Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt, việc xây dựng và duy trì một đội ngũ nhân sự vững mạnh cả về chất lượng lẫn số lượng là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực có năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò khởi xướng các sáng kiến, điều phối hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa chi phí vận hành. Do đó, quy trình tuyển dụng đầu vào đòi hỏi phải được tổ chức thực hiện một cách khoa học, chuẩn xác nhằm đảm bảo chất lượng nhân sự đầu ra.

Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Toàn Cầu (Toàn Cầu JSC) là doanh nghiệp tiên phong tại Việt Nam trong phân khúc đầu tư, xây dựng và quản lý công viên nghĩa trang với dự án tiêu biểu là Công viên Nghĩa trang Lạc Hồng Viên. Mặc dù công ty luôn chú trọng việc tìm kiếm nhân sự tiềm năng để đáp ứng định hướng mở rộng, công tác tổ chức thực hiện tuyển dụng trong thực tế vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định.

Đề tài "Hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Toàn Cầu - Lạc Hồng Viên" do sinh viên Phạm Nhật Sơn (Khoa Khoa học Quản lý, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tuyển dụng và tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tổ chức thực hiện tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Toàn Cầu - Lạc Hồng Viên giai đoạn 2019–2021, chỉ rõ các ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đề xuất phương hướng và các giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân lực tại công ty hướng tới năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân sự tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Toàn Cầu - Lạc Hồng Viên trong mốc thời gian từ năm 2019 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm quản trị nhân lực căn bản và khung quy trình quản lý tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp.

Khung lý thuyết và các chỉ tiêu đánh giá

Quy trình tuyển dụng nhân lực được cấu thành từ hai giai đoạn chính:

  • Tuyển mộ nhân lực: Quá trình thu hút lực lượng lao động tiềm năng từ nguồn nội bộ (thông báo nội bộ, giới thiệu của cán bộ công nhân viên, hồ sơ lưu trữ nhân sự) và nguồn bên ngoài (phương tiện truyền thông, website việc làm, sàn giao dịch việc làm, trung tâm môi giới, trường đại học/cao đẳng).
  • Tuyển chọn nhân lực: Quá trình đánh giá, phân loại và sàng lọc ứng viên qua các bước: tiếp nhận và phân loại hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm chuyên môn, phỏng vấn tuyển chọn, kiểm tra sức khỏe, phỏng vấn bởi lãnh đạo trực tiếp, thẩm tra lý lịch/thông tin, tham quan thực tế công việc và ra quyết định tuyển dụng chính thức.

Quá trình tổ chức thực hiện tuyển dụng được quản lý qua 3 khâu: chuẩn bị thực hiện (thành lập hội đồng tuyển dụng, ban hành văn bản hướng dẫn), chỉ đạo triển khai (vận hành kế hoạch truyền thông, tuyển mộ, tuyển chọn) và kiểm soát thực hiện. Khóa luận sử dụng các công thức định lượng để kiểm soát và đánh giá:

$$\text{Tỷ lệ sàng lọc} = \frac{\text{Số người được chấp nhận vào bước tiếp theo trong từng bước tuyển chọn}}{\text{Số người tham gia trong từng bước tuyển chọn}} \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ nhân viên mới nghỉ việc} = \frac{\text{Số nhân viên mới nghỉ việc}}{\text{Tổng số nhân viên mới được tuyển dụng}} \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ đáp ứng kế hoạch} = \frac{\text{Số nhân lực tuyển dụng thực tế}}{\text{Số nhân lực tuyển dụng kế hoạch}} \times 100%$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự, kế hoạch tuyển dụng, phiếu đề nghị tuyển dụng định kỳ và các văn bản quy định nội bộ của Lạc Hồng Viên giai đoạn 2019–2021.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Thống kê cơ cấu lao động theo phòng ban, giới tính, trình độ chuyên môn; so sánh số lượng và tỷ trọng tuyển dụng giữa nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân lực tại doanh nghiệp

Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng, nguyên tắc và quy trình chuẩn hóa công tác tuyển dụng nhân sự:

  • Vai trò của tuyển dụng: Đối với doanh nghiệp, tuyển dụng đúng người giúp tăng năng suất lao động, giảm thiểu chi phí vận hành và đào tạo lại. Đối với người lao động, tuyển dụng mang lại cơ hội việc làm, định hướng nghề nghiệp và thúc đẩy phát triển kỹ năng qua môi trường cạnh tranh. Đối với xã hội, tuyển dụng góp phần cân đối cung - cầu lao động và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
  • Nguyên tắc tuyển dụng: Đảm bảo tính khách quan, công bằng; bám sát tình hình thực tế và nhu cầu của tổ chức; công khai, minh bạch; phù hợp với tầm nhìn, văn hóa và khả năng tài chính của doanh nghiệp; linh hoạt thích ứng với thị trường lao động.
  • Quá trình tổ chức thực hiện: Làm rõ các công đoạn chuẩn bị bộ máy tuyển dụng (Hội đồng tuyển dụng), ban hành văn bản hướng dẫn nghiệp vụ, tổ chức tuyển mộ (xác định phương pháp thông báo, địa điểm, thời gian) và tuyển chọn (nghiên cứu hồ sơ, phỏng vấn, thi viết/trắc nghiệm IQ, EQ, kiểm tra tay nghề, đàm phán đãi ngộ, thử việc và ký hợp đồng lao động).
  • Yếu tố ảnh hưởng: Phân loại thành hai nhóm nhân tố:
    • Yếu tố bên ngoài: Cung - cầu thị trường lao động, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, quan niệm xã hội về ngành nghề, chính sách và pháp luật lao động.
    • Yếu tố bên trong: Uy tín và thương hiệu doanh nghiệp, tiềm lực tài chính, chính sách đãi ngộ nhân sự, thái độ và tầm nhìn của nhà quản trị, bầu không khí văn hóa doanh nghiệp, mức độ hấp dẫn của vị trí công việc.

Chương 2: Thực trạng công tác tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân lực tại CTCP ĐTXD & TMTC - Lạc Hồng Viên giai đoạn 2019-2021

Chương 2 phân tích chi tiết bức tranh hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và thực tiễn triển khai tuyển dụng tại đơn vị:

  • Khái quát đơn vị: Tiền thân là Công ty CP ĐTXD & TM Cali (thành lập năm 2004), sau đó phát triển dự án Công viên Nghĩa trang Lạc Hồng Viên (khởi công năm 2009, đưa vào vận hành giai đoạn 1 từ ngày 01/01/2011). Trụ sở chính đặt tại 683 Lạc Long Quân, Tây Hồ, Hà Nội. Mô hình quản trị gồm Công ty mẹ và các đơn vị thành viên: Chi nhánh Cali Đông Nam Á, Công ty CP Tư vấn giám sát Toàn Cầu, Công ty TNHH MTV Toàn Cầu Hòa Bình, Công ty CP ĐTXD & TM Toàn Cầu - Lạc Hồng Viên.
  • Kết quả kinh doanh: Báo cáo tài chính năm 2021 ghi nhận doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 105,061 tỷ đồng; các khoản giảm trừ doanh thu là 0,152 tỷ đồng.
  • Thực trạng cơ cấu lao động giai đoạn 2019–2021:
    • Theo phòng ban: Khối các phòng ban trực thuộc chiếm tỷ trọng lớn nhất (39,49%), tiếp theo là Phòng Kinh doanh (19,01%), Phòng Tài chính Kế toán (12,62%).
    • Theo giới tính: Tỷ lệ lao động nam chiếm đa số do tính chất quản lý dự án và thi công xây dựng; lao động nữ tập trung chủ yếu ở các bộ phận Kế toán, Chăm sóc khách hàng và Lễ tân.
    • Theo trình độ: Trình độ Đại học và trên Đại học chiếm tỷ lệ áp đảo (81,54%) nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, thiết kế và quản trị chuyên sâu; trình độ Cao đẳng, trung cấp chiếm tỷ lệ thấp (5–6%).
Tiêu chí phân loại Tỷ trọng trung bình giai đoạn 2019–2021 (%) Đặc điểm phân bổ chính
Theo bộ phận Phòng ban trực thuộc: 39,49%
Phòng Kinh doanh: 19,01%
Phòng Tài chính Kế toán: 12,62%
Lực lượng phòng ban trực thuộc đảm nhiệm đa chức năng và điều hành dự án
Theo giới tính Nam giới chiếm đa số Nữ giới tập trung tại Chăm sóc khách hàng, Kế toán, Lễ tân
Theo trình độ Đại học và trên Đại học: 81,54%
Cao đẳng, trung cấp: 5–6%
Yêu cầu cao về chuyên môn kỹ thuật xây dựng và quản lý dự án
  • Thực trạng triển khai quy trình tuyển dụng:
    • Bộ máy tuyển dụng: Phòng Hành chính Nhân sự (HCNS) gồm 1 Trưởng phòng, 2 Trưởng nhóm (Leader), 2 chuyên viên và 2 thực tập sinh. Hội đồng phỏng vấn gồm Ban Giám đốc, Trưởng phòng HCNS và Trưởng bộ phận có nhu cầu tuyển dụng.
    • Cơ cấu nguồn tuyển: Công ty kết hợp cả nguồn tuyển nội bộ và bên ngoài, trong đó nguồn bên ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối (80%, tương ứng 40 người trong mẫu khảo sát so với 20%, tương ứng 10 người từ nguồn nội bộ).
    • Kênh truyền thông tuyển dụng: Tận dụng mạng xã hội (Facebook cá nhân của chuyên viên, Fanpage công ty), đăng tin trên các trang web tuyển dụng trả phí (TopCV, VietnamWorks), dán bảng thông báo trước cổng công ty, liên kết với các trường đại học/cao đẳng và nhận đề bạt/giới thiệu nội bộ.
    • Hồ sơ và tuyển chọn: Bộ phận HCNS tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính đầy đủ (đơn xin việc, sơ yếu lý lịch, bằng cấp chứng chỉ, giấy khám sức khỏe, bản kinh nghiệm đối với vị trí kỹ thuật/chủ nhiệm công trình), tổ chức phỏng vấn sơ bộ và chuyển tiếp ứng viên đạt chuẩn vào vòng đánh giá chuyên môn.
[Xác lập nhu cầu tuyển dụng] 
[Lên kế hoạch tuyển dụng & Trình duyệt] 
[Thông báo tuyển mộ công khai] 
[Tiếp nhận, phân loại & Xử lý hồ sơ] 
[Tổ chức phỏng vấn, thi tuyển] 
[Tiếp nhận thử việc & Đào tạo hội nhập]

Dưới đây là dữ liệu minh họa từ Phiếu đề nghị tuyển dụng ngày 28/01/2021 của công ty:

Đơn vị đề xuất Vị trí cần tuyển Số nhân sự cần tuyển Yêu cầu kinh nghiệm Mức lương đề nghị
Phòng HCNS Nhân viên Lễ tân 01 Ưu tiên có kinh nghiệm 6.000.000 VNĐ
Phòng HCNS Bảo vệ 01 Không yêu cầu 6.000.000 VNĐ
Phòng Kinh doanh Nhân viên Kinh doanh 10 Từ 1 năm trở lên Thỏa thuận
Phòng Thiết kế Kỹ thuật Kỹ sư Xây dựng 01 Ít nhất 1 năm Thỏa thuận (12–15 triệu)
Phòng Thiết kế Kỹ thuật Kiến trúc sư 01 Ít nhất 2 năm Thỏa thuận
Phòng Kế toán Kế toán Xây dựng 01 Ít nhất 2 năm Thỏa thuận
  • Đánh giá chung và nguyên nhân:
    • Ưu điểm: Quy trình tuyển dụng có sự phối hợp giữa phòng HCNS và các phòng chuyên môn; khai thác linh hoạt nhiều kênh tuyển mộ; tỷ lệ lao động có trình độ đại học đạt mức cao.
    • Hạn chế: Công tác lập kế hoạch nhân sự tại một số thời điểm còn mang tính tình thế; các tiêu chuẩn sàng lọc và bài kiểm tra đánh giá chuyên môn chưa được chuẩn hóa sâu cho từng chức danh đặc thù; công tác kiểm soát sau tuyển dụng còn phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan trong thời gian thử việc.
    • Nguyên nhân: Do đặc thù ngành dịch vụ công viên nghĩa trang còn kén chọn lao động; nguồn ngân sách dành cho các kênh truyền thông cao cấp chưa đồng đều; áp lực bổ sung nhân sự nhanh chóng cho các dự án xây dựng hạ tầng tâm linh.

Chương 3: Phương hướng và các giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân lực tại CTCP ĐTXD & TMTC - Lạc Hồng Viên hướng tới năm 2025

Chương này trình bày các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tuyển dụng:

  • Phương hướng phát triển: Xây dựng đội ngũ nhân sự ổn định, chuyên nghiệp, gắn kết với giá trị cốt lõi nhân văn và văn hóa tâm linh của doanh nghiệp; duy trì tốc độ phát triển các dự án nghĩa trang sinh thái tại khu vực phía Bắc và mở rộng ra thị trường Đông Nam Á.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện:
    1. Hoàn thiện bộ máy tổ chức: Phân công rõ trách nhiệm của từng thành viên trong Hội đồng tuyển dụng; nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng phỏng vấn và đánh giá tâm lý ứng viên cho cán bộ nhân sự.
    2. Hoàn thiện công tác chuẩn bị: Nâng cao chất lượng xây dựng bản mô tả công việc (Job Description) và bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification); chuẩn hóa biểu mẫu phiếu đề xuất tuyển dụng và định mức nhân sự theo khối lượng công việc thực tế.
    3. Hoàn thiện công tác chỉ đạo và triển khai: Đa dạng hóa các nguồn tuyển mộ; tối ưu hóa chi phí đăng tin trên TopCV, VietnamWorks; xây dựng mạng lưới liên kết chặt chẽ với các trường đại học đào tạo ngành Xây dựng, Kiến trúc; hoàn thiện bộ câu hỏi phỏng vấn tình huống và đề thi trắc nghiệm năng lực chuyên ngành.
    4. Hoàn thiện công tác kiểm soát thực hiện: Áp dụng triệt để các chỉ số đo lường hiệu quả (tỷ lệ sàng lọc, tỷ lệ đáp ứng kế hoạch, tỷ lệ nghỉ việc trong thời gian thử việc); định kỳ lập báo cáo kiểm soát tiến độ và chi phí tuyển dụng cho Ban Giám đốc.
  • Kiến nghị thực hiện:
    • Đối với công ty: Tăng cường đầu tư ngân sách cho công tác đào tạo hội nhập; xây dựng chính sách tiền lương, thưởng và lộ trình thăng tiến rõ ràng nhằm nâng cao thương hiệu nhà tuyển dụng.
    • Đối với ứng viên: Cần chủ động tìm hiểu văn hóa doanh nghiệp, nâng cao tính kỷ luật, kỹ năng chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp phù hợp với môi trường dịch vụ đặc thù.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực tế về công tác quản trị và tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân sự tại một doanh nghiệp kinh doanh loại hình dịch vụ đặc thù (công viên nghĩa trang sinh thái):

  • Tổng hợp dữ liệu thực tế: Khóa luận trích xuất và phân tích cụ thể các số liệu nhân sự tại Lạc Hồng Viên giai đoạn 2019–2021, minh chứng tỷ lệ lao động đại học/trên đại học đạt 81,54%, doanh thu năm 2021 đạt 105,061 tỷ đồng, cùng tỷ lệ tuyển dụng từ nguồn ngoài chiếm tới 80%.
  • Đóng góp về mặt quản trị: Đề xuất được quy trình 6 bước chuẩn hóa từ khâu lập phiếu đề nghị đến đào tạo hội nhập; đưa ra giải pháp kiện toàn bộ máy tuyển dụng, kết hợp đánh giá đa chiều giữa phòng HCNS và các bộ phận chuyên môn (Thiết kế Kỹ thuật, Kinh doanh, Kế toán).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát và phân tích thực trạng chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2019–2021, chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường lao động trong thời kỳ dịch bệnh. Một số bảng biểu thống kê chuyên sâu về kết quả sơ vấn và chi phí tuyển dụng chi tiết chưa được khai thác toàn diện do tính bảo mật nội bộ của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả tuyển dụng gắn liền với hiệu suất làm việc dài hạn (KPI) và tỷ lệ giữ chân nhân sự (retention rate) của Lạc Hồng Viên trong giai đoạn 2022–2025.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý công, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý luận về tổ chức thực hiện tuyển dụng, cấu trúc một chuyên đề thực tập tốt nghiệp và cách phân tích số liệu nhân sự nội bộ.
  • Bộ phận Nhân sự tại các doanh nghiệp xây dựng, dịch vụ cảnh quan - tâm linh: Tham khảo mẫu phiếu đề nghị tuyển dụng thực tế, bản tiêu chuẩn kinh nghiệm đối với các chức danh kỹ sư hiện trường, kiến trúc sư và kế toán xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình tổ chức của Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Toàn Cầu gồm những đơn vị nào?
Toàn Cầu JSC hoạt động theo mô hình Công ty Mẹ - Con gồm 4 đơn vị thành viên: Chi nhánh Cty CP ĐTXD & TM Toàn Cầu Cali Đông Nam Á, Cty CP Tư vấn giám sát Toàn Cầu, Cty TNHH MTV Toàn Cầu Hòa Bình, và Cty CP ĐTXD & TM Toàn Cầu - Lạc Hồng Viên.

2. Cơ cấu trình độ học vấn của nhân sự tại Lạc Hồng Viên giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Phần lớn nhân lực tại công ty có trình độ Đại học và trên Đại học, chiếm tỷ lệ 81,54%. Tỷ lệ lao động có trình độ Cao đẳng, trung cấp chiếm tỷ trọng thấp, dao động từ 5% đến 6%.

3. Cơ cấu tuyển dụng từ nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài tại công ty có tỷ lệ như thế nào?
Công ty chú trọng tuyển dụng từ nguồn bên ngoài, chiếm tỷ trọng 80% (40 người), trong khi nguồn tuyển dụng nội bộ chiếm 20% (10 người).

4. Quy trình tuyển dụng thực tế tại Lạc Hồng Viên gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại đơn vị gồm 6 bước: (1) Xác lập nhu cầu tuyển dụng; (2) Lên kế hoạch tuyển dụng; (3) Thông báo tuyển dụng; (4) Tiếp nhận và xử lý hồ sơ; (5) Tổ chức phỏng vấn, thi tuyển; (6) Tiếp nhận và đào tạo hội nhập.

5. Phiếu đề nghị tuyển dụng đợt đầu năm 2021 của công ty đề xuất tuyển những vị trí nào?
Phiếu đề nghị ngày 28/01/2021 đề xuất tuyển dụng: Nhân viên Lễ tân (01 người), Bảo vệ (01 người), Nhân viên Kinh doanh (10 người), Kỹ sư Xây dựng (01 người), Kiến trúc sư (01 người) và Kế toán Xây dựng (01 người).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phạm Nhật Sơn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về công tác tổ chức thực hiện tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp. Thông qua các dữ liệu thực tế giai đoạn 2019–2021 tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Toàn Cầu - Lạc Hồng Viên, đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được về cơ cấu nhân sự, các kênh thu hút ứng viên cũng như những mặt hạn chế trong khâu lập kế hoạch và kiểm soát tuyển dụng. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của công ty, cung cấp cơ sở định hướng hoàn thiện bộ máy và quy trình tuyển dụng nhân sự hướng tới năm 2025.