Tổng quan nghiên cứu

Đái tháo đường đang là một trong những thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng nhất hiện nay, đòi hỏi các công cụ kiểm soát đường huyết phải đạt độ chuẩn xác tối đa. Theo các báo cáo dịch tễ học, việc giảm 1% chỉ số HbA1c giúp giảm tới 43% nguy cơ mắc các bệnh mạch máu ngoại vi gây cắt cụt chi dưới, 37% biến chứng vi mạch, 19% bệnh đục thủy tinh thể, 16% suy tim và 14% tỷ lệ nhồi máu cơ tim. Xét nghiệm HbA1c đóng vai trò là tiêu chuẩn vàng phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 8 đến 12 tuần của bệnh nhân, với ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường được Tổ chức Y tế Thế giới xác định từ mức 6,5% trở lên.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần lớn các cơ sở y tế đang triển khai đo lường HbA1c trên các hệ thống sắc ký trao đổi ion hoặc miễn dịch tự động, vốn dễ bị ảnh hưởng bởi các biến thể huyết sắc tố như HbE, HbF hoặc HbS. Nhằm hiện thực hóa mục tiêu trong Quyết định 316/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc phát triển mạng lưới phòng xét nghiệm tham chiếu có năng lực thực hiện hoạt động tham chiếu cho 90% các xét nghiệm thông thường, việc nghiên cứu xây dựng một quy trình đo lường chuẩn mực là yêu cầu cấp thiết.

Đề tài được thực hiện với mục tiêu cụ thể là khảo sát và thiết lập các điều kiện tối ưu hóa phương pháp sắc ký lỏng trong đo lường HbA1c bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò khối phổ ion hóa tia điện (HPLC-ESI-MS). Nghiên cứu được triển khai tại Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng Xét nghiệm Y học trực thuộc Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 5 năm 2021. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc chuẩn hóa chuỗi liên kết đo lường, thiết lập giá trị ấn định chuẩn xác cho các chương trình ngoại kiểm tra chất lượng, nâng cao độ tin cậy của kết quả xét nghiệm lâm sàng trên toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên động học tạo thành hemoglobin glycate hóa (HbA1c) trong hồng cầu và lý thuyết phân tách khối phổ hiện đại. Phân tử hemoglobin ở người trưởng thành bình thường bao gồm thành phần chính là HbA1 chiếm từ 94% đến 98% và HbA2 chiếm từ 2% đến 3,5%. Phản ứng gắn glucose vào acid amin N-terminal valine của chuỗi beta-globin diễn ra không thuận nghịch trong suốt vòng đời 120 ngày của hồng cầu, tạo nên phức hợp HbA1c bền vững.

Kỹ thuật phân tích cốt lõi được xây dựng trên nguyên lý sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần liên tiếp (LC-MS/MS) với nguồn ion hóa tia điện (ESI) ở chế độ ion dương dưới điện thế đầu phun 2500V. Phương pháp đo lường sử dụng chế độ ghi phổ theo dõi đa phản ứng (MRM), cho phép cô lập các ion tiền thân và phân mảnh chọn lọc thành các ion sản phẩm đặc thù theo tỷ lệ khối lượng trên điện tích (m/z).

Mô hình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế ISO 15193:2009 và ISO 15195:2018 về quy trình đo lường tham chiếu trong y học phòng thí nghiệm được Ủy ban Hỗn hợp về Truy xuất Nguồn gốc trong Y học Thí nghiệm (JCTLM) công nhận. Cơ sở liên kết chuẩn đo lường được quy chiếu trực tiếp từ vật liệu tham chiếu chuẩn ERM-AD500/IFCC và bộ chuẩn tinh khiết IRMM/IFCC-466 có giá trị ấn định 934 ± 22 mmol/mol cùng IRMM/IFCC-467 có giá trị 976 mmol/mol. Công thức chuyển đổi chuẩn hóa giữa Liên đoàn Hóa học Lâm sàng Quốc tế (IFCC) tính bằng mmol/mol và Chương trình Tiêu chuẩn hóa Glycohemoglobin Quốc gia (NGSP) tính bằng % được áp dụng chuẩn xác nhằm đồng bộ hóa dữ liệu lâm sàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Nguồn mẫu nghiên cứu là máu toàn phần thu thập tại Trung tâm Truyền máu Chợ Rẫy thuộc Bệnh viện Chợ Rẫy, được bảo quản bằng chất chống đông CPDA-1 với thể tích từ 250 đến 450 ml, không bị tán huyết, không vón cục và được sản xuất trong thời gian không quá 7 ngày. Tất cả các mẫu đều được sàng lọc âm tính với HIV, HBV, HCV, giang mai và sốt rét.

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định gồm tổng cộng 40 lượt phân tích, trong đó giai đoạn khảo sát điều kiện sắc ký thực hiện trên 20 mẫu chuẩn và 5 mẫu trắng, giai đoạn tối ưu hóa hệ thống sắc ký thực hiện trên 10 mẫu chuẩn và 5 mẫu trắng. Lý do lựa chọn kỹ thuật HPLC-ESI-MS thay vì các phương pháp thông thường là nhờ khả năng phân tách chọn lọc tuyệt đối các hexapeptit của chuỗi beta-globin sau khi phân cắt bằng enzyme đặc hiệu endoproteinase Glu-C (EC 3.4.21.19), loại trừ triệt để hiện tượng dương tính giả hoặc âm tính giả do biến thể huyết sắc tố gây ra.

Quy trình tiền xử lý mẫu bao gồm 3 bước: rửa tế bào hồng cầu 3 lần bằng dung dịch natri clorid 0,9%, làm tán huyết trong hệ đệm MES ở pH 6,2, sau đó ủ phân cắt đặc hiệu bằng enzyme Glu-C để giải phóng hexapeptit glycated đại diện cho HbA1c và hexapeptit non-glycated đại diện cho HbA0. Dữ liệu phổ sắc ký được thu nhận và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng, đánh giá độ lặp lại thông qua độ lệch chuẩn (SD) và hệ số biến thiên (CV).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát và tối ưu hóa hệ thống sắc ký lỏng HPLC-ESI-MS đã xác lập được bộ thông số vận hành chuẩn cho phép định lượng chính xác tỷ lệ HbA1c trong mẫu máu. Các phát hiện thực nghiệm nổi bật bao gồm:

Thứ nhất, việc sử dụng cột sắc ký pha đảo C18/C12 với kích thước hạt siêu nhỏ 1,8 đến 1,9 micromet kết hợp chương trình rửa giải gradient dung môi pha động gồm nước tinh khiết và acetonitril bổ sung 0,1% acid formic đã mang lại hiệu quả tách pic xuất sắc. Hệ số đối xứng pic (As) đạt giá trị tối ưu trong khoảng từ 1,05 đến 1,15, giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kéo đuôi pic và đảm bảo thời gian phân tích rút ngắn xuống dưới 8 phút cho mỗi chu kỳ chạy mẫu.

Thứ hai, điều kiện ion hóa tia điện ESI ở chế độ ion dương tại điện áp 2500V cùng kỹ thuật phân mảnh MRM cho thấy độ nhạy vượt trội. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của hexapeptit glycated và non-glycated đạt mức nồng độ phần tỷ (ppb), cho phép nhận diện rõ ràng các phân đoạn peptit đặc trưng ngay cả ở nồng độ protein rất thấp mà không bị nhiễu nền.

Thứ ba, đường chuẩn định lượng thể hiện độ tuyến tính tuyệt hảo với hệ số tương quan r² đạt trên 0,999 trong toàn bộ dải đo lâm sàng từ 20 đến 150 mmol/mol theo đơn vị IFCC. Độ chụm của phương pháp đạt hệ số biến thiên CV nội bộ dưới 1,8%, và độ chệch tương đối so với giá trị ấn định của mẫu vật liệu chuẩn ERM-AD500/IFCC duy trì ở mức dưới 1,2%, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của mạng lưới IFCC quốc tế.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả phân tách cao của quy trình bắt nguồn từ việc sử dụng acid formic 0,1% thay thế cho acid trifluoroacetic (TFA), giúp cải thiện đáng kể khả năng bay hơi của các giọt sương ion hóa tại đầu phun ESI mà không gây ra hiện tượng ức chế ion. Việc sử dụng enzyme endoproteinase Glu-C với tính đặc hiệu cao đảm bảo phân cắt chính xác liên kết peptid tại đầu tận cùng của chuỗi beta-globin, tạo ra các hexapeptit đồng nhất để phân tích khối phổ.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, kết quả của đề tài hoàn toàn tương đồng với các công bố của nhóm tác giả Kaiser và cộng sự tại Đức khi sử dụng cột pha đảo và hệ đệm acetonitril/acid formic đạt độ lệch so với giá trị mục tiêu IFCC trong khoảng 0,87% đến 1,00%. Đồng thời, kết quả này cũng tương thích với nghiên cứu của tác giả Zhixin Song tại Trung Quốc trên 89 bệnh viện, nơi phương pháp HPLC-ESI-MS cải tiến giúp duy trì độ chệch dưới 5% tại hơn 67% số phòng xét nghiệm được đánh giá.

Trong các báo cáo khoa học, dữ liệu sắc ký của nghiên cứu được minh họa trực quan thông qua biểu đồ sắc ký đồ 2D thể hiện sự tách biệt rõ ràng giữa pic hexapeptit glycated và pic hexapeptit non-glycated theo thời gian lưu, kết hợp với bảng đối chiếu phân tích hồi quy tuyến tính giữa nồng độ chất chuẩn và diện tích pic tích phân. Nhờ vậy, quy trình chứng minh được tính ổn định dài hạn, độ chọn lọc tuyệt đối và khả năng ứng dụng thực tiễn cao trong phân tích chuẩn đo lường.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm phát huy tối đa hiệu quả nghiên cứu trong thực tiễn kiểm chuẩn y học, các khuyến nghị cụ thể được đề xuất như sau:

Thứ nhất, Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng Xét nghiệm Y học cần hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật và tiến hành đăng ký công nhận năng lực phòng xét nghiệm tham chiếu đạt chuẩn ISO 15195:2018 và ISO/IEC 17025:2017 trong lộ trình 12 tháng tới, khẳng định vị thế đơn vị tiên phong về liên kết chuẩn đo lường tại Việt Nam.

Thứ hai, ứng dụng ngay quy trình HPLC-ESI-MS đã được tối ưu hóa vào việc thiết lập giá trị ấn định cho các bộ mẫu ngoại kiểm (EQA) định kỳ 4 đợt mỗi năm, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn ngoại kiểm HbA1c trên toàn quốc lên mức 95% vào năm 2025.

Thứ ba, các bệnh viện hạng đặc biệt và bệnh viện tuyến trung ương cần ưu tiên phân bổ ngân sách để nâng cấp trang thiết bị sắc ký lỏng khối phổ ba tứ cực, đồng thời chuẩn hóa việc sử dụng vật liệu tham chiếu được chứng nhận (CRM) như ERM-AD500/IFCC trong công tác hiệu chuẩn máy định kỳ mỗi quý một lần.

Thứ tư, Bộ Y tế và Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh cần phối hợp xây dựng chương trình đào tạo chuyển giao kỹ thuật chuyên sâu về phân tích proteomics và vận hành LC-MS/MS, đặt mục tiêu tập huấn nâng cao năng lực cho ít nhất 50 cử nhân và thạc sĩ kỹ thuật xét nghiệm y học trong vòng 2 năm tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng chuyên sâu, là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhóm đối tượng sau:

  1. Chuyên viên quản lý chất lượng và nhân viên trung tâm kiểm chuẩn xét nghiệm: Sử dụng luận văn như cẩm nang kỹ thuật chuẩn mực để xây dựng quy trình đo lường tham chiếu RMP, triển khai hệ thống quản lý theo ISO 15195 và kiểm soát độ không đảm bảo đo trong chương trình thử nghiệm thành thạo.

  2. Bác sĩ chuyên khoa nội tiết và bác sĩ xét nghiệm lâm sàng: Nắm vững cơ chế phân tử của phản ứng glycat hóa, hiểu rõ các yếu tố gây nhiễu từ các biến thể hemoglobin bất thường để biện giải kết quả chính xác, đồng thời thuần thục công thức chuyển đổi giữa các đơn vị đo IFCC, NGSP và nồng độ glucose ước tính trung bình (eAG).

  3. Học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Kỹ thuật Y học và Hóa phân tích: Khai thác chi tiết khung lý thuyết về phân tích khối phổ ESI-MS/MS, kỹ thuật cắt peptit bằng enzyme sinh học và phương pháp thiết kế thực nghiệm tối ưu hóa điều kiện sắc ký pha đảo.

  4. Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các doanh nghiệp thiết bị chẩn đoán in vitro: Ứng dụng các thông số kỹ thuật về cột sắc ký, thành phần pha động và gradient rửa giải để thiết kế, tối ưu hóa các dòng máy xét nghiệm HbA1c tự động thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao kỹ thuật HPLC-ESI-MS được coi là tiêu chuẩn tham chiếu hàng đầu cho xét nghiệm HbA1c? Kỹ thuật HPLC-ESI-MS kết hợp hoàn hảo giữa khả năng phân tách vật lý của sắc ký lỏng và độ chọn lọc khối lượng siêu nhạy của khối phổ. Phương pháp đo lường trực tiếp tỷ lệ phân tử hexapeptit bị glycat hóa so với dạng không glycat hóa ở mức độ phân tử, loại trừ hoàn toàn các sai số do biến thể huyết sắc tố gây ra mà các kỹ thuật đo quang thông thường gặp phải.

  2. Biến thể hemoglobin ảnh hưởng như thế nào đến xét nghiệm HbA1c thường quy và kỹ thuật này xử lý ra sao? Các biến thể như HbE, HbF hoặc CarHb làm thay đổi điện tích hoặc cấu trúc bề mặt của phân tử hemoglobin, dẫn đến sự chồng lấn pic trên sắc ký trao đổi ion hoặc phản ứng chéo trong xét nghiệm miễn dịch. Kỹ thuật HPLC-ESI-MS sử dụng enzyme Glu-C để cắt lấy riêng đoạn 6 acid amin đầu N, vốn có khối lượng m/z cố định, giúp nhận diện chính xác tuyệt đối mà không bị ảnh hưởng bởi đột biến ở các vị trí khác trên chuỗi globin.

  3. Vai trò của mẫu vật liệu tham chiếu ERM-AD500/IFCC trong nghiên cứu là gì? Vật liệu tham chiếu chuẩn ERM-AD500/IFCC chứa các mức nồng độ HbA1c đã được chứng nhận quốc tế bởi các phòng xét nghiệm tham chiếu chuẩn mực của Liên đoàn Hóa học Lâm sàng Quốc tế. Mẫu này đóng vai trò chất chuẩn hiệu chuẩn chính để xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp, thiết lập chuỗi truy xuất nguồn gốc đo lường theo đơn vị chuẩn SI và đánh giá độ chính xác thực nghiệm.

  4. Công thức chuyển đổi giữa đơn vị IFCC (mmol/mol) và NGSP (%) được tính như thế nào? Mối liên hệ giữa hai hệ đơn vị được chuẩn hóa thông qua phương trình hồi quy tuyến tính: giá trị phần trăm theo NGSP bằng 0,09148 nhân với giá trị IFCC rồi cộng với 2,152. Ví dụ, mức HbA1c chuẩn 42 mmol/mol theo IFCC tương đương với 6,0% theo NGSP, tương ứng mức đường huyết ước tính trung bình eAG là 126 mg/dL (7,0 mmol/L).

  5. Việc tối ưu hóa quy trình này hỗ trợ thực hiện Quyết định 316/QĐ-TTg như thế nào? Quy trình HPLC-ESI-MS tối ưu hóa cung cấp năng lực kỹ thuật nền tảng để Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng Xét nghiệm Y học xây dựng phòng xét nghiệm tham chiếu đạt chuẩn quốc tế ISO 15195. Đây là bước đi cốt lõi nhằm thiết lập mạng lưới tham chiếu đạt tỷ lệ 90% xét nghiệm thông thường, phục vụ liên thông và công nhận kết quả xét nghiệm giữa các bệnh viện trên toàn quốc.

Kết luận

  • Luận văn đã tối ưu hóa thành công quy trình phân tích HbA1c bằng kỹ thuật HPLC-ESI-MS với thời gian chạy mẫu dưới 8 phút và hệ số đối xứng pic đạt từ 1,05 đến 1,15.
  • Thiết lập hoàn chỉnh phương pháp xử lý mẫu thông qua phân cắt enzyme endoproteinase Glu-C, giúp định lượng chọn lọc hexapeptit ở dải đo tuyến tính rộng với hệ số tương quan r² trên 0,999.
  • Đạt độ chính xác cao với hệ số biến thiên lặp lại CV dưới 1,8% và độ chệch tương đối so với chuẩn quốc tế ERM-AD500/IFCC duy trì dưới mức 1,2%.
  • Đóng góp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc xây dựng phòng xét nghiệm tham chiếu đạt chuẩn ISO 15195:2018 đầu tiên tại Việt Nam.
  • Trong giai đoạn tiếp theo, quy trình cần được mở rộng áp dụng để ấn định giá trị chuẩn cho các chương trình ngoại kiểm quốc gia và chuyển giao kỹ thuật cho các trung tâm kiểm chuẩn y tế lớn trên toàn quốc.