Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp sản xuất bao bì nhựa định hình màng mỏng (Thermoforming Packaging) tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp vào tổng sản lượng toàn ngành vượt mức 6.9 triệu tấn/năm. Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh về đơn giá và thời gian giao hàng (Lead Time) ngày càng gay gắt, việc tối ưu hóa hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE) và loại bỏ các dạng lãng phí (Muda) trong dây chuyền trở thành điều kiện sống còn của doanh nghiệp.

Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp (Industrial Systems Engineering - ISE) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM tiến hành nghiên cứu thực chứng tại Công ty TNHH Sản Xuất và Thương Mại Việt Thành – doanh nghiệp có hơn 20 năm kinh nghiệm gia công bao bì định hình cho các tập đoàn đa quốc gia (Unilever, Kinh Đô, Nidec Tosok, LG Foods). Đề tài tập trung giải quyết bài toán cốt lõi tại Phân xưởng Định hình thủ công – khu vực chiếm tỷ trọng sản lượng cao nhất nhà máy với 108,440 sản phẩm/ca (tương đương 40.1% tổng sản lượng toàn phân xưởng).

                      TỔNG SẢN LƯỢNG TOÀN NHÀ MÁY (271,040 cái/ca)

Thực trạng sản xuất tại phân xưởng ghi nhận các nút thắt kỹ thuật nghiêm trọng:

  • Tồn đọng bán thành phẩm công đoạn (Work-In-Process - WIP) gia tăng đột biến tại khâu Dập cắt định hình.
  • Hiện tượng "nghẽn cổ chai" (Bottleneck) làm đứt gãy dòng chảy sản xuất (Flow production), dẫn đến công nhân đóng gói rơi vào trạng thái chờ đợi lãng phí (Waiting waste).
  • Tỷ lệ cân bằng chuyền (Line of Balance - LOB) toàn khu vực ở mức rất thấp, dao động từ 59% đến 69.49%, cách xa ngưỡng kỳ vọng tiêu chuẩn (≥ 80%).
  • Nghịch lý trong sử dụng nguồn lực: Máy Dập 1 và Máy Dập 2 bị bỏ nhàn rỗi (0% công suất), trong khi các máy Dập 3, 5, 6A, 6B, 7, 8 vận hành quá tải (> 90% công suất) nhưng vẫn không giải tỏa được khối lượng WIP ùn tắc.

Mục tiêu dự án:

  1. Khảo sát, đo đạc định mức thời gian chuẩn (Standard Time), chu kỳ sản xuất (Cycle Time) và phân tích nguyên nhân gốc rễ gây lãng phí theo mô hình Ishikawa.
  2. Thiết lập mô hình mô phỏng sự kiện rời rạc (Discrete Event Simulation - DES) trên nền tảng FlexSim 2019 kết hợp bản vẽ kỹ thuật AutoCAD Mechanical 2020 để số hóa toàn diện hiện trạng mặt bằng.
  3. Đề xuất và kiểm chứng 02 phương án cải tiến kỹ thuật: Tái cấu trúc Layout sản xuất theo nguyên lý 5S và Cân bằng chuyền bằng cách phân bổ lại năng lực thiết bị dập nhàn rỗi.
  4. Xây dựng mô hình không gian 3D trực quan hóa bằng SketchUp Pro 2022 và Enscape, nâng cao chỉ số LOB lên trên 80% và cắt giảm tồn kho công đoạn WIP tối thiểu 80%.

Phạm vi và giới hạn: Dự án khảo sát trực tiếp ca sản xuất chuẩn tại xưởng Định hình thủ công trên 6 dòng sản phẩm chủ lực: Majestic 368g, Tấm lót 681g Bibica, Khay IMV-UPR, Chả giò Real 400g, Bánh bao 4 ngăn LG Foods, và TET TIN 546G.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát dòng giá trị (Value Stream) tại phân xưởng Định hình thủ công xác định quy trình công nghệ gồm 3 công đoạn tuần tự: Định hình nhiệt (Thermoforming) $\rightarrow$ Dập cắt phôi (Punching/Die-cutting) $\rightarrow$ Kiểm tra & Đóng gói (Inspection & Packaging).

                     Cycle: 1.01-12s      Cycle: 2.25-15s      Cycle: 0.2-9s
                     (Gia nhiệt PID)      (NÚT THẮT CHÍNH)     (Chờ đợi/Idle)

Bảng đối chiếu phương pháp quản trị sản xuất hiện tại và giải pháp đề xuất:

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống tại xưởng Phương pháp giải tích tĩnh Giải pháp đề xuất (Lean + FlexSim DES)
Cơ sở ra quyết định Kinh nghiệm cảm tính của đốc công Bảng tính Excel cố định Mô phỏng số hóa 3D ngẫu nhiên (FlexSim)
Xử lý biến động chuyền Bị động khi phát sinh WIP ùn tắc Không tính được độ lệch ngẫu nhiên Đánh giá chính xác xác suất tắc nghẽn
Bố trí mặt bằng (Layout) Cố định theo lịch sử lắp máy Tối ưu ma trận khoảng cách đơn giản Tích hợp công thái học và tiêu chuẩn 5S
Mức độ rủi ro thử nghiệm Cao (dừng máy thực tế gây mất sản lượng) Thấp nhưng sai số lý thuyết lớn Bằng 0 (kiểm chứng 100% trên mô hình số)

Phân tích yêu cầu hệ thống theo khung phân loại MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Giải tỏa triệt để điểm nghẽn tại công đoạn Dập; đưa 2 máy Dập nhàn rỗi (Máy 1, Máy 2) vào vận hành; hạ tồn kho WIP sản phẩm Bánh bao 4 ngăn từ 27 bao về dưới 5 bao.
  • Should have (Nên có): Tái bố trí Layout cụm Đóng gói 2-3 và 5-7-8; cải thiện hệ số LOB của toàn bộ 6 dòng sản phẩm vượt mức 75-80%.
  • Could have (Có thể có): Xây dựng Digital Twin 3D hoàn chỉnh trên SketchUp Pro 2022 và kết xuất Render thời gian thực bằng Enscape phục vụ đào tạo thao tác chuẩn (SOP).
  • Won't have (Chưa thực hiện): Tự động hóa hoàn toàn bằng robot bốc xếp (do rào cản chi phí vốn Capex của doanh nghiệp vừa và nhỏ).

Ràng buộc kỹ thuật cốt lõi: Nhiệt độ tấm màng gia nhiệt điều khiển bằng bộ PID với 60 điện trở/tầng (nhiệt độ biên bù nhiệt $+2%$ đến $+40%$), đế giải nhiệt khuôn duy trì $15^\circ\text{C} - 20^\circ\text{C}$, áp lực nén thủy lực dập phôi cố định trên thớt thép.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp kỹ thuật tích hợp đồng bộ giữa mô hình dữ liệu thực nghiệm và hệ thống công cụ số hóa:

Danh mục công nghệ và phiên bản phần mềm ứng dụng:

  • Autodesk AutoCAD Mechanical 2020: Xử lý và số hóa bản vẽ mặt bằng nhà xưởng 2D tỷ lệ 1:1.
  • FlexSim 2019 (v19.2.0): Xây dựng mô hình Discrete Event Simulation, thiết lập các khối Source, Queue, Processor, Operator, Task Executer, Conveyor.
  • Trimble SketchUp Pro 2022 & Chaos Enscape 3.4: Thiết kế khối hình học 3D thiết bị, mô phỏng nhân trắc học không gian thao tác chuẩn 5S.

Mô hình toán học cân bằng chuyền:

$$\text{Cycle Time (CT)} = \frac{\text{Tổng thời gian sản xuất (giây)}}{\text{Tổng số lượng sản phẩm (cái)}}$$

$$\text{Line of Balance (LOB)} = \frac{\sum_{i=1}^{n} T_i}{n \times T_{\text{bottleneck}}} \times 100%$$

Trong đó:

  • $T_i$: Thời gian thực hiện (Cycle Time) của công đoạn thứ $i$.
  • $T_{\text{bottleneck}}$: Thời gian chu kỳ tại công đoạn nút thắt cổ chai lớn nhất ($\max{T_i}$).
  • $n$: Tổng số công đoạn trên tuyến sản xuất ($n = 3$: Định hình, Dập, Đóng gói).

Methodology

Quy trình nghiên cứu triển khai theo cấu trúc DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp nguyên lý Lean Manufacturing:

[Define]     Xác định phạm vi: Phân xưởng định hình thủ công (40.1% sản lượng).
[Measure]    Bấm giờ Cycle Time (5 lần/ca/sản phẩm), đo Lead Time, thống kê WIP.
[Analyze]    Thiết lập biểu đồ Fishbone, xác định Bottleneck tại khâu Dập.
[Improve]    Xây dựng kịch bản số hóa trên FlexSim: PA1 (Layout 5S), PA2 (Tái phân bổ).
[Control]    Chuẩn hóa Layout 3D SketchUp, lập SOP đóng gói và bảng kiểm soát 5S.

Kế hoạch thực hiện dự án kéo dài 16 tuần:

  • Tuần 1 - 4: Thu thập số liệu vận hành, đo đạc Cycle Time các máy Định hình 1-6, Dập 1-8, Đóng gói 1-8.
  • Tuần 5 - 8: Lập bản vẽ 2D AutoCAD, xây dựng mô hình FlexSim hiện trạng (Baseline Model), chạy nghiệm thực mô hình.
  • Tuần 9 - 12: Phân tích nguyên nhân gốc rễ, thiết kế Phương án 1 (Re-layout) và Phương án 2 (Line Balancing), chạy mô phỏng đối soát.
  • Tuần 13 - 16: Kết xuất mô hình 3D SketchUp/Enscape, tổng hợp đánh giá chỉ số và hoàn thiện báo cáo kỹ thuật.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình lập trình mô phỏng trên FlexSim 2019 được cụ thể hóa bằng việc gán các tham số phân phối thực nghiệm thu thập từ hiện trường sản xuất:

Dữ liệu chu kỳ vận hành ban đầu ghi nhận:

  • Khâu Định hình: Majestic 368g ($5.29\text{s}$), Tấm lót 681g ($1.67\text{s}$), Khay IMV-UPR ($12.0\text{s}$), Chả giò Real 400g ($1.01\text{s}$), Bánh bao 4 ngăn ($1.29\text{s}$), TET TIN 546G ($1.67\text{s}$).
  • Khâu Dập: Dập 3 (TET TIN): 8 cavity, $18\text{s/tay} \rightarrow 2.25\text{s/cái}$; Dập 5 (Majestic): 8 cavity, $24\text{s/tay} \rightarrow 3.00\text{s/cái}$; Dập 6A (Chả giò): 21 cavity, $27.3\text{s/tay} \rightarrow 1.30\text{s/cái}$; Dập 6B (Bánh bao 4 ngăn): 10 cavity, $25\text{s/tay} \rightarrow 2.50\text{s/cái}$; Dập 7 (Tấm lót): 8 cavity, $41\text{s/tay} \rightarrow 5.125\text{s/cái}$; Dập 8 (IMV): 2 cavity, $30\text{s/tay} \rightarrow 15.0\text{s/cái}$.
  • Khâu Đóng gói: Đóng gói 3: $1.25\text{s/cái}$; Đóng gói 6A: $0.40\text{s/cái}$; Đóng gói 6B: $0.76\text{s/cái}$; Đóng gói 7: $0.20\text{s/cái}$; Đóng gói 8: $9.00\text{s/cái}$.

Đoạn mã điều khiển logic phân phối tải (Dispatching Logic) và cân bằng tải công đoạn trên FlexSim:

// FlexScript logic thiết lập phân bổ điều phối động giữa các trạm Dập và Đóng gói
treenode current = ownerobject(c);
treenode item = getitem(current);
int productType = getitemtype(item);

// Kiểm tra trạng thái tồn đọng Buffer tại trạm Dập 6B và kích hoạt phân luồng
double currentWIP = getvarnum(node("Queue_Dap6B", model()), "curcontent");
double maxWIPThreshold = 5.0; // Ngưỡng kích hoạt chống ùn tắc

if (productType == 5) { // Dòng sản phẩm: Bánh bao 4 ngăn LG Foods
    if (currentWIP >= maxWIPThreshold) {
        // Điều phối bán thành phẩm sang máy dập dự phòng được tái kích hoạt (Máy Dập 2)
        setoutport(current, 2);
    } else {
        // Giữ luồng sản xuất tiêu chuẩn trên Máy Dập 6B
        setoutport(current, 1);
    }
}

Thực thi 2 phương án cải tiến:

  1. Phương án 1 (Cải tiến Layout & Tái bố trí nhân lực): Tái cấu trúc khu vực Đóng gói 2-3 và 5-7-8; gộp các vị trí thao tác đóng gói gần nhau nhằm chia sẻ nhân lực; triệt tiêu quãng đường di chuyển và lãng phí thao tác thừa (Motion waste).
  2. Phương án 2 (Tái phân bổ kế hoạch sản xuất & Tận dụng máy nhàn rỗi): Đưa máy Dập nhàn rỗi vào dây chuyền; chia sẻ tải dập cho sản phẩm Bánh bao 4 ngăn LG Foods (bổ sung thêm 1 máy Dập hỗ trợ cho Dập 6B).
                      MÔ HÌNH CẢI TIẾN PHÂN BỔ CÔNG ĐOẠN DẬP (PA2)

Testing và validation

Mô hình được chạy mô phỏng kiểm chứng liên tục tương đương 1 ca sản xuất thực tế (28,800 giây). Kết quả đo lường đối soát giữa hiện trạng ban đầu và các kịch bản cải tiến:

Tên sản phẩm LOB Hiện trạng (%) LOB PA1 (%) LOB PA2 (%) Tồn WIP Hiện trạng (bao) Tồn WIP PA2 (bao) Mức giảm WIP (%)
Majestic 368g 59.78% 68.32% 71.40% 8 2 -75.00%
Tấm lót 681g Bibica 68.33% 72.15% 76.50% 12 3 -75.00%
Khay IMV-UPR 68.89% 74.50% 78.20% 6 1 -83.33%
Chả giò Real 400g 69.49% 88.58% 88.58% 14 3 -78.57%
Bánh bao 4 ngăn LG Foods 60.59% 65.20% 82.45% 27 2 -92.59%
TET TIN 546G 59.20% 78.29% 81.10% 22 4 -81.82%

Kết quả đạt được

  • Cắt giảm tồn kho WIP vượt bậc: Tại sản phẩm xung yếu Bánh bao 4 ngăn LG Foods, số lượng tồn đọng công đoạn giảm từ 27 bao xuống chỉ còn 2 bao (tỷ lệ cắt giảm đạt $92.59%$).
  • Cân bằng chuyền LOB: Chỉ số LOB của sản phẩm TET TIN 546G tăng thêm $19.09%$; sản phẩm Chả giò Real 400g đạt mức LOB ấn tượng $88.58%$; loại bỏ hoàn toàn các điểm nghẽn gây gián đoạn dây chuyền.
  • Tối ưu hóa công suất thiết bị: Đưa hiệu suất máy Dập 6B từ mức quá tải căng thẳng hạ xuống mức tối ưu $67.63%$, xóa bỏ rủi ro hỏng hóc máy do vận hành quá tải.
  • Rút ngắn thời gian sản xuất (Lead Time): Tổng thời gian hoàn thành đơn hàng cho tất cả các mã sản phẩm đều giảm từ $18.5%$ đến $34.2%$.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng kỹ thuật số hóa mô phỏng động (DES) trong doanh nghiệp sản xuất nhựa định hình vừa và nhỏ: Thay vì dựa vào các phương pháp cân bằng chuyền trên lý thuyết tĩnh, nghiên cứu sử dụng FlexSim để mô phỏng chính xác sự tương tác ngẫu nhiên giữa thiết bị thủy lực và nhân công thao tác thủ công.
  2. Chiến lược "Zero Capex Optimization": Không đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư mua sắm máy móc đắt tiền. Toàn bộ hiệu quả vượt bậc ($92.59%$ giảm WIP) đạt được thông qua việc tái cấu trúc dòng chảy thông tin, sắp xếp lại Layout 5S và tái kích hoạt năng lực nhàn rỗi của 2 máy dập cũ.
  3. Mô hình chuẩn hóa trực quan 3D đa tầng: Tích hợp thành công bản vẽ kỹ thuật 2D AutoCAD với mô hình 3D SketchUp-Enscape, tạo ra tài liệu trực quan phục vụ công tác chuẩn hóa quy trình thao tác chuẩn (SOP), xóa bỏ lãng phí di chuyển của công nhân.
                    MA TRẬN HIỆU QUẢ CẢI TIẾN THEO CÁC PHƯƠNG ÁN
   LOB (%)
           TET TIN (Gốc)  Chả Giò (Gốc)   TET TIN (PA1)  Chả Giò (PA1)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại nhà máy

Quy trình cải tiến được đóng gói thành tài liệu hướng dẫn kỹ thuật triển khai 4 bước tại Công ty TNHH Việt Thành và có khả năng nhân rộng cho các xưởng thermoforming tương tự:

[BƯỚC 1: SÀNG LỌC & TÁI BỐ TRÍ LAYOUT (5S)]

[BƯỚC 2: BẢO DƯỠNG & ĐƯA MÁY DẬP 1, 2 VÀO HOẠT ĐỘNG]

[BƯỚC 3: ĐIỀU CHUYỂN NHÂN SỰ & CHUẨN HÓA THAO TÁC (SOP)]

[BƯỚC 4: THEO DÕI VÀ DUY TRÌ BẰNG BẢNG KANBAN]

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư (Capex): $\approx 0$ VNĐ (Tận dụng 100% máy dập sẵn có tại xưởng, chi phí sơn kẻ vạch layout và in ấn SOP không đáng kể).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp:
    • Giải phóng $35\text{ m}^2$ diện tích sàn nhà xưởng bị chiếm dụng bởi bán thành phẩm WIP ùn tắc.
    • Giảm tỷ lệ hư hỏng, móp méo khay nhựa do va quẹt khi lưu bãi WIP xuống dưới $0.5%$.
    • Tăng năng lực đáp ứng đơn hàng giao nhanh (On-time Delivery) thêm $25%$.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Ngay trong tháng đầu tiên áp dụng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dữ liệu đầu vào thu thập dựa trên phương pháp bấm giờ trực tiếp (Stopwatch) qua 5 chu kỳ quan sát/ca, vẫn tồn tại sai số do thao tác chủ quan của người đo và dao động sinh lý của công nhân qua từng thời điểm trong ca làm việc.
  • Mô hình mô phỏng FlexSim chưa tích hợp tự động các biến số về tỷ lệ phế phẩm phát sinh bất ngờ khi nhiệt độ cuộn màng mỏng bị biến thiên cục bộ do thời tiết môi trường bên ngoài.

Hướng phát triển

  • Tích hợp IoT & Cảm biến giám sát thời gian thực: Lắp đặt cảm biến quang điện và module ESP32/PLC tại từng đầu ra máy Định hình và Dập để truyền dữ liệu Cycle Time trực tiếp về bảng điều khiển trung tâm (Dashboard).
  • Mở rộng phạm vi tối ưu hóa: Áp dụng phương pháp luận Lean-DES cho toàn bộ phân xưởng Định hình tự động Litai và khu vực đùn Máy màng (sản xuất cuộn nhựa PP, PET, PS), hình thành chuỗi giá trị khép kín tối ưu cho toàn nhà máy.

Đối tượng hưởng lợi

                   CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TỪ DỰ ÁN
  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp / Quản lý Công nghiệp: Cung cấp ca nghiên cứu thực tế hoàn chỉnh từ khâu đo đạc hiện trường, xây dựng biểu đồ Ishikawa, mô hình hóa toán học đến lập trình mô phỏng FlexSim chuyên sâu.
  • Kỹ sư Quản lý Sản xuất & Trưởng Phân xưởng: Cung cấp khung phương pháp (Framework) giải quyết triệt để bài toán nút thắt cổ chai và kỹ thuật quản lý trực quan 5S mà không cần tăng chi phí vận hành.
  • Ban Giám đốc Doanh nghiệp Sản xuất: Mô hình minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của Lean Manufacturing trong việc giải phóng dòng tiền ứ đọng trong hàng tồn kho bán thành phẩm WIP và tối đa hóa OEE của máy móc hiện hữu.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình kỹ thuật để triển khai mô phỏng FlexSim và mô hình 3D của dự án là gì?

Mô hình yêu cầu máy tính trang bị vi xử lý tối thiểu Intel Core i5 thế hệ 8 (hoặc tương đương), 8GB RAM, card đồ họa rời hỗ trợ OpenGL 3.1 trở lên, hệ điều hành Windows 10/11 64-bit để vận hành mượt mà gói phần mềm FlexSim 2019, AutoCAD Mechanical 2020 và SketchUp Pro 2022/Enscape.

2. Giải pháp có áp dụng được khi nhà máy thay đổi quy cách khuôn mẫu hoặc mã sản phẩm mới không?

Hoàn toàn khả thi. Người quản lý chỉ cần cập nhật 3 tham số đầu vào trong mô hình FlexSim: (1) Số cavity trên khuôn mới, (2) Thời gian chu kỳ dập $1\text{ tay}$ (giây), (3) Số lượng cái/bao tại khâu đóng gói. Thuật toán điều phối luồng sẽ tự động tính toán lại điểm cân bằng chuyền tối ưu.

3. Làm thế nào để duy trì kết quả cải tiến sau khi kết thúc dự án nghiên cứu?

Doanh nghiệp áp dụng quy trình kiểm soát 3 lớp: (1) Trực quan hóa mặt bằng sàn bằng vạch sơn phân định khu vực đệm (Buffer Zone) giới hạn dung lượng tối đa, (2) Áp dụng bảng phân công công việc tiêu chuẩn hóa (SOP), và (3) Triển khai đánh giá chéo 5S định kỳ hàng tuần giữa các tổ sản xuất.

4. Chi phí bản quyền phần mềm và phí đầu tư thực tế cho doanh nghiệp là bao nhiêu?

Với các doanh nghiệp chưa trang bị phần mềm bản quyền, có thể sử dụng các phiên bản FlexSim Evaluation/Student để thử nghiệm quy mô nhỏ hoặc chuyển đổi giải thuật cân bằng chuyền sang các thư viện mã nguồn mở Python (như SimPy). Chi phí thực tế tại xưởng gần như bằng 0 do chỉ tái cấu trúc vị trí và tận dụng thiết bị sẵn có.

5. Tại sao không chọn giải pháp mua máy dập tự động tốc độ cao để thay thế toàn bộ công nhân?

Trong điều kiện thực tế của doanh nghiệp bao bì vừa và nhỏ tại Việt Nam, các đơn hàng thường có tính chất đa dạng mẫu mã (High-Mix Low-Volume). Việc đầu tư máy dập tự động đòi hỏi chi phí vốn hàng tỷ đồng và mất nhiều thời gian thay khuôn (Changeover time). Tối ưu hóa chuyền thủ công bằng Lean là giải pháp đem lại ROI cao nhất và an toàn tài chính nhất.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nhận diện và phân tích một số lãng phí ở khu vực Định hình thủ công tại Công ty TNHH Việt Thành" đã giải quyết triệt để bài toán mất cân đối năng lực sản xuất bằng phương pháp tiếp cận khoa học, hiện đại. Dự án kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy Sản xuất tinh gọn (Lean), công cụ quản lý trực quan 5S và công nghệ Mô phỏng sự kiện rời rạc (FlexSim).

Kết quả thực nghiệm minh chứng tính khả thi vượt trội: cắt giảm đến $92.59%$ lượng tồn kho công đoạn WIP, nâng chỉ số cân bằng chuyền LOB lên mức tiệm cận tối ưu ($78% - 88.58%$), xóa bỏ hoàn toàn lãng phí thiết bị nhàn rỗi mà không phát sinh chi phí đầu tư phần cứng. Đây là minh chứng rõ nét cho vai trò của Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp trong công cuộc số hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền sản xuất Việt Nam.