Tổ chức hoạt động thực hành vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn trong dạy học chủ đề thống kê xác suất ở lớp 10 trường thpt

Khám phá cách tổ chức hoạt động thực hành, giúp học sinh lớp 10 vận dụng kiến thức thống kê xác suất vào thực tiễn hiệu quả, nâng cao kỹ năng.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Khách thể và đối tượng nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Phương pháp nghiên cứu

Những đóng góp của luận văn

Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan một số nghiên cứu về vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn trong dạy học chủ đề Thống kê- Xác suất

1.1.1. Một số nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Một số nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Một số khái niệm cơ bản

1.2.1. Toán học trong ngữ cảnh

1.2.2. Nhiệm vụ toán học

1.2.3. Nhiệm vụ thực tiễn

1.2.4. Vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn

1.2.5. Thực hành vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn

1.3. Vai trò và mục đích của hoạt động thực hành vận dụng các kiến thức toán học vào thực tiễn trong quá trình nhận thức

1.4. Quy trình thiết kế và tổ chức hoạt động thực hành vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn

1.4.1. Quy trình thiết kế kế hoạch tổ chức hoạt động thực hành vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn

1.4.2. Quy trình tổ chức hoạt động thực hành vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn

1.5. Đặc điểm chủ đề Thống kê - Xác suất toán 10

1.5.1. Phân tích chương trình Toán 10 chủ đề Thống kê - Xác suất

1.5.2. Phân tích Sách giáo khoa ở chủ đề Thống kê - Xác suất Toán 10

1.6. Thực trạng về tổ chức hoạt động thực hành vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn trong dạy học chủ đề Thống kê - Xác suất ở lớp 10 trường trung học phổ thông

1.6.1. Nội dung khảo sát

1.6.2. Mục đích khảo sát

1.6.3. Phương pháp và đối tượng điều tra

1.6.4. Cách tiến hành

1.6.5. Kết quả điều tra

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH VẬN DỤNG KIẾN THỨC TOÁN HỌC VÀO THỰC TIỄN TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ THỐNG KÊ - XÁC SUẤT Ở LỚP 10 TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG

2.1. Định hướng cho việc xây dựng, tổ chức một số hoạt động thực hành vận dụng kiến thức Toán học

2.2. Xây dựng một số kế hoạch bài dạy theo hướng tạo cơ hội thực hành, hoạt động thực hành cho học sinh trong dạy học chủ đề Thống kê - Xác suất

2.2.1. Thiết kế kế hoạch bài “Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm”

2.2.2. Thiết kế kế hoạch bài “Thực hành tính xác suất theo định nghĩa cổ điển”58

2.3. Thiết kế hoạt động thực hành: “Tìm hiểu về nghề làm chổi Chít ở làng Mật Sơn, Phường Chí Minh, Chí Linh, Hải Dương”

2.4. Một số lưu ý khi tổ chức hoạt động thực hành vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn trong quá trình dạy học chủ đề Thống kê - Xác suất ở trường trung học phổ thông

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích nhiệm vụ thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.3. Tổ chức thực nghiệm

3.3.1. Xây dựng phương thức, đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.3.2. Phương thức đánh giá định lượng

3.3.3. Phương thức và tiêu chí đánh giá mặt định tính

3.4. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Chọn mẫu thực nghiệm

3.4.2. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tổ chức Hoạt động Thực hành Toán Thống kê Lớp 10

Chủ đề Thống kê Xác suất lớp 10 đóng vai trò quan trọng trong chương trình toán học phổ thông, kết nối lý thuyết với ứng dụng thực tiễn. Việc tổ chức hoạt động thực hành hiệu quả giúp học sinh vận dụng kiến thức toán học thực tiễn một cách linh hoạt. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn trong việc liên hệ kiến thức đã học với các tình huống thực tế. Do đó, việc đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt là tăng cường hoạt động thực hành toán học, là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ trình bày những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả dạy và học chủ đề này, giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và sự yêu thích đối với môn Toán. Theo Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục, việc tổ chức tốt hoạt động thực hành là chìa khóa để học sinh hiểu sâu và nhớ lâu kiến thức. Cần tạo ra môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh chủ động khám phá và ứng dụng kiến thức. Mục tiêu là trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết để đối mặt với những thách thức trong cuộc sống.

1.1. Tầm quan trọng của Thực hành trong Dạy Thống kê Xác suất

Thực hành không chỉ là việc áp dụng công thức một cách máy móc mà còn là cơ hội để học sinh vận dụng toán học vào thực tiễn. Nó giúp học sinh hiểu rõ bản chất của các khái niệm, quy luật thống kê, xác suất và thấy được sự liên hệ giữa kiến thức toán học ứng dụng với cuộc sống. Ví dụ, việc thu thập và phân tích dữ liệu về chiều cao của các bạn trong lớp giúp học sinh hiểu rõ hơn về khái niệm trung bình, phương sai, độ lệch chuẩn. Ứng dụng thống kê xác suất không chỉ giới hạn trong sách vở mà còn mở rộng ra các lĩnh vực khác như kinh tế, xã hội, khoa học kỹ thuật.

1.2. Thực trạng Dạy và Học Thống kê Xác suất ở Trường THPT

Hiện nay, việc dạy và học Thống kê Xác suất lớp 10 ở nhiều trường THPT vẫn còn nặng về lý thuyết, ít chú trọng đến hoạt động thực hành và liên hệ với thực tế. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc nhận diện và giải quyết các bài toán thực tế. Giáo viên cũng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và thiết kế các bài tập thống kê xác suất thực tế phù hợp với trình độ của học sinh. Điều này dẫn đến tình trạng học sinh chán nản, thiếu hứng thú với môn học, và không thể vận dụng kiến thức đã học vào cuộc sống. Cần có những giải pháp cụ thể để khắc phục tình trạng này.

II. Thách thức khi Vận dụng Kiến thức Toán học Thực tế lớp 10

Việc vận dụng toán học vào thực tiễn trong dạy học chủ đề thống kê ở lớp 10 THPT đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, nhiều học sinh có kiến thức nền tảng không vững chắc, đặc biệt là các kỹ năng tính toán cơ bản. Thứ hai, học sinh thường thiếu kinh nghiệm trong việc xử lý các tình huống thực tế, dẫn đến khó khăn trong việc mô hình hóa bài toán. Thứ ba, giáo viên cần đầu tư nhiều thời gian và công sức để thiết kế các hoạt động thực hành phù hợp và hấp dẫn. Thứ tư, việc đánh giá kết quả học tập của học sinh cũng gặp nhiều khó khăn, vì không chỉ đánh giá kiến thức mà còn đánh giá cả kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tế. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, học sinh và phụ huynh để tạo ra môi trường học tập hiệu quả.

2.1. Thiếu hụt kỹ năng Toán học cơ bản và ứng dụng

Nhiều học sinh lớp 10 vẫn còn yếu các kỹ năng toán học cơ bản như tính toán, giải phương trình, bất phương trình, vẽ đồ thị... Điều này gây khó khăn cho việc tiếp thu và ứng dụng kiến thức thống kê xác suất. Cần có các biện pháp hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức nền tảng trước khi bắt đầu học chủ đề này. Cần đặc biệt chú trọng kiến thức toán học thực tiễn liên quan đến thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu.

2.2. Khó khăn trong Việc Mô hình hóa Bài toán Thực tế

Một trong những khó khăn lớn nhất của học sinh khi học chủ đề thống kê là khả năng mô hình hóa các bài toán thực tế. Học sinh thường không biết bắt đầu từ đâu, cần thu thập những thông tin gì, và sử dụng công cụ toán học nào để giải quyết vấn đề. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh từng bước, từ việc phân tích tình huống, xác định các yếu tố liên quan, xây dựng mô hình toán học, đến việc giải quyết mô hình và đưa ra kết luận. Việc sử dụng các ví dụ thống kê xác suất thực tế gần gũi với cuộc sống sẽ giúp học sinh dễ dàng hình dung và tiếp cận bài toán hơn.

2.3. Hạn chế về thời gian và nguồn lực cho hoạt động thực hành

Thời lượng dành cho môn Toán trong chương trình THPT còn hạn chế, trong khi đó, việc tổ chức hoạt động thực hành đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Giáo viên cần phải cân đối giữa việc truyền đạt kiến thức lý thuyết và tổ chức các hoạt động thực hành. Ngoài ra, nhiều trường học còn thiếu các trang thiết bị, phần mềm hỗ trợ cho việc dạy và học thống kê xác suất. Cần có sự đầu tư hơn nữa từ phía nhà trường và các cấp quản lý để tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên và học sinh.

III. Phương pháp Tổ chức Thực hành Hiệu quả Chủ đề Thống Kê lớp 10

Để tổ chức dạy học chủ đề thống kê xác suất hiệu quả, cần áp dụng nhiều phương pháp khác nhau, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa hoạt động cá nhân và hoạt động nhóm. Một số phương pháp có thể kể đến như: phương pháp dự án, phương pháp trò chơi, phương pháp thảo luận nhóm, phương pháp thực hành trên máy tính... Quan trọng nhất là tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh chủ động khám phá và ứng dụng thống kê trong cuộc sống.

3.1. Sử dụng Phương pháp Dự án trong Dạy Thống kê Xác Suất

Phương pháp dự án là một phương pháp dạy học tích cực, trong đó học sinh được giao một dự án thống kê xác suất lớp 10 cụ thể, có tính thực tiễn cao. Học sinh phải tự mình lên kế hoạch, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, và trình bày kết quả. Phương pháp này giúp học sinh phát triển nhiều kỹ năng quan trọng như: kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng phân tích dữ liệu thống kê. Ví dụ, học sinh có thể thực hiện dự án về tình hình sử dụng điện thoại di động của học sinh trong trường, hoặc dự án về thói quen đọc sách của người dân trong khu vực.

3.2. Tổ chức Trò chơi Học tập Chủ đề Thống Kê Xác suất

Trò chơi học tập là một phương pháp dạy học hấp dẫn, giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và thoải mái. Có nhiều trò chơi trong dạy học thống kê xác suất có thể được sử dụng, ví dụ như: trò chơi tung xúc xắc, trò chơi bốc thăm, trò chơi đoán số... Các trò chơi này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm xác suất, quy luật thống kê, và cách tính xác suất. Quan trọng là trò chơi phải có tính giáo dục cao và phù hợp với trình độ của học sinh.

3.3. Ứng dụng phần mềm thống kê để phân tích dữ liệu

Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng phần mềm thống kê vào dạy học là vô cùng cần thiết. Các phần mềm như Excel, SPSS, R... giúp học sinh dễ dàng thu thập, xử lý, phân tích và trình bày dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng các phần mềm này để giải quyết các bài toán thống kê thực tế. Việc sử dụng phần mềm thống kê không chỉ giúp học sinh tiết kiệm thời gian và công sức mà còn giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.

IV. Thiết kế Bài tập Thực hành Vận dụng Toán vào Thực tiễn lớp 10

Thiết kế các bài tập thống kê xác suất thực tế là một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả dạy và học chủ đề này. Các bài tập cần phải có tính thực tiễn cao, gần gũi với cuộc sống của học sinh, và phù hợp với trình độ của học sinh. Bài tập cũng cần phải đa dạng về hình thức, từ bài tập trắc nghiệm, bài tập tự luận, đến bài tập thực hành, bài tập dự án. Quan trọng là tạo ra sự hứng thú và động lực cho học sinh khi giải quyết các bài tập.

4.1. Xây dựng Bài toán Thống kê Dựa trên Dữ liệu Thực tế

Để xây dựng các bài tập thống kê dựa trên dữ liệu thực tế, giáo viên có thể sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, ví dụ như: dữ liệu từ các báo cáo thống kê của nhà nước, dữ liệu từ các cuộc khảo sát, dữ liệu từ các trang web... Quan trọng là dữ liệu phải có độ tin cậy cao và phù hợp với nội dung bài học. Giáo viên cũng có thể khuyến khích học sinh tự thu thập dữ liệu từ cuộc sống xung quanh và xây dựng các bài tập thống kê dựa trên dữ liệu đó.

4.2. Lồng ghép Hoạt động Nhóm vào Bài tập Thống Kê Xác suất

Hoạt động nhóm là một hình thức học tập hiệu quả, giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Giáo viên có thể lồng ghép hoạt động nhóm vào các bài tập thống kê xác suất, ví dụ như: giao cho học sinh làm việc nhóm để thu thập và phân tích dữ liệu về một vấn đề nào đó, hoặc giao cho học sinh làm việc nhóm để thiết kế và thực hiện một trò chơi học tập về thống kê xác suất.

4.3. Đánh giá và Nhận xét Bài tập Thực hành Vận dụng Thống kê

Việc đánh giá và nhận xét các bài tập thống kê xác suất cần phải công bằng, khách quan, và toàn diện. Giáo viên không chỉ đánh giá kiến thức mà còn đánh giá cả kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tế, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng trình bày kết quả. Giáo viên cũng cần đưa ra những nhận xét chi tiết và cụ thể về những điểm mạnh, điểm yếu của học sinh, và đưa ra những gợi ý để học sinh cải thiện.

V. Ứng dụng CNTT trong Dạy Học Chủ đề Thống Kê Xác Suất lớp 10

Ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong dạy học chủ đề thống kê xác suất là một xu hướng tất yếu trong thời đại số. CNTT giúp giáo viên và học sinh tiếp cận với nguồn tài nguyên học tập phong phú và đa dạng, đồng thời giúp cho việc dạy và học trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Có nhiều công cụ và phần mềm CNTT có thể được sử dụng trong dạy học thống kê xác suất, ví dụ như: phần mềm trình chiếu, phần mềm mô phỏng, phần mềm thống kê, phần mềm học trực tuyến...

5.1. Sử dụng phần mềm mô phỏng thí nghiệm xác suất.

Các phần mềm mô phỏng cho phép học sinh thực hiện các thí nghiệm xác suất một cách nhanh chóng và dễ dàng, giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm xác suất. Ví dụ, phần mềm có thể mô phỏng việc tung đồng xu hàng ngàn lần và hiển thị kết quả thống kê, giúp học sinh thấy rõ quy luật của xác suất.

5.2. Khai thác Tài liệu Trực tuyến về Thống kê Xác Suất

Internet là một kho tài nguyên học tập vô tận. Giáo viên và học sinh có thể tìm kiếm trên mạng các tài liệu về thống kê xác suất, ví dụ như: bài giảng, bài tập, video hướng dẫn, phần mềm thống kê... Quan trọng là phải biết chọn lọc và sử dụng các tài liệu có chất lượng và đáng tin cậy.

5.3. Xây dựng Bài giảng Điện tử Tương tác chủ đề thống kê.

Bài giảng điện tử tương tác là một hình thức bài giảng hiện đại, kết hợp giữa hình ảnh, âm thanh, video, và các hoạt động tương tác. Bài giảng điện tử tương tác giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách trực quan và sinh động, đồng thời tạo ra sự hứng thú và động lực cho học sinh khi học tập. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu như PowerPoint, Prezi, hoặc các phần mềm xây dựng bài giảng điện tử chuyên dụng để tạo ra các bài giảng điện tử tương tác.

VI. Đánh giá Hiệu quả của Hoạt động Thực hành Thống Kê Xác Suất

Việc đánh giá hiệu quả của hoạt động thực hành là vô cùng quan trọng để điều chỉnh và cải tiến phương pháp dạy học. Cần đánh giá cả quá trình và kết quả học tập của học sinh, đánh giá cả kiến thức và kỹ năng, đánh giá cả hoạt động cá nhân và hoạt động nhóm. Có nhiều hình thức đánh giá có thể được sử dụng, ví dụ như: bài kiểm tra, bài tập thực hành, bài tập dự án, phiếu tự đánh giá, phiếu đánh giá đồng đẳng...

6.1. Phân tích Kết quả Bài kiểm tra và Bài tập Thực hành

Phân tích kết quả bài kiểm tra và bài tập thực hành giúp giáo viên đánh giá được mức độ nắm vững kiến thức và kỹ năng của học sinh. Giáo viên cần phân tích kỹ các lỗi sai của học sinh và tìm ra nguyên nhân để có biện pháp khắc phục.

6.2. Nhận xét và Đánh giá Quá trình Làm Việc Nhóm

Nhận xét và đánh giá quá trình làm việc nhóm giúp giáo viên đánh giá được kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Giáo viên cần quan sát và ghi chép lại các hoạt động của học sinh trong quá trình làm việc nhóm.

6.3. Sử dụng Phiếu Tự Đánh giá và Đánh giá Đồng Đẳng

Phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng giúp học sinh tự đánh giá được năng lực của bản thân và đánh giá được năng lực của bạn bè. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách sử dụng phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng một cách khách quan và trung thực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu để kết nối với học sinh và khơi gợi trải nghiệm của học sinh. Ngoài ra, tác giả còn cho thấy việc giảng dạy thông qua trải nghiệm trong thực tiễn quen thuộc không chỉ quan trọng đối với sự hiểu biết của học sinh, mà còn là một cách để học sinh tự tin giải quyết các vấn đề xảy ra xung quanh mình [24]. Trong Hội nghị giáo dục Toán học châu Âu lần thứ IX tại Prague, Cộng hòa Séc (2015), Batanero C. đã có một báo cáo trong phiên toàn thể, với tiêu 7 đề “Hiểu về tính ngẫu nhiên: Những thách thức trong nghiên cứu và giảng dạy” (Understanding randomness: Challenges for research and teaching).

Theo tác giả, tính ngẫu nhiên đã xuất hiện trong các quan điểm triết học, tâm lý, toán học và sư phạm; mỗi quan điểm đều đã được giải quyết bởi các nhà nghiên cứu châu Âu và việc dạy xác suất cho trẻ nhỏ có xu hướng ngày càng tăng ở các quốc gia. Mặc dầu khái niệm này có vẻ “xa” đối với học sinh tiểu học, nhưng chúng ta vẫn phải tìm mọi cách để giới thiệu nó cho học sinh ở các độ tuổi khác nhau [18]. Mesture Kayhan Altay, Betül Yalvaç, Emel Yeltekin (2017) đã nghiên cứu về “kỹ năng kết nối Toán học với cuộc sống thực của học sinh” và cho thấy ý nghĩa của các khái niệm toán học và việc sử dụng chúng trong đời sống thực nên được nhấn mạnh và thảo luận không nên chỉ tập trung vào các phép tính, hình dạng và con số [26]. Yarhands Dissou Arthur (2018), trong công trình “Kết nối Toán học với các vấn đề thực tế trong cuộc sống” (Connecting Mathematics to Real Life Problems) đã khuyến nghị rằng: Giáo viên được khuyến khích kĩ năng vận dụng thực tế giữa toán học với các vấn đề thực tế trong cuộc sống và môi trường sống cũng như các lĩnh vực khác.

Điều này sẽ giúp học sinh kết nối những gì đang được dạy và sự liên quan của những tri thức đó với cuộc sống. Nghiên cứu cũng khuyến nghị rằng các giáo viên dạy toán nên phát triển các cách giải quyết vấn đề trong môn toán để học sinh hứng thú hơn với toán học và thấy rõ hơn lý do cần phải học toán [17]. Putri Yuanita, Effandi Zakaria (2018) đã nghiên cứu để trả lời các câu hỏi sau: (i) Việc sử dụng phương pháp giáo dục toán học thực có ảnh hưởng đáng kể nào đến niềm tin toán học, biểu diễn toán và giải quyết vấn đề hay không? (ii) Biểu diễn toán có phải là một trung gian đáng kể giữa niềm tin toán học và việc giải quyết vấn đề hay không? Nghiên cứu này đã xác định hiệu quả của phương pháp giáo dục toán thực trong niềm tin toán học, biểu diễn và giải 8 quyết vấn đề: Biểu diễn toán như một trung gian giữa niềm tin toán học và giải quyết vấn đề [23].1) Biểu diễn toán học Niềm tin toán học Giải quyết vấn đề Sơ đồ 1. Quan hệ giữa biểu diễn toán, niềm tin và giải quyết vấn đề (GQVĐ) (Nguồn: Putri Yuanita, Effandi Zakaria).

Nhóm tác giả Robert C. Schoen, Mark LaVenia, Eric Chicken, Rabieh Razzouk và Zahid Kisa (2019) đã nghiên cứu về việc phát triển kiến thức về thống kê và xác suất cho giáo viên trung học cơ sở (THCS). Từ thực tế có nhiều giáo viên đã không được đào tạo chính thức hoặc được đào tạo ít về thống kê, nhưng hiện tại họ phải chịu trách nhiệm dạy nó cho trẻ em, các tác giả đề xuất cần phải nâng cao kiến thức về Xác suất - Thống kê (XSTK) cho giáo viên ở cấp độ mong đợi để họ đáp ứng được nhiệm vụ. Cần phải tạo ra các cơ hội học tập tập trung cho giáo viên về XSTK với thời lượng đáng kể.

Chỉ có như vậy các giáo viên mới học được nhiều hơn về XSTK trước khi họ chuẩn bị đầy đủ để phục vụ vai trò quan trọng của họ trong việc giúp học sinh trung học có nền tảng vững chắc để hiểu về XSTK [20]. Một số nghiên cứu ở Việt Nam Tại Việt Nam, vấn đề dạy học toán gắn với thực tiễn ở trường phổ thông cũng đã được nhiều tác giả quan tâm, nghiên cứu. Đặc biệt khi thực hiện chương 9 trình 2018, với định hướng “toán học cho mọi người” vấn đề dạy học toán theo hướng vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn lại càng được quan tâm nhiều hơn. Vấn đề dạy học xác suất - thống kê ở trường phổ thông nói chung, dạy học xác suất - thống kê theo hướng gắn với thực tiễn, tăng cường khả năng vận dụng toán học vào thực tiễn cũng được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu.

Lê Thị Hoài Châu (2012) đã cung cấp cho giáo viên một số hiểu biết cơ bản để có thể thực hiện quan điểm được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới rằng việc giảng dạy cần đáp ứng một cách khoa học hơn và tôn trọng quá trình nhận thức của học sinh trong cuốn “Dạy học Xác suất - Thống kê ở trường phổ thông” [3]. Theo Nguyễn Thị Tân An (2013) trong nghiên cứu “Sử dụng quá trình toán học hóa trong dạy học xác suất ở nhà trường phổ thông” đã khảo sát cách học sinh giải quyết hai tình huống xác suất thực tế cụ thể từ đó đề xuất một số biện pháp tích hợp quá trình toán học hóa vào dạy học giúp phát triển hiểu biết xác suất của học sinh. Tác giả tìm hiểu cách học sinh giải quyết các tình huống xác suất thực tế, và làm thế nào để đưa quá trình toán học hóa vào dạy học giúp học sinh phát triển hiểu biết xác suất [1]. Vũ Thị Ngận (2015) đã có một nghiên cứu cung cấp cái nhìn về “Phát triển năng lực suy luận thống kê cho học sinh lớp 10 ở trường trung học phổ thông”.

Trong nghiên cứu này, tác giả đã nêu lên 4 thành tố của năng lực suy luận thống kê với 7 năng lực thành phần, các thành tố được hình thành thông qua 4 hoạt động bao gồm hoạt động thu thập và mô tả dữ liệu, tổ chức và trình bày dữ liệu; đọc, phân tích, diễn giải và kết luận; vận dụng suy luận thống kê vào thực tiễn cuộc sống [9]. Nghiên cứu của tác giả Lê Thị Hà Phương (2019) đã phân tích thực trạng dạy học Thống kê ở trường phổ thông, từ đó thiết kế hoạt động dạy học xác suất và thống kê theo hướng bồi dưỡng năng lực vận dụng toán học vào thực tiễn cho học sinh phổ thông. Cụ thể hơn, tác giả đề xuất được một số biện pháp 10 sư phạm có tính khả thi để nâng cao kết quả học tập, qua đó góp phần phát triển năng lực vận dụng kiến thức toán học vào thực tiễn cho HS thông qua dạy học chủ đề xác suất thống kê ở trường THPT [11]. Các tác giả Nguyễn Tiến Trung, Phạm Anh Giang, Phan Thị Tình (2020) trong công trình “Nhiệm vụ thực tiễn trong dạy học môn Toán: Trường hợp dạy học thống kê góp phần giáo dục kinh tế cho học sinh trung học phổ thông” đã trình bày về nhiệm vụ thực tiễn và nhiệm vụ toán học trong đó tác giả đã cho biết mối quan hệ giữa nhiệm vụ thực tiễn và nhiệm vụ toán học.

Qua đó tác giả khai thác nhiệm vụ thực tiễn liên quan đến thống kê nhằm mục đích giáo dục kinh tế cho học sinh trong dạy học Toán và đưa ra một bảng phân tích về các kiểu nhiệm vụ liên quan tới thống kê trong doanh nghiệp nhỏ, đồng thời đưa ra những khuyến nghị trong việc khai thác các nhiệm vụ đó vào quá trình dạy học môn Toán [13]. Tác giả Vũ Hồng Linh (2020) đã nghiên cứu thực trạng dạy học xác suất thống kê ở trường THPT liên quan đến lý thuyết kết nối và công nghệ thông tin. Tác giả đề xuất phương pháp thiết kế và tổ chức dạy học xác suất thống kê ở trường THPT theo lý thuyết kết nối với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Thực nghiệm sư phạm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của phương pháp thiết kế và tổ dạy học xác suất thống kê ở trường THPT theo lý thuyết kết nối với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin [7].

Trên tạp chí giáo dục số 514 (trang 60-64) tác giả Thongchanh Vonglathsamy (2021) đã đưa ra một số định hướng xây dựng các biện pháp sư phạm dạy học xác suất, thống kê trong trường trung học ở Lào theo hướng tăng cường kết nối với thực tiễn. Từ đó đưa ra biện pháp dạy học xác suất, thống kê ở trường trung học nước Lào theo hướng tăng cường kết nối với thực tiễn [16]. Một số khái niệm cơ bản 1. Toán học trong ngữ cảnh Toán học trong ngữ cảnh (hay bối cảnh) (Mathematic in Context, viết tắt 11 MiC): Liên quan đến khái niệm này còn có một số khái niệm nữa là dạy học trong bối cảnh” được nghiên cứu trong giáo dục toán học [15].

Chúng ta đều thấy rằng, toán học (đại số, hình học, giải tích,.) có mặt ở mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong vui chơi, giải trí, khoa học tự nhiên, kinh doanh, khoa học xã hội, nghệ thuật, âm nhạc. Chính vì điều đó, ta có thể khai thác, tìm ra, chỉ ra những nội dung toán học từ các bối cảnh của các lĩnh vực đó. Cách tiếp cận của toán học trong ngữ cảnh là đối mặt với một vấn đề, học sinh và giáo viên cùng nhau tìm ra cách giải quyết và làm cho vấn đề đó dễ hiểu, có ý nghĩa. Trong khuôn khổ luận văn này, chúng tôi quan tâm đến bối cảnh thực gần gũi với học sinh.

Nhiệm vụ toán học “Các nhiệm vụ trong môn Toán hay nhiệm vụ toán học thường được cho bởi một văn bản và một câu hỏi, hoặc một chuỗi các câu hỏi (Vos, 2020). Các câu hỏi trong các nhiệm vụ là để làm cho học sinh thực hiện các hoạt động toán học” [15, Tr21]. Theo Pauline Vos (2020) đã phân loại một số loại nhiệm vụ toán học và mối quan hệ của chúng với thực tiễn: Nhiệm vụ thuần toán học: “được trình bày bằng ngôn ngữ và kí hiệu toán học” [15,Tr21]. Ví dụ như nhiệm vụ: Tính giá trị trung bình của một dãy số liệu: 3; 5; 6; 6,5; 7,5; 9; 8,5; 7; 6,5; 8; 9,5.

Nhiệm vụ “ngụy trang”: Trong đó ẩn một nhiệm vụ toán học; họ có một bối cảnh nhất định và một câu hỏi ít giá trị; thể loại này bao gồm các nhiệm vụ với bối cảnh thực tế, tuy vậy nhu cầu trả lời câu hỏi không được xác định thông qua bối cảnh. Nhiệm vụ với bối cảnh thực: “là câu hỏi có ý nghĩa trong bối cảnh và câu trả lời cho nhiệm vụ này có giá trị sử dụng trong bối cảnh” [15, Tr21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ