Luận văn: Nghiên cứu phay bánh răng trên máy Bemato BMT-6000V - Nguyễn Vĩnh Phúc

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của các thông số kỹ thuật đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2016

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của tối ưu chi phí điện khi phay bánh răng

Trong ngành cơ khí chính xác, gia công bánh răng là một nguyên công nền tảng, quyết định đến hiệu suất và độ bền của vô số hệ thống truyền động. Tuy nhiên, quá trình này thường đi kèm với mức tiêu thụ năng lượng đáng kể, trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí sản xuất chung. Việc tối ưu hóa đồng thời chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp. Chất lượng của bánh răng được đánh giá qua nhiều tiêu chí, trong đó độ chính xác gia công, biên dạng răng và đặc biệt là độ nhám bề mặt là những yếu tố hàng đầu. Một bề mặt gia công tốt giúp giảm ma sát, tăng tuổi thọ và đảm bảo sự vận hành trơn tru của bộ truyền. Ngược lại, chi phí điện năng, một phần quan trọng trong giá thành sản phẩm, lại phụ thuộc rất nhiều vào các thông số cắt gọt được thiết lập trên máy phay CNC. Sự cân bằng giữa việc đạt được chất lượng bề mặt mong muốn và việc giữ cho hóa đơn tiền điện ở mức tối thiểu là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý thuyết cắt gọt và kinh nghiệm vận hành thực tiễn. Nghiên cứu của Nguyễn Vĩnh Phúc (2016) trên máy phay Bemato BMT-6000V đã chỉ ra rằng, việc lựa chọn một chế độ cắt tối ưu có thể mang lại lợi ích kép: vừa cải thiện chất lượng sản phẩm, vừa giảm thiểu đáng kể chi phí điện năng riêng, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong ngành chế tạo máy.

1.1. Vai trò của gia công bánh răng trong cơ khí chính xác

Bánh răng là chi tiết không thể thiếu trong hầu hết các máy móc, từ đồng hồ, xe cộ cho đến các cỗ máy công nghiệp khổng lồ. Chúng đóng vai trò truyền chuyển động và momen xoắn một cách chính xác. Do đó, yêu cầu về độ chính xác gia công và chất lượng biên dạng răng là cực kỳ khắt khe. Trong ngành cơ khí chính xác, việc sản xuất ra những bánh răng đạt chuẩn không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động mà còn là thước đo năng lực công nghệ của một doanh nghiệp. Các phương pháp gia công truyền thống như phay chép hình bằng dao phay đĩa mô đun hay các phương pháp hiện đại hơn như phay lăn răng trên máy phay CNC đều nhằm mục đích tạo ra sản phẩm với sai số hình học nhỏ nhất và chất lượng bề mặt tốt nhất. Chất lượng này ảnh hưởng trực tiếp đến độ ồn, độ rung và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.

1.2. Mối liên hệ giữa chất lượng và tiêu thụ năng lượng

Chất lượng gia công và tiêu thụ năng lượng có mối quan hệ chặt chẽ nhưng thường nghịch chiều. Để đạt được độ nhám bề mặt thấp, người vận hành có thể cần tăng tốc độ cắt hoặc sử dụng các bước tiến dao nhỏ, những điều chỉnh này thường làm tăng công suất cắt và kéo dài thời gian gia công, dẫn đến tổng năng lượng tiêu thụ cao hơn. Ngược lại, việc chạy máy ở chế độ năng suất cao với chiều sâu cắt lớn để giảm thời gian có thể làm giảm chi phí điện trên mỗi sản phẩm, nhưng lại có nguy cơ làm giảm độ chính xác và tăng độ nhám. Do đó, việc tìm ra điểm cân bằng, nơi mà chất lượng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong khi hiệu suất năng lượng được tối đa hóa, là mục tiêu cốt lõi của các nghiên cứu tối ưu hóa trong lĩnh vực gia công cơ khí.

II. Thách thức trong việc cân bằng chi phí và chất lượng gia công

Việc đạt được sự cân bằng tối ưu giữa chất lượng và chi phí trong gia công bánh răng là một thách thức lớn, xuất phát từ sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố. Mỗi quyết định điều chỉnh một thông số đều có thể tạo ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến các chỉ tiêu khác. Ví dụ, tăng vận tốc cắt có thể cải thiện độ bóng bề mặt nhưng đồng thời làm gia tăng nhiệt cắt, dẫn đến mòn dao cụ nhanh hơn và tăng chi phí thay thế dụng cụ. Ngược lại, giảm vận tốc cắt để bảo vệ dao có thể làm xuất hiện lẹo dao, ảnh hưởng xấu đến độ nhám bề mặt. Tương tự, chiều sâu cắtbước tiến dao cũng là những biến số quan trọng. Một bước tiến dao lớn giúp tăng năng suất và giảm thời gian gia công, qua đó giảm tiêu thụ năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm, nhưng lại là nguyên nhân chính gây ra độ nhám bề mặt cao. Bên cạnh các thông số cắt gọt, các yếu tố khác như đặc tính của vật liệu phôi (ví dụ thép C45), độ cứng vững của hệ thống công nghệ (máy - dao - phôi), chất lượng của dao phay lăn răng, và hiệu quả của dung dịch tưới nguội đều góp phần vào sự phức tạp của bài toán. Việc thiếu các nghiên cứu thực nghiệm bài bản và các mô hình toán học đáng tin cậy khiến nhiều xưởng sản xuất vẫn phải dựa vào kinh nghiệm hoặc các sổ tay công nghệ chung, vốn không thể tối ưu cho từng loại máy và điều kiện gia công cụ thể. Đây chính là rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu suất năng lượng và giảm chi phí sản xuất.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám và biên dạng răng

Chất lượng bề mặt, đặc trưng bởi độ nhám bề mặt (Ra), và độ chính xác gia công của biên dạng răng bị ảnh hưởng bởi một tổ hợp các yếu tố. Về mặt hình học, bán kính mũi dao và bước tiến dao là hai thông số quyết định trực tiếp đến chiều cao nhấp nhô tế vi trên bề mặt. Về mặt động lực học, rung động của hệ thống máy trong quá trình cắt có thể tạo ra các vết không đều trên bề mặt. Các yếu tố vật lý như nhiệt độ cắt, sự hình thành lẹo dao, và mức độ mòn dao cụ cũng làm thay đổi tương tác giữa lưỡi cắt và phôi, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng. Việc kiểm soát đồng thời tất cả các yếu tố này để đạt được một bề mặt hoàn hảo là gần như không thể, đòi hỏi phải có một chế độ cắt tối ưu được xác định qua nghiên cứu và thực nghiệm.

2.2. Phân tích các nguồn gây tiêu hao năng lượng sản xuất

Tổng tiêu thụ năng lượng trong quá trình phay không chỉ đến từ công suất cắt thực tế để bóc tách vật liệu. Một phần lớn năng lượng bị tiêu hao bởi chính động cơ trục chính của máy phay CNC khi chạy không tải, hệ thống bơm dung dịch tưới nguội, hệ thống điều khiển và các động cơ dịch chuyển bàn máy. Công suất cắt thực tế phụ thuộc vào lực cắt, vốn chịu ảnh hưởng bởi vật liệu phôi, chiều sâu cắt, bước tiến dao, và tình trạng mòn dao cụ. Do đó, để tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, cần phải xem xét toàn bộ quá trình, từ việc giảm thời gian chạy máy không cần thiết cho đến việc lựa chọn các thông số cắt gọt sao cho lực cắt là nhỏ nhất có thể mà vẫn đảm bảo năng suất. Việc xác định chi phí điện năng riêng (công suất tiêu thụ trên một đơn vị thể tích vật liệu bị loại bỏ) là một phương pháp hiệu quả để đánh giá và so sánh hiệu suất của các chế độ cắt khác nhau.

III. Bí quyết điều chỉnh thông số cắt gọt để tối ưu hiệu suất

Chìa khóa để giải quyết bài toán tối ưu hóa nằm ở việc điều chỉnh một cách khoa học bộ ba thông số cắt gọt cốt lõi: vận tốc cắt (v), bước tiến dao (S), và chiều sâu cắt (t). Mỗi thông số này có một ảnh hưởng riêng biệt và tương tác lẫn nhau đến cả chất lượng sản phẩm và tiêu thụ năng lượng. Việc lựa chọn các giá trị này không thể cảm tính mà phải dựa trên cơ sở lý thuyết và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Theo luận văn của Nguyễn Vĩnh Phúc (2016), việc xác định miền giá trị hợp lý cho từng thông số là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Ví dụ, vận tốc cắt cần đủ cao để tránh hiện tượng lẹo dao nhưng không quá cao để gây mòn dao cụ nhanh chóng. Bước tiến dao phải đủ nhỏ để đảm bảo độ nhám bề mặt yêu cầu nhưng không quá nhỏ làm kéo dài thời gian gia công một cách không cần thiết. Tương tự, chiều sâu cắt nên được chọn ở mức tối đa cho phép trong một lần cắt để giảm số lượt chạy dao, qua đó tiết kiệm thời gian và năng lượng, miễn là không gây quá tải cho máy và không ảnh hưởng đến độ chính xác gia công. Bên cạnh bộ ba thông số chính, việc lựa chọn loại dao phay lăn răng phù hợp với vật liệu và mô-đun bánh răng, cùng với việc sử dụng hiệu quả dung dịch tưới nguội để giảm nhiệt và ma sát, cũng là những yếu tố hỗ trợ quan trọng giúp đạt được chế độ cắt tối ưu.

3.1. Tối ưu vận tốc cắt v và ảnh hưởng đến mòn dao cụ

Vận tốc cắt là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến nhiệt độ vùng cắt. Khi vận tốc tăng, nhiệt độ tăng cao, làm mềm vật liệu phôi và có thể cải thiện chất lượng bề mặt. Tuy nhiên, nhiệt độ cao cũng là kẻ thù số một của dụng cụ cắt, gây ra hiện tượng mòn dao cụ ở mặt trước và mặt sau, làm giảm tuổi thọ dao và tăng chi phí sản xuất. Việc tìm ra một vận tốc cắt tối ưu là tìm ra điểm mà tại đó tuổi bền của dao là chấp nhận được trong khi vẫn đảm bảo chất lượng bề mặt và năng suất. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tồn tại một khoảng vận tốc tối ưu cho mỗi cặp vật liệu phôi và vật liệu dao cụ, vượt ra ngoài khoảng này đều dẫn đến kết quả không mong muốn.

3.2. Lựa chọn bước tiến dao S và chiều sâu cắt t

Bước tiến dao (S)chiều sâu cắt (t) quyết định đến lượng vật liệu được bóc tách trong một đơn vị thời gian, tức là năng suất gia công. Một bước tiến dao lớn sẽ để lại dấu lưỡi cắt rõ hơn trên bề mặt, làm tăng độ nhám bề mặt. Do đó, trong gia công tinh, người ta thường chọn S rất nhỏ. Chiều sâu cắt (t) ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt và công suất yêu cầu. Khi gia công thô, mục tiêu là loại bỏ lượng dư lớn nhất có thể, do đó t thường được chọn ở mức cao. Việc kết hợp S và t một cách hợp lý cho phép tối đa hóa tốc độ loại bỏ vật liệu mà không vi phạm các ràng buộc về lực cắt cho phép của máy, độ bền của dao và yêu cầu về chất lượng bề mặt cuối cùng.

IV. Phương pháp xác định chế độ cắt tối ưu khi phay bánh răng

Để xác định chế độ cắt tối ưu một cách khoa học và đáng tin cậy, phương pháp quy hoạch thực nghiệm là công cụ không thể thiếu. Thay vì thử và sai một cách ngẫu nhiên, phương pháp này cho phép khảo sát ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố đến các hàm mục tiêu (ví dụ: độ nhám bề mặt và chi phí điện năng riêng) một cách có hệ thống. Luận văn "Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng khi phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000V" là một minh chứng điển hình. Trong nghiên cứu này, các yếu tố đầu vào được lựa chọn là tốc độ trục chính (n), lượng chạy dao (S) và chiều sâu cắt (t). Các thí nghiệm được tiến hành theo một ma trận được thiết kế trước, tại các mức giá trị khác nhau của từng yếu tố. Dữ liệu thu thập được từ thực nghiệm, bao gồm giá trị độ nhám và công suất tiêu thụ, sau đó được sử dụng để xây dựng các mô hình toán học (phương trình hồi quy). Những mô hình này mô tả quy luật ảnh hưởng của các thông số cắt gọt đến kết quả đầu ra. Cuối cùng, bằng cách sử dụng các công cụ giải bài toán tối ưu, có thể tìm ra được bộ thông số (n, S, t) tối ưu để đạt được mục tiêu mong muốn, chẳng hạn như độ nhám nhỏ nhất hoặc chi phí điện năng thấp nhất, hoặc một sự thỏa hiệp giữa cả hai. Phương pháp này giúp loại bỏ yếu tố phỏng đoán, cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc thiết lập chế độ vận hành máy phay CNC.

4.1. Xây dựng mô hình toán học từ quy hoạch thực nghiệm

Mô hình toán học, thường là các phương trình hồi quy bậc hai, là kết quả cốt lõi của quá trình quy hoạch thực nghiệm. Chúng cho phép biểu diễn mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố đầu vào (v, S, t) và các đại lượng đầu ra (Ra, Nr) dưới dạng một công thức. Ví dụ, một phương trình có thể cho thấy độ nhám bề mặt tăng theo hàm bậc hai của bước tiến dao nhưng lại giảm khi vận tốc cắt tăng. Ưu điểm của mô hình toán học là khả năng dự báo. Dựa vào phương trình, các kỹ sư có thể dự đoán kết quả gia công với một bộ thông số bất kỳ trong miền khảo sát mà không cần tiến hành thí nghiệm thực tế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

4.2. Phân tích kết quả trên máy phay CNC Bemato BMT 6000V

Việc áp dụng phương pháp nghiên cứu trên một thiết bị cụ thể như máy phay Bemato BMT-6000V mang lại ý nghĩa thực tiễn cao. Kết quả không còn là lý thuyết chung chung mà là những con số cụ thể, áp dụng trực tiếp cho loại máy đó khi gia công vật liệu phôi thép C45. Nghiên cứu của Nguyễn Vĩnh Phúc đã xác định được các phương trình tương quan, kiểm tra tính tương thích của mô hình thông qua các tiêu chuẩn thống kê như Fisher, Student. Từ đó, tác giả đã giải bài toán tối ưu để đưa ra khuyến nghị về chế độ cắt tối ưu cho máy Bemato, giúp các doanh nghiệp đang sử dụng dòng máy này có thể nâng cao hiệu quả vận hành ngay lập tức.

V. Kết quả tối ưu chi phí điện khi phay bánh răng thép C45

Nghiên cứu thực nghiệm trên máy phay Bemato BMT-6000V với vật liệu phôi là thép C45 đã mang lại những kết quả cụ thể và có giá trị ứng dụng cao. Bằng cách phân tích các mô hình toán học thu được, nghiên cứu đã xác định được các bộ thông số cắt gọt lý tưởng cho từng mục tiêu riêng biệt. Để đạt được độ nhám bề mặt (Ra) thấp nhất, chế độ cắt cần ưu tiên vận tốc cắt cao và bước tiến dao nhỏ. Tuy nhiên, chế độ này thường không phải là tối ưu về mặt năng lượng. Ngược lại, để giảm thiểu chi phí điện năng riêng, tức là tối đa hóa hiệu suất năng lượng, chế độ cắt lại ưu tiên một sự kết hợp khác, thường là với chiều sâu cắt lớn hơn để tăng năng suất và giảm thời gian gia công. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra một cách định lượng rằng không tồn tại một chế độ cắt duy nhất hoàn hảo cho mọi mục tiêu. Thay vào đó, sự lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu của từng nguyên công cụ thể. Đối với gia công tinh, nơi chất lượng bề mặt là ưu tiên hàng đầu, cần chấp nhận một mức tiêu thụ năng lượng cao hơn. Đối với gia công thô, mục tiêu là loại bỏ vật liệu nhanh nhất với chi phí thấp nhất, do đó các thông số sẽ được điều chỉnh theo hướng tăng năng suất. Việc có được những bộ thông số tối ưu này là cơ sở khoa học quan trọng giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sản xuất thông minh, cân bằng giữa chất lượng và chi phí sản xuất.

5.1. Chế độ cắt tối ưu cho độ nhám bề mặt thấp nhất

Để đạt được độ nhám bề mặt nhỏ nhất, kết quả phân tích mô hình hồi quy thường chỉ ra một bộ thông số đặc trưng: vận tốc cắt (tương ứng tốc độ trục chính n) ở mức cao, bước tiến dao (S) ở mức thấp và chiều sâu cắt (t) ở mức trung bình. Vận tốc cắt cao giúp giảm hiện tượng lẹo dao và tạo ra bề mặt cắt bóng hơn. Bước tiến dao nhỏ làm giảm chiều cao nhấp nhô hình học do dao để lại. Chiều sâu cắt vừa phải đảm bảo sự ổn định của quá trình cắt, tránh rung động có thể ảnh hưởng xấu đến bề mặt. Đây là chế độ lý tưởng cho các nguyên công phay tinh cuối cùng trước khi sản phẩm hoàn thiện.

5.2. Thông số lý tưởng để giảm thiểu chi phí điện năng riêng

Mục tiêu giảm chi phí điện năng riêng (Nr) đồng nghĩa với việc tối đa hóa lượng vật liệu bị bóc tách trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu thụ. Chế độ cắt tối ưu cho mục tiêu này thường có đặc điểm: chiều sâu cắt (t)bước tiến dao (S) được đặt ở mức cao nhất có thể trong giới hạn cho phép của máy và dao cụ. Trong khi đó, vận tốc cắt (v) có thể được giữ ở mức vừa phải. Sự kết hợp này giúp tăng tốc độ loại bỏ phoi một cách đáng kể, rút ngắn thời gian gia công. Mặc dù công suất cắt tức thời có thể cao, nhưng tổng năng lượng tiêu thụ cho cả chi tiết lại giảm xuống, dẫn đến chi phí điện năng riêng thấp. Chế độ này phù hợp cho các nguyên công gia công thô.

VI. Hướng tới tự động hóa sản xuất và bảo trì máy phay hiệu quả

Những kết quả nghiên cứu về chế độ cắt tối ưu không chỉ có giá trị ứng dụng tức thời mà còn mở đường cho tương lai của ngành cơ khí chính xác, đặc biệt là trong bối cảnh tự động hóa sản xuất. Các mô hình toán học xác định mối quan hệ giữa thông số cắt gọt và kết quả gia công có thể được tích hợp vào các hệ thống Lập trình gia công có sự hỗ trợ của máy tính (CAM). Khi đó, phần mềm CAM có thể tự động đề xuất hoặc lựa chọn chế độ cắt tối ưu dựa trên yêu cầu về chất lượng (ví dụ: độ nhám bề mặt) và mục tiêu về chi phí, thay vì chỉ dựa vào các thư viện mặc định. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm của người vận hành và đảm bảo tính nhất quán trong sản xuất. Song song với đó, để duy trì hiệu suất năng lượngđộ chính xác gia công theo thời gian, công tác bảo trì máy phay đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Một chiếc máy phay CNC được bảo trì tốt, với các bộ phận cơ khí và hệ thống điều khiển hoạt động ổn định, sẽ giảm thiểu được rung động và sai số, qua đó giúp chế độ cắt tối ưu phát huy được hết hiệu quả của nó. Tương lai của gia công bánh răng hiệu quả nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ thông minh, quy trình tối ưu hóa dựa trên dữ liệu và một chiến lược bảo trì chủ động, tất cả nhằm mục đích nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sản xuất.

6.1. Tương lai của gia công bánh răng và hiệu suất năng lượng

Trong tương lai, việc tối ưu hóa sẽ ngày càng thông minh hơn với sự trợ giúp của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Các hệ thống có thể theo dõi dữ liệu vận hành của máy phay CNC trong thời gian thực, tự động điều chỉnh các thông số cắt gọt để thích ứng với các biến đổi như mòn dao cụ hay sự không đồng đều của vật liệu phôi. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tối ưu cho một chi tiết, mà là tối ưu hóa toàn bộ dây chuyền sản xuất, hướng tới các nhà máy thông minh với hiệu suất năng lượng cao nhất và tác động môi trường thấp nhất.

6.2. Lợi ích của việc bảo trì máy phay định kỳ

Công tác bảo trì máy phay định kỳ là một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận lớn. Việc kiểm tra và bảo dưỡng các bộ phận như trục chính, các trục vít me bi, hệ thống bôi trơn giúp duy trì độ chính xác gia công và giảm thiểu rung động ngoài ý muốn. Một hệ thống máy hoạt động ổn định sẽ tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn và ít gây ra phế phẩm. Hơn nữa, việc bảo trì còn giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, ngăn ngừa các sự cố lớn có thể làm ngưng trệ sản xuất và gây tốn kém chi phí sửa chữa, qua đó đảm bảo quá trình gia công bánh răng luôn đạt hiệu quả cao nhất.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Chế tạo máy là một trong những lĩnh vực được Đảng và nhà nước quan tâm, đầu tư và phát triển, theo báo cáo thống kê của bộ Công Thương tăng trưởng của ngành công nghiệp chế tạo là 9%, trong đó nhiều cơ sở sản xuất đã chế tạo ra các thiết bị có giá trị kinh kế lớn như: Dàn khoan tự nâng phục vụ cho khai thác dầu khí, Cần trục có sức nâng 1500 tấn, các thiết bị phục vụ cho các nhà máy thủy điện, khai thác khoáng sản. Ngành chế tạo máy đã tạo ra hàng triệu việc làm cho xã hội, đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Thực hiện nghị quyết đại hội lần thứ 11 của Đảng, phấn đấu đến năm 2020 đưa nước ta trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.

Để thực hiện được nhiệm vụ này Chính phủ đã có nhiều chính sách khuyến kích các doanh nghiệp đầu tư xây dựng các nhà máy chế tạo, đầu tư phát triển công nghiệp phụ trợ để Việt Nam có thể chế tạo ra các sản phẩm cơ khí có chất lượng cao đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu. Hiện nay ở Việt Nam rất nhiều doanh nghiệp đầu tư các máy công cụ như máy phay, máy tiện, máy dập, máy cắt, máy mài để phục vụ cho công nghệ chế tạo máy. Các máy trên chủ yếu được sản xuất ở nước ngoài và nhập khẩu vào Việt Nam để thực hiện một số nguyên công trong chế tạo máy. Các máy công cụ phục vụ cho chế tạo máy hiện nay chủ yếu là máy đa năng với nhiều công dụng, có thể gia công được nhiều loại vật liệu khác nhau, song mỗi loại vật liệu, mỗi một loại công dụng đều có chế độ sử dụng khác nhau.

Phay là phương pháp gia công phổ biến, là một phần quan trọng trong quy trình công nghệ và gia công kim loại, đồng thời cũng là một trong những phương pháp gia công cho năng suất cao. Trong gia công các chi tiết, máy phay chiếm khoảng 20% khối lượng gia công kim loại bằng cắt gọt, chính vì vậy, ở nước ta trong những năm gần đây đã nhập khẩu và đưa vào sử dụng nhiều loại máy phay khác nhau. Để sử dụng hiệu quả các thiết bị nhập nội cần thiết có những nghiên cứu về tính năng, tác dụng và các thông số kỹ thuật của thiết bị, xác định được chế độ 2 làm việc hợp lý nhằm nâng cao năng suất và giảm giá thành sản phẩm nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng sản phẩm theo yêu cầu. Ở Việt Nam việc nghiên cứu chế độ sử dụng hợp lý cho từng đối tượng vật liệu khi gia công và cho từng loại nguyên công chưa được quan tâm, chưa có nhiều công trình, tài liệu được công bố để khuyến cáo các đơn vị sử dụng các máy công cụ thực hiện nhằm mang lại năng suất chất lượng và giảm chi phí tiêu thụ điện năng góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất chế tạo máy.

Máy phay Bemato BMT-6000v được sử dụng khá phổ biến hiện nay ở các dây chuyền chế tạo máy, công dụng chủ yếu là phay bánh răng, phay mặt phẳng, phay rãnh then, mỗi một nguyên công khác nhau, mỗi một loại vật liệu khác nhau đều có chế độ phay khác nhau. Việc xác định chế độ phay sao cho năng suất cao, chất lượng đáp ứng yêu cầu và chi phí năng lượng riêng nhỏ nhất là rất cần thiết và có ít công trình nghiên cứu được công bố. Với những lý do đã được trình bầy ở trên chúng tôi chọn và thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng khi phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000v". Phạm vi nghiên cứu Do thời gian nghiên cứu có hạn, trong đề tài này chỉ giới hạn các nội dung sau: + Thiết bị nghiên cứu là máy phay Bemato BMT- 6000v + Vật liệu phay là thép C45.

+ Các thông số ảnh hưởng được lựa chọn để nghiên cứu là những thông số ảnh hưởng chính đến chất lượng sản phẩm và chi phí điện năng riêng. + Chất lượng sản phẩm có nhiều yếu tố nên ở đề tài này chỉ chọn hàm độ nhám bề mặt để nghiên cứu. + Phương pháp phay bánh răng chọn phương pháp phay chép hình dùng dao phay đĩa mô đun. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn - Ý nghĩa khoa học: Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định được qui luật ảnh hưởng của tốc độ trục chính , chiều sâu cắt và lượng chạy dao đến độ nhám bề mặt sản phẩm và chi phí điện năng riêng, từ qui luật ảnh hưởng này là cơ sở khoa học cho việc xác định chế độ sử dụng hợp lý của máy khi phay bánh răng trên máy phay Bemato BMT-6000v.

- Ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định được thông số sử dụng hợp lý của máy để nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí điện năng, kết quả nghiên cứu này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng máy phay Bemato BMT-6000v. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan về phay bánh răng: - Bánh răng là chi tiết quan trọng được dùng phổ biến trong truyền động cơ khí nói chung. Phương pháp chủ yếu để tạo răng là gia công cắt gọt. Các bánh răng có độ chính xác thấp có thể được tạo hình bằng phương pháp cán.

Tạo răng bằng dụng cụ cắt có lưỡi có thể thực hiện bằng phương pháp chép hình và phương pháp bao hình.1 Phương pháp chép hình - Bản chất của phương pháp này là prôphin răng của được chép lại theo prôphin lưỡi cắt của dao.1 Sơ đồ cắt răng bằng phương pháp chép hình a. Dùng dao phay đĩa mô đun; b. Dùng dao phay ngón mô đun - Phương pháp này thường được dùng trong sản xuất nhỏ và vừa hoặc sửa chữa bánh răng vì có thể dùng trên các máy phay vạn năng có đầu phân độ.2 Phương pháp bao hình - Gia công răng theo phương pháp này được tiến hành theo nguyên lý ăn khớp của hai bánh răng hoặc một bánh răng và một thanh răng, trong đó một là dụng cụ cắt một là chi tiết gia công. Phương pháp này dùng chủ yếu trong sản xuất hàng loạt.2 Sơ đồ cắt răng bằng phương pháp bao hình a.

Phương pháp xọc răng ; b. Phương pháp phay lăn răng 1.3 Đặc điểm của quá trình cắt răng - Tiết diện lớp cắt của mỗi răng thay đổi trong quá trình gia công. - Các phần khác nhau của lưỡi cắt chịu tác dụng lực không như nhau, bởi vì chúng có tốc độ khác nhau và cắt những lớp tiết diện khác nhau. - Các dao cắt răng không có thông số hình học tối ưu, bởi vì chúng có hình dạng rất phức tạp và một số dao cắt khi gia công thực hiên các chuyển động phức tạp.

Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy phay kim loại ở trên thế giới Máy phay là một trong những loại máy gia công kim loại được dùng phổ biến trong các nhà máy cơ khí. Máy phay được chế tạo từ thế kỷ 16 cho đến nay hàng triệu máy phay với nhiều kiểu dáng khác nhau đã được chế tạo và đưa vào sản xuất. Các nước phát triển trên thế giới như nước Anh là một trong những nước công nghiệp đi tiên phong trong lĩnh vực chế tạo máy công cụ. Ở Anh có khoảng hơn 100 hãng chế tạo máy công cụ với năng suất khoảng 30000 sản phẩm trong một năm gồm các loại máy sau: Máy tiện chiếm khoảng 27%, máy phay chiếm khoảng 16%, máy mài chiếm khoảng 10% máy CNC chiếm khoảng 20%.Một số hãng có sản phẩm được xuất khẩu sang nhiều nước khác nhau trên thế giới như hãng Siemens sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu: SF - 70, SF 500 CNC, SF 500 MICRO có kích thước bàn máy 310 x 100mm, công suất 400w, tốc độ quay của trục dao 180  2500v/phút.

Hãng Axminster đã sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu ZX 2M2, ZX 25M2, ZX 30M, SIEG X2, SIEG X3, SIEG SX2, SIEG SX4,. 6 Hãng DUGARD cho ra đời các loại máy phay với các mã hiệu: PC-460, EAGLE 210Y, EAGLE SMV 600, EAGLE 1000 có công suất 7,5kw, tốc độ quay 8000v/phút, hành trình bàn máy theo trục X 1020 mm, theo trục Y 510 mm, theo trục Z 510mm, theo trục Z 510 mm; hệ điều hành Siemen, [22]. Hãng Mekhanit đã sản xuất nhiều kiểu máy phay với các mã hiệu khác nhau như: INNO 600; INNO 810; HANDYMAN 1000; HANDYMAN 1270; HANDYMAN 1500; HANDYMAN 2000; HANDYMAN 2500; HANDYMAN 3000; ACELER 1120; ACELER 1320; ACELER 1520; OPTIMAL 1100, OPTIMAL 1250, OPTIMAL 1500, OPTIMAL 1800, ACUMEN 660, ACUMEN 1100, ACUMEN 900 có các thông số kỹ thuật như kích thước bàn máy 1100 x 500 mm; hành trình bàn theo trục X 900mm, theo trục Y 520 mm, theo trục Z 590mm; tốc độ trục chính 8000 15000v/phút; công suất 11kw. Hãng CKC Stanko sản xuất các loại máy phay vạn năng với các mã hiệu CD 10, 6T82G, 6T83G, 6T12,, 6T82S, 6T83S (hình 1.6) có các thông số kỹ thuật chính như kích thước bàn máy 1600 x 400mm, tốc độ trục chính 50  1600v/phút, công suất động cơ chính 11kw.

Ở Nga, ngành chế tạo máy công cụ rất phát triển, nhiều hãng chế tạo máy nổi tiếng trên thế giới đã sản xuất nhiều loại máy phay khác nhau như hãng Treliabinskơ đã sản xuất các loại máy phay CNC với các mã hiệu như QV209, QV179, QV159,QV147, QV117, Q127 có các thông số kỹ thuật chính như kính thước bàn máy 1500 x 700mm; hành trình bàn theo trục X 1300mm, theo trục Y 900mm, theo trục Z 850mm; tốc độ trục chính 408000v/ phút; công suất 15kw, [25]. Công hòa liên bang Đức là một trong những những nước công nghiệp phát triển đi đầu trong xuất khẩu máy công cụ. Nước Đức có khoảng 433 hãng sản xuất máy, trung bình xuất xưởng khoảng 206 nghìn sản phẩm trong 1 năm, bao gồm máy mài, máy doa chiếm 20,1%, máy tiện CNC chiếm 16,2%, máy phay chiếm 13,8%, máy tiện thường chiếm 12,35% [21]. Hãng chế tạo máy Votkinsk đã sản xuất các loại máy phay với các mã hiệu khác nhau E 320, HL 3, HL4, LH108, LH 262, L322, L421, L422, L423, L526, 7 M218 có các thông số kỹ thuật chính kích thước bàn máy 830 x 405mm, hành trình bàn máy trục X 600mm, theo trục Y 410mm, theo trục Z 610mm; tốc độ trục dao 8000  1000v/phút, công suất 7,5kw; hệ điều hành Siemen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ