Đồ Án Tổ Chức Xây Dựng Công Trình Đô Thị - Đại Học Xây Dựng Hà Nội

Đồ án tổ chức xây dựng công trình đô thị: Tìm hiểu quy trình, giai đoạn và các yếu tố quan trọng để quản lý dự án hiệu quả, đảm bảo chất lượng.

Chuyên ngành

Tổ Chức Xây Dựng Công Trình Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2022

136
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Vai trò và tầm quan trọng của xây dơng cơ bản đối với nền kinh tế quốc dân

2. Ý nghĩa, mục tiêu và nhiệm vụ của thiết kế TCTC công trình xây dựng

2.1. Ý nghĩa của việc thiết kế tổ chức thi công

2.2. Mục tiêu của thiết kế tổ chức thi công

2.3. Nhiệm vụ của thiết kế tổ chức thi công

1. CHƯƠNG I : GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Giới thiệu về công trình và điều kiện thi công

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN KHỐI LƯỢNG CÁC CÔNG TÁC CHỦ YẾU

2.1. Khối lượng công tác đào đất

2.1.1. Giải pháp đào đất

2.1.2. Khối lượng công tác đào đất

2.2. Khối lượng bê tông cốt thép móng

3. CHƯƠNG 3 : TỔ CHỨC THI CÔNG CÁC CÔNG TÁC CHÍNH

3.1. Tổ chức thi công công tác đào đất

3.1.1. Đề xuất phương án thi công

3.2. Công tác bê tông móng

3.2.1. Phương hướng thi công

3.2.2. Tính toán và lựa chọn phương án thi công

3.3. Công tác thi công phần thân

3.3.1. Công nghệ tổ chức thi công:

3.3.2. Phương án tổ chức thi công

3.4. Tổ chức thi công công tác xây tường

3.4.1. Đặc điểm công tác xây tường

3.4.2. Phương hướng thi công

3.4.3. Phân chia đoạn và đợt thi công

4. CHƯƠNG 4 THIẾT KẾ TỔNG TIẾN ĐỘ

4.1. Lập và thuyết minh tổng tiến độ thi công

4.1.1. Vai trò của việc lập tổng tiến độ thi công công trình

4.1.2. Căn cứ để lập tổng tiến độ thi công

4.1.3. Lựa chọn hình thức thể hiện tổng tiến độ thi công công trình

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN NHU CẦU HẠ TẦNG KỸ THUẬT PHỤC VỤ THI CÔNG VÀ THIẾT KẾ TỔNG MẶT THI CÔNG

5.1. Tính toán và qui hoạch mạng lưới đường sá, kho bãi, lán trại, các cơ sở sản xuất phụ trợ

5.2. Tính toán và qui hoạch mạng lưới cấp, thoát nước, cung cấp điện

5.2.1. Nhu cầu điện phục vụ thi công

5.2.2. Nhu cầu nước phục vụ thi công

5.3. Thiết kế TMB thi công

5.3.1. Tổng quan về thiết kế tổng mặt bằng

5.3.2. Thiết kế tổng mặt bằng

5.3.3. Đánh giá hệ số tổng mặt bằng

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN GIÁ THÀNH CÁC CHỈ TIÊU KINH TẾ KỸ THUẬT

6.1. Tính toán giá thành

6.1.1. Cơ sở tính toán

6.1.2. Phương pháp tính toán

6.1.3. Chi phí xây dựng (CXD)

6.1.4. Chi phí gián tiếp

6.1.5. Chi phí khác

6.1.6. Tổng hợp chi phí thi công

6.1.7. Tổng hợp dự toán theo giai đoạn thi công

6.2. Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tổ Chức Xây Dựng Đô Thị Đồ Án Chi Tiết Là Gì

Tổ chức xây dựng đô thị là một lĩnh vực rộng và phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra cơ sở hạ tầng và không gian sống cho cộng đồng. Chất lượng và hiệu quả của công tác chuẩn bị và thi công xây lắp công trình phụ thuộc lớn vào giải pháp công nghệ và tổ chức thi công. Do đó, việc thiết kế tổ chức thi công từ tổng thể đến chi tiết, làm cơ sở cho quản lý và chỉ đạo thi công công trình, có ý nghĩa kinh tế - kỹ thuật đặc biệt quan trọng. Thiết kế tổ chức thi công công trình hiểu theo nghĩa tổng quát, là xác lập những dự kiến về một giải pháp tổng thể, khả thi nhằm biến kế hoạch đầu tư và văn bản thiết kế công trình trở thành hiện thực, đưa vào sử dụng phù hợp với những mong muốn về chất lượng, tiến độ thực hiện, về tiết kiệm chi phí và an toàn xây dựng theo yêu cầu đặt ra trong từng giai đoạn từ các công tác chuẩn bị đến thực hiện xây dựng công trình.

Do những đặc điểm khá đặc biệt của ngành và sản xuất xây dựng, thiết kế tổ chức thi công có vai trò rất quan trọng để tạo ra những điều kiện sản xuất tốt nhất, phù hợp với từng công trình có những điều kiện thi công nhất định, tận dụng được khả năng huy động nguồn lực, cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ thi công. Thiết kế tổ chức thi công công trình xây dựng là biện pháp quan trọng, không thể thiếu và là phương tiện để quản lý hoạt động thi công một cách khoa học. Thông qua thiết kế tổ chức thi công công trình, một loạt các vấn đề về công nghệ và tổ chức, kinh tế và quản lý sản xuất sẽ được thể hiện phù hợp với đặc công trình và điều kiện thi công cụ thể. Thiết kế tổ chức thi công còn là cơ sở để xác định nhu cầu vốn, các loại vật tư và máy móc thiết bị cần thiết cho từng giai đoạn thi công và là cơ sở để xác định dự toán chi phí một cách khoa học và chính xác. Thiết kế tổ chức thi công được tiến hành trên cơ sở tính chất, quy mô và đặc điểm cụ thể của công trình, điều kiện về địa lý, yêu cầu về thời gian thi công, khả năng huy động nhân lực, trình độ trang bị cơ giới hóa, điều kiện cơ sở hạ tầng phục vụ thi công.

Ví dụ, trong một dự án xây dựng hạ tầng đô thị, việc lập kế hoạch chi tiết về vận chuyển vật liệu, bố trí máy móc, và quản lý dòng người là vô cùng quan trọng. Nếu không có một kế hoạch tổ chức rõ ràng, dự án có thể bị chậm trễ, vượt quá ngân sách, và thậm chí gây ra nguy hiểm cho công nhân và cộng đồng xung quanh.

1.1. Tầm Quan Trọng của Tổ Chức Xây Dựng Đô Thị Hiệu Quả

Tổ chức xây dựng đô thị hiệu quả mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó giúp giảm thiểu chi phí, rút ngắn thời gian thi công, nâng cao chất lượng công trình, và đảm bảo an toàn lao động. Bên cạnh đó, một tổ chức xây dựng tốt còn góp phần bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến cộng đồng. Quản lý dự án xây dựng đô thị hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, và cơ quan quản lý nhà nước.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tổ Chức Xây Dựng Công Trình

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tổ chức xây dựng công trình đô thị, bao gồm quy mô và tính chất của dự án, điều kiện địa hình và địa chất, khả năng tài chính, năng lực của nhà thầu, và các quy định pháp luật. Ngoài ra, các yếu tố bên ngoài như thời tiết, giao thông, và tình hình kinh tế - xã hội cũng có thể tác động đến quá trình thi công. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là rất quan trọng để xây dựng một kế hoạch tổ chức phù hợp và khả thi.

1.3. Vai Trò của Đồ Án Chi Tiết trong Tổ Chức Thi Công

Đồ án chi tiết xây dựng đô thị đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi hoạt động thi công trên công trường. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án, xác định rõ các mục tiêu, nhiệm vụ, và nguồn lực cần thiết. Phân tích đồ án xây dựng đô thị giúp các nhà quản lý và kỹ sư đưa ra quyết định chính xác và kịp thời trong quá trình thi công, từ đó đảm bảo tiến độ, chất lượng, và an toàn của công trình.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Dự Án Xây Dựng Đô Thị Hiện Nay

Quản lý dự án xây dựng đô thị đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Việc điều phối các hoạt động thi công trên một khu vực hạn chế, đảm bảo an toàn cho công nhân và cộng đồng xung quanh, tuân thủ các quy định về môi trường, và quản lý chi phí hiệu quả là những bài toán khó đòi hỏi sự sáng tạo và kinh nghiệm của các nhà quản lý. Ngoài ra, sự biến động của giá cả vật liệu xây dựng, sự thiếu hụt lao động có tay nghề, và các vấn đề liên quan đến giải phóng mặt bằng cũng có thể gây ra nhiều khó khăn cho dự án. Theo TS. Nguyễn Quốc Toản, việc áp dụng công nghệ mới và phương pháp quản lý hiện đại là chìa khóa để vượt qua những thách thức này. Quy trình xây dựng đô thị cần được chuẩn hóa để nâng cao hiệu quả.

2.1. Vấn Đề Giải Phóng Mặt Bằng và Tái Định Cư

Giải phóng mặt bằng và tái định cư là một trong những vấn đề nan giải nhất trong các dự án xây dựng đô thị. Việc di dời người dân và doanh nghiệp khỏi khu vực dự án có thể gây ra nhiều tranh chấp và khiếu kiện, đặc biệt khi các chính sách bồi thường và tái định cư không thỏa đáng. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự tham gia tích cực của chính quyền địa phương, sự minh bạch trong công tác bồi thường, và các giải pháp tái định cư phù hợp với nguyện vọng của người dân.

2.2. Đảm Bảo An Toàn Lao Động và Vệ Sinh Môi Trường

An toàn lao động xây dựng đô thị và vệ sinh môi trường là hai yếu tố quan trọng cần được ưu tiên hàng đầu trong quá trình thi công. Các biện pháp bảo vệ an toàn cho công nhân, như trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ, đào tạo về an toàn lao động, và kiểm tra thường xuyên các thiết bị máy móc, cần được thực hiện nghiêm ngặt. Đồng thời, các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, như che chắn công trình, tưới nước chống bụi, và xử lý chất thải đúng quy định, cũng cần được triển khai đồng bộ.

2.3. Quản Lý Chi Phí và Tiến Độ Dự Án

Chi phí xây dựng đô thị có xu hướng tăng cao do giá cả vật liệu xây dựng và nhân công ngày càng leo thang. Việc quản lý chi phí hiệu quả đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các khoản chi tiêu, lựa chọn các giải pháp thiết kế và thi công tiết kiệm, và áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Bên cạnh đó, việc lập kế hoạch tiến độ chi tiết, theo dõi sát sao quá trình thi công, và điều chỉnh kịp thời các sai lệch cũng là rất quan trọng để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.

III. Phương Pháp Tổ Chức Thi Công Công Trình Đô Thị Hiệu Quả Nhất

Có nhiều phương pháp tổ chức thi công công trình đô thị khác nhau, mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dự án, điều kiện thi công, và năng lực của nhà thầu. Một số phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp dây chuyền, phương pháp song song, và phương pháp hỗn hợp. Mô hình tổ chức xây dựng đô thị cần linh hoạt để thích ứng với các thay đổi.

3.1. Áp Dụng Phương Pháp Dây Chuyền Trong Thi Công

Phương pháp dây chuyền là một phương pháp tổ chức thi công trong đó các công việc được thực hiện liên tục và tuần tự theo một trình tự nhất định. Phương pháp này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, giảm thiểu thời gian chờ đợi, và nâng cao năng suất lao động. Tuy nhiên, phương pháp dây chuyền đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các tổ đội thi công và sự kiểm soát nghiêm ngặt về tiến độ.

3.2. Sử Dụng Phương Pháp Song Song Để Rút Ngắn Thời Gian

Phương pháp song song là một phương pháp tổ chức thi công trong đó các công việc khác nhau được thực hiện đồng thời trên các khu vực khác nhau của công trình. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian thi công đáng kể, đặc biệt đối với các dự án có quy mô lớn và thời gian hoàn thành gấp rút. Tuy nhiên, phương pháp song song đòi hỏi sự quản lý phức tạp và sự phối hợp nhịp nhàng giữa các tổ đội thi công.

3.3. Kết Hợp Phương Pháp Hỗn Hợp Để Tối Ưu Hóa

Phương pháp hỗn hợp là sự kết hợp giữa phương pháp dây chuyền và phương pháp song song. Phương pháp này cho phép tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp, đồng thời giảm thiểu nhược điểm của từng phương pháp. Ví dụ, một số công việc có thể được thực hiện theo phương pháp dây chuyền, trong khi các công việc khác được thực hiện theo phương pháp song song. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào tính chất và yêu cầu của từng công việc.

IV. Giải Pháp Công Nghệ Trong Quản Lý Tổ Chức Xây Dựng Đô Thị Hiện Đại

Sự phát triển của công nghệ đã mang đến nhiều giải pháp đột phá cho quản lý tổ chức xây dựng đô thị. Các phần mềm quản lý dự án, hệ thống thông tin địa lý (GIS), công nghệ mô hình hóa thông tin công trình (BIM), và các thiết bị giám sát thi công hiện đại giúp các nhà quản lý và kỹ sư nắm bắt thông tin chính xác và kịp thời, đưa ra quyết định hiệu quả, và kiểm soát chặt chẽ quá trình thi công. Việc ứng dụng công nghệ cũng giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các dự án xây dựng. Phần mềm quản lý xây dựng đô thị giúp theo dõi tiến độ và chi phí hiệu quả.

4.1. Ứng Dụng BIM Building Information Modeling Trong Thiết Kế

BIM là một quy trình tạo lập và quản lý thông tin về một công trình xây dựng trong suốt vòng đời của nó. BIM cho phép các kiến trúc sư, kỹ sư, và nhà thầu cộng tác trên một mô hình 3D duy nhất, từ đó phát hiện sớm các xung đột thiết kế, giảm thiểu sai sót trong thi công, và cải thiện hiệu quả quản lý dự án. BIM cũng cung cấp thông tin chi tiết về chi phí, vật liệu, và tiến độ, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn.

4.2. Sử Dụng GIS Geographic Information System Cho Quản Lý

GIS là một hệ thống thông tin địa lý cho phép thu thập, lưu trữ, phân tích, và hiển thị dữ liệu liên quan đến vị trí địa lý. GIS có thể được sử dụng để quản lý các dự án xây dựng đô thị, từ quy hoạch đến thi công và bảo trì. GIS cung cấp thông tin về địa hình, địa chất, hạ tầng kỹ thuật, và các yếu tố môi trường, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn về vị trí, thiết kế, và phương pháp thi công.

4.3. Giám Sát Thi Công Bằng Thiết Bị IoT Internet of Things

Các thiết bị IoT, như cảm biến, camera, và drone, có thể được sử dụng để giám sát quá trình thi công xây dựng đô thị. Các thiết bị này cung cấp thông tin thời gian thực về tiến độ, chất lượng, và an toàn, giúp các nhà quản lý phát hiện sớm các vấn đề và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Ví dụ, cảm biến có thể được sử dụng để theo dõi độ ẩm và nhiệt độ của bê tông, camera có thể được sử dụng để giám sát hoạt động của công nhân, và drone có thể được sử dụng để chụp ảnh và video toàn cảnh công trình.

V. Nghiên Cứu Điển Hình Ứng Dụng Tổ Chức Xây Dựng Đô Thị

Việc nghiên cứu các trường hợp thực tế giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiệu quả của các phương pháp và giải pháp tổ chức xây dựng đô thị. Các dự án thành công thường có những điểm chung, như sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, và sự ứng dụng công nghệ hiện đại. Ngược lại, các dự án thất bại thường mắc phải những sai lầm, như thiếu kế hoạch, quản lý kém hiệu quả, và không kiểm soát được rủi ro. Việc học hỏi từ kinh nghiệm của người khác giúp chúng ta tránh được những sai lầm tương tự và nâng cao khả năng thành công của dự án. Cần đánh giá đồ án xây dựng đô thị thường xuyên để có những điều chỉnh phù hợp.

5.1. Phân Tích Một Dự Án Xây Dựng Hạ Tầng Giao Thông Thành Công

Ví dụ, dự án xây dựng hệ thống tàu điện ngầm ở một thành phố lớn có thể được xem là một điển hình thành công về tổ chức xây dựng đô thị. Dự án này đã được thực hiện đúng tiến độ và trong ngân sách, đồng thời đạt được chất lượng cao và đảm bảo an toàn cho công nhân và cộng đồng xung quanh. Thành công của dự án này có được nhờ sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, và sự ứng dụng công nghệ hiện đại.

5.2. Rút Ra Bài Học Từ Một Dự Án Cải Tạo Đô Thị Thất Bại

Ngược lại, một dự án cải tạo đô thị ở một khu vực nghèo khó có thể được xem là một điển hình thất bại về tổ chức xây dựng đô thị. Dự án này đã bị chậm trễ nhiều năm, vượt quá ngân sách đáng kể, và không đạt được các mục tiêu ban đầu. Thất bại của dự án này có được do thiếu kế hoạch, quản lý kém hiệu quả, và không kiểm soát được rủi ro.

5.3. Áp Dụng Kinh Nghiệm Vào Dự Án Xây Dựng Đô Thị

Các bài học rút ra từ các dự án thành công và thất bại có thể được áp dụng vào các dự án xây dựng đô thị trong tương lai. Ví dụ, các nhà quản lý có thể học hỏi cách lập kế hoạch chi tiết, phối hợp chặt chẽ với các bên liên quan, và ứng dụng công nghệ hiện đại. Đồng thời, các nhà quản lý cũng có thể học hỏi cách nhận diện và kiểm soát rủi ro, giải quyết tranh chấp, và quản lý chi phí hiệu quả.

VI. Tương Lai Của Tổ Chức Xây Dựng Đô Thị Phát Triển Bền Vững

Tương lai của tổ chức xây dựng đô thị gắn liền với sự phát triển bền vững. Các dự án xây dựng đô thị trong tương lai cần phải đáp ứng các yêu cầu về kinh tế, xã hội, và môi trường. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và hành động của các nhà quản lý, kỹ sư, và công nhân. Việc sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng, và giảm thiểu chất thải là những xu hướng tất yếu. Đồng thời, việc tạo ra các không gian sống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng, và bảo tồn các giá trị văn hóa lịch sử cũng là những ưu tiên quan trọng. Phát triển đô thị bền vững là mục tiêu cần hướng đến.

6.1. Xây Dựng Đô Thị Thông Minh và Bền Vững

Đô thị thông minh và bền vững là một khái niệm mới nổi, kết hợp các yếu tố công nghệ, kinh tế, xã hội, và môi trường. Đô thị thông minh sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân, tăng cường hiệu quả quản lý, và giảm thiểu tác động môi trường. Đô thị bền vững đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

6.2. Sử Dụng Vật Liệu Xây Dựng Thân Thiện Với Môi Trường

Vật liệu xây dựng đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường của các dự án xây dựng. Các vật liệu thân thiện với môi trường, như gỗ tái chế, bê tông xanh, và gạch không nung, có thể giúp giảm lượng khí thải carbon, tiết kiệm năng lượng, và giảm thiểu chất thải. Việc sử dụng các vật liệu này cần được khuyến khích và hỗ trợ bởi các chính sách của nhà nước.

6.3. Tạo Ra Không Gian Sống Chất Lượng Cao Cho Cộng Đồng

Các dự án xây dựng đô thị cần tạo ra các không gian sống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng. Điều này bao gồm việc xây dựng các công viên, khu vui chơi giải trí, trung tâm văn hóa, và các tiện ích công cộng khác. Đồng thời, việc đảm bảo an toàn, an ninh, và vệ sinh môi trường cũng là rất quan trọng để tạo ra một môi trường sống lành mạnh và hạnh phúc cho người dân.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : GIỚI THIỆU CHUNG 1. Giới thiệu về công trình và điều kiện thi công Thông tin chung: - Tên công trình: Phần 1: Xây dựng doanh trại lữ bộ/ lữ 26/ quân chủng PK-KQ Dự án: Đầu tư xây dựng HTKT, công trình kiến trúc của quân chủng PK-KQ theo hợp đồng BT - Chủ đầu tư: Công ty CP ACC- Thăng Long - Địa điểm xây dựng: Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Tp Hà Nội - Đơn vị thiết kế: Liên doanh tư vấn SD, TV-ACC, HG - Nhà thầu thi công: Công ty CP tư vấn và xây dựng Sông Đà Địa chỉ: số 2, khu H, tổ 75, Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội Lĩnh vực hoạt động chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng a) Đặc điểm kiến trúc. - Diện tích khu đất nghiên cứu : 10.920 m2 - Diện tích xây dựng : 2.586 m2 - Mật độ xây dựng : 24% - Tổng diện tích sàn : 8639 m2 - Hệ số sử dụng đất : 0,80 lần - Trong đó thông số chi tiết cho các hạng mục công trình như sau: Bảng 1.1 : Diện tích các hạng mục công trình Các hạng mục công Diện tích xây Tổng diện tích STT Tầng cao trình dựng (m2) sàn (m2) 1 Nhà làm việc A1 5 571 2855 2 Nhà làm việc A2 7 653 4573 3 Sân thể thao 4 Nhà để xe 1024 1024 5 Trạm xử lí nước 6 Bể chứa nước ngầm 7 Trạm biến áp 8 Nhà bảo vệ 8 8 b.Điều kiện tự nhiên - Khu đất nằm trong khu vực khí hậu vùng Đồng bằng Bắc bộ, khí hậu nhiệt đới ẩm, có mùa đông lạnh, khô, với gió mùa Đông bắc. Thời tiết trong năm chia thành 2 mùa: - Mùa nóng bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 10, gió Đông Nam là chủ đạo - Mùa lạnh bắt đầu từ tháng 11 đến tháng 3 với gió Đông bắc là chủ đạo.

10 - Nhiệt độ trung bình trong năm khoảng: 23,9˚C, nhiệt độ cao trong năm vào tháng 6. Mùa nóng cũng là mùa mưa tập trung từ tháng 7 đến tháng 9. - Nhiệt độ thấp nhất của tháng trong năm là tháng 1 và ở mức 15˚C - Bão thường xuất hiện trong các tháng 7, 8 với cấp gió trung bình từ cấp 7 đến cấp 10, gió giật đến cấp 12. - Độ ẩm trung bình trong năm là: 85,5%; tháng 1, 2 độ ẩm có thể lên tới 100% - Tổng lượng mưa trung bình năm khoảng 1.

Hiện trạng khu đất xây dựng dự án - Một số hình ảnh về đặc điểm kiến trúc mặt đứng về công trình.1 Mặt đứng nhà A1 654 1200 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 3750 3750 250 3750 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 1200 100 100 700 700 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 700 700 c c c1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 c1 c2 c2 220 110 ®3 ®3 ®3 ®3 3750 3750 700 700 110 220 c2 c2 9600 ®3 ®3 700 700 3750 3750 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1400 6050 1400 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1800 1800 ®2 s2 s2 ®2 ®1 ®1 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 b b 800 800 s1 220 2100 2100 a a 110 1200 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 3750 3750 250 3750 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 1200 66900 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 Hình 1.2 Mặt bằng tầng 2 nhà A1 11 b a 1200 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 3750 3750 250 3750 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 1200 100 100 700 700 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 700 700 c c1 c c2 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 c1 c2 ®3 ®3 ®3 ®3 0 0 5 5 7 7 3 3 c 700 700 c 654 3285 c2 c2 6 900 ®3 ®3 0 0 0 0 7 7 0 0 5 5 7 7 1200 1000 3100 1000 1200 1550 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 3 3 0 0 0 0 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 8 8 ®2 1 1 b b 800 800 0 0 0 0 1 1 2 2 a a 1200 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 3750 3750 250 3750 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 1200 b a 66900 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 Hình 1.3 Mặt bằng tầng 3,4,5 nhà A1 1200 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 3750 3750 250 3750 3750 3750 3750 4000 3750 3750 3750 1200 100 100 700 700 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 1600 700 700 c c c1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 s1 c1 c2 c2 ®3 ®3 ®3 ®3 3750 3750 700 700 654 c2 c2 9761 9600 ®3 ®3 700 700 3750 3750 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1400 6050 1400 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1200 1000 3100 1000 1200 1800 1800 ®2 s2 s2 ®2 ®1 ®1 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 ®2 s2 s2 ®2 b b 800 800 s1 2100 2100 a a 7.4 Mặt bằng tầng 1 nhà A1 2 e 600 1500 e 600 4x300 900 900 900 900 1500 1500 900 1500 1150 1800 1800 750 2400 750 600 d d 800 800 750 2400 750 2300 2610 900 900 800 220 1900 2300 600 600900 1700 220 1750 504 500 8000 8000 12200 12200 1 1 1700 900 900 1000 950 1000 475 475 800 1003 948 1950 2600 2300 900 1000 800 c 900 c 4x300 750 2400 750 600 4x300 2400 2400 600 850 2200 850 600 b b 1800 300 3900 3900 è n g pv c o 110 è n g pv c o 110 1000 1950 7800 1950 1000 1000 3100 1000 400 400 3000 a a 667 900 4x300 3000 -0.5 Mặt bằng tầng 1 nhà A2 12 e e 1800 1800 600 900 900 900 6001050 1800 1050 d d 800 2300 2610 900 4000 900 220 900 c é t bt c t 220x 220 c é t bt c t 220x 220 1700 500 500 220 1750 8000 8000 12200 12200 1700 900 604 1000 950 1000 475 475 900 4000 2300 900 800 c c 2400 2400 b b 3900 3900 3900 3900 è n g pv c o 110 è n g pv c o 110 a a 1800 560 900 2200 450 3000 450 400 1950 7800 1950 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 46800 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 Hình 1.6 Mặt bằng tầng 2 nhà e e 600900 6001050 1800 1800 750 2400 750 1350 1200 1350 1050 1800 1050 750 2400 750 900 900 1800 1050 d d 800 5200 5200 2300 900 2610 4000 655 245 220 c é t bt c t 220x 500 c é t bt c t 220x 220 900 1700 220 1750 8000 8000 1000 12200 12200 2200 2200 1700 00 640 475 1000 950 1000 95 24 475 4000 655 900 2300 1840 800 c c 5200 5200 2400 2400 150 600 b b 800 1900 2200 è ng pv c o 110 è ng pv c o 110 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 46800 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 A2 Hình 1.7 Mặt bằng tầng 3-6 nhà A2 1445 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 850 2200 850 1500 e e 600900 6001050 1800 1800 750 2400 750 1350 1200 1350 1050 1800 1050 750 2400 750 900 900 1800 1050 d d 800 5200 5200 2300 900 2610 4000 64 2 5 55 220 c é t bt c t 220x 220 c é t bt c t 220x 220 900 1700 220 1750 8000 8000 1000 12200 12200 2200 2200 1700 640 4308 500 475 1000 950 1000 249 475 4000 655 900 2300 800 c c 5200 5200 2400 2400 150 600 b b 850 850 850 850 850 850 850 850 850 850 850 850 850 850 300 1900 850 2200 850 850 2200 850 1500 2200 2200 2200 2200 2200 2200 2200 1700 2200 450 è ng pv c o 110 è ng pv c o 110 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 3900 46800 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 Hình 1.8 Mặt bằng tầng 7 nhà A2 d.Đặc điểm kết cấu. 13 - Kết cấu phần móng: Xử lý nền bằng giải pháp cọc ép bê tông ly tâm , Cọc được thi công bằng phương pháp ép trước. + Nhà A1: - Kích thước cọc: 200x200 - Sức chịu tải của cọc [P] = 21. - Chiều dài cọc: 160 cọc P1 dài 6.4 m, bê tông cọc mác M200#.

- Đài móng, giằng móng sử dụng bê tông thương phẩm M250#, bê tông gạch vỡ mác M75#. + Nhà A2 - Kích thước cọc: 250x250 - Chiều dài cọc: cọc P2 dài 16 m, bê tông cọc mác M200#. - Đài móng, giằng móng sử dụng bê tông thương phẩm M250#, bê tông gạch vỡ mác M75#. - Kết cầu phần thân: Kết cấu khung dầm BTCT chịu lực, sàn sườn toàn khối đổ tại chỗ.

Bê tông kết cấu dùng bê tông thương phẩm M250#. Cốt thép trong bê tông dùng thép AI đối với thép có đường kính d<10 mm, thép AII đối với thép có đường kính 10≤d<18 mm, thép AIII đối với thép có đường kính d≥18 mm.  Nhận xét: Dự án được đầu tư xây mới đồng bộ hệ thống hạ tầng kỹ thuật trong phạm vi khu đất lớn theo quy hoạch bao gồm hệ thống cấp thoát nước, cấp điện, đường nội bộ, sân vườn, cây xanh. - Thuận lợi: +Mặt bằng thi công rộng nên Nhà thầu có thể bố trí mặt bằng tổ chức thi công thuận lợi như: Văn phòng BCH công trường, kho bãi, lán trại, nguồn điện – nước, các công trình phụ trợ, các vị trí lắp đặt các thiết bị máy phục vụ thi công.

+Mặt bằng thi công có thể mở nhiều cổng ra vào nên thuận lợi cho công tác vận chuyển vật tư, thiết bị thi công. + Đường giao thông đi lại thuận tiện để phục vụ cho công tác thi công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ