ Gamma có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khử GO khác. Không sử dụng các tác nhân hóa học độc hại, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Thời gian xử lý ngắn, tiết kiệm năng lượng. Có khả năng kiểm soát tốt cấu trúc và tính chất của Graphene. Có thể áp dụng cho sản xuất quy mô lớn.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Khử Oxit Bằng Gamma

Hiệu quả khử Oxit Graphene bằng Chiếu Xạ Gamma phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: liều lượng bức xạ, suất liều, môi trường xung quanh (khí quyển, dung môi), nồng độ GO và sự hiện diện của các chất phụ gia. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được độ tinh khiết Graphene cao và các tính chất mong muốn. Sự có mặt của ethanol có thể tăng cường hiệu quả khử Oxit.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Gamma Lên Tính Chất Graphene Tổng Hợp

Nghiên cứu đánh giá khả năng khử Oxit graphene trong nước cất và ethanol-nước cất bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co-60. Các tính chất đặc trưng của Graphene, Oxit graphene và graphite được xác định bằng các phương pháp: quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis), quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier (FTIR), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và phổ Raman. Các kết quả cho thấy quá trình khử GO bằng bức xạ gamma trong ethanol đạt hiệu quả cao hơn so với trong nước cất. Việc thêm monoglyceride không đem lại hiệu quả rõ rệt trong quá trình này.

4.1. Kết Quả Phân Tích FTIR Xác Nhận Quá Trình Khử Oxit Graphene

Phổ FTIR cho thấy cường độ đỉnh của các nhóm chức chứa oxy giảm dần theo dải liều xạ từ 0 đến 23,5 kGy và mất hẳn ở liều xạ 38 và 50 kGy khi sử dụng dung dịch ethanol 25 %. Ở mẫu 50 kGy, xuất hiện đỉnh 1.545 cm-1 đặc trưng cho nối đôi C=C liên hợp của bề mặt graphite với cường độ mạnh hơn và phổ FTIR hầu như giống graphite. Như vậy có thể ở liều xạ 50 kGy đã xảy ra sự phục hồi lại hệ π liên hợp của đơn lớp graphite sau quá trình khử bức xạ.

4.2. Phổ UV Vis Cho Thấy Sự Thay Đổi Cấu Trúc Sau Chiếu Xạ

Kết quả hình 3.8a cho thấy GON sau khi chiếu xạ đến 57,8 kGy vẫn chưa thấy xảy ra phản ứng khử GO trong môi trường nước, đỉnh hấp thu cực đại vẫn dao động trong khoảng 224-222 nm và còn tồn tại đỉnh ở bước sóng 300 nm cùng với đó mầu sắc các dung dịch sau chiếu xạ không thay đổi mà vẫn màu vàng nhạt của GO, chứng tỏ hệ GON khó bị khử bằng bức xạ gamma Co-60 ở liều xạ thấp hơn 57,8 kGy và kết quả FTIR ở Hình 3.4 cũng đã minh chứng cho điều này. Do đó đề tài này sẽ không nghiên cứu thêm về hệ GON trong điều kiện chiếu xạ bằng bức xạ gamma.

4.3. Độ Ổn Định Của Graphene Sau Chiếu Xạ Gamma

Các mẫu Graphene sau Chiếu Xạ Gamma được đánh giá về độ ổn định trong dung dịch nước cất. Độ ổn định là yếu tố quan trọng để đảm bảo khả năng ứng dụng của Graphene trong các lĩnh vực khác nhau. Các kết quả cho thấy ... [Cần có thêm thông tin chi tiết từ tài liệu gốc để hoàn thiện phần này].

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Graphene Tổng Hợp Bằng Chiếu Xạ

Graphene tổng hợp từ Oxit Graphene bằng phương pháp Chiếu Xạ Gamma có nhiều ứng dụng tiềm năng. Với độ dẫn điện của Graphene, vật liệu này có thể được sử dụng trong các thiết bị điện tử, cảm biến và pin năng lượng. Độ bền cơ học của Graphene cho phép ứng dụng trong vật liệu composite, lớp phủ bảo vệ và các ứng dụng cấu trúc. Graphene biến tính có thể được sử dụng trong các ứng dụng y sinh học, như dẫn thuốc và chẩn đoán bệnh. Đặc biệt, Graphene còn được sử dụng như là chất độn gia cường trong vật liệu polymer nanocomposit nhằm cải thiện các tính chất hóa lý của vật liệu như môđun đàn hồi, độ bền kéo đứt, độ dẫn điện và tính ổn định nhiệt [17,25,49].

5.1. Graphene Trong Các Thiết Bị Điện Tử và Cảm Biến

Graphene có thể được sử dụng để chế tạo các transistor hiệu suất cao, cảm biến khí nhạy, và các thiết bị điện tử linh hoạt. Độ dẫn điện cao của Graphene cho phép tạo ra các thiết bị có tốc độ và độ nhạy cao. Tính linh hoạt của Graphene mở ra khả năng phát triển các thiết bị điện tử có thể uốn cong và kéo giãn.

5.2. Graphene Làm Vật Liệu Composite và Lớp Phủ Bảo Vệ

Graphene có thể được thêm vào các vật liệu composite để tăng cường độ bền cơ học, độ cứng và độ dẫn điện. Graphene có thể được sử dụng làm lớp phủ bảo vệ để chống ăn mòn, chống thấm nước và chống tia UV. Ứng dụng trong các ngành công nghiệp ô tô, hàng không và xây dựng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Trong Nghiên Cứu Về Graphene

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi của việc tổng hợp Graphene từ Oxit Graphene bằng phương pháp Chiếu Xạ Gamma. Phương pháp này có ưu điểm là sạch, nhanh và đơn giản, mở ra tiềm năng cho sản xuất Graphene quy mô lớn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: tối ưu hóa các thông số chiếu xạ Gamma để cải thiện độ tinh khiết Grapheneđộ dẫn điện của Graphene, phát triển các phương pháp biến tính Graphene để mở rộng phạm vi ứng dụng và nghiên cứu cơ chế khử Oxit chi tiết để kiểm soát quá trình tốt hơn.

6.1. Tối Ưu Hóa Quá Trình Chiếu Xạ Gamma Để Nâng Cao Chất Lượng

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa các thông số chiếu xạ Gamma, như liều lượng bức xạ, suất liều và môi trường xung quanh. Việc kiểm soát các thông số này sẽ giúp cải thiện độ tinh khiết Graphene, độ dẫn điện và các tính chất mong muốn khác. Nghiên cứu các chất phụ gia có thể tăng cường hiệu quả khử Oxit.

6.2. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Ảnh Hưởng Của Bức Xạ Gamma

Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế khử Oxit Graphene bằng Chiếu Xạ Gamma. Xác định các gốc tự do hình thành trong quá trình chiếu xạ và vai trò của chúng trong việc khử các nhóm chức chứa oxy. Nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ đến cấu trúc và tính chất của Graphene ở cấp độ nguyên tử.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài Graphene là đơn lớp của graphite và là vật liệu kết tinh hai chiều (2D) mới được chế tạo thành công từ graphite bởi hai nhà khoa học Andre K. Geim và Konstantin S. Graphene có cấu trúc là một tấm phẳng với độ dày bằng một lớp nguyên tử của các nguyên tử cacbon nối với nhau bẳng liên kết Sp2 tạo thành mạng tinh thể hình tổ ong [35]. Graphene có nhiều tính chất ưu việt hơn so với các loại vật liệu khác như dẫn điện nhanh hơn bất cứ chất nào khác (dẫn điện tốt hơn silicon khoảng 10 lần) ở nhiệt độ bình thường và có thể truyền tải điện năng tốt hơn đồng khoảng 10 lần; là vật liệu trong suốt, rất mỏng và cứng hơn kim cương [35,49].

Vì thế graphene đã được nghiên cứu ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực dưới nhiều loại vật liệu linh kiện khác nhau như tranzito hiệu ứng trường (FET), cảm biến khí, cảm biến sinh học, vật liệu dẫn truyền thuốc, dây dẫn điện trong suốt, chíp máy tính, màng hình tivi cảm ứng, các linh kiện lưu trữ năng lượng sạch như pin, tụ điện. Đặc biệt graphene còn được sử dụng như là chất độn gia cường trong vật liệu polymer nanocomposit nhằm cải thiện các tính chất hóa lý của vật liệu như môđun đàn hồi, độ bền kéo đứt, độ dẫn điện và tính ổn định nhiệt [17,25,49]. Hiện nay, phương pháp hóa học là một trong những phương pháp phổ biến dùng để chế tạo graphene từ graphite và thường phải trải qua ba công đoạn: oxi hóa graphite thành GO, tiếp đến biến tính GO thành oxít graphene và cuối cùng khử hóa học oxít graphene bằng các tác nhân khử như hydrazine, NaBH4 và axít HI để tạo thành graphene và graphene tạo được có độ dẫn điện từ vài trăm đến hàng ngàn S/m [1,11,40,50]. Trên thực tế, ngoài phương pháp khử hóa học người ta cũng có thể thực hiện khử oxít graphene thành graphene bằng phương pháp vật lý với các tác nhân như nhiệt [38], tia cực tím, tia gamma [5,13,16,22,28] hay chùm tia điện tử [18,19,31,41],… Qua thực tế và từ kết quả nghiên cứu của [16,18] cho thấy, qui trình khử bằng tác nhân vật lý là qui trình sản xuất xanh, sạch, nhanh và đơn giản nên nhóm nghiên cứu đã tiếp cận đề tài nghiên cứu tổng hợp tấm nano graphene từ oxít graphene bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co-60.

Đây là hướng nghiên cứu mới ở Việt Nam và sản phẩm có thể sản xuất ở qui mô lớn với một máy chiếu xạ gamma SVST-Co-60/B qui mô công nghiệp hiện đang hoạt động tại Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai Công nghệ Bức xạ (VINAGAMMA). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 Mục tiêu của đề tài Sử dụng bức xạ ion hóa – bức xạ gamma Co-60 để khử Oxít graphene và Oxít graphene /Monoglyceride nhằm chế tạo vật liệu graphene. Nội dung nghiên cứu  Chế tạo GO từ graphite bằng phương pháp Hummers [40]  Tổng hợp graphene bằng phương pháp chiếu xạ gamma Co-60 - Khảo sát khả năng khử Oxít graphene trong nước cất - Khảo sát khả năng khử Oxít graphene trong ethanol-nước cất - Khảo sát khả năng khử Oxít graphene trong Monoglyceride-ethanol- nước cất  Xác định các tính chất đặc trưng của graphite, Oxít graphite và graphene bằng quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis), quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier (FTIR), phân tích nhiệt trọng lượng (TGA), nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), phổ Raman và độ dẫn điện. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu về Graphite Graphite hay than chì là một dạng thù hình của carbon.

Graphite là chất dẫn điện. Trong cấu trúc tinh thể của graphite, mỗi nguyên tử cacbon chiếm hữu một obitan lai hóa Sp2. Graphite có thuộc tính âm học và nhiệt học không đẳng hướng, vì các phonon lan truyền rất nhanh dọc theo các mặt phẳng liên kết chặt chẽ, nhưng lại chậm hơn khi lan truyền từ một mặt phẳng này sang mặt phẳng khác. Graphite thường được ứng dụng làm điện cực của đèn hồ quang, chất bôi trơn dạng khô, vỏ bọc (khuôn) trong các lò phản ứng hạt nhân [3].

1 Mẫu than chì Hình 1. 2 Các dạng thù hình của carbon [35] TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1 Giới thiệu Trước đây, Graphene chỉ được xem là loại vật liệu có trên lý thuyết với cấu trúc đơn lớp hình tổ ong hoàn hảo của các nguyên tử carbon và sử dụng một mô hình lý thuyết để mô tả tính chất của các vật liệu khác từ carbon như than chì, fulleren, và ống carbon nano [1,24] (Hình 1. Các dự đoán trước đây [27] cho rằng trong thực tế do sự thay đổi nhiệt cản trở sự sắp xếp trật tự tinh thể trong một vùng rộng ở nhiệt độ nhất định nên Graphene không bền. Mãi đến đầu thế kỉ XXI, Graphene mới trở thành một vật liệu có thật trong thực tế [29,30].

Khơi ngòi là công trình nghiên cứu của tác giả Geim và Novoselov đã tạo ra Graphene đơn lớp bằng phương pháp sử dụng băng dính (scotch tape). Kể từ đó, rất nhiều các nghiên cứu về hiện tượng vật lý của Graphene đã được tiến hành và tạo ra hàng loạt các ứng dụng công nghệ mới, tiềm năng trong tương lai từ graphene như bóng bán dẫn đơn điện tử (single-electron transistor) [23], màn hình cảm ứng (flexible display) [7] và pin mặt trời (solar cell) [28,47]. Hiện nay nhiều nghiên cứu đang được nỗ lực thực hiện nhằm phát hiện các tính chất hóa lý mới của Graphene cũng như tìm cách chế tạo Graphene với số lượng lớn.2 Cấu trúc và các tính chất hóa – lý của Graphene Graphene là một lớp các nguyên tử cacbon nối với nhau bởi các nối Sp2, có mạng tinh thể hình lục giác giống hình tổ ong, trong đó khoảng cách giữa carbon – carbon là 0,142 nm [1,26]. Độ dày màng Graphene chỉ có thể nhận ra dưới kính hiển vi điện tử, mảnh Graphene dày gấp 100 lần nguyên tử carbon có màu vàng, từ 30-40 lớp có màu xanh lơ (Hình 1.3), 10 lớp có màu hồng và Graphene – đơn lớp – có màu hồng rất nhạt hầu như không nhìn thấy được [39] Mặc dù Graphite trơ với phần lớn các hóa chất như axít, kiềm, các chất ăn mòn nhưng nó có những tính chất vật lý tuyệt vời [32] như có cơ chế dẫn điện rất đặc biệt, electron chuyển động rất nhanh gần bằng tốc độ ánh sang, electron dường như không có khối lượng.

Tuy nhiên tính chất vật lý của Graphite lại tùy thuộc vào mặt phẳng hoặc phương mà ta xét, vì cấu trúc graphite có tính bất đẳng hướng nên có sự khác biệt: nếu xét phương xy thì mặt phẳng ngang trong cấu trúc tinh thể Graphite có tính dẫn nhiệt, dẫn điện, do nó có chứa hệ thống nối π liên hợp đồng thời vùng hóa trị xen phủ vùng dẫn. Ngoài ra, do liên kết Van der Waals giữa các lớp khá yếu nên các lớp dễ dàng trượt lên nhau vì thế modul đàn hồi lớn. Ngược lại, nếu xét theo phương z, khoảng cách giữa các electron linh động khá lớn nên Graphite là chất cách điện, cách nhiệt và có TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 modul đàn hồi thấp. Ví dụ: điện trở của Graphite theo phương xy khoảng 3.m, còn theo phương z chỉ khoảng 2,5-5 Ω.

3 Đơn nguyên tử graphene (khoảng 30-40 lớp) được quan sát dưới ảnh hiển vi điện tử quét Đối với Graphene là đơn lớp Graphite, có cấu trúc tương tự như một phương xy của Graphite. Do đó, Graphene cũng có tính dẫn điện, dẫn nhiệt, có khả năng chống cháy. Ngoài ra, Graphene có tính năng cơ lí cao, hệ số đàn hồi 1-5 N/m, modul Young cao vượt trội (~1,0 TPa) [48]. Đặc biệt, Graphene là vật liệu trong suốt vì nó có cấu trúc lớp rất mỏng (chiều dày cỡ kích thước nguyên tử) nên graphene là loại chất độn mới, ưu việt hơn hẳn so với các chất độn truyền thống như montmorillonite.3 Một số tính chất đặc trƣng của Graphene [35]: Tỉ trọng của grapheme 0,142 nm 0,123 nm Hình 1.

4 Ô mạng cơ sở của graphene Ô mạng cơ sở lục giác của Graphene có chứa 2 nguyên tử cacbon và có diện tích 0,52 nm2. Do đó tỉ trọng của Graphene là 0,77 mg/m2. Như vậy, Graphene là một vật liệu rất nhẹ. Độ bền của graphene Graphene có độ bền phá vỡ là 42 N/m.

Graphene cứng hơn thép 100 lần (với thép có độ bền phá vỡ khoảng 250- 1. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 Độ trong suốt quang học của graphene Graphene gần như trong suốt, chỉ hấp thụ khoảng 2,3 % cường độ ánh sáng, do đó Graphene không có bất cứ màu sắc nào. Độ dẫn nhiệt Ở nhiệt độ thường Graphene có độ dẫn nhiệt khoảng 5.000 Wm -1 K -1 và -1 Đồng có độ dẫn nhiệt là 401 Wm -1 K. Vì vậy, Graphene dẫn nhiệt tốt hơn đồng gấp 10 lần.4 Ứng dụng của Graphene [1] Với những tính chất ưu việt nêu trên, Graphene được ứng dụng rất nhiều trong các lĩnh vực như: Graphene là một vật liệu rất đặc biệt, người ta không thể xếp nó vào các chủng loại vật liệu hiện hành.

Thứ nhất, Graphene là vật liệu “phi lập thể” vì nó có bề dày chỉ bằng một phần triệu của loại giấy in báo thông thường. Thứ hai, không thể xếp Graphene là kim loại hay bán dẫn, mặc dù nó dẫn điện và nhiệt rất tốt. Không những thế, Graphene còn cứng hơn cả kim cương và rất bền, một sợi dây thép dài 28 km sẽ tự đứt nếu nó được treo phương thẳng đứng, trong khi một sợi dây Graphene chỉ đứt trong điều kiện tương tự ở độ dài trên 1.000 km, nên nó được kỳ vọng làm vật liệu để chế tạo thang máy không gian (space elevator) để nối liền trái đất với vệ tinh. Như vậy sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian và chi phí cho việc vận chuyển vật chất từ trái đất lên tới các trạm không gian.

Trong lĩnh vực vật liệu composite, khi sợi carbon vẫn chưa có nhiều ứng dụng, carbon nanotube quá đắt, các nhà khoa học đổ xô tìm các giải pháp khác, và câu trả lời nằm ở Graphene. Trước đây, carbon nanotube được xem là một chất độn tốt để tổng hợp vật liệu composite, nhưng vẫn còn nhiều khó khăn do carbon nanotube có khuynh hướng kết lại trong quá trình tổng hợp composite, rất khó điều khiển được kích thước của chúng như mong muốn và đặc biệt là giá thành sản xuất rất đắt. Graphene cũng có nhiều đặc tính như carbon nanotube, nhưng Graphene dễ chế tạo và dễ thay đổi kích thước hơn carbon nanotube. Vì vậy, vật liệu composite với chất độn là Graphene hứa hẹn sẽ là vật liệu trong tương lai, với các tính năng ưu việt như bền, nhẹ, dẫn điện và giá thành rẻ hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ