Nghiên cứu thông số ảnh hưởng chất lượng và chi phí điện năng khi tiện trục

Luận văn phân tích chi tiết các thông số ảnh hưởng đến chất lượng và chi phí điện năng khi tiện trục, giúp tối ưu hóa quá trình gia công cơ khí.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tối ưu tiện trục Hiểu rõ chất lượng chi phí điện năng

Tiện trục là một nguyên công nền tảng trong gia công cơ khí chính xác, đóng vai trò quyết định đến chất lượng của nhiều chi tiết máy. Quá trình này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa hai yếu tố cốt lõi: chất lượng bề mặt sản phẩm và chi phí vận hành. Chất lượng, thường được đánh giá qua độ nhám bề mặt (Ra)độ chính xác gia công, là tiêu chí hàng đầu để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các dung sai kỹ thuật khắt khe. Một bề mặt gia công chất lượng cao không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn cải thiện hiệu suất làm việc, giảm mài mòn và tăng tuổi thọ cho chi tiết. Tuy nhiên, việc đạt được chất lượng tối ưu thường đi kèm với những thách thức về chi phí, đặc biệt là chi phí điện năng. Trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại, tiết kiệm năng lượng trong sản xuất không chỉ là một bài toán kinh tế nhằm giảm chi phí vận hành mà còn là một yêu cầu cấp thiết về phát triển bền vững. Năng lượng tiêu thụ bởi động cơ trục chính và các hệ thống phụ trợ trên máy tiện CNC chiếm một phần đáng kể trong giá thành sản phẩm. Do đó, việc tìm ra phương pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất để vừa nâng cao chất lượng, vừa đạt được hiệu suất năng lượng cao nhất là mục tiêu mà mọi doanh nghiệp cơ khí hướng tới. Nghiên cứu của Lê Văn Cường (2016) trên máy tiện Pinacho S-90/200 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định chế độ tiện hợp lý để giảm thiểu chi phí điện năng riêng mà vẫn đảm bảo chất lượng bề mặt theo yêu cầu.

1.1. Tầm quan trọng của độ nhám bề mặt và dung sai kỹ thuật

Trong gia công cơ khí chính xác, độ nhám bề mặt (Ra) là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hình thức bên ngoài mà còn tác động trực tiếp đến các đặc tính kỹ thuật như khả năng chống mài mòn, độ bền mỏi và hệ số ma sát của chi tiết. Việc kiểm soát độ chính xác gia công và đảm bảo các chi tiết nằm trong giới hạn dung sai kỹ thuật cho phép là yêu cầu bắt buộc. Các yếu tố như tốc độ cắt, bước tiến dao, và hình dạng của dao tiện đều có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám. Một chế độ cắt không hợp lý có thể tạo ra bề mặt gồ ghề, không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, dẫn đến việc phải gia công lại hoặc loại bỏ sản phẩm, gây lãng phí tài nguyên và thời gian.

1.2. Mối liên hệ giữa hiệu suất năng lượng và chi phí sản xuất

Chi phí điện năng là một thành phần chính trong tổng chi phí sản xuất cơ khí. Việc nâng cao hiệu suất năng lượng của máy công cụ, đặc biệt là máy tiện CNC, có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Chi phí điện năng riêng (Nr), được định nghĩa là năng lượng cần thiết để gia công một đơn vị thể tích vật liệu, là một thước đo hiệu quả. Giảm chỉ số này đồng nghĩa với việc tiết kiệm năng lượng trong sản xuất. Điều này có thể đạt được thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, lựa chọn các thông số cắt gọt phù hợp, và thực hiện bảo trì máy CNC định kỳ để đảm bảo máy hoạt động ở hiệu suất cao nhất. Việc cân bằng giữa chất lượng và năng lượng tiêu thụ là chìa khóa để giảm chi phí vận hành và tăng sức cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức khi tối ưu tiện trục Cân bằng chất lượng chi phí

Việc tối ưu tiện trục không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Thách thức lớn nhất nằm ở mối quan hệ phức tạp và thường mâu thuẫn giữa các thông số cắt gọt. Một sự thay đổi nhỏ ở một thông số có thể gây ra những ảnh hưởng sâu rộng đến cả chất lượng bề mặt và mức tiêu thụ năng lượng. Ví dụ, tăng tốc độ cắt hoặc bước tiến dao có thể rút ngắn thời gian gia công, tăng năng suất, nhưng lại có nguy cơ làm tăng độ nhám bề mặt và gây mòn dao tiện nhanh hơn. Ngược lại, một chế độ cắt quá thận trọng để đảm bảo độ chính xác gia công cao có thể kéo dài thời gian hoạt động của máy, từ đó làm tăng chi phí điện năng. Luận văn của Lê Văn Cường (2016) chỉ ra rằng: “Việc xác định chế độ tiện sao cho năng suất cao, chất lượng đáp ứng yêu cầu và chi phí điện năng riêng nhỏ nhất là rất cần thiết và ít có công trình nghiên cứu”. Điều này cho thấy sự thiếu hụt các hướng dẫn cụ thể, tối ưu cho từng loại máy và vật liệu cụ thể. Các doanh nghiệp thường phải dựa vào kinh nghiệm hoặc các sổ tay công nghệ, vốn chỉ cung cấp các giá trị tham khảo chung chung, không phải là thông số tối ưu. Hơn nữa, các yếu tố như tình trạng của máy, độ mòn của dụng cụ cắt, và đặc tính của dầu cắt gọt cũng là những biến số khó kiểm soát, ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, làm cho bài toán tối ưu hóa quy trình sản xuất trở nên đa biến và phức tạp.

2.1. Sự tương tác phức tạp của các thông số cắt gọt

Các thông số cắt gọt chính bao gồm tốc độ cắt (V), bước tiến dao (S), và chiều sâu cắt (t). Chúng không hoạt động độc lập mà tương tác chặt chẽ với nhau. Tăng chiều sâu cắt sẽ loại bỏ vật liệu nhanh hơn nhưng đồng thời làm tăng lực cắt và công suất yêu cầu từ động cơ trục chính, dẫn đến tiêu thụ năng lượng nhiều hơn. Tương tự, bước tiến dao ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng nhấp nhô tế vi trên bề mặt, quyết định phần lớn độ nhám bề mặt. Việc tìm ra một tổ hợp hoàn hảo của các thông số này để đồng thời tối thiểu hóa độ nhám và chi phí điện năng đòi hỏi phải có phương pháp nghiên cứu khoa học và thực nghiệm bài bản, thay vì chỉ dựa vào phỏng đoán.

2.2. Hạn chế của việc dựa vào sổ tay công nghệ và kinh nghiệm

Nhiều xưởng gia công cơ khí chính xác vẫn dựa vào các sổ tay kỹ thuật hoặc kinh nghiệm của người vận hành để thiết lập chế độ cắt. Mặc dù hữu ích, các nguồn thông tin này thường cung cấp các dải giá trị an toàn, không phải là các điểm tối ưu. Mỗi máy tiện, chẳng hạn như máy tiện Pinacho S-90/200, có những đặc tính riêng về độ cứng vững, công suất động cơ trục chính và hiệu suất truyền động. Do đó, một chế độ cắt tối ưu trên một máy này chưa chắc đã hiệu quả trên máy khác. Việc thiếu các nghiên cứu thực nghiệm cụ thể cho từng loại thiết bị dẫn đến tình trạng vận hành dưới mức tiềm năng, gây lãng phí năng lượng và chưa đạt được chất lượng bề mặt tốt nhất có thể, làm cản trở quá trình tối ưu hóa quy trình sản xuất.

III. Hướng dẫn tối ưu thông số cắt gọt để tiết kiệm năng lượng

Để giải quyết bài toán cân bằng giữa chất lượng và chi phí, việc tối ưu tiện trục cần tập trung vào các thông số cắt gọt mang tính quyết định. Đây là phương pháp hiệu quả nhất để tác động trực tiếp đến cả độ nhám bề mặthiệu suất năng lượng. Ba thông số chính cần được xem xét là tốc độ cắt (V), bước tiến dao (S)chiều sâu cắt (t). Nghiên cứu thực nghiệm của Lê Văn Cường (2016) đã chứng minh rằng việc điều chỉnh các thông số này theo một quy luật khoa học có thể giảm đáng kể chi phí điện năng riêng mà vẫn duy trì hoặc thậm chí cải thiện chất lượng bề mặt. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy rằng chiều sâu cắt có ảnh hưởng lớn đến chi phí điện năng riêng; trong nhiều trường hợp, tăng chiều sâu cắt ở mức độ hợp lý có thể giảm năng lượng tiêu thụ trên một đơn vị vật liệu được bóc tách. Trong khi đó, bước tiến dao lại là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến độ nhám bề mặt. Một bước tiến dao nhỏ sẽ tạo ra bề mặt mịn hơn nhưng kéo dài thời gian gia công. Do đó, mục tiêu là tìm ra giá trị bước tiến dao lớn nhất có thể mà vẫn đảm bảo độ nhám nằm trong dung sai kỹ thuật cho phép. Bên cạnh đó, việc lựa chọn tốc độ cắt phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt mà còn liên quan đến tuổi bền của dao tiện, một yếu tố khác của chi phí sản xuất.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của chiều sâu cắt và tốc độ cắt

Theo lý thuyết cắt gọt kim loại, chiều sâu cắt (t) quyết định lượng vật liệu được loại bỏ trong mỗi lượt dao. Một giá trị t lớn giúp giảm số lượt cắt cần thiết, rút ngắn thời gian gia công thô và có thể cải thiện hiệu suất năng lượng. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng lực cắt và yêu cầu công suất lớn hơn từ máy. Tốc độ cắt (V), mặt khác, có mối quan hệ phức tạp với chất lượng bề mặt. Ở một số dải tốc độ nhất định, tăng V có thể làm giảm hiện tượng lẹo dao và cải thiện độ bóng bề mặt. Nhưng nếu quá cao, nó sẽ gây ra rung động và mòn dụng cụ nhanh chóng. Việc xác định dải tốc độ cắtchiều sâu cắt tối ưu cho từng loại vật liệu và dao tiện cụ thể là bước đầu tiên để giảm chi phí vận hành.

3.2. Điều chỉnh bước tiến dao để kiểm soát độ nhám bề mặt

Bước tiến dao (S) là thông số có ảnh hưởng trực tiếp và rõ ràng nhất đến độ nhám bề mặt lý thuyết. Công thức tính toán độ nhám lý thuyết thường có S² trong đó, cho thấy ảnh hưởng bậc hai của nó. Một bước tiến dao nhỏ sẽ tạo ra các đỉnh nhấp nhô gần nhau và thấp hơn, mang lại bề mặt mịn màng. Tuy nhiên, giảm S cũng đồng nghĩa với việc tăng thời gian gia công, từ đó tăng tiêu thụ điện năng tổng thể. Bài toán đặt ra là xác định giá trị S cân bằng, đủ nhỏ để đáp ứng yêu cầu chất lượng nhưng đủ lớn để không gây lãng phí thời gian và năng lượng. Quá trình này thường yêu cầu thực nghiệm để tìm ra điểm tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể.

IV. Bí quyết tối ưu quy trình tiện Từ lập trình đến bảo trì máy

Việc tối ưu tiện trục không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh các thông số cắt gọt. Một quy trình sản xuất hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm cả giai đoạn chuẩn bị và các hoạt động hỗ trợ. Lập trình CNC tối ưu đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất năng lượng và chất lượng sản phẩm. Một chương trình được viết tốt sẽ tạo ra các đường chạy dao mượt mà, tránh các thay đổi đột ngột về hướng và tốc độ, giúp giảm tải cho động cơ trục chính và các cơ cấu truyền động. Sử dụng các chu trình gia công tốc độ cao (High-Speed Machining) với đường chạy dao cong thay vì góc cạnh có thể giảm rung động, cải thiện độ nhám bề mặt và kéo dài tuổi thọ dao tiện. Bên cạnh đó, công tác bảo trì máy CNC định kỳ là yếu tố không thể bỏ qua. Một chiếc máy được bảo trì tốt, với các bộ phận được bôi trơn đầy đủ, các hệ thống cơ khí và điện tử hoạt động ổn định, sẽ tiêu thụ ít năng lượng hơn và đảm bảo độ chính xác gia công cao hơn. Việc lựa chọn đúng loại dao tiệndầu cắt gọt cũng góp phần đáng kể vào việc giảm chi phí vận hành. Một dụng cụ cắt sắc bén với lớp phủ phù hợp sẽ giảm lực cắt, trong khi dung dịch trơn nguội hiệu quả giúp giảm nhiệt độ vùng cắt, ngăn ngừa lẹo dao và cải thiện chất lượng bề mặt.

4.1. Vai trò của lập trình CNC tối ưu và đường chạy dao

Lập trình CNC tối ưu là nghệ thuật tạo ra các đường chạy dao thông minh nhất. Thay vì các đường chạy dao truyền thống, các chiến lược hiện đại như gia công tinh gọn (trochoidal milling) hoặc đường chạy dao tiếp tuyến mượt mà giúp duy trì tải trọng cắt không đổi. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng trong sản xuất bằng cách tránh các đỉnh công suất đột ngột mà còn giảm thiểu rung động, một trong những nguyên nhân chính gây ra chất lượng bề mặt kém và mòn dụng cụ. Việc sử dụng phần mềm CAM tiên tiến để mô phỏng và tối ưu hóa đường chạy dao trước khi gia công thực tế là một khoản đầu tư thông minh để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

4.2. Lựa chọn dao tiện và dầu cắt gọt để tăng hiệu suất

Chất lượng của dao tiện ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt và nhiệt sinh ra. Các loại dao có lớp phủ hiện đại (như TiN, TiAlN) có hệ số ma sát thấp, khả năng chịu nhiệt cao, cho phép gia công ở tốc độ cắt lớn hơn mà vẫn đảm bảo tuổi bền. Hình dạng hình học của dao, bao gồm góc trước, góc sau, và bán kính mũi dao, cũng cần được lựa chọn cẩn thận cho từng vật liệu cụ thể. Đồng thời, dầu cắt gọt (dung dịch trơn nguội) không chỉ có tác dụng làm mát mà còn bôi trơn, giảm ma sát giữa phoi và dao, giúp thoát phoi dễ dàng. Một hệ thống làm mát hiệu quả sẽ cải thiện đáng kể độ nhám bề mặt và giúp giảm chi phí vận hành bằng cách kéo dài tuổi thọ dụng cụ.

V. Case study Tối ưu tiện trục thép C45 trên máy Pinacho S 90 200

Để minh họa cho việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, luận văn của tác giả Lê Văn Cường (2016) là một case study điển hình về tối ưu tiện trục. Nghiên cứu được thực hiện trên máy tiện Pinacho S-90/200 với đối tượng gia công là thép C45, một loại vật liệu rất phổ biến trong gia công cơ khí chính xác. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định quy luật ảnh hưởng của các thông số cắt gọt (góc cắt chính δ, bước tiến dao S, và chiều sâu cắt t) đến hai hàm mục tiêu: chi phí điện năng riêng (Nr)độ nhám bề mặt (Ra). Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm và phân tích hồi quy, nghiên cứu đã xây dựng thành công các mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các thông số đầu vào và các chỉ tiêu đầu ra. Kết quả cho thấy, “qui luật ảnh hưởng này là cơ sở khoa học cho việc xác định chế độ sử dụng hợp lý của máy”. Cụ thể, nghiên cứu đã tìm ra một bộ thông số tối ưu, nơi mà chi phí điện năng và độ nhám bề mặt cùng đạt giá trị nhỏ nhất trong điều kiện ràng buộc. Việc áp dụng bộ thông số này vào thực tế không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn đảm bảo sản phẩm đạt độ chính xác gia công yêu cầu. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy việc nghiên cứu khoa học có thể mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp, giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất một cách bài bản và hiệu quả.

5.1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và mô hình toán học

Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm đa yếu tố theo ma trận Box-Behnken để thu thập dữ liệu. Từ đó, các phương trình hồi quy bậc hai đã được xây dựng để dự báo giá trị của chi phí điện năng riêngđộ nhám bề mặt dựa trên các giá trị của góc cắt chính, bước tiến dao, và chiều sâu cắt. Các mô hình này sau khi được kiểm tra tính tương thích và ý nghĩa thống kê đã cho thấy độ tin cậy cao. Chúng cho phép người dùng dự đoán kết quả mà không cần thực hiện thí nghiệm lặp lại, là công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

5.2. Xác định chế độ tiện tối ưu cho vật liệu thép C45

Dựa trên các mô hình toán học đã xây dựng, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp tối ưu đa mục tiêu (hàm tổng quát) để giải bài toán tìm bộ thông số (δ, S, t) tốt nhất. Kết quả là một bộ giá trị cụ thể giúp cân bằng hoàn hảo giữa hai mục tiêu: giảm thiểu năng lượng tiêu thụ và đạt được bề mặt gia công chất lượng cao nhất. Việc thực nghiệm kiểm chứng với chế độ cắt tối ưu đã xác nhận tính đúng đắn của kết quả nghiên cứu. Điều này cung cấp một hướng dẫn sử dụng hợp lý và hiệu quả cho máy tiện Pinacho S-90/200 khi gia công thép C45, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho đơn vị sử dụng.

VI. Kết luận Tương lai của gia công cơ khí chính xác hiệu quả

Bài toán tối ưu tiện trục để cân bằng giữa chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng là một yêu cầu tất yếu trong ngành gia công cơ khí chính xác hiện đại. Việc chỉ dựa vào kinh nghiệm đã không còn đủ để đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về độ chính xác gia công và áp lực cạnh tranh về giá thành. Cách tiếp cận khoa học, dựa trên nghiên cứu thực nghiệm như đã phân tích, là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của thiết bị. Việc hiểu rõ sự ảnh hưởng của từng thông số cắt gọt như tốc độ cắt, bước tiến dao, chiều sâu cắt đến độ nhám bề mặthiệu suất năng lượng cho phép các kỹ sư đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tương lai của lĩnh vực này sẽ chứng kiến sự kết hợp sâu rộng hơn giữa công nghệ và khoa học dữ liệu. Các hệ thống giám sát thời gian thực, tích hợp cảm biến để theo dõi lực cắt, rung động và công suất tiêu thụ sẽ cung cấp dữ liệu cho các thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động điều chỉnh chế độ cắt. Điều này sẽ đưa việc tối ưu hóa quy trình sản xuất lên một tầm cao mới, nơi máy móc có thể tự học và thích ứng để luôn hoạt động ở điểm hiệu suất cao nhất. Cuối cùng, mục tiêu không chỉ là giảm chi phí vận hành mà còn là tạo ra những sản phẩm chất lượng vượt trội một cách bền vững và hiệu quả.

6.1. Tóm lược giải pháp cân bằng chất lượng và hiệu suất năng lượng

Để đạt được sự cân bằng tối ưu, cần áp dụng một chiến lược tổng thể: (1) Thực hiện nghiên cứu thực nghiệm để xác định các thông số cắt gọt lý tưởng cho từng tổ hợp máy-vật liệu-dao cụ cụ thể. (2) Tận dụng lập trình CNC tối ưu để tạo ra các đường chạy dao thông minh, giảm tải và rung động. (3) Lựa chọn cẩn thận dao tiệndầu cắt gọt phù hợp. (4) Duy trì một chương trình bảo trì máy CNC nghiêm ngặt. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ mang lại kết quả đột phá trong cả chất lượng và hiệu suất năng lượng.

6.2. Hướng phát triển tương lai trong tối ưu hóa quy trình sản xuất

Tương lai của tối ưu hóa quy trình sản xuất nằm ở công nghệ thông minh. Các khái niệm như Nhà máy số (Digital Factory) và Bản sao số (Digital Twin) sẽ cho phép mô phỏng và tối ưu hóa toàn bộ quá trình gia công trước khi một con phoi nào được cắt ra. Các hệ thống điều khiển thích ứng (Adaptive Control) sẽ tự động điều chỉnh bước tiến daotốc độ cắt trong thời gian thực để duy trì điều kiện cắt lý tưởng. Sự hội tụ của cơ khí, điện tử và công nghệ thông tin sẽ tạo ra một thế hệ máy tiện CNC thông minh hơn, hiệu quả hơn, và có khả năng tự tối ưu tiện trục một cách hoàn hảo.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược phát triển ngành cơ khí Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn tới 2030. Trong đó có chiến lược phát triển máy công cụ như: Ưu tiên phát triển ngành chế tạo máy công cụ nhằm đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp, nghiên cứu thiết kế, chế tạo các mẫu máy hiện đại (ứng dụng công nghệ PLC, CNC) và các thiết bị gia công đặc biệt.

Thực hiện nghị quyết đại hội lần thứ 12 của Đảng, phấn đấu đến năm 2020 đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Để thực hiện được nhiệm vụ này Chính phủ đã có nhiều chính sách khuyến kích các doanh nghiệp đầu tư xây dựng các nhà máy chế tạo máy, để có thể chế tạo ra các sản phẩm cơ khí có chất lượng cao đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu Hiện nay ở Việt Nam rất nhiều doanh nghiệp đầu tư các máy công cụ như máy phay, máy tiện, máy dập, máy cắt, máy mài … để phục vụ cho công nghệ chế tạo máy. Các máy trên chủ yếu được sản xuất ở nước ngoài và nhập khẩu vào Việt Nam để thực hiện một số nguyên công trong chế tạo máy. Các máy công cụ phục vụ cho chế tạo máy hiện nay chủ yếu là máy đa năng với nhiều công dụng, có thể gia công được nhiều loại vật liệu khác nhau, song mỗi loại vật liệu, mỗi một loại công dụng đều có chế độ sử dụng khác nhau.

Ở Việt Nam việc nghiên cứu chế độ sử dụng hợp lý cho từng đối tượng vật liệu khi gia công và cho từng loại nguyên công chưa được quan tâm, chưa có nhiều công trình, tài liệu được công bố để khuyến cáo các đơn vị sử dụng các máy công cụ thực hiện nhằm mang lại năng suất chất lượng và giảm chi phí tiêu thụ điện năng góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất chế tạo máy. Máy tiện được sử dụng khá phổ biến hiện nay ở các dây chuyền chế tạo máy, công dụng chủ yếu là tiện trục, tiện bạc, tiện mặt bích, tiện ren, tiện côn trong và côn ngoài. mỗi một nguyên công khác nhau, mỗi một loại vật liệu khác nhau đều có chế độ tiện khác nhau. Việc xác định chế độ tiện sao cho năng suất cao, chất 2 lượng đáp ứng yêu cầu và chi phí điện năng riêng nhỏ nhất là rất cần thiết và ít có công trình nghiên cứu.

Trong các chi phí sản xuất để tạo nên giá thành thì chi phí năng lượng điện chiếm một phần đáng kể, vì vậy để tìm ra chế độ gia công, và các thông số góc của dao cắt hợp lý nhằm tiết kiệm năng lượng đến mức thấp nhất để giảm giá thành gia công chi tiết máy là rất cần thiết và có tính thời sự hiện nay. Bên cạnh đó, chế độ gia công và các thông số góc của dao cắt ảnh hưởng rất lớn đến nhám bề mặt, một chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng gia công chi tiết máy trên máy tiện Với những lý do đã được trình bầy ở trên chúng tôi chọn và thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng và chi phí điện năng riêng khi tiện trục trên máy tiện Pinacho S-90/200" 2. Phạm vi nghiên cứu. Do thời gian nghiên cứu có hạn, trong đề tài này chỉ giới hạn các nội dung sau: Thiết bị nghiên cứu là máy tiện Pinacho S-90/200, vật liệu tiện là thép chế tạo máy sau nguyên công cán C45, công nghệ tiện là tiện trục, các thông số ảnh hưởng được lựa chọn để nghiên cứu là những thông số ảnh hưởng chính đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn - Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định được qui luật ảnh hưởng của góc cắt chính, chiều sâu cắt, lượng chạy dao đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng, từ qui luật ảnh hưởng này là cơ sở khoa học cho việc xác định chế độ sử dụng hợp lý của máy khi tiện trục trên máy tiện Pinacho S- 90/200 - Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định được thông số sử dụng hợp lý của máy tiện Pinacho S-90/200 để nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí điện năng, từ đó giúp cho đơn vị sử dụng máy tiện trên nâng cao hiệu quả kinh tế. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về tiện 1. Khái quát về tiện Tiện là nguyên công để tạo hình các bề mặt tròn xoay trong và ngoài (các bề mặt trụ, mặt côn, mặt định hình, ren vít …), các mặt phẳng, các rãnh và cắt được các phần chi tiết … Nguyên công tiện được thực hiện trên các máy tiện vạn năng, chuyên dùng tự động và bán tự động, các máy tiện CNC … Trong các nhà máy cơ khí công việc tiện chiếm khoảng 40  50% và máy tiện chiếm khoảng 50  60% tổng số máy cắt kim loại.2 Các dạng dao tiện chủ yếu Các loại dụng cụ cắt khi tiện gọi tắt là dao tiện đã được tiêu chuẩn hóa TCVN 3011-79; 3013-79; 3025-79 … 1.1 Dao tiện ngoài.

Các loại dao tiện ngoài a) Dao tiện ngoài đầu thẳng; b) Dao tiện ngoài đầu cong 4 Dao tiện ngoài có hai loại: Dao tiện ngoài đầu thẳng và doa tiện ngoài đầu cong.2 Dao tiện lỗ Dao tiện lỗ có hai dạng: dao tiện lỗ thông (hình 1.2a) và dao tiện lỗ không thông (hình 1. Dao tiện lỗ Hình 1.2: Dao tiện lỗ a) Lỗ thông; b) Lỗ không thông 5 1.3 Dao tiện vai Loại dao này có góc  = 900 dùng tiện vai trụ bậc hoặc các trụ vai có đường kính D nhỏ và chiều dài lớn,  > D, độ cứng vững kém. Dao tiện vai Khi dùng loại dao này lực hướng kính Py nhỏ sẽ tránh gây ra độ võng chi tiết lớn.4 Dao tiện mặt phẳng đầu (dao xén mặt) Loại dao này có thể chế tạo với góc  > 900. Dao tiện mặt phẳng đầu (dao xén mặt đầu) 6 1.

Dao tiện đứt và tiện rãnh. Dao tiện này được dùng để cắt hoặc cắt rãnh trên các mặt trụ ngoài. Dao tiện rãnh và cắt đứt 1. Dao tiện ren Dao tiện ren được dùng để tiện ren ngoài (hình 1.6) hoặc tiện ren trong.

Dao tiện ren 7 1. Dao tiện định hình Dao tiện định hình được dùng để gia công các bề mặt định hình tròn xoay trong sản xuất hàng loạt, hàng khối trên các máy tiện tự động, bán tự động. Các loại dao tiện định hình Gia công bằng dao tiện định hình có một số ưu điểm sau: - Đảm bảo độ đồng nhất prôfin chi tiết trong quá trình gia công vì không phụ thuộc vào tay nghề công nhân mà chỉ phụ thuộc vào độ chính xác khi thiết kế và chế tạo dao tiện định hình. - Năng suất gia công cao vì giảm được thời gian máy và thời gian phụ.

- Tuổi thọ lớn vì mài sắc được nhiều lần. Dao tiện định hình có nhiều loại: - Theo hình dạng dao: dao hình tròn (hình 1.7a), dao hình lăng trụ (hình 1. - Theo phương chạy dao: dao hướng kính (hình 1.7a, b), dao tiếp tuyến (hình 1. - Theo các góc dao: dao gá thẳng (hình 1.7d), dao gá nghiêng (hình 1.

8 - Theo vị trí mặt trước: Mặt trước không nâng  = 0 (hình 1. Dao gá nâng  > 0 (hình 1. Dao tiện định hình lăng trụ được kẹp chặt bằng mang cá và vít giữ được dùng để tiện các bề mặt ngoài định hình (hình 1. Dao tiện định hình hình tròn được lắp các trục gá và chống xoay bằng khía mặt đầu hoặc chốt (hình 1.

Dao tiện định hình hình tròn được dùng để gia công các mặt định hình ngoài và trong (các lỗ định hình). Dao tiện định hình hướng kính các loại được gá sao cho đỉnh dao nằm ngang tâm chi tiết (hình 1. Kẹp chặt dao tiện định hình a) Dao hình tròn; b) Dao lăng trụ Dao tiện định hình tiếp tuyến được gá sao cho mặt sau tiếp xúc với đường tròn bé nhất của chi tiết và hướng chạy dao tiếp tuyến với bề mặt chi tiết (hình 1. Dao tiện định hình gá nghiêng được dùng khi gia công các chi tiết có phần prôfin đặc biệt, phải gá nghiêng để N ở các phần đó khác không (N > 0) (hình 1.

Dao tiện định hình tròn chế tạo dễ hơn hình lăng trụ, nhưng độ chính xác và độ cứng vững kém hơn. Prôfin lưỡi cắt của dao tiện định hình được tính toán và thiết kế dựa vào prôfin của chi tiết gia công (định hình) và khi dao mòn được mài sắc lại theo mặt trước (mặt phẳng) để đảm bảo Prôfin lưỡi cắt không thay đổi. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy tiện trên thế giới. Gia công kim loại bằng phương pháp tiện xuất hiện từ lâu nhưng mãi tới nửa cuối của thế kỷ XIX máy tiện mới được sử dụng rộng rãi thực sự nhờ những phát minh làm cho máy tiện có kết cấu hoàn chỉnh gần như các máy đang dùng hiện nay như cơ giới hóa được các thao tác công nghệ khi gia công, điều chỉnh tự động lượng ăn dao; có cơ cấu kẹp dao, kẹp phôi hoàn chỉnh; chế độ gia công thay đổi dễ dàng, nhanh và không tốn sức … Từ đó đến nay, trải qua một thời gian dài phát triển, nhiều loại máy tiện khác nhau được nghiên cứu, chế tạo và sử dụng ở nhiều nước trên thế giới như Mỹ, Đức, Nhật, Anh, Pháp.

Những nước công nghiệp tiên tiến này cung cấp chủ yếu máy tiện cho toàn thế giới. Mỹ là nước có nhiều nhà máy sản xuất máy công cụ nhất thế giới với trên 1300 đơn vị, hàng năm, sản xuất được trên 350 nghìn máy công cụ. Máy công cụ do Mỹ sản xuất được các nước châu Âu ưa chuộng vì nó hiện đại và bền cho nên khoảng 45% sản phẩm máy của Mỹ được xuất khẩu sang Châu Âu. Nhiều hãng sản xuất máy tiện nổi tiếng thế giới như hãng như Gridley, Kliben, Kent … đã sản xuất các loại máy tiện tự động và bán tự động nhiều trục.

Một số loại máy tiện vạn năng do hãng Kent sản xuất dòng kinh tế mang nhãn hiệu KLS-1340A, KSL-1440, KLS- 180G, KLS-2280C … , có đường kính trục chính 1.2 inch, công suất động cơ 2  10HP, tốc độ trục chính 32  2000 vòng/phút. Các loại máy tiện dòng chính xác mang nhãn hiệu TLR-1340, MRL-1440VT, MRL-1640T, ML-260T … có đường kính trục chính 1.56  6inch, công suất động cơ 3  30HP, tốc độ trục chính 40  2000 vòng/phút, [23], [25], [26].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ