Bond Math: Lý Thuyết và Công Thức Tính Toán Giá Trái Phiếu

Tìm hiểu các khái niệm toán học cơ bản về trái phiếu. Hướng dẫn chi tiết về tính toán lợi suất, giá và rủi ro trái phiếu cho nhà đầu tư.

Trường đại học

Boston University School of Management

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách chuyên khảo

2014

307
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Preface to the Second Edition

Preface to the First Edition

1. CHAPTER 1: Money Market Interest Rates

1.1. Interest Rates in Textbook Theory

1.2. Money Market Add-On Rates

1.3. Money Market Discount Rates

1.4. Two Cash Flows, Many Money Market Rates

1.5. A History Lesson on Money Market Certificates

1.6. Periodicity Conversions

1.7. Treasury Bill Auction Results

1.8. The Future: Hourly Interest Rates?

1.9. Conclusion

2. CHAPTER 2: Zero-Coupon Bonds

2.1. The Story of TIGRS, CATS, LIONS, and STRIPS

2.2. Yields to Maturity on Zero-Coupon Bonds

2.3. Horizon Yields and Holding-Period Rates of Return

2.4. Changes in Bond Prices and Yields

2.5. Credit Spreads and the Implied Probability of Default

2.6. Conclusion

3. CHAPTER 3: Prices and Yields on Coupon Bonds

3.1. Market Demand and Supply

3.2. Bond Prices and Yields to Maturity in a World of No Arbitrage

3.3. Some Other Yield Statistics

3.4. Horizon Yields

3.5. Some Uses of Yield-to-Maturity Statistics

3.6. Implied Probability of Default on Coupon Bonds

3.7. Bond Pricing between Coupon Dates

3.8. A Real Corporate Bond

3.9. Conclusion

4. CHAPTER 4: Bond Taxation

4.1. Basic Bond Taxation

4.2. Market Discount Bonds

4.3. A Real Market Discount Corporate Bond

4.4. Premium Bonds

4.5. Original Issue Discount Bonds

4.6. Municipal Bonds

4.7. Conclusion

5. CHAPTER 5: Yield Curves

5.1. An Intuitive Forward Curve

5.2. Classic Theories of the Term Structure of Interest Rates

5.3. Accurate Implied Forward Rates

5.4. Money Market Implied Forward Rates

5.5. Calculating and Using Implied Spot (Zero-Coupon) Rates

5.6. More Applications for the Implied Spot and Forward Curves

5.7. Discount Factors

5.8. Conclusion

6. CHAPTER 6: Duration and Convexity

6.1. Yield Duration and Convexity Relationships

6.2. Yield Duration

6.3. The Relationship between Yield Duration and Maturity

6.4. Yield Convexity

6.5. Bloomberg Yield Duration and Convexity

6.6. Curve Duration and Convexity

6.7. Conclusion

7. CHAPTER 7: Floaters and Linkers

7.1. Floating-Rate Notes in General

7.2. A Simple Floater Valuation Model

7.3. A Somewhat More Complex Floater Valuation Model

7.4. An Actual Floater

7.5. Inflation-Indexed Bonds: C-Linkers and P-Linkers

7.6. Linker Taxation

7.7. Linker Duration

7.8. Conclusion

8. CHAPTER 8: Interest Rate Swaps

8.1. Pricing an Interest Rate Swap

8.2. Interest Rate Forwards and Futures

8.3. Inferring the Forward Curve

8.4. Valuing an Interest Rate Swap

8.5. Interest Rate Swap Duration

8.6. Collateralized Swaps

8.7. Traditional LIBOR Discounting

8.8. OIS Discounting

8.9. The LIBOR Forward Curve for OIS Discounting

8.10. Conclusion

9. CHAPTER 9: Bond Portfolios

9.1. Bond Portfolio Statistics in Theory

9.2. Bond Portfolio Statistics in Practice

9.3. A Real Bond Portfolio

9.4. Thoughts on Bond Portfolio Statistics

9.5. Conclusion

10. CHAPTER 10: Bond Strategies

10.1. Acting on a Rate View

10.2. An Interest Rate Swap Overlay Strategy

10.3. Classic Immunization Theory

10.4. Immunization Implementation Issues

10.5. Liability-Driven Investing

10.6. Closing Thoughts: Target-Duration Bond Funds

Technical Appendix

Acronyms

Bibliographic Notes

About the Author

Acknowledgments

About the Companion Website

Index

Tóm tắt

I. Toán Tài Chính Tổng Quan Giá Trị Cốt Lõi Của Trái Phiếu

Toán tài chính đóng vai trò then chốt trong việc định giá và quản lý trái phiếu. Bài viết này sẽ khám phá những bí quyết tính toán giá trái phiếu, một kỹ năng thiết yếu cho nhà đầu tư và chuyên gia tài chính. Trái phiếu, về cơ bản, là một công cụ nợ, hứa hẹn thanh toán một khoản tiền cố định (lãi suất) và một khoản tiền gốc khi đáo hạn. Tuy nhiên, giá trị thị trường của trái phiếu thường xuyên biến động, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lãi suất thị trường, rủi ro tín dụng và thời gian đáo hạn. Việc nắm vững các công thức và phương pháp tính toán giá trái phiếu giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt, tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro hiệu quả. Các khái niệm cơ bản như giá trị hiện tại, lãi suất chiết khấu, và thời gian đáo hạn là nền tảng để hiểu rõ quá trình định giá trái phiếu. Một chuyên gia SEO và nội dung học thuật cần hiểu sâu sắc các nguyên tắc này để tạo ra nội dung chất lượng cao, thu hút người đọc và tối ưu hóa thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm.

1.1. Định Nghĩa Trái Phiếu và Các Thuật Ngữ Cơ Bản

Trái phiếu là một công cụ nợ, đại diện cho một khoản vay mà người phát hành (thường là chính phủ hoặc doanh nghiệp) thực hiện từ nhà đầu tư. Người phát hành cam kết trả lãi (coupon) định kỳ và hoàn trả số tiền gốc (par value) khi trái phiếu đáo hạn. Các thuật ngữ cơ bản bao gồm: mệnh giá (face value), lãi suất coupon (coupon rate), thời gian đáo hạn (maturity date), và lãi suất chiết khấu (discount rate). Hiểu rõ các thuật ngữ này là bước đầu tiên để tính toán giá trái phiếu. Ví dụ, một trái phiếu có mệnh giá $1,000, lãi suất coupon 5% và thời gian đáo hạn 5 năm sẽ trả $50 mỗi năm trong 5 năm và hoàn trả $1,000 vào cuối năm thứ 5.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trái Phiếu

Giá trái phiếu không cố định mà biến động theo thời gian, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Lãi suất thị trường là yếu tố quan trọng nhất. Khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu giảm và ngược lại. Điều này là do nhà đầu tư sẽ yêu cầu một mức lợi tức cao hơn cho trái phiếu hiện tại để bù đắp cho việc lãi suất thị trường cao hơn. Rủi ro tín dụng của người phát hành cũng ảnh hưởng đến giá trái phiếu. Nếu người phát hành được đánh giá là có rủi ro cao, giá trái phiếu sẽ thấp hơn để bù đắp cho rủi ro vỡ nợ tiềm ẩn. Thời gian đáo hạn cũng là một yếu tố quan trọng; trái phiếu có thời gian đáo hạn dài hơn thường nhạy cảm hơn với sự thay đổi của lãi suất.

1.3. Tại Sao Cần Tính Toán Giá Trái Phiếu Chính Xác

Tính toán giá trái phiếu chính xác là vô cùng quan trọng đối với nhà đầu tư và chuyên gia tài chính. Nó giúp nhà đầu tư xác định xem một trái phiếu có được định giá hợp lý hay không. Nếu trái phiếu được định giá thấp hơn giá trị thực của nó, đó có thể là một cơ hội đầu tư tốt. Ngược lại, nếu trái phiếu được định giá quá cao, nhà đầu tư nên tránh mua nó. Ngoài ra, việc tính toán giá trái phiếu còn cần thiết cho việc quản lý danh mục đầu tư và đánh giá hiệu quả đầu tư. Ví dụ, Bond Math của Donald J. Smith nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu các giả định đằng sau các số liệu thống kê được sử dụng rộng rãi liên quan đến rủi ro và lợi nhuận trên trái phiếu.

II. Thách Thức Sai Lầm Phổ Biến Khi Định Giá Trái Phiếu

Việc định giá trái phiếu không phải lúc nào cũng đơn giản. Có nhiều sai lầm phổ biến mà nhà đầu tư và chuyên gia tài chính có thể mắc phải. Một sai lầm lớn là bỏ qua rủi ro tái đầu tư (reinvestment risk). Khi nhận được các khoản thanh toán lãi suất coupon, nhà đầu tư cần tái đầu tư chúng để đạt được lợi nhuận như mong đợi. Nếu lãi suất thị trường giảm, việc tái đầu tư các khoản thanh toán lãi suất coupon với mức lợi nhuận tương đương có thể trở nên khó khăn, làm giảm tổng lợi nhuận của nhà đầu tư. Một sai lầm khác là không xem xét rủi ro thanh khoản (liquidity risk). Nếu một trái phiếu không dễ dàng mua bán trên thị trường, nhà đầu tư có thể gặp khó khăn trong việc bán nó khi cần thiết, hoặc phải bán với giá thấp hơn giá trị thực của nó. Cuối cùng, việc sử dụng sai công thức hoặc bỏ qua các yếu tố ảnh hưởng đến giá trái phiếu cũng có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng.

2.1. Bỏ Qua Rủi Ro Tái Đầu Tư Lãi Suất Coupon

Rủi ro tái đầu tư phát sinh khi nhà đầu tư nhận được các khoản thanh toán lãi suất coupon và cần tái đầu tư chúng. Lãi suất thị trường tại thời điểm tái đầu tư có thể thấp hơn lãi suất coupon ban đầu, dẫn đến lợi nhuận thấp hơn dự kiến. Đặc biệt đối với trái phiếu có thời gian đáo hạn dài, rủi ro tái đầu tư có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng lợi nhuận. Do đó, nhà đầu tư cần cân nhắc rủi ro này khi đánh giá và lựa chọn trái phiếu.

2.2. Không Đánh Giá Rủi Ro Thanh Khoản Của Trái Phiếu

Rủi ro thanh khoản đề cập đến khả năng một nhà đầu tư không thể mua hoặc bán một trái phiếu một cách nhanh chóng và dễ dàng với giá hợp lý. Trái phiếu thanh khoản thấp có thể khó bán khi nhà đầu tư cần tiền mặt, hoặc phải bán với giá thấp hơn giá trị thực. Các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản bao gồm khối lượng giao dịch, số lượng người mua và người bán, và độ phức tạp của trái phiếu.

2.3. Sử Dụng Sai Công Thức Tính Giá Trái Phiếu

Việc sử dụng sai công thức tính giá trái phiếu là một sai lầm nghiêm trọng có thể dẫn đến quyết định đầu tư sai lầm. Có nhiều công thức tính giá trái phiếu khác nhau, tùy thuộc vào loại trái phiếu và các giả định được sử dụng. Ví dụ, công thức tính giá trái phiếu chiết khấu sẽ khác với công thức tính giá trái phiếu trả lãi coupon định kỳ. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng công thức là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác.

III. Bí Quyết 1 Phương Pháp Chiết Khấu Dòng Tiền DCF

Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) là một trong những phương pháp phổ biến nhất để định giá trái phiếu. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc giá trị hiện tại (present value), cho rằng giá trị của một tài sản là tổng giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền mà tài sản đó dự kiến sẽ tạo ra trong tương lai. Trong trường hợp của trái phiếu, các dòng tiền bao gồm các khoản thanh toán lãi suất coupon định kỳ và khoản thanh toán gốc khi đáo hạn. Để sử dụng phương pháp DCF, nhà đầu tư cần ước tính các dòng tiền này và lựa chọn một lãi suất chiết khấu (discount rate) phù hợp. Lãi suất chiết khấu thường được xác định dựa trên rủi ro của trái phiếu và lãi suất thị trường hiện tại.

3.1. Xác Định Dòng Tiền Tương Lai Từ Trái Phiếu

Bước đầu tiên trong phương pháp DCF là xác định tất cả các dòng tiền mà trái phiếu dự kiến sẽ tạo ra. Điều này bao gồm các khoản thanh toán lãi suất coupon định kỳ và khoản thanh toán gốc khi đáo hạn. Ví dụ, một trái phiếu có mệnh giá $1,000, lãi suất coupon 5% và thời gian đáo hạn 5 năm sẽ tạo ra các dòng tiền sau: $50 mỗi năm trong 5 năm và $1,000 vào cuối năm thứ 5. Đảm bảo tính toán chính xác số lượng và thời điểm của các dòng tiền này là rất quan trọng.

3.2. Lựa Chọn Lãi Suất Chiết Khấu Phù Hợp

Lãi suất chiết khấu được sử dụng để tính toán giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai. Lãi suất này phản ánh rủi ro của trái phiếu và lãi suất thị trường hiện tại. Trái phiếu có rủi ro cao hơn sẽ có lãi suất chiết khấu cao hơn. Có nhiều phương pháp để xác định lãi suất chiết khấu, bao gồm sử dụng đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ, thêm một phần bù rủi ro cho rủi ro tín dụng của người phát hành, hoặc sử dụng mô hình định giá tài sản vốn (CAPM).

3.3. Tính Giá Trị Hiện Tại Của Các Dòng Tiền

Sau khi xác định các dòng tiền và lãi suất chiết khấu, bước tiếp theo là tính giá trị hiện tại của mỗi dòng tiền. Công thức tính giá trị hiện tại là: PV = FV / (1 + r)^n, trong đó PV là giá trị hiện tại, FV là giá trị tương lai, r là lãi suất chiết khấu và n là số năm cho đến khi nhận được dòng tiền. Tổng giá trị hiện tại của tất cả các dòng tiền sẽ bằng giá trị lý thuyết của trái phiếu.

IV. Bí Quyết 2 Sử Dụng Đường Cong Lợi Suất Để Định Giá Trái Phiếu

Đường cong lợi suất (yield curve) là một biểu đồ hiển thị mối quan hệ giữa lãi suất và thời gian đáo hạn của các trái phiếu có cùng rủi ro tín dụng. Đường cong lợi suất thường được xây dựng dựa trên trái phiếu chính phủ, vì chúng được coi là không có rủi ro tín dụng. Nhà đầu tư có thể sử dụng đường cong lợi suất để định giá trái phiếu bằng cách so sánh lợi suất của trái phiếu đang xem xét với lợi suất của các trái phiếu chính phủ có thời gian đáo hạn tương đương. Nếu lợi suất của trái phiếu đang xem xét cao hơn đáng kể so với lợi suất của trái phiếu chính phủ, đó có thể là dấu hiệu cho thấy trái phiếu đang bị định giá thấp.

4.1. Phân Tích Đường Cong Lợi Suất Trái Phiếu Chính Phủ

Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ là một công cụ quan trọng để đánh giá tình hình kinh tế vĩ mô và dự đoán hướng đi của lãi suất. Một đường cong lợi suất dốc lên thường cho thấy kỳ vọng về tăng trưởng kinh tế và lạm phát, trong khi một đường cong lợi suất dốc xuống có thể là dấu hiệu của suy thoái kinh tế. Nhà đầu tư cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hình dạng của đường cong lợi suất để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

4.2. So Sánh Lợi Suất Trái Phiếu Với Đường Cong Lợi Suất

So sánh lợi suất của trái phiếu đang xem xét với đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ là một cách để đánh giá xem trái phiếu có được định giá hợp lý hay không. Nếu lợi suất của trái phiếu cao hơn đáng kể so với đường cong lợi suất, đó có thể là do trái phiếu có rủi ro tín dụng cao hơn, thanh khoản thấp hơn, hoặc các yếu tố khác. Nhà đầu tư cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi đưa ra quyết định đầu tư.

4.3. Xác Định Phần Bù Rủi Ro Risk Premium Hợp Lý

Phần bù rủi ro là khoản lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho rủi ro tín dụng, thanh khoản và các rủi ro khác liên quan đến trái phiếu. Việc xác định phần bù rủi ro hợp lý là rất quan trọng để định giá trái phiếu chính xác. Có nhiều phương pháp để xác định phần bù rủi ro, bao gồm sử dụng xếp hạng tín dụng của trái phiếu, phân tích tình hình tài chính của người phát hành, và so sánh với các trái phiếu tương tự khác trên thị trường.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Lý Danh Mục Trái Phiếu Hiệu Quả

Việc tính toán giá trái phiếu không chỉ quan trọng đối với việc lựa chọn trái phiếu riêng lẻ mà còn cần thiết cho việc quản lý danh mục trái phiếu hiệu quả. Nhà đầu tư có thể sử dụng các công cụ định giá trái phiếu để đánh giá hiệu quả hoạt động của danh mục đầu tư, xác định rủi ro và điều chỉnh danh mục theo mục tiêu đầu tư. Ví dụ, nhà đầu tư có thể sử dụng durationconvexity để đo lường độ nhạy cảm của danh mục với sự thay đổi của lãi suất và thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Danh Mục Trái Phiếu

Các công cụ định giá trái phiếu cho phép nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động của danh mục trái phiếu một cách chính xác và khách quan. Nhà đầu tư có thể so sánh lợi nhuận thực tế của danh mục với lợi nhuận kỳ vọng, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, và điều chỉnh danh mục để đạt được mục tiêu đầu tư.

5.2. Đo Lường Rủi Ro Lãi Suất Duration Convexity

Durationconvexity là hai thước đo quan trọng để đánh giá rủi ro lãi suất của trái phiếu và danh mục trái phiếu. Duration đo lường độ nhạy cảm của giá trái phiếu với sự thay đổi của lãi suất, trong khi convexity đo lường sự thay đổi của duration khi lãi suất thay đổi. Nhà đầu tư có thể sử dụng duration và convexity để xây dựng danh mục trái phiếu có độ nhạy cảm với lãi suất phù hợp với khẩu vị rủi ro của mình.

5.3. Điều Chỉnh Danh Mục Theo Mục Tiêu Đầu Tư

Việc tính toán giá trái phiếu và đo lường rủi ro giúp nhà đầu tư điều chỉnh danh mục trái phiếu một cách linh hoạt và hiệu quả để phù hợp với mục tiêu đầu tư và tình hình thị trường. Nhà đầu tư có thể thay đổi tỷ lệ phân bổ vốn vào các loại trái phiếu khác nhau, điều chỉnh thời gian đáo hạn trung bình của danh mục, hoặc sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro.

VI. Kết Luận Toán Tài Chính Tương Lai Định Giá Trái Phiếu

Toán tài chính là một công cụ mạnh mẽ giúp nhà đầu tư và chuyên gia tài chính hiểu rõ và định giá trái phiếu một cách chính xác. Việc nắm vững các phương pháp tính toán giá trái phiếu, hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá trái phiếu, và tránh các sai lầm phổ biến là rất quan trọng để thành công trong thị trường trái phiếu. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ và dữ liệu lớn, các phương pháp định giá trái phiếu sẽ ngày càng phức tạp và tinh vi hơn, đòi hỏi nhà đầu tư và chuyên gia tài chính phải không ngừng học hỏi và cập nhật kiến thức.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Học Tập Cập Nhật Kiến Thức

Thị trường trái phiếu là một thị trường năng động và phức tạp, đòi hỏi nhà đầu tư và chuyên gia tài chính phải không ngừng học hỏi và cập nhật kiến thức. Việc theo dõi các diễn biến kinh tế vĩ mô, phân tích tình hình tài chính của người phát hành, và nắm bắt các xu hướng mới trong định giá trái phiếu là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.2. Vai Trò Của Công Nghệ Trong Định Giá Trái Phiếu Tương Lai

Công nghệ đang đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong định giá trái phiếu. Các công cụ định giá trái phiếu dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang được phát triển và sử dụng rộng rãi, giúp nhà đầu tư phân tích dữ liệu lớn, phát hiện các mô hình ẩn, và dự đoán giá trái phiếu một cách chính xác hơn.

6.3. Định Hướng Phát Triển Của Toán Tài Chính Trong Thị Trường Trái Phiếu

Toán tài chính sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong thị trường trái phiếu, với các phương pháp định giá ngày càng phức tạp và tinh vi hơn. Các mô hình định giá dựa trên rủi ro (risk-based pricing models) sẽ được sử dụng rộng rãi hơn, giúp nhà đầu tư đánh giá và quản lý rủi ro một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, các công cụ định giá trái phiếu phái sinh (bond derivatives) sẽ ngày càng phát triển, cung cấp cho nhà đầu tư các công cụ phòng ngừa rủi ro và tăng cường lợi nhuận.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com Bond Math www.com The Wiley Finance series contains books written specifically for finance and investment professionals as well as sophisticated individual investors and their financial advisors. Book topics range from portfolio management to e-commerce, risk management, financial engineering, valuation and financial instrument analysis, as well as much more. For a list of available titles, visit our website at www. Founded in 1807, John Wiley & Sons is the oldest independent publish- ing company in the United States.

With offices in North America, Europe, Australia, and Asia, Wiley is globally committed to developing and market- ing print and electronic products and services for our customers’ profes- sional and personal knowledge and understanding.com Bond Math The Theory Behind the Formulas Second Edition DONALD J.com Cover image: abstract © aleksandarvelasevic/iStock.com Cover design: Wiley Copyright © 2014 by Donald J. All rights reserved. Published by John Wiley & Sons, Inc., Hoboken, New Jersey. The First Edition of Bond Math was published by John Wiley & Sons, Inc.

Published simultaneously in Canada. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording, scanning, or otherwise, except as permitted under Section 107 or 108 of the 1976 United States Copyright Act, without either the prior written permission of the Publisher, or authorization through payment of the appropriate per-copy fee to the Copyright Clearance Center, Inc., 222 Rosewood Drive, Danvers, MA 01923, (978) 750-8400, fax (978) 646-8600, or on the Web at www. Requests to the Publisher for permission should be addressed to the Permissions Department, John Wiley & Sons, Inc., 111 River Street, Hoboken, NJ 07030, (201) 748-6011, fax (201) 748-6008, or online at www.com/go/permissions. Limit of Liability/Disclaimer of Warranty: While the publisher and author have used their best efforts in preparing this book, they make no representations or warranties with respect to the accuracy or completeness of the contents of this book and specifically disclaim any implied warranties of merchantability or fitness for a particular purpose.

No warranty may be created or extended by sales representatives or written sales materials. The advice and strategies contained herein may not be suitable for your situation. You should consult with a professional where appropriate. Neither the publisher nor author shall be liable for any loss of profit or any other commercial damages, including but not limited to special, incidental, consequential, or other damages.

For general information on our other products and services or for technical support, please contact our Customer Care Department within the United States at (800) 762-2974, outside the United States at (317) 572-3993, or fax (317) 572-4002. Wiley publishes in a variety of print and electronic formats and by print-on-demand. Some material included with standard print versions of this book may not be included in e-books or in print-on- demand. If this book refers to media such as a CD or DVD that is not included in the version you purchased, you may download this material at http://booksupport.

For more information about Wiley products, visit www. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data: Smith, Donald J., 1947- Bond math : the theory behind the formulas / Donald J. — (Wiley finance) Includes bibliographical references and index. Bonds—Mathematical models.

Interest rates—Mathematical models. Zero coupon securities.63'2301519—dc23 2014018633 Printed in the United States of America.com To my students www.com Contents Preface to the Second Edition xi Preface to the First Edition xiii CHAPTER 1 Money Market Interest Rates 1 Interest Rates in Textbook Theory 2 Money Market Add-On Rates 3 Money Market Discount Rates 6 Two Cash Flows, Many Money Market Rates 9 A History Lesson on Money Market Certificates 12 Periodicity Conversions 13 Treasury Bill Auction Results 15 The Future: Hourly Interest Rates? 19 Conclusion 21 CHAPTER 2 Zero-Coupon Bonds 23 The Story of TIGRS, CATS, LIONS, and STRIPS 24 Yields to Maturity on Zero-Coupon Bonds 27 Horizon Yields and Holding-Period Rates of Return 30 Changes in Bond Prices and Yields 32 Credit Spreads and the Implied Probability of Default 34 Conclusion 38 CHAPTER 3 Prices and Yields on Coupon Bonds 39 Market Demand and Supply 40 Bond Prices and Yields to Maturity in a World of No Arbitrage 44 Some Other Yield Statistics 48 Horizon Yields 52 Some Uses of Yield-to-Maturity Statistics 53 vii www.com viii CONTENTS Implied Probability of Default on Coupon Bonds 55 Bond Pricing between Coupon Dates 56 A Real Corporate Bond 59 Conclusion 63 CHAPTER 4 Bond Taxation 65 Basic Bond Taxation 66 Market Discount Bonds 68 A Real Market Discount Corporate Bond 70 Premium Bonds 74 Original Issue Discount Bonds 77 Municipal Bonds 79 Conclusion 82 CHAPTER 5 Yield Curves 83 An Intuitive Forward Curve 84 Classic Theories of the Term Structure of Interest Rates 87 Accurate Implied Forward Rates 91 Money Market Implied Forward Rates 93 Calculating and Using Implied Spot (Zero-Coupon) Rates 96 More Applications for the Implied Spot and Forward Curves 99 Discount Factors 105 Conclusion 109 CHAPTER 6 Duration and Convexity 111 Yield Duration and Convexity Relationships 112 Yield Duration 115 The Relationship between Yield Duration and Maturity 118 Yield Convexity 121 Bloomberg Yield Duration and Convexity 125 Curve Duration and Convexity 129 Conclusion 138 CHAPTER 7 Floaters and Linkers 139 Floating-Rate Notes in General 140 A Simple Floater Valuation Model 141 A Somewhat More Complex Floater Valuation Model 146 www.com Contents ix An Actual Floater 149 Inflation-Indexed Bonds: C-Linkers and P-Linkers 157 Linker Taxation 162 Linker Duration 165 Conclusion 171 CHAPTER 8 Interest Rate Swaps 173 Pricing an Interest Rate Swap 174 Interest Rate Forwards and Futures 178 Inferring the Forward Curve 181 Valuing an Interest Rate Swap 185 Interest Rate Swap Duration 188 Collateralized Swaps 192 Traditional LIBOR Discounting 193 OIS Discounting 196 The LIBOR Forward Curve for OIS Discounting 198 Conclusion 202 CHAPTER 9 Bond Portfolios 205 Bond Portfolio Statistics in Theory 205 Bond Portfolio Statistics in Practice 208 A Real Bond Portfolio 213 Thoughts on Bond Portfolio Statistics 223 Conclusion 225 CHAPTER 10 Bond Strategies 227 Acting on a Rate View 228 An Interest Rate Swap Overlay Strategy 233 Classic Immunization Theory 237 Immunization Implementation Issues 242 Liability-Driven Investing 245 Closing Thoughts: Target-Duration Bond Funds 246 Technical Appendix 249 Acronyms 267 Bibliographic Notes 269 www.com x CONTENTS About the Author 275 Acknowledgments 277 About the Companion Website 279 Index 281 www.com Preface to the Second Edition I am pleased to present the second edition of Bond Math. I’m sure my edi- tors at Wiley will disagree but I’m more impressed with who reads the book rather than how many. I’ve been very happy with reader responses to the first edition.

Best of all, based on the book, I was invited by CFA Institute to write two new readings on Fixed‐Income Valuation and Risk and Return for the Chartered Financial Analyst® Level I curriculum. I was joined in that endeavor by James Adams, with whom I’ve been writing a series of articles on corporate finance applications of derivatives to hedge interest rate risk. One of the changes to the second edition of this book is to align the notation and terminology used in Bond Math with the CFA Institute readings. Also, I have added the simple model to value floating‐rate notes that is used in the Fixed‐Income Valuation reading.

One of my objectives is to explain the math behind numbers presented on commonly used Bloomberg pages, primarily the Yield and Spread Analysis page for bonds. Bloomberg has changed the format of this page since the first edition, so it is timely to update the examples. I like the new format—the page is less “busy,” as a graphic designer might say. In Chapters 3 and 6 I show the formulas that generate the various risk and return statistics for fixed‐income bonds, that is, yield to maturity, modified duration, and convexity, included on that page.

But still there are some Bloomberg numbers that I think are misleading and unreliable. You see in Chapter 4 that Bloomberg makes a curi- ous assumption for some bonds to get the projected after‐tax rate of return, namely, that current U. tax law does not apply to the investor. Also, you see in Chapter 7 that Bloomberg shows some hard‐to‐understand (and therefore use) modified duration results for a floating‐rate note.

Chapter 8 is significantly revised from the first edition. I now include discussion of how the financial crisis of 2007 to 2009 has changed deriva- tives valuation. The traditional method to value interest rate swaps, which I use in the first edition, is called LIBOR discounting. The idea is that LIBOR is a workable and reasonable proxy for the interbank “risk‐free” interest rate.

The financial crisis revealed the flaws in that assumption. Nowadays, OIS discounting is the standard. Rates on overnight indexed swaps are now used to generate the discount factors to value derivatives. You see that with xi www.com xii PREFACE TO THE SECOND EDITION OIS discounting, care must be taken in valuing a swap as a combination of fixed‐rate and floating‐rate bonds, as you might have learned in a deriva- tives textbook.

A second edition of Bond Math has been on my wish list. Next on the list is to have it translated from American to British financial English and use examples of U. gilts instead of U. The title of the transla- tion would have to be Bond Maths.com Preface to the First Edition T his book could be titled Applied Bond Math or, perhaps, Practical Bond Math.

Those who do serious research on fixed‐income securities and markets know that this subject matter goes far beyond the mathematics cov- ered herein. Those who are interested in discussions about “pricing kernels” and “stochastic discount rates” will have to look elsewhere. My target audi- ence is those who work in the finance industry (or aspire to), know what a Bloomberg page is, and in the course of the day might hear or use terms such as “yield to maturity,” “forward curve,” and “modified duration.” My objective in Bond Math is to explain the theory and assump- tions that lie behind the commonly used statistics regarding the risk and return on bonds. I show many of the formulas that are used to calculate yield and duration statistics and, in the Technical Appendix, their formal derivations.

But I do not expect a reader to actually use the formulas or do the calculations. There is much to be gained by recognizing that “there exists an equation” and becoming more comfortable using a number that is taken from a Bloomberg page, knowing that the result could have been obtained using a bond math formula. This book is based on my 25 years of experience teaching this material to graduate students and finance professionals. For that, I thank the many deans, department chairs, and program directors at the Boston University School of Management who have allowed me to continue teaching fixed‐ income courses over the years.

I thank Euromoney Training in New York and Hong Kong for organizing four‐day intensive courses for me all over the world. I thank training coordinators at Chase Manhattan Bank (and its heritage banks, Manufacturers Hanover and Chemical), Lehman Brothers, and the Bank of Boston for paying me handsomely to teach their employees on so many occasions in so many interesting venues. Bond math has been very, very good to me. The title of this book emanates from an eponymous two‐day course I taught many years ago at the old Manny Hanny.

(Okay, I admit that I have always wanted to use the word “eponymous”; now I can cross that off my bucket list.) I thank Keith Brown of the University of Texas at Austin, who co‐designed and co‐taught many of those executive training courses, xiii www.com xiv PREFACE TO THE FIRST EDITION for emphasizing the value of relating the formulas to results reported on Bloomberg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ