Chương 1: Giới thiệu tổng quát về lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cùng với những đóng góp của nghiên cứu. Tổng quan lược khảo cung cấp đánh giá toàn diện về các nghiên cứu liên quan đến tối ưu hóa danh mục đầu tư trước khi thiết lập khung lý thuyết và phương pháp cụ thể. Phương pháp luận nêu rõ phương pháp tổng quát được sử dụng để điều tra các câu hỏi nghiên cứu. Kết quả Thực nghiệm và thảo luận phân tích Chương 5: Kết luận trình bày các phát hiện thực nghiệm và ngót ra kết luận, đồng thời đưa ra các gợi ý cho nghiên cứu trong tương lai.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ thực hiện khảo lý thuyết cơ bản, các nghiên cứu trước trong nước và các quốc gia khác khi kết hợp bộ lọc MA vào phương pháp ước lượng MTHPS co ngót. Từ đó, chương này sẽ thảo luận để xác định khe hở nghiên cứu và hướng tiếp cận cho mô hình nghiên cứu. Khung lý thuyết về chỉ báo tín hiệu kỹ thuật đường trung bình động 2. Khung lý thuyết về phân tích kỹ thuật Phân tích kỹ thuật là một phương pháp dự báo giá cả và xu hướng thị trường dựa trên việc nghiên cứu dữ liệu giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ (Murphy, 1986).
Nó được sử dụng bởi các nhà đầu tư và nhà giao dịch để xác định các cơ hội mua và bán tiềm năng. Nguồn gốc của phân tích kỹ thuật ngày nay xuất phát từ Lý thuyết Dow do Charles Dow phát triển vào khoảng năm 1900, chủ yếu tập trung vào sự biến động của giá. Ý tưởng quan trọng nhất mà lý thuyết Dow đưa ra đó là giá cả phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu (hay sự kỳ vọng và tâm lý sợ hãi của các nhà đầu tư). Và điều quan trọng nhất, sự mất cân bằng giữa cung và cầu là nguyên nhân chính hình thành xu hướng tăng hoặc giảm của cổ phiếu.
Khung lý thuyết về phân tích kỹ thuật dựa trên cơ sở nền tảng của 3 tiền đề (Murphy, 1986): (1) Giá cả phản ánh tất cả thông tin: Giả định này cho rằng giá cả hiện tại của một tài sản đã phản ánh tất cả thông tin có sẵn về tài sản đó, bao gồm cả thông tin cơ bản và tâm lý thị trường. Do đó, bằng cách nghiên cứu giá cả và khối lượng giao dịch trong quá khứ, các nhà đầu tư có thể hiểu được tâm lý thị trường và dự đoán xu hướng giá cả trong tương lai. 22 (2) Xu hướng có xu hướng tiếp tục: Giả định này cho rằng các xu hướng giá hiện tại có xu hướng tiếp tục cho đến khi có một sự kiện hoặc yếu tố mới nào đó tác động lên thị trường. Do đó, bằng cách xác định các xu hướng hiện tại, các nhà đầu tư có thể dự đoán hướng đi của giá cả trong tương lai.
(3) Thị trường lặp lại: Giả định này cho rằng thị trường có xu hướng lặp lại các mô hình hành vi nhất định theo thời gian. Do đó, bằng cách nghiên cứu các mô hình hành vi trong quá khứ, các nhà đầu tư có thể dự đoán hành vi thị trường trong tương lai. Khung lý thuyết về đường trung bình động Đường trung bình động là một trong những chỉ báo kỹ thuật linh hoạt nhất và được sử dụng rộng rãi. Do được vẽ cũng như được lượng hóa và kiểm tra một cách dễ dàng nên đường trung bình di động được coi là nền tảng cơ sở cho nhiều hệ thống tuân theo xu hướng cơ học ngày nay (Murphy, 1986).
Đường trung bình động thể hiện sự biến động và xu hướng chính của tài sản đầu tư trong một khoảng thời gian cụ thể. Khi nói về tín hiệu kỹ thuật của đường trung bình động, chúng ta thường nhắc đến hai loại phổ biến: đường trung bình động giản đơn (SMA) và đường trung bình động lũy thừa (EMA). Trung bình động giản đơn (SMA) được tính bằng cách cộng giá đóng cửa của chứng khoán trong một giai đoạn nhất định (ví dụ 12 ngày) sau đó chia cho số kỳ của giai đoạn. Kết quả tính được là giá trung bình của chứng khoán trong giai đoạn đó.
Trung bình động giản đơn áp dụng trọng số bằng nhau cho giá hàng ngày (Achelis, 1986). SMA = (𝑃1 + 𝑃2 + …+ 𝑃𝑛 ) / n Với P và n lần lượt là giá đóng cửa của cổ phiếu trong n phiên gần nhất. Trung bình động lũy thừa (EMA) được tính bằng cách cộng một tỷ lệ phần trăm của giá đóng cửa ngày tính toán vào một tỷ lệ phần trăm của giá trị trung bình động của ngày 23 liền trước. Với trung bình động hàm số mũ, giá gần hơn thì có trọng số lớn hơn.
(Achelis, 1986) EMA = 𝑃𝑡 * K + 𝐸𝑀𝐴𝑡−1 * (1 – K) Với hệ số nhân K = 2/(n+1) Qua việc xác định các loại đường trung bình động, ta thấy rằng đường EMA phản ứng nhạy hơn với những biến động ngắn hạn, do đó tín hiệu từ đường EMA thường xuất hiện nhanh hơn so với đường SMA. Đường trung bình động thường được chia thành ba nhóm như sau: nhóm xu hướng ngắn hạn bao gồm MA(10) và MA(20); nhóm xu hướng trung hạn với MA(50); và nhóm xu hướng dài hạn bao gồm MA(100) và MA(200). Các nhà đầu tư dựa vào sự dịch chuyển của những đường MA này để xác định tín hiệu mua hoặc bán. Cụ thể, tín hiệu mua xuất hiện khi đường trung bình ngắn hạn cắt lên trên đường trung bình dài hạn, và ngược lại, tín hiệu bán xuất hiện khi đường trung bình ngắn hạn cắt xuống dưới đường trung bình dài hạn.
Trong bài nghiên cứu này, tác giả sẽ áp dụng nguyên tắc này để lựa chọn danh mục cổ phiếu phù hợp. Cụ thể như sau: (i) Các cổ phiếu có đường SMA hoặc EMA trung bình 50 ngày lớn hơn so với trung bình 200 ngày (SMA(50) > SMA(200); EMA(50) > EMA(200)) sẽ được chọn vào danh mục cổ phiếu tối ưu. (ii) Ngược lại, các cổ phiếu có đường SMA hoặc EMA trung bình 50 ngày nhỏ hơn so với trung bình 200 ngày (SMA(50) < SMA(200); EMA(50) < EMA(200)) sẽ bị loại khỏi danh mục đầu tư tối ưu. Khung lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại Mặc dù khái niệm đa dạng hóa đầu tư đã được đề cập từ nhiều thế kỷ trước, nhưng mãi đến năm 1952, Harry Markowitz mới chính thức giới thiệu lý thuyết này qua bài báo "Lựa chọn danh mục đầu tư" trên Tạp chí Tài chính uy tín.
Công trình này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lĩnh vực quản lý DMĐT, giúp Markowitz nhận được Giải Nobel Kinh tế năm 1990. Mô hình Markowitz được xem là nền tảng cho lý thuyết DMĐT hiện đại, giúp xác định tập hợp các DMĐT hiệu quả và Đường biên hiệu quả (Efficient Frontier) cho các tài sản rủi ro (Bodie, Z. Tuy nhiên, nền tảng cho lý thuyết này đã được xây dựng từ đầu thế kỷ 20 bởi nhà toán học người Pháp Louis Bachelier. Ông cho rằng giá cả có khả năng biến động ngẫu nhiên và có thể đo lường được, đồng thời giới thiệu khái niệm đường cong hình chuông mô tả sự phân bố biến động giá (Mandelbrot & Hudson, 2004).
Markowitz chính là người đã phát triển ý tưởng của Bachelier và áp dụng vào lý thuyết DMĐT của mình. Lý thuyết Danh mục đầu tư Hiện đại ban đầu không nhận được nhiều sự quan tâm. Tuy nhiên, dần dần, cộng đồng tài chính đã công nhận giá trị của nó. Các mô hình tài chính dựa trên lý thuyết này không ngừng được cải tiến để tích hợp những hiểu biết mới.
Năm 1958, James Tobin dựa trên nghiên cứu của Markowitz đã giới thiệu khái niệm "Đường biên hiệu quả" và "Đường thị trường vốn" trong bài báo "Sở thích thanh khoản như hành vi đối với rủi ro" đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế (Tobin, 1958). Sharpe (1964) đã phát triển Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lý thuyết cân bằng thị trường vốn. Mô hình này giúp nhà đầu tư định giá cổ phiếu hiệu quả hơn dựa trên rủi ro hệ thống. Sharpe (1964) cũng đã mở rộng khái niệm "Đường biên hiệu quả" và "Đường thị trường vốn" trong quá trình xây dựng CAPM.
Mossin 25 (1966) cũng độc lập phát triển mô hình CAPM, cụ thể hóa các hàm số hiệu dụng bậc hai. Mặc dù được ứng dụng rộng rãi, những nguyên lý cơ bản của DMĐT vẫn còn là chủ đề tranh luận trong những năm gần đây. Cốt lõi của lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (DMĐT) là một khung đầu tư nhằm lựa chọn và xây dựng danh mục dựa trên việc tối đa hóa lợi nhuận kỳ vọng trong khi giảm thiểu rủi ro đầu tư (Fabozzi et al. Khung lý thuyết này đặt mục tiêu đạt được lợi nhuận cao nhất có thể cho một mức độ rủi ro nhất định bằng cách phân bổ trọng số tối ưu cho các tài sản khác nhau (Omisore et al.
Rủi ro trong mô hình DMĐT có thể được đo lường bằng nhiều công thức toán học và được giảm thiểu qua khái niệm đa dạng hóa. Đa dạng hóa bao gồm việc chọn một tập hợp hợp lý các tài sản đầu tư với trọng số sao cho tổng thể có mức rủi ro thấp hơn so với việc đầu tư vào một tài sản hoặc loại tài sản đơn lẻ. Nguyên lý đa dạng hóa này dựa trên kinh nghiệm thông thường về việc "không đặt tất cả trứng vào cùng một giỏ" (Fabozzi et al. Harry Markowitz đã chứng minh rằng trong những điều kiện nhất định, việc lựa chọn danh mục đầu tư của nhà đầu tư có thể được tối ưu hóa bằng cách cân bằng hai yếu tố chính: (1) lợi nhuận kỳ vọng và (2) rủi ro hoặc phương sai của danh mục đầu tư (Sciences, 1990).
Nhờ khả năng giảm thiểu rủi ro của đa dạng hóa, rủi ro đầu tư danh mục được đo bằng phương sai của nó, phụ thuộc vào phương sai lợi nhuận của từng tài sản cũng như "hiệp phương sai" của các cặp tài sản (McClure, 2010). Nói cách khác, Markowitz (1952) lập luận rằng việc lựa chọn danh mục đầu tư nên dựa trên các đặc điểm tổng thể về rủi ro và lợi nhuận, thay vì chỉ tập trung vào các chứng khoán riêng lẻ có đặc điểm rủi ro - lợi nhuận hấp dẫn. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại đã có ảnh hưởng đáng kể đến lĩnh vực tài chính, cung cấp khung lý thuyết cho việc ra quyết định đầu tư và quản lý rủi ro.