Nghiên cứu mật độ và lượng phân bón thích hợp cho lúa lai HQ19 tại Thái Bình

Tối ưu mật độ và phân bón cho lúa lai HQ19 tại Thái Bình. Bí quyết canh tác hiệu quả, tăng năng suất, chất lượng lúa gạo bền vững.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giống lúa lai HQ19 tiềm năng tại Thái Bình

Trong bối cảnh an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu, việc lựa chọn giống lúa năng suất cao, chất lượng tốt và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng là yếu tố then chốt. Tại Thái Bình, một trong những vựa lúa lớn của miền Bắc, việc đưa vào sản xuất các giống lúa mới có tiềm năng vượt trội luôn được chú trọng. Trong số đó, giống lúa lai HQ19 nổi lên như một lựa chọn đầy hứa hẹn. Đây là giống lúa lai hai dòng do Viện Nghiên cứu và Phát triển cây trồng thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam chọn tạo, được công nhận sản xuất thử vào năm 2015. Giống HQ19 đã chứng tỏ khả năng thích ứng tốt với điều kiện canh tác tại các huyện Tiền Hải, Đông Hưng, Thái Thụy của tỉnh Thái Bình, mang lại hy vọng về một vụ mùa bội thu. Việc nghiên cứu và hoàn thiện kỹ thuật canh tác lúa HQ19 là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm khai thác tối đa tiềm năng di truyền của giống, từ đó nâng cao thu nhập cho người nông dân và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng lúa địa phương. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các kết quả từ nghiên cứu thực nghiệm để đưa ra hướng dẫn chi tiết về việc tối ưu mật độ và phân bón cho giống lúa này.

1.1. Các đặc điểm nông học giống HQ19 nổi bật nhất

Giống HQ19 sở hữu nhiều đặc điểm nông học giống HQ19 ưu việt, là cơ sở cho tiềm năng năng suất cao. Theo nghiên cứu của Hoàng Đức Anh (2016) tại Tiền Hải, thời gian sinh trưởng của giống trong vụ Xuân là từ 120-125 ngày và trong vụ Mùa là 110-115 ngày, phù hợp với khung thời vụ gieo cấy lúa tại Thái Bình. Về hình thái, cây có dạng hình đẹp, đẻ nhánh khỏe và tập trung. Đặc biệt, chất lượng gạo của HQ19 được đánh giá cao: hạt gạo dài (trung bình 7,1mm), trong, không bạc bụng và có mùi thơm nhẹ đặc trưng. Cơm sau khi nấu có màu trắng, dẻo, vị đậm. Khả năng chống chịu sâu bệnh của giống cũng ở mức khá, chỉ nhiễm nhẹ một số loại sâu bệnh hại chính, giúp giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật và an toàn hơn cho môi trường. Những đặc tính này cho thấy HQ19 không chỉ mạnh về năng suất mà còn đáp ứng tốt yêu cầu ngày càng cao của thị trường về chất lượng nông sản.

1.2. Đánh giá sự phù hợp của chân đất phù hợp lúa HQ19

Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Tiền Hải, Thái Bình, một vùng có điều kiện khí hậu và đất đai đặc trưng của Đồng bằng sông Hồng. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định rằng, điều kiện chân đất phù hợp lúa HQ19 tại đây là rất tốt. Luận văn của Hoàng Đức Anh (2016) ghi nhận: “Điều kiện khí hậu, đất đai của huyện Tiền Hải – Thái Bình phù hợp cho sản xuất giống HQ19 ở cả vụ Xuân và vụ Mùa”. Đất đai ở đây thuộc nhóm phù sa, có độ phì nhiêu khá, kết hợp với hệ thống thủy lợi chủ động, tạo môi trường lý tưởng cho cây lúa sinh trưởng và phát triển. Khả năng thích ứng rộng của giống HQ19 trên nhiều loại chân đất khác nhau là một lợi thế, cho phép mở rộng diện tích canh tác không chỉ ở Tiền Hải mà còn ở các vùng sinh thái tương tự, góp phần vào việc chuyển đổi cơ cấu giống cây trồng một cách hiệu quả.

II. Thách thức khi tối ưu mật độ phân bón cho lúa HQ19

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc tối ưu mật độ và phân bón cho lúa HQ19 vẫn là một bài toán không đơn giản. Mật độ cấy và lượng phân bón là hai yếu tố kỹ thuật có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến sinh trưởng, phát triển và năng suất giống lúa HQ19. Tuy nhiên, nếu áp dụng không đúng cách, chúng có thể gây ra những tác động tiêu cực. Cấy quá dày hoặc bón thừa phân, đặc biệt là đạm, sẽ tạo ra một quần thể lúa rậm rạp, yếu ớt. Điều này không chỉ làm tăng sự cạnh tranh về ánh sáng và dinh dưỡng giữa các cây mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sâu bệnh phát triển, tăng nguy cơ đổ ngã khi gặp mưa bão. Ngược lại, cấy quá thưa hoặc bón thiếu phân sẽ không khai thác hết tiềm năng của đất và giống, dẫn đến số bông trên một đơn vị diện tích không đạt tối ưu, gây lãng phí và làm giảm năng suất. Do đó, việc tìm ra một công thức kết hợp hài hòa giữa mật độ cấy lúa phù hợp và một quy trình bón phân cho lúa lai cân đối là thách thức lớn, đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực nghiệm cụ thể tại địa phương.

2.1. Ảnh hưởng của mật độ đến năng suất giống lúa HQ19

Mật độ cấy có mối quan hệ tương quan chặt chẽ với các yếu tố cấu thành năng suất. Khi tăng mật độ, số bông trên một mét vuông có xu hướng tăng lên. Tuy nhiên, nếu vượt qua một ngưỡng nhất định, sự cạnh tranh dinh dưỡng sẽ khiến số hạt trên bông, tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt giảm xuống. Nghiên cứu của Hoàng Đức Anh (2016) cho thấy: “Khi tăng mật độ cấy... số bông trên khóm tăng nhưng số hạt trên bông, số hạt chắc trên bông, khối lượng 1000 hạt không tăng”. Mối quan hệ này được mô tả theo dạng parabol, nghĩa là có một điểm mật độ tối ưu mà tại đó năng suất giống lúa HQ19 đạt mức cao nhất. Việc xác định chính xác điểm tối ưu này cho từng mùa vụ (Xuân và Mùa) là chìa khóa để tối đa hóa hiệu quả sản xuất.

2.2. Rủi ro sâu bệnh hại lúa khi bón phân không cân đối

Việc sử dụng phân bón NPK cho lúa không hợp lý là một trong những nguyên nhân chính làm gia tăng áp lực sâu bệnh. Bón thừa đạm (N) làm cho cây lúa sinh trưởng sinh dưỡng quá mức, lá xanh đậm, mềm yếu, tạo điều kiện lý tưởng cho các loại sâu bệnh như rầy nâu, sâu cuốn lá, bệnh đạo ôn, khô vằn và bạc lá phát triển. Luận văn gốc đã chỉ ra một kết quả rõ ràng: “Khi tăng mật độ cấy và lượng phân bón, mức độ nhiễm sâu bệnh của giống HQ19 tăng, đặc biệt đối với bệnh khô vằn, đốm sọc vi khuẩn”. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bón phân cân đối, không chỉ cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây mà còn giúp cây cứng cáp, tăng khả năng chống chịu tự nhiên. Một chiến lược phòng trừ sâu bệnh hại lúa hiệu quả phải bắt đầu từ việc quản lý dinh dưỡng một cách khoa học.

III. Hướng dẫn chọn mật độ cấy lúa phù hợp cho giống HQ19

Xác định mật độ cấy lúa phù hợp là bước đi đầu tiên và quan trọng trong kỹ thuật canh tác lúa HQ19. Mật độ cấy không phải là một con số cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc điểm giống, mùa vụ, chân đất và mức độ thâm canh. Đối với giống lúa lai đẻ nhánh khỏe như HQ19, việc cấy quá dày có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực như đã phân tích. Nghiên cứu tại Tiền Hải đã tiến hành thí nghiệm với các mật độ khác nhau (30, 35, và 40 khóm/m²) để tìm ra con số tối ưu cho từng vụ. Kết quả cho thấy, việc điều chỉnh mật độ theo mùa vụ là cần thiết để tạo ra một cấu trúc quần thể lý tưởng, đảm bảo mỗi cây có đủ không gian, ánh sáng và dinh dưỡng để phát triển, từ đó tạo tiền đề cho một vụ mùa thắng lợi. Việc áp dụng đúng mật độ không chỉ giúp tăng năng suất mà còn tiết kiệm được chi phí giống, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế trồng lúa HQ19.

3.1. Xác định lượng giống lúa cho 1 sào Bắc Bộ theo mùa vụ

Từ kết quả nghiên cứu, có thể quy đổi mật độ tối ưu ra lượng giống lúa cho 1 sào Bắc Bộ (360 m²) để nông dân dễ áp dụng. Trong vụ Xuân, với mật độ khuyến cáo là 35 khóm/m², mỗi sào sẽ cần cấy 12.600 khóm. Trong vụ Mùa, mật độ khuyến cáo là 40 khóm/m², tương đương 14.400 khóm/sào. Nếu cấy 1-2 dảnh/khóm, lượng mạ cần thiết sẽ được tính toán tương ứng. Việc áp dụng chính xác số lượng này giúp đảm bảo ruộng lúa không quá dày cũng không quá thưa, tạo điều kiện cho việc chăm sóc lúa giai đoạn đẻ nhánh diễn ra thuận lợi và hiệu quả, giúp các nhánh phát triển đồng đều và cho bông hữu hiệu cao.

3.2. So sánh hiệu quả giữa các mật độ cấy lúa khác nhau

Thí nghiệm đã so sánh ba mức mật độ: 30, 35 và 40 khóm/m². Kết quả cho thấy mật độ 30 khóm/m² tuy giúp cây đẻ nhánh khỏe hơn nhưng không đủ để tạo ra số bông tối đa trên đơn vị diện tích. Ngược lại, mật độ 40 khóm/m² trong vụ Xuân lại dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt, làm giảm các yếu tố cấu thành năng suất của từng bông và tăng nguy cơ sâu bệnh. Mật độ 35 khóm/m² trong vụ Xuân và 40 khóm/m² trong vụ Mùa đã tạo ra sự cân bằng tốt nhất giữa số lượng bông và chất lượng bông, qua đó cho năng suất lý thuyết và năng suất thực thu cao nhất. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn mật độ cấy lúa phù hợp theo từng điều kiện mùa vụ cụ thể.

3.3. Yếu tố thời vụ gieo cấy lúa tại Thái Bình cần lưu ý

Sự khác biệt về mật độ tối ưu giữa hai vụ cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của yếu tố thời tiết. Vụ Xuân ở miền Bắc thường có nhiệt độ thấp và ít nắng ở giai đoạn đầu, ảnh hưởng đến khả năng đẻ nhánh. Do đó, mật độ cấy thưa hơn (35 khóm/m²) là hợp lý để tận dụng ánh sáng và không gian. Ngược lại, vụ Mùa có nhiệt độ cao và nhiều nắng, cây lúa sinh trưởng nhanh hơn nhưng cũng đối mặt với nguy cơ mưa bão cuối vụ. Mật độ cấy dày hơn một chút (40 khóm/m²) giúp tạo quần thể vững chắc hơn và bù đắp cho khả năng đẻ nhánh có thể bị hạn chế do thời gian sinh trưởng ngắn hơn. Việc nắm rõ đặc điểm thời vụ gieo cấy lúa tại Thái Bình là cơ sở để đưa ra quyết định kỹ thuật canh tác chính xác.

IV. Phương pháp bón phân cho lúa lai HQ19 đạt năng suất cao

Bên cạnh mật độ, quy trình bón phân cho lúa lai đóng vai trò quyết định đến sự thành công của vụ mùa. Giống lúa lai HQ19 có tiềm năng năng suất cao, do đó nhu cầu dinh dưỡng cũng lớn hơn so với các giống lúa thuần truyền thống. Việc cung cấp dinh dưỡng không đầy đủ hoặc không cân đối sẽ làm hạn chế khả năng sinh trưởng và phát triển của cây. Nghiên cứu tại Tiền Hải đã thử nghiệm 4 mức phân bón khác nhau với tỷ lệ N:P₂O₅:K₂O là 1:0,75:1 để tìm ra công thức tối ưu. Một quy trình bón phân hiệu quả cần được chia thành các giai đoạn hợp lý: bón lót trước khi cấy để cung cấp dinh dưỡng ban đầu, bón thúc đẻ nhánh để tăng số dảnh hữu hiệu, và bón thúc đón đòng để nuôi đòng to, nhiều hạt. Việc tuân thủ đúng liều lượng và thời điểm bón phân không chỉ giúp tối đa hóa năng suất giống lúa HQ19 mà còn tăng cường sức chống chịu của cây, giảm chi phí sản xuất và nâng cao lợi nhuận.

4.1. Vai trò của phân bón NPK cho lúa trong từng giai đoạn

Việc sử dụng phân bón NPK cho lúa cần được hiểu rõ vai trò của từng nguyên tố. Đạm (N) là yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy sinh trưởng, phát triển thân lá và quyết định số bông, số hạt. Lân (P₂O₅) kích thích sự phát triển của bộ rễ, giúp lúa đẻ nhánh sớm và tập trung, đồng thời tham gia vào quá trình hình thành hạt. Kali (K₂O) có vai trò tăng cường độ cứng cho thân cây, giúp chống đổ ngã, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi. Ngoài ra, Kali còn thúc đẩy quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng về hạt, giúp hạt to, mẩy và chắc. Bón phân cân đối N-P-K theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây là nguyên tắc vàng để đạt năng suất cao và bền vững.

4.2. Kỹ thuật chăm sóc lúa giai đoạn đẻ nhánh hiệu quả

Giai đoạn đẻ nhánh là thời kỳ quyết định số bông hữu hiệu trên một đơn vị diện tích. Việc chăm sóc lúa giai đoạn đẻ nhánh đòi hỏi phải bón thúc lần một kịp thời, thường là sau khi cấy 7-10 ngày khi lúa đã bén rễ hồi xanh. Lượng đạm bón vào thời điểm này có tác dụng kích thích lúa đẻ nhánh nhanh, mạnh và tập trung. Kết hợp với việc duy trì mực nước nông trên ruộng và làm cỏ sục bùn sẽ tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của các nhánh con. Theo dõi chặt chẽ quá trình đẻ nhánh để điều chỉnh lượng phân bón cho phù hợp, tránh bón quá nhiều gây ra hiện tượng đẻ nhánh lai rai, làm phát sinh nhiều nhánh vô hiệu và tốn dinh dưỡng.

4.3. Quy trình bón phân thúc đòng để tối đa số hạt chắc

Bón thúc đón đòng là kỹ thuật bón phân quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến số hạt trên bông và trọng lượng hạt. Thời điểm bón phân thúc đòng lý tưởng là khi cây lúa bắt đầu bước vào giai đoạn phân hóa đòng (có đòng dài 1-3mm). Lần bón này cần tập trung vào Đạm và Kali. Đạm giúp nuôi đòng phát triển, trong khi Kali đóng vai trò quyết định trong việc tăng tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt. Bón đúng thời điểm và đúng liều lượng sẽ giúp bông lúa to, dài, nhiều hạt và vào chắc tốt, là yếu tố cuối cùng quyết định năng suất thực thu của ruộng lúa.

V. Kết quả tối ưu mật độ phân bón cho lúa HQ19 tại đây

Nghiên cứu của Hoàng Đức Anh (2016) đã cung cấp những số liệu khoa học xác thực, là cơ sở để xây dựng quy trình thâm canh hiệu quả cho giống lúa lai HQ19 tại Tiền Hải, Thái Bình. Thông qua việc phân tích và so sánh kết quả từ 12 công thức thí nghiệm kết hợp giữa 3 mức mật độ và 4 mức phân bón trong cả hai vụ Xuân và Mùa, nghiên cứu đã chỉ ra công thức tối ưu nhất. Kết quả này không chỉ là những con số lý thuyết mà còn được kiểm chứng qua các mô hình trình diễn thực tế tại địa phương, cho thấy tính khả thi và hiệu quả cao. Việc áp dụng đúng khuyến cáo về mật độ và phân bón đã giúp năng suất giống lúa HQ19 tăng lên đáng kể so với các phương pháp canh tác truyền thống. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp, giúp nông dân khai thác tối đa tiềm năng của giống và đất đai, từ đó cải thiện đời sống và phát triển kinh tế.

5.1. Phân tích kết quả thí nghiệm vụ Xuân tại Tiền Hải

Trong điều kiện vụ Xuân, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra công thức mang lại hiệu quả cao nhất. Trích yếu luận văn nêu rõ: “Để giống HQ19 đạt năng suất cao tại Tiền Hải, Thái Bình cần cấy với mật độ 35 khóm/m² kết hợp bón phân với mức 140N + 105P₂O₅ + 140K₂O”. Ở công thức này, cây lúa sinh trưởng cân đối, phát huy được khả năng đẻ nhánh, tạo ra số bông hữu hiệu tối ưu. Các yếu tố cấu thành năng suất như số hạt chắc trên bông và khối lượng 1000 hạt đều đạt mức cao. Năng suất thực thu ở công thức này vượt trội so với các công thức khác, đồng thời mức độ nhiễm sâu bệnh được kiểm soát tốt hơn so với các công thức bón phân cao hơn.

5.2. Phân tích kết quả thí nghiệm vụ Mùa tại Tiền Hải

Đối với vụ Mùa, điều kiện thời tiết có nhiều khác biệt nên công thức tối ưu cũng có sự điều chỉnh. Nghiên cứu kết luận rằng: “Vụ Mùa cấy mật độ 40 khóm/m² kết hợp bón mức 115N + 86,25P₂O₅ + 115K₂O”. Mật độ cấy cao hơn một chút so với vụ Xuân để bù đắp cho thời gian sinh trưởng ngắn hơn và tạo quần thể ổn định. Lượng phân bón, đặc biệt là đạm, được giảm xuống để tránh cây lúa phát triển lốp, dễ bị sâu bệnh tấn công và đổ ngã trong mùa mưa bão. Công thức này đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội, mang lại năng suất cao và ổn định, phù hợp với đặc điểm sinh thái của vụ Mùa tại địa phương.

VI. Đánh giá hiệu quả kinh tế trồng lúa HQ19 tại Thái Bình

Mục tiêu cuối cùng của mọi giải pháp kỹ thuật nông nghiệp là nâng cao hiệu quả kinh tế cho người sản xuất. Việc áp dụng quy trình tối ưu mật độ và phân bón cho lúa HQ19 không nằm ngoài mục tiêu đó. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định các thông số kỹ thuật mà còn tiến hành xây dựng các mô hình trình diễn để đánh giá một cách toàn diện. Các mô hình này được triển khai tại nhiều xã của huyện Tiền Hải, cho phép so sánh trực tiếp giữa quy trình tiên tiến và phương pháp canh tác đại trà. Kết quả từ các mô hình đã chứng minh rằng, việc đầu tư thâm canh một cách khoa học, dù có thể làm tăng chi phí phân bón ban đầu, nhưng sẽ được đền đáp xứng đáng bằng năng suất vượt trội. Hiệu quả kinh tế trồng lúa HQ19 được cải thiện rõ rệt, mang lại lợi nhuận cao hơn cho nông dân, khẳng định hướng đi đúng đắn trong việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất.

6.1. Phân tích chi phí và lợi nhuận từ mô hình trình diễn

Dữ liệu từ các bảng phân tích hiệu quả kinh tế trồng lúa HQ19 trong luận văn cho thấy, các mô hình áp dụng quy trình khuyến cáo đã đạt được lợi nhuận cao hơn đáng kể. Mặc dù chi phí đầu vào cho phân bón có thể cao hơn một chút so với đối chứng, nhưng năng suất thu được lại cao hơn hẳn. Điều này dẫn đến tổng thu nhập tăng lên, và sau khi trừ đi chi phí, lợi nhuận ròng mà người nông dân nhận được là lớn hơn. Ví dụ, tại xã Tây An, mô hình trình diễn giống HQ19 trong vụ Xuân 2015 đã cho thấy hiệu quả kinh tế vượt trội so với giống đối chứng. Đây là bằng chứng thuyết phục nhất để khuyến khích nông dân mạnh dạn đầu tư và thay đổi tập quán canh tác.

6.2. Khuyến nghị kỹ thuật canh tác lúa HQ19 cho nông dân

Dựa trên toàn bộ kết quả nghiên cứu, một bộ khuyến nghị về kỹ thuật canh tác lúa HQ19 hoàn chỉnh được đưa ra cho nông dân tại Thái Bình và các vùng có điều kiện tương tự. Cụ thể:

  1. Vụ Xuân: Cấy với mật độ 35 khóm/m², bón 140kg N + 105kg P₂O₅ + 140kg K₂O cho mỗi hecta.
  2. Vụ Mùa: Cấy với mật độ 40 khóm/m², bón 115kg N + 86,25kg P₂O₅ + 115kg K₂O cho mỗi hecta. Bên cạnh đó, cần tuân thủ các biện pháp kỹ thuật khác như quản lý nước, làm cỏ và phòng trừ sâu bệnh hại lúa một cách hợp lý. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống lúa lai HQ19, mang lại năng suất cao, chất lượng tốt và hiệu quả kinh tế bền vững.
14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HOÀNG ĐỨC ANH XÁC ĐỊNH MẬT ĐỘ VÀ LƯỢNG PHÂN BÓN THÍCH HỢP CHO GIỐNG LÚA LAI HAI DÒNG HQ19 TẠI TIỀN HẢI – THÁI BÌNH Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số : 60 62 01 10 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Văn Quang NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cao đoan: mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, tháng năm 2016 Tác giả luận văn Hoàng Đức Anh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Trần Văn Quang – Trưởng khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn để tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Quí Thầy Cô giáo Ban Đào tạo Sau đại học, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Luận văn này hoàn thành còn có sự giúp đỡ của nhiều đồng nghiệp, bạn bè, cùng với sự động viên khuyến khích của gia đình trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, tháng năm 2016 Tác giả luận văn Hoàng Đức Anh ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục bảng. v Danh mục đồ thị. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và yêu cầu. Yêu cầu của đề tài. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu và phát triển lúa lai trong và ngoài nước.

Nghiên cứu và phát triển lúa lai trên thế giới. Nghiên cứu và phát triển lúa lai trong nước. Biện pháp kỹ thuật thâm canh lúa lai. Đặc điểm sinh trưởng của lúa lai.

Đặc điểm sử dụng dinh dưỡng của lúa lai. Một số kết quả nghiên cứu về liều lượng phân bón cho lúa trên thế giới và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu về liều lượng đạm bón cho lúa. Kết quả nghiên cứu về liều lượng lân bón cho lúa.3 Kết quả nghiên cứu về liều lượng kali bón cho lúa.

Những kết quả nghiên cứu về mật độ cấy .1 Những kết quả nghiên cứu về mật độ cấy trên thế giới. Những kết quả nghiên cứu về mật độ cấy ở Việt nam. Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Xác định mật độ cấy và lượng phân bón thích hợp cho giống lúa lai HQ19 trong vụ Xuân và vụ Mùa năm 2015, tại huyện Tiền Hải, Thái Bình. Xây dựng mô hình trình diễn giống lúa lai HQ19 tại một số xã của huyện Tiền Hải, Thái Bình trong vụ Xuân và vụ Mùa 2015.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu theo dõi.

Xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của giống HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao của giống HQ19 trong vụ xuân tại Tiền Hải – Thái Bình.

Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao của giống HQ19 trong vụ mùa tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái ra lá của giống HQ19 trong vụ xuân 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái ra lá của giống HQ19 trong vụ mùa 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái đẻ nhánh của giống HQ19 trong vụ xuân 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình.

Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái đẻ nhánh của giống HQ19 trong vụ mùa 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến một số đặc điểm nông sinh học của giống HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến tình hình phát sinh phát triển sâu, bệnh trên giống HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình.

Kết quả xây dựng mô hình trình diễn. Kết quả xây dựng mô hình trình diễn vụ xuân. Kết quả xây dựng mô hình trình diễn vụ mùa. Kết luận và kiến nghị.

71 Tài liệu tham khảo. 72 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích và năng suất lúa thuần và lúa lai của một số nước trồng lúa ở Châu Á trong năm 2012. Diện tích, năng suất và sản lượng lúa lai ở Việt Nam từ 2001- 2015.

Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của giống HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao của giống HQ19 trong Vụ Xuân tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái tăng trưởng chiều cao của giống HQ19 trong vụ Mùa tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái ra lá của giống HQ19 trong vụ Xuân 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình.

Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái ra lá của giống HQ19 trong vụ Mùa 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái đẻ nhánh của giống HQ19 trong vụ Xuân 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái đẻ nhánh của giống HQ19 trong vụ Mùa 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến một số đặc điểm nông sinh học của giống HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình.

Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến tình hình phát sinh phát triển sâu, bệnh trên giống HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ cấy và lượng phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình. Một số đặc điểm của giống HQ19 trong vụ Xuân 2015 ở các điểm trình diễn. Hiệu quả kinh tế của mô hình trình diễn giống HQ19 trong vụ Xuân 2015 tại xã Tây An.

Một số đặc điểm của giống HQ19 trong vụ Mùa 2015 ở các điểm trình diễn. Hiệu quả kinh tế của mô hình trình diễn giống HQ19 trong vụ Mùa 2015 tại xã Tây An. v DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 4. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái ra lá của giống HQ19 trong vụ Xuân 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình.

Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái ra lá của giống HQ19 trong vụ Mùa 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái đẻ nhánh của giống HQ19 trong vụ Xuân 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. Ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến động thái đẻ nhánh của giống HQ19 trong vụ Mùa 2015 tại Tiền Hải – Thái Bình. 56 vi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN 1.

Tên tác giả: Hoàng Đức Anh 2. Tên Luận văn: Xác định mật độ và lượng phân bón thích hợp cho giống lúa lai hai dòng HQ19 tại Tiền Hải – Thái Bình 3. Ngành: Khoa học cây trồng 4. Tên cơ sở đào tạo: Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam 6.

Mục đích nghiên cứu và yêu cầu nghiên cứu 6. Mục đích Xác định được mức phân bón và mật độ cấy thích hợp để giống lúa lai hai dòng HQ19 đạt năng suất cao trong vụ Xuân và vụ Mùa tại Tiền Hải, Thái Bình. Yêu cầu Đánh giá được một số đặc điểm nông sinh học, đặc điểm hình thái, mức độ nhiễm sâu bệnh và năng suất của giống lúa HQ19 ở các mật độ cấy, mức phân bón khác nhau trong vụ Xuân và Mùa 2015 tại huyện Tiền Hải – Thái Bình. Phương pháp nghiên cứu Đánh giá đặc điểm nông sinh học, hình thái, mức độ nhiễm sâu bệnh, năng suất theo tiêu chuẩn đánh giá cây lúa của Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế IRRI (2002).

Bố trí thí nghiệm theo phương pháp của Gomez K. Phương pháp xử lý số liệu theo chương trình IRRISTAT 5. Thí nghiệm được bố trí ở vụ Xuân và vụ Mùa năm 2015. Điều kiện khí hậu, đất đai của huyện Tiền Hải – Thái Bình phù hợp chosản xuất giống HQ19 ở cả vụ Xuân và vụ Mùa.

Thời gian sinh trưởng của giống HQ19 là 110 – 115 ngày ở vụ Xuân, 120 -125 ngày ở vụ Mùa. Mật độ cấy không ảnh hưởng đến thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng. Tuy nhiên, phân bón có ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng của giống HQ19. Khi bón nhiều phân (165 kg N + 123,75 kg P2O5 + 165 kg K2O), thời gian sinh trưởng của giống HQ19 kéo dài 5 ngày trong vụ Xuân và 3 ngày trong vụ Mùa.

Mật độ cấy và lượng phân bón không ảnh hưởng nhiều đến chiều cao cây cuối cùng, số lá trên thân chính của giống HQ19 nhưng khi tăng lượng phân bón số nhánh hữu hiệu tăng, chiều dài bông tăng. Khi tăng mật độ cấy và lượng phân bón, mức độ nhiễm sâu bệnh của giống HQ19 tăng, đặc biệt đối với bệnh khô vằn, đốm sọc vi khuẩn (đạt điểm 3 ở công thức bón phân 165 kg N + 123,75 kg P2O5 + 165 kg K2O), bệnh bạc lá, sâu đục thân và rầy nâu (trong vụ Mùa ở công thức 165 kg N + 123,75 kg P2O5 + 165 kg K2O). Khi tăng mật độ cấy và lượng phân bón, số bông trên khóm tăng nhưng số hạt trên bông, số hạt chắc trên bông, khối lượng 1000 hạt không tăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ