Luận văn: Tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 (Nguyễn Chí Thiện - ĐH Lâm nghiệp)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu xác định một số thông số tối ưu cho máy nghiền bột gạo nước mnm tl 3, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2014

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng luận các công trình đã công bố về máy nghiền bột nước

1.1.1. Tổng luận các công trình đã công bố về máy nghiền bột nước ở trong nước

1.1.2. Tổng luận các công trình đã công bố về máy nghiền bột nước ở ngoài nước

1.2. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Công nghệ sản xuất bột gạo

1.2.1.1. Giới thiệu chung về gạo
1.2.1.2. Quy trình chế biến bột gạo

Tóm tắt

I. Khám phá Máy nghiền MNM TL 3 Giải pháp tối ưu bột gạo nước chất lượng cao

Trong bối cảnh công nghiệp chế biến thực phẩm ngày càng phát triển, yêu cầu về độ mịn và chất lượng bột gạo nước trở nên khắt khe hơn bao giờ hết. Đặc biệt, đối với các sản phẩm truyền thống của Việt Nam như bún tươi, bánh phở, bánh cuốn, việc sử dụng bột gạo nước siêu mịn là yếu tố then chốt quyết định hương vị và cấu trúc sản phẩm. Nghiên cứu sâu rộng về thiết bị máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 đã khẳng định vai trò quan trọng của nó trong việc đáp ứng nhu cầu này. Thiết bị này không chỉ kế thừa các nguyên lý nghiền truyền thống mà còn tích hợp những cải tiến vượt trội, mang lại hiệu quả cao trong sản xuất. Việc tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả là một nhiệm vụ cấp thiết để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành.

Trước đây, các cối đá xay truyền thống thường cho năng suất thấp và khó kiểm soát chất lượng sản phẩm do phải nghiền đi nghiền lại nhiều lần. Sự ra đời của các loại máy nghiền bột nước công nghiệp như máy nghiền búa cánh, máy nghiền côn thủy lực đã đánh dấu một bước tiến lớn. Tuy nhiên, mỗi loại máy đều có những hạn chế riêng. Nhận thấy nhu cầu về một thiết bị nghiền bột nước siêu mịn, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã phê duyệt đề tài nghiên cứu về máy nghiền kiểu búa – thủy lực. Kết quả nghiên cứu của PGS. Trần Thị Thanh và các cộng sự đã đề xuất và kiểm chứng mẫu máy nghiền mới MNM-TL-3, kết hợp cả ba nguyên lý nghiền: côn xoắn, đĩa chà xát và búa cánh. Máy mô hình thực nghiệm MNM-TL-3 được thiết kế với năng suất 100 kg/h, đạt độ nhỏ sản phẩm nghiền lọt qua lỗ sàng Mesh 230 (kích thước lỗ 63 µm), là một cách tối ưu máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 tiên tiến, góp phần nâng cao hiệu suất máy nghiền MNM-TL-3 và đáp ứng tiêu chuẩn công nghệ micro. Việc xác định các thông số tối ưu cho máy này là cơ sở để thiết kế các loại máy đồng dạng có công suất khác nhau, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế kỹ thuật trong quá trình sản xuất bột nước.

Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng, phương pháp tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả và những kết quả nghiên cứu thực nghiệm quan trọng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về cách thức cải thiện hiệu quả nghiền MNM-TL-3, từ đó tối đa hóa lợi ích sản xuất và đảm bảo chất lượng bột gạo nước tối ưu phục vụ cho ngành công nghiệp thực phẩm. Sự hiểu biết và điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước đúng cách là chìa khóa để đạt được các mục tiêu này.

1.1. Sự phát triển của công nghệ nghiền bột gạo nước tại Việt Nam

Công nghệ chế biến bột gạo nước truyền thống của Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các sản phẩm thực phẩm mang bản sắc dân tộc như bún tươi, bánh phở, bánh ướt. Từ xa xưa, cối đá xay là công cụ chủ yếu để nghiền bột gạo nước, hoạt động theo nguyên lý nghiền kiểu đĩa trục đứng. Tuy nhiên, theo nhu cầu chuyên môn hóa sản xuất và yêu cầu về năng suất, các cối đá này dần bộc lộ nhiều nhược điểm như năng suất thấp, chất lượng bột gạo nước khó kiểm soát và quy trình phức tạp. Sự phát triển đã thúc đẩy nghiên cứu và chế tạo ra các thiết bị nghiền ướt mới, khắc phục những hạn chế của cối đá. Một trong những bước tiến quan trọng là sự ra đời của máy nghiền búa-thủy lực, như công bố của PGS. Trần Thị Thanh và các cộng sự. Loại máy này mang lại năng suất máy nghiền MNM-TL-3 cao hơn và khả năng đạt độ mịn công nghệ micro, đặc biệt phù hợp cho các vật liệu dễ nghiền như bùn đỏ. Về sau, nguyên lý nghiền búa – thủy lực đã được ứng dụng vào nghiền gạo để sản xuất bún tươi, đạt năng suất 500 kg/h và độ nhỏ bột nghiền dưới 70 µm. Tuy nhiên, hiệu quả nghiền vẫn chưa thực sự cao do cơ chế chủ yếu là chà xát. Sự ra đời của máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 đã giải quyết những thách thức này bằng việc kết hợp ba nguyên lý nghiền, tạo ra một giải pháp toàn diện cho việc nghiền bột gạo nước chất lượng cao.

1.2. Máy nghiền MNM TL 3 Thiết kế tiên tiến và nguyên lý vận hành độc đáo

Máy nghiền MNM-TL-3 là một mô hình thực nghiệm tiên tiến, được phát triển dựa trên việc kế thừa và kết hợp ba nguyên lý nghiền chính: kiểu côn thủy lực, kiểu xay đĩa và kiểu búa cánh. Thiết kế máy nghiền MNM-TL-3 độc đáo này cho phép phát huy ưu thế của từng nguyên lý, mang lại hiệu suất máy nghiền MNM-TL-3 vượt trội. Cấu tạo máy bao gồm hệ thống côn nghiền để nghiền sơ bộ, đảm bảo kích thước hạt phù hợp trước khi đưa vào đĩa nghiền. Sau đó, các hạt sẽ tiếp tục được nghiền mịn hơn nhờ quá trình chà xát giữa hai đĩa nghiền và tác động của búa cánh, đồng thời thực hiện phân ly sản phẩm qua lưới sàng. Nước được cấp trực tiếp vào quá trình nghiền, không chỉ giúp giảm nhiệt độ phát sinh mà còn ngăn ngừa hiện tượng tắc nghẽn lỗ lưới sàng, hỗ trợ các phần tử nghiền đủ nhỏ dễ dàng thoát qua. Nguyên liệu nghiền, thường là gạo đã ngâm ủ để giảm độ bền cơ học, được đưa vào và chịu tác động liên hoàn của ba nguyên lý. Sản phẩm cuối cùng là hỗn hợp nước – bột gạo nghiền, có thể được chế biến trực tiếp hoặc sấy khô tùy theo yêu cầu công nghệ. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động máy nghiền MNM-TL-3 là nền tảng để thực hiện tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả, nhằm đạt được độ mịn bột gạo nước mong muốn và tối đa hóa năng suất.

II. Thách thức lớn khi tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM TL 3

Việc vận hành một cỗ máy phức tạp như máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 luôn đi kèm với những thách thức đáng kể, đặc biệt khi mục tiêu là tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả. Các thông số vận hành cần được điều chỉnh một cách tinh tế để đạt được sự cân bằng giữa chất lượng bột gạo nước, năng suất máy nghiền MNM-TL-3chi phí vận hành máy nghiền MNM-TL-3. Nếu không có chiến lược tối ưu rõ ràng, các cơ sở sản xuất có thể phải đối mặt với tình trạng bột không đạt yêu cầu, tiêu tốn năng lượng quá mức hoặc giảm tuổi thọ thiết bị. Đây là những vấn đề cốt lõi mà mọi nhà sản xuất đều muốn giải quyết để nâng cao tính cạnh tranh và hiệu quả kinh tế. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng, quá trình nghiền là một quá trình phức tạp bao gồm nhiều biến đổi cơ lý của vật liệu, và các lý thuyết nghiền chỉ mang tính gần đúng, cần được hiệu chỉnh bằng thực nghiệm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu thực nghiệm để xác định các thông số tối ưu cho từng loại máy cụ thể như MNM-TL-3.

Một trong những thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc đa chiều giữa các thông số. Ví dụ, việc tăng tốc độ quay máy nghiền bột có thể làm tăng năng suất nhưng đồng thời có thể tăng nhiệt độ và chi phí năng lượng. Ngược lại, điều chỉnh khe hở hai đĩa nghiền để đạt độ mịn cao hơn có thể làm giảm năng suất hoặc tăng nguy cơ tắc nghẽn. Ngoài ra, việc duy trì sự ổn định của lưu lượng nước máy nghiền bột cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình nghiền ướt, giúp giải nhiệt và tăng khả năng lưu thông của hỗn hợp bột. Nếu các thông số này không được điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước một cách hài hòa, máy có thể hoạt động kém hiệu suất máy nghiền MNM-TL-3, dẫn đến sự cố máy nghiền MNM-TL-3 hoặc sản phẩm không đạt chuẩn. Nghiên cứu xác định các thông số tối ưu cho máy nghiền MNM-TL-3 không chỉ giúp giải quyết các vấn đề kỹ thuật mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế kỹ thuật của quá trình nghiền bột nước phục vụ sản xuất và đời sống. Đây là lý do tại sao việc tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả là một đề tài có tính cấp thiết và ý nghĩa khoa học sâu sắc.

2.1. Yêu cầu về độ mịn và chất lượng bột gạo nước trong sản xuất

Độ mịn của bột gạo nước là một yếu tố kỹ thuật cực kỳ quan trọng, quyết định đến chất lượng bột gạo nước và đặc tính của sản phẩm thực phẩm cuối cùng. Tùy thuộc vào công nghệ sản xuất, yêu cầu về kích thước hạt bột nghiền sẽ khác nhau. Chẳng hạn, để sản xuất bánh đậu xanh hoặc hỗn hợp bột dinh dưỡng ngũ cốc, kích thước sản phẩm nghiền phải dưới 90 µm. Đối với các sản phẩm dạng màng và sợi như bánh tráng, bánh phở, yêu cầu về độ nhỏ sản phẩm nghiền thậm chí còn cao hơn, phải dưới 70 µm để đảm bảo độ dính, độ mỏng lý tưởng. Công nghệ nghiền đạt độ nhỏ dưới 100 µm được gọi là công nghệ micro, và việc đạt được yêu cầu này thường rất phức tạp về kỹ thuật, đòi hỏi thiết bị phải có khả năng nghiền bột gạo siêu mịn. Máy nghiền MNM-TL-3 ra đời với mục tiêu đạt độ nhỏ sản phẩm lọt qua lỗ sàng Mesh 230 (63 µm), là một minh chứng cho nỗ lực đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe này. Việc tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng đạt được độ mịn bột gạo nước mong muốn và sự đồng đều của sản phẩm, yếu tố then chốt để sản xuất thực phẩm chất lượng cao.

2.2. Chi phí vận hành máy nghiền MNM TL 3 Bài toán năng lượng và năng suất

Ngoài chất lượng sản phẩm, chi phí vận hành máy nghiền MNM-TL-3 là một yếu tố kinh tế quan trọng mà các nhà sản xuất luôn quan tâm. Máy nghiền hạt lương thực, đặc biệt để đạt sản phẩm công nghệ micro, thường có chi phí năng lượng riêng cao do độ bền cơ học của hạt lương thực lớn hơn củ quả. Việc tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả nhằm mục đích giảm thiểu chi phí này mà vẫn duy trì hoặc tăng năng suất máy nghiền MNM-TL-3. Các yếu tố như công suất máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3, số vòng quay của trục nghiền n, và chi phí nước (thủy lực) qnước đều tác động trực tiếp đến mức tiêu thụ điện năng. Chẳng hạn, nếu công suất động cơ không được tận dụng hiệu quả, hoặc lưu lượng nước máy nghiền bột không được điều chỉnh hợp lý, sẽ dẫn đến lãng phí năng lượng. Nghiên cứu của Nguyễn Chí Thiện tập trung vào xây dựng mô hình thống kê thực nghiệm để mô tả sự phụ thuộc của chi phí điện năng riêng để nghiền (kWh/tấn) vào các thông số vận hành. Mục tiêu là xác định các thông số tối ưu để giảm thiểu chi phí này, đồng thời đảm bảo năng suất nghiền cao nhất. Đây là bài toán tối ưu đa mục tiêu, đòi hỏi sự cân nhắc giữa các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế để đạt được lợi ích tổng thể tốt nhất cho quá trình vận hành máy nghiền bột gạo nước hiệu quả.

III. Hướng dẫn xác định thông số tối ưu cho máy nghiền bột gạo nước MNM TL 3

Để đạt được mục tiêu tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả, một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản là điều thiết yếu. Nghiên cứu đã tập trung vào việc xây dựng mô hình thống kê thực nghiệm, phân tích tác động của các thông số và xác định thông số tối ưu. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác trong việc đo lường và phân tích dữ liệu để hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến đầu vào và đầu ra. Một trong những mục tiêu cụ thể của luận văn thạc sĩ của Nguyễn Chí Thiện (2014) là "Xây dựng mô hình thống kê thực nghiệm mô tả sự phụ thuộc của tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 (%) và chi phí điện năng riêng để nghiền (kWh/tấn) vào các thông số kết cấu và công nghệ". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm để tìm ra lời giải cho bài toán tối ưu.

Việc xác định miền nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò then chốt. Miền này được thiết lập dựa trên giá trị các thông số kỹ thuật máy nghiền bột gạo MNM-TL-3 đã được thiết kế và mở rộng khoảng 10-30% độ lớn của giá trị mức cơ sở. Điều này đảm bảo các điểm thực nghiệm có sự khác biệt rõ rệt khi đo đạc, từ đó thu được dữ liệu đáng tin cậy. Nghiên cứu đã sử dụng phần mềm Statgraphics Version 7.0 để lập ma trận thí nghiệm và ngẫu nhiên hóa trật tự thí nghiệm, giảm thiểu sai số do yếu tố ngoại cảnh. Các thông số đầu vào được kiểm soát chặt chẽ như lượng cung cấp (năng suất q), khe hở hai đĩa nghiền h1, khe hở giữa đầu cánh búa và bề mặt lưới sàng h2, số vòng quay của trục nghiền n, và chi phí nước (thủy lực) qnước. Đồng thời, các thông số đầu ra như tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 B (%)chi phí điện năng riêng để nghiền Ar (kWh/tấn) được đo lường cẩn thận.

Quá trình này không chỉ giúp xây dựng các mô hình toán học mà còn cho phép phân tích sự ảnh hưởng hay tác động của từng thông số nghiên cứu đến các chỉ tiêu chất lượng và kinh tế. Từ đó, có thể đưa ra các hướng dẫn sử dụng máy nghiền MNM-TL-3 hiệu quả và đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả nghiền MNM-TL-3. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các mô hình hồi quy bậc I (không có hoặc có số hạng chéo) không đủ phù hợp do sai số lớn, chứng tỏ mối quan hệ phi tuyến giữa các thông số. Điều này dẫn đến việc nâng cấp phương án thực nghiệm lên bậc II, cho phép xây dựng mô hình chính xác hơn để xác định các thông số tối ưuchỉ tiêu tối ưu đạt được. Đây là một cách tối ưu máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 khoa học và đáng tin cậy, làm nền tảng cho việc ứng dụng vào sản xuất thực tế.

3.1. Các thông số đầu vào và đầu ra ảnh hưởng đến hiệu quả nghiền

Để tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả, việc xác định rõ ràng các thông số đầu vào và đầu ra là vô cùng quan trọng. Các thông số đầu vào được nghiên cứu kỹ lưỡng bao gồm: lượng cung cấp hay năng suất q (kg/ph), được điều khiển bằng độ mở cửa cấp liệu; khe hở hai đĩa nghiền h1 (mm), điều chỉnh vị trí tương đối của đĩa nghiền; khe hở theo phương hướng kính giữa đầu cánh búa và bề mặt lưới sàng h2 (mm); số vòng quay của trục nghiền n (vg/ph), điều khiển thông qua biến tần; và chi phí nước (thủy lực) qnước (l/ph), điều khiển bằng khóa mở dòng chảy. Những thông số này trực tiếp tác động đến quá trình nghiền và chất lượng sản phẩm. Về phía đầu ra, hai chỉ tiêu chính được sử dụng để đánh giá hiệu suất máy nghiền MNM-TL-3 là: tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 B (%), đại diện cho hiệu quả nghiền về mặt chất lượng (độ mịn), và chi phí điện năng riêng để nghiền Ar (kWh/tấn), phản ánh hiệu quả nghiền về mặt kinh tế. Bằng cách theo dõi và phân tích sự thay đổi của các thông số đầu ra khi điều chỉnh các thông số đầu vào, nghiên cứu có thể xây dựng các mô hình toán học để dự đoán và điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước một cách tối ưu.

3.2. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm bậc II Chìa khóa tối ưu phức tạp

Trong quá trình tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm nhiều yếu tố, đặc biệt là nâng cấp lên phương án bậc II của Box-Hunter. Ban đầu, các mô hình hồi quy bậc I (có và không có số hạng chéo) đã được thử nghiệm. Tuy nhiên, kết quả phân tích phương sai cho thấy các mô hình này không phù hợp do có sai số lớn và hệ số R-squared thấp, chứng tỏ mối quan hệ giữa các thông số là phi tuyến. Điều này dẫn đến quyết định chuyển sang phương án thực nghiệm bậc II, giúp xây dựng mô hình hồi quy đa thức bậc hai để mô tả chính xác hơn sự phụ thuộc phức tạp của các chỉ tiêu đầu ra vào các thông số đầu vào. Phương án quy hoạch bậc II cho phép khảo sát toàn diện hơn miền thực nghiệm, bao gồm các điểm 'sao' mở rộng, thu thập đầy đủ thông tin về tác động của từng yếu tố và sự tương tác giữa chúng. Sử dụng phần mềm Statgraphics Version 7.0, các mô hình hồi quy bậc II cho cả tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 B (%)chi phí điện năng riêng để nghiền Ar (kWh/tấn) đã được xác định là phù hợp, với các hệ số hồi quy đáng tin cậy. Đây là một phương pháp tối ưu mạnh mẽ, cung cấp cơ sở toán học vững chắc để xác định thông số tối ưucải thiện hiệu quả nghiền MNM-TL-3 trong điều kiện thực tế.

IV. Phân tích tác động Điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước để đạt chuẩn

Việc tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về cách mỗi thông số vận hành tác động đến chất lượng bột gạo nướchiệu suất máy nghiền MNM-TL-3. Phân tích mô hình thống kê thực nghiệm đã xây dựng giúp định lượng mức độ ảnh hưởng và chiều tác động của từng yếu tố, từ đó đưa ra các khuyến nghị điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước hợp lý. Nghiên cứu của Nguyễn Chí Thiện (2014) đã thực hiện phân tích chi tiết mức độ ảnh hưởng của các hệ số hồi quy đến hàm tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 B (%)chi phí điện năng riêng để nghiền Ar (kWh/tấn). Đây là bước quan trọng để xác định những thông số nào cần ưu tiên điều chỉnh và theo hướng nào để đạt được mục tiêu tối ưu.

Kết quả phân tích cho thấy các thông số như khe hở theo phương hướng kính giữa đầu cánh búa và bề mặt lưới sàng h2 (mm), khe hở hai đĩa nghiền h1 (mm), và chi phí nước (thủy lực) qnước (l/ph) có mức độ ảnh hưởng cao nhất đến độ mịn bột gạo nước (thể hiện qua tỷ lệ B). Cụ thể, tăng khe hở h2 hoặc khe hở h1 có xu hướng làm tăng tỷ lệ sản phẩm nằm trên sàng Mesh 400, nghĩa là độ mịn giảm đi. Điều này rất logic, vì khe hở lớn hơn sẽ cho phép các hạt lớn hơn thoát qua. Ngược lại, số vòng quay của trục nghiền n (vg/ph)chi phí nước (thủy lực) qnước lại tác động theo chiều nghịch đến tỷ lệ B, có nghĩa là tăng chúng sẽ giúp bột mịn hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố. Ví dụ, sự tương tác giữa lượng cung cấp qchi phí nước qnước ảnh hưởng đáng kể đến độ mịn. Điều này cho thấy việc điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước không chỉ là thay đổi một thông số độc lập mà cần xem xét một cách tổng thể, đa yếu tố.

Đối với chi phí vận hành máy nghiền MNM-TL-3, các thông số như lượng cung cấp q, khe hở h1, và số vòng quay n đều có ảnh hưởng đáng kể. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số để giảm thiểu chi phí điện năng trong khi vẫn duy trì năng suất máy nghiền MNM-TL-3chất lượng bột gạo nước mong muốn. Việc nhận dạng các dạng bề mặt đáp ứng của hàm mục tiêu (paraboloid elliptic, paraboloid hyperbolic) giúp hình dung được cách các thông số tương tác và hướng tìm kiếm điểm cực trị (cực đại hoặc cực tiểu) trong miền thực nghiệm. Đây là nền tảng để đưa ra các hướng dẫn sử dụng máy nghiền MNM-TL-3 chi tiết và khoa học, giúp người vận hành cải thiện hiệu quả nghiền MNM-TL-3 một cách bền vững.

4.1. Ảnh hưởng của tốc độ quay và khe hở đĩa đến độ mịn sản phẩm

Trong quá trình tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả, tốc độ quay máy nghiền bộtkhe hở hai đĩa nghiền là hai yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc đến độ mịn bột gạo nước. Theo nghiên cứu, số vòng quay của trục nghiền n (vg/ph) có mối quan hệ nghịch với tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 B (%). Điều này có nghĩa là khi tăng tốc độ quay, lực va đập và chà xát giữa các hạt gạo và các bộ phận nghiền sẽ mạnh hơn, dẫn đến hạt bột được nghiền mịn hơn, tỷ lệ hạt thô giảm. Về khe hở hai đĩa nghiền h1 (mm), đây là thông số kiểm soát trực tiếp kích thước tối đa của hạt bột có thể thoát ra khỏi khu vực đĩa nghiền. Nghiên cứu chỉ ra rằng khe hở h1 có mối quan hệ thuận với tỷ lệ B (nghĩa là khe hở càng lớn, bột càng thô). Để đạt được bột gạo siêu mịn, việc giảm thiểu khe hở đĩa nghiền là cần thiết. Tuy nhiên, việc giảm khe hở quá mức có thể làm tăng ma sát, tăng nhiệt độ, tăng chi phí điện năng riêng và tiềm ẩn nguy cơ sự cố máy nghiền MNM-TL-3 do tắc nghẽn hoặc mài mòn nhanh. Do đó, việc điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước phải cân nhắc kỹ lưỡng để tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa tốc độ quay, khe hở đĩa, năng suất nghiềnchất lượng bột gạo nước.

4.2. Tối ưu chi phí nước và năng suất Bí quyết vận hành máy nghiền MNM TL 3 hiệu quả

Để vận hành máy nghiền bột gạo nước hiệu quảtối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả, việc quản lý lưu lượng nước máy nghiền bộtnăng suất máy nghiền MNM-TL-3 là chìa khóa. Chi phí nước (thủy lực) qnước (l/ph) không chỉ ảnh hưởng đến độ mịn bột gạo nước mà còn tác động lớn đến chi phí vận hành máy nghiền MNM-TL-3. Nước trong quá trình nghiền ướt có vai trò quan trọng trong việc giải nhiệt, giảm ma sát, và giúp các hạt bột dễ dàng thoát qua sàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng chi phí nước qnước có mối quan hệ nghịch với tỷ lệ B (tức là tăng nước có thể giúp bột mịn hơn) và cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chi phí điện năng riêng.

Lượng cung cấp hay năng suất q (kg/ph) là thông số trực tiếp quyết định khả năng sản xuất của máy. Việc tăng năng suất q mà vẫn đảm bảo chất lượng bột gạo nước và không làm tăng đáng kể chi phí điện năng riêng là một thách thức. Nghiên cứu đã phân tích sự tương tác giữa lượng cung cấp q với các thông số khác như chi phí nước qnước để tìm ra tổ hợp tối ưu. Chẳng hạn, một sự kết hợp phù hợp giữa lượng cung cấplưu lượng nước có thể giúp tăng năng suất máy nghiền MNM-TL-3 mà vẫn giữ độ mịn bột gạo nước ổn định và kiểm soát tốt chi phí điện năng. Đây là bí quyết vận hành máy nghiền MNM-TL-3 hiệu quả, đòi hỏi sự điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước dựa trên dữ liệu thực nghiệm và hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ đa yếu tố.

V. Kiểm chứng hiệu quả tối ưu thông số máy nghiền MNM TL 3 trong sản xuất

Sau khi xác định được các mô hình hồi quy và thông số tối ưu trong môi trường nghiên cứu, bước tiếp theo và không kém phần quan trọng là kiểm chứng hiệu quả của các thông số này trong sản xuất thực tế. Mục tiêu tổng quát của đề tài là "Nâng cao hiệu quả nghiền bột gạo nước trong công nghệ chế biến các sản phẩm lương thực dạng màng và sợi truyền thống của Việt Nam", và mục tiêu cụ thể thứ tư là "Ứng dụng kết quả nghiên cứu tối ưu hóa vào trong sản xuất". Điều này khẳng định ý nghĩa thực tiễn của việc tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu trực tiếp vào quy trình sản xuất sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích mà việc điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước mang lại.

Quá trình kiểm chứng bao gồm việc vận hành máy nghiền MNM-TL-3 theo chế độ thông số đã được tối ưu hóa và đo lường lại các chỉ tiêu đầu ra như tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 B (%)chi phí điện năng riêng để nghiền Ar (kWh/tấn). Các kết quả này sau đó sẽ được so sánh với các giá trị tối ưu đã dự đoán từ mô hình toán học và với các kết quả thu được từ chế độ vận hành thông thường trước khi tối ưu. Nếu kết quả thực tế phù hợp với dự đoán và cho thấy sự cải thiện rõ rệt về chất lượng bột gạo nước (độ mịn cao hơn, đồng đều hơn) và hiệu quả kinh tế (giảm chi phí vận hành máy nghiền MNM-TL-3, tăng năng suất máy nghiền MNM-TL-3), thì các thông số tối ưu đã được xác định là thành công.

Ngoài ra, quá trình kiểm chứng cũng là cơ hội để thu thập thêm dữ liệu, phát hiện những yếu tố phát sinh trong môi trường sản xuất thực tế (như biến động về nguyên liệu, điều kiện môi trường) mà mô hình lý thuyết có thể chưa lường trước được. Điều này giúp tinh chỉnh và hoàn thiện hơn các hướng dẫn sử dụng máy nghiền MNM-TL-3 và quy trình vận hành máy nghiền bột gạo nước hiệu quả. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là kết quả nghiên cứu được tổ chức ứng dụng trực tiếp vào sản xuất, góp phần nâng cao hiệu suất máy nghiền MNM-TL-3 và khả năng cạnh tranh của các cơ sở chế biến thực phẩm Việt Nam. Sự thành công trong việc kiểm chứng và ứng dụng sẽ là cơ sở vững chắc để nhân rộng mô hình máy nghiền MNM-TL-3 và các thông số tối ưu ra thị trường.

5.1. Kết quả thực nghiệm Mô hình hồi quy phi tuyến và chỉ số chất lượng

Từ các thí nghiệm quy hoạch bậc I và bậc II, nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng về tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả. Ban đầu, các mô hình hồi quy bậc I (kể cả có số hạng chéo) đều cho thấy sự không phù hợp, với sai số lớn và hệ số R-squared thấp, chứng tỏ mối quan hệ giữa các thông số đầu vào và đầu ra là phi tuyến. Điều này đã dẫn đến việc nâng cấp phương án thực nghiệm lên bậc II của Box-Hunter, cho phép xây dựng các mô hình thống kê thực nghiệm dạng đa thức bậc hai mô tả chính xác hơn.

Kết quả xử lý số liệu bằng phần mềm Statgraphics Version 7.0 cho thấy mô hình hồi quy bậc II cho cả tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 B (%) (chỉ tiêu chất lượng) và chi phí điện năng riêng để nghiền Ar (kWh/tấn) (chỉ tiêu kinh tế) đều phù hợp. Cụ thể, hàm tỷ lệ sản phẩm nghiền nằm trên sàng Mesh 400 B (%) đã được cải thiện đáng kể về độ tương quan (hệ số R-squared cao hơn) và độ tin cậy của các hệ số hồi quy. Tương tự, hàm chi phí điện năng riêng cũng cho thấy sự phù hợp rõ rệt hơn. Các mô hình này không chỉ giúp dự đoán chất lượng bột gạo nước và mức tiêu thụ năng lượng mà còn chỉ ra mức độ ảnh hưởng và chiều tác động của từng thông số (lượng cung cấp q, khe hở h1, khe hở h2, số vòng quay n, chi phí nước qnước) cũng như các tác động tương hỗ và bậc hai của chúng. Đây là nền tảng vững chắc để xác định các thông số tối ưu và đạt được hiệu quả nghiền cao nhất.

5.2. Hướng dẫn ứng dụng thông số tối ưu vào vận hành thực tế

Việc ứng dụng thông số tối ưu vào vận hành máy nghiền bột gạo nước hiệu quả là bước cuối cùng và mang tính quyết định để hiện thực hóa giá trị của nghiên cứu. Dựa trên các mô hình hồi quy bậc II và kết quả phân tích tác động, hướng dẫn sử dụng máy nghiền MNM-TL-3 có thể được xây dựng một cách khoa học và chi tiết. Các thông số như lượng cung cấp q, khe hở hai đĩa nghiền h1, khe hở giữa đầu cánh búa và bề mặt lưới sàng h2, số vòng quay của trục nghiền n, và chi phí nước qnước sẽ được đưa ra ở các giá trị tối ưu tương ứng. Ví dụ, để đạt độ mịn bột gạo nước cao nhất với chi phí điện năng riêng thấp nhất, cần điều chỉnh số vòng quay ở mức cụ thể, khe hở đĩa nghiền trong khoảng nhất định và duy trì lưu lượng nước phù hợp.

Ngoài ra, hướng dẫn cũng cần bao gồm các quy trình kiểm tra định kỳbảo trì máy nghiền bột gạo nước để đảm bảo máy luôn hoạt động ở hiệu suất máy nghiền MNM-TL-3 tối ưu và kéo dài tuổi thọ máy nghiền MNM-TL-3. Các chỉ dẫn về việc lựa chọn kích thước sàng máy nghiền MNM-TL-3 phù hợp với yêu cầu độ mịn bột gạo nước cũng là điều cần thiết. Việc thường xuyên kiểm tra chất lượng bột gạo nước sau khi nghiền và điều chỉnh nhẹ nhàng các thông số dựa trên kinh nghiệm thực tế sẽ giúp duy trì hiệu quả nghiền bền vững. Đây là một cẩm nang toàn diện giúp người vận hành khai thác tối đa tiềm năng của máy nghiền MNM-TL-3, góp phần vào sự thành công của công nghệ chế biến bột gạo nước.

VI. Tương lai ngành nghiền Bước tiến mới trong tối ưu máy nghiền bột gạo nước

Nghiên cứu về tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra những triển vọng mới cho ngành công nghiệp chế biến bột gạo nước. Sự thành công trong việc xây dựng các mô hình toán học và xác định thông số tối ưu cho một loại máy nghiền phức tạp như MNM-TL-3 là một bước tiến quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của việc áp dụng các phương pháp quy hoạch thực nghiệm hiện đại vào lĩnh vực kỹ thuật cơ khí nông nghiệp, đặc biệt là trong việc cải thiện hiệu quả nghiền MNM-TL-3 và các thiết bị tương tự. Ý nghĩa khoa học của đề tài là kiểm chứng và nghiên cứu các thông số kết cấu và công nghệ cho mẫu máy nghiền bột gạo nước mới bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm tối ưu, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo.

Từ kết quả nghiên cứu này, các nhà sản xuất có thể không chỉ ứng dụng trực tiếp các thông số đã tối ưu vào máy nghiền MNM-TL-3 mà còn sử dụng làm cơ sở để thiết kế và chế tạo các dòng máy nghiền có công suất khác nhau, đồng dạng với mô hình nghiên cứu. Điều này sẽ góp phần mở rộng khả năng sản xuất bột gạo nước chất lượng cao trên quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Hơn nữa, việc hiểu rõ mối quan hệ phi tuyến giữa các thông số sẽ thúc đẩy phát triển các hệ thống điều khiển tự động thông minh hơn cho máy nghiền bột gạo nước, cho phép điều chỉnh máy nghiền bột gạo nước theo thời gian thực để duy trì chất lượng bột gạo nước ổn định và hiệu suất máy nghiền MNM-TL-3 tối đa.

Trong tương lai, việc tích hợp các công nghệ cảm biến và trí tuệ nhân tạo có thể giúp máy nghiền MNM-TL-3 tự động tối ưu thông số dựa trên loại gạo, độ ẩm nguyên liệu và yêu cầu về độ mịn sản phẩm. Điều này sẽ cách mạng hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sự phụ thuộc vào kinh nghiệm của người vận hành và tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa đa mục tiêu không chỉ về độ mịn và chi phí năng lượng mà còn về tuổi thọ máy nghiền MNM-TL-3, tiếng ồn, và các yếu tố môi trường khác. Việc liên tục đổi mới và bảo trì máy nghiền bột gạo nước sẽ đảm bảo rằng máy nghiền MNM-TL-3 vẫn là một giải pháp tiên tiến, bền vững cho ngành công nghiệp chế biến bột gạo nước của Việt Nam.

6.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc tối ưu thông số

Việc tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả mang ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, nghiên cứu đã kiểm chứng và phát triển các mô hình thống kê thực nghiệm, cung cấp cái nhìn định lượng về sự phụ thuộc phức tạp của chất lượng bột gạo nướcchi phí vận hành máy nghiền MNM-TL-3 vào các thông số vận hành. Điều này làm phong phú thêm cơ sở lý thuyết về công nghệ nghiền ướt, đặc biệt là đối với các thiết bị đa nguyên lý như máy nghiền MNM-TL-3. Nó cung cấp một phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu kỹ thuật tương lai.

Về mặt thực tiễn, kết quả của đề tài là một giải pháp kỹ thuật mới có thể được ứng dụng trực tiếp vào sản xuất. Bằng cách vận hành máy nghiền MNM-TL-3 theo các thông số tối ưu, các cơ sở chế biến có thể nâng cao đáng kể hiệu suất máy nghiền MNM-TL-3, đạt được độ mịn bột gạo nước mong muốn một cách nhất quán hơn. Đồng thời, việc tối ưu hóa cũng giúp giảm chi phí điện năng riêngchi phí vận hành máy nghiền MNM-TL-3 tổng thể, từ đó tăng lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm truyền thống của Việt Nam, nơi chất lượng bột gạo nước là yếu tố sống còn. Nghiên cứu còn góp phần vào việc thiết kế, xây dựng dãy cỡ máy nghiền có các cỡ năng suất khác nhau đồng dạng với mô hình MNM-TL-3 nghiên cứu, mở rộng quy mô sản xuất hiệu quả.

6.2. Hướng phát triển và bảo trì máy nghiền bột gạo nước MNM TL 3

Để duy trì và nâng cao hiệu quả nghiền của máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 trong dài hạn, việc bảo trì máy nghiền bột gạo nước định kỳ và phát triển công nghệ là vô cùng cần thiết. Bảo trì máy nghiền bột gạo nước bao gồm việc kiểm tra và thay thế các bộ phận mài mòn như dao nghiền máy nghiền bột gạo, đĩa nghiền, lưới sàng. Việc lựa chọn kích thước sàng máy nghiền MNM-TL-3 phù hợp và đảm bảo các khe hở được điều chỉnh chính xác là chìa khóa để duy trì độ mịn bột gạo nước mong muốn. Đồng thời, việc vệ sinh định kỳ, kiểm tra hệ thống cấp nước và bôi trơn các bộ phận chuyển động giúp kéo dài tuổi thọ máy nghiền MNM-TL-3 và ngăn ngừa sự cố máy nghiền MNM-TL-3 tiềm ẩn.

Trong tương lai, các hướng phát triển có thể bao gồm việc nghiên cứu vật liệu mới cho các bộ phận nghiền để tăng độ bền và giảm hao mòn, từ đó giảm chi phí bảo trì. Việc tích hợp các hệ thống giám sát thông minh có thể cảnh báo sớm về các vấn đề kỹ thuật, cho phép bảo trì dự đoán thay vì bảo trì khắc phục. Ngoài ra, việc phát triển các thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu tiên tiến hơn sẽ giúp máy nghiền MNM-TL-3 tự động thích ứng với các điều kiện vận hành thay đổi, đảm bảo vận hành máy nghiền bột gạo nước hiệu quả nhất quán. Những cải tiến này không chỉ tối ưu về mặt kỹ thuật mà còn giúp tối ưu thông số máy nghiền bột gạo nước MNM-TL-3 hiệu quả về mặt kinh tế và môi trường, hướng tới một nền sản xuất bền vững.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng luận các công trình đã công bố về máy nghiền bột nước 1. Tổng luận các công trình đã công bố về máy nghiền bột nước ở trong nước Bún tươi, bánh tráng, bánh phở, bánh cuốn,… là những thực phẩm truyền thống của dân tộc ta, có mặt ở hầu hết các địa phương trên cả nước. Đây là những sản phẩm được chế biền từ bột gạo sản xuất theo công nghệ nghiền ướt.

Trong đó thiết bị chủ yếu để sản xuất là các cối đá làm việc theo nguyên lý nghiền kiểu đĩa trục đứng. Cối đá có thể dùng sức sức người, động cơ, v.v…Đây là loại thiết bị dùng chủ yếu để nghiền bột gạo theo phương pháp ướt ở nước ta từ trước những năm 2. Theo nhu cầu xã hội, yêu cầu chuyên môn hóa sản xuất, loại thiết bị này ngày càng tỏ ra làm việc kém hiệu quả do cho năng suất thấp, chất lượng sản phẩm nghiền khó kiểm soát do quy trình nghiền phức tạp vì phải nghiền đi, nghiền lại nhiều lần. Do đó loại thiết bị nghiền cối đá theo nguyên lý nghiền đĩa ngày càng ít sử dụng.

Hiện chỉ còn thấy ở một số gia đình nông dân các tỉnh Phía Bắc, hay một số rất ít hộ kính doanh cá thể nhỏ lẻ. Máy xay gạo kiểu cối đá (kiểu nghiền đĩa). download by : skknchat@gmail.com 6 Theo sự phát triển xã hội, thói quen tự chế biến tại các gia đình và các cơ sở sản xuất bột gạo theo nguyên lý nghiền ướt cũng dần mất đi, để hình thành lên những cơ sở sản xuất chuyên môn hóa với năng suất, hiệu quả kinh tế cao. Vì vậy đã đặt ra nhu cầu thiết bị nghiền bột ướt mới nhằm khác phục các nhược điểm của các thiết bị nghiền dạng cối đá.

Trần Thị Thanh và các cộng sự có những công bố đầu tiên về máy nghiền búa-thuỷ lực dùng trong công nghệ nghiền ướt. Một ưu điểm của nguyên lý nghiền này là cho năng suất cao, độ nhỏ bột nghiền có thể đạt công nghệ micro, phù hợp cho các đối tượng dễ nghiền như bùn đỏ là chất thải trong khai thác quặng nhôm. Sản phẩm sau khi nghiền được dùng dùng làm chất keo tụ trong xử lý nước thải. Cấp liệu vào máy nghiền Hình 1.

Máy nghiền bùn đỏ kiểu búa – thủy lực. Nguyễn Thị Kiều Hạnh cùng các cộng sự thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở, mã số CS – CB07 – CK – 02 là “Nghiên cứu thiết kế - chế tạo mô hình máy nghiền gạo ứng dụng trong công nghệ sản xuất bún”. Đề tài đã phát triển và ứng dụng nguyên lý nghiền búa – thủy lực vào nghiền gạo là kết quả nghiên cứu của PGS. Trần Thị Thanh vào sản xuất bún tươi.

Kết quả nghiên cứu cho thấy máy đạt năng suất 500 kg/h, công suất động cơ truyền động 10 HP, độ download by : skknchat@gmail.com 7 nhỏ bột nghiền dưới 70 m. Hiện nay loại máy nghiền này đã được áp dụng khá rộng rãi ở hầu hết các cơ sở sản xuất bún tươi của các tỉnh Phía Nam. Lưới sàng máy nghiền gạo ướt. Cấu tạo máy nghiền gạo ướt.

Tuy nhiên máy nghiền búa – thủy lực kiểu búa dạng cánh cũng còn một số tồn tại như hiệu quả nghiền chưa cao, do quá trình nghiền chủ yếu là do trượt ma sát giữa cánh búa lên lớp vật liệu nghiền và giữa lớp vật liệu nghiền với bề mặt lưới sàng. Tổng luận các công trình đã công bố về máy nghiền bột nước ở ngoài nước Các kết quả nghiên cứu về nghiền bao gồm việc hoàn thiện lý thuyết, công nghệ và thiết bị nghiền. Về lý thuyết nghiền đã được nhiều nhà bác học quan tâm và giải quyết để xác định cơ chế nghiền vỡ. Năm 1867 nhà bác học người Đức P.Ritingơ đã phát minh ra thuyết bề mặt “Công dùng cho quá trń h nghiền tỷ lệ thuận với bề mặt mới tạo thành của vật liệu đem nghiền”.

Công thức biểu diễn thuyết bề mặt trình bày: As = f (  S) , (J) ; (1.1) Trong đó: As - công chi phí để nghiền vỡ vật thể, tạo thành bề mặt mới , [J]; S - diện tích bề mặt mới được tạo thành (sự gia tăng diện tích riêng bề mặt). Thuyết bề mặt được áp dụng nhiều để đánh giá quá trń h nghiền mịn, vì khi đó sản phẩm nhận được với diện tích riêng bề mặt phát triển cao. Thuyết thể tích được nhà cơ học người Nga V. Kirpitrev (1874) đề xuất và download by : skknchat@gmail.com 8 được Giáo sư người Đức Ph.Kik(1885) kiểm tra bằng thực nghiệm trên máy nghiền kiểu búa.

Nội dung cơ bản của thuyết thể tích là : “Công cần thiết để nghiền vật liệu tỷ lệ thuận với mức độ biến đổi thể tích của vật liệu” Av = f( V) , (J) ; (1.2) Trong đó: Av - công chi phí để nghiền vỡ vật thể ,[J]; V - phần thể tích vật thể bị biến dạng. Nhưng phần thể tích bị biến dạng V lại tỷ lệ thuận với thể tích ban đầu V của tất cả các cục vật liệu, nghĩa là V = k1. Cho nên : Av = k .3) Trong đó: kv, k, k1, k2 - các hệ số tỷ lệ trong các công thức theo thuyết thể tích. m - khối lượng cục vật liệu nghiền, [kg].

Thuyết thể tích của Kirpitrer -Kik cho kết quả chính xác hơn trong tính toán quá trń h nghiền thô. Bởi vì khi nghiền thô, phần năng lượng chi phí cho biến dạng đàn hồi vật thể là chủ yếu, còn năng lượng chi phí cho việc gia tăng diện tích riêng bề mặt thì không đáng kể. Những người ủng hộ thuyết bề mặt và thuyết diện tích đă tranh luận gay gắt với nhau hơn nửa thế kỷ, nhưng họ không thành công kể cả thuyết thứ nhất lẫn thuyết thứ hai. Bởi vì họ mắc sai lầm, chỉ đứng về một phía và không chú ý đến ảnh hưởng của các điều kiện cụ thể của quá trń h nghiền và dung tích năng lượng của nó (như mức độ phân tán vật liệu, cấu tạo và chế độ nghiền v.

Hai thuyết diện tích và thể tích có nhược điểm như đă nêu cho nên Ph. Bon(1952) đă đề xuất một thuyết nghiền thứ ba để dung h ̣a hai thuyết trên. Nội dung của thuyết dung hòa cho rằng: “Công nghiền tỷ lệ với trung bình nhân giữa thể tích (V) và bề mặt (F) của vật liệu đem nghiền”.4) download by : skknchat@gmail.com 9 Sau khi biến đổi chúng ta nhận được : Adh = kdh.5)  d D Sau này còn có công trń h nghiên cứu của nhà bác học Nga A. Rungbixt (1956) và nhà bác học người Mỹ R.

Các nhà bác học này đă giới thiệu phương trình: d dA = -c.6) z Trong đó : A - công biến dạng ,[J];  - kích thước đặc trưng (đối với cục vật liệu là D và các phần tử bột nghiền là d ) , [mm]; c và z - các hệ số. Lấy tích phân phương trń h (1.6) và sau khi cho các giá trị rời rạc z = 1; 2; 3/2, bằng sự tính toán đến giá trị cuối cùng của các kích thước chúng ta sẽ nhận được giá trị gần đúng tích phân có dạng: A = k.7) Khi đó chỉ số mũ q có các giá trị 3 ; 2 và 2,5. Tương ứng với các biểu thức sau: A v = k v. D3 - Thuyết thể tích của Kirpitrev - Kik.

D2 - Thuyết diện tích của Ritingo. D2,5 - Thuyết dung h ̣a của Bon. Rõ ràng là cả hai thuyết diện tích và thể tích không mâu thuẫn nhau mà chúng bổ sung cho nhau. Nếu nghiền tương đối to (nghiền thô) thì phần diện tích riêng được tạo ra nhỏ, có thể bỏ qua nghĩa là áp dụng thuyết thể tích.

Đồng thời qua nghiên cứu cho chúng ta thấy quá trń h nghiền là quá trń h phức tạp bao gồm nhiều biến đổi cơ lý của vật liệu trong khi nghiền. Như vậy các thuyết nghiền nêu trên chỉ là gần đúng để nghiên cứu và được hiệu chỉnh về mặt thực nghiệm. Do chỗ thiếu sót của cả hai thuyết diện tích và thể tích khi dựa vào các tính chất cơ lý của vật liệu nghiền trong biến dạng, Viện sĩ người Nga P.Rebinder download by : skknchat@gmail.8) Trong đó : V- phần thể tích bị biến dạng của vật nghiền S - diện tích riêng bề mặt được gia tăng. Ath = Av + As = k .9) Trong đó: Av - công chi phí cho sự biến dạng của vật liệu ; As - công chi phí cho sự tạo thành các bề mặt mới; k - hệ số tỷ lệ;  - hệ số tỷ lệ có tính toán đến năng lượng sức căng bề mặt của vật thể cứng.

Từ phương trń h (1.8) cho thấy công đầy đủ để nghiền vỡ vật thể bằng tổng các công chi phí cho biến dạng lẫn tạo ra bề mặt mới. Về lý thuyết máy nghiền búa: Theo C.A Steven (1936) thì vận tốc dài của búa nghiền và kích thước lỗ sàng ảnh hưởng rõ ràng tới độ mịn của bột nghiền, vận tốc búa nghiền càng lớn thì nghiền các hạt càng nhỏ.F Thomas (1956) cho biết độ mịn của sản phẩm tỷ lệ với khe hở giữa đầu búa tấm đập cũng như tấm sàng. Khe hở thay đổi trong khoảng từ 3 – 9 mm tuỳ theo loại hạt cần nghiền. Friedrich (1958), đối với đa số các loại hạt, kích thước tối ưu khe hở là 8 mm.J Baker (1972), tỷ lệ diện tích sàng trong buồng nghiền và kích thước lỗ sàng ảnh hưởng rõ rệt đến năng suất cũng như hiệu suất của máy.

Ông cũng cho rằng nếu diện tích sàng chiếm toàn bộ buồng nghiền thì sản phẩm hơi thô so với khi diện tích sàng có diện tích sàng tỷ lệ thấp hơn. Các nghiên cứu này đều được nghiên cứu và khảo nghiệm trên máy nghiền búa thông thường ( nghiền khô). download by : skknchat@gmail.com 11 Các loại máy nghiền thường chỉ được nêu là máy nghiền khô.000, việc nghiền ướt chỉ được dùng trong giới hạn một số công nghệ như nghiền ca cao, nghiền sơn hay ở một số rất ít đối tượng nghiền khác. Năm 2011, bắt đầu thấy khái niệm thiết bị nghiền thủy lực, nghiền ướt được công bố trên Internet, mà chủ yếu là của Trung Quốc.6 giới thiệu các máy nghiền ướt có nguyên lý làm việc kiểu máy nghiền côn – thủy lực do Trung Quốc sản xuất và chuyển giao thương mại.

Các thông số kỹ thuật cơ bản của các loại máy này được nhà cung cấp giới thiệu như bảng 1. Máy nghiền ướt kiểu trục Hình 1. Máy nghiền ướt kiểu trục đứng. Các thông số kỹ thuật cơ bản máy nghiền bột ướt.

download by : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ