Tối Ưu Hóa Phương Pháp Sắc Ký Lỏng Đo Lường HbA1c Bằng Kỹ Thuật HPLC-ESI-MS

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Tối ưu phương pháp sắc ký lỏng trong đo lường hba1c bằng kỹ thuật hplc esi ms, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật Y Học

2021

74
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHUẨN BỊ MẪU NGHIÊN CỨU VÀ KHẢO SÁT ĐIỀU KIỆN SẮC KÝ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan HPLC ESI MS HbA1c Phương Pháp Tiên Tiến

Xét nghiệm HbA1c đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với khối phổ kế phun tĩnh điện (ESI-MS), hay HPLC-ESI-MS, nổi lên như một kỹ thuật mạnh mẽ. Kỹ thuật này cung cấp độ chính xác và độ nhạy cao trong việc định lượng HbA1c. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của việc tối ưu hóa phương pháp HPLC-ESI-MS để đo lường HbA1c, từ đó nâng cao chất lượng xét nghiệm và hỗ trợ hiệu quả quá trình điều trị bệnh nhân. Theo Quyết định 316/QĐ-TTg, việc nâng cao chất lượng xét nghiệm y học là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả chính xác và kịp thời.

1.1. Giới Thiệu Về Xét Nghiệm HbA1c và Vai Trò Lâm Sàng

Xét nghiệm HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 8-12 tuần trước đó. Không giống như xét nghiệm đường huyết đói, xét nghiệm HbA1c không yêu cầu bệnh nhân phải nhịn ăn. Kết quả HbA1c được sử dụng để chẩn đoán bệnh tiểu đường và theo dõi hiệu quả điều trị. Theo UKPDS, giảm 1% HbA1c có thể làm giảm đáng kể các biến chứng của bệnh tiểu đường. Do đó, độ chính xác của xét nghiệm HbA1c là vô cùng quan trọng.

1.2. Ưu Điểm Của Kỹ Thuật HPLC ESI MS Trong Đo Lường HbA1c

HPLC-ESI-MS vượt trội so với các phương pháp truyền thống nhờ khả năng phân tách và định lượng chính xác các thành phần HbA1c. Kỹ thuật này ít bị ảnh hưởng bởi các biến thể hemoglobin và các yếu tố gây nhiễu khác. HPLC-ESI-MS cũng có độ nhạy cao, cho phép phát hiện và định lượng HbA1c ở nồng độ thấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh tiểu đường ở giai đoạn đầu.

II. Thách Thức Đo Lường HbA1c Biến Thể Hemoglobin Ảnh Hưởng

Mặc dù HPLC-ESI-MS là một phương pháp mạnh mẽ, việc đo lường HbA1c vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự hiện diện của các biến thể hemoglobin. Các biến thể hemoglobin có thể ảnh hưởng đến kết quả HbA1c, dẫn đến sai lệch trong chẩn đoán và điều trị. Do đó, việc tối ưu hóa phương pháp HPLC-ESI-MS để giảm thiểu ảnh hưởng của các biến thể hemoglobin là vô cùng quan trọng. Các phương pháp xét nghiệm HbA1c khác nhau (HPLC, AC, CE, IA, EA) cho kết quả khác nhau, vì vậy chuẩn hóa phương pháp đo là cực kỳ quan trọng.

2.1. Các Yếu Tố Gây Nhiễu Kết Quả Đo Lường HbA1c Cần Lưu Ý

Ngoài các biến thể hemoglobin, nhiều yếu tố khác có thể gây nhiễu kết quả đo lường HbA1c. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác, chủng tộc, tình trạng thiếu máu, và các bệnh lý khác. Việc kiểm soát các yếu tố gây nhiễu này là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của xét nghiệm HbA1c. Cần lưu ý đến ảnh hưởng của HbF (huyết sắc tố bào thai) đến kết quả.

2.2. Ảnh Hưởng Của Biến Thể Hemoglobin Đến Kết Quả HbA1c

Các biến thể hemoglobin có thể ảnh hưởng đến quá trình gắn kết glucose với hemoglobin, dẫn đến kết quả HbA1c không chính xác. Một số biến thể hemoglobin có thể làm tăng HbA1c, trong khi những biến thể khác có thể làm giảm HbA1c. Việc xác định và định lượng các biến thể hemoglobin là cần thiết để hiệu chỉnh kết quả HbA1c và đưa ra chẩn đoán chính xác.

III. Tối Ưu HPLC Cách Cải Thiện Độ Phân Giải và Độ Nhạy

Tối ưu hóa HPLC là một bước quan trọng để cải thiện độ phân giải và độ nhạy của phương pháp HPLC-ESI-MS. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm lựa chọn cột sắc ký, pha động, tốc độ dòng, và nhiệt độ cột. Việc lựa chọn các thông số HPLC phù hợp sẽ giúp phân tách hiệu quả các thành phần HbA1c và giảm thiểu ảnh hưởng của các chất gây nhiễu. Theo nghiên cứu, sự khác biệt đẳng điện giữa A1cA0 là rất nhỏ, chỉ thiết bị sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) mới có thể thực hiện phân tách chúng.

3.1. Lựa Chọn Cột Sắc Ký Thích Hợp Cho Phân Tích HbA1c

Việc lựa chọn cột sắc ký phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được độ phân giải cao trong phân tích HbA1c. Các loại cột sắc ký khác nhau có khả năng phân tách các thành phần HbA1c khác nhau. Cột pha đảo C18 thường được sử dụng để phân tách các peptide HbA1c dựa trên độ kỵ nước của chúng. Cột trao đổi ion có thể được sử dụng để phân tách các biến thể hemoglobin dựa trên điện tích của chúng.

3.2. Tối Ưu Hóa Pha Động Để Tăng Cường Độ Phân Giải

Pha động đóng vai trò quan trọng trong việc rửa giải và phân tách các thành phần HbA1c. Việc tối ưu hóa thành phần pha động, pH, và nồng độ muối có thể cải thiện đáng kể độ phân giải. Gradient pha động thường được sử dụng để tăng cường khả năng phân tách các peptide HbA1c có độ kỵ nước khác nhau. Acetonitril (ACN) là một dung môi thường được sử dụng trong pha động để cải thiện độ phân giải.

3.3. Điều Chỉnh Tốc Độ Dòng và Nhiệt Độ Cột Sắc Ký

Tốc độ dòng và nhiệt độ cột cũng ảnh hưởng đến độ phân giải và độ nhạy của phương pháp HPLC. Tốc độ dòng quá cao có thể làm giảm độ phân giải, trong khi tốc độ dòng quá thấp có thể kéo dài thời gian phân tích. Nhiệt độ cột cao có thể cải thiện độ phân giải nhưng cũng có thể làm giảm độ ổn định của cột. Việc điều chỉnh tốc độ dòng và nhiệt độ cột một cách cẩn thận là cần thiết để đạt được hiệu suất tối ưu.

IV. Tối Ưu ESI MS Bí Quyết Nâng Cao Độ Nhạy và Độ Đặc Hiệu

Tối ưu hóa ESI-MS là một bước quan trọng khác để nâng cao độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp HPLC-ESI-MS. Các yếu tố cần được tối ưu hóa bao gồm điện áp phun, nhiệt độ nguồn ion, và các thông số khối phổ. Việc lựa chọn các thông số ESI-MS phù hợp sẽ giúp ion hóa hiệu quả các peptide HbA1c và giảm thiểu nhiễu nền. Phương pháp HPLC/ESI-MS được JCTLM công nhận năm 2013 là phương pháp định lượng HbA1c trong mẫu máu toàn phần.

4.1. Điều Chỉnh Điện Áp Phun và Nhiệt Độ Nguồn Ion

Điện áp phun và nhiệt độ nguồn ion ảnh hưởng đến hiệu quả ion hóa của các peptide HbA1c. Điện áp phun quá cao có thể gây ra sự phân mảnh của các ion, trong khi điện áp phun quá thấp có thể làm giảm hiệu quả ion hóa. Nhiệt độ nguồn ion quá cao có thể làm giảm độ ổn định của các ion, trong khi nhiệt độ nguồn ion quá thấp có thể làm giảm hiệu quả ion hóa. Việc điều chỉnh điện áp phun và nhiệt độ nguồn ion một cách cẩn thận là cần thiết để đạt được hiệu suất tối ưu.

4.2. Lựa Chọn Các Thông Số Khối Phổ Phù Hợp

Các thông số khối phổ, chẳng hạn như chế độ quét, độ phân giải, và năng lượng va chạm, ảnh hưởng đến độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp ESI-MS. Chế độ quét MRM (Multiple Reaction Monitoring) thường được sử dụng để tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu bằng cách theo dõi các ion đặc trưng cho các peptide HbA1c. Độ phân giải cao có thể giúp phân biệt các ion có khối lượng tương tự nhau. Năng lượng va chạm được sử dụng để phân mảnh các ion và tạo ra các ion con đặc trưng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn HPLC ESI MS Trong Kiểm Soát Chất Lượng HbA1c

HPLC-ESI-MS không chỉ là một phương pháp nghiên cứu mà còn là một công cụ mạnh mẽ trong kiểm soát chất lượng xét nghiệm HbA1c. Phương pháp này có thể được sử dụng để xác định giá trị ấn định của các mẫu chuẩn và mẫu kiểm tra chất lượng. HPLC-ESI-MS cũng có thể được sử dụng để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của các phương pháp xét nghiệm HbA1c khác. Việc ứng dụng quy trình đo lường tham chiếu được tối ưu hóa cho việc định lượng HbA1c sẽ giúp xác định giá trị ấn định của chương trình ngoại kiểm một cách chính xác hơn.

5.1. Đánh Giá Độ Chính Xác và Độ Tin Cậy Của Phương Pháp

HPLC-ESI-MS có thể được sử dụng để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp bằng cách so sánh kết quả với các phương pháp tham chiếu khác. Độ chính xác được đánh giá bằng cách xác định độ lệch giữa kết quả đo được và giá trị thực. Độ tin cậy được đánh giá bằng cách xác định độ lặp lại và độ tái lập của kết quả.

5.2. Sử Dụng HPLC ESI MS Trong Chương Trình Ngoại Kiểm HbA1c

Việc sử dụng HPLC-ESI-MS trong chương trình ngoại kiểm HbA1c giúp đảm bảo chất lượng xét nghiệm HbA1c trên toàn quốc. Các phòng xét nghiệm tham gia chương trình ngoại kiểm sẽ gửi mẫu HbA1c đến một phòng thí nghiệm tham chiếu, nơi mẫu sẽ được phân tích bằng HPLC-ESI-MS. Kết quả sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các phòng xét nghiệm tham gia và cung cấp phản hồi để cải thiện chất lượng xét nghiệm.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển HPLC ESI MS Đo HbA1c

Tối ưu hóa phương pháp sắc ký lỏng trong đo lường HbA1c bằng kỹ thuật HPLC-ESI-MS là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật mới sẽ giúp nâng cao độ chính xác, độ nhạy, và độ đặc hiệu của phương pháp, từ đó cải thiện chất lượng xét nghiệm HbA1c và hỗ trợ hiệu quả quá trình điều trị bệnh nhân tiểu đường. Nghiên cứu xây dựng quy trình xét nghiệm tham chiếu đạt chuẩn quốc tế ISO 15193:2009 cũng là một trong những yêu cầu tiên quyết trong việc xây dựng mạng lưới phòng xét nghiệm tham chiếu.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Phương Pháp HPLC ESI MS

Các hướng nghiên cứu phát triển phương pháp HPLC-ESI-MS bao gồm việc phát triển các cột sắc ký mới, pha động mới, và các kỹ thuật ion hóa mới. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc giảm thiểu ảnh hưởng của các biến thể hemoglobin và các chất gây nhiễu khác. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng cũng là một ưu tiên.

6.2. Ứng Dụng Lâm Sàng Tiềm Năng Của HPLC ESI MS Trong Tương Lai

Trong tương lai, HPLC-ESI-MS có thể được sử dụng để phát triển các xét nghiệm HbA1c nhanh chóng và chính xác tại điểm chăm sóc (point-of-care testing). Phương pháp này cũng có thể được sử dụng để phát hiện sớm các biến chứng của bệnh tiểu đường và theo dõi hiệu quả điều trị bằng các loại thuốc mới. HPLC-ESI-MS cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cá nhân hóa điều trị bệnh tiểu đường dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học của từng bệnh nhân.

06/06/2025
Tối ưu phương pháp sắc ký lỏng trong đo lường hba1c bằng kỹ thuật hplc esi ms

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong mục tiêu chung của Quyết định 316 – QĐ/TTg về việc Phê duyệt Đề án Tăng cường năng lực hệ thống quản lý chất lượng xét nghiệm y học giai đoạn 2016 – 2025 [8] có nêu rõ: Nâng cao chất lượng xét nghiệm y học để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác, kịp thời, chuẩn hóa, làm cơ sở cho việc liên thông, công nhận kết quả xét nghiệm giữa các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, cơ sở y tế có thực hiện xét nghiệm (sau đây gọi chung là các phòng xét nghiệm), nhằm giảm phiền hà, chi phí cho người bệnh, tiết kiệm nguồn lực của xã hội, đồng thời hội nhập mạng lưới kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm trong khu vực và trên thế giới. Với mục tiêu cụ thể hơn là nâng cao năng lực hệ thống kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm của các phòng xét nghiệm và đặt mục tiêu đến năm 2020, phải hình thành và phát triển mạng lưới phòng xét nghiệm tham chiếu có đủ năng lực thực hiện hoạt động tham chiếu cho 90% các xét nghiệm thông thường. Nghiên cứu sẽ góp phần mang lại một quy trình đo lường tham chiếu được tối ưu hóa cho việc định lượng HbA1c. Việc ứng dụng quy trình này trong chương trình ngoại kiểm HbA1c sẽ giúp xác định giá trị ấn định của chương trình một cách chính xác hơn, đồng thời với khả năng truy nguyên nguồn gốc kết quả xét nghiệm sẽ đem lại sự tin cậy từ các phòng xét nghiệm tham gia ngoại kiểm tại Trung tâm.

Bên cạnh đó, việc phân tích trên quy trình đo lường tham chiếu đạt tiêu chuẩn quốc tế tại Việt Nam sẽ giúp cho các phòng xét nghiệm kiểm soát chất lượng, tăng mức độ tin cậy của các xét nghiệm tại các cơ sở thực hiện xét nghiệm này. Nghiên cứu xây dựng quy trình xét nghiệm tham chiếu đạt chuẩn quốc tế ISO 15193:2009 [21] cũng là một trong những yêu cầu tiên quyết trong việc xây dựng mạng lưới phòng xét nghiệm tham chiếu mà Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng Xét nghiệm Y học. – Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh hướng đến và cũng là đơn vị đầu tiên triển khai thực hiện mô hình này. Bước đầu xây dựng phòng xét nghiệm tham chiếu, chúng tôi lựa chọn xét nghiệm HbA1c để tiến hành nghiên cứu.

Với lý do: Phương pháp định lượng HbA1c trong mẫu máu toàn phần đã được JCTLM công nhận năm 2013 là phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò khối phổ ion hóa tia điện (HPLC/ESI-MS) là một phương pháp khá mới mẻ và được khuyến khích ứng dụng trên những thiết bị phân tích HbA1c. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Tối ưu hóa phương pháp sắc ký lỏng trong đo lường HbA1c bằng kỹ thuật HPLC- ESI-MS” tại Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng xét nghiệm y học – trực thuộc Bộ Y tế - Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2020. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Để đảm bảo kết quả xét nghiệm HbA1c phải tin cậy và nhanh chóng, việc tối ưu hóa phương pháp sắc ký lỏng trong đo lường HbA1c được thực hiện như thế nào? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Khảo sát điều kiện tối ưu hóa phương pháp sắc ký lỏng trong đo lường HbA1c bằng kỹ thuật HPLC-ESI-MS.1 Xét nghiệm HbA1c 1.1 Nguyên lý xét nghiệm HbA1c Trong hồng cầu có chứa hemoglobin có khả năng vận chuyển oxy đến mọi nơi trong cơ thể. Trong bệnh ĐTĐ, glucose tích tụ lại trong máu và kết hợp với hemoglobin tạo thành dạng phức hợp glucose-hemoglobin.

Vì hồng cầu có tuổi thọ tầm 3 tháng. Xét nghiệm đo lượng phức hợp này cho biết giá trị đường huyết trung bình trong 3 tháng trước đó. Nếu giá trị đường huyết trong vòng vài tuần qua tăng cao lên. Thì giá trị glucose trong hồng cầu cũng tăng cao.2 Nguồn gốc, sự hình thành của xét nghiệm HbA1c Hemoglobin và quá trình tạo thành HbA1c: Hemoglobin (Hb) là một protein màu (chromoprotein), gồm một phân tử globin gắn với bốn nhân hem.

Sự tổng hợp Hb bắt đầu từ giai đoạn tiền nguyên hồng cầu đến giai đoạn hồng cầu lưới ở trong tủy xương. Quá trình tạo thành Hb gồm có tổng hợp hem và tổng hợp globin. - Hem: Là một sắc tố có màu, chung cho tất cả các loài, gồm một vòng porphylin, trung tâm chứa ion Fe2+ (quyết định màu đỏ của hồng cầu). - Globin: Là một protein đặc trưng cho từng loài, cấu tạo gồm bốn chuỗi polypeptit (α, β, δ, γ) giống nhau từng đôi một, mỗi chuỗi gắn với một hem.

Bình thường ở người trưởng thành có các loại Hb sau: - HbA1: gồm 2 chuỗi α và 2 chuỗi β (α2β2), chiếm tỷ lệ 94 - 98%. - HbA2: gồm 2 chuỗi α và 2 chuỗi δ (α2δ2), chiếm tỷ lệ 2 – 3,5%. - HbF: gồm 2 chuỗi α và 2 chuỗi γ (α2γ2), chiếm tỷ lệ 0 - 1% (còn gọi là huyết sắc tố bào thai vì chiếm tỷ lệ rất cao ở giai đoạn cuối của thai nhi và thời kỳ sơ sinh). Ngoài ra khi có đột biến các gen cấu trúc hay gen điều hòa sẽ tạo ra các Hb bất thường như: HbS, HbE, HbC, HbJ, bệnh thalassemia.

Sự kết hợp giữa glucose với một acid amin ở phần cuối của chuỗi β trong phân tử Hb tạo ra sản phẩm trung gian là Aldimin, sau đó Aldimin sẽ chuyển hóa thành HbA1. Tùy thuộc vào loại đường và vị trí gắn vào HbA, có 4 loại HbA1: HbA1a1, HbA1a2, HbA1b, HbA1c. Trong máu, đường đơn chủ yếu là glucose nên thành phần chủ yếu của HbA1 là HbA1c. Phản ứng này chỉ xảy ra theo một chiều và không cần chất xúc tác.

HbA1c tồn tại cùng với thời gian tồn tại của hồng cầu ở trong máu (khoảng 120 ngày). Vai trò của HbA1c: Năm 1970, lần đầu tiên người ta ghi nhận hemoglobin glycat hóa (HbA1c) như một Hb “bất thường” trên bệnh nhân ĐTĐ. Sau khi được phát hiện, đã có rất nhiều nghiên cứu chứng minh có sự liên quan giữa nồng độ HbA1c và glucose máu. Tiềm năng sử dụng HbA1c trong việc chăm sóc bệnh nhân ĐTĐ lần đầu được đề cập đến vào năm 1985 trong một báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới.

Năm 2005, Tổ chức Y tế Thế giới cùng Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới đã xem xét và cập nhật lại các tiêu chí chẩn đoán ĐTĐ. Sau khi cân nhắc các dữ kiện thông tin và bằng chứng sẵn có vào thời điểm hiện tại, Ủy ban các chuyên gia thống nhất chưa nên chấp nhận sử dụng HbA1c như một tiêu chí chẩn đoán ĐTĐ do tính chuẩn xác trong kỹ thuật xét nghiệm còn chưa được chuẩn hóa [6]. Vào tháng 3 năm 2009, Tổ chức Y tế Thế giới tham khảo ý kiến của Ủy ban các chuyên gia đã đưa HbA1c là một trong các tiêu chí chẩn đoán ĐTĐ. Chẩn đoán ĐTĐ khi HbA1c ≥ 6,5%, xét nghiệm phải được thực hiện ở cơ sở xét nghiệm đã được NGSP (National glycohemoglobin standardization program) cấp giấy chứng nhận và chuẩn hóa trong theo kỹ thuật dùng trong nghiên cứu DCCT (Diabetes control and complications trial).

[35] HbA1c tồn tại cùng với sự tồn tại của hồng cầu trong máu (120 ngày) do đó nồng độ HbA1c phản ánh mức dao động đường máu trung bình trong vòng 8 -. 12 tuần trước. Xét nghiệm này có thể được thực hiện vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày mà bệnh nhân không cần nhịn đói. Các nghiên cứu gần đây đều nhấn mạnh vai trò của HbA1c trong việc theo dõi kiểm soát bệnh nhân ĐTĐ và việc đưa HbA1c về càng gần trị số bình thường càng làm giảm có ý nghĩa các biến chứng của bệnh.

Theo UKPDS, một nghiên cứu đa trung tâm theo dõi dài hạn các biến chứng của bệnh ĐTĐ, khẳng định kiểm soát đường máu tích cực làm cải thiện các biến chứng của bệnh. Giảm 1% HbA1c có thể làm giảm 43% các bệnh mạch máu ngoại vi và cắt cụt chi dưới, 37% các bệnh mạch máu nhỏ, 19% đục thủy tinh thể, 16% biến chứng suy tim, 14% biến chứng nhồi máu cơ tim và 12% nguy cơ đột quỵ.2 Các phương pháp xét nghiệm HbA1c hiện nay 1.1 Phương pháp phân tách Hemoglobin được glycate hóa (A1c, gắn glucose) và hemoglobin không glycate (A0, không gắn glucose) có các đặc điểm khác nhau, điều này cho phép phân tách 2 loại và định lượng riêng A1c cũng như tổng A1c + A0. Các kỹ thuật áp dụng phương pháp này, bao gồm: sắc ký trao đổi ion (IEC, ion exchange chromatography), điện di mao quản (CE, cappillary electrophoresis), sắc ký ái lực (AC, affinity chromatography). - Sắc ký trao đổi ion (Ion exchange chromatography) [46] và Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High pressure liquyd chromatography) Do glucose gắn vào vị trí β-valine, nên điểm đẳng điện của A1c khác với A0 là 0,02 pI, sự khác biệt này cho phép phân tách bằng sắc ký trao đổi ion (IEC).

Tuy nhiên, sự khác biệt đẳng điện giữa A1c và A0 là rất nhỏ, chỉ thiết bị sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC, high pressure liquyd chromatography) mới có thể thực hiện phân tách chúng [4], [16], [40]. Khi phân tích HbA1c bằng thiết bị HPLC, từng mẫu sẽ được phân tích một, điều này buộc các nhà sản xuất phải cân bằng giữa hiệu suất máy và chất lượng phân tích. Ngoài định lượng A1c và A0, các huyết sắc tố bất thường khác có thể được phát hiện trên biểu đồ sắc ký như: HbF (huyết sắc tố bào thai), HbA1a/b (huyết sắc tố phụ), CarHb (carbamylated Hb), HbS (hồng cầu hình liềm). Đây là một ưu điểm vượt trội của phân tích HbA1c bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), bởi khi có mặt các biến thể hemoglobin, kết quả HbA1c không phản ánh đúng mức đường huyết trung bình.

Năm 2010, ADA đã công bố HbA1c xác định bằng HPLC được coi là tiêu chuẩn cho chẩn đoán đái tháo đường. Do các phòng xét nghiệm phân tích HbA1c theo các phương pháp khác nhau (HPLC, AC, CE, IA, EA), nên kết quả thu được sẽ không giống nhau. Vì vậy, việc chuẩn hóa phương pháp đo HbA1c là cực kỳ quan trọng. Theo đó, HPLC được coi là tiêu chuẩn vàng, là phương pháp tham chiếu của các phương pháp khác, được sử dụng trong các nghiên cứu của UKPDS và DCCT.

- Điện di mao quản (Cappilary electrophoresis) [24] Điện di mao quản là một kỹ thuật phân tách dựa trên sự di chuyển khác nhau của các hemoglobin mang điện tích khác nhau trong cột mao quản, dưới ảnh hưởng của điện trường tạo ra bởi điện áp cao thế 10kV. Glucose trong GHb có ái lực với acid boronic, trong khi NGHb thì không. Do đó NGHb chạy tự do qua cột resin phủ acid boronic, trong khi đó GHb bị cản trở rồi sau đó phân tách khỏi NGHb. Điều này khiến sắc ký đồ của AC không giống như IEC và CE, NGHb xuất hiện trước, sau đó là Hb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề Tối Ưu Hóa Phương Pháp Sắc Ký Lỏng Đo Lường HbA1c Bằng Kỹ Thuật HPLC-ESI-MS cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tối ưu hóa phương pháp sắc ký lỏng để đo lường HbA1c, một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tình trạng tiểu đường. Bài viết nêu rõ các kỹ thuật HPLC-ESI-MS, giúp cải thiện độ chính xác và độ nhạy trong việc phân tích mẫu. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích từ việc hiểu rõ hơn về quy trình này, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các phương pháp phân tích khác, hãy tham khảo tài liệu Phân tíh phenol tổng số trong nước và nước thải, nơi bạn có thể tìm hiểu về phân tích chất ô nhiễm trong môi trường. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp định lượng một số phtalat trong thực phẩm sẽ cung cấp thông tin về các phương pháp định lượng hóa chất trong thực phẩm, rất hữu ích cho những ai quan tâm đến an toàn thực phẩm. Cuối cùng, bạn có thể khám phá tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý nghiên cứu phương pháp phân tích kali trong phân bón hỗn hợp npk trên cơ sở hệ phổ kế huỳnh quang tia x để tìm hiểu về phân tích dinh dưỡng trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các lĩnh vực liên quan.